| 5101 |
Huyện Thanh Thủy |
Xã Sơn Thủy |
Đất nông nghiệp khác có nguồn gốc chuyển mục đích từ các loại đất khác
|
44.760
|
40.200
|
37.920
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 5102 |
Huyện Thanh Thủy |
Các xã: Đào Xá, Tân Phương, Thạch Đồng, Tu Vũ |
Đất nông nghiệp khác có nguồn gốc chuyển mục đích từ các loại đất khác
|
37.300
|
33.500
|
31.600
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 5103 |
Huyện Tân Sơn |
Ven đường QL32 - Xã Thu Cúc (Xã miền núi) |
Từ giáp xã Kiệt Sơn - Đến cầu Giác
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5104 |
Huyện Tân Sơn |
Ven đường QL32 - Xã Thu Cúc (Xã miền núi) |
Từ cầu Giác - Đến chi nhánh Ngân hàng Nông nghiệp
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5105 |
Huyện Tân Sơn |
Ven đường QL32 - Xã Thu Cúc (Xã miền núi) |
Từ chi nhánh Ngân hàng Nông nghiệp - Đến cửa hàng Dung Thưởng Trung Tâm 1
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5106 |
Huyện Tân Sơn |
Ven đường QL32 - Xã Thu Cúc (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Thưởng - Đến nhà ông Dũng (Đồng Tô)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5107 |
Huyện Tân Sơn |
Ven đường QL32 - Xã Thu Cúc (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Dũng (Đồng Tô) - Đến giáp đất Yên Bái
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5108 |
Huyện Tân Sơn |
Ven đường QL32B - Xã Thu Cúc (Xã miền núi) |
Từ Ngã ba Thu Cúc - Đến nhà ông Nhiều (Trung Tâm 1)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5109 |
Huyện Tân Sơn |
Ven đường QL32B - Xã Thu Cúc (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Nhiều (Trung Tâm1) - Đến nhà ông Thuế (Đồng Tăng)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5110 |
Huyện Tân Sơn |
Ven đường QL32B - Xã Thu Cúc (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Thuế (Đồng Tăng) - Đến giáp đất Sơn La
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5111 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường tỉnh 316K - Xã Thu Cúc (Xã miền núi) |
Từ giáp QL32B - Đến nhà ông Khá (Suối Rươm)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5112 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường tỉnh 316K - Xã Thu Cúc (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Khá (Suối Rươm) - Đến nhà ông Quay (Quẽ)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5113 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường tỉnh 316K - Xã Thu Cúc (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Lạ (Ngã ba khu Quẽ) - Đến giáp QL32 (nhà ông Nhắc)
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5114 |
Huyện Tân Sơn |
Đường khu Trung Tâm 2 - Xã Thu Cúc (Xã miền núi) |
Từ giáp QL32 (nhà ông Luân) - Đến Đài tưởng niệm
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5115 |
Huyện Tân Sơn |
Đường khu Trung Tâm 2 - Xã Thu Cúc (Xã miền núi) |
Từ giáp QL32 (nhà ông Tiên) - Đến trường Trung học cơ sở Thu Cúc
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5116 |
Huyện Tân Sơn |
Đường khu Giác 2 - Xã Thu Cúc (Xã miền núi) |
Từ giáp QL32 (nhà ông Huấn) - Đến nhà ông Chính
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5117 |
Huyện Tân Sơn |
Đường khu Trung Tâm 1 - Xã Thu Cúc (Xã miền núi) |
Từ nhà bà Hằng - Đến nhà ông Doanh
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5118 |
Huyện Tân Sơn |
Đường khu Trung Tâm 1 - Xã Thu Cúc (Xã miền núi) |
Từ giáp QL32 (nhà ông Tính) - Đến nhà ông Hóa (Đuôi đồng)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5119 |
Huyện Tân Sơn |
Đất trong các khu dân cư - Xã Thu Cúc (Xã miền núi) |
Bặn, Tân Lập, Giác 1, Giác 2, Giác 3, Ú, Đồng Tăng, Suối Rươm, Cón, Quẽ, Tiến Minh
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5120 |
Huyện Tân Sơn |
Đất nằm trong các khu dân cư còn lại - Xã Thu Cúc (Xã miền núi) |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5121 |
Huyện Tân Sơn |
Hai ven đường QL32 khu trung tâm xã - Xã Thạch Kiệt (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Nguyễn Văn Chiến - Đến hết nhà ông Quý Thuỷ
|
940.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5122 |
Huyện Tân Sơn |
Hai ven đường QL32 - Xã Thạch Kiệt (Xã miền núi) |
Từ giáp nhà ông Quý Thuỷ - Đến hết nhà ông Hải Nhung
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5123 |
Huyện Tân Sơn |
Hai ven đường QL32 - Xã Thạch Kiệt (Xã miền núi) |
Từ giáp nhà ông Hải Nhung - Đến giáp đất xã Tân Phú
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5124 |
Huyện Tân Sơn |
Đoạn hai ven đường QL32 - Xã Thạch Kiệt (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Nguyễn Văn Chiến - Đến giáp đất xã Kiệt Sơn
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5125 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường khu trung tâm Cường Thịnh 1 + Cường Thịnh 2 Đoạn đường - Xã Thạch Kiệt (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Nhâm Thức - Đến giáp Đền Cửa Thánh
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5126 |
Huyện Tân Sơn |
Đất khu dân cư còn lại của khu Cường Thịnh 1 + Cường Thịnh 2 - Xã Thạch Kiệt (Xã miền núi) |
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5127 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường giao thông nông thôn khu Dụt Dàn đoạn đường - Xã Thạch Kiệt (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Đón khu Dàn - Đến hết nhà ông Khoa Khu Dụt
|
310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5128 |
Huyện Tân Sơn |
Đất khu tập trung dân cư nông thôn khu Chiềng, khu Dặt, khu Dùng 1+2, khu Dàn, Bình Thọ 1+2 - Xã Thạch Kiệt (Xã miền núi) |
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5129 |
Huyện Tân Sơn |
Đất trong các khu dân cư còn lại - Xã Thạch Kiệt (Xã miền núi) |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5130 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường QL 32 - Xã Tân Phú (Xã miền núi) |
giáp Mỹ Thuận - Đến đường 36m đi trung tâm UBND huyện
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5131 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai bên đường QL 32 - Xã Tân Phú (Xã miền núi) |
Từ đường 36m đi trung tâm UBND huyện - Đến hết nhà ông Hoàng Ngọc Bích khu 1 (giáp xã Thạch Kiệt)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5132 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường - Xã Tân Phú (Xã miền núi) |
Từ cây xăng số 60 giáp xã Mỹ Thuận qua nhà Hải điểm - Đến Trung tâm dịch vụ và thương mại Đại Hà
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5133 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường - Xã Tân Phú (Xã miền núi) |
Từ Trung tâm dịch vụ và thương mại Đại Hà - Đến nhà bà Hà Thị Rền khu 2B
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5134 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường - Xã Tân Phú (Xã miền núi) |
Từ nhà bà Hà Thị Rền khu 2B - Đến Cầu Voi
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5135 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường - Xã Tân Phú (Xã miền núi) |
Từ Cầu Voi - Đến nhà ông Nghiêm Quốc Toản khu 1
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5136 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường - Xã Tân Phú (Xã miền núi) |
Từ Tòa án nhân dân huyện - Đến nhà ông Nguyễn Đức Khánh khu 2A
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5137 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường - Xã Tân Phú (Xã miền núi) |
Từ Trung tâm thế giới di động qua bến xe, trường Tiểu học - Đến nhà ông Hoàng Văn Ngọc khu 2A; Đoạn từ nhà ông Nguyễn Minh Tuấn Đến ngã tư Tòa án
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5138 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường - Xã Tân Phú (Xã miền núi) |
Từ giáp QL32 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Quân (Hạnh) khu 5B
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5139 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường - Xã Tân Phú (Xã miền núi) |
Từ Trung tâm dịch vụ và thương mại Đại Hà - Đến cầu Tân Phú, Xuân Đài
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5140 |
Huyện Tân Sơn |
Đất khu tái định cư khu 8, 9 - Xã Tân Phú (Xã miền núi) |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5141 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường - Xã Tân Phú (Xã miền núi) |
Từ nhà bà Hường khu 10B qua nhà máy chè Tân Phú - Đến giáp xã Mỹ Thuận
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5142 |
Huyện Tân Sơn |
Đất trong khu dân cư 5A, 5B, 8, 9, 10A, 10B, 2A, 2B - Xã Tân Phú (Xã miền núi) |
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5143 |
Huyện Tân Sơn |
Đất trong khu dân cư 1, 3, 4, 6, 7 - Xã Tân Phú (Xã miền núi) |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5144 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường QL 32 - Xã Mỹ Thuận (Xã miền núi) |
Từ giáp đất xã Địch Quả huyện Thanh Sơn - Đến hết đỉnh dốc Tay Quay (giáp nhà ông Hà Văn Doanh)
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5145 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường QL 32 - Xã Mỹ Thuận (Xã miền núi) |
Từ đỉnh dốc Tay Quay (Nhà ông Doanh) - Đến cầu Chung - xóm Chung
|
760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5146 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường QL 32 - Xã Mỹ Thuận (Xã miền núi) |
Từ đầu cầu Chung - Đến đường đi Đồng Mít khu Mịn 2 (giáp nhà ông Phùng Văn Nhường)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5147 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường QL 32 - Xã Mỹ Thuận (Xã miền núi) |
Từ đường rẽ Đồng Mít khu Mịn 2 - Đến giáp đất Tân Phú
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5148 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường liên xã - Xã Mỹ Thuận (Xã miền núi) |
Từ cầu Chiềng xóm Chiềng - Đến giáp đất Thu Ngạc
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5149 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường liên xã - Xã Mỹ Thuận (Xã miền núi) |
Từ cầu Minh Thuận qua xóm Thuận, xóm Lực, xóm Mới, Mịn 2 - Đến giáp đất Tân Phú
|
310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5150 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường liên xã - Xã Mỹ Thuận (Xã miền núi) |
Từ cầu Mịn QL 32 - Đến ngã ba xóm Lực
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5151 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường liên xã - Xã Mỹ Thuận (Xã miền núi) |
Từ ngã ba vườn ươm xóm Mịn 2 đi Hồng Phong, Hồng Kiên
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5152 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường liên xã - Xã Mỹ Thuận (Xã miền núi) |
Từ QL32 Từ xóm Đường 2 đi Mu Vố, xóm Chóc, - Đến ngã ba Chóc - Lực - Mịn
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5153 |
Huyện Tân Sơn |
Đất trong các khu dân cư còn lại - Xã Mỹ Thuận (Xã miền núi) |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5154 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường - Xã Thu Ngạc (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Vuông giáp xã Mỹ Thuận - Đến ngã ba Chợ
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5155 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường - Xã Thu Ngạc (Xã miền núi) |
Từ ngã ba Chợ - Đến hết nhà bà Nương khu Mang Hạ
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5156 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường - Xã Thu Ngạc (Xã miền núi) |
Từ giáp nhà bà Nương khu Mang Hạ - Đến ngã ba đi xóm Côm, xóm Còn
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5157 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường - Xã Thu Ngạc (Xã miền núi) |
Từ ngã ba Côm - Đến nhà bà Mão khu Còn 2
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5158 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường - Xã Thu Ngạc (Xã miền núi) |
Từ ngã ba Côm đi Cọ Sơn 1
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5159 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường - Xã Thu Ngạc (Xã miền núi) |
Từ ngã ba chợ - Đến cống cửa Mang
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5160 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường - Xã Thu Ngạc (Xã miền núi) |
Từ cống cửa Mang - Đến hết nhà ông Đỗ Nhung khu Sài
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5161 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường - Xã Thu Ngạc (Xã miền núi) |
Từ giáp nhà ông Đỗ Nhung khu Sài - Đến giáp Yên Lập
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5162 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường - Xã Thu Ngạc (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Tuyến khu Phai Vả - Đến nhà ông Danh khu Mang Thượng
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5163 |
Huyện Tân Sơn |
Đất ở các khu dân cư còn lại - Xã Thu Ngạc (Xã miền núi) |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5164 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường Quốc lộ - Xã Văn Luông (Xã miền núi) |
Từ giáp xã Địch Quả huyện Thanh Sơn - Đến Giáp xã Mỹ Thuận
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5165 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường tỉnh 316C - Xã Văn Luông (Xã miền núi) |
Từ giáp quốc lộ 32 - Đến hết nhà ông Viết khu Đồng Thanh giáp xã Minh Đài
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5166 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường tỉnh 316D - Xã Văn Luông (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Trị khu Đồng Thanh - Đến hết nhà ông Nhi khu Láng giáp huyện Thanh Sơn
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5167 |
Huyện Tân Sơn |
Xã Văn Luông (Xã miền núi) |
Từ cổng Công ty Lâm Nghiệp Xuân Đài đi cầu mới qua Đồng Mơi, Khu Đồng Gạo
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5168 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường liên xã - Xã Văn Luông (Xã miền núi) |
nhà ông Hải khu Đồng Gạo đi Ngọc Chấu - Đến khu Luông
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5169 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường - Xã Văn Luông (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Sánh khu Láng - Đến hết nhà ông Tình khu Hoàng Hà
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5170 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường - Xã Văn Luông (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Lớp khu Lối qua đội 8, qua Hoàng Văn - Đến nhà ông Được khu Đồng Hẹ
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5171 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường - Xã Văn Luông (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Thìn khu Bến Gạo, xã Văn Luông - Đến xóm Vinh Quang, xã Minh Đài
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5172 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường liên xóm - Xã Văn Luông (Xã miền núi) |
Từ đường tỉnh 316C đi Yên Bình khu Lũng
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5173 |
Huyện Tân Sơn |
Đất trong các khu: Đồng Thanh, Đồng Gạo liên xóm - Xã Văn Luông (Xã miền núi) |
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5174 |
Huyện Tân Sơn |
Đất trong các khu dân cư - Xã Văn Luông (Xã miền núi) |
Lũng, Đép, Bến Gạo, Luông, Mành, Văn Tân, Hoàng Văn, Tràng, Láng
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5175 |
Huyện Tân Sơn |
Đất trong các khu dân cư còn lại liên xóm - Xã Văn Luông (Xã miền núi) |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5176 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường 316E thuộc khu trung tâm xã - Xã Minh Đài (Xã miền núi) |
Từ ngã ba ông Tám xóm Đồng Thịnh - Đến nhà ông Đắc xóm Minh Tâm
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5177 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường 316E - Xã Minh Đài (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Sử khu Minh Tâm - Đến nhà ông Chí khu Tân Lập
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5178 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường 316E - Xã Minh Đài (Xã miền núi) |
Từ giáp nhà ông Chí khu Tân Lập - Đến nhà ông Đăng khu Tân Lập
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5179 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường 316E - Xã Minh Đài (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Đăng xóm Tân Lập - Đến nhà ông Đào xóm Tân Thư Đến giáp xã Xuân Đài
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5180 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường 316C - Xã Minh Đài (Xã miền núi) |
Từ ngã ba ông Tám xóm Đồng Thịnh - Đến nhà ông Xoan giáp xã Văn Luông
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5181 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường 316C - Xã Minh Đài (Xã miền núi) |
Từ ngã ba ông Tám khu Đồng Thịnh - Đến nhà ông Trái giáp khu Đồng Thanh xã Văn Luông
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5182 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường - Xã Minh Đài (Xã miền núi) |
Từ ngã ba bà Ngọc xóm Minh Tâm - Đến đầu cầu Minh Thuận
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5183 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường huyện lộ- Xã Minh Đài (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Đức khu Vinh Quang - Đến nhà bà Hà Thị Thoán khu Vinh Quang
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5184 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường- Xã Minh Đài (Xã miền núi) |
Từ nhà bà Hà Thị Thoán khu Vinh Quang - Đến giáp khu Bến Gạo xã Văn Luông
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5185 |
Huyện Tân Sơn |
Đất trong khu dân cư Minh Tâm, Minh Thanh, Đồng Tâm, Đồng Thịnh - Xã Minh Đài (Xã miền núi) |
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5186 |
Huyện Tân Sơn |
Đất trong các khu dân cư còn lại - Xã Minh Đài (Xã miền núi) |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5187 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường Tỉnh 316E - Xã Xuân Đài (Xã miền núi) |
Từ giáp xã Minh Đài - Đến hết Tràn Suối Đìa
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5188 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường Tỉnh 316E - Xã Xuân Đài (Xã miền núi) |
Từ giáp Tràn Suối Đìa - Đến hết cổng Trạm y tế xã
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5189 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường Tỉnh 316E - Xã Xuân Đài (Xã miền núi) |
Từ giáp cổng Trạm y tế xã - Đến hết Tràn Đống Cả
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5190 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường Tỉnh 316E - Xã Xuân Đài (Xã miền núi) |
Từ giáp ngã ba Đống Cả - Đến giáp xã Kim Thượng
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5191 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường Tỉnh 316E - Xã Xuân Đài (Xã miền núi) |
Từ Tràn Đống Cả - Đến giáp trạm Bảo vệ rừng Đồng Tào
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5192 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường liên thôn - Xã Xuân Đài (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Thái - Đến nhà ông Vỹ; Từ nhà ông Sềng Đến nhà ông Vỹ; Từ nhà ông Thái Đến nhà bà Hiến; Từ nhà ông Dũng Đến nhà ông Vì
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5193 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường liên thôn - Xã Xuân Đài (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Tuyệt (giáp đường Tỉnh) - Đến nhà An Hảo thuộc xóm Mu
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5194 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường liên thôn - Xã Xuân Đài (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Khoa Phương (giáp đường Tỉnh) - Đến nhà ông Chúc thuộc xóm Mu
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5195 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường liên thôn - Xã Xuân Đài (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Quyền Án (giáp đường Tỉnh) - Đến nhà bà Các
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5196 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường liên thôn - Xã Xuân Đài (Xã miền núi) |
Từ Tràn Dụ Vượng - Đến ngã ba Đồng Tào
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5197 |
Huyện Tân Sơn |
Đất trong các xóm còn lại - Xã Xuân Đài (Xã miền núi) |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5198 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường - Xã Kim Thượng (Xã miền núi) |
Từ giáp xóm Vượng xã Xuân Đài đi xóm Chiềng
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5199 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường - Xã Kim Thượng (Xã miền núi) |
Từ giáp xóm Chiềng đi xóm Nhàng
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5200 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường - Xã Kim Thượng (Xã miền núi) |
Từ giáp xã Xuân Đài qua UBND xã Kim Thượng - Đến hết xóm Xuân
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |