| 7301 |
Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Trung Thông - Khối Yên Duệ (Thửa 17, 18, 19, 25, 46, 47, 48, 132, 134, 135, 136 và 20m mặt đường thửa 24, 28, 42, 45 Tờ 16) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7302 |
Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Trung Thông - Khối Yên Duệ (Thửa 39, 56, 63, 72, 93 và 20m mặt đường thửa: 116, 145, 146, 147, 152, 158 Tờ 16) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7303 |
Thành phố Vinh |
Khu QH khối Yên Duệ - Khối Yên Duệ (Thửa 164, 165, 167, 169, 170, 171, 173, 175, 179..182, 185, 187, 198…209, 215…221, 222…232, 234, 243, 244, 236, 237, 238 Tờ 16) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7304 |
Thành phố Vinh |
Khu QH khối Yên Duệ (02 mặt đường) - Khối Yên Duệ (Thửa 162, 163, 174, 176...178, 211, 213, 233, 235, Tờ 16) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7305 |
Thành phố Vinh |
Khu QH khối Yên Duệ (đường Hoàng Trung Thông, 02 mặt đường) - Khối Yên Duệ (Thửa 186, 188, 191, 192, 197 Tờ 16) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7306 |
Thành phố Vinh |
Khu QH khối Yên Duệ (đường Hoàng Trung Thông) - Khối Yên Duệ (Thửa 193…196 Tờ 16) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7307 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Yên Duệ (Thửa 01, 26, 33, 34, 36, 40, 105, 106, 107, 117, 118, 120, 124, 125, 130, 143, 144 Tờ 16) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7308 |
Thành phố Vinh |
Đường QH đất ở Yên Duệ - Khối Yên Duệ (Thửa 03, 06, 11, 16, 20, 27, 65, 68, 75, 78, 90, 91, 95, 99, 100, 101, 104, 119, 123, 138, 139, 153, 239, 241, 242, 245 và 20m mặt đường thửa 51, 58, 74, 84, 86. Tờ 16) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7309 |
Thành phố Vinh |
Đường khối từ nhà ông Thịnh đến nhà ông Chấp - Khối Yên Duệ (Thửa 07, 08, 09, 14, 15, 94, 102, 133 và 20m mặt đường thửa 10, 113, 114, 115, 129, 131 Tờ 16) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7310 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Yên Duệ (Thửa 69, 92, 121, 122 Tờ 16) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7311 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Yên Duệ (Thửa 52, 80, 81, 82, 85, 108, 109, 110, 111, 128, 155, 156, 157, 159, 160, 161 Tờ 16) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7312 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối Yên Duệ, 14, Mỹ Thành (Thửa 3, 4, 5, 6, 15, 16, 27, 28, 39, 40, 41, 49, 50, 52, 59, 60, 61, 62, 68, 72, 73, 74, 75, 84, 86, 94, 145, 146, 177, 178, 190, 197, 202, 212, 216, 217, 218, 224, 225, 233, 234, 235 Tờ 17) - Phường Đông Vĩnh |
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7313 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối Yên Duệ, 14, Mỹ Thành (Thửa 95, 108, 109, 110, 125, 126, 137, 161 Tờ 17) - Phường Đông Vĩnh |
|
5.775.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7314 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Yên Duệ, 14, Mỹ Thành (Thửa 54 Tờ 17) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7315 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Yên Duệ, 14, Mỹ Thành (Thửa 26, 38, 67, 117, 130, 131, 132, 179, Tờ 17) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7316 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 14, Mỹ Thành (Thửa 1, 2, 7, 14, 155, 193, 194, 195, 196, 219 Tờ 17) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7317 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 14, Mỹ Thành (Thửa 54 Tờ 17) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7318 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Yên Duệ, 14, Mỹ Thành (Thửa 42, 53, 54, 63, 65, 69, 70, 71, 76, 77, 82, 92, 106, 107, 150, 153, 154, 158, 160, 162, 163, 165, 170, 171, 172, 173, 174, 175, 179, 182, 184, 180, 198, 200, 206, 209, 213, 226, 227 Tờ 17) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7319 |
Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Trung Thông - Khối Yên Duệ (Thửa 24, 25, 47, 151 và 20m mặt đường thửa, 48, 58, 176, 183 Tờ 17) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7320 |
Thành phố Vinh |
Tuyến đường từ nhà ông Việt đến nhà ông Tiếu - Khối Mỹ Thành (Thửa 08, 123, 135, 166, 167, 168, 169, 191, 192 Tờ 17) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7321 |
Thành phố Vinh |
Tuyến đường từ nhà ông Việt đến nhà ông Tiếu - Khối Mỹ Thành (Thửa 121, 134, Tờ 17) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7322 |
Thành phố Vinh |
Tuyến đường từ nhà ông Việt đến nhà ông Tiếu - Khối Yên Duệ, 14, Mỹ Thành (Thửa 81, 90, 91, 104, 105, 122, 149, 157, 185, 186, 187, 188, 189 Tờ 17) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7323 |
Thành phố Vinh |
Đường khối từ Ng. Trường Tộ đến đường khối Trung Nghĩa - Khối Yên Duệ, 14, Mỹ Thành (Thửa 9, 18, 29, 30, 31, Tờ 17) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7324 |
Thành phố Vinh |
Đường khối từ thửa 10 đến thửa 66 - Khối Yên Duệ, 14, Mỹ Thành (Thửa 10, 11, 12, 18, 19, 22, 33, 45, 55, 56, 66, 147, 159, 164, 181, 205 Tờ 17) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7325 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 14, Trung Nghĩa (Thửa 13, 32, 23, 210, 211 Tờ 17) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7326 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 14 (Thửa 118, 119, 120, 133, 139, 140, 141, 142, 201 Tờ 17) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7327 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Thúc Trực - Khối 14 (Thửa 96, 111, 161 Tờ 17) - Phường Đông Vĩnh |
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7328 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Thúc Trực - Khối 14 (Thửa 80, 88, 89, 112, 148 Tờ 17) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7329 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Thúc Trực - Khối 14 (Thửa 99, 100, 101, 102, 103, 113, .114, 115, 116 Tờ 17) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7330 |
Thành phố Vinh |
Đường từ nhà ông Điền đến vị trí 2 đường Trần Bình Trọng - Khối 19 - Trung Nghĩa (Thửa 5, 13, 14, 15, 25, 26, 46, 206, 209, 210, 233, 234 Tờ 18) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7331 |
Thành phố Vinh |
Đường từ nhà ông cóng đến vị trí 2 đường Trần Bình Trọng - Khối 19 - Trung Nghĩa (Thửa 207, 212, 228, 232, 245, 246, 253 Tờ 18) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7332 |
Thành phố Vinh |
Đường liên khối từ cửa Ông Điền đi Tây đường tàu - Khối 19 - Trung Nghĩa (Thửa 6, 27, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 236, 247, 248 Tờ 18) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7333 |
Thành phố Vinh |
Đường từ nhà Ông Chí đến ông Bính - Khối Trung Nghĩa (Thửa 10, 11, 40, 203, 204, Tờ 18) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7334 |
Thành phố Vinh |
Đường từ nhà Ông Chí đến ông Bính - Khối 19 - Trung Nghĩa (Thửa 77, 208, 211, 224, 225, 226, 229, 230, 255, 256 Tờ 18) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7335 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Thúc Trực - Khối 14 - K19 (Thửa 66, 67, 81, 82, 197, 213, 214, Tờ 18) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7336 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Thúc Trực - Khối 14 - K19 (Thửa 47, 48, 69, 70, 78, 80, 84, 85, 96, 114, 214, 244 Tờ 18) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.090.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7337 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 14 - K19 (Thửa 59, 71, 73, 75, 86, 87, 88, 107, 108, 109, 110 Tờ 18) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7338 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Thúc Trực từ thửa 97 đến thửa 196 - Khối k14- K19 (Thửa 35, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 70, 72, 97, 98, 99, 100, 115, 116, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 135, 136, 145, 196, 221, 222, 137, 138, 224, 225, 226, 227, 228, 231 Tờ 18) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7339 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 19 (Thửa 37, 38, 41, 47, 58, 60, 62, 63, 64, 79, 89, 90, 91, 92, 112, 219, 235, 254 Tờ 18) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7340 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 14 - K19 (Thửa 103, 104, 105, 106, 123, 125, 126, 127, 128, 139, Tờ 18) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7341 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Thúc Trực - Khối 14 - K19 (Thửa 113, 114, 205, Tờ 18) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7342 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Thúc Trực - Khối 14 - K19 (Thửa 78, 202 Tờ 18) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.090.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7343 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Thúc Trực - Khối 14 - K19 (Thửa 129, 131, 132, 133, 134, 140, và 20m mặt đường 144 Tờ 18) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7344 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Thúc Trực từ thửa 218 đến thửa 218 - Khối K19 (Thửa 215, 216, 217, 218, Tờ 18) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7345 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 14 từ Ng. Trường Tộ đến ông Bình - Khối 14 (Thửa 141, 150, 151, 152, 167, Tờ 18) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7346 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 14 từ Ng. Trường Tộ đến ông Bình - Khối 14 (Thửa 142, 143, 153, 154, 155, 168, 169, 170, 171, 183, 184, 185, 223 Tờ 18) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7347 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 14 (Thửa 146, 147, 148, 149, 156, 157, 158, 159, 160, 161, 162, 163, 164, 165, 166, 172, 173, 174, 175, 177, 178, 179, 180, 181, 182, 187, 188, 189, 190, 191, 192, 193, 194, 251, 252 Tờ 18) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7348 |
Thành phố Vinh |
Đường Liên khối từ thửa 3 đến 7 - Khối 19 (Thửa 7, 8, 10, 55, và 20m mặt đường thửa 2, 3, Tờ 19) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7349 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 19 (Thửa 4, 5, 11, 12, 56, Tờ 19) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7350 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 19 (Thửa 9, 13, Tờ 19) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7351 |
Thành phố Vinh |
Đường sau ga - Khối 19 (Thửa 37, 44, 46, 50, 60 Tờ 19) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7352 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 19 (Thửa 35, 43, Tờ 19) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7353 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 19 (Thửa 33, 40, 57, 61, 62, 63 Tờ 19) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7354 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 19 (Thửa 18, 19, 22, 23, 24, 26, 27, 28, 47, 54, Tờ 19) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7355 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình Phong - Khối Mỹ Thành (Thửa 34, 41 (lô góc) Tờ 20) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7356 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình Phong - Khối Mỹ Thành (Thửa 36, 37, 38, 39, 40, 44, 46, 47, 85, 95 và 20m mặt đường thửa 35, 113 Tờ 20) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7357 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình Phong - Khối Mỹ Thành (Thửa 129, 150 Tờ 20) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.145.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7358 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình Phong - Khối Mỹ Thành (Thửa 50, 52, 56, 60, 130, 131, 148, 149 Tờ 20) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.035.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7359 |
Thành phố Vinh |
Khu QH khối Yên Duệ - Khối Yên Duệ (Thửa 157…164, 166, 168, 169 Tờ 20) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7360 |
Thành phố Vinh |
Khu QH khối Yên Duệ (2 mặt đường) - Khối Yên Duệ (Thửa 165, 167 Tờ 20) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7361 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Mỹ Thành (Thửa 45, 55, 57, 58, 62, 63, 64, 68, 70, 76, 80, 86, 92, 93, 97, 98, 100, 101, 104, 105, 109, 120, 121, 114, 110, 123, 122, 127, 128, 140, 142, 147, 155, 172, 173 Tờ 20) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7362 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Mỹ Thành (Thửa 33, 67, 73, 75, Tờ 20) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7363 |
Thành phố Vinh |
Đường liên khối từ ông Phổ vào thầy Thành - Khối Mỹ Thành - Yên Duệ (Thửa 1, 8, 13, 20, 27, 28, 29, 138 Tờ 20) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7364 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Mỹ Thành - Yên Duệ (Thửa 6, 7, 12, 18, 19, 25, 26, 31, 32, 87, 88, 91, 96, 99, 107, 108, 112, 115, 138 Tờ 20) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7365 |
Thành phố Vinh |
Đường liên khối từ cửa Ông Phong và Anh Tính - Khối Mỹ Thành - Yên Duệ (Thửa 4, 17, 30, 89, 116, 117, 139 và 20m mặt đường của thửa 11, 136, 137, 151, 152 Tờ 20) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7366 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xuân Linh - Khối Mỹ Thành (Thửa 71, 78, 79, 94, 102, 103, 106, 111, 118, 119, 124, 125, 126, 132, 133, 134, 135, 141, 170, 171 Tờ 20) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7367 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xuân Linh - Khối Mỹ Thành (Thửa 66, 84 (lô góc) Tờ 20) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.860.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7368 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Mỹ Thành (Thửa 77, 90 và 20m mặt đường thửa 82, Tờ 20) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7369 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình Phong - Khối Mỹ Thành (Thửa 30, 32, 45, 58, 59, 168 Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.145.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7370 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình Phong - Khối Mỹ Thành (Thửa 28, 29, 41, 42, 43, 49, 50, 51, 145, 172, 185, 188, 189 Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.145.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7371 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình Phong - Khối Mỹ Thành (Thửa 83, 95 ( Lô góc) Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7372 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình Phong - Khối Mỹ Thành (Thửa 69, 70, 71, 72, 73, 84, 94, 142, 169, 170, 314, 315, 316 Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.145.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7373 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Mỹ Thành (Thửa 96, 107, 115, 116, 143, 166 Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7374 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Mỹ Thành (Thửa 60, 76, 77, 87, 91, 97, 103, 160, 151, 319, 320 Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7375 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Mỹ Thành (Thửa 86, 89, 90, 99, 100, 102, 106, 108, 109, 112, 117, 118, 122, 141, 150, 161, 163, 164, 165, 167, 176, 177, 179 Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7376 |
Thành phố Vinh |
Đường khối Mỹ Thành từ Ng. Trường Tộ đến nhà Ông Tiếu - Khối Mỹ Thành (Thửa 1, 27, 180, 186, 187 Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7377 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Mỹ Thành (Thửa 2, 9, 10, 11, 12, 25, 26, 144, 147, 154, 155, 156, 157, 158, 159, 39, 162, 173, 174, 175, 178 Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7378 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối 14, Mỹ Thành (Thửa 4, 5, 15, 16, 17, 33, 34, 48, 61, 62, 63, 79, 80, 81, 93, 105, 138, 153, 121, 148 Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh |
|
6.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7379 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối 14, Mỹ Thành (Thửa 33, 46, 105 Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh |
|
6.325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7380 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 14, Mỹ Thành (Thửa 3, 13, 14, 18, 31, 35, Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7381 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 14, Mỹ Thành (Thửa 6, 8, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 37, 36, 38 Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7382 |
Thành phố Vinh |
Đường khối Mỹ Thành từ Ng. Trường Tộ đến trường học - Khối Mỹ Thành (Thửa 104, 111, 113, 114, 119, 120, 125, 128, 129, 146, 149, 152 và 20m mặt đường thửa 101, 123, 124, 129 Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7383 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Mỹ Thành (Thửa 126, 127, 132, 134, 135, 136, 137, 139, Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7384 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Mỹ Thành (Thửa 74, 110, 151, 171, 317, 318 Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7385 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối 14, Mỹ Thành (Thửa 20m mặt đường thửa 8, 10, 11, 12, Tờ 22) - Phường Đông Vĩnh |
|
6.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7386 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 14 (Thửa 1, 5, 6, 7, Tờ 22) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7387 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 14 (Thửa 3, 4, 19, Tờ 22) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7388 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 14 (Thửa 36, 37, 38 Tờ 22) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7389 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 14 (Thửa 32, 33, 34, 35 Tờ 22) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7390 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 19 (sau ga) - Khối 19 (Thửa 2, 5, Tờ 23) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7391 |
Thành phố Vinh |
Đường kẹp đường sắt - Khối 13 (Thửa 16, 17, 18, 21, 25, 26, 28, 29 Tờ 23) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7392 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xuân Linh - Khối Mỹ Thành (Thửa 10, 11, 12, 17, 18, 22, 23, 29, 30, 31, 33, 38, 44, 45, 46, 47, 48, 50, 52, 53, 56, 57, 70, 75, 85, 86, 91, 92 Tờ 24) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7393 |
Thành phố Vinh |
Đường Xuân Thuỷ - Khối Mỹ Thành (Thửa 27, 32, 34, 35, 36, 37, 54, 58, 59, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 72, 89, 90, 93, 94 Tờ 24) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7394 |
Thành phố Vinh |
Đường Xuân Thủy - Khối Mỹ Thành (Thửa 7, 9, 14, 15, 20, 24, 28, 32, 40, 41, 42, 43, 71, 78, 87 Tờ 24) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7395 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Mỹ Thành (Thửa 1, 3, 4, 5, 6, 13, 21, 25, 26, 73, 74, 76, 77, 80, 84, 88 Tờ 24) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7396 |
Thành phố Vinh |
Đường từ Ng. Trường Tộ vào đến thửa 1 - Khối Mỹ Thành (Thửa 1, 37, 38, 39, 40, Tờ 25) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7397 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Mỹ Thành (Thửa 2, 4, 8, 44, 47, 52, Tờ 25) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7398 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Mỹ Thành (Thửa 41, 42, 43, Tờ 25) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7399 |
Thành phố Vinh |
Đường vào trường cấp 2 - Khối Mỹ Thành (Thửa 5, 10, 11, 12, 13, 17, 18, 19, 24, 25, 29, 30, 45, 55, 56, 57 Tờ 25) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7400 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Mỹ Thành (Thửa 3, 14, 15, 20, 21, 22, 26, 27, 31, 36, 53, 54 Tờ 25) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |