| 19301 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Du Thịnh (Thửa 14, 23, 24, 30, 32, 33, 35, 36, 37, 38, 39. Tờ bản đồ số 46) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Thiện - Đất ông Hiếu
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19302 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 2, 4, 6, 8, 10, 11, 13, 15….22, 29, 34, 44 Tờ bản đồ số 46) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Thái - Đất ông Lục
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19303 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 3, 6…13, 20, 22, 23, 25…27, 29, 34….40, 42…44, 54…60, 62, 67….82, 84….89, 90, 92…95 Tờ bản đồ số 38) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Thái - Đất ông Lục
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19304 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 1….8, 11….13, 15, 16, 22…33, 35….40, 43….46, 48, 50…75, 76, 79, 81, 84, 93, 95…97, 99, 101, 102, 108….111 Tờ bản đồ số 42) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Hùng - Đất bà Minh
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19305 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 80, 85….92, 98, 82, 83, 77, 78, 74, 94, 73, 100, 103, 104. Tờ bản đồ số 42) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Thu - Đất ông Vinh
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19306 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 1, 15 Tờ bản đồ số 46) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Phúc - Đất bà Hợp
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19307 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 1, 7….10, 12, 13, 16…..23, 29…33 Tờ bản đồ số 34) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Hải - Đất ông Sơn
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19308 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 1, 2, 14, 15, 16, 17, 18, 20, 22, 41, 58, 62, 67 Tờ bản đồ số 35) - Xã Đông Hiếu |
Đất bà Thuỷ - Đất ông Hồng
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19309 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 42 Tờ bản đồ số 6) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Hùng - Đất ông Hùng
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19310 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Thành (Thửa 10 Tờ bản đồ số 7) - Xã Đông Hiếu |
Đất bà Hương
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19311 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường V Giồng- K son - Xóm Đông Mỹ (Thửa 19…24, 27, 28, 31…33, 35, 40, 41 Tờ bản đồ số 4) - Xã Đông Hiếu |
Đất bà xuân - Đất ông Thắng
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19312 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Mỹ (Thửa 25, 26 Tờ bản đồ số 8) - Xã Đông Hiếu |
Đất bà Hương - Đất bà Tuyết
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19313 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Quang (Thửa 55, 59, 63, 68, 69 Tờ bản đồ số 12) - Xã Đông Hiếu |
Đất Bà Hiệu - Đất ông Điện
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19314 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Đông Quang (Thửa 23, 44, 54, 60, 62, 70, 71 Tờ bản đồ số 12) - Xã Đông Hiếu |
Ông Đức - Ông Hùng
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19315 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Đông Thành (Thửa 1, 6, 9, 10 Tờ bản đồ số 13) - Xã Đông Hiếu |
Đất bà Xuân - Đất bà Yến
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19316 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Thành (Thửa 2…6, 11, 12, 14, 16…20, 26 Tờ bản đồ số 14) - Xã Đông Hiếu |
Đất bà Nhung - Đất bà Oanh
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19317 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 23, 32 Tờ bản đồ số 15) - Xã Đông Hiếu |
Đất bà Tư - Đất bà Dậu
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19318 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Quang (Thửa 22, 23, 29, 127, 129 Tờ bản đồ số 17) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Hải - Đất ông Trung
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19319 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Quang (Thửa 4, 5, 10, 29, 32, 34, 41, 45, 49, 53, 55, 56, 64, 138, 137 Tờ bản đồ số 18) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Hiếu - Đất ông Mạnh
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19320 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Đông Quang (Thửa 2, 15, 16, 133, 132, 35, 11, 12, 1, 141, 142 Tờ bản đồ số 18) - Xã Đông Hiếu |
Ông An - Bà Ngại
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19321 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Phú Tiến (Thửa 4, 8, 9, 52, 53, 54, 55, 56, 57 Tờ bản đồ số 22) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Dũng - Đất bà Liên
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19322 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Sơn Hà (Thửa 26, 27, 29 Tờ bản đồ số 25) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Lân - Đất ông Trình
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19323 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Phú Tiến (Thửa 45, 52, 53, 61, 62, 68, 69, 75, 76, 81, 84, 137, 138 Tờ bản đồ số 26) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Hải - Đất ông Tiến
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19324 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Sơn Hà (Thửa 111, 119, 121, 122, 125, 126, 129, 137, 138 Tờ bản đồ số 26) - Xã Đông Hiếu |
Ông Ba - Ông Em
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19325 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Phú Tiến (Thửa 49, 52, 53, 55…60, 156, 157 Tờ bản đồ số 27) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Lực - Đất ông Trọng
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19326 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Phú Tiến (Thửa 1…5, 7, 8, 10, 18, 20, 37, 67, 99, 130 Tờ bản đồ số 28) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Thông - Đất ông Thuý
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19327 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Sơn Hà (Thửa 13, 15 Tờ bản đồ số 30) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Huy - Đất ông Lộc
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19328 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Thành (Thửa 1, 2, 5, 6, 11, 12, 15, 17, 18, 22, 26, 27, 28, 29, 30….33 Tờ bản đồ số 48) - Xã Đông Hiếu |
Đất bà Hoa - Đất bà Trí
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19329 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Thành (Thửa 23, 19, 16, 14, 10, 9, 7, 25, 24, 21, 20, 17, 8, 4, 3 Tờ bản đồ số 48) - Xã Đông Hiếu |
Bà Phi - Bà Vân
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19330 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 15A, Đường HCM (Đường 15B) - Xóm Sơn Hà (Thửa 1…..4, 6….15, 17….24 Tờ bản đồ số 49) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Dũng - Đất ông Hợp
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19331 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Sơn Hà (Thửa 25 Tờ bản đồ số 49) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Thiết
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19332 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 15A - Xóm Đông Hồng (Thửa 2, 3 Tờ bản đồ số 50) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Tòng - Đất ông Thắng
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19333 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 5, 6, 11…14, 18…...28, 30.…43, 46, 47, 49…52, 54….57, 62…67, 71, 72, 73, 76…79 Tờ bản đồ số 50) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Sơn - Đất ông Ngọc
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19334 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 7, 8, 9, 10, 15, 16, 17, 75, 91….94 Tờ bản đồ số 50) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Thanh - Đất bà Tý
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19335 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 28, 29, 38 Tờ bản đồ số 51) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Lâm - Đất bà Loan
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19336 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 8….11, 29, 32…34, 41…43, 73, 74. Tờ bản đồ số 51) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Thưởng - Đất ông Ngạn
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19337 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 12, 13, 14, 16, 17, 18, 31, 35, 68, 71, 72. Tờ bản đồ số 51) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Hùng - Đất ông Cúc
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19338 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Hồng (Thửa 2…7, 19…26, 30, 36, 37, 40, 45, 49, 69, 70, 78 Tờ bản đồ số 51) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Bình - Đất bà Tươi
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19339 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 4…7, 9….16, 17, 28, 29, 31…35, 36, 37, 50, 54, 56, 67..69, 76, 77, 80, 81, 84…86, 93..96, 98, Tờ bản đồ số 52) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Thọ - Đất bà Vinh
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19340 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 101..103, 107, 115, 116, 144, 151…156, 163, 184, 194, 200, 204, 205, 209…211, 223, 224 Tờ bản đồ số 52) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Thọ - Đất bà Vinh
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19341 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 8, 21, 22, 47…49, 71…75, 45, 88... 90, 105, 119, 164…173, 106, 122, 137…143, 123…127 Tờ bản đồ số 52) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Quế - Đất ông Trung
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19342 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 129, 130, 110…113, 195, 199, 218…220, 225…227 Tờ bản đồ số 52) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Quế - Đất ông Trung
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19343 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 133….135, 147, 131, 118, 158….162, 148... 150, 197, 201, 202, 203, 214…217, 221, 222, 228 Tờ bản đồ số 52) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Thế - Đất bà Tâm
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19344 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Tờ bản đồ số 53) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Anh - Đất bà Hoài
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19345 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Du Thịnh (Thửa 2….4, 7, 10.... 18, 25 Tờ bản đồ số 53) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Xin - Đất ông Du
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19346 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Đông Quang (Thửa 2….10, 11, 12….17, 19…..38, 40….42, 46….49, 52…..56, 58…..65, 67….73, 75, 77, 78, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 85…92 Tờ bản đồ số 54) - Xã Đông Hiếu |
Đất bà Vân - Đất ông Thân
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19347 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Thành (Thửa 1…9, 13.....25, 27, 29....43, 45, 46, 51….61, 64….68, 70….74, 78....82, 87, 88, 89 Tờ bản đồ số 55) - Xã Đông Hiếu |
Đất bà Dung - Đất bà Hiên
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19348 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Thành (Thửa 83, 75, 76, 62, 50, 44, 28, 26, 11, 12, 27, 77, 90, 91 Tờ bản đồ số 55) - Xã Đông Hiếu |
Đất bà Nghị - Đất bà Lộc
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19349 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Sơn Hà (Thửa 2, 5, 7, 12….15, 20…24, 26…32, 34 Tờ bản đồ số 56) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Châu - Đất bà Hường
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19350 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Quang (Thửa 1…15, 17…23, 25…27, 29….32 Tờ bản đồ số 57) - Xã Đông Hiếu |
Đất bà Tứ - Đất ông Liên
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19351 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Quang (Thửa 1, 2, 4….6, 8….33, 35…40, 42….48, 50….59, 61….69, 71, 72, 73, 74. Tờ bản đồ số 58) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Thanh - Đất ông Thành
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19352 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Sơn Hà (Thửa 1….25, 27….29, 31…34, 36…47, 49….86, 89, 90…94 Tờ bản đồ số 59) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Hải - Đất ông Bình
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19353 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Sơn Hà (Thửa 2…..10, 12….22, 24... 27, 40, 41 Tờ bản đồ số 60) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Lực - Đất ông Nhung
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19354 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Phú Tiến (Thửa 1…..20, 22, 23, 26, 27, 30, 33, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44…52 Tờ bản đồ số 61) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Nam - Đất ông Thanh
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19355 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Phú Tiến (Thửa 21, 25, 28, 29 Tờ bản đồ số 61) - Xã Đông Hiếu |
Anh Khánh - A Đàn
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19356 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Đông Quang (Thửa 1, 2, 6, 7, 20..23, 31, 32, 33, 34, 36, 42, 43, 46, 47 Tờ bản đồ số 62) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Khoa - Đất ông Hưng
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19357 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Phú Tiến (Thửa 1…..9, 12, , , , 19, 23….26, 28…..31, 36….39, 42….44, 46, 48, 49, 52, 53, 54….57, 59, 60 Tờ bản đồ số 64) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Minh - Đất ông Lâm
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19358 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Phú Tiến (Thửa 62…66, 69..76, 80….85, 87, 88, 90, 91, 93, 94, 97…..104, 113, 114, 115, 116, 117, 121 Tờ bản đồ số 64) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Minh - Đất ông Lâm
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19359 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Phú Tiến (Thửa 61, 77, 79, 84, 78, 96, 78 Tờ bản đồ số 64) - Xã Đông Hiếu |
Bà Hợi - Ông Hùng
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19360 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Phú Tiến (Thửa 11, 13…..15, 17….19, 21….25, 28….34, 36, 37….42, 56. Tờ bản đồ số 65) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Thành - Đất ông Thắng
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19361 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Phú Tiến (Thửa 1, 4, 5, 6, 9, 10, 26 Tờ bản đồ số 65) - Xã Đông Hiếu |
Bà Hòa - Đất ông Thành
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19362 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Thành (Thửa 1, 2, 3, 6…..11, 16. Tờ bản đồ số 63) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Linh - Đất ông Lập
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19363 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Thành (Thửa 1, 2, 4, 5, 7….15, 17….22, 25. Tờ bản đồ số 66) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Dũng - Đất ông Lợi
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19364 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Phú Tiến (Thửa 1, 3….6, 8….12, 14, 16….33, 35, 37….55, 57….60 Tờ bản đồ số 68) - Xã Đông Hiếu |
Đất bà Lan - Đất ông Thanh
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19365 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Phú Tiến (Thửa 27, 28, 35, 33, 41, 47 Tờ bản đồ số 68) - Xã Đông Hiếu |
Bà Liên - Ông Chung
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19366 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Sơn Hà (Thửa 1….14, 16….25, 28…54, 56…..63, 65...71, 74...78, 80, 81, 82, 87….96, 97, 98…103 Tờ bản đồ số 67) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Thành - Đất ông Hiệp
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19367 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Sơn Hà (Thửa 64, 94, 85, 84, 86, 83, 73, 72 Tờ bản đồ số 67) - Xã Đông Hiếu |
Ông Long - Ông Quyết
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19368 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Sơn Hà (Thửa 1, 4…6, 8, 9, 13, 15….20, 22, 23, 25...29, 32, 35, 37, 38, 40, 41, 43, 44, 45, 46, 47, 48 Tờ bản đồ số 70) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Diễn - Đất ông Tuấn
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19369 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Sơn Hà (Thửa 3, 7, 11, 21, 24, 31, 33, 34, 36, 38, 39, 42, 2, 10, 16 Tờ bản đồ số 70) - Xã Đông Hiếu |
Ông Khoa - Ông Tuấn
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19370 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Phú Tiến (Thửa 11, 21, 23…25, 32, 33, 38….41, 43, 48, 49, 50, 51, 55, 56, 57, 66…68, 72, 73, 74, 75, 87….90, 93, 94, 97, 100, 101, 102, 107…109 Tờ bản đồ số 69) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Tiến - Đất bà Loan
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19371 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Phú Tiến (Thửa 1, 3, 4, 6, 10….14, 19, 20, 22, 34 Tờ bản đồ số 71) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Lệ - Đất bà Hồng
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19372 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư và chia lô đất ở dân cư xóm Đông Mỹ - Xóm Đông Mỹ (Thửa 144….149 Tờ bản đồ số 36) - Xã Đông Hiếu |
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19373 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư và chia lô đất ở dân cư xóm Đông Mỹ - Xóm Đông Mỹ (Thửa 150….168 Tờ bản đồ số 36) - Xã Đông Hiếu |
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19374 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu đất đấu giá xóm Đông Hải - Xóm Xuân Hải (Thửa 325, 326, 327, 328, 334 Tờ bản đồ số 43) - Xã Đông Hiếu |
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19375 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư xóm Đông Thịnh - Xóm Du Thịnh (Thửa 97, 99, 101, 103, 105, 107, 113, 115, 117, 119, 124, 125, 126, 128, 130, 132, 134, 136, 138, 140, 142, 145, 147, 150, 152, 154, 156, 158, 159, 160. Tờ bản đồ số 16) - Xã Đông Hiếu |
Từ lô A1 - Lô B16
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19376 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư xóm Đông Thịnh - Xóm Du Thịnh (Thửa 96, 98, 100, 102, 104, 106, 108, 110, 112, 114, 116, 118, 120, 121, 122, 123, 127, 129, 131, 133, 135, 137, 139, 141, 143, 144, 146, 148, 149, 151, 153, 155., 161…180 Tờ bản đồ số 16) - Xã Đông Hiếu |
Từ lô A30 - Lô B17
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19377 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường 19/5 - Khối Tân Thắng (Thửa 42; 68; 76; 75; 74; 86; 85; 102; 101; 100; Tờ bản đồ số 3) - Phường Hòa Hiếu |
Bà Ngọc - Ông Quý
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19378 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Thắng (Thửa 10; 41; 40; 60; 61; 73; 84; 99; 83; 124; 125; 126 Tờ bản đồ số 3) - Phường Hòa Hiếu |
Tân Thắng - Tân Thắng
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19379 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Thắng (Thửa 39; 38; 50; 51; 49; 66; 59; 81; 82; 95 ; 96; 97; 25; 30; 17; 31; 21; 7-9; 11-14; 16; 120; 121; 122; 123; 134; 135 Tờ bản đồ số 3) - Phường Hòa Hiếu |
Tân Thắng - Tân Thắng
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19380 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Quyết Thắng (Thửa 78; 91; 92; 79; 70; 64; 65; 54; 46; 56; 71; 93; 80; 103-119; 104 (Lô CL1 - CL4)138; 139; 140 Tờ bản đồ số 3) - Phường Hòa Hiếu |
Quyết Thắng - Quyết Thắng
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19381 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Quyết Thắng (Thửa 130; 131; 132; 133 ; 136; 137 Tờ bản đồ số 3) - Phường Hòa Hiếu |
Quyết Thắng - Quyết Thắng
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19382 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường 19/5 - Khối Tân Thắng (Thửa 3; 12; 39; 40; 41; 33-36; 27; 29; 124; 145; 146; 11(1-10); 21; 26; 32; 46; 57; 68; 77; 56; 194; 188; 189; 181; 168; 155; 147; 90-92; 79-81; 69-71; 58-60; 47-49; 44; 67; 227; 37; 28; 23; 232; 255; 242; 243; 230; 231; 253; 254; 256; 257; 260; 261; 262; Tờ bản đồ số 4) - Phường Hòa Hiếu |
Trung Tâm TT - Đường vàoNghĩa Trang
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19383 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Phạm Đình Toái - Khối Tân Thắng (Thửa 72; 84; 211; 107; 135; 149; 169; 156; 148; 126; 125; 106; 105; 93; 94; 82; 83; 127; 218; 219; 230; 231; 232 Tờ bản đồ số 4) - Phường Hòa Hiếu |
Ông Tứ - Đồng Hóc Môn
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19384 |
Thị xã Thái Hòa |
Bám đường từ ngã Ba đường Phạm Đình Toái đi cầu khe tọ cũ - Khối Tân Thắng (Thửa 20; 24; 8-10; 13; 15; 17; 18; 217; 216; 215; 214; 19; 226; 238; 234; 235; 236; 237 258; 259 Tờ bản đồ số 4) - Phường Hòa Hiếu |
Tân Thắng - Tân Thắng
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19385 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Thắng (Thửa 195; 190; 196; 202; 182; 55; 66; 30; 31; 43; 45; 51; 75; 212; 213; 75; 50; 96; 61; 73; 95; 108; 128; 2; 129; 225; 230; 228; 229; 233; ; 226; 229 Tờ bản đồ số 4) - Phường Hòa Hiếu |
Tân Thắng - Tân Thắng
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19386 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Thắng (Thửa 52; 63-65; 76; 53; 54; Tờ bản đồ số 4) - Phường Hòa Hiếu |
Tân Thắng - Tân Thắng
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19387 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Liên (Thửa 201; 180; 167; 160 Tờ bản đồ số 4) - Phường Hòa Hiếu |
Tân Liên - Tân Liên
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19388 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Thắng (Thửa 2; 6; Tờ bản đồ số 5) - Phường Hòa Hiếu |
Tân Thắng - Tân Thắng
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19389 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường 19/5 - Khối Tân Thắng (Thửa 109; 122; 123; 110; 98; 87-89; 78; 70; 58; 41; 43; 29; 42; 27; 28; 21; 338; 22; 7-9; 19; 18; 26; 25; 40; 55-57; 67; 68; 77; 44; 342; 347; 357; 69; 363; 362; 363; 451; 452; 460; 461; 482- 485 Tờ bản đồ số 6) - Phường Hòa Hiếu |
Khe Giẻ - Đường vào nhà Văn Hóa
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19390 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Thắng (Thửa 65; 86; 66; 53; 54; 51; 52; 111; 137; 112; 99-102; 90; 59; 6; 38; 39; 96; 5; 124; 358; 359; 380-382; 367; 374; 375; 113-115, 397-399; 386; 387; 400-404; 412-414; 422-424; 497; 498 Tờ bản đồ số 6) - Phường Hòa Hiếu |
Tân Thắng - Tân Thắng
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19391 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Tân Thắng (Thửa 50; 35-37; 16; 4; 3; 64; 76; 94; 85; 84; 93; 107; 343; 366; 369; 373; 379; 391-396; 411; 417; 418; 453; 454; 480; 481 Tờ bản đồ số 6) - Phường Hòa Hiếu |
Tân Thắng - Tân Thắng
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19392 |
Thị xã Thái Hòa |
Bám đường 15 - Khối Quyết Thắng (Thửa 136; 149; 161-163; 176-179; 190; 207-209; 224-226; 241; 258; 257; 268; 277; 276; 296; 297; 314; 313; 332; 331; 121; 135; 148; 160; 175; 174; 189; 188; 205; 222; 239; 238; 256; 336; 267; 274; 275; 293; 292; 291; 290; 312; 311; 329; 330; 345; 360, 353; 365; 368; 345; 360; 365; 456; 459 Tờ bản đồ số 6) - Phường Hòa Hiếu |
Ông Thoải - Khe Giẻ
|
2.475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19393 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Quyết Thắng (Thửa 179; 180; 191; 192; 181; 230; 221; 228; 227; 242; 259; 269; 289; 266; 255; 237; 204; 146; 145; 134; 341; 210; 211; 156; 186; 248; 249; 251; 361; 362; 372; 378; 260; 270; 278; 361; 362; 411; 412; 413; 472; 473; 486-492 Tờ bản đồ số 6) - Phường Hòa Hiếu |
Quyết Thắng - Quyết Thắng
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19394 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường vào nhà máy nước - Khối Quyết Thắng (Thửa 328; 327; 309; 310; 288; 273; 265; 253; 234; 218; 201; 185; 172; 158; 131; 129; 130; 142; 157; 170; 171; 184; 183; 199; 200; 215-217; 232; 231; 252; 233; 361; 376; 377; 388; 389; 397; 398; 399; 405-410; 467-469 Tờ bản đồ số 6) - Phường Hòa Hiếu |
Quyết Thắng - Quyết Thắng
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19395 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường vào nhà máy nước - Khối Quyết Thắng (Thửa 82; 92; 119; 83; 105 Tờ bản đồ số 6) - Phường Hòa Hiếu |
Quyết Thắng - Quyết Thắng
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19396 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Quyết Thắng (Thửa 104; 127; 128; 152-155; 169; 168; 151; 197; 198; 214; 75; 49; 48; 33; 13; 334; 335; 14; 15; 2; 12; 1; 11; 31; 47; 30; 10; 61; 81; 74; 348; 344; 346; 62, 141, 32, 350-352; 80; 103; 106-119; 379; 384; 369; 366; 373; 366; 392-396; 470; 471; 495; 496 Tờ bản đồ số 6) - Phường Hòa Hiếu |
Quyết Thắng - Quyết Thắng
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19397 |
Thị xã Thái Hòa |
Giáp khe - Khối Quyết Thắng (Thửa 24; 194-196; 167; 213; 249-251; 235; 236; 220; 219; 202; 203; 187; 173; 159; 143-145; 106; 120; 132; 133; 229; 246; 262; 280; 261; 271; 245; 243; 244; 278; 279; 299; 298; 315; 316; 23; 364; 270; 280; 419; 420; 421; 385; 364; 455-457; 474-479; Tờ bản đồ số 6) - Phường Hòa Hiếu |
Quyết Thắng - Quyết Thắng
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19398 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường vào nhà máy nước - Khối Quyết Thắng (Thửa 326; 308; 286; 287; 264; 356; 375; 376; 377; 397; 398; 399; 405; 406; 407; 408; 409; 410; 493; 494 Tờ bản đồ số 6) - Phường Hòa Hiếu |
Ông Hưng - Nhà máy Nước
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19399 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Quyết Thắng (Thửa 303-307; 285; 287; 284; 323-325; 283; 370; 371; 384 Tờ bản đồ số 6) - Phường Hòa Hiếu |
Quyết Thắng - Quyết Thắng
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19400 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Quyết Thắng (Thửa 302; 320; 321; 322; Tờ bản đồ số 6) - Phường Hòa Hiếu |
Quyết Thắng - Quyết Thắng
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |