| 16901 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc 15m - Khối 3 (Thửa: 10, 17 Tờ bản đồ số 1) - Phường Nghi Hương |
Đường ngang số 8 - Đường ngang số 9
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16902 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 3 (Thửa 16, 15 Tờ bản đồ số 1) - Phường Nghi Hương |
Đường dọc 15m - Đường dọc II
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16903 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Nhựa) - Khối 1 (Thửa 80; 95; (369)117; 126(367;368); 261(366); 126; 143; 149; 160; 177; 178; 262; 188(370;371); 184; 208; 219; 257; 260; 246; 263; 264; 265(372;373); 276; 277; 279, 209, 260, 257, 266, 267 Tờ bản đồ số 2) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 80 - Thửa đất số 232
|
495.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16904 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 1 (Các thửa còn lại kẹp giữa đường khối: 369 (81, 96), 110, 150, 173, 185, 179, 189, 196, 211, 224, 225, 238, 250, 251, 269, 270, 271, 272, 273; 274; 275; 278; 280, 268 Tờ bản đồ số 2) - Phường Nghi Hương |
Khối 1 - Khối 1
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16905 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang 8 - Khối 1 (Thửa 338, 339, 340, 345, 346, 347, 348, 349, 05, 20, 27, 35, 47, 36, 61, 90, 109, 142, 155, 156, 143, 297, 110 (455, 456 ), 79, 80, 48, 28, 07, 304, 305, 306, 23, 212, 312, 360, 357, 358, 330, 331, 332, 168, 190, 207, 221, 232 (451, 452, 453, 454); 262 (262, 448, 449), 291, 275, 253, 234, 208, 201, 377, 378, 313, 327, 346, 99 Tờ bản đồ số 2) - Phường Nghi Hương |
Khối 1 - Khối 1
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16906 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Hoàng Đan - Khối 1 (Thửa 364(BHK 303, 304), 363, 362, 358, 356, 357, 359, 360, 351, 352, 353, 354, 355, 342, 343, 344, 341, 633, 634 Tờ bản đồ số 2) - Phường Nghi Hương |
Khối 1 - Khối 1
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16907 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 8 - Khối 3 (Thửa 06, 02 (Góc bám đường dọc II) Tờ bản đồ số 3) - Phường Nghi Hương |
Góc đường - Góc đường
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16908 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 8 - Khối 3 (Thửa 4, 5, 13, 12, 11, 22, 33, 32, 31. Tờ bản đồ số 3) - Phường Nghi Hương |
Đường dọc II - Đường dọc II'
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16909 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 8 - Khối 3 (Thửa 30, 34, 20 Tờ bản đồ số 3) - Phường Nghi Hương |
Góc đường - Góc đường
|
3.410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16910 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 8 - Khối 3 (Thửa 47, 48 (Góc bám đường dọc II') Tờ bản đồ số 3) - Phường Nghi Hương |
Góc đường - Góc đường
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16911 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 8 - Khối 3 (Thửa 75, 73, 72, 71, 93, 92, 91, 90, 124, 164, 163, 657, 658, 43, 44, 46, 30 Tờ bản đồ số 3) - Phường Nghi Hương |
Đường dọc II' - Đường dọc III
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16912 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 8 - Khối 3 (Thửa 122, 123 Tờ bản đồ số 3) - Phường Nghi Hương |
Góc đường - Góc đường
|
2.860.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16913 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 8 - Khối 3 (Thửa 89, 162 (Góc bám đường dọc III) Tờ bản đồ số 3) - Phường Nghi Hương |
Góc đường - Góc đường
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16914 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 9 - Khối 3 (Thửa 462, 430 (Góc bám đường dọc II') Tờ bản đồ số 3) - Phường Nghi Hương |
Góc đường - Góc đường
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16915 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 9 - Khối 3 (Các thửa bám đường: 378, 379, 403, 402, 431 Tờ bản đồ số 3) - Phường Nghi Hương |
Tờ bản đồ số 4 - Đường dọc II'
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16916 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 9 - Khối 3 (Các thửa bám đường: 461, 460, 458, 459, 429, 494, 493, 492, 522, 521, 556, 555. Tờ bản đồ số 3) - Phường Nghi Hương |
Đường dọc II' - Đường dọc III
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16917 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 9 - Khối 3 (Thửa 520, 557, 491, 457 Tờ bản đồ số 3) - Phường Nghi Hương |
Góc đường - Góc đường
|
2.970.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16918 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 9 - Khối 3 (Thửa 519, 598 (Góc bám đường dọc III) Tờ bản đồ số 3) - Phường Nghi Hương |
Góc đường - Góc đường
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16919 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 9' - Khối 3 (Thửa 531, 568 (Góc bám đường dọc II') Tờ bản đồ số 3) - Phường Nghi Hương |
Góc đường - Góc đường
|
2.475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16920 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 9' - Khối 3 (Thửa 532, 567, 609, 637, 636, 635, 638, 639, 640 Tờ bản đồ số 3) - Phường Nghi Hương |
Tờ bản đồ số 4 - Tờ bản đồ số 10
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16921 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 9' - Khối 3 (Thửa 607, 608 Tờ bản đồ số 3) - Phường Nghi Hương |
Góc đường - Góc đường
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16922 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc II (Mai Thúc Loan) - Khối 3 (Thửa 10, 27, 40, 182 (Góc bám đường) Tờ bản đồ số 3) - Phường Nghi Hương |
Góc đường - Góc đường
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16923 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc II (Mai Thúc Loan) - Khối 3 (Thửa 6, 7, 8, 18, 19, 27, 40, 60, 61, 84, 85, 110, 111, 144, 145, 182, 2, 9, 10. Tờ bản đồ số 3) - Phường Nghi Hương |
Đường ngang số 8 - Tờ bản đồ số 4
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16924 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc II' - Khối 3 (Các thửa góc đường: 49, 100, 131, 168, 272, 300 Tờ bản đồ số 3) - Phường Nghi Hương |
Đường ngang số 8 - Đường ngang số 9'
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16925 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc II' - Khối 3 (Thửa 76, 169, 170, 206, 207, 238, 239, 269, 270, 299, 432, 463, 464, 500, 501, 497, 498, 499, 529, 530, 97, 132, 133, 171, 172, 208, 209, 240, 241, 271, 502, 566. Tờ bản đồ số 3) - Phường Nghi Hương |
Đường ngang số 8 - Đường ngang số 9'
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16926 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc III - Khối 3 (Thửa 201, 200, 235, 263, 295, 296, 325, 326, 351, 352, 368, 369, 420, 421, 452, 453, 454, 488, 649, 650, 519, 598, 599, 600, 630, 631. Tờ bản đồ số 3) - Phường Nghi Hương |
Đường ngang số 8 - Giáp tờ BĐ số 10
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16927 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 3 (Thửa 03 Tờ bản đồ số 3) - Phường Nghi Hương |
Đường dọc 15m - Đường dọc II
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16928 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 3 (Các thửa kẹp giữa đường dọc số II và II': 17, 16, 26, 25, 24, 23, 38, 21, 36, 37, 56, 57, 35, 53, 52, 50, 55, 77, 58, 59, 81, 82, 108, 109, 142, 143, 180, 181, 79, 80, 105, 106, 107, 140, 141, 178, 179, 215, 216, 78, 103, 104, 136, 137, 138, 176, 177, 213, 214, 244, 101, 102, 134, 135, 174, 175, 210, 211, 212, 242, 243, 405, 433, 434, 466, 467, 468, 503. Tờ bản đồ số 3) - Phường Nghi Hương |
Đường ngang số 8 - Giáp tờ BĐ số 10
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16929 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 3 (Các thửa kẹp giữa đường dọc số II' và III: 96, 95, 94, 129, 128, 127, 126, 98, 167, 125, 166, 648, 659, 660, 204, 203, 202, 165, 236, 267, 297, 298, 327, 328, 353, 354, 372, 371, 370, 266, 265, 264, 376, 375, 374, 373, 396, 395, 394, 399, 400, 401, 428, 397, 425, 426, 427, 422, 423, 424, 455, 456, 490, 495, 496, 526, 527, 564, 565, 524, 525, 561, 562, 563, 606, 523, 559, 560, 603, 604, 605, 558, 601, 602, 632, 633, 634. Tờ bản đồ số 3) - Phường Nghi Hương |
Đường ngang số 8 - Giáp tờ BĐ số 10
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16930 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Nhựa) - Khối 1 (Thửa 435, 436, 469, 642, 537, 570, 571, 612, 613 Tờ bản đồ số 3) - Phường Nghi Hương |
Nhà bà Hương - Nhà ông Nam
|
495.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16931 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 1 (Các thửa còn lại kẹp giữa đường khối: 406, 504, 651, 652, 653, 654, 655, 656, 647 Tờ bản đồ số 3) - Phường Nghi Hương |
Khối 1 - Khối 1
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16932 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối 3 (Các thửa (Góc bám đường ngang 9, 9'): 32, 51, 74, 83 Tờ bản đồ số 4) - Phường Nghi Hương |
Góc đường - Góc đường
|
9.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16933 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối 3 (Các thửa (Góc 20x20m bám các đường ngang còn lại, trừ đường ngang 9, 9'): 7, 23, 96, 121, 172 Tờ bản đồ số 4) - Phường Nghi Hương |
Góc đường - Góc đường
|
8.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16934 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối 3 (Các thửa bám đường còn lại: 56, 63, 264, 253, 185, 242, 200 Tờ bản đồ số 4) - Phường Nghi Hương |
KS Đại Huệ - KS Xanh
|
8.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16935 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 9 - Khối 3 (Các thửa: 42, 55, 60 Tờ bản đồ số 4) - Phường Nghi Hương |
Đường Binh Minh - Đường dọc 15m về phía Tây
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16936 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 9 - Khối 3 (Các thửa: 41, 50, 59, 239, 49 71, 67, 268 Tờ bản đồ số 4) - Phường Nghi Hương |
Đường Binh Minh - Đường dọc 15m về phía Tây
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16937 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 9 - Khối 3 (Các thửa bám đường: 58, 273, Tờ bản đồ số 4) - Phường Nghi Hương |
Đường dọc 15m về phía Tây - Đường dọc II
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16938 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 9 - Khối 3 (Các thửa (Góc 20x20m bám đường dọc II): 86, 98, 65 Tờ bản đồ số 4) - Phường Nghi Hương |
Góc đường - Góc đường
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16939 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 9 - Khối 3 (Các thửa bám đường: 91, 97, 102, 110 (295, 297, 298, 312) Tờ bản đồ số 4) - Phường Nghi Hương |
Đường dọc II - Đường dọc II'
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16940 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 9' - Khối 3 (Các thửa bám đường: 73, 82 Tờ bản đồ số 4) - Phường Nghi Hương |
Đường Binh Minh - Đường dọc II
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16941 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 9' - Khối 3 (Các thửa bám đường: 89, 93, 92, 149, 134, 117, 107, 108, 100, 94, 95, 90, 251 Tờ bản đồ số 4) - Phường Nghi Hương |
Đường Binh Minh - Đường dọc II
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16942 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 9' - Khối 3 (Các thửa (Góc 20x20m bám đường dọc II): 147, 163, 148 Tờ bản đồ số 4) - Phường Nghi Hương |
Góc đường - Góc đường
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16943 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 9' - Khối 3 (Các thửa bám đường: 146, 161, 162, 174, 175, 187, 639, 640, 293 Tờ bản đồ số 4) - Phường Nghi Hương |
Đường dọc II - Đường dọc II'
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16944 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 9' - Khối 3 (Thửa 186, 201, 212 Tờ bản đồ số 4) - Phường Nghi Hương |
Đường dọc II - Đường dọc II'
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16945 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc 15m - Khối 3 (Các thửa góc đường: 5, 12, 19, 250, 37, 39, 119, 101, 71, 93 Tờ bản đồ số 4) - Phường Nghi Hương |
Trung tâm GDTX Nghệ An II - Đường ngang 9'
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16946 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc 15m - Khối 3 (Các thửa bám đường: 67, 79, 78, 87, 88, 250, 29 Tờ bản đồ số 4) - Phường Nghi Hương |
Trung tâm GDTX Nghệ An II - Đường ngang 9'
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16947 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc II (Mai Thúc Loan) - Khối 3 (Các thửa góc đường: 14, 53, 69, 65, 219, 271, 272 Tờ bản đồ số 4) - Phường Nghi Hương |
Tờ bản đồ số 4 - Tờ bản đồ số 11
|
2.475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16948 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc II (Mai Thúc Loan) - Khối 3 (Các thửa bám đường còn lại: 25, 33, 43, 52, 70, 76, 77, 78, 99, 105, 106, 115, 116, 131, 132, 133, 177, 178, 190, 191, 204, 205, 216, 217, 234, 235, 236, 165, 179, 192, 286, 287, 218 Tờ bản đồ số 4) - Phường Nghi Hương |
Tờ bản đồ số 4 - Tờ bản đồ số 11
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16949 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường 11A - Khối 3 (Các thửa: 227, 265 Tờ bản đồ số 4) - Phường Nghi Hương |
Đường Binh Minh - Đường dọc II
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16950 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường 11A - Khối 3 (Các thửa: 275, 266 Tờ bản đồ số 4) - Phường Nghi Hương |
Đường Binh Minh - Đường dọc II
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16951 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 3 (Các thửa kẹp giữa đường ngang 8 và đường ngang 9': 03, 31, 30, 40, 61, 62, 249, 21, 68 Tờ bản đồ số 4) - Phường Nghi Hương |
Đường Binh Minh - Đường dọc 15 m
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16952 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 3 (Các thửa kẹp giữa đường ngang 8 và đường ngang 9': 16, 17, 18, 11, 34, 26, 27, 28, 44, 35, 36, 45, 46, 270, 269, 273 Tờ bản đồ số 4) - Phường Nghi Hương |
Đường dọc 15 m - Đường dọc II
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16953 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 3 (Các thửa kẹp giữa đường ngang 9' và đường ngang 11: 101, 120, 138, 137, 155, 169, 168, 154, 167, 182, 181, 195, 207, 194, 193, 180, 166, 151, 152, 135, 153, 118, 119, 136, 277, 274, 263, 262, 211, 261, 255, 256, 257, 258, 269, 252, 254, 243, 260, 238, 276, 210, 221, 237, 259, 220, 209, 197, 184, 109, 150, 193, 194, 207, 169, 168, 241, 199, 263, 223, 222, 210, 280, 278, 279, 282, 281, 244, 171 (Đường dọc 10: 137, 157, 211, 306, 307, 308, 309, 310) Tờ bản đồ số 4) - Phường Nghi Hương |
Đường Binh Minh - Đường dọc II
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16954 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 3 (Các thửa kẹp giữa đường dọc II và đường dọc II': 84, 85, 103, 104, 112, 113, 128, 129, 130, 145, 111, 125, 126, 127, 143, 144, 123, 140, 141, 142, 160, 213, 176, 188, 189, 202, 203, 214, 215, 231, 232, 233, 294, 288, 289, 291, 296, 313 Tờ bản đồ số 4) - Phường Nghi Hương |
Giáp tờ BĐ số 3 - Giáp tờ BĐ số 11
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16955 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 3 (Thửa 290, 292 Tờ bản đồ số 4) - Phường Nghi Hương |
Giáp tờ BĐ số 3 - Giáp tờ BĐ số 11
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16956 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối 3 (Thửa 03 (góc đường Bình Minh và đường quy hoạch) Tờ bản đồ số 5) - Phường Nghi Hương |
Góc đường - Góc đường
|
8.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16957 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối - Khối 14 (Thửa 11;12;38, 53, 38 Tờ bản đồ số 7) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 01 - Thửa đất số 38
|
467.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16958 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường 30m Tây nhà máy Bánh kẹo Tràng An - Khối 14 (Thửa 51, 52, 54, 55 Tờ bản đồ số 7) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 51 - Thửa đất số 525
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16959 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 14 (Thửa 22 Tờ bản đồ số 7) - Phường Nghi Hương |
Khối 14 - Khối 14
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16960 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường UBND phường đi Nghi Thu - Khối 12 (Các thửa (Lối 1, Bắc trường TH Nghi Hương): 191, 190, 167, 166, 144, 143, 142, 116, 142, 116, 115, 92, 114 Tờ bản đồ số 8) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 191 - Địa giới phường Nghi Thu
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16961 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường UBND phường đi Nghi Thu - Khối 12 (Các thửa (Lối 2, Bắc trường TH Nghi Hương): 255, 232, 231, 211, 189, 188, 164, 163, 141, 140, 139 Tờ bản đồ số 8) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 255 - Địa giới phường Nghi Thu
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16962 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Nhựa) - Khối 2 (Thửa: 22 Tờ bản đồ số 9) - Phường Nghi Hương |
Đường khối - Đường khối
|
495.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16963 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 1, 2 (Các thửa còn lại kẹp giữa đường khối: 12, 28(620, 621, 622, 623), 13(605, 606, 607, 608, 609, 610), 31, 129, 242, 276, 277, 343(611, 612, 613), 342, 377, 567, 573, 574, 101, 579; 580; 581; 582; 569, 568, 66, 53, 54, 15, 04, 180, 378, 412 Tờ bản đồ số 9) - Phường Nghi Hương |
Khối 1 - Khối 2
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16964 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối - Khối 1, 2 (Các thửa bám đường khối: 209; 210; 144; 131; 99; 82(589, 590, 591, 592, 593, 594); 65; 51(600, 601, 602, 603); 41; 32; 14; 02; 583, 584, 42(42, BCS 604); 33; 34; 36; 52; 100; 114; 162(614, 615, 616); 160; 566; 161;181; 244; 243; 278; 307; 306; 378; 412(617, 618, 619); 343; 447(597, 598, 599); 520; 556; 342; 377, 572, 571, 570, 575, 576 Tờ bản đồ số 9) - Phường Nghi Hương |
Nhà ông Hoàng Khắc Thắng - Nhà bà Hoàng Thị Cần
|
467.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16965 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường UBND phường đi Nghi Thu - Khối 12 (Các thửa (Lối 2, Bắc trường TH Nghi Hương): 523, 522, 521, 483 Tờ bản đồ số 9) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 523 - Thửa đất số 483
|
522.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16966 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường UBND phường đi Nghi Thu - Khối 12 (Các thửa (Lối 1, Bắc trường TH Nghi Hương): 525, 526, 489, 488, 487, 451, 450, 415, 414, 380, 345, 344, 310, 309, 308, 413, 448, 449, 484, 485, 486, 524. Tờ bản đồ số 9) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 525 - Thửa đất số 413
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16967 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 9' - Khối 3 (Thửa 52, 86 (Góc bám đường dọc III) Tờ bản đồ số 10) - Phường Nghi Hương |
Góc đường - Góc đường
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16968 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 9' - Khối 3 (Các thửa bám đường: 25, 24, 26, 54, 53, 89, 88, 87, 21, 22, 23 Tờ bản đồ số 10) - Phường Nghi Hương |
Giáp tờ BĐ số 3 - Đường dọc số III
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16969 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 10 - Khối 3 (Thửa 297; 337; 336 Tờ bản đồ số 10) - Phường Nghi Hương |
Đường dọc số II - Đường dọc số III
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16970 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 10 - Khối 3 (Thửa 335 (Góc bám đường dọc III) Tờ bản đồ số 10) - Phường Nghi Hương |
Đường dọc số II - Đường dọc số III
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16971 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc III - Khối 3 (Các thửa bám đường: 19, 20 Tờ bản đồ số 10) - Phường Nghi Hương |
Giáp tờ BĐ số 3 - Giáp tờ BĐ số 11
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16972 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 3 (Các thửa kẹp giữa đường dọc II' và đường dọc III: 29, 30, 31, 61, 27, 58, 59, 60, 95, 56, 57, 93, 94, 130, 131, 132, 178, 55, 91, 92, 128, 129, 175, 176, 786, 787, 90, 125, 126, 127, 173, 174, 216, 217, 218, 258, 259, 296, 297, 295, 294, 336 Tờ bản đồ số 10) - Phường Nghi Hương |
Giáp tờ BĐ số 3 - Giáp tờ BĐ số 11
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16973 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông từ chợ Nghi Hương đi khối 1 - Khối 3 (Các thửa bám đường: 648, 675, 706, 649, 609(820, 821, 822, 823), 608, 591, 694, 788; 789; 562, 576, 547, 529, 528, 527(809, 810), 506, 481, 777, 776, 453, 452, 422, 421, 394, 369(815, 816, 817, 818), 393 , 304, 340, 303, 226, 186, 98, 97, 66, 65, 702, 701, 700, 01, 33, 266, 718, 734, 753, 754, 755, 733, 735, 736, 724, 725, 726, 727, 728, 756, 757, 758, 759, 746, 749, 751, 738, 723, 765, 706, 730, 731, 732, 721, 399, 722, 460, 760 Tờ bản đồ số 10) - Phường Nghi Hương |
Khối 3 - Khối 1
|
467.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16974 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường nhựa từ ngã tư chợ Nghi Hương đi khối 1 - Khối 3 (Các thửa bám đường: 670, 672, 647, 646, 627, 607, 606, 605, 587, 588, 575, 561, 729, 769, 770, 771, 710, 711, 692, 559, 542, 525, 524, 708, 502, 504, 478, 690, 693, 540, 448, 420(819 + BHK 449), 419, 392, 366, 338, 339, 62, 96, 298, 740, 741, 708. Tờ bản đồ số 10) - Phường Nghi Hương |
Khối 3 - Khối 1
|
495.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16975 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 3 (Các thửa kẹp giữa: 628, 530, 305, 267, 144, 99, 34(811, 812), 545, 546, 544, 778, 779, 780, 505, 479, 451, 183, 705, 142, 63, 32, 669, 668, 781, 782, 783, 784, 785, 747, 643, 604, 626, 625, 585, 572, 584, 603, 558, 790; 791; 556, 583, 571, 539, 540, 523, 501, 703, 522, 418, 664, 642, 623, 622, 697, 602, 697, 704, 709, 601, 715, 716, 717, 227, 752, 742, 743, 768, 745, 764, 748, 750, 577, 739, 711, 737, 744, 719, 720, 774, 775, 766, 767, 772, 773, 707, 704, 709, 712, 713, 714 Tờ bản đồ số 10) - Phường Nghi Hương |
Tờ bản đồ 10 - Tờ bản đồ 10
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16976 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Nguyễn Sinh Cung - Khối 3, 4 (Các thửa (Góc 20x20m bám đường dọc II): 91, 83, 98, 122 Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Hương |
Góc đường - Góc đường
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16977 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Nguyễn Sinh Cung - Khối 3, 4 (Thửa Sâu 20m các thửa bám đường: 42, 59, 3, 83, 98, 88, 188 Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Hương |
Cách đường Bình Minh 20m - Cách 20m của đường dọc số II
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16978 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Nguyễn Sinh Cung - Khối 3, 4 (Thửa Góc 20x20m bám đường dọc số III: 122, 112, 162, 184, 192 Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Hương |
Góc đường - Góc đường
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16979 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Nguyễn Sinh Cung - Khối 3, 4 (Thửa Sâu 20m các thửa bám đường: 96, 97, 98, 105, 107, 112, 122, 190, 191 Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Hương |
Cách đường dọc số II bằng 20m về phía Tây - Cách đường dọc số III bằng 20m về phía Đông
|
4.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16980 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc II (Mai Thúc Loan) - Khối 3 (Các thửa góc đường II với đường 11A, 11B: 56, 65, 66, 91, 119, 108, 98, 122 236 Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Hương |
Tờ bản đồ số 4 - Tờ bản đồ số 12
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16981 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc II (Mai Thúc Loan) - Khối 3 (Các thửa góc đường còn lại: 12, 20, 35, 21. 36, 121, 152 (233, 234) Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Hương |
Tờ bản đồ số 4 - Tờ bản đồ số 12
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16982 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc II (Mai Thúc Loan) - Khối 3 (Các thửa bám đường còn lại: 11, 55(251, 258, 259, 260), 186, 187, 37, 46, 64, 75, 113, 114, 120, 126, 127, 128, 137, 138, 139, 186, 187, 65 Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Hương |
Tờ bản đồ số 4 - Tờ bản đồ số 12
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16983 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang 11A - Khối 3 (Các thửa bám đường: 89, 74 (262, 263, 264) Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Hương |
Cách đường dọc số II bằng 20m về phía Tây - Cách đường dọc số III bằng 20m về phía Đông
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16984 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang 11B - Khối 4 (Thửa Sâu 20m các thửa bám đường: 111, 110, 109, 185, 98, 231, 232 Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Hương |
Đường Binh Minh - Cách 20m của đường dọc số II về phía đông
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16985 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang 11B - Khối 4 (Các thửa bám đường còn lại: 122, 118, 124, 123, 132, 131, 130, 129, 141, 140, 156, 155, 154, 153 Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Hương |
Cách đường dọc số II bằng 20m về phía Tây - Cách đường dọc số III bằng 20m về phía Đông
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16986 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc III - Khối 3 (Thửa 94, 106, 112 (Góc với đường 11A, 11B), 193 Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Hương |
Góc đường - Góc đường
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16987 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc III - Khối 3, 4 (Thửa Sâu 20m các vị trí bám đường còn lại Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Hương |
Tờ bản đồ số 10 - Tờ bản đồ số 19
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16988 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 3 (Các thửa kẹp giữa từ đường ngang 10 đến đường ngang 11B: 13, 14, 30, 22, 23, 03, 31, 32, 25, 38, 47, 40, 26, 183, 15, 27, 33, 41, 49, 48, 57, 68, 67, 93 Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Hương |
Đường Binh Minh - Đường dọc II
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16989 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 3 (Các thửa kẹp giữa từ đường ngang 9' đến đường ngang 11B: 197, 198, 08, 09, 17, 29, 28, 63, 73 Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Hương |
Đường dọc II - Đường dọc III
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16990 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 10 - Khối 3 (Thửa 19; 18; 34; 44; 53; 52(241, 242); 61(243, 244); 71(249, 250); 191; 190; 45; Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Hương |
Đường dọc II - Đường dọc III
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16991 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 3 (Các thửa kẹp giữa từ đường ngang 11B đến đường ngang 12: 125, 134, 135, 147, 149, 133, 144, 145, 142, 158, 159, 160, 169, 157, 166, 167, 176(255, 256, 257), 163, 164, 172, 173, 174(254), 175(253) 177, 180, 181, 182, 194, 203, 204, 205, 206, 207; 208; 209(261) Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Hương |
Đường dọc II - Đường dọc III
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16992 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc III - Khối (Thửa 190, 191, 192, 193 Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Hương |
Đường dọc III
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16993 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối 3 (Thửa 1, 4 (Góc 20x20m bám đường Nguyễn Sinh Cung) Tờ bản đồ số 12) - Phường Nghi Hương |
Góc đường - Góc đường
|
8.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16994 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối 4 (Thửa 4, 6, 65, 74 (Góc 20x20m bám đường ngang 11B, 12) Tờ bản đồ số 12) - Phường Nghi Hương |
Góc đường - Góc đường
|
8.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16995 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối 4 (Các thửa góc đường: 14, 6, 109, 140 Tờ bản đồ số 12) - Phường Nghi Hương |
Góc đường - Góc đường
|
5.775.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16996 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối 4 (Các thửa bám đường còn lại: 15, 20, 21, 26, 37, 53, 82, 83, 91, 92, 93, 150, 151 Tờ bản đồ số 12) - Phường Nghi Hương |
Đường ngang số 11A - Đường 27m
|
5.225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16997 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối 4 (Các thửa bám đường còn lại: 150, 151 Tờ bản đồ số 12) - Phường Nghi Hương |
Đường 27m - Đường ngang số 13
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16998 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Nguyễn Sinh Cung - Khối 3, 4 (Thửa Sâu 20m các thửa bám đường: 1, 3, 4 Tờ bản đồ số 12) - Phường Nghi Hương |
Cách đường Bình Minh 20m - Cách 20m của đường dọc số II
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16999 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang 11B - Khối 4 (Các thửa: 4 (20m bám đường), 7, 8, 10, 11, 141, 143 , 152 Tờ bản đồ số 12) - Phường Nghi Hương |
Đường Binh Minh - Đường dọc số II
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17000 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang 11B - Khối 4 (Các thửa bám đường còn lại: 142, 22, 147, 148, 29, 28, 42, 40, 39, 38, 54, 30 Tờ bản đồ số 12) - Phường Nghi Hương |
Đường Binh Minh - Đường dọc số II
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |