| 7301 |
Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch - Khối Xuân Tiến (Thửa 315, 316, 317, 318, 320, 321, 322, 323, 324, 325, 326, 327, 329, 330, 331, 332, 333, 334, 335, 336, 337, 338, 339, 341, 342, 344, 347, 345, 346, 348, 349, 350, 351, 352, 361, 362, 363, 352, 353, 354, 355, 356, 357, 358, 359, 360, 374, 375, 415, 474, Tờ 66) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 315 - Thửa 375
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7302 |
Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch - Khối Xuân Tiến (Thửa 314, 328, 340, 364 Tờ 66) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 314 - Thửa 364
|
1.430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7303 |
Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch - Khối Xuân Tiến (Thửa 365, 366, 367, 368, 369, 370, 371, 372, 373, 377, 414, 416, 418, 419, 420, 421, 422, 423, 424, 425, 426, 427, 473 Tờ 66) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 365 - Thửa 473
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7304 |
Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch - Khối Xuân Tiến (Thửa 415, 417, 428, 429, 430, 431, 432, 433, 434, 435, 436, 437, 438, 439, 440, 441, 442, 443, 444, 445, 449, 450, 451, 452, 453, 454, 455, 456, 457, 458, 459, 460, 474, 475, 477, 479, 481, 483, 485, 487, 489, 491, 604 Tờ 66) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 417 - Thửa 489
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7305 |
Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch - Khối Xuân Tiến (Thửa 446, 447, 448, 461, 462, 463, 464, 465, 466, 467, 468, 469, 470, 471, 472, 493, 494, 495, 496, 497, 501, 502, 503, 504, 505, 506, 507, 508, 509, 510, 511, 512, 525, 526 Tờ 66) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 446 - Thửa 526
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7306 |
Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch - Khối Xuân Tiến (Thửa 498, 499, 500, 513, 514, 515, 516, 517, 518, 519, 520, 521, 522, 523, 524, 527, 529, 531, 533, 535, 537, 539, 541, 543, 546, 547, 548, 549, 550, 551, 552, 553, 554, 555, 556, 557, 558, 559, 560, 561, 562, 563, Tờ 66) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 498 - Thửa 563
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7307 |
Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch - Khối Xuân Tiến (Thửa 565, 566, 567, 568, 570, 571, 572, 574, 575, 576, 577, 578, 579, 580, 581, 582, 583, Tờ 66) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 565 - Thửa 583
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7308 |
Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch - Khối Xuân Tiến (Thửa 568, 585, 586, 587, 588, 589, 590, 591, 592, 593, 594, 595, 596, 597, 598, 599, 600, 601, 602, 603, 656, 657, 658, 659 Tờ 66) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 564 - Thửa 568
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7309 |
Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch - Khối Xuân Tiến (Thửa 476, 478, 480, 482, 484, 486, 488, 490, 492, 528, 530, 532, 534, 536, 538, 540, 542, 544, 564, 565, 566, 567, 605, 609, 611, 613, 615, 617, 619, 621, 623, 624, 625, 626, 627, 629, 631, 633, 635, 637, 639, 641, 643, 645, 647, 649, 651, 653, 637, 639, 641, 643, 645, 647, 649, 651, 653, 655 Tờ 66) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 564 - Thửa 568
|
2.035.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7310 |
Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch - Khối Xuân Tiến (Thửa 606, 607, 608, 610, 612, 614, 616, 618, 620, 622, 628, 630, 632, 634, 636, 638, 640, 642, 644, 646, 648, 650, 652, 654, 660, 661, 662, 663, 664, 665, 666, 667, 668, 669, 670, 671, 672, 673, 674, 675, 676, 677, 678, 679, 680, 681, 682, 683, 684, 685, 686, 687 Tờ 66) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 564 - Thửa 568
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7311 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đông Lâm (Thửa 1009, 1014 Tờ 67) - Phường Hưng Dũng |
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7312 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đông Lâm (Thửa 1013 Tờ 67) - Phường Hưng Dũng |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7313 |
Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch - Khối Đông Thọ (Thửa 736, 737, 738, 739, 740, 755, 756, 757, 758, 759, 814, 776, 777, 778, 779, 798, 799, 800, 801, 802 Tờ 68) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 736 - Thửa 802
|
6.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7314 |
Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch - Khối Đông Thọ (Thửa 724, 725, 726, 727, 728, 729, Tờ 68) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 724 - Thửa 729
|
4.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7315 |
Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch - Khối Đông Thọ (Thửa 730, 731, 732, 733, 734, 735, 741, 742, 743, 744, 745, 746, 747 Tờ 68) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 730 - Thửa 747
|
4.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7316 |
Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch - Khối Đông Thọ (Thửa 748, 749, 750, 751, 752, 753, 754, 760, 761, 762, 762, 763, 764, 765, 766, 767 Tờ 68) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 748 - Thửa 767
|
4.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7317 |
Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch - Khối Đông Thọ (Thửa 768, 769, 770, 771, 772, 773, 774, 775780, 781, 782, 783, 784, 785, 786, 787, 788 Tờ 68) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 768 - Thửa 788
|
4.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7318 |
Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch - Khối Đông Thọ (Thửa 789, 790, 791, 792, 793, 794, 795, 796, 797 Tờ 68) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 789 - Thửa 797
|
4.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7319 |
Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch - Khối Đông Thọ (Thửa 803, 804, 805, 806, 807808, 809, 810, 811, 812, 813 Tờ 68) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 803 - Thửa 813
|
4.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7320 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Viết Xuân - Khối Đông Thọ (Thửa 451, 452, 453, 454, 455, 456, 457, 458, 459, 460, 461, 462, 463, 464, 465 Tờ 68) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 450 - Thửa 481
|
8.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7321 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Viết Xuân - Khối Đông Thọ (Thửa 450, 481 (góc) Tờ 68) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 450 - Thửa 481
|
8.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7322 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 12M - Khối Đông Thọ (Thửa 466, 467, 468, 469, 470, 471, 472, 473, 474, 475, 476, 477, 478, 479, 480, 482, 483, 488, 490 Tờ 68) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 466 - Thửa 480
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7323 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 30M - Khối Đông Thọ (Thửa 491, 492, 493, 497, 498, 512, 513, 526, 527, 541, 559, 560, 561 Tờ 68) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 491 - Thửa 561
|
5.225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7324 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 9M - Khối Đông Thọ (Thửa 485, 486, 487, 489, 496, 495, 499, 500, 501, 502, 503, 504, 505, 506, 507, 508, 509, 510, 511, 524, 525, Tờ 68) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 485 - Thửa 525
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7325 |
Thành phố Vinh |
Đường QH - Khối Đông Thọ (Thửa 484, 514, 515, 516, 517, 518, 519, 520, 521, 522, 523, 524, 528, 529, 530, 531, 532, 533, 534, 535, 536, 537, 538, 539, 540, 556, 558, 542, 543, 544, 545, 546, 547, 548, 549, 550, 551, 552, 553, 554, 555, 557, Tờ 68) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 484 - Thửa 557
|
4.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7326 |
Thành phố Vinh |
Đường gom đường ven sông Lam - Khối Đông Lâm (Thửa 793, 794, 823. 824 Tờ 69) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 792 - Thửa 794
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7327 |
Thành phố Vinh |
Đường gom đường ven sông Lam - Khối Đông Lâm (Thửa 296, 783, 353, 765, 771a, 776, 789, 799, 800, 804, 805, 806, 807, 808, 809, 810, 819, 820, 827, 828, 829 Tờ 69) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 406 - Thửa 787
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7328 |
Thành phố Vinh |
Đường gom đường ven sông Lam - Khối Đông Lâm (Thửa 327, 778, 780, 781, 782, 785, 786, 787, 788, 771b, 817, 818, 821, 822, 830, 831 Tờ 69) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 406 - Thửa 787
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7329 |
Thành phố Vinh |
Đường gom đường ven sông Lam - Khối Đông Lâm (Thửa 57, 93, 128, 228, 261, 297, 298, 766, 767, 768, 769, 770, 764, 796, 797, 798, 825, 826 Tờ 69) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 57 - Thửa 797
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7330 |
Thành phố Vinh |
Đường gom đường ven sông Lam - Khối Đông Lâm (Thửa 773, 774, 775, 777, 779, 801, 802, 803 Tờ 69) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 771 - Thửa 782
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7331 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5m - Xóm Phong Phú (Thửa 339, 348, 351 Tờ 6) - Xã Hưng Hòa |
Ô thuyết - Bà Ninh
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7332 |
Thành phố Vinh |
Đường QH - Xóm Khánh Hậu (Thửa Các thửa từ 994 đến 1004, các thửa từ 1011 đến 1022, các thửa từ 1024 đến 1034, các thửa từ 1041 đến 1052 Tờ 12) - Xã Hưng Hòa |
Khu QH tái định cư Khánh Hậu
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7333 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5m - Xóm Phong Phú (Thửa 241 Tờ 7) - Xã Hưng Hòa |
- Ô Thạch
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7334 |
Thành phố Vinh |
Đường Hòa Thái - Xóm Phong Quang (Thửa 616 Tờ 9) - Xã Hưng Hòa |
Ông Tân
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7335 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5m - Xóm Phong Phú (Thửa 1 Tờ 12) - Xã Hưng Hòa |
Bà Mạo
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7336 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5m - Xóm Thuận I (Thửa 176, 207 Tờ 16) - Xã Hưng Hòa |
Bà Thủy
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7337 |
Thành phố Vinh |
Đường Đê - Xóm Khánh Hậu (Thửa 13 (Sau 20 m), 14 (Sau 20m) Tờ 17) - Xã Hưng Hòa |
Xăng Dầu - Chợ
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7338 |
Thành phố Vinh |
Đường Ven Sông Lam - Xóm Phong Khánh (Thửa 12 (Sâu 20 m) Tờ 17) - Xã Hưng Hòa |
Kho Xăng Dầu - Chợ Trụ
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7339 |
Thành phố Vinh |
Đường Đê - Xóm Phong Đăng (Thửa 27 (Sau 20 m), 34 (Sau 20m) Tờ 18) - Xã Hưng Hòa |
Chợ - P.Hảo
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7340 |
Thành phố Vinh |
Đường Ven Sông Lam - Xóm Phong Đăng (Thửa 39 (Sâu 20 m) Tờ 18) - Xã Hưng Hòa |
Kho Xăng Dầu - Chợ Trụ
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7341 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5m - Xóm Phong Yên (Thửa 7, 9, 10, 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 29, 30, 31, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57 Tờ 22) - Xã Hưng Hòa |
Ông Cư - Ô Hoành
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7342 |
Thành phố Vinh |
Đương dân cư - Xóm Phong Yên (Thửa 3, 5, 7, 9, 11, 12, 13, 15, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 57, 61, 70, 77, 86, 91, 97, 104, 108, 113, 116, 120, 121, 125, 131, 133, 134, 135, 136, 137, 138 Tờ 23) - Xã Hưng Hòa |
Bà luận - Ông Hòa
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7343 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 4m - Xóm Phong Yên (Thửa 59, 60, 62, 63, 66, 67, 68, 69, 71, 72, 74, 75, 76, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 88, 89, 90, 92, 93, 94, 96, 99, 100, 101, 102, 103, 106, 107, 109, 111, 112, 115, 118, 119, 122, 123, 124, 126, 127, 128, Tờ 23) - Xã Hưng Hòa |
Ông Minh - Ông Bằng
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7344 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Phong Yên (Thửa 134, 135, 136 Tờ 23) - Xã Hưng Hòa |
Bà Luận - Ông Hòa
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7345 |
Thành phố Vinh |
Đường Hòa lộc - Xóm Phong Phú (Thửa 77, 115, 124, 148, 169, 180, 200, 221, 222, 226, 238, 260, 334, 335, 336, 338, 339, 341, 343, 347, 349, 354, 361, 364, 365, 375, 376, 377, 415, 416, 417, 418, 419, 420, 421, 422, 423, 424, 425, 426, 427, 428, 429, 430, 431, 432, 466, 467, Tờ 24) - Xã Hưng Hòa |
Ông Bích Ông Hạnh - Ông Chính Ông Hà
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7346 |
Thành phố Vinh |
Đường Hòa lộc - Xóm Phong Phú (Thửa 95366144 Tờ 24) - Xã Hưng Hòa |
Ông Bích Ông Hạnh - Ông Chính Ông Hà
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7347 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5m - Xóm Phong Phú (Thửa 36, 48, 49, 57, 64, 66, 76, 79, 81, 83, 84, 88, 89, 90, 92, 97, 98, 108, 117, 134, 138, 153, 159, 177, 184, 186, 190, 204, 210, 331, 332, 342, 348, 350, 357, 371, 372, 374, 387, 401, 408, 411, 412, 413, 433, 434, 439, 440, 442, 443, 444, 445, 446, 457, 458, 459, 460, 461, 469, 470, 471, 472, 477, 478, 479, 480, 481, Tờ 24) - Xã Hưng Hòa |
bà Tuất - Ông Hộ
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7348 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5m - Xóm Phong Phú (Thửa 24, 29, 31, 33, 34, 35, 37, 38, 39, 40, 41, 43, 44, 45, 46, 47, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 59, 61, 62, 65, 67, 70, 73, 75, 78, 82, 85, 86, 87, 94, 101, 103, 106, 107, 109, 114, 116, 118, 120, 121, 122, 128, 129, 130, 132, 135, 137, 140, 141, 142, 146, 147, 150, 151, 152, 154, 155, 15160, 161, 162, 166, 170, 171, 174, 176, 178, 179, 181, 182, 188, 192, 193, 195, 197, 201, 202, 205, 206, 207, 208, 211, 212, 215, 219, 224, 228, 236, 237, 239, 244, 246, 250, 252, 274, 294, 304, 330, 333, 336, 337, 340, 344, 345, 346, 351, 352, 353, 355, 356, 358, 359, 360, 362, 363, 367, 368, 369, 370, 373, 378, 379, 380, 381, 382, 383, 384, 385, 386, 389, 390, 403, 404, 407, 409, 410, 435, 436, 437, 438, 444, 445, 446, 447, 448, 449, 450, 451, 452, 462, 465, Tờ 24) - Xã Hưng Hòa |
Ông Tùng - Ông Thạc
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7349 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Đường (Thửa 389, 390, 400, 403, 404, 409, 410 Tờ 24) - Xã Hưng Hòa |
Ông Tùng - Ông Thạc
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7350 |
Thành phố Vinh |
Đường Hòa Lộc - Xóm Phong Phú (Thửa 387, 388, 401, 402, 405, 406, 407, 408, , 411, 412 Tờ 24) - Xã Hưng Hòa |
Ông Bích - Ông Chính
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7351 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Đường (Thửa 415, 416, 417, 418, 419, 420, 421, 422, 423, 424, 425, 426, 427, 428, 429, 430, 431, 432, 435, 436, 437, 438, 439, 440 Tờ 24) - Xã Hưng Hòa |
Ông Tùng - Ông Thạc
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7352 |
Thành phố Vinh |
Đường Hòa Lộc - Xóm Phong Phú (Thửa 413, 414, 433, 434, Tờ 24) - Xã Hưng Hòa |
Ông Bích - Ông Chính
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7353 |
Thành phố Vinh |
Đường Hòa Thái - Xóm Phong Quang (Thửa 80, 87, 96, 97, 98, 101, 102, 116, 117, 118, 119, 148, 149 Tờ 25) - Xã Hưng Hòa |
Ông Danh - Ông Trạc
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7354 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 4m - Xóm Phong Quang (Thửa 4, 5, 7, 9, 10, 11, 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 23, 24, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 34, 35, 36, 37, 38, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 55, 57, 58, 59, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 71, 72, 73, 74, 76, 77, 79, 82, 83, 85, 89, 92, 93, 94, 95, 99, 100, 103, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 112, 114, 115, 120, 121, 122, 123, 124, 129, 130, 131, 132, 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144, 145, 146, 147, Tờ 25) - Xã Hưng Hòa |
Ông Trọng - Bà Thúy
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7355 |
Thành phố Vinh |
Đường Hòa Thái - Xóm Phong Quang (Thửa 113, 116, 117, 118, 119 Tờ 25) - Xã Hưng Hòa |
Ông Danh - Ông Trạc
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7356 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Phong Quang (Thửa 114, 115, 120, 121, 122, 123, 124 Tờ 25) - Xã Hưng Hòa |
Ông Trọng - Bà Thúy
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7357 |
Thành phố Vinh |
Đường Hòa Thái - Xóm Phong Quang (Thửa 113, 116, 117, 118, 119, 148, 149, Tờ 25) - Xã Hưng Hòa |
Ông Danh - Ông Trạc
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7358 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Phong Quang (Thửa 129, 130, 131, 132, 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144, 145, 146, 147, Tờ 25) - Xã Hưng Hòa |
Ông Trọng - Bà Thúy
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7359 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm 5m - Xóm Phong Phú (Thửa 15, 20, 39, 44, 45, 48, 52, 54, 55, 59, 60, 61, 65, 66, 70, 72, 75, 81, 83, 84, 87, 88, 90, 91, 92, 95, 96, 97, 99, 102, 103, 104, 105, 107, 108, 109, 110, 114, 116, 117, 119, 120, 121, 122, 123, 124, 126, 129, 131, 132, 133, 134, 135, 136, 137, 139, 140, 141, 142, 143, 144, 145, 146, 147, 148, 149, 150, 151, 152 Tờ 26) - Xã Hưng Hòa |
Ông Tiến - Ông Duật
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7360 |
Thành phố Vinh |
Đường Hòa Thái - Xóm Phong Quang (Thửa 7, 11, 157, 158, 162, 163, 164 Tờ 27) - Xã Hưng Hòa |
Ô Tri - Ô Ích
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7361 |
Thành phố Vinh |
Đường Hòa Thái - Xóm Phong Quang (Thửa 15, 19, 23, 28, 34, Tờ 27) - Xã Hưng Hòa |
Bà Lài - Ông Tri
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7362 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm 4m - Xóm Phong Đăng, Phong Quang (Thửa 6, 8, 9, 12, 14, 20, 24, 27, 29, 30, 35, 146, 152, 168, 169, 194, 195, 196, 199, 200, 206, 207, 208, Tờ 27) - Xã Hưng Hòa |
Ông Thìn - Ông Xuân
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7363 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm 4m - Xóm Phong Đăng, Phong Quang (Thửa 49, 58, 64, 70 Tờ 27) - Xã Hưng Hòa |
Ông Thìn - Ông Xuân
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7364 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm 4m - Xóm Phong Đăng, Phong Quang (Thửa 40, 44, 48, 53, 60, 66, 71, 72, 74, 76, 79, 82, 88, 91, 94, 119, 201, 202, 203 Tờ 27) - Xã Hưng Hòa |
Ông Thìn - Ông Xuân
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7365 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm 5M - Xóm Phong Đăng (Thửa 100118124125 Tờ 27) - Xã Hưng Hòa |
Ông Vượng - Ông Trạch
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7366 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm 5M - Xóm Phong Đăng (Thửa 97, 101, 110, 104, 105, 107, 113, 118, 124, 125, 129, 130, 135, 137, 138, 155, 156, 159, 160, 161, 177, 185, 186, Tờ 27) - Xã Hưng Hòa |
Ông Vượng - Ông Trạch
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7367 |
Thành phố Vinh |
Đường Hòa Thái - Xóm Phong Đăng (Thửa 39, 42, 46, 52, 55, 63, 73, 77, 81, 87, 92, 98, 111, 115, 123, 132, 140, 153, 167, 204, 205, Tờ 27) - Xã Hưng Hòa |
Ông Toàn - Bà Thương
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7368 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5m - Xóm Phong Đăng (Thửa 2, 3, 10, 13, 26, 32, 33, 37, 38, 41, 43, 50, 54, 59, 67, 78, 83, 86, 93, 102, 103, 112, 121, 122, 126, 127, 131, 136, 139, 143, 145, 147, 148, 149, 151, 150, 154, 165, 166, 170, 171, 172, 173, 174, 175, 176, 191, 192, 193, 197, 198, Tờ 27) - Xã Hưng Hòa |
Ông Hùng - Bà khai
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7369 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 4m - Xóm Phong Đăng (Thửa 56, 99, 106, 109, 144, 179, 180, 181, 182, 183, 184, Tờ 27) - Xã Hưng Hòa |
Thửa còn lại
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7370 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Phong Đăng (Thửa 114, 179, 180 Tờ 27) - Xã Hưng Hòa |
Thửa còn lại
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7371 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Phong Đăng (Thửa 177.178 Tờ 27) - Xã Hưng Hòa |
Ông Vượng - Ông Trạch
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7372 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Phong Quang (Thửa 170, 171, 172, 173, 174, 175, 176 Tờ 27) - Xã Hưng Hòa |
Ông Tri - Bà Lài
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7373 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Phong Đăng (Thửa 181, 182, 183, 184, Tờ 27) - Xã Hưng Hòa |
Thửa còn lại
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7374 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Phong Quang (Thửa 185, 186, Tờ 27) - Xã Hưng Hòa |
Ông Tri - Bà Lài
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7375 |
Thành phố Vinh |
Đường Chu Huy Mân - Xóm Khánh Hậu (Thửa 84 ( góc 2 mặt đường ) Tờ 28) - Xã Hưng Hòa |
Bà Ba
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7376 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 4m - Xóm Khánh Hậu (Thửa 43, 59, 60, 69, 82, 123, 124, 129, 130, 131, 139, 140, 141, Tờ 28) - Xã Hưng Hòa |
Bà Nuôi - Ông Hùng
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7377 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5m - Xóm Khánh Hậu (Thửa 12, 17, 31, 45, 46, 50, 58, 65, 66, 109, 112, 118, 119, 120, 121, 122 Tờ 28) - Xã Hưng Hòa |
Ông Lai Ông Tuấn - Ông Cơ ÔngLong
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7378 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5m - Xóm Khánh Hậu (Thửa 6, 18, 19, 32, 55, 56, 59, 70, 85, 106, 107, 108, 109, 135, 136, 137, 138, 142, 143, 144, 145, 146, Tờ 28) - Xã Hưng Hòa |
Ông hoạt - Ông Hiên
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7379 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5m - Xóm Khánh Hậu (Thửa 2, 3, 7, 8.10, 15, 16, 23, 24, 26, 29, 30, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 41, 47, 49, 51, 53, 67, 68, 71, 73, 86, 87, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 94, 96, 97, 98, 99, 100, 101, 102, 103, 105, 110, 111, 114, 115, 116, 117, 126, 127, 128, 132, 133, 134, 147, 148, Tờ 28) - Xã Hưng Hòa |
Ông Lai Ông Tuấn - Ông Cơ ÔngLong
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7380 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Khánh Hậu (Thửa 112, 113, 118, 119, 120, 121, 122, 123, 124, 125 Tờ 28) - Xã Hưng Hòa |
Ông Lai - Ông Cơ
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7381 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Khánh Hậu (Thửa 114, 115, 116, 117 Tờ 28) - Xã Hưng Hòa |
Ông Tuấn - Ông Long
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7382 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Khánh Hậu (Thửa 135, 136, 137, 138, 142, 143, 144, 145, 146, Tờ 28) - Xã Hưng Hòa |
Ông Tuấn - Ông Long
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7383 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Khánh Hậu (Thửa 126, 127, 128, 132, 133, 134, 139, 140, Tờ 28) - Xã Hưng Hòa |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7384 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Khánh Hậu (Thửa 129, 130, 131, 141 Tờ 28) - Xã Hưng Hòa |
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7385 |
Thành phố Vinh |
Đường VSL 9m - Xóm Khánh Hậu (Thửa 136 (góc 2 mặt đường ) Tờ 29) - Xã Hưng Hòa |
Bà Nuôi - Ông Hòa
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7386 |
Thành phố Vinh |
Đường VSL 9m - Xóm Khánh Hậu (Thửa 135, 144 Tờ 29) - Xã Hưng Hòa |
Bà Nuôi - Ông Hòa
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7387 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5m - Xóm Khánh Hậu (Thửa 122140141 Tờ 29) - Xã Hưng Hòa |
ông Hoàng - Hội trường
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7388 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5m - Xóm Khánh Hậu (Thửa 9, 18, 40, 45, 60, 82, 94, 95, 99, 108, 112, 113, 117, 119, 125, 127, 128, 129, 131, 132, 139, 146, 153, 157, 172, 196, 197, 203, 204, 205, 206, 207, 208, 209, 210, 215, 245, 246, 247, 248, Tờ 29) - Xã Hưng Hòa |
ông Hoàng - Hội trường
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7389 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5m - Xóm Khánh Hậu (Thửa 1, 3, 5, 13, 23, 24, 32, 39, 51, 56, 57, 69, 70, 75, 87, 90, 91, 98, 104, 105, 107, 116, 118, 121, 130, 159, 163, 166, 171, 177, 179, 182, 184, 191, 192, 202 Tờ 29) - Xã Hưng Hòa |
ông Hoàng - Hội trường
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7390 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5m - Xóm Khánh Hậu (Thửa 2, 4, 6, 7, 8, 10, 12, 14, 15, 19, 20, 21, 22, 26, 28, 29, 30, 33, 34, 37, 38, 42, 43, 44, 46, 47, 48, 50, 52, 53, 54, 55, 59, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 71, 74, 76, 77, 78, , 81, 84, 85, 88, 89, 92, 93, 97, 100, 101, 102, 103, 106, 110, 111, 115, 120, 123, 124, 154, 155, 156, 158, 160, 161, 162, 164, 165, 168, 169, 170, 173, 175, 176, 178, 180, 181, 183, 185, 186, 187, 188, 189, 190, 193, 194, 195, 198, 199, 200, 201, 211, 212, 213, 214, 216 Tờ 29) - Xã Hưng Hòa |
ông Hoàng - Hội trường
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7391 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 4m - Xóm Khánh Hậu (Thửa 35, 167, 174 Tờ 29) - Xã Hưng Hòa |
Thửa còn lại
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7392 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm - Xóm Khánh Hậu (Thửa 133, 220, 221, 222, 223, 224, 225, 226 Tờ 29) - Xã Hưng Hòa |
Hội Trường - Chợ Trụ
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7393 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Khánh Hậu (Thửa 217, 218, 219, 227, 228, 229, 230, 231 Tờ 29) - Xã Hưng Hòa |
Hội Trường - Ông Hòa
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7394 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Khánh Hậu (Thửa 232, 233, 234, 235, 237, 238, 239, Tờ 29) - Xã Hưng Hòa |
Hội Trường - Ông Hòa
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7395 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5M - Xóm Phong Đăng (Thửa 14, 17, 18, 21, 22, 23, 25, 30, 31, 33, 37, 38, 40, 44, 45, 46, 53, 54, 55, 56, 58, 66, 67, 72, 78, 82, 84, 94, 95, 97, 98, 101, 105, 111, 118, 119, 124, 125, 127, 128, 130, 132, 137, 139, 140, 142, 144, 145, 147, 148, 150, 157, 158, 159, 160, 162, 163, 169, 175, 177, 181, 185, 266, 270, 280, 281, 286, 293, 298, 302, 303, 304, 305, 306, 308, 309, 310, 320, 321, 322, 330, 331, 332, 333, 396, 397 Tờ 30) - Xã Hưng Hòa |
Ông Công - Bà An Ngụ
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7396 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5M - Xóm Phong Đăng (Thửa 5, 8, 36, 59, 86, 109, 123, 164, 289, 291 Tờ 30) - Xã Hưng Hòa |
Ông Công - Bà An Ngụ
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7397 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5m - Xóm Phong Đăng (Thửa 1, 2, 3, 6, 9, 10, 13, 15, 16, 19, 20, 28, 29, 39, 47, 48, 49, 52, 60, 61, 68, 69, 70, 71, 80, 85, 96, 104, 108, 114, 115, 121, 122, 131, 141, 161, 174, 179, 192, 204, 205, 216, 219, 224, 242, 257, 262, 263, 299, 301, 313, 314, 316, 317, 318, 319, 323, 324, 326, 328, 398, 399, 400, 401, 402, 403, Tờ 30) - Xã Hưng Hòa |
Ông Vượng - Ông Ninh
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7398 |
Thành phố Vinh |
Đường Hòa Lộc - Xóm Phong Đăng (Thửa 43, 63, 79, 89, 102, 156, 168, 183, 191, 269, 300, 311, 312, 315, 329 Tờ 30) - Xã Hưng Hòa |
Ông Trình - Bà An Ngụ
|
935.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7399 |
Thành phố Vinh |
Đường Hòa Lộc - Xóm Phong Đăng (Thửa 208 Tờ 30) - Xã Hưng Hòa |
Ông Trình - Bà An Ngụ
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7400 |
Thành phố Vinh |
Đường Hòa Thái - Xóm Phong Đăng (Thửa 50, 62, 65, 74, 75, 81, 87, 93, 116, 151, 165, 171, 173, 182, 184, 187, 190, 199, 211, 222, 233, 267, 268, 271, 272, 273, 274, 288, 295, 327 Tờ 30) - Xã Hưng Hòa |
Ông Quý - Ông Trình
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |