| 5501 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Quang (Thửa 38, 46, 58, 70, 73, 74, 84, 127, 170, 173, 174, 175, 180, 194, 195 Tờ 39) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5502 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Vĩnh Quang (Thửa 62, 63, 71, 72, 77, 78, 79, 85, 114, 124, Tờ 39) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5503 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xuân Linh - Khối Vĩnh Quang (Thửa 5, 6, 15, 16, 17, 24, 25, 26, 27, 35, 36, 37, 43, 44, 45, 55, 56, 57, 65, 66, 119, 122, 128, 132, 134, 136, 137, 139, 140, 154, 169, 172, 188, 234 Tờ 39) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5504 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Quang (Thửa 54, 202, 20m mặt đường thửa 18, 181, 182, 188, 213, 214 Tờ 39) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5505 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Quang (Thửa 109, 110, 115, 126, 133, và phần còn lại thửa 18, 19, Tờ 39) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5506 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Nhật Duật - Khối Vĩnh Quang (Thửa 29, 33, 34, 35, và 20m mặt đường thửa 28, 65 Tờ 40) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5507 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Nhật Duật - Khối Vĩnh Quang (Thửa 73, 74 Tờ 40) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5508 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Nhật Duật - Khối Vĩnh Quang (Thửa 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 70, Tờ 40) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5509 |
Thành phố Vinh |
Đường song song với đường sắt Bắc Nam - Khối Vĩnh Quang (Thửa 24, 25, 27, 31, 46, Tờ 40) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5510 |
Thành phố Vinh |
Đường song song với đường sắt Bắc Nam - Khối Vĩnh Quang (Thửa 5, 9, 16, 19, 49, 53, 23, 26, 58 Tờ 40) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5511 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Quang (Thửa 1, 2, 3, 4, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 18, 21, 22, 45, 47, 48, 51, 52, 54, 55, 57, 59, 61, 62, 63, 64, 66, 67, 69 và phần còn lại của thửa 28, 71, 72 Tờ 40) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5512 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Vĩnh Lâm (Thửa 58, 59 Tờ 41) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5513 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Vĩnh Lâm (Thửa 12, 13, 19, 20, 28, 30, 31, 42, 43, 44, 60, 61, 62, 63, 64 Phần còn lại thửa 11, Tờ 41) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5514 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Quang, Vĩnh Xuân (Thửa 75, 90, 102, 103, 104, 105, 111, 112, 116, 125, 130, 131, 132, 139, 140, 145, 146, 147, 150, 153, 154, 155, 156, 157, 162, 163, 164, 165, 166, 167, 171, 179, 180, 181, 186, 210, 212, 213, 216, 217, 218, 225…228, 229, 230, 239, 255, 271, 272, 279, 280, 281, 284, 285, 295, 296, 297 Tờ 42) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5515 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Quang, Vĩnh Xuân (Thửa 2, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 21, 28, 29, 30, 33, 34, 43, 44, 46, 50, 51, 52, 53, 56, 58, 59, 60, 61, 62, 68, 70, 73, 74, 85, 86, 88, 89, 96, 97, 98, 101, 115, 177, 178, 187, 188, 198 và 20m mặt đường thửa 26, 40, 41, 20, 199, 203, 232, 256, 257, 258, 259, 260, 261, 264, 265, 266, 267, 269, 270, 274, 282, 283, 288, 289, 292, 293, 294, 298, 299 Tờ 42) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5516 |
Thành phố Vinh |
Đường liên khối Xuân - Quang - Khối Vĩnh Quang, Vĩnh Xuân (Thửa 5, 6, 7, 25, 27, 31, 37, 48, 49, 63, 64, 65, 76, 79, 80, 99, 100, 106, 113, 133, 168, 174, 175, 176, 189, 193, 221, 236, 237, 238, 240, 242, 277, 278, 286, 287, 290, 291. Tờ 42) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5517 |
Thành phố Vinh |
Đường khối Vĩnh Quang - Vĩnh Xuân - Khối Vĩnh Quang, Vĩnh Xuân (Thửa 1, 18, 24, 42, 57, 71, 83, 92, 93, 94, và phần còn lại thửa 40, 56, 67, 139, 150, 205, 215, 235, 236, 237, 241 Tờ 42) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5518 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Quang, Vĩnh Xuân (Thửa 19, 20, 23, 35, 36, 39, 47, 54, 55, 66, 72, 87, 107, 108,
109, 110, 114, 118, 120, 121, 123, 124, 127, 128, 129,
137, 138, 141, 142, 143, 144, 149, 160, 173, 182, 183,
184, 185, 190, 191, 192, 194, 195, 196, 197, 200, 201, 202, 208, 209, 211, 214, 219, 220, 222, 234, 249, 253, 254 Tờ 42) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5519 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Tiềm - Khối Vĩnh Lâm (Thửa 73, 77 ( lô góc) Tờ 43) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5520 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Tiềm - Khối Vĩnh Lâm (Thửa 74, 75, 78, 85, Tờ 43) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5521 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Lâm (Thửa 63, 64, 65, 66, 68, 69, 70, 71, 72, 80, 88, 89, 94, 95, 97, 106, 108, 116, Tờ 43) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5522 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Lâm (Thửa 2, 3, 4, 5, 13, 14, 15, 21, 27, 30, 31, 36, 37, 41, 44, 45, 47, 48, 50, 54, 56, 57, 58, 61, 62, 86, 87 và 20m đường, 98, 96, 98, 107, 114, 117, 118, 120, 121, 122, 123, 124, 125 Tờ 43) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5523 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Vĩnh Lâm (Thửa 46, 52, 59, 90, 103, 104, 105, 109, 115 Tờ 43) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5524 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Lâm (Thửa 42, 43, 138, 139, 140 Tờ 43) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5525 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Lâm (Thửa 32, 33, 38, 55, 80, 81, 88, 91, 92, 93, 102, 99, 100, 101 Tờ 43) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5526 |
Thành phố Vinh |
Đường khối Vĩnh Lâm - Khối Vĩnh Lâm (Thửa 53, 60, 83, 109, 94, 54, 141 Tờ 43) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5527 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Tiềm - Khối Vĩnh Lâm (Thửa 121 lô góc Tờ 44) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5528 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Tiềm - Khối Vĩnh Lâm (Thửa 131, 132, 138, 139, 140, 141, 142, 151, 152, 173, 174, và 20m mặt đường thửa 133, Tờ 44) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5529 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Lâm (Thửa 126, 127, 128, 130 và phần còn lại 133, Tờ 44) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5530 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Lâm (Thửa 107, 108, 170, 172, 176, 199, 200 Tờ 44) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5531 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Lâm (Thửa 117, 118, 120, 201, 202, Tờ 44) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5532 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Tiềm - Khối Vĩnh Xuân (Thửa 75, 76, 78, 80, 89, 90, 95, 97, 98, 101, 103, 109, 110, 111, 112, 113, 114, 122, 123, và 20m mặt đường 93, 99, 100, 185, 186 Tờ 44) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5533 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Xuân (Thửa 73, 104, 115 và 20m tiếp theo 93, 99, 100, 185, 186 Tờ 44) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.705.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5534 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Xuân (Thửa 48, 49, 63, 124, 125, 178, 179, 181, 188, 189, 190, 191 Tờ 44) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5535 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Xuân (Thửa 7, 8, 9, 10, 11, 12, 15, 33, 50, 64, 65, 74, 77, 78, 79, 81, 102, 116, 137, 182, 183, 192, 193, 194, 195 Tờ 44) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5536 |
Thành phố Vinh |
Đường song song với đường sắt Bắc Nam - Khối Vĩnh Xuân (Thửa 14, 31, 32, 180, 187 Tờ 44) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5537 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Xuân (Thửa 28, 29, 30, 164, 167, phần còn lại 5, Tờ 44) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5538 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Vĩnh Xuân (Thửa 13, 44, 45, 46, 47, 57, 58, 59, 60, 61, 62, 196, 197, 198, 203, 204, 205 Tờ 44) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5539 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Xuân (Thửa 6, 71, 72, 56, 168, 169, 175, 177, 184, 206, 207, 208 và 20m mặt đường 5, 24, 25, 43, Tờ 44) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5540 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Xuân (Thửa 26, 171, Tờ 44) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5541 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Hiền - Khối Yên Giang (Thửa 521, 560, 562, 598, 669, 706, 750, 752, 795, 796, 801, 835, 836, 837, 1170, 1280, 521, 560, 562, 598, 669, 752, 755, 795, 796, 801, 837, 836, 839, 1297, 1298, 1337, 1338, 1339, 1357 Tờ 45) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5542 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Hiền (khu QH 52 lô) - Khối Yên Giang (Thửa 1250, 1258 Tờ 45) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5543 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Hiền (khu QH 52 lô) - Khối Yên Giang (Thửa 1251, 1252, 1253, 1254, 1255, 1256, 1257 Tờ 45) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5544 |
Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch (khu QH 52 lô) - Khối Yên Giang (Thửa 715, 1259, 1267, 1272 Tờ 45) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5545 |
Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch (khu QH 52 lô) - Khối Yên Giang (Thửa 1260, 1261, 1262, 1263, 1264, 1265, 1266, 674, 713, 1268, 1269, 1270, 1271, 1284 Tờ 45) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5546 |
Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch (khu QH 52 lô) - Khối Yên Giang (Thửa 529, 574, 570, 607, 637, 714 Tờ 45) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5547 |
Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch (khu QH 52 lô) - Khối Yên Giang (Thửa 465, 494, 495, 496, 530, 531, 532, 569, 571, 572, 573, 605, 606, 608, 638, 640, 641, 642, 711, 712 Tờ 45) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5548 |
Thành phố Vinh |
Đường QH khu 35 lô - Khối Yên Giang (Thửa 1337, 1357, 1338, 1339 Tờ 45) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5549 |
Thành phố Vinh |
Đường QH khu 35 lô - Khối Yên Giang (Thửa 1321... 1336, 1340...1356, Tờ 45) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5550 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Yên Giang (Thửa 633, 670, 751, 804, 839, 871, 1177, 1178, 1246, 1273, 1306, 1308, 1309, 1248, 1273, 1306, 1307 Tờ 45) - Phường Đông Vĩnh |
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5551 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xuân Linh - Khối Yên Duệ (Thửa 1190, 1203, 1235, 1188 (các lô góc) Tờ 45) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.860.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5552 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xuân Linh - Khối Yên Duệ (Thửa 1204, 1218, 1219, 1234 (các lô góc) Tờ 45) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5553 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xuân Linh - Khối Yên Duệ (Thửa 1180, 1181, 1182, 1183, 1184, 1185, 1186, 1187, 1191, 1192, 1193, 1194, 1195, 1196, 1197, 1198, 1199, 1200, 1201, 1202, 1236, 1237, 1238, 1239, 1240, 1241, 1242, 1243, 1244, 1294, 1295, 1299 Tờ 45) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.695.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5554 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xuân Linh - Khối Yên Duệ (Thửa 1205, 1206, 1207, 1208, 1209, 1210, 1211, 1212, 1213, 1214, 1215, 1216, 1217, 1220, 1221, 1222, 1223, 1224, 1225, 1226, 1227, 1228, 1229, 1230, 1231, 1232, 1233 Tờ 45) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5555 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Yên Giang (Thửa 843, 911, 912, 942, 1029, 1171, 1302, 1303, 1317, 1362, 1363, 1359, 1366, 1367 Tờ 45) - Phường Đông Vĩnh |
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5556 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Yên Giang (Thửa 876, 910, 1030, 1031, 1138, 1172, 1277, 1281, 1282, 1283, 1318, 1319, 1320, 1361, 1364, 1365, 1368, 1369, 1370, 1371, 1372, 1373 Tờ 45) - Phường Đông Vĩnh |
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5557 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Yên Giang (Thửa 412, 526, 600, 634, 872, 908, 909, 941, 1173, 1174, 1175, 1176, 1278, 1189, 1245, 1247, 1274, 1275, 1276, 1280, 1285, 1286, 1287, 1288, 1289, 1304, 1305, 1300, 1360, 1311, 1312, 1313, 1314, 1315, 1374, 1375 Tờ 45) - Phường Đông Vĩnh |
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5558 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Yên Giang (Thửa 210, 314, 367, 399, 420, 421, 454, 510, 1305, 1323, 1324 và 20m mặt đường thửa, 453, 1312, 1313, 1314 Tờ 46) - Phường Đông Vĩnh |
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5559 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Yên Giang (Thửa 2, 61, 62, 90, 136, 184, 315, 316, 422, 1304, 1315, 1322, 1333, 1334, 1335 Tờ 46) - Phường Đông Vĩnh |
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5560 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Yên Giang (Thửa 1308, 1309, 1311, 1336, 1337 ( khu QH xen dắm Yên Giang) Tờ 46) - Phường Đông Vĩnh |
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5561 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Yên Giang (Thửa 7, 31, 96, 183, 246, 551, 607, 1306, 1316, 1317, 1325, 1326, 1327, 1328, 1329, 1332, 1338, 1339, 1340, 1341, 1342. Tờ 46) - Phường Đông Vĩnh |
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5562 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối Vĩnh Lâm - Khối Vĩnh Lâm (Thửa 800, 805, 816 Tờ 48) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5563 |
Thành phố Vinh |
Đ. Nguyễn Trãi - Khối 1 (Thửa Lô 2 mặt đường: 1 Tờ 1) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. M L Bạng - Ngã 3 QB
|
12.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5564 |
Thành phố Vinh |
Đ. Nguyễn Trãi - Khối 1 (Thửa Lô 2 mặt đường: 29, 34, 39, 40 Tờ 1) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. M L Bạng - Ngã 3 QB
|
11.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5565 |
Thành phố Vinh |
Đ. Nguyễn Trãi - Khối 1 (Thửa 2, 3, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 28, 30, 35, 36, 41, 42, 45, 46, 47, 51, 52, 53, 54, 60, 64, 65, 66, 68, 69, 70 Tờ 1) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. M L Bạng - Ngã 3 QB
|
9.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5566 |
Thành phố Vinh |
Đ. Mai Lão Bạng - Khối 1 (Thửa 4, 67 Tờ 1) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. N Trãi - Đ. Lê Nin
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5567 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 1 (Thửa 27, 31, 32, 33, 37, 38, 43, 44, 48, 49, 50, 55, 56, 57, 58, 59, 61, 62, 63 Tờ 1) - Phường Hà Huy Tập |
ông Thành - bà Cúc
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5568 |
Thành phố Vinh |
Đ. Nguyễn Trãi - Khối 1 (Thửa Lô 2 mặt đường: 7, 14 Tờ 2) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. M L Bạng - Ngã 3 QB
|
11.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5569 |
Thành phố Vinh |
Đ. Nguyễn Trãi - Khối 1 (Thửa 1, 2, 3, 9, 10, 11, 12, 13, 15 Tờ 2) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. M L Bạng - Ngã 3 QB
|
9.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5570 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 1 (Thửa 4, 5, 16, 17 Tờ 2) - Phường Hà Huy Tập |
bà Cúc - ông Dũng
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5571 |
Thành phố Vinh |
Đ. Nguyễn Trãi - Khối 2 (Thửa Lô 2 mặt đường: 17, 18, 33, 34, 56, 65 Tờ 3) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. M L Bạng - Ngã 3 QB
|
11.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5572 |
Thành phố Vinh |
Đ. Nguyễn Trãi - Khối 2 (Thửa 5, 9, 10, 11, 16, 19, 23, 24, 25, 26, 29, 30, 31, 38, 39, 40, 43, 44, 45, 46, 50, 51, 57, 66, 67 Tờ 3) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. M L Bạng - Ngã 3 QB
|
9.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5573 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 1 (Thửa 1, 2, 3, 4, 6, 7, 8, 12, 13, 14, 15, 20, 21, 22, 27, 28, 32, 35, 36, 41, 47, 48, 49, 52, 53, 55, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 241, 68, 69 Tờ 3) - Phường Hà Huy Tập |
ông Dũng - ông Hải
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5574 |
Thành phố Vinh |
Đ. Nguyễn Trãi - Khối 2 (Thửa Lô 2 mặt đường: 14, 78 Tờ 4) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. M L Bạng - Ngã 3 QB
|
12.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5575 |
Thành phố Vinh |
Đ. Nguyễn Trãi - Khối 2 (Thửa Lô 2 mặt đường: 28, 29, 37, 39, 54, 57, 62, 63, 79 Tờ 4) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. M L Bạng - Ngã 3 QB
|
11.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5576 |
Thành phố Vinh |
Đ. Nguyễn Trãi - Khối 2 (Thửa 1, 2, 4, 5, 8, 9, 10, 13, 18, 23, 24, 25, 26, 30, 35, 36, 40, 41, 42, 45, 46, 47, 48, 51, 52, 53, 58, 59, 60, 64 Tờ 4) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. M L Bạng - Ngã 3 QB
|
9.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5577 |
Thành phố Vinh |
Đ. Hồ Tông Thốc - Khối 2 (Thửa 12, 15, 16, 19, 21 Tờ 4) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. N Trãi - Đ. Lê Nin
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5578 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 1 (Thửa 3, 6, 11, 73, 74, 75 Tờ 4) - Phường Hà Huy Tập |
ông Hải - ông Tuấn
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5579 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 2 (Thửa 20, 22, 27, 32, 33, 38, 43, 44, 49, 50, 56, 61, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 76, 77 Tờ 4) - Phường Hà Huy Tập |
ông Thắng - ông Xuân
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5580 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 2 (Thửa 34. Tờ 4) - Phường Hà Huy Tập |
ông Hà
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5581 |
Thành phố Vinh |
Đ. Nguyễn Trãi - Khối 2 (Thửa Lô 2 mặt đường: 7, 11, 12, 16, 17 Tờ 5) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. M L Bạng - Ngã 3 QB
|
11.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5582 |
Thành phố Vinh |
Đ. Nguyễn Trãi - Khối 2 (Thửa 1, 2, 3, 8, 9, 10, 13, 14, 15 Tờ 5) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. M L Bạng - Ngã 3 QB
|
9.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5583 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 2 (Thửa 4, 6, Tờ 5) - Phường Hà Huy Tập |
ông Cường - bà Tân
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5584 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 2 (Thửa 05, 18. Tờ 5) - Phường Hà Huy Tập |
ông Phát
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5585 |
Thành phố Vinh |
Đ. Nguyễn Trãi - Khối 2 (Thửa Lô 2 mặt đường: 46 (20m), 63 Tờ 6) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. M L Bạng - Ngã 3 QB
|
12.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5586 |
Thành phố Vinh |
Đ. Nguyễn Trãi - Khối 2 (Thửa Lô 2 mặt đường: 8, 14, 15, 23, 32 Tờ 6) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. M L Bạng - Ngã 3 QB
|
11.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5587 |
Thành phố Vinh |
Đ. Nguyễn Trãi - Khối 2 (Thửa 9, 10, 21, 22, 33, 54, 62, 48 ( 20m), 66 Tờ 6) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. M L Bạng - Ngã 3 QB
|
11.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5588 |
Thành phố Vinh |
Đ. Hoàng Phan Thái - Khối 2 (Thửa 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 55 Tờ 6) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. N Trãi - Đ. Lê Nin
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5589 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 2 (Thửa 20, 30, 31, 64 Tờ 6) - Phường Hà Huy Tập |
ông Minh - ông Dũng
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5590 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 3 (Thửa 49, 51, 52, 53, 50 (Trạm điện) Tờ 6) - Phường Hà Huy Tập |
ông Nghiêm - Trạm điện
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5591 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 2 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 7, 11, 12, 13, 16, 18, 26, 28, 29, 47, 56, 57, 58, 65 Tờ 6) - Phường Hà Huy Tập |
bà Biên - ông Tiết
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5592 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 2 (Thửa 6, 17, 19, 24, 25, 27, 28, 50, 59, 60, 61, 67 Tờ 6) - Phường Hà Huy Tập |
ông Hòa - ông Hường
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5593 |
Thành phố Vinh |
Đ. N Trãi và Đ. 72m - Khối 3 (Thửa Lô 2 mặt đường: 46 Tờ 7) - Phường Hà Huy Tập |
Ngã 3 QB
|
13.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5594 |
Thành phố Vinh |
Đường 72m - Khối 3 (Thửa 36, 42, 43, 74 Tờ 7) - Phường Hà Huy Tập |
Ngã 3 QB - Đ. Lê Nin
|
12.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5595 |
Thành phố Vinh |
Đ. Nguyễn Trãi - Khối 3 (Thửa Lô 2 mặt đường: 4, 5(20m), 31, 37 Tờ 7) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. M L Bạng - Ngã 3 QB
|
13.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5596 |
Thành phố Vinh |
Đ. Nguyễn Trãi - Khối 3 (Thửa 1, 6(20m), 7(20m), 9, 10, 11, 12, 19, 20, 21, 22, 29, 30, 38, 39, 40, 41, 64, Tờ 7) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. M L Bạng - Ngã 3 QB
|
12.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5597 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 3 (Thửa 2, 3 Tờ 7) - Phường Hà Huy Tập |
ông Nghiêm
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5598 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 3 (Thửa 18, 24, 26, 27, 28, 32, 33, 68, 69, 70, 71, 72, 73 Tờ 7) - Phường Hà Huy Tập |
bà Liên - ông Mão
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5599 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 3 (Thửa 8, 13, 14, 15, 16, 17 (KTT), 23, 25, 34 Tờ 7) - Phường Hà Huy Tập |
ông Quý - bà Tân
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5600 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 3 (Thửa 70, 71 Tờ 7) - Phường Hà Huy Tập |
bà Thủy - bà Vân
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |