| 12201 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 11, thửa: 5, 6, 7, 17, 18, 19, 20, 21, 35, 176, 175.) - Phường Trường Thi |
Thửa số 6 - Thửa số 21
|
6.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12202 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 1 (Tờ 12, thửa: 9, 16, 17. 33, 34) - Phường Trường Thi |
Dọc mương số 2 - Nhà văn hoá khối 1
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12203 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 1 (Tờ 12, thửa: 10, 11, 12, 13, 14, 15, 18, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32) - Phường Trường Thi |
Dọc mương số 2 - Nhà văn hoá khối 1
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12204 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 1 (Tờ 12, thửa: 6, 7, 8, 19, 20, 21, 22, 23, 24) - Phường Trường Thi |
Dọc mương số 2 - Nhà văn hoá khối 1
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12205 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 1 (Tờ 12, thửa: 1, 2, 3, 4) - Phường Trường Thi |
Thửa số 1 - Khu QH bắc cầu Nại
|
6.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12206 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 1 (Tờ 13, thửa: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14) - Phường Trường Thi |
Cầu Nại - CS cơ động
|
40.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12207 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 1 (Tờ 13, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6) - Phường Trường Thi |
KS Thanh Bình - Đường Hồ Tùng Mậu
|
6.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12208 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 1 (Tờ 14, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 7) - Phường Trường Thi |
Cầu Nại - CS Cơ Động
|
40.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12209 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 1 (Tờ 14, thửa: 6) - Phường Trường Thi |
Cầu Nại - CS Cơ Động
|
40.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12210 |
Thành phố Vinh |
Đường Trường Thi - Khối 14 (Tờ 15, thửa: 1 sâu 20 mét, 2 sâu 20 mét) - Phường Trường Thi |
Sở Lao Động - Cảng Nghệ Tĩnh
|
40.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12211 |
Thành phố Vinh |
Đường Trường Thi - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 2 sâu 20m) - Phường Trường Thi |
Khu Liên Cơ - Cảng Nghệ Tĩnh
|
40.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12212 |
Thành phố Vinh |
Đường Trường Thi - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 26, 50, 70, 92) - Phường Trường Thi |
Khu Liên Cơ - Văn phòng ĐBQH
|
40.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12213 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Đăng Lưu - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 1 sâu 20m) - Phường Trường Thi |
Nhà khách Nghệ an
|
28.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12214 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 6, 30, 52, 71, 94, 102, 106) - Phường Trường Thi |
Nhà khách Nghệ an - Trường THCS T.Thi
|
13.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12215 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 7, 8, 27, 28, 29, 51, 72, 73, 74, 93, 98, 1còn lại) - Phường Trường Thi |
Nhà khách Nghệ an
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12216 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23) - Phường Trường Thi |
Thửa số 9 - Thửa số 15
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12217 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thúc Hứa - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 75, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87) - Phường Trường Thi |
Thửa số 75 - Thửa số 87
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12218 |
Thành phố Vinh |
Đường Đào Duy Từ - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 40, 41, 121) - Phường Trường Thi |
Các lô góc
|
9.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12219 |
Thành phố Vinh |
Đường Đào Duy Từ - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 31, 111, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 49, 112, 66, 65, 64, 63, 62, 61, 60, 59, 58, 57, 56, 55, 54, 53) - Phường Trường Thi |
các lô mặt đường
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12220 |
Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 3, 4, 24, 48, 67, 88, 108, 104, 97, 95, 69, 25) - Phường Trường Thi |
Các lô góc
|
9.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12221 |
Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 68, 89, 90, 91, 96, 99, 100, 101, 105, 107, 114) - Phường Trường Thi |
Thửa số 3 - Thửa số 108
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12222 |
Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 5, 110, 113) - Phường Trường Thi |
Thửa số 110 - Thửa số 113
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12223 |
Thành phố Vinh |
Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 115) - Phường Trường Thi |
Lô góc
|
9.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12224 |
Thành phố Vinh |
Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 116, 117, 118, 119, 120) - Phường Trường Thi |
Thửa số 116 - Thửa số 120
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12225 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xí - Khối 14 - Phường Trường Thi |
Các lô góc
|
9.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12226 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 170, 169, 80, 75) - Phường Trường Thi |
Thửa 170 - Thửa 75
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12227 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 261, 263, 265, 267, 269, 271, 273, 83, 169, 170, 251, 253) - Phường Trường Thi |
Thửa số 19 - Thửa số 115
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12228 |
Thành phố Vinh |
Đường Đào Duy Từ - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 57, 172, 58, 59, 195, 178, 155, 61, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 201, 286, 287, 288, 274, 284, 285) - Phường Trường Thi |
Thửa số 63 - Thửa số 74
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12229 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 44, 45, 46, 47, 193) - Phường Trường Thi |
Thửa số 193 - Thửa số 47
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12230 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 43, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 155, 179) - Phường Trường Thi |
thửa số 55 - Thửa số 155
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12231 |
Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 140. 257) - Phường Trường Thi |
Thửa số 1 - Thửa số 9
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12232 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 7, 8, 22, 23, 24, 25, 26, 41, 42, 174, 175, 176, 262, 264, 266, 268, 270, 272, 276, 279, 200) - Phường Trường Thi |
Thửa số 7 - Thửa số 42
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12233 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thúc Hứa - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 77, 78, 79, 156, 157, 158, 159, 160, 161, 162, 163, 164, 165, 166, 167, 168, 84, 85, 86, 180, 181, 182, 183, 184, 185, 141, 142, 143, 258) - Phường Trường Thi |
Thửa số 77 - Thửa số 168
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12234 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thúc Hứa - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 186, 187, 188, 189, 190, 191, 98, 99, 100, 144, 145, 146, 147, 148, 149, 150, 250, 252) - Phường Trường Thi |
Thửa số 186 - Thửa số 188
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12235 |
Thành phố Vinh |
Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 114, 126, 151, 152.) Phường Trường Thi |
Xi măng Anh Sơn - Nguyễn Xí
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12236 |
Thành phố Vinh |
Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 153, 115, 254, 281, 283) - Phường Trường Thi |
Các lô góc
|
9.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12237 |
Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Quý - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 192, 17, 194, 18, 39, 173, 38, 37, 36, 35, 34, 177, 33, 32, 31, 30, 29, 28) - Phường Trường Thi |
Thửa số 9 - Thửa số 194
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12238 |
Thành phố Vinh |
Đường Trà Lân - Khối 10 (Tờ 17, thửa: 90, 89, 103, 117, 116, 127, 128, 136, 199) - Phường Trường Thi |
Thửa số 89 - Thửa số 136
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12239 |
Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Văn Tâm - Khối 10 (Tờ 17, thửa: 137, 198, 129, 130, 118, 119, 197, 104, 105, 91, 93, 92, 108, 107, 106, 121, 120, 132, 196, 131, 138, 139, 133, 134, 122, 123, 109, 110, 111, 94, 95, 97, 96, 113, 112, 125, 124, 135, 198) - Phường Trường Thi |
Thửa số 94 - Thửa số 138
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12240 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Đăng Lưu - Khối 15 (Tờ 18, thửa: 11, 27, 1 sâu 20m) - Phường Trường Thi |
Các lô góc 2 mặt đường
|
25.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12241 |
Thành phố Vinh |
Đường Thị Sáu - Khối 10+15 (Tờ 18, thửa: 239, 238, 237, 236, 235, 234, 233, 232, 231, 167, 144, 145, 125, 146, 169, 211, 212, 213, 214, 225, 215, 216, 193, 217, 218, 219, 143, 142, 141, 166, 248, 249) - Phường Trường Thi |
Thửa số 239 - Thửa số 169
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12242 |
Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 6+10 (Tờ 18, thửa: 28, 29, 30, 46, 123, 138, 176, 191. 253) - Phường Trường Thi |
Các lô góc 2 mặt đường
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12243 |
Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 6+10 (Tờ 18, thửa: 5, 45, 60, 61, 87, 88, 89, 90, 103, 104, 122, 139, 140, 163, 165, 164, 177, 178, 205, 206, 192 sâu 20m) - Phường Trường Thi |
Công ty 496 - Thủy lợi 24
|
13.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12244 |
Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thưqar: 31, 32, 33, 47, 48, 49, 50, 51, 228, 229) - Phường Trường Thi |
Thửa số 29 - Thửa số 51
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12245 |
Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thửa: 105, 108, 111, 114, 124, 126, 127, 220, 128, 129, 130, 131, 132, 133, 250, 251, 245, 244, 254, 257) - Phường Trường Thi |
Thửa 105 - Thửa số 133
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12246 |
Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thửa: 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 91, 92, 93, 94, 95, 96, 97, 98, 106, 107, 112, 113, 115, 116, 243. 246, 247) - Phường Trường Thi |
Thửa số 243 - Thửa số 218
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12247 |
Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thửa: 6, 7, 8, 9, 10, 12, 13, 14, 15, 16, 230) - Phường Trường Thi |
Thửa số 6 - Thửa số 16
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12248 |
Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thửa: 136, 161, 162, 174, 175, 192 còn lại.) - Phường Trường Thi |
Thửa số 137 - Thửa số 174
|
6.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12249 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 18, thửa: 21, 22, 23, 24, 25, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86. 256) - Phường Trường Thi |
Thửa số 52 - Thửa số 59
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12250 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Huy Đỉnh - Khối 10+15 (Tờ 18, thửa: 210, 209, 203, 202, 201, 190, 189, 188, 187, 173, 154, 133, 117, 118, 119, 99, 100, 78, 77, 76, 75, 34, 242, 35, 36, 17, 18, 240, 19, 2, 3, 4, 20, 37, 52, 79, 101, 120, 121, 134, 135, 204, 255, 258) - Phường Trường Thi |
Thửa số 210 - Thửa số 100
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12251 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 1`8, thửa: 148, 149, 150, 151, 152, 153, 156, 157, 158, 159, 160, 227, 172) - Phường Trường Thi |
Thửa số 155 - Thửa số 160
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12252 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 18, thửa: 183, 184, 185, 186, 196, 197, 198, 208, 170, 171, 179, 180, 181, 182, 194, 195, 207, 221, 222, 223, 224, 226, 241. 252) - Phường Trường Thi |
Thửa số 148 - Thửa số 224
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12253 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 19, thửa: 1, 2, 8, 10, 48, 29, 31, 39, 44, 46, 17) - Phường Trường Thi |
Thửa số 11 - An Dương Vương
|
17.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12254 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 19, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 11, 12, 13, 19, 27, 28, 38, 47, 18) - Phường Trường Thi |
Thửa số 1 - Thửa số 46
|
14.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12255 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 19, thửa: 9, 14, 15, 16, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 30, 33, 50, 17 còn lại) - Phường Trường Thi |
Cách Phong Đình Cảng 30m
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12256 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 19, thửa: 32, 34, 35, 49, 36, 43, 42, 41, 40, 51) - Phường Trường Thi |
Thửa 32 - Thửa 41
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12257 |
Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 15 (Tờ 19, thửa: 45) - Phường Trường Thi |
Lô mặt đường
|
20.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12258 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 9 sâu 20m) - Phường Trường Thi |
An Dương Vương - Trường Lê Viết Thuật
|
18.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12259 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 44, 66) - Phường Trường Thi |
Góc 2 mặt đường
|
18.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12260 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 141, 84) - Phường Trường Thi |
Góc đường nhỏ
|
17.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12261 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 10, 13, 25, 65, 83, 103, 122, 124, 125, 142, 150, 151, 159, 160, 155 ) - Phường Trường Thi |
Thửa 13 - Thửa 141
|
14.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12262 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 82, 97, 98, 99, 100, 101, 118, 119, 120, 121, 145, 146) - Phường Trường Thi |
Thửa 82 - Thửa 146
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12263 |
Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 15 (Tờ 20, thửa: 1, 2, 3, 5, 6, 7, 8, 138) - Phường Trường Thi |
Thửa số 7 - Thửa số 3
|
20.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12264 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 5+6 (Tờ 20, thửa: 42, 43, 61, 74, 75, 79, 87, 86, 149) - Phường Trường Thi |
Các lô 2 mặt đường
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12265 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 106, 109, 158) - Phường Trường Thi |
Thửa số 106 - Thửa số 109
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12266 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 5+6 (Tờ 20, thửa: 54, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 62, 68, 69, 70, 71, 73, 76, 77, 78, 81, 85, 88, 89, 90, 91, 133, 136, 137, 143, 144, 104, 152, 156, 157, 154) - Phường Trường Thi |
các lô mặt đường
|
8.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12267 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 5+6 (Tờ 20, thửa: 11, 12, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 67, 126, 127, 128, 129, 130, 131, 147, 148) - Phường Trường Thi |
Thửa số 45 - Thửa số 20
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12268 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 5+6 (Tờ 20, thửa: 80, 92, 93, 94, 95, 96, 102, 105, 110, 111, 112, 113, 114, 115, 116, 117, 132, 123, 134, 135, 139) - Phường Trường Thi |
Thửa số 97 - Thửa số 101
|
6.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12269 |
Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 5+15 (Tờ 21, thửa: 51, 58, 66, 70, 71, 73, 74, 79, 226, 230, 250, 255, 265, 274, 276, 285, 290, 295, 316, 81 sâu 20m.) - Phường Trường Thi |
Võ Thị Sáu - Phong Đình Cảng
|
22.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12270 |
Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 6+15 (Tờ 21, thửa: 50, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 68, 251, 252, 253, 254, 277, 278, 279, 281, 282, 283, 284, 291, 292, 293, 294, 77) - Phường Trường Thi |
Thửa số 281 - Thửa số 280
|
20.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12271 |
Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 184, 162, 239, 240, 263, 262, 261, 260, 259, 258, 257, 256, 95, 130, 163.) - Phường Trường Thi |
Từ đường An Dương Vương vào 120m
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12272 |
Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 80, 92, 93, 94, 110, 111, 128, 129, 157, 234, 235, 241, 242, 243, 244, 245, 246, 247, 248, 249, 318) - Phường Trường Thi |
Thửa số 80 ngõ số 5 - Thửa số 234
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12273 |
Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 154, 153, 152, 151, 125, 124, 123, 107, 106, 89, 88, 87, 86, 76, 75, 78, 90, 91, 108, 109, 126, 127, 155, 156, 227, 228, 229, 231, 232, 233) - Phường Trường Thi |
Thửa số 175 ngõ số21 - Thửa số 89
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12274 |
Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 26, 55, 98, 116, 137, 138, 170, 171) - Phường Trường Thi |
Thủy Lợi 24 - Cao Bá Quát
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12275 |
Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 6+10 (Tờ 21, thửa: 1, 8, 9, 10, 11, 24, 25, 27, 52, 53, 54, 67, 72, 83, 84, 85, 96, 97, 99, 100, 112, 113, 114, 115, 139, 140, 141, 142, 168, 169, 190, 191, 192, 193, 194, 195, 222, 223, 224, 225, 268, 269, 270, 271, 272, 273, 321, 322) - Phường Trường Thi |
Thửa số 1 - Thửa số 174
|
13.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12276 |
Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 101, 102, 103, 104, 105, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 143, 144, 145, 146, 147, 148, 149, 150, 172, 173, 174, 175, 196, 197, 198, 199, 266) - Phường Trường Thi |
Thửa số 101 - Thửa số 191
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12277 |
Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 57, 317, 42, 21, 289, 302, 33, 56, 34, 16, 19, 38, 323, 324) - Phường Trường Thi |
Góc đường nhỏ
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12278 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Huy Đỉnh - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 49, 23, 22, 6, 312, 308, 309, 303, 304, 305) - Phường Trường Thi |
Thửa số 6 - Thửa số 312
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12279 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Huy Đỉnh - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 306, 307, 310, 311) - Phường Trường Thi |
Thửa số 306 - Thửa số 311
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12280 |
Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 286, 287, 288, 301, 300, 299, 298, 297, 296, 31, 32, 314, 14, 15, 2, 315, 18, 4, 3, 5, 39, 40, 41, 46, 45, 44, 43, 20, 264, 29, 30, 12, 238, 35, 36, 37, 13, 47, 48, 236, 319, 320, 313) - Phường Trường Thi |
Thửa số 286 - Thửa số 31
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12281 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 185, 209, 218, 219, 237) - Phường Trường Thi |
Võ Thị Sáu - Thửa số 189
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12282 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 186, 187, 188, 189, 211, 212, 213, 214, 215, 216, 217, 220) - Phường Trường Thi |
các lô mặt đường
|
8.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12283 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 158, 159, 160, 161, 176, 267, 177, 178, 179, 180, 181, 182, 183, 201, 202, 203, 204, 205, 206, 207, 208, 210, 312, 200) - Phường Trường Thi |
Thửa số 201 - Thửa số 207
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12284 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 21, thửa: 131, 132, 133, 134, 135, 136, 164, 165, 166, 167, 221, 310, 311) - Phường Trường Thi |
Thửa số 131 - Thửa số 136
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12285 |
Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 14 (Tờ 22, thửa: 58, 83, 93, 99, 101, 113, 129 sâu 20m, 84, 88, 86, 96, 92, 252, 109, 107, 105, 103, 94) - Phường Trường Thi |
Các lô góc
|
22.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12286 |
Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 10+14 (Tờ 22, thửa: 78, 79, 80, 81, 91, 95, 97, 98, 250 sâu 20m, 251) - Phường Trường Thi |
Thửa số 78 - Thửa số 92
|
20.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12287 |
Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 171, 246, 172, 157, 159, 249, 143, 247, 144, 145, 130, 131, 132, 110, 111, 112, 158) - Phường Trường Thi |
Thửa số 112 - Thửa số 171
|
7.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12288 |
Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 10 (Tờ 22, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 26, 27, 28, 29, 31, 32, 33, 34, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 87, 89, 90, 254, 30) - Phường Trường Thi |
Thửa số 3 - Thửa số 69
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12289 |
Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 10 (Tờ 22, thửa: 201, 202, 203, 184, 183, 167, 153, 154, 139, 140, 123, 124, 125, 106, 108, 128, 127, 126, 142, 141, 156, 155, 169, 186, 185, 206, 205, 204, 195, 253, 196, 197, 179, 180, 248, 163, 164, 149, 150, 135, 136, 117, 118, 119, 102, 104, 122, 121, 120, 138, 137, 152, 239, 151, 166, 165, 182, 181, 200, 199, 198, 255, 257, 258, 259, 262, 263) - Phường Trường Thi |
Thửa số 201 - Thửa số195
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12290 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 22, thửa: 1, 46, 66, 191) - Phường Trường Thi |
Đinh Bạt Tụy - Lê Văn Hưu
|
9.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12291 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xí - Khối 13+14 (Tờ 22, thửa: 21, 22, 23, 47, 64, 65, 82, 174, 175, 176, 160, 146 gồm các thửa: 8, 17, 18 theo trích đo của Sở TNMT phê duyệt ngày 08/5/2007) - Phường Trường Thi |
các lô mặt đường
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12292 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xí - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 173 gồm các thửa: 12, 13, 14, 15, 3, 4, 5, 6, 10, 11, 24, 25, 26, 27, 30, 31 theo trích đo của Sở TNMT phê duyệt ngày 08/5/2007)) - Phường Trường Thi |
Thửa số 173
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12293 |
Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 187, 208, 214, 217, 228) - Phường Trường Thi |
An Dương Vương - Lê Văn Hưu
|
9.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12294 |
Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 207, 215, 216, 229) - Phường Trường Thi |
Thửa số 215 - Thửa số 228
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12295 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Văn Hưu - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 188, 189, 190, 234, 235, 236, 237) - Phường Trường Thi |
Thửa số 234 - Thửa số 189
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12296 |
Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 223, 224, 225, 226, 227, 230, 231, 232, 233, 209, 210, 211, 212, 213, 218, 219, 220, 221, 222) - Phường Trường Thi |
Thửa số 223 - Thửa số 213
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12297 |
Thành phố Vinh |
Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 22, thửa: 10, 11, 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 240) - Phường Trường Thi |
Lương Thế Vinh - Nguyễn Xí
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12298 |
Thành phố Vinh |
Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 22, thửa: 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 241, 242, 243, 244, 245, 59, 60, 61, 62, 63) - Phường Trường Thi |
Thửa số 35 - Thửa số 44
|
7.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12299 |
Thành phố Vinh |
Đường Trà Lân - Khối 10 (Tờ 22, thửa: 2, 24, 25, 48, 49, 67, 85, 100, 114, 115, 116, 133, 134, 147, 148, 161, 177, 178, 192, 193, 194, 238. 256, 260, 261) - Phường Trường Thi |
Đinh Bạt Tụy - Thửa số 192
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 12300 |
Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 1, 17, 87, 37 và 38 sâu 20m) - Phường Trường Thi |
Sân bóng Phường - Lương Thế Vinh
|
22.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |