| 4201 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư (6m) - Xóm Trung Thành (Thửa 306, 143, 170, 308, 523, 190, 212, 447, 448, 229, 344, 492, 493 494, 313, 596, 597, 630, 494, 313 Tờ 19) - Xã Hưng Đông |
Thửa 306 - Thửa 597
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4202 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Chí Thanh - Xóm Trung Thành (Thửa 246, 409, 436, 438 Tờ 19) - Xã Hưng Đông |
Thửa 246 - Thửa 438
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4203 |
Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch - Xóm Trung Thành (Thửa 396, 467, 586, 589, 561 Tờ 19) - Xã Hưng Đông |
Thửa 396 - Thửa 561
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4204 |
Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch - Xóm Trung Thành (Thửa 495, 496, 398, 456, 399, 400, 453, 401, 402, 403, 404, 418, 414, 445, 476, 477 509, 510, 491, 492, 407, 466 468, 474, 475, 550, 551, 552, 553, 554, 555, 556, 557, 558, 559, 590, 591, 592, 593, 594, 595, 572, 574, 576, 578, 582, 598, 599, 604, 605, 420, 422, 424, 442, 426, 428, 430, 443, 432, 444, 434 Tờ 19) - Xã Hưng Đông |
Thửa 414 - Thửa 595
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4205 |
Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch - Xóm Trung Thành (Thửa 515, 516, 413, 497, 498, 417, 419, 452, 421, 450, 423, 425, 449, 427, 451, 440, 429, 485, 486, 487, 479, 435, 567, 569, 575, 577, 581, 583, 600, 601, 602, 603, 606, 607 Tờ 19) - Xã Hưng Đông |
Thửa 425 - Thửa 607
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4206 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Chí Thanh - Xóm Trung Thành (Thửa 408, 439, 437, 446 Tờ 19) - Xã Hưng Đông |
Thửa 408 - Thửa 446
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4207 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Chí Thanh - Xóm Yên Vinh (Thửa 37, 49, 65, 102, 114, 336, 319, 315, 416, 545, 546. Tờ 20) - Xã Hưng Đông |
Thửa 37 - Thửa 546
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4208 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Chí Thanh - Xóm Yên Vinh, Trung Thành (Thửa 37, 48, 56, 57, 58, 63, 66, 72, 101, 102, 112, 113, 125, 131, 314, 317, 318, 331, 339, 341, 360, 361, 368, 381, 403, 402, 424. Tờ 20) - Xã Hưng Đông |
Thửa 37 - Thửa 424
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4209 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm Trung Thành (Thửa 17, 18, 19, 20, 30, 31, 39, 43, 44, 45, 51, 52, 53, 61, 62, 69, 70, 71, 83, 88, 89, 98, 99, 100, 217, 312, 313, 316, 320, 322, 323, 328, 329, 332, 333, 334, 340, 344, 346, 347, 348, 349, 352, 354, 353, 355, 357, 352, 367, 370, 375, 377, 380, 387, 389, 390, 391, 392, 393, 400, 401, 406, 408, 409, 410, 411, 412, 414, 415, 425, 426, 427, 433, 471, 472, 535, 536, 537, 542, 543, 544, 549, 500. Tờ 20) - Xã Hưng Đông |
Thửa 17 - Thửa 500
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4210 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm YênVinh (Thửa 6, 7, 24, 37, 41, 102 309, 386 Tờ 20) - Xã Hưng Đông |
Thửa 6 - Thửa 386
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4211 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Hữu Thung - Xóm YênVinh (Thửa 36, 384, 385 Tờ ) - Xã Hưng Đông |
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4212 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm YênVinh (Thửa 5, 22, 23, 34, 35, 40, 47, 54, 55, 68, 73, 74, 75, 78, 79, 81, 84, 91, 310, 311, 321, 335, 343, 378, 379. Tờ 20) - Xã Hưng Đông |
Thửa 5 - Thửa 379
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4213 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm Trung Thuận (Thửa 143, 170, 171, 179, 181, 190, 191, 192, 202, 203, 214, 215, 230, 233, 234, 251, 252, 267, 268, 269, 324, 325, 326, 327, 337, 338, 351, 356, 358, 362, 263, 364, 365, 382, 383, 386, 388, 390, 391, 392, 404, 405, 418, 419, 428, 429, 431, 538, 539 Tờ 20) - Xã Hưng Đông |
Thửa 143 - Thửa 539
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4214 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm Trung Thuận (Thửa 182, 184, 193, 194, 195, 196, 204, 235, 236, 256, 257, 258, 277, 278, 281, 283, 284, 285, 286, 287, 288, 289, 290, 291, 292, 293, 294, 295, 296, 297, 298, 300, 302, 303, 304, 345, 369, 373, 422, 423, 420, 421, 467, 468, 533, 534, 540, 541, 547, 548, Tờ 20) - Xã Hưng Đông |
Thửa 182 - Thửa 548
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4215 |
Thành phố Vinh |
Đường trong khu quy hoạch - Xóm (Thửa 451, 452, 453, 454, 455, 456, 457, 458, 459, 460, 461 Tờ 20) - Xã Hưng Đông |
Thửa 451 - Thửa 461
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4216 |
Thành phố Vinh |
Đường trong khu quy hoạch - Xóm Trung Thuận (Thửa 434, 435, 436, 437, 438, 439, 440, 441, 442, 443, 444, 445, 448, 449, 450, 466, 522, 523, 524 Tờ 20) - Xã Hưng Đông |
Thửa 434 - Thửa 524
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4217 |
Thành phố Vinh |
Đường trong khu quy hoạch - Xóm Yên Bình (Thửa 60, 67, 85, 92, 93, 94, 95, 104, 105, 106, 107, 108, 115, 116, 117, 118, 119, 120, 127, 128, 129, 130, 135, 136, 137, 138, 139, 140, 141, 144, 145, 146, 147, 148, 156, 157, 158, 159, 160, 161, 172, 173, 174, 183, 306, 307, 342, 330, 359, 366, 372, 376. 469, 470. Tờ 20) - Xã Hưng Đông |
Thửa 60 - Thửa 470
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4218 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm Yên Bình (Thửa 492, 481, 488, 503, 509, 480, 530, 532 Tờ 20) - Xã Hưng Đông |
Thửa 492 - Thửa 532
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4219 |
Thành phố Vinh |
Khu quy hoạch xóm Yên Bình - Xóm Yên Bình (Thửa 511, 512, 513, 514, 515, 516, 517, 518, 519, 520, 521, 522, 482, 483, 484, 485, 486, 487, 474, 475, 476, 477, 478, 479, 489, 490, 491, 492, 493, 494, 495, 496, 497, 498, 499, 500, 501, 504, 505, 506, 507, 508 Tờ 20) - Xã Hưng Đông |
Thửa 474 - Thửa 522
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4220 |
Thành phố Vinh |
Khu quy hoạch xóm Yên Bình - Xóm Yên Bình (Thửa 502, 473 Tờ 20) - Xã Hưng Đông |
Thửa 473 - Thửa 502
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4221 |
Thành phố Vinh |
Khu quy hoạch xóm Yên Bình - Xóm Yên Khang (Thửa 9, 11, 12, 13, 14, 16, 17, 18, 25, 26, 390, 393, 404, 405, Tờ 21) - Xã Hưng Đông |
Thửa 9 - Thửa 405
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4222 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm Yên Khang (Thửa 15, 19, 35, 36, 67, 68, 69, 99, 252, 347, 348, 369, 375, 378, 399, 406, 408, 407, 409, 418, 419, 420, 421, 424, 425, 427, 435, 436, 503, 504, 506. Tờ 21) - Xã Hưng Đông |
Thửa 15 - Thửa 506
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4223 |
Thành phố Vinh |
Đường Đinh Văn Chất - Xóm Yên Bình (Thửa 136, 151, 164, 179, 180, 203, 204, 267, 268, 269, 284, 285, 307, 309, 317, 318, 331, 332, 338, 339, 350, 351, 365, 366, 369, 370, 371, 376, 382, 387, 386, 388, 401, 407, 437, 441 Tờ 21) - Xã Hưng Đông |
Thửa 136 - Thửa 441
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4224 |
Thành phố Vinh |
Đường Đinh Văn Chất - Xóm Yên Bình (Thửa 124, 125, 152, 165, 298, 299, 300, 308, 379, 403, 349, 414, Tờ 21) - Xã Hưng Đông |
Thửa 124 - Thửa 414
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4225 |
Thành phố Vinh |
Đường Bùi Dương Lịch - Xóm Yên Bình (Thửa 142, 181, 182, 183, 205, 206, 208, 226, 247, 248, 249, 264, 265, 397, 377, 384, 389, 398, 400, 413, 539, 540. Tờ 21) - Xã Hưng Đông |
Thửa 142 - Thửa 540
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4226 |
Thành phố Vinh |
Đường Bùi Dương Lịch - Xóm Yên Bình (Thửa 224, 250, 295, 374. Tờ 21) - Xã Hưng Đông |
Thửa 224 - Thửa 374
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4227 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm Yên Bình (Thửa 141, 147, 148, 297, 304, 305, 316, 328, 329, 337, 345, 368, 372, 373, 395, 417, 416, 439.546, 547. Tờ 21) - Xã Hưng Đông |
Thửa 141 - Thửa 547
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4228 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm Yên Bình (Thửa 37, 39, 48, 49, 50, 70, 81, 83, 84, 85, 86, 95, 96, 97, 98, 100, 101, 107, 108, 109, 110, 111, 112, 113, 123, 126, 127, 128, 133, 137, 138, 139, 154, 160, 163, 166, 167, 168, 173, 178, 202, 246, 221, 222, 223, 227, 228, 229, 251, 253, 254, 270, 272, 271, 286, 287, 288, 301, 310, 340, 346, 367, 380, 381, 383, 385, 392, 394, 398, 402, 410, 411, 412, 415, 422, 426, 428, 429, 430, 431, 432, 433, 434, 438, 439, 440, 442, 505, 544, 545. Tờ 21) - Xã Hưng Đông |
Thửa 37 - Thửa 545
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4229 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm Yên Bình (Thửa 507, 508, 509, 510, 511, 512, 513, 516, 517, 518, 519, 520, 521, 522, 523, 524, 525, 526, 527, 528, 529, 533, 534, 535, 536, 537, 538, 542, 543 Tờ 21) - Xã Hưng Đông |
Thửa 507 - Thửa 543
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4230 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 72m - Xóm Yên Bình (Thửa 548, 549 và các thửa bám mặt đường 72m còn lại Tờ 21) - Xã Hưng Đông |
Thửa 548 - Thửa 549
|
20.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4231 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm Yên Bình (Thửa 514, 515, 541, 532 Tờ 21) - Xã Hưng Đông |
Thửa 514 - Thửa 532
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4232 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 72m - Xóm Yên Bình (Thửa 315, 317, 318, 362, 364, 330, 319, 391, 358, 359, 360, 361, 363, 651 và các thửa bám mặt đường 72m còn lại Tờ 21) - Xã Hưng Đông |
Thửa 514 - Thửa 532
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4233 |
Thành phố Vinh |
Đường trong khu quy hoạch - Xóm Yên Bình (Thửa 502 Tờ 21) - Xã Hưng Đông |
Thửa 502 - Thửa 502
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4234 |
Thành phố Vinh |
Đường trong khu quy hoạch - Xóm Yên Bình (Thửa 465, 466, 501, 468, 469, 470, 471, 472, 473, 474, 475, 476, 477, 478, 479, 480, 481, 482, 483, 484, 485, 486, 487, 488, 489, 490, 491, 492, 493, 494, 495, 496, 497, 498 Tờ 21) - Xã Hưng Đông |
Thửa 465 - Thửa 498
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4235 |
Thành phố Vinh |
Đường trong khu quy hoạch - Xóm Yên Bình (Thửa 464, 467, 480, 499, 500 Tờ 21) - Xã Hưng Đông |
Thửa 464 - Thửa 500
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4236 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm Trung Thuận (Thửa 47, 52, 71, 78, 113, 122, 132, 140, 224, 226, 248, 287, 288, 320, 321, 322, 323. Tờ 25) - Xã Hưng Đông |
Thửa 47 - Thửa 323
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4237 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm Trung Thuận (Thửa 79, 342 Tờ 25) - Xã Hưng Đông |
Thửa 79 - Thửa 342
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4238 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm Trung Tiến - Trung Thuận (Thửa 9, 26, 30, 31, 53, 72, 94, 103, 104, 107, 108, 109, 114, 118, 121, 133, 136, 137, 139, 142, 143, 144, 149, 160, 171, 215, 219, 225, 245, 246, 247, , 252, 255, 273, 303, 304, 305, 308, 310, 343, 344, 345, 346, 347. Tờ 25) - Xã Hưng Đông |
Thửa 9 - Thửa 347
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4239 |
Thành phố Vinh |
Đường Bùi Dương Lịch - Xóm Trung Thuận (Thửa 65, 68, 69, 70, 74, 75, 76, 80, 81, 85, 89, 153, 157, 158, 159, 162, 163, 170, 172, 194, 200, 207, 208, 216, 217, 222, 263, 285, 286, 336, 337. Tờ 25) - Xã Hưng Đông |
Thửa 65 - Thửa 337
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4240 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm Trung Thuận (Thửa 1, 2, 3, 7, 8, 11, 14, 16, 18, 19, 22, 23, 24, 25, 27, 33, 34, 35, 37, 38, 40, 41, 42, 45, 46, 48, 49, 55, 56, 57, 58, 60, 62, 66, 67, 73, 93, 97, 147, 148, 154, 156, 158, 181, 182, 183, 184, 185, 186, 187, 188, 189, 191, 192, 193, 197, 198, 199, 203, 204, 207, 208, 210, 211, 212, 213, 214, 221, 228, 237, 244, 243, 227, 231, 232, 233, 234, 239, 240, 241, 254, 256, 257, 258, 259, 267, 269, 270, 271, 272, 274, 275, 276, 277, 278, 279, 280, 281, 282, 283, 284, 291, 292, 293, 294, 295, 296, 297, 298, 299, 300, 301, 302, 309, 314, 315, 316, 317, 318, 319, 326, 327, 328, 329, 332, 333, 334, 335, 338, 339, 348, 349, 350, 351, 352, 353, 354, 358, 359. Tờ 25) - Xã Hưng Đông |
Thửa 1 - Thửa 359
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4241 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm Trung tiến (Thửa 4, 6, 12, 13, 32, 86, 90, 92, 96, 100, 101, 102, 106, 110, 111, 112, 138, 165, 166, 174, 175, 180, 193, 201, 205, 206, 209, 230, 235, 236, 242, 249, 250, 251, 253, 260, 261, 263, 265, 268, 289, 290, 324, 325, 330, 331. Tờ 25) - Xã Hưng Đông |
Thửa 4 - Thửa 331
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4242 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm Trung tiến (Thửa 115, 138, 151, 265, 166, 194, 196, 206, 216, 217, 218, 220, 222, 223, 229, 236, 250, 251. Tờ 25) - Xã Hưng Đông |
Thửa 115 - Thửa 251
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4243 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm Trung tiến (Thửa 116, 117, 120, 123, 125, 126, 127, 134, 135, 138, 141, 150, 152, 155, 173, 178, 202, 242, 267, 306, 307, 311, 312, 313, 340, 341, 355, 356, 357. Tờ 25) - Xã Hưng Đông |
Thửa 116 - Thửa 357
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4244 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 72m - Xóm Trung Thuận (Thửa 252, 95, 236, 91, 176, 168, 177, 169, 190, 161, 110, 111, 262, 238, 239 Tờ 25) - Xã Hưng Đông |
Thửa 91 - Thửa 262
|
20.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4245 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 72m - Xóm Trung Thuận Trung Tiến (Thửa 98, 289 Tờ 25) - Xã Hưng Đông |
Thửa 98 - Thửa 289
|
22.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4246 |
Thành phố Vinh |
Đường trong khu quy hoạch - Xóm Trung Thuận (Thửa 451, 452, 453, 454, 455, 456, 457, 458, 459, 460 Tờ 25) - Xã Hưng Đông |
Thửa 451 - Thửa 460
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4247 |
Thành phố Vinh |
Đường trong khu quy hoạch - Xóm Trung Thuận (Thửa 434, 437, 445 Tờ 25) - Xã Hưng Đông |
Thửa 434 - Thửa 445
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4248 |
Thành phố Vinh |
Đường trong khu quy hoạch - Xóm Trung Thuận (Thửa 435, 436, 466, 438, 439, 440, 441, 442, 443, 444, 446, 447, 448, 449, 450 Tờ 25) - Xã Hưng Đông |
Thửa 435 - Thửa 450
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4249 |
Thành phố Vinh |
Đường trong khu quy hoạch - Xóm Trung Thuận (Thửa 461, 462, 463, 464, 465 Tờ 25) - Xã Hưng Đông |
Thửa 461 - Thửa 465
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4250 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm Trung Tiến - Trung Thuận (Thửa 13, 82, 154, 163, 179, 180, 209, 210, 222, 286, 287, 300, 301, 314, 315, 328, 342, 357, 367, 368, 369, 370, 375, 380, 385, 388, 389, 390, 391, 395, 396, 397, 401, 402, 403, 404, 405, 406, 408, 410, 411, 412, 413, 414, 415, 416, 418, 419, 420, 421, 422, 423, 424, 425, 426, 427, 428, 429, 433, 434, 435, 436, 437, 455, 460, 463, 464, 465, 470, 471, 472, 473, 474, 475, 482, 483, 562, 563, 564, 565. Tờ 26) - Xã Hưng Đông |
Thửa 13 - Thửa 565
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4251 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm Trung Thuận (Thửa 9, 10, 11, 13, 14, 381, 382, 412, 413, 415, 421, 423, 454, 567, 568, 569, 570. Tờ 26) - Xã Hưng Đông |
Thửa 9 - Thửa 570
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4252 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm Trung tiến (Thửa 152, 160, 175, 189, 190, 191, 194, 207, 218, 219, 221, 234, 237, 250, 251, 254, 268, 271, 283, 284, 285, 297, 298, 311, 312, 313, 323, 324, 326, 327, 339, 340, 342, 350, 351, 352, 354, 356, 365, 366, 372, 374, 373, 376, 377, 378, 379, 383, 384, 386, 387, 392, 393, 394, 398, 399, 417, 430, 431, 432, 438, 400, 440, 441, 442, 443, 444, 445, 448, 449, 450, 451, 452, 456, 457, 458, 459, 461, 462, 478, 480, 481, 545, 546, 547, 548, 549, 550, 551, 552, 553, 554, 556, 557, 557, 559, 560, 561. Tờ 26) - Xã Hưng Đông |
Thửa 152 - Thửa 561
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4253 |
Thành phố Vinh |
Đường Bùi Dương Lịch - Xóm Trung Thuận (Thửa 112, 139, 420, 446, 447, 477, 566 Tờ 26) - Xã Hưng Đông |
Thửa 112 - Thửa 566
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4254 |
Thành phố Vinh |
Đường trong khu quy hoạch - Xóm Trung Thuận (Thửa 484, 485, 486, 487, 488, 489, 490, 491, 492, 493, 494, 495, 496, 497, 498, 499, 500, 501, 502, 503, 504, 505, 506, 507, 508, 509, 510, 511, 512, 513, 514, 515, 516 Tờ 26) - Xã Hưng Đông |
Thửa 484 - Thửa 516
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4255 |
Thành phố Vinh |
Đường trong khu quy hoạch - Xóm Trung Thuận (Thửa 518, 519, 522, 523, 524, 525, 526, 529, 530, 531, 532, 533, 534, 535, 536, 537, 538, 539, 540, 541, 542, 543, 544, 545 Tờ 26) - Xã Hưng Đông |
Thửa 518 - Thửa 545
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4256 |
Thành phố Vinh |
Đường trong khu quy hoạch - Xóm Trung Thuận (Thửa 517, 520, 521, 527, 528 Tờ 26) - Xã Hưng Đông |
Thửa 517 - Thửa 528
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4257 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 72m - Xóm Trung Tiến (Thửa 141, 153, 196, 197, 220, 407, 409, 439, 453, 467, 468, 469 Tờ 26) - Xã Hưng Đông |
Thửa 141 - Thửa 469
|
20.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4258 |
Thành phố Vinh |
Đường Đinh Văn Chất - Xóm Yên Bình (Thửa 8, 9, 11, 12, 26, 27, 28, 29, 41, 42, 43, 45 57, 56, 68, 77, 85, 89, 90, 100, 160, 174, 188, 186, 183, 185, 209, 210 Tờ 27) - Xã Hưng Đông |
Thửa 8 - Thửa 210
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4259 |
Thành phố Vinh |
Đường Đinh Văn Chất - Xóm Yên Bình (Thửa 44, 168 Tờ 27) - Xã Hưng Đông |
Thửa 44 - Thửa 168
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4260 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm Yên Bình (Thửa 5, 6, 13, 20, 22, 23, 24, 25, 34, 35, 36, 37, 39, 40, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 61, 62, 64, 65, 66, 67, 73, 76, 82, 83, 137, 138, 150, 151, 153, 154, 155, 157, 161, 162, 163, 164, 165, 166, 169, 170, 172, 173, 177, 178, 179, 180, 181, 182, 184, 187, 190, 191, 192, 195, 197, 198, 199, 200, 201, 202, 203, 204, 205, 206, 207, 208 Tờ 27) - Xã Hưng Đông |
Thửa 5 - Thửa 208
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4261 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Bình Trọng - Xóm Yên Bình (Thửa 140, 141, 142, 144, 145, 146, 147, 149, 152, 156, 158, 159, 167, 171, 175, 176, 189, 193, 194. Tờ 27) - Xã Hưng Đông |
Thửa 140 - Thửa 194
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4262 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 72m - Xóm Trung Thuận (Thửa 96 Tờ 27) - Xã Hưng Đông |
Thửa 96 - Thửa 96
|
22.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4263 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 72m - Xóm Yên Binh (Thửa 10 Tờ 27) - Xã Hưng Đông |
Thửa 10 - Thửa 10
|
14.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4264 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm Trung tiến (Thửa 33, 34, 39, 40, 41, Tờ 30) - Xã Hưng Đông |
Thửa 33 - Thửa 41
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4265 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm Trung tiến (Thửa 1, 4, 5, 9, 46, 20, 13, 14, 15, 17, 18, 21, 22, 23, 28, 29, 30, 31, 36, 37, 38, 42, 43, 44, 45, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 86, 87, 88, 89, 90, 91, 92. Tờ 30) - Xã Hưng Đông |
Thửa 1 - Thửa 92
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4266 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm Trung Thành (Thửa 403, 404, 405, 406, 686 (20m), 667, 701, 1055(20m), 1056(20m). Tờ 32) - Xã Hưng Đông |
Thửa 403 - Thửa 1056
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4267 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm Mỹ Hậu (Thửa 18, 100, 209, 241. Tờ 33) - Xã Hưng Đông |
Thửa 18 - Thửa 241
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4268 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thai Mai - Xóm Mỹ Hậu (Thửa 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 10, 18, Tờ 33) - Xã Hưng Đông |
Thửa 2 - Thửa 18
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4269 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm Mai Lộc (Thửa 319, 484, 490. 491. 492. 493. 494. 495. 496, 498, 500, 501, 505, 506, 507, 508, 509, Tờ 34) - Xã Hưng Đông |
Thửa 319 - Thửa 509
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4270 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm Trung Thuận (Thửa 59, 98, 112, 152, 153, 187, 188, 202, 203, 219, 220, 221, 257, 256, 273, 275, 276, 296, 332, 371, 391, 392, 393, 394, 395, 419, 420, 421, 443, 460, 476, 499, 500, 559, 625, 626, 267, 628, 664, 666, 667, 698, 699, 700, 746, 831, 915, 1025, 1095, 1131, 1163, 1164, Tờ 35) - Xã Hưng Đông |
Thửa 59 - Thửa 1164
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4271 |
Thành phố Vinh |
Lê Viết Thuật - Xóm Mỹ Trung (Thửa 84, 135, 214, 233, 234, 247, 248, 249, 263, 264, 279, 280, 281, 292, 293, 306, 307, 308, 323, 324, 325, 341, 342, 356, 403, 404, 683, 684, Tờ 6) - Xã Hưng Lộc |
Công ty Khoáng sản 4 - Cuối xóm Mỹ Trung
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4272 |
Thành phố Vinh |
Lê Viết Thuật - Xóm Đức Thọ (Thửa Các lô đất số: 01, 06, N-01, N-06 Tờ 6) - Xã Hưng Lộc |
Khu QH Hải Quân
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4273 |
Thành phố Vinh |
Lê Viết Thuật - Xóm Đức Thọ (Thửa Các lô đất số: 02, 03, 04, 05, N-02, N-03, N-04, N -05 Tờ 6) - Xã Hưng Lộc |
Khu QH Hải Quân
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4274 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Khánh Dư - Xóm Đức Thọ (Thửa Các lô đất số: 8, 36 Tờ 6) - Xã Hưng Lộc |
Khu QH Hải Quân
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4275 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Khánh Dư - Xóm Đức Thọ (Thửa Các lô đất số: 07, 13, 14, 32, N-12, N-13 Tờ 6) - Xã Hưng Lộc |
Khu QH Hải Quân
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4276 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Khánh Dư - Xóm Đức Thọ (Thửa Các lô đất số: 21, 27, 33, 34, 35, N-23, N -24, N - 27, 494, 499, 623 Tờ 6) - Xã Hưng Lộc |
Khu QH Hải Quân
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4277 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Khánh Dư - Xóm Đức Thọ (Thửa Các lô đất số: 15, 16, 17, 19, 20, N-26 Tờ 6) - Xã Hưng Lộc |
Khu QH Hải Quân
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4278 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Khánh Dư - Xóm Đức Thọ (Thửa Các lô đất số: 10, 11, 12, N-07, N-08, N-09, N 10, N - 11, N -14, N-15, N- 16, N-17 Tờ 6) - Xã Hưng Lộc |
Khu QH Hải Quân
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4279 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Khánh Dư - Xóm Đức Thọ (Thửa Các lô đất số: 22, 23, 24, 25, 28, 29, 30, 31, N 18, N-19, N -20, N-22 Tờ 6) - Xã Hưng Lộc |
Khu QH Hải Quân
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4280 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Khánh Dư - Xóm Đức Thọ (Thửa Các lô đất số: 09, 18, 26, N-25, N-28, 665, 666, Tờ 6) - Xã Hưng Lộc |
Khu QH Hải Quân
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4281 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Khánh Dư - Xóm Đức Thọ (Thửa 53, 70, 71, 72, 86, 100, 101, 208, 226, 227, 228, 243, 261, 276, 322, 339, 340, 382, 383, 384, 387, 390, 391, 412, 414, 490, 491, 497, 498, 669, 671, 677, 678, 679, 689, 703, Tờ 6) - Xã Hưng Lộc |
Đường LVT
(Trường CĐSP) - Thửa 208, tờ 6
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4282 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Khánh Dư - Xóm Đức Thọ (Thửa 43, 54, 55, 56, 74, 102, 103, 75, 87, 145, 123, 162, 178, 260, 392, 393, 394, 395, 396, 397, 400, 406, 407, 413, 493, 670, 690, 691, 692, 693, 694, 695, 704, 705, 706, 648, Tờ 6) - Xã Hưng Lộc |
Đường LVT
(Trường CĐSP) - Thửa 208, tờ 6
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4283 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Khánh Dư - Xóm Đức Thọ (Thửa 73, 76, 291, 304, 319, 320, 337, 338, 389, 399, 401, 420, 421, 422, 426, 495, 496, 701, 702, Tờ 6) - Xã Hưng Lộc |
Thửa 208, tờ 7 - Ngã tư đường nhánh
(thửa 273, tờ 7)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4284 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Mỹ Trung - Xóm Mỹ Trung (Thửa 278, 281, 305, 358. Tờ 6) - Xã Hưng Lộc |
Đường LVT (thửa 358, tờ 6) - Ngã tư ao cá
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4285 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Trung (Thửa 180, 195, 246, 309 Tờ 6) - Xã Hưng Lộc |
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4286 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Trung (Thửa 179, 194, 265, 277, 282, 295, 296, 312, 321, 322, 327, 339, 340, 342, 344, 355, 359, 381, 386, 405, 415, 416, 417, 667, 668, 696, 697, 698, 699, 700, Tờ 6) - Xã Hưng Lộc |
Công ty Khoáng sản 4 - Cuối xóm Mỹ Trung
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4287 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Trung (Thửa 209, 210, 211, 213, 230, 231, 244, 262, 310, 326, 343, 353, 360, 385, 388, 402, 409, 410, 411, 418, 419, 423, 424, 492, 500, 680, 681, 682, 685, 686, 687, 688, 663, 664, Tờ 6) - Xã Hưng Lộc |
Công ty Khoáng sản 4 - Cuối xóm Mỹ Trung
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4288 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Trung (Thửa 245, 354, 366. Tờ 6) - Xã Hưng Lộc |
Công ty Khoáng sản 4 - Cuối xóm Mỹ Trung
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4289 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Đức Vinh (Thửa 790, 792, 796, 797, Tờ 7) - Xã Hưng Lộc |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4290 |
Thành phố Vinh |
Hoàng Tá Thốn - Xóm Đức Vinh (Thửa 727, 729, 763, 772, 773, 774 Tờ 7) - Xã Hưng Lộc |
Đường LVT
(Đơn vị hải quân) - Ngã ba đường
(thửa 152 tờ 7)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4291 |
Thành phố Vinh |
Hoàng Tá Thốn - Xóm Đức Vinh (Thửa 728, 760, 761, 762, 767, 768, 769, 770, 771, 775, 782, 783, Tờ 7) - Xã Hưng Lộc |
Đường LVT
(Đơn vị hải quân) - Ngã ba đường
(thửa 152 tờ 7)
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4292 |
Thành phố Vinh |
Hoàng Tá Thốn - Xóm Đức Vinh (Thửa Lô 01, lô 02 Tờ 7) - Xã Hưng Lộc |
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4293 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Đức Vinh (Thửa 764, 765, 766, 776. Tờ 7) - Xã Hưng Lộc |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4294 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Đức Vinh (Thửa 777, 778, 779, Tờ 7) - Xã Hưng Lộc |
Đường LVT
(Đơn vị hải quân) - Ngã ba đường
(thửa 152 tờ 7)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4295 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Khánh Dư - Xóm Đức Thọ (Thửa 780, 781, 788, 789, Tờ 7) - Xã Hưng Lộc |
Đường LVT
(Trường CĐSP) - Ngã tư đường nhánh
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4296 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Đức Vinh (Thửa 784, 786, 787, 801, 802, Tờ 7) - Xã Hưng Lộc |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4297 |
Thành phố Vinh |
Hoàng Tá Thốn - Xóm Đức Vinh (Thửa 3, 10, 11, 30, 43, 44, 55, 64, 65, 75, 87, 88, 99, 127, 317, 324, 325, 331, 332, 349, 350, 365, 366, 367, 724, 725 Tờ 7) - Xã Hưng Lộc |
Đường LVT
(Đơn vị hải quân) - Ngã ba đường
(thửa 152 tờ 7)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4298 |
Thành phố Vinh |
Hoàng Tá Thốn - Xóm Đức Vinh (Thửa 128, 140, 152, 167, 168, 179, 180, 193, 194, 207, 208, 209, 240, 253, 328, 343, 345, 346, 389, 390, 394, 395, 427, 428, 429, 430, 476, 477, 478.721, 722, 723 Tờ 7) - Xã Hưng Lộc |
Đường LVT
(Đơn vị hải quân) - Ngã ba đường
(thửa 152 tờ 7)
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4299 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Khánh Dư - Xóm Đức Thọ (Thửa 183, 184, 169, 210, 211, 226, 273, 241, 242, 224, 319, 372, 432, 461, 468. Tờ 7) - Xã Hưng Lộc |
Đường LVT
(Trường CĐSP) - Ngã tư đường nhánh
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4300 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Khánh Dư - Xóm Đức Thọ (Thửa 254, 196, 326, 327, 104, 156, 356, 370, 371. Tờ 7) - Xã Hưng Lộc |
Đường LVT
(Trường CĐSP) - Ngã tư đường nhánh
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |