| 21901 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 15A - Khối CBLS (Thửa 111, 180...182, 177, 163...172, 141...149, 125...130, 153, 175, 175, 152, 196;112 Tờ bản đồ số 26) - Phường Quang Phong |
Nhà ông Huy, ông Tuấn - Nhà ông Biên, ông Hữu
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21902 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 15A - Khối CBLS (Thửa 52, 53, 4, 8, 9...18, 19, 24, 23, 22, 21, 05, 31 Tờ bản đồ số 27) - Phường Quang Phong |
Từ cầu khe Tỏ cũ - Nhà ông Đài, ông Cường
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21903 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 15A - Khối CBLS (Thửa 1 Tờ bản đồ số 29) - Phường Quang Phong |
nhà ông Biền - nhà ông Hạnh
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21904 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 15A - Khối CBLS (Thửa 28, 39...57, 71, 72, 77, 84, 83, 86, 92...97, 213, 75, 66, 67, 68, 69, 70, 238…240, 241…244, 245…247, 264, 265, 266, 267 Tờ bản đồ số 30) - Phường Quang Phong |
Nhà ông Thành, ông Lượng - Nhà ông Phát, ông Hiển
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21905 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 15A - Khối CBLS (Thửa 254…256, 257, 258, 259…262, 1, 3, 4, 20...23, 31...34, 63...70, 80, 217, 218, 219, 220, 221, 222, 227, 228 Tờ bản đồ số 30) - Phường Quang Phong |
nhà ông Đạt, ông Lợi - Nhà ông Minh, ông Biền
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21906 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 15A - Khối CBLS (Thửa 25...35, 45...56, 195, 80, 79, 44, 97, 42, 43, 71...78, 69, 70, 93, 96, 66...68, 91, 92, 89, 90, 114, 38, 39, 4...13, 14...21, 62, 81, 1, 221 Tờ bản đồ số 31) - Phường Quang Phong |
Nhà ông Hiếu - Nhà ông Đa
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21907 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối Cồn Vang (Thửa 114 Tờ bản đồ số 2) - Phường Quang Phong |
Cồn Vang - Cồn Vang
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21908 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối Cồn Vang (Thửa 82, 77, 68, 65, 80, 43, 35, 56, 80, 67, 76, 64, 63, 54, 61, 42, 41, 33, 31, 40, 9, 79, 115, 101, 89, 94, 96, 100, 106, 109 Tờ bản đồ số 4) - Phường Quang Phong |
Cồn Vang - Cồn Vang
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21909 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối Cồn Vang (Thửa 1, 5, 9, 13, 16, 20, 24, 33, 34, 48, 49, 59, 99, 95, 89, 90, 112, 107, 108, 114, 105, 106, 113, 119, 100, 101, 103, 92, 151, 150, 138, 129, 144, 149, 148, 143, 137, 128, 127, 111, 104, 97, 41, 102, 117 Tờ bản đồ số 5) - Phường Quang Phong |
Cồn Vang - Cồn Vang
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21910 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối Nghĩa Sơn (Thửa 52, 59, 92, 94, 96, 103, 107, 91, 95, 111 Tờ bản đồ số 6) - Phường Quang Phong |
Nghĩa Sơn - Nghĩa Sơn
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21911 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối Cồn Vang (Thửa 1, 2, 48, 54, 55, 56 Tờ bản đồ số 8) - Phường Quang Phong |
Cồn Vang - Cồn Vang
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21912 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối Đóng (Thửa 63, 58, 62, 52, 57, 46, 47, 40, 3, 54, 102, 103, 108, 109, 116, 117, 125, 135, 88, 110, 56, 52, 53, 57, 145 Tờ bản đồ số 9) - Phường Quang Phong |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21913 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối Đóng (Thửa 136, 132, 131, 124, 123, 99, 32, 24, 33, 48, 53, 49, 41, 37, 34, 35, 122, 133, 134, 101, 100 Tờ bản đồ số 9) - Phường Quang Phong |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21914 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối Đóng (Thửa 102, 78, 66, 53, 48, 47, 41, 33, 22, 20, 19, 8 Tờ bản đồ số 10) - Phường Quang Phong |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21915 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối Đóng (Thửa 42, 53, 4, 9, 5, 6, 16, 15, 11, 17, 12, 10, 13, 26, 34, 14, 28 Tờ bản đồ số 10) - Phường Quang Phong |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21916 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư: Giáp Đường QL 15A đi khối Đóng - Khối Đóng (Thửa 47, 41, 33, 22, 133, 134, 135, 136 Tờ bản đồ số 10) - Phường Quang Phong |
Từ nhà ông Thành, bà Lưu - Đến nhà ông Nồng, ông Kim
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21917 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư: Giáp Đường QL 15A đi khối Đóng - Khối Đóng (Thửa 16, 15, 11, 17, 26, 34, 28, 27, 35, 18 Tờ bản đồ số 10) - Phường Quang Phong |
Từ nhà ông Thành, bà Lưu - Đến nhà ông Nồng, ông Kim
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21918 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối Nghĩa Sơn (Thửa 215, 139, 203, 219, 264, 249, 265, 293, 307, 306, 338 Tờ bản đồ số 11) - Phường Quang Phong |
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21919 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối Nam Cường (Thửa 149, 163, 123, 137, 96, 108, 72, 43, 71, 70, 73, 42, 51, 52, 54, 69, 41, 93, 40, 19, 20, 21, 10, 22, 23, 24, 1, 25, 34, 38, 33, 32, 2, 16, 8, 11, 91, 180 Tờ bản đồ số 11) - Phường Quang Phong |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21920 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối Nam Cường (Thửa 24...29, 36...40, 51, 81, 82, 216, 243, 247, 259, 260, 270...272, 280...283, 294, 305, 22, 23, 101, 257 Tờ bản đồ số 12) - Phường Quang Phong |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21921 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối Nam Cường (Thửa 307, 308, 311, 312, 318, 323 Tờ bản đồ số 12) - Phường Quang Phong |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21922 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối Nam Cường (Thửa 5........17, 20, 34, 35, 43, 44, 101, 273, 284, 19 Tờ bản đồ số 12) - Phường Quang Phong |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21923 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối Nam Cường (Thửa 328;329 Tờ bản đồ số 12) - Phường Quang Phong |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21924 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối Nam Cường (Thửa 230, 231, 232, 8, 6, 11, 12 Tờ bản đồ số 13) - Phường Quang Phong |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21925 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối Nam Cường (Thửa 281, 282, 91, 92 Tờ bản đồ số 13) - Phường Quang Phong |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21926 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối Đóng (Thửa 6...10, 13...16, 21, 22...25, 32...34, 39...42, 48, 52, 18, 41, 35, 06, 310, 231, 232 Tờ bản đồ số 16) - Phường Quang Phong |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21927 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối Nghĩa Sơn, Đóng (Thửa 59, 86, 108, 117, 116, 133, 141, 154, 181, 199, 182, 170, 155, 142, 129, 122, 134, 118, 112, 102, 119, 113, 120, 125, 126, 138, 152, 2, 17, 16, 26, 34, 103, 33, 130 Tờ bản đồ số 17) - Phường Quang Phong |
|
285.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21928 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối Nghĩa Sơn (Thửa 241, 240, 226, 239, 238, 237, 212, 121, 130, 120, 88, 97, 23, 27, 6, 195, 169, 243, 129,159, 5, 105, 259, 260, 267, 268, 269, 99, 63, 54, 132, 282, 283 Tờ bản đồ số 18) - Phường Quang Phong |
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21929 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối Nghĩa Sơn (Thửa 47, 48, 38, 15, 54, 63, 99 Tờ bản đồ số 18) - Phường Quang Phong |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21930 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối Nam Cường (Thửa 31, 33, 35, 37, 20...25, 28, 29, 6, 7, 14, 16, 19, 15, 18 Tờ bản đồ số 19) - Phường Quang Phong |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21931 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối Nam Cường (Thửa 32, 34, 38 Tờ bản đồ số 19) - Phường Quang Phong |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21932 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối Nghĩa Sơn (Thửa 3, 4, 17...22, 37...39, 45, 53, 57, 60, 61, 66, 75, 199, 200, 201, 202 Tờ bản đồ số 23) - Phường Quang Phong |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21933 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối CBLS (Thửa 159, 131, 112, 100, 63, 71 Tờ bản đồ số 24) - Phường Quang Phong |
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21934 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối Nghĩa Sơn (Thửa 24, 10, 25, 38, 39, 26, 11, 20, 33, 40, 41, 27, 12, 13, 28, 43, 49, 56, 86, 91, 99, 107, 108, 123, 19, 34, 42, 169, 170, 171, 172, 173, 174, 175, 177, 137, 179, 181, 182 Tờ bản đồ số 24) - Phường Quang Phong |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21935 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối CBLS (Thửa 45, 80, 89, 90, 81, 66, 70, 75, 71, 68, 62, 61, 55, 48, 47, 41, 56, 57, 49, 50, 63, 68, 33, 28, 23, 19, 20, 26, 29, 36, 30, 44, 84, 74, 79, 60, 65, 53, 46, 39, 93, 52, 16, 38, 54, 108, 109, 110, 24, 25, 22, 40, 112, 113, 114, 115, 121, 122, 123, 124, 125 Tờ bản đồ số 25) - Phường Quang Phong |
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21936 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối CBLS (Thửa 91, 92, 72, 59, 64, 69 Tờ bản đồ số 25) - Phường Quang Phong |
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21937 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối CBLS (Thửa 9, 7, 4, 32, 21, 18, 15, 8, 14, 111, 116, 117, 118, 119 Tờ bản đồ số 25) - Phường Quang Phong |
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21938 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối CBLS (Thửa 183, 78...80, 87...89, 108...110, 98...107, 124, 123, 95, 96, 120-122, 137-139, 116...119, 136, 157...162, 179, 178, 135, 90, 184, 129, 83-86, 73-77, 68-70, 180, 182, 181, 189, 190, 191, 192 Tờ bản đồ số 26) - Phường Quang Phong |
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21939 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối CBLS (Thửa 60, 59, 72, 63...66, 53...57, 48, 47, 26, 35, 36, 43, 52, 62, 71, 50, 58, 61, 82, 93, 94, 134, 193, 194, 195 Tờ bản đồ số 26) - Phường Quang Phong |
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21940 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối CBLS (Thửa 10, 11, 15, 20, 21, 29, 38, 44...46, 40, 41, 34, 32, 31, 25, 33, 19, 18, 14, 23, 30, 17, 9, 22, 16, 13, 2...8, 185, 186, 187, 188, 27 Tờ bản đồ số 26) - Phường Quang Phong |
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21941 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối CBLS (Thửa 5, 24, 25, 37, 19, 101, 85, 100, 99, 112, 111, 121, 120, 118, 108, 106, 107, 116, 115, 114, 129, 123, 113, 105, 87, 104, 79, 98, 110, 109, 119, 117, 125, 134, 133, 141, 15, 105, 223, 225, 226, 124, 128, 127, 136, 143, 126, 17, 224, 227, 228, 230, 231…233, 248, 249 Tờ bản đồ số 30) - Phường Quang Phong |
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21942 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối CBLS (Thửa 78, 102, 103, 138, 139, 146, 147, 160, 130...131, 155, 154, 149, 151, 157, 104, 129, 174, 175, 180, 181, 135, 142, 150, 132, 140, 148, 37, 229, 234, 235, 236, 237 Tờ bản đồ số 30) - Phường Quang Phong |
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21943 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối CBLS (Thửa 144, 145, 152, 158, 156, 162, 163, 169, 176, 170 Tờ bản đồ số 30) - Phường Quang Phong |
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21944 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối CBLS (Thửa 250,251, 252, 263, 160, 161, 164, 171, 177, 178, 182, 183, 190, 168, 167, 173, 179, 185, 197, 198, 191, 192, 187, 204, 208, 209, 211, 211, 210, 206, 207, 202, 169, 184, 195, 194, 200, 190, 183, 189, 182, 165 Tờ bản đồ số 30) - Phường Quang Phong |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21945 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối CBLS (Thửa 36, 37, 197, 57, 58, 199, 81...85, 196, 98, 99...104, 93, 94, 95, 98, 127, 137, 128, 129, 116, 117, 183, 86, 115, 96, 97, 150-154, 138-142, 130, 118-121, 105, 123, 106, 112, 107, 108, 226, 60, 61, 88 Tờ bản đồ số 31) - Phường Quang Phong |
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21946 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối CBLS (Thửa 61, 88, 59, 87, 113, 198, 109...111, 125, 124, 135, 122, 131, 132, 144, 142, 159, 161, 162, 163, 155, 143, 168, 160, 167, 173, 172, 171, 179, 178, 185, 186, 182, 180, 174, 126, 208, 209, 211, 217, 214, 215, 216, 208, 209, 212, 220, 190...193, 187, 188, 183, 181, 175, 176, 169, 170, 164, 165, 145, 146, 134, 156, 157, 158, 147, 148, 149, 126, 210, 60, 212, 213, 214, 215, 216, 217, 219, 220, 222, 223, 227...229 Tờ bản đồ số 31) - Phường Quang Phong |
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21947 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối CBLS (Thửa 200 (Lô số 1, 2, 3, 4, 5, 6), 218, 224, 225 Tờ bản đồ số 31) - Phường Quang Phong |
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21948 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối CBLS (Thửa 184, 201, 203, 204, 205, 206, 207 Tờ bản đồ số 31) - Phường Quang Phong |
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21949 |
Thị xã Thái Hòa |
Quốc lộ 48 - Khối Quang Vinh (Thửa 390…402, 366, 371, 367…369, 403, 370…374, 376…378, 347, 379…381, 348…351, 353…356, 323…334, 336…339, 340…342, 308…310, 334, 312…318, 290, 292…310, 320, 265, 419, 303, 304, 267…269, 270…280, 253, 281, 282, 254…256, 284…286, 266, 444, 456, 673, 674, 423, 437, 458, 463, 473, 474, 503, 504, 673, 674, 408 Tờ bản đồ số 26) - Phường Quang Phong |
Từ Trung tâm YT dự phòng - Đến Công ty Minh Phát
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21950 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Khối Quang Vinh (Thửa 406, 407, 409, 382, 383, 410, 420, 418, 384, 385, 411, 412, 386, 413, 357, 358, 360, 359, 414, 361...363, 388, 415, 364, 291, 263, 227, 226, 246, 248, 247, 430…433, 426…429, 228, 442, 443, 283, 445…449, 438…441, 457, 460….462 Tờ bản đồ số 26) - Phường Quang Phong |
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21951 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu vực TTYTDP - Khối Quang Trung (Thửa 422, 251, 231, 232, 213, 214, 215, 233, 201, 202, 216, 234…237, 257, 189, 190, 203, 217, 361, Tờ bản đồ số 26) - Phường Quang Phong |
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21952 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu đấu giá Bệnh viện 4 cũ - Khối Quang Trung (Thửa 146 (Lô A1, A7, A13, A18, B1, B7, B13, B18, C1, C7) Tờ bản đồ số 26) - Phường Quang Phong |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21953 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu đấu giá Bệnh viện 4 cũ, Trung Đô 7 - Khối Quang Trung (Thửa 146 (Bệnh viện 4: Lô số A14…A18, B14…B18, C8…C13), 104 (Lô số 03, 04) Tờ bản đồ số 26) - Phường Quang Phong |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21954 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu đấu giá Bệnh viện 4 cũ, Trung Đô 7 - Khối Quang Trung (Thửa 146 (Lô số A2….A6, A8…A12, B2….B6, B8….B12, C2….C6), 104 (Lô số 01, 02, 05, 06, 07, 08) Tờ bản đồ số 26) - Phường Quang Phong |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21955 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu vực Phân Vi sinh - Khối Quang Trung (Thửa 136, 128, 129, 130, 139, 138, 137, 143, 154, 163, 164, 165, 144, 145, 156, 165, 172, 173, 166, 175, 174, 184, 196, 197, 185, 198, 209, 210, 200, 199, 211, 212, 228, 229, 249, 250, 207, 207, 225, 224, 245, 263, 416, 264, 188, 189, 190, 203, 217, 434…435, 436, 150, 151, 186, 187, 450, 451, 217; 226,227;506; 507;508; 469, 470, 523, 524, 527, 528, 529, 530 Tờ bản đồ số 26) - Phường Quang Phong |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21956 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu vực khí tượng - Khối Quang Trung (Thửa 151, 150, 158, 159, 160, 168, 169, 170, 179, 180, 193, 182, 181, 194, 205, 244, 221...223, 240, 241, 243, 242, 259, 258, 260, 288, 289, 307, 287, 239, 219, 292, 92(1)….92(5), 453…455, 195, 183, 171, 465, 505, 506, 531…..535, Tờ bản đồ số 26) - Phường Quang Phong |
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21957 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu vực khối QuangTrung - Khối Quang Trung (Thửa 133, 134, 135, 140, 141, 142, 152, 161, 162, 153, 80, 81, 64, 65, 47, 48, 66, 67, 96…100, 119….125, 110, 111, 112, 423…425, 664, 665, 468, 471, 525, 526, 664, 665 Tờ bản đồ số 26) - Phường Quang Phong |
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21958 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối QuangTrung KV Nhà VH - Khối Quang Trung (Thửa 87, 75, 88...90, 105, 106, 113, 114, 115, 126, 27, 29, 49, 50, 68, 51, 69...72, 82, 83…86, 101, 102, 30, 31, 32, 9...13, 52, 53, 33...37, 55, 54, 73, 74, 14...16, 38...40, 56, 57, 76, 91, 92, 56, 46, 24, 05, 06, 01, 07, 472, 515.....518, 661....663, 671, 672, Tờ bản đồ số 26) - Phường Quang Phong |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21959 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường đi Nghĩa Thắng, khối QuangTrung - Khối Quang Trung (Thửa 131, 117, 107, 93, 77, 59, 40, 39, 02, 04 Tờ bản đồ số 26) - Phường Quang Phong |
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21960 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường đi Nghĩa Thắng khối 250 - Khối 250 (Thửa 78, 94, 108, 109, 42, 501, 502 Tờ bản đồ số 26) - Phường Quang Phong |
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21961 |
Thị xã Thái Hòa |
khu vực Trạm ong - Khối Dốc Cao (Thửa 40, 41 Tờ bản đồ số 24) - Phường Quang Phong |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21962 |
Thị xã Thái Hòa |
khu vực Trạm ong - Khối Dốc Cao (Thửa 41, 64, 55, 66, 39, 23, 38, 28, 22, 67, 68, 71, 72, 73 Tờ bản đồ số 23) - Phường Quang Phong |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21963 |
Thị xã Thái Hòa |
khu vực Nghĩa Trang Rú Lê - Khối Dốc Cao (Thửa 16, 21, 20, 24, 17, 14, 19, 12, 11, 10, 54, 11, 33, 69, 70 Tờ bản đồ số 23) - Phường Quang Phong |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21964 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối Phú Thịnh (Thửa 12, 3, 8, 13, 22, 18, 23, 25, 26, 34, 35, 39, 40, 41, 48, 44, 49...51, 160, 55, 65, 68, 75, 86, 84, 85, 96, 97, 103, 104, 109, 110, 121, 135, 141, 140, 134, 128, 114, 120, 113, 163…172, 174…180, 150, 158, 148…153, 174, 74, 159, 160, 136, 181…..191, 192......200, 401....405. Tờ bản đồ số 20) - Phường Quang Phong |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21965 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối Phú Thịnh (Thửa 64, 63, 74, 83, 93, 94, 95, 108, 101, 102, 119, 173, 201, 202 Tờ bản đồ số 20) - Phường Quang Phong |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21966 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối Phú Thịnh (Thửa 34, 33, 53, 52 Tờ bản đồ số 27) - Phường Quang Phong |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21967 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối Phú Thịnh (Thửa 35...37 Tờ bản đồ số 27) - Phường Quang Phong |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21968 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường đi Phà Lở - Khối 250 (Thửa 293, 275, 276, 246, 224, 225, 208, 207, 191, 192, 193, 174, 175, 173, 156, 159, 182, 107, 87, 591, 108, 130, 245, 606, 693, 694, 706, 707. Tờ bản đồ số 27) - Phường Quang Phong |
Từ Quán phở Hiền Long - Đến Cổng Làng Phú Thịnh (Quang Phú cũ)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21969 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối Phú Thịnh (Thửa 16 Tờ bản đồ số 27) - Phường Quang Phong |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21970 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối Phú Thịnh (Thửa 17, 18 Tờ bản đồ số 27) - Phường Quang Phong |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21971 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối 250 - Khối 250 (Thửa 51, 32, 15, 696, 697, 720, 721. Tờ bản đồ số 27) - Phường Quang Phong |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21972 |
Thị xã Thái Hòa |
Nhà văn hoá - Khối 250 (Thửa 265...274, 286…292, 202, 220, 219, 218, 217, 235, 234, 236, 204...206, 221...223, 590, 238...244, 153, 155, 183…190, 154, 118...127, 78….86, 49, 114, 140...145, 166...171, 116, 146, 589, 147...152, 95...105, 113, 139, 138, 137, 165, 61, 62, 42...44, 63...65...77, 295, 595, 602, 166, 167, 144, 169, 136, 135, 621, 688, 689, 711, 712, 718, 719. Tờ bản đồ số 27) - Phường Quang Phong |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21973 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối 250 - Khối 250 (Thửa 319, 320, 321, 334, 345…347, 359, 361…364, 382, 383, 386…388, 404, 398…394, 350, 353, 06, 93, 212, 199, 179, 181, 198, 211, 178, 163, 260, 261, 283, 95, 96, 99, 100, 101, 102, 103, 104, 105, 610, 701, 702, Tờ bản đồ số 27) - Phường Quang Phong |
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21974 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối 250 - Khối 250 (Thửa 13, 14, 48, 50, 9...11, 28…31, 46, 47, 8, 25...27, 59, 60, 93, 111, 94, 136, 2-5, 92, 603…605, 41, 629…631, 22, 23, 39, 40, 41, 58, 91, 92, 634, 635, 636, 684….686, 698, 699, Tờ bản đồ số 27) - Phường Quang Phong |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21975 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối Quang Trung (Thửa 278, 277, 279, 307, 259, 296, 311, 308, 310, 311...313, 325...329, 323, 336...339, 330, 340, 341, 355, 354, 349, 351, 353, 230-237, 182, 180, 200, 218, 213, 214, 215, 216, 262, 233, 263, 305, 306, 285, 284, 611….614, 690….692. Tờ bản đồ số 27) - Phường Quang Phong |
Khối Quang Trung - Khối Quang Trung
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21976 |
Thị xã Thái Hòa |
đường đi Nghĩa Thắng - Khối 250 (Thửa 380, 343, 344, 318, 301...303, 300, 299, 622, 703….705, Tờ bản đồ số 27) - Phường Quang Phong |
Nhà ông Điều - Nhà ông Dương
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21977 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường đi Nghĩa Thắng - Khối Qung Trung (Thửa 356, 357, 342, 331, 332, 316, 317, 319, 610 Tờ bản đồ số 27) - Phường Quang Phong |
Nhà ông Điều - Nhà Bà Phúc
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21978 |
Thị xã Thái Hòa |
đường đi Nghĩa Thắng - Khối 250 (Thửa 131, 176, 196, 197, 228, 229, 258, 259, 282, 619, 623, 626, 700, 713….717, Tờ bản đồ số 27) - Phường Quang Phong |
Nhà ông Dương - Giáp khối Lam Sơn
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21979 |
Thị xã Thái Hòa |
đường đi Nghĩa Thắng - Khối Quang Trung (Thửa 195, 209, 226, 227, 255, 256, 257, 280, 281, 297, 298, 314, 315 Tờ bản đồ số 27) - Phường Quang Phong |
Nhà Bà Phúc - Giáp khối Lam Sơn
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21980 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối 250 - Khối 250 (Thửa 190, 169, 170, 152, 153, 127, 102...105, 130, 129, 154, 128, 155, 174, 173, 172,171, 191, 214, 215, 192, 210, 193, 194, 195, 220, 218, 219, 242, 217, 241, 240, 256...258, 243...246, 271…277, 259, 319, 292…298, 238, 255, 256, 239, 371, 372, 379, 380, 381, 388, 389, 390, 391, 392, 393, 394, 395, 396, 397, 399, 400, 406, 411, 412, 413, 416, 457, 458, 459......467, 490, 491, Tờ bản đồ số 19) - Phường Quang Phong |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21981 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối 250 - Khối 250 (Thửa 247, 260, 261, 262, 282, 281, 280, 279, 278, 299, 302, 303, 305, 306, 328…336, 351…358, 337, 320, 338, 359, 339, 340, 361, 360, 362, 263, 368, 369, 373, 408, 414, 417, 424, 425, 426, 429, 430, 468, 469, 481, 492….495 Tờ bản đồ số 19) - Phường Quang Phong |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21982 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối 250 - Khối 250 (Thửa 235, 253, 211, 212, 189, 213, 236,401…405 Tờ bản đồ số 19) - Phường Quang Phong |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21983 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối 250 - Khối 250 (Thửa 234, 252, 266, 265, 255, 307, 322, 308, 286, 287, 309, 310, 311, 323, 345, 346, 267, 268, 254, 237, 238, 255, 269, 288, 312, 313, 314, 289, 274, 315, 324, 290, 270, 291, 318, 317, 347, 348, 349, 325, 327, 350, 254, 398, 409, 482, 483, 484, 485, 499, 500, 501 Tờ bản đồ số 19) - Phường Quang Phong |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21984 |
Thị xã Thái Hòa |
đường phà lở - Khối 250 (Thửa 363, 364, 341, 306, 283, 373, 431, 432, 433, 486….489 Tờ bản đồ số 19) - Phường Quang Phong |
Cổng làng Phú Thịnh - Khối Phú Thịnh
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21985 |
Thị xã Thái Hòa |
đường đi phà lở - Khối Phú Thịnh (Thửa 251, 250, 231, 232, 209, 183, 142, 116, 117, 92, 93, 75, 76, 59, 61, 42, 34, 35, 14, 20 Tờ bản đồ số 19) - Phường Quang Phong |
Nhà ông Khởi - NVH (1) Khối Phú Thịnh
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21986 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối Phú Thịnh (Thửa 162, 163, 136…141, 175, 176, …182, 202….208, 228...230, 248, 249, 451, 452, 453….456, 504, 505. Tờ bản đồ số 19) - Phường Quang Phong |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21987 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối Phú Thịnh (Thửa 132...135, 156...161, 196...201, 221…227, 502, 503 Tờ bản đồ số 19) - Phường Quang Phong |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21988 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối Phú Thịnh (Thửa 106, 90, 107...115, 91, 58, 70...72, 50...57, 38...41, 33, 25, 19, 415, 419, 420, 421, 422, 423, 427, 428 Tờ bản đồ số 19) - Phường Quang Phong |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21989 |
Thị xã Thái Hòa |
đường đi phà lở - Khối Phú Thịnh (Thửa 365, 284, 233, 184, 185, 164, 144, 143, 118, 119, 94, 95, 79, 78, 43, 44, 36, 22, 9, 10, 13….16, 8, 382, 407, 410, 514, 515, 470, 471, 496, 497, 498 Tờ bản đồ số 19) - Phường Quang Phong |
NVH (1) Khối Phú Thịnh - Nhà máy Ván ép (Cty Bắc Sơn)
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21990 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối Lam Sơn (Thửa 7, 4, 27, 23, 18, 28, 46, 82, 81, 146, 369…372, 45, 378, 383, 384, 385, 386, 387, 472….480, Tờ bản đồ số 19) - Phường Quang Phong |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21991 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối Quang Trung (Thửa 149, 150, 138, 139, 127, 114, 101, 142, 165, 170, 171, 172 Tờ bản đồ số 18) - Phường Quang Phong |
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21992 |
Thị xã Thái Hòa |
đường đi Nghĩa Thắng - Khối Lam sơn (Thửa 91, 79, 78, 74, 72, 68, 67, 59, 87, 88, 90, 167, 168, 169, Tờ bản đồ số 18) - Phường Quang Phong |
Nhà ông Dơn - Trường Cấp 1
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21993 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối Lam Sơn (Thửa 60, 55, 50, 43, 41, 51, 44, 42, 43, 35, 45, 46, 56...58, 69, 61, 62, 57, 70, 63, 80, 76, 30, 36, 47, 52, 64, 29, 124, 112, 100, 86, 15, 9, 20, 17, 16, 4, 10, 164, 166, 34, 175….184, 187….193, 197….201. Tờ bản đồ số 18) - Phường Quang Phong |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21994 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối Lam Sơn (Thửa 37, 32, 25, 38, 49, 164, 173, 174, 202, 203. Tờ bản đồ số 18) - Phường Quang Phong |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21995 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối Lam Sơn (Thửa 1, 2, 11, 5, 8, 12, 24, 21, 25, 26, 39, 27, 33, 22, 31, 28, 19, 18, 14, 6, 7, Tờ bản đồ số 18) - Phường Quang Phong |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21996 |
Thị xã Thái Hòa |
đường đi Nghĩa Thắng - Khối Lam Sơn (Thửa 24 (Lô số 01, 02, 03, 04, 08, 09, 42, 43) Tờ bản đồ số 18) - Phường Quang Phong |
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21997 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối Lam Sơn (Thửa 24: (196 (lô 17),179 (lô 42), Lô 3….13, 16…27, 30…41, 44…56), 185, 186, 194, 195, 196 Tờ bản đồ số 18) - Phường Quang Phong |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21998 |
Thị xã Thái Hòa |
đường đi Nghĩa Thắng - Khối Lam Sơn (Thửa 23, 27, 21, 20, 19, 16, 11, 1...3, 22, 15, 8, 78, 79, 80, 81, 83, 84, 87,88, 89 Tờ bản đồ số 17) - Phường Quang Phong |
Khối Lam Sơn - giáp xã Nghĩa Thắng
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21999 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối Lam Sơn (Thửa 4, 5, 13, 12, 17, 24, 40, 36, 35, 39, 45, 46, 47, 50, 51, 53, 57, 58, 54, 56, 61, 61, 66, 63, 64, 65, 78, 44, 82, 85, 86, 90, 91, 92. Tờ bản đồ số 17) - Phường Quang Phong |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22000 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối Quang Vinh (Thửa 65, 68, 74, 75, 77 Tờ bản đồ số 17) - Phường Quang Phong |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |