| 14701 |
Thành phố Vinh |
Khu dân cư - Xóm 12 (Tờ 35, thửa: 365, 379, 389, 390, 392, 395, 397, 400, 402, 404, 405, 410, 413, 416) - Xã Nghi Kim |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14702 |
Thành phố Vinh |
Đường dự án khu Đô thị Trường Sơn QH rộng 24 m (lô góc 2 mặt đường) - Xóm 3 (Tờ 35, 36, thửa: 230, 289, 316, 359, 546) - Xã Nghi Kim |
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14703 |
Thành phố Vinh |
Đường dự án khu Đô thị Trường Sơn QH rộng 24 m - Xóm 3 (Tờ 35, thửa: Tất cả các lô còn lại bám đường QH 24m còn lại: 241, 252, 275, 321, 327, 342, 338, 334, 344, 350, 356, 362) - Xã Nghi Kim |
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14704 |
Thành phố Vinh |
Đường dự án khu Đô thị Trường Sơn QH rộng 15 m - Xóm 3 (Tờ 36, thửa: Lô góc: 239, 317, 431, 450, 459) - Xã Nghi Kim |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14705 |
Thành phố Vinh |
Đường dự án khu Đô thị Trường Sơn QH rộng 15 m - Xóm 3 (Tờ 35, 36, thửa: Tất cả các lô bám đường QH 15m còn lại: 171, 249, 281, 270, 261, 294, 306, 314, 337, 328, 423, 413, 441, 483) - Xã Nghi Kim |
|
1.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14706 |
Thành phố Vinh |
Đường dự án khu Đô thị Trường Sơn QH rộng 12 m - Xóm 3 (Tờ 35, 36, thửa: Tất cả các lô bám đường QH 12m còn lại: 215, 216, 221, 231, 257, 249, 269, 276, 291, 319, 325, 330, 340, 336, 331, 348, 353, 329, 318, 297, 311, 285, 252, 245, 240, 232, 226, 191, 202, 208, 214, 221, 181, 177, 203, 223, 235, 247, 283, 267, 260, 303, 333, 370, 393, 432, 452, 458, 470, 480, 482, 485, 488, 490, 492, 495, 497, 500, 529, 520, 524, 522, 519, 517, 513, 510, 506, 504, 501, 532, 535, 538, 540, 543) - Xã Nghi Kim |
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14707 |
Thành phố Vinh |
Đường dự án khu Đô thị Trường Sơn QH rộng 12 m - Xóm 3 (Tờ 35, 36, thửa: Lô góc: 300, 161, 218, 227, 352, 444, 463, 459, 416, 439, 222, 266, 278, 288, 299, 364) - Xã Nghi Kim |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14708 |
Thành phố Vinh |
Đường đi ra Dự án Trường Sơn (Tờ 35, thửa: 140, 149, 153, 155, 165, 170, 175, 182, 197, 202, 218, 444, ) - Xã Nghi Kim |
Từ nhà ông Trân xóm 3 - Đến nhà ông Liên xóm 3
|
1.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14709 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thái Mai (Đường chân cầu vượt) - Xóm 12 (Tờ 36, thửa: 403, 410, 411, 433, 436, 437, 440, 443, 447, 448, 456, 457, 460, 462, 464, 466, 467, 468, 469, 473, 474, 475, 476, 477, 478, 481, 484, 486, 487, 489, 491, 493, 494, 496, 498, 499, 502, 503, 505, 507, 508, 511, 512, 514, 515, 518, 520, 521, 523, 525, 527, 528, 530, 531, 533, 534, 536, 537, 539, 541, 542, 544, 545, 547, 548, 549, 550, 551, 552, 553, 554, 555, 556, 557, 558, 559, 560, 561, 562, 563, 564, 565, 566) - Xã Nghi Kim |
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14710 |
Thành phố Vinh |
Đường Quốc Lộ 1A - Xóm 13B (Tờ 36, thửa: 1, 10, 17, 20, 60) - Xã Nghi Kim |
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14711 |
Thành phố Vinh |
Bám đường Sắt Bắc Nam - Xóm 12 (Tờ 36, thửa: 19, 35, 57, 70, 99, 117, 143, 159, 163, 183, 216, 224, 246, 279, 257, 312) - Xã Nghi Kim |
Từ Công ty Thuỷ lực - Đến Ao Công ty CP giống nuôi trồng thuỷ sản
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14712 |
Thành phố Vinh |
Đường gom Tây - Xóm 3, xóm 12 (Tờ 36, thửa: 14, 31, 40, 50, 73, 83, 86, 120, 151, 153, 162, 169, 205, 192, 228, 236, 243, 254, 258, 264, 274, 280, 296, 305, 311, 322, 329, 335, 340, 346, 570, ) - Xã Nghi Kim |
Từ thửa đất bà Hà - Đến Ao Công ty CP giống nuôi trồng thuỷ sản
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14713 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm 12 (Tờ 36, thửa: 30, 41, 63, 66, 76, 91, 100, 114, 139, 174, 196, 212, 233, 256, 271) - Xã Nghi Kim |
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14714 |
Thành phố Vinh |
Đường khu nhà ở Trung đội vận tải - Xóm 12 (Tờ 36, thửa: 170, 176, 178, 182, 193, 227, 234, 242, 253, 259, 265, 275, 282, 295, 304, 310, 316, 321, 323, 324, 330, 341, 344, 336, 345, 347, 349, 351, 353, 355, 357, 358, 360, 361, 362, 363, 364, 365, 368, 374, 375, 380, 382, 383, 384, 386, 388) - Xã Nghi Kim |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14715 |
Thành phố Vinh |
Đường khu dân cư cửa ông Chất - Xóm 12 (Tờ 36, thửa: 123, 140, 145, 156, 157, 164, 166, 173, 180, 184, 190, 201, 206, 210, 219, 225, 230, 231, 238, 244, 248, 255, 263, 268, 273, 277, 289, 290, 292, 293, 299, 301, 307, 309, 315, 318, 319, 326, 327, 332, 338, 348, 354, 356, 366, 367, 369, 373, 376, 379, 387, 389, 390, 391, 392, 395, 396, 398, 401, 406, 408, 409, 414, 418, 420, 424, 426, 427, 435, 442, 451, 454, 471, 472, 571) - Xã Nghi Kim |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14716 |
Thành phố Vinh |
Tuyến đường nội xóm - Xóm 12 (Tờ 36, thửa: 339, 343, 350, 359, 385, 371, 394, 397, 399, 400, 404, 405, 407, 412, 415, 417, 419, 422, 425, 428, 430, 434, 438, 445, 446, 449, 453, 455, 569) - Xã Nghi Kim |
Từ nhà ông Hưởng - đến thửa đất nhà ông Khải
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14717 |
Thành phố Vinh |
Tuyến đường nội xóm - Xóm 12 (Tờ 36, thửa: 81, 85, 112, 115, 118, 122, 124, 131, 132, 133, 134, 137, 142, 146, 150, 158, 172, 179, 185, 186, 188, 189, 197, 199, 204, 209, 213, 215, 217, 220, 222, 229, 237, 241, 250, 287, 262, 284) - Xã Nghi Kim |
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14718 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm 12 - Xóm 3, 12 (Tờ 36, thửa: 2, 6, 11, 26, 28, 34, 39, 46, 51, 55, 59, 61, 62, 65, 68, 71, 84, 88, 90, 93, 97, 101, 102, 103, 104, 105, 106, 108, 110, 116, 121, 123, 125, 128, 130, 135, 136, 138, 144, 148, 149, 154, 152, 155, 167) - Xã Nghi Kim |
Từ nhà bà Lý xóm 12 - Đến nhà ông Quang xóm 3
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14719 |
Thành phố Vinh |
Đường dự án khu Đô thị Trường Sơn rộng 12 m - Xóm 3 (Tờ 36, thửa: 203, 223, 235, 247, 260, 267, 270, 272, 283, 300, 303, 333, 334, 352, 370, 393, 381, 413, 416, 421, 423, 432, 439, 441, 444, 450, 452, 458, 459, 463, 470, 480, 482, 483, 485, 488, 490, 492, 495, 497, 500, 501, 504, 506, 510, 513, 517, 519, 522, 524, 526, 529, 532, 535, 538, 540, 543) - Xã Nghi Kim |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14720 |
Thành phố Vinh |
Đường dự án khu Đô thị Trường Sơn rộng 15 m - Xóm 3 (Tờ 36, thửa: 161, 171, 177, 181, 191, 202, 208, 214, 218, 221, 226, 232, 239, 240, 245, 249, 252, 261, 270, 281, 285, 294, 306, 314, 317, 337, 328, 429, 573) - Xã Nghi Kim |
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14721 |
Thành phố Vinh |
Đường dự án khu Đô thị Trường Sơn rộng 24 m - Xóm 3 (Tờ 36, thửa: 479, 546) - Xã Nghi Kim |
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14722 |
Thành phố Vinh |
Đường Quốc Lộ 1A - Xóm 13B (Tờ 37, thửa: 10, 31, 40, 53, 82, 92, 93, 96, 113, 118, 126, 137, 140, 145, 148, 150, 156, 162, 168, 169, 171, 173, 174, 176, 178, 179, 182, 184, 186, 191, 196, 197, 198, 199) - Xã Nghi Kim |
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14723 |
Thành phố Vinh |
Đường Quốc Lộ 1A - Xóm 12 (Tờ 37, thửa: 172, 175, 177, 180, 181, 183, 185, 187, 188, 189, 190, 192, 193, 194, 195, 200, 201, 202, 203, 204, 207, 208, 209, 217) - Xã Nghi Kim |
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14724 |
Thành phố Vinh |
Đường Nghệ An - Xiêng Khoảng - Xóm 13B (Tờ 37, thửa: 8, 18, 24, 36, 49, 52, 58, 67, 87) - Xã Nghi Kim |
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14725 |
Thành phố Vinh |
Đường Nghệ An - Xiêng Khoảng (Chân cầu vượt) - Xóm 13B (Tờ 37, thửa: 70, 75, 95, 101, 107, 112, 115, 119, 121, 125, 128, 133, 136, 139, 140, 144, 146, 149, 151, 153, 155, 157, 159, 160, 161, 163, 165, 166, 170) - Xã Nghi Kim |
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14726 |
Thành phố Vinh |
Các tuyến đường nội xóm còn lại xóm 13B (Tờ 37, thửa: 2, 4, 5, 7, 9, 11, 13, 14, 16, 17, 19, 20, 22, 23, 25, 26, 28, 30, 32, 33, 34, 35, 37, 38, 39, 41, 42, 44, 45, 46, 47, 48, 50, 51, 54, 55, 56, 57, 59, 60, 61, 62, 63, 65, 66, 68, 69, 71, 74, 76, 78, 79, 80, 81, 83, 84, 85, 88, 89, 90, 93, 94, 97, 98, 100, 102, 103, 104, 108, 109, 111, 114, 116, 117, 120, 122, 123, 124, 127, 129, 131, 132, 134, 135, 138, 141, 143, 147, 152, 154, 158 ) - Xã Nghi Kim |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14727 |
Thành phố Vinh |
Ngõ bám Quốc lộ 1A và Đường QH - Xóm 13B (Tờ 37, thửa: 3, 6, 86, 106) - Xã Nghi Kim |
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14728 |
Thành phố Vinh |
Đường chân cầu vượt xóm 12 ( Đường Đặng Thái Mai cũ) (Tờ 37, thửa: 205, 206) - Xã Nghi Kim |
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14729 |
Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 14 (Tờ 1, thửa: 6) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
26.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14730 |
Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 14 (Tờ 1, thửa: 9 (bám đường sâu 20m)) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
25.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14731 |
Thành phố Vinh |
Lê Hồng Phong - Khối 9 (Tờ 1, thửa: 7) - Phường Quang Trung |
Ngã tư Bắc Á - Hồng Bàng
|
19.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14732 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Thái Học - Khối 14 (Tờ 1, thửa: 3, 4, 5, 8 (bám đường sâu 20m)) - Phường Quang Trung |
Quang Trung - Thửa số 3
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14733 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 1, thửa: 10) - Phường Quang Trung |
Thửa còn lại
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14734 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Thái Học - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 2, 9, 18, 20, 21, 231, ) - Phường Quang Trung |
Thửa số 21 - Lê Khôi
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14735 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Thái Học - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 4, 5, 6, 7, 10, …, 17, 19, 203, 230, 232, …, 236, 238, 304) - Phường Quang Trung |
Lê Khôi - Giáp P. Đội Cung
|
14.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14736 |
Thành phố Vinh |
Phan Chu Trinh - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 69, 91, 95, 100, 115, 116, 122) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
13.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14737 |
Thành phố Vinh |
Phan Chu Trinh - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 80, 82, 97, 98) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
12.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14738 |
Thành phố Vinh |
Phan Chu Trinh - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 46, 71, …, 78, 84…, 87, 89, 90, 101, ..., 114, 117, ..., 121, ) - Phường Quang Trung |
Lê Khôi - Nguyễn Thị Định
|
12.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14739 |
Thành phố Vinh |
Phan Chu Trinh - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 83) - Phường Quang Trung |
Thửa có kích thước bám đường1.8m
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14740 |
Thành phố Vinh |
Lương Đình Của - Khối 10 (Tờ 2, thửa: 181, ..., 184, 186, ...189, 198, 295, 296) - Phường Quang Trung |
Thửa 07 - Nguyễn Thị Định
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14741 |
Thành phố Vinh |
Lê Khôi - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 59, 64, 65, 92, 159, 178, 179, 221, 229, 249, 250, 256) - Phường Quang Trung |
Thửa 20 - Lương Đình Của
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14742 |
Thành phố Vinh |
Lê Khôi - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 141, 156, 157, 158, 175, 176, 177, 193, …, 196, 201, 202, 222, ...227, 248, 251, ...255, 288...292) - Phường Quang Trung |
Thửa 20 - Lương Đình Của
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14743 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Chích - Khối 10 (Tờ 2, thửa: 138, 170, 190) - Phường Quang Trung |
Thửa 115 - Thửa 01
|
5.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14744 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Chích - Khối 10 (Tờ 2, thửa: 139, 140, 153, 154, 171, 173, 174, 191, 192, 228, 273, 279) - Phường Quang Trung |
Thửa 115 - Thửa 01
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14745 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Thị Định - Khối 10 (Tờ 2, thửa: 123, 142, 180) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14746 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Thị Định - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 03, ...21, 23..., 26, 28, ..., 31, 36, 45, 70, 161, 199, 200, 278, 305, 306, 307) - Phường Quang Trung |
Lương Đình Của - Nguyễn Thái Học
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14747 |
Thành phố Vinh |
Đường QH số 02 (Khu tập thể Bánh kẹo Vinh) (Tờ 2, thửa: 297) - Khối 14 - Phường Quang Trung |
Góc ba mặt đường
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14748 |
Thành phố Vinh |
Đường QH số 02 (Khu tập thể Bánh kẹo Vinh) - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 286, 303) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
5.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14749 |
Thành phố Vinh |
Đường QH số 02 (Khu tập thể Bánh kẹo Vinh) - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 287, 289, 290, 291, 293, 302) - Phường Quang Trung |
Các thửa còn lại
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14750 |
Thành phố Vinh |
Đường QH số 03 - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 34, 39, 41, 47, 49, ..., 50, 53, 55, 57, 58, 214, ..., 220, 275, 276, 277) - Phường Quang Trung |
Lê Khôi - Đường QH số 02
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14751 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 32, 47, 48, 52, 54, 79, 81, 294) - Phường Quang Trung |
Thửa 32 - Thửa 51
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14752 |
Thành phố Vinh |
Đường QH số 04 - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 206, ..., 212, 266, ..., 272) - Phường Quang Trung |
Lê Khôi - Đường QH số 02
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14753 |
Thành phố Vinh |
Đường QH số 05 - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 205, 213, 242, 243, 264, 265) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
5.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14754 |
Thành phố Vinh |
Đường QH số 05 - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 240, 241, 244, ..., 247, 257, ..., 263) - Phường Quang Trung |
Lê Khôi - Thửa 240
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14755 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 68) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14756 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 66, 124, ..., 128, 130, ..., 137, 143, ..., 152, 167, 168, 169, 308, 309) - Phường Quang Trung |
Các thửa còn lại
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14757 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 162, 164, 166) - Phường Quang Trung |
Các thửa còn lại
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14758 |
Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 9 (Tờ 3, thửa: 83) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
26.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14759 |
Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 14 (Tờ 3, thửa: 19) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
26.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14760 |
Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 9, 10, 14, 15 (Tờ 3, thửa: 2, 40, 73, ..., 79, (Quy hoạch CT1A và Tecco: 80, 81, 82, 83), 84, ..., 95, Các thửa bám đường sâu 20m: 4, 50, 60) - Phường Quang Trung |
Lê Hồng Phong - Thửa 94
|
26.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14761 |
Thành phố Vinh |
Nhà liền kề Tecco - Khối 15 (Tờ 3, thửa: 103, ..., 113) - Phường Quang Trung |
Thửa 97 - Thửa 114
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14762 |
Thành phố Vinh |
Tecco (liền kề) - Khối 15 (Tờ 3, thửa: 115, 116) - Phường Quang Trung |
nhà B,nhà C
|
26.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14763 |
Thành phố Vinh |
Lê Hồng Phong - Khối 9 (Tờ 3, thửa: 70, 71, 72) - Phường Quang Trung |
Các thửa bám đường
|
19.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14764 |
Thành phố Vinh |
Phan Chu Trinh - Khối 10, 14 (Tờ 3, thửa: 22, ..., 26, 28, 29, 32, 34, ..., 37, 41) - Phường Quang Trung |
Đ. Lê Khôi - Đ. Quang Trung
|
12.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14765 |
Thành phố Vinh |
Khu chung cư cũ - Khối 8, 9, 10 (Tờ 3, thửa: 3, 15, 38, 41, 106) - Phường Quang Trung |
C7,C6,D2,C5
|
20.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14766 |
Thành phố Vinh |
Khu chung cư cũ - Khối 10 (Tờ 3, thửa: 16, 42, 43, 44, 46, ..., 49, 51, 52, 54, 55, 57, 59) - Phường Quang Trung |
Các thửa còn lại
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14767 |
Thành phố Vinh |
Khu chung cư cũ - Khối 14 (Tờ 3, thửa: 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 17, 23, 27, 30, 33) - Phường Quang Trung |
Các thửa còn lại
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14768 |
Thành phố Vinh |
Khu chung cư cũ - Khối 14 (Tờ 3, thửa: 14, 18) - Phường Quang Trung |
khu tập thể điện nước
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14769 |
Thành phố Vinh |
Lê Hồng Phong - Khối 9 (Tờ 4, thửa: 7) - Phường Quang Trung |
Nhà chung cư C8
|
19.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14770 |
Thành phố Vinh |
Hồng Bàng - Khối 9 (Tờ 4, thửa: 1, 8) - Phường Quang Trung |
Nhà chung cư C9
|
16.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14771 |
Thành phố Vinh |
Khu chung cư cũ - Khối 7, 9 (Tờ 4, thửa: 5, 6, 4) - Phường Quang Trung |
nhà văn hóa
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14772 |
Thành phố Vinh |
Đào Tấn - Khối 11 (Tờ 5, thửa: 82, 169, 178, 182, 187, 202) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14773 |
Thành phố Vinh |
Đào Tấn - Khối 11 (Tờ 5, thửa: 159, ..., 164, 166, 167, 168, 173, ..., 177, 191, 193, 194, 195, 183, ..., 186, 201, 258, 259, 260, 261 các thửa bám đường sâu 20m:189, 196) - Phường Quang Trung |
Quang Trung - Hồ Thành
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14774 |
Thành phố Vinh |
Lê Khôi - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 4, 7, 20, 22, 59, 80, 81, 221, ) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14775 |
Thành phố Vinh |
Lê Khôi - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 8, 19, 21, 34, 35, ..., 40, 57, 58, 70, ..., 73, 96, ..., 101, 115, …, 120, 132, 133, 134, 147, ..., 151, 155, 203, 204, 205, 212, 213, 234) - Phường Quang Trung |
Lương Đình Của - Đào Tấn
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14776 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Chích - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 1, 16, 18, 78, 79, 91, 252) - Phường Quang Trung |
Lương Đình Của - Đường Đào Tấn
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14777 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Chích - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 29, 30, 112, 144) - Phường Quang Trung |
Lương Đình Của - Đường Đào Tấn
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14778 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Chích - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 15, 17, 31, 32, 33, 50, ..., 55, 66, ..., 69, 92, 93, 94, 113, 114, 130, 152, 153, 198, 199, 211, 215, 216, 217, 236, 266, 267, 238, 240, 242, 244, 246, 248, 250) - Phường Quang Trung |
Lương Đình Của - Đường Đào Tấn
|
5.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14779 |
Thành phố Vinh |
Đường B - Khối 11 (Tờ 5, thửa: 219) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14780 |
Thành phố Vinh |
Đường B - Khối 11 (Tờ 5, thửa: 102, 103, 121, 122, 135, 136, 137, 156, 208, 209, 210, 214, 220) - Phường Quang Trung |
Đào Tấn - Văn Cao
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14781 |
Thành phố Vinh |
Lương Đình Của - Khối 10 (Tờ 5, thửa: 13, 14, 197, 235, 255, 256, 257, 263, 264, 265) - Phường Quang Trung |
Nguyễn Thị Định - Lê Khôi
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14782 |
Thành phố Vinh |
Lương Đình Của - Khối 10 (Tờ 5, thửa: 23) - Phường Quang Trung |
Lê Khôi - Thửa 23
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14783 |
Thành phố Vinh |
Văn Cao - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 62, 63, 64, 222, ..., 232, 251, ) - Phường Quang Trung |
Nguyễn Chích - Hồ Thành
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14784 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Thị Định - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 10, 61, 75, ) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14785 |
Thành phố Vinh |
QH Hồ Thành - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 24, 25, 43, 44, 60, 75, 84, 85, 104, 123, 139, …, 142, 218) - Phường Quang Trung |
Lương Đình Của - Đào Tấn
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14786 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 27, 28, 42, 48, 105, 107, ..., 111, 124, ..., 129, 143, 233, 251, ) - Phường Quang Trung |
Các thửa còn lại
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14787 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 45, 46, 47, 49, 237, 239, 241, 243, 249, 253, 254, 262) - Phường Quang Trung |
Các thửa còn lại
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14788 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 86, 87, 88, 90, 106, 254) - Phường Quang Trung |
Các thửa còn lại
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14789 |
Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 11 (Tờ 6, thửa: 49) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
26.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14790 |
Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 4, 10, 11 (Tờ 6, thửa: 10, 11, 21, 26, 40, 41, 50, 42 (bám đường sâu 20m)) - Phường Quang Trung |
KS Bông Sen - Đào Tấn
|
26.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14791 |
Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 51) - Phường Quang Trung |
Trường tiểu học Quang Trung
|
12.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14792 |
Thành phố Vinh |
Đào Tấn - Khối 11 (Tờ 6, thửa: 47, 48) - Phường Quang Trung |
Quang Trung - Đường B
|
10.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14793 |
Thành phố Vinh |
Đường B - Khối 11 (Tờ 6, thửa: 29) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14794 |
Thành phố Vinh |
Đường B - Khối 11 (Tờ 6, thửa: 30, 31, 32, 37, 38, 39, 56) - Phường Quang Trung |
Văn Cao - Đào Tấn
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14795 |
Thành phố Vinh |
Đường Lương Đình Cửa - Khối 10 (Tờ 6, thửa: 3, 5, ..., 9) - Phường Quang Trung |
Sau KS Bông Sen - Thửa 03
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14796 |
Thành phố Vinh |
Đường Văn Cao - Khối 11 (Tờ 6, thửa: 28, 34) - Phường Quang Trung |
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14797 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 10 (Tờ 6, thửa: 19, 20) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14798 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 10 (Tờ 6, thửa: 13, 14, 15, 17, 18, 23, 24, 25) - Phường Quang Trung |
Các thửa còn lại
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14799 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồng Bàng - Khối 6, 7 (Tờ 7, thửa: các thửa bám đường sâu 20m:3, 5) - Phường Quang Trung |
Thửa 05 - Thửa 01
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14800 |
Thành phố Vinh |
Khu chung cư cũ - Khối 6, 7 (Tờ 7, thửa: 1, 2) - Phường Quang Trung |
C3,C2
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |