| 7701 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Đức Thọ - Xóm Đức Thọ (Thửa 7, 44, 58, 325, 323, 77, 103, 117, 118, 131, 144, 145, 161, 164, 177, 178, 338, 371, 401, 470, 492, 493, 494, 514, 515, 516, 521, 522, Tờ 14) - Xã Hưng Lộc |
Doanh trại BĐBP - Hết xóm Mỹ Hạ (thửa 282, tờ 14)
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7702 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Đức Thọ - Xóm Đức Thọ (Thửa 32, 361, 360, 33, 23, 10, 104, 119, 90, 105, 341, 343, 71, 79, 72, 61, 48, 34, 24, 13, 25, 35, 368, 62, 367, 366, 363, 364, 147, 352, 337, 344, 382, 388, 395, 396, 398, 399, 406, 409, 413, 414, 415, 423, 429, 430, 435, 437, 438, 439, 440, 454, 460, 461, 469, 473, 475, 478, 482, 483, 508, 517, 518, 682, 683, Tờ 14) - Xã Hưng Lộc |
Doanh trại BĐBP - Hết xóm Mỹ Hạ (thửa 282, tờ 14)
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7703 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Đức Thọ - Xóm Đức Thọ (Thửa 133, 146, 68, 89, 91, 120, 78, 163, 397, 411, 412, 436, 462, 463, 523, Tờ 14) - Xã Hưng Lộc |
Doanh trại BĐBP - Hết xóm Mỹ Hạ (thửa 282, tờ 14)
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7704 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Đức Thọ - Xóm Đức Thọ (Thửa 80, 92, 93, 121, 135, 165, 134, 60, 47, 59, 70, 69, 480, 648 Tờ 14) - Xã Hưng Lộc |
Ngã tư đường nhánh (thửa 273, tờ 7) - Nối đường Trần Trùng Quang
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7705 |
Thành phố Vinh |
Hoàng Tá Thốn - Xóm Đức Thịnh (Thửa 643, 644, 645, Tờ 15) - Xã Hưng Lộc |
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7706 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Trùng Quang - Xóm Đức Thọ (Thửa 646, 647, 649, 650, Tờ 15) - Xã Hưng Lộc |
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7707 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Đức Thịnh (Thửa 651, 652, 653, 654, 655, 656, 657, 658, 659, Tờ 15) - Xã Hưng Lộc |
Ngã ba đầu xóm Đức Thọ (thửa 189) - Hết xóm Đức Thọ (thửa 102)
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7708 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Đức Thọ (Thửa 517, 620, 621, 622, 623, 624, 625, 626, 629, 630, 631, 632, 633, 634, 635, 636, 637, 638, 639, 640, 641, 642, 663, 664, 665, 666, 667, 668, 669, 670, 671, 672, 676, Tờ 15) - Xã Hưng Lộc |
Ngã tư đường (thửa 253 tờ 7) - Nối đường Trần Trùng Quang
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7709 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Trùng Quang - Xóm Đức Thọ (Thửa 627, 628 Tờ 15) - Xã Hưng Lộc |
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7710 |
Thành phố Vinh |
Hoàng Tá Thốn - Xóm Đức Thịnh (Thửa 327, 21, 36, 65, 339, 340, 341, 366, 367, 516, Tờ 15) - Xã Hưng Lộc |
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7711 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Trùng Quang - Xóm Đức Thọ (Thửa 51, 90, 102, 103, 117, 132, 144, 145, 156, 167, 168, 176, 189, 190, 203, 319, 320, 323, 324, 325, 332, 334, 336, 337, 338, 344, 348, 350, 351, 358, 365. Tờ 15) - Xã Hưng Lộc |
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7712 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Đức Thọ (Thửa 45, 60, 75, 76, 88, 100, 101, 331, 372, 662, 673, 674, 675, Tờ 15) - Xã Hưng Lộc |
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7713 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Đức Thọ (Thửa 169, 146, 157, 192, 206, 177, 178, 322, 217, 146, 205, 191, 228, 328, 335, 207, 229, 259, 4, 131, 208, 329, 330, 333, 342, 343, 345, 346, 347, 349, 352, 353, 355, 356, 357, 359, 364, 373, 377, 378, 380, 600, 601. Tờ 15) - Xã Hưng Lộc |
Ngã tư đường (thửa 253 tờ 7) - Nối đường Trần Trùng Quang
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7714 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Đức Thịnh (Thửa 6, 7, 37, 54, 326, 321, 82, 8, 38, 22, 9, 23, 56, 83, 69, 39, 55, 354, 368, 369, 370, 371, 376, 379. Tờ 15) - Xã Hưng Lộc |
Ngã ba đầu xóm Đức Thọ (thửa 189) - Hết xóm Đức Thọ (thửa 102)
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7715 |
Thành phố Vinh |
Đường đi xã Hưng Hoà - Xóm Đức Thịnh (Thửa 52, 66, 67, 53, 81, 95, 114, 115, 129, 143, 166, 360, 361, 362, 363, 374. Tờ 15) - Xã Hưng Lộc |
Ngã ba đầu xóm Đức Thọ (thửa 189) - Hết xóm Đức Thọ (thửa 102)
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7716 |
Thành phố Vinh |
Đường đi xã Hưng Hoà - Xóm Đức Thịnh (Thửa 117 Tờ 16) - Xã Hưng Lộc |
Ngã ba đầu xóm Đức Thọ (thửa 189) - Hết xóm Đức Thọ (thửa 102)
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7717 |
Thành phố Vinh |
Đường đi xã Hưng Hoà - Xóm Đức Thịnh (Thửa 114, 97, 91, 122, 134, 135, 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142. Tờ 16) - Xã Hưng Lộc |
Ngã tư đường (thửa 253 tờ 7) - Nối đường Trần Trùng Quang
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7718 |
Thành phố Vinh |
Đường Hải Thượng Lãn Ông - Xóm 14 (Thửa 330, 345, 348, 322 Tờ 17) - Xã Hưng Lộc |
Hải thượng lãn ông - Lô góc
|
2.365.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7719 |
Thành phố Vinh |
Thượng Thọ Đường - Xóm 14 (Thửa 331, 346, 347, 321 Tờ 17) - Xã Hưng Lộc |
Hải thượng lãn ông
|
2.090.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7720 |
Thành phố Vinh |
Thượng Thọ Đường - Xóm 14 (Thửa 298, 310, 307, 315, 333, 334, 349, 350, Tờ 17) - Xã Hưng Lộc |
Hải thượng lãn ông - Lô góc
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7721 |
Thành phố Vinh |
Thượng Thọ Đường - Xóm 14 (Thửa 299, 300, 301, 302, 303, 304, 305, 306, 318. 319, 320, 308, 309, 316, 317, 311, 312, 313, 314, 323, 324, 325, 326, 327, 328, 329. Tờ 17) - Xã Hưng Lộc |
Hải thượng lãn ông
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7722 |
Thành phố Vinh |
Khu quy hoạch dân cư Đồng Thôn - xóm Mẫu Đơn - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 186, 187, 195, 199, 196, 184, 193, 197, 194, 181, 198, 180, 179, Tờ 17) - Xã Hưng Lộc |
Đường Hoàng Trọng Trì
|
2.090.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7723 |
Thành phố Vinh |
Đường Hải Thượng Lãn Ông - Xóm 12 (Thửa 115, 117, 135, 136, 145, 158. Tờ 17) - Xã Hưng Lộc |
Ngã tư đường Trần Trùng Quang - Hết đất Hưng Lộc(Cầu sông Dừng)
|
4.015.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7724 |
Thành phố Vinh |
Đường Hải Thượng Lãn Ông - Xóm 13 (Thửa 54, 98, 161 Tờ 17) - Xã Hưng Lộc |
Ngã tư đường Trần Trùng Quang - Hết đất Hưng Lộc(Cầu sông Dừng)
|
2.475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7725 |
Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Trọng Trì - Xóm
Mẫu Đơn (Thửa 116, 134, 159, 160. Tờ 17) - Xã Hưng Lộc |
Ngã tư đường Trần Trùng Quang - Hết đất Hưng Lộc(Cầu sông Dừng)
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7726 |
Thành phố Vinh |
Khu quy hoạch dân cư Đồng Thôn - xóm Mẫu Đơn - Xóm Mẫu Đơn (Thửa Các lô đất số: 01, 04, 19, 22, 37, 40, 55, 02, 03, 20, 21, 38, 39, 56, 57 Tờ 17) - Xã Hưng Lộc |
Đường
|
2.090.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7727 |
Thành phố Vinh |
Khu quy hoạch dân cư Đồng Thôn - xóm Mẫu Đơn - Xóm Mẫu Đơn (Thửa Các lô đất số: 11, 18, 29, 30, 47, 48, 64 Tờ 17) - Xã Hưng Lộc |
Bùi Huy Bích - Trại huấn luyện chó
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7728 |
Thành phố Vinh |
Khu quy hoạch dân cư Đồng Thôn - xóm Mẫu Đơn - Xóm Mẫu Đơn (Thửa Các lô đất số: 05, 06, 07, 08, 09, 10 Tờ 17) - Xã Hưng Lộc |
Đường
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7729 |
Thành phố Vinh |
Khu quy hoạch dân cư Đồng Thôn - xóm Mẫu Đơn - Xóm Mẫu Đơn (Thửa Các lô đất số: 12, 13, 14, 15, 16, 17, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 58, 59, 60, 61, 62, 63 Tờ 17) - Xã Hưng Lộc |
Bùi Huy Bích - Trại huấn luyện chó
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7730 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 157, 161 Tờ 17) - Xã Hưng Lộc |
Ngã tư
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7731 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 24 m - Xóm Ngũ Lộc (Thửa Các lô B: 02, 03, 04, 05, 06, 07, 08, 09, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 53, 54, 55 và các lô C: 02, 03, 04, 05, 06, 07, 08, 09, 10, 11, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21. Tờ 18) - Xã Hưng Lộc |
|
2.365.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7732 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 24 m - Xóm Ngũ Lộc (Thửa Các lô: C 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, Tờ 18) - Xã Hưng Lộc |
|
2.365.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7733 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Ngũ Lộc (Thửa 654, 655, 657, 658, Tờ 18) - Xã Hưng Lộc |
đường xóm
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7734 |
Thành phố Vinh |
Liên đường Trần Minh Tông - HTLÔ (xóm Ngũ Lộc) - Xóm Ngũ Lộc (Thửa 661, 662, 663, 659, 660, Tờ 18) - Xã Hưng Lộc |
Ngã tư
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7735 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 24 m - Xóm Ngũ Lộc (Thửa (Đất QH) 666, 607. Tờ 18) - Xã Hưng Lộc |
Lô góc
|
3.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7736 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 24 m - Xóm Ngũ Lộc (Thửa (Đất QH) 598, 599, 600, 601, 602, 603, 604, 605, 606. Tờ 18) - Xã Hưng Lộc |
|
2.915.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7737 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 24 m - Xóm Ngũ Lộc (Thửa (Đất QH) 668, 610, 622. Tờ 18) - Xã Hưng Lộc |
Lô góc
|
2.090.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7738 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 24 m - Xóm Ngũ Lộc (Thửa (Đất QH) 667, 673, 674, 616, 615, 669, 670, 613, 612, 611, 609, 665, 664, 621, 671, 672. Tờ 18) - Xã Hưng Lộc |
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7739 |
Thành phố Vinh |
Đườngm QH 24m - Xóm Ngũ Lộc (Thửa Các lô B: 01, 22, 23, 42 và các lô C: 01, 12, 13, 22. Tờ 18) - Xã Hưng Lộc |
Lô góc
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7740 |
Thành phố Vinh |
Đườngm QH 12m - Xóm Ngũ Lộc (Thửa Các lô B: 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52. Tờ 18) - Xã Hưng Lộc |
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7741 |
Thành phố Vinh |
Đườngm QH 12m - Xóm Ngũ Lộc (Thửa Lô B: 43, 53, 54, 55 Tờ 18) - Xã Hưng Lộc |
Lô góc
|
2.090.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7742 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 24 m - Xóm Ngũ Lộc (Thửa 656, 657, 658, 681, 683, 711, Tờ 18) - Xã Hưng Lộc |
|
2.915.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7743 |
Thành phố Vinh |
Đường QH - Xóm Ngũ Lộc (Thửa Các lô A: 50, 54, 63, 73 Tờ 18) - Xã Hưng Lộc |
|
3.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7744 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 24 m - Xóm Ngũ Lộc (Thửa Các lô A: 51, 52, 53 và 64 đến 72 Tờ 18) - Xã Hưng Lộc |
|
2.915.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7745 |
Thành phố Vinh |
Đườngm QH 13 - Xóm Ngũ Lộc (Thửa Các lô A: Từ 55 đến 57, từ 60 đến 62, 74, 75, 77 đến 84 Tờ 18) - Xã Hưng Lộc |
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7746 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Ngũ Lộc (Thửa 625, 627, 635, 624, 677 Tờ 18) - Xã Hưng Lộc |
Ngã tư nối
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7747 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Như Mai - Xóm Ngũ Lộc (Thửa 626, 631, 632, 633, 634, 636, 652, 653, 678, Tờ 18) - Xã Hưng Lộc |
Lối 2 đường Hoàng Trọng Trì
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7748 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Minh Tông - Xóm Ngũ Lộc (Thửa 628, 629, 630, 645, 646 Tờ 18) - Xã Hưng Lộc |
thửa 260
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7749 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Ngũ Lộc (Thửa 637, 638, 639, 640, 641, 642, 643, 644, 649, 659, 681, 682, 710, Tờ 18) - Xã Hưng Lộc |
đường xóm
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7750 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 24 m - Xóm Ngũ Lộc (Thửa 675, 676, Tờ 18) - Xã Hưng Lộc |
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7751 |
Thành phố Vinh |
Khu QH Biên phòng - Xóm 14 (Thửa 684, 685, Tờ 18) - Xã Hưng Lộc |
|
2.365.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7752 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 14 (Thửa 688, 689, 686, 687, Tờ 18) - Xã Hưng Lộc |
Khu QH BĐBP
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7753 |
Thành phố Vinh |
Đường Hải Thượng Lãn Ông - Xóm 14 (Thửa 351, 360. Tờ 18) - Xã Hưng Lộc |
đường Trần Minh Tông - Cuối đường
|
2.475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7754 |
Thành phố Vinh |
Đường Hải Thượng Lãn Ông - Xóm 14 (Thửa 352, 353, 354, 355, 356, 357, 358, 359, 368, 377. Tờ 18) - Xã Hưng Lộc |
Theo được UBND Tỉnh phê duyệt ngày 28/12/2007
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7755 |
Thành phố Vinh |
Khu QH Biên phòng - Xóm 14 (Thửa 26, 27, 28, 42, 43, 44, 59, 69, 70, 81, 82, 93, 314, 316, 378, 387, 388, 397, 398, 407, 408, 417, 433, 441, 442, 443, 586 Tờ 18) - Xã Hưng Lộc |
|
2.365.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7756 |
Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Trọng Trì - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 260, 303, 270, 284, 308, 309, 421, 437, 438, 506. Tờ 18) - Xã Hưng Lộc |
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7757 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Như Mai - Xóm Ngũ Lộc (Thửa 248, 249, 256, 257, 337, 267, 268, 279, 296, 280, 281, 292, 295, 244, 243, 234, 336, 432, 472, 499. Tờ 18) - Xã Hưng Lộc |
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7758 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Như Mai - Xóm Ngũ Lộc (Thửa 83, 332, 333, 338, 119, 343, 318, 340, 120, 131, 145, 348, 346, 146, 1, 442, 4 147, 159, 160, 171, 172, 173, 183, 184, 185, 186, 197, 198, 199, 216, 217, 347, 297, 227, 315, 215, 364, 419, 424, 82, 441, 442, 443, 463, 488, 493, 497, 582, 583, 720, Tờ 18) - Xã Hưng Lộc |
Lối 2 đường Hoàng Trọng Trì
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7759 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 14 (Thửa 369, 370, 371, 372, 373, 374, 375, 376, 379, 380, 381, 382, 383, 384, 385, 386, 389, 390, 391, 392, 393, 394, 395, 396, 399, 400, 401, 402, 403, 404, 405, 406, 409, 410, 411, 412, 413, 414, 415, 416, 387, 388, 495. Tờ 18) - Xã Hưng Lộc |
Khu QH BĐBP
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7760 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 14 (Thửa 94, 95, 108, 109, 118, 339, 363, 39, 55, 19, 20, 40, 41, 56, 57, 4, 5, 21, 22, 490, 491, 494, 501, 581 Tờ 18) - Xã Hưng Lộc |
Khu QH BĐBP
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7761 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 14 (Thửa 2, 18, 6, 7, 8, 24, 25, 39, 55, 448, 458, 504. Tờ 18) - Xã Hưng Lộc |
Khu QH BĐBP - Cầu mương 407
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7762 |
Thành phố Vinh |
Liên đường Trần Minh Tông - HTLÔ (xóm Ngũ Lộc) - Xóm Ngũ Lộc (Thửa 307, 140, 126, 427, 152, 139, 105, 91, 90, 65, 66, 51, 52, 14, 15, 34, 35, 13, 319, 341, 362, 430, 431, 434, 436., 447, 450, 469, 470, 484, 487, 492, 697, 698, 699, 705, Tờ 18) - Xã Hưng Lộc |
Ngã tư
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7763 |
Thành phố Vinh |
Liên đường Trần Minh Tông - HTLÔ (xóm Ngũ Lộc) - Xóm Ngũ Lộc (Thửa 36, 53, 344, 103, 104, 124, 125, 365, 366, 32, 440, 460, 465, 471, 475, 482, 486, 702, 703, 704, 706, 707, 708, 709, Tờ 18) - Xã Hưng Lộc |
đường Trần Minh Tông - Cuối đường
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7764 |
Thành phố Vinh |
Liên đường Trần Minh Tông - HTLÔ (xóm Ngũ Lộc) - Xóm Ngũ Lộc (Thửa 33, 89, 345, 451, 452, 310, 485, 505, 579, 580, 585 Tờ 18) - Xã Hưng Lộc |
Ngã ba đường liên xóm thửa 58, tờ 35 - Ngã tư đường Trần Minh Tông, thửa 234, tờ 18
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7765 |
Thành phố Vinh |
Liên đường Trần Minh Tông - HTLÔ (xóm Ngũ Lộc) - Xóm Ngũ Lộc (Thửa 79, 67, 456, 461, 462. Tờ 18) - Xã Hưng Lộc |
Ngã tư đường Trần Minh Tông, thửa 234, tờ 18 - Nối đường HTLÔ kéo dài
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7766 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Minh Tông - Xóm Mậu Đơn (Thửa 275, 287, 700, 701, Tờ 18) - Xã Hưng Lộc |
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7767 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Minh Tông - Xóm Ngũ Lộc (Thửa 288, 327. Tờ 18) - Xã Hưng Lộc |
Khu QH BĐBP
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7768 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Ngũ Lộc (Thửa 204, 222, 223, 254, 255, 237, 238, 263, 264, 274, 299, 331, 329, 334, 349, 426, 439, 444, 446, 457, 418, 466, 481, 695, 696, Tờ 18) - Xã Hưng Lộc |
Khu QH BĐBP - Cầu mương 407
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7769 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Minh Tông - Xóm Ngũ Lộc (Thửa 228, 229, 242, 219, 324, 325. 326. Tờ 18) - Xã Hưng Lộc |
Khu QH BĐBP - Cầu mương 407
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7770 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Ngũ Lộc (Thửa 208, 317, 464. Tờ 18) - Xã Hưng Lộc |
Đường
Trần Minh Tông
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7771 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Ngũ Lộc (Thửa 233, 342, 344, 345, 690, 691, 692, 693, 694, Tờ 18) - Xã Hưng Lộc |
307, tờ 18 - Đường HTLÔ
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7772 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Minh Tông - Xóm Ngũ Lộc (Thửa 166, 167, 176, 189, 190, 201, 420, 138, 175, 320, 453, 454, 467, 468, 498, 500, 507, 713, 714, 715, 716, Tờ 18) - Xã Hưng Lộc |
thửa 260
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7773 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Minh Tông - Xóm Ngũ Lộc (Thửa 164, 165, 367, 321, 323, 422, 425, 139, 428, 429, 455, 489, 712, Tờ 18) - Xã Hưng Lộc |
tờ 11
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7774 |
Thành phố Vinh |
Đường ao Bàu Trổ - Xóm Ngũ Phúc (Thửa 294, 293, 283, 445, 477, 478, 479. Tờ 18) - Xã Hưng Lộc |
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7775 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Ngũ Lộc (Thửa 258, 278, 282, 473, 474, 496. Tờ 18) - Xã Hưng Lộc |
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7776 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Ngũ Lộc (Thửa 269, 259, 250, 449, 350, 480, 717, 718. 719, 722, 723, Tờ 18) - Xã Hưng Lộc |
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7777 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Ngũ Lộc (Thửa 143, 144, 157, 158, 121, 110, 132, 330, 218, 328, 361, 423, 427, (Sâu 20m thửa 83, 119, 171, 215, 185, 186), 434, 459, 483, 502, 508, 509, 510, 511, 721, Tờ 18) - Xã Hưng Lộc |
Ngã tư nối đường xóm
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7778 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Ngũ Lộc (Thửa 196, 335, 182, 161, 476, 512, 584 Tờ 18) - Xã Hưng Lộc |
Ngã tư nối đường xóm
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7779 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 13 (Thửa (Đất QH) 459, 460 Tờ 19) - Xã Hưng Lộc |
Thửa 242 đầu xóm Ngũ Lộc - Ao Bàu Trổ
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7780 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 24 m - Xóm Ngũ Lộc (Thửa (Đất QH) 462, 463, 464, 472, 473, 474, Tờ 19) - Xã Hưng Lộc |
|
2.915.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7781 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 24 m - Xóm Ngũ Lộc (Thửa (Đất QH) 461, 465, 471, 475, Tờ 19) - Xã Hưng Lộc |
Lô góc
|
3.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7782 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 24 m - Xóm Ngũ Lộc (Thửa (Đất QH và các lô bám mặt đường 24 m 469, 476, 483, 485, 486, 238 Tờ 19) - Xã Hưng Lộc |
Lô góc
|
2.090.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7783 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 24 m - Xóm Ngũ Lộc (Thửa (Đất QH) 470, 468, 467, 466, 477, 478, 479, 480, 481, 482, 489, 490, Tờ 19) - Xã Hưng Lộc |
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7784 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Minh Tông - Xóm Ngũ Lộc (Thửa 487, 488, 446 Tờ 19) - Xã Hưng Lộc |
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7785 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 24 m - Xóm Ngũ Lộc (Thửa 238, 259, 258, 267, 275, 277, 342, 374, 484, 386, 387, 486, 497, 498, 497, 496, 394, 222, 238, Tờ 19) - Xã Hưng Lộc |
|
2.915.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7786 |
Thành phố Vinh |
Lê Viết Thuật - Xóm 13 (Thửa 440, 441, 442, 443, 448, 456, 457, 458, 507, Tờ 19) - Xã Hưng Lộc |
Mẫu Đơn - Ruộng lúa hết xóm Mẫu Đơn (Thửa 327, tờ 18)
|
4.565.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7787 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 13 (Thửa 444, 445, 447 Tờ 19) - Xã Hưng Lộc |
(Đường LVT)
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7788 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 13 (Thửa Lô 01, lô 02 Tờ 19) - Xã Hưng Lộc |
Khu quy hoạch văn phòng UBND cũ
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7789 |
Thành phố Vinh |
Đường vào nghĩa trang - Xóm (Thửa 449, 450, 451, 452, 453 Tờ 19) - Xã Hưng Lộc |
|
1.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7790 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 454, 455 Tờ 19) - Xã Hưng Lộc |
Cầu Bàu Trổ - Cầu đồng Bồn
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7791 |
Thành phố Vinh |
Lê Viết Thuật - Xóm 13 (Thửa 28, 67, 68, 87, 101, 102, 114, 121, 122, 123, 133, 134, 186, 196, 197, 210, 211, 212, 213, 221, 229, 230, 237, 245, 246, 247, 248, 257, 266, 270, 272, 273, 274, 276, 278, 299, 300, 301, 302, 303, 310, 314, 315, 316, 367, 369, 370, 371. Tờ 19) - Xã Hưng Lộc |
Mẫu Đơn - Ruộng lúa hết xóm Mẫu Đơn (Thửa 327, tờ 18)
|
4.565.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7792 |
Thành phố Vinh |
Lê Viết Thuật - Xóm Mỹ Thượng, Mỹ Trung (Thửa 10, 11, 12, 13, 14, 15, 29, 30, 31, 32, 45, 304. Tờ 19) - Xã Hưng Lộc |
|
4.015.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7793 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 13 (Thửa (Đất QH)317, 332, 334, 335, 336, 337, 338, 339, 340, 349, 350, 351, 352, 353, 354 Tờ 19) - Xã Hưng Lộc |
Ao Bàu Trổ
|
2.090.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7794 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Trùng Quang - Xóm 13 (Thửa 124, 136, 148, 137, 174 Tờ 19) - Xã Hưng Lộc |
Thửa 242 đầu xóm Ngũ Lộc - Ao Bàu Trổ
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7795 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 13 (Thửa (Đất QH)318, 319, 320, 322, 325, 326, 327, 328, 329, 330, 331, 333. 372, 510, 511, 512, 513, Tờ 19) - Xã Hưng Lộc |
Thửa 242 đầu xóm Ngũ Lộc - Ao Bàu Trổ
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7796 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 13 (Thửa 164, 165, 166, 168, 169, 170, 171, 180, 181, 183, 184, 185, 195, 362, 365, 150, 151, 175, 176, 188, 312, 493, 494, 496, 499, 505, 506, 508, 509, Tờ 19) - Xã Hưng Lộc |
Ao Bàu Trổ - Nối đường GTNT liên xã
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7797 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 13 (Thửa 222, 226, 234, 244, 255, 256, 263, 264, 271, 311, 366, 368, 120. Tờ 19) - Xã Hưng Lộc |
Ao Bàu Trổ - Nối đường GTNT liên xã
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7798 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 13 (Thửa 193, 194, 203, 204. Tờ 19) - Xã Hưng Lộc |
Cầu bàu Trổ
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7799 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 13 (Thửa 95, 96, 97, 98, 99, 100, 110, 111, 112, 159, 179, 191, 192, 251, 252, 253, 260, 261, 262, 268, 269. Tờ 19) - Xã Hưng Lộc |
(Đường LVT)
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7800 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 13 (Thửa 84, 93, 94, 225, 240, 241, 242, 243, 254, 311, 355, 356, 359, 378, 217, 233, 231, 278, 388, 500, 501, Tờ 19) - Xã Hưng Lộc |
Hết ao bàu Trổ
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |