| 10001 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 186, 187, 188, 189, 211, 212, 213, 214, 215, 216, 217, 220) - Phường Trường Thi |
các lô mặt đường |
4.510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10002 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 158, 159, 160, 161, 176, 267, 177, 178, 179, 180, 181, 182, 183, 201, 202, 203, 204, 205, 206, 207, 208, 210, 312, 200) - Phường Trường Thi |
Thửa số 201 - Thửa số 207 |
4.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10003 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 21, thửa: 131, 132, 133, 134, 135, 136, 164, 165, 166, 167, 221, 310, 311) - Phường Trường Thi |
Thửa số 131 - Thửa số 136 |
3.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10004 |
Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 14 (Tờ 22, thửa: 58, 83, 93, 99, 101, 113, 129 sâu 20m, 84, 88, 86, 96, 92, 252, 109, 107, 105, 103, 94) - Phường Trường Thi |
Các lô góc |
12.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10005 |
Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 10+14 (Tờ 22, thửa: 78, 79, 80, 81, 91, 95, 97, 98, 250 sâu 20m, 251) - Phường Trường Thi |
Thửa số 78 - Thửa số 92 |
11.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10006 |
Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 171, 246, 172, 157, 159, 249, 143, 247, 144, 145, 130, 131, 132, 110, 111, 112, 158) - Phường Trường Thi |
Thửa số 112 - Thửa số 171 |
4.180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10007 |
Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 10 (Tờ 22, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 26, 27, 28, 29, 31, 32, 33, 34, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 87, 89, 90, 254, 30) - Phường Trường Thi |
Thửa số 3 - Thửa số 69 |
3.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10008 |
Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 10 (Tờ 22, thửa: 201, 202, 203, 184, 183, 167, 153, 154, 139, 140, 123, 124, 125, 106, 108, 128, 127, 126, 142, 141, 156, 155, 169, 186, 185, 206, 205, 204, 195, 253, 196, 197, 179, 180, 248, 163, 164, 149, 150, 135, 136, 117, 118, 119, 102, 104, 122, 121, 120, 138, 137, 152, 239, 151, 166, 165, 182, 181, 200, 199, 198, 255, 257, 258, 259, 262, 263) - Phường Trường Thi |
Thửa số 201 - Thửa số195 |
3.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10009 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 22, thửa: 1, 46, 66, 191) - Phường Trường Thi |
Đinh Bạt Tụy - Lê Văn Hưu |
5.225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10010 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xí - Khối 13+14 (Tờ 22, thửa: 21, 22, 23, 47, 64, 65, 82, 174, 175, 176, 160, 146 gồm các thửa: 8, 17, 18 theo trích đo của Sở TNMT phê duyệt ngày 08/5/2007) - Phường Trường Thi |
các lô mặt đường |
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10011 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xí - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 173 gồm các thửa: 12, 13, 14, 15, 3, 4, 5, 6, 10, 11, 24, 25, 26, 27, 30, 31 theo trích đo của Sở TNMT phê duyệt ngày 08/5/2007)) - Phường Trường Thi |
Thửa số 173 |
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10012 |
Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 187, 208, 214, 217, 228) - Phường Trường Thi |
An Dương Vương - Lê Văn Hưu |
5.225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10013 |
Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 207, 215, 216, 229) - Phường Trường Thi |
Thửa số 215 - Thửa số 228 |
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10014 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Văn Hưu - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 188, 189, 190, 234, 235, 236, 237) - Phường Trường Thi |
Thửa số 234 - Thửa số 189 |
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10015 |
Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 223, 224, 225, 226, 227, 230, 231, 232, 233, 209, 210, 211, 212, 213, 218, 219, 220, 221, 222) - Phường Trường Thi |
Thửa số 223 - Thửa số 213 |
4.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10016 |
Thành phố Vinh |
Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 22, thửa: 10, 11, 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 240) - Phường Trường Thi |
Lương Thế Vinh - Nguyễn Xí |
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10017 |
Thành phố Vinh |
Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 22, thửa: 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 241, 242, 243, 244, 245, 59, 60, 61, 62, 63) - Phường Trường Thi |
Thửa số 35 - Thửa số 44 |
4.180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10018 |
Thành phố Vinh |
Đường Trà Lân - Khối 10 (Tờ 22, thửa: 2, 24, 25, 48, 49, 67, 85, 100, 114, 115, 116, 133, 134, 147, 148, 161, 177, 178, 192, 193, 194, 238. 256, 260, 261) - Phường Trường Thi |
Đinh Bạt Tụy - Thửa số 192 |
4.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10019 |
Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 1, 17, 87, 37 và 38 sâu 20m) - Phường Trường Thi |
Sân bóng Phường - Lương Thế Vinh |
12.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10020 |
Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 27, 31, 32, 36, 41) - Phường Trường Thi |
Thửa số 27 - Thửa số 36 |
12.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10021 |
Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 28, 29, 30, 33, 34, 35, 39, 40, 82, 83, 84, 85, 86) - Phường Trường Thi |
Thửa số 28 - Thửa số 40 |
11.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10022 |
Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 9, 18, 19, 20, 25, 74, 75, 112, 113, 111, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 120, 121, 103, 104, 105, 108) - Phường Trường Thi |
Thửa số 11 - Thửa số 8 |
4.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10023 |
Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 23, thửa: 13, 21, 22, 26, 66, 69, 70, 77, 78, 79, 80, 81, 122) - Phường Trường Thi |
Đinh Bạt Tụy - Lê Văn Hưu |
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10024 |
Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 23, thửa: 71, 76, 43, 23) - Phường Trường Thi |
Các lô góc |
5.225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10025 |
Thành phố Vinh |
Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 2, 7, 8, 14, 15, 106) - Phường Trường Thi |
Trần Quang Diệu - Lương Thế Vinh |
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10026 |
Thành phố Vinh |
Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 4, 5, 6, 10, 11, 12, 16, 107) - Phường Trường Thi |
Thửa số 4 - Thửa số 12 |
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10027 |
Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 24) - Phường Trường Thi |
thửa số 24 |
4.180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10028 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 23, thửa: 50, 92, 67) - Phường Trường Thi |
Các lô góc |
7.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10029 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 23, thửa: 48, 49, 54, 55, 56, 63, 88, 89, 91, 51 sâu 20m, 90) - Phường Trường Thi |
các lô mặt đường |
6.875.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10030 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 23, thửa: 42, 44, 45, 46, 47, 52, 53, 72, 73, 93) - Phường Trường Thi |
Thửa số 42 - Thửa số 52 |
4.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10031 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 23, thửa: 110, 65 sâu 20m) - Phường Trường Thi |
Các lô góc |
7.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10032 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Văn Hưu - Khối 16 (Tờ 23, thửa: 57, 58, 59, 60, 61, 62, 64) - Phường Trường Thi |
các lô mặt đường |
5.225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10033 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Văn Hưu - Khối 17 (Tờ 23, thửa: 68, 97, 94, 95, 96, 98, 99, 100, 101, 102) - Phường Trường Thi |
các lô mặt đường |
5.225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10034 |
Thành phố Vinh |
Đường Trường Thi - Khối 16+14 (Tờ 24, thửa: 1, 2, 25, 26, 28) - Phường Trường Thi |
Sở Xây dựng NA - BHXH Nghệ an |
22.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10035 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Văn Hưu - Khối 16 (Tờ 24, thửa: 11, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 27) - Phường Trường Thi |
Thửa số 11 - Thửa số 24 |
5.225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10036 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Sỹ Liên - Khối 16 (Tờ 24, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 12, 13.) - Phường Trường Thi |
Thửa số 3 - Thửa số 12 |
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10037 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Văn Hưu - Khối 16 (Tờ 24, thửa: 8, 9, 10, 14, 15, 16, 17) - Phường Trường Thi |
Thửa số 10 - Thửa số 14 |
4.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10038 |
Thành phố Vinh |
Đường Trường Thi - Khối 16 (Tờ 25, thửa: 1 sâu 20 m) - Phường Trường Thi |
Công viên Trung tâm - Quảng trường |
22.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10039 |
Thành phố Vinh |
Đường Trường Thi - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 4 sâu 20m, 116 sâu 20m, 55 sâu 20m, 132 sâu 20m) - Phường Trường Thi |
Thửa số 116 - Thửa số 132 |
22.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10040 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Thủ Độ - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 7, 14, 21) - Phường Trường Thi |
Trường Thi - Trần Quang Diệu |
5.225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10041 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Thủ Độ - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 6, 145, 151, 152, 158) - Phường Trường Thi |
Trường Thi - Trần Quang Diệu |
5.225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10042 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Thủ Độ - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 8, 9, 10, 11, 12, 13, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 146, 147, 148, 149, 150, 153, 154, 155, 156, 157) - Phường Trường Thi |
Trường Thi - Trần Quang Diệu |
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10043 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Thủ Độ - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 18, 19, 20, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 57, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 72, 73, 74, 75, 76, 78, 89, 90, 91, 92, 93, 94, 95, 96, 134, 135, 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144, 165, 166, 167, 168, 169, 170, 171, 109, 110, 111, 178, 176, 77, 180, 183) - Phường Trường Thi |
Thửa số 165 - Thửa số 36 |
4.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10044 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô sỹ Liên - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 32, 41, 42, 43, 44, 45, 65, 66, 177) - Phường Trường Thi |
Thửa số 41 - Thửa số 66 |
3.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10045 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô sỹ Liên - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 15, 16, 17, 31, 56, 67, 68, 69, 70, 71, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 88, 99, 100, 101, 102, 103, 104, 105, 106, 107, 108, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 124, 128, 133, 159, 160, 161, 162, 164, 172, 173, 174, 175) - Phường Trường Thi |
Thửa số 159 - Thửa số 164 |
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10046 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 98, 114, 113, 123, 131. 181) - Phường Trường Thi |
Các lô góc |
7.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10047 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 115, 112, 127, 126, 125, 130, 129. 182) - Phường Trường Thi |
Thửa số 97 - Thửa số 129 |
6.875.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10048 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Văn Hưu - Khối 16+17 (Tờ 28, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 16, 192) - Phường Trường Thi |
Thửa số 3 - Thửa số 192 |
5.225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10049 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 33, 56, 75, 92, 93, 118, 134, 161, 201, 212, 220, 222, 223) - Phường Trường Thi |
Lê Văn Hưu - Bộ đội QK4 |
7.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10050 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 16+17 (Tờ 28, thửa: 31, 32, 57, 58, 74, 114, 115, 116, 117 203, 202, 221, 224) - Phường Trường Thi |
Thửa số 31 - Thửa số 117 |
6.875.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10051 |
Thành phố Vinh |
Đường Đàm Văn Lễ - Khối 13+17 (Tờ 28, thửa: 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 30, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 42, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52) - Phường Trường Thi |
Thửa số 34 - Thửa số 52 |
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10052 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 16+17 (Tờ 28, thửa: 59, 60, 61, 62, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 211, 55, 225, 226. 230) - Phường Trường Thi |
Ngô Sỹ Liên - Lương Thế Vinh |
4.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10053 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 28, thửa: 215, 216, 217, 218, 219, 227, 228, 229) - Phường Trường Thi |
Các lô khu NSTP |
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10054 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Thủ Độ - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 54, 98, 99, 105, 106, 112, 113, 124, 125, 129, 130, 157) - Phường Trường Thi |
Các lô góc |
5.225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10055 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Thủ Độ - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 90, 91, 94, 95, 96, 97, 100, 101, 102, 103, 104, 107, 108, 109, 110, 111, 119, 120, 121, 122, 123, 126, 127, 128, 131, 132, 133, 154, 159, 160, 190, 191, 193, 194, 195, 196, 197, 198, 199, 200, 207) - Phường Trường Thi |
Thửa số 193 - Thửa số 198 |
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10056 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Thủ Độ - Khối 16+17 (Tờ 28, thửa: 41, 43, 44, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 82, 83) - Phường Trường Thi |
Thửa 85 - Thửa 59 |
4.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10057 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 135, 213, 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144, 145, 146, 147, 148, 149, 150, 151, 152, 153, 155, 205) - Phường Trường Thi |
Thửa số 135 - Thửa số 155 |
4.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10058 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 162, 204, 214, 163, 165, 166, 167, 170, 171, 172, 173, 210, 209, 208, 174, 175, 176, 178, 179, 180, 181, 182, 183, 184, 185, 188, 189, 231, 232, 233, 234) - Phường Trường Thi |
Thửa số 162 - Thửa số 189 |
4.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10059 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Thủ Độ - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 69, 70, 84, 85, 86) - Phường Trường Thi |
Thửa số 41 - Thửa số 84 |
4.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10060 |
Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 13+17 (Tờ 28, thửa: 186, 156, 113, 53, 27, 14, 15, 29, 158, 187) - Phường Trường Thi |
Lê Văn Hưu - Tiểu đoàn 36 |
5.225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10061 |
Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 12, 13, 28, 71, 72, 73, 87, 88, 89) - Phường Trường Thi |
Thửa số 12 - Thửa số 187 |
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10062 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Văn Hưu - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 7, 8) - Phường Trường Thi |
Lương Thế Vinh - Nguyễn Xí |
5.225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10063 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Văn Hưu - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 9, 243, 244, 245, 247, 260, 264) - Phường Trường Thi |
Thửa số 1 - Thửa số 260 |
5.225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10064 |
Thành phố Vinh |
Đường Đàm Văn Lễ - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 20, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 248, 257) - Phường Trường Thi |
Thửa số 20 - Thửa số 257 |
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10065 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Thủ Độ - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 116, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 123, 152, 153, 154, 155, 249, 250, 251, 252, 253, 254, 255, 256, 263) - Phường Trường Thi |
Thửa số 126 - Thửa số 123 |
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10066 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn xí - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 91, 92, 93, 94, 95, 96, 97, 98, 99, 169, 170, 171, 172, 173, 174, 175, 176, 177, 178, 179, 180, 181, 182, 183, 184, 185, 186, 241, 268) - Phường Trường Thi |
Thửa số 169 - Thửa số 186 |
4.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10067 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Thủ Độ - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 112, 113, 114) - Phường Trường Thi |
Góc 2 mặt đường |
5.225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10068 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn xí - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 53, 100, 101, 137, 159, 187, 246, 258) - Phường Trường Thi |
Lê Văn Hưu - Tiểu đoàn 36 |
5.225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10069 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn xí - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 33, 73, 74, 75, 124, 125, 126, 156, 157, 158, 188, 266) - Phường Trường Thi |
Thửa số 188 - Thửa số 266 |
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10070 |
Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 63) - Phường Trường Thi |
Thửa số 63 |
5.225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10071 |
Thành phố Vinh |
Đường Trà Lân - Khối 7 (Tờ 29, thửa: 10, 11, 34, 35, 54, 269, 55, 76, 77, 78, 102, 127, 128, 138, 139, 140, 160, 161, 189, 190, 199, 198, 212, 273, 277, 278) - Phường Trường Thi |
Lê Văn Hưu - Nguyễn Kiệm |
4.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10072 |
Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Văn Tâm - Khối 7 (Tờ 29, thưqar: 12, 13, 14, 15, 36, 37, 56, 57, 79, 80, 82, 84, 104, 105, 106, 107, 129, 130, 141, 142, 143, 144, 145, 146, 162, 163, 164, 165, 58, 59, 262, 131, 132, 192, 191, 265, 261, 83, 38, 39, 279, 280, 276) - Phường Trường Thi |
Thửa số 11 - Thửa số 198 |
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10073 |
Thành phố Vinh |
Đường Bê Tông - Khối 7 (Tờ 29, thửa: 16, 270, 17, 18, 19, 40, 41, 42, 43, 259, 147, 148, 149, 133, 134, 108, 109, 85, 86, 87, 60, 61, 62, 267, 88, 89, 90, 110, 111, 136, 135, 150, 281, 282) - Phường Trường Thi |
Nguyễn Kiệm - Thửa số 19 |
3.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10074 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 11 (Tờ 29, thửa: 196, 197, 208, 209, 210, 222, 195, 205, 206, 207, 220, 221, 233, 234, 240, 239, 232, 231, 219, 204, 216, 217, 218, 230, 238, 229, 228, 215, 267. 274, 275) - Phường Trường Thi |
Thửa số 196 - Thửa số 215 |
3.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10075 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8+11 (Tờ 29, thửa: 151, 166, 271, 167, 168, 193, 194, 200, 201, 203, 202, 214, 226, 227, 236, 237, 242, 213) - Phường Trường Thi |
Thửa số 14 - Thửa số 259 |
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10076 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 11 (Tờ 29, thửa: 211, 223, 224, 225, 235) - Phường Trường Thi |
Thửa số 211 - Thửa số 235 |
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10077 |
Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 6+12 (Tờ 30, thửa: 3, 28, 50, 104, 66 sâu 20m.) - Phường Trường Thi |
Cao Bá Quát - Nguyễn Huy Oánh |
8.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10078 |
Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 6+7 (Tờ 30, thửa: 1, 2, 4, 29, 49, 63, 64, 65, 78, 92, 93, 336, 337) - Phường Trường Thi |
Thửa số 66 - Thửa số 279 |
7.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10079 |
Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị sáu - Khối 11 (Tờ 30, thửa: 118, 119, 120, 121, 122, 128, 154, 155, 156, 157, 158, 159, 160, 188, 190, 191, 192, 215, 218, 246, 247, 248, 249, 250, 251, 275, 276, 277.345, 346) - Phường Trường Thi |
Thửa số 118 - Thửa số 275 |
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10080 |
Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị sáu - Khối 11 (Tờ 30, thửa: 105, 117, 189, 214, 216, 217) - Phường Trường Thi |
các lô góc |
7.425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10081 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm (kéo dài) - Khối 11+12 (Tờ 30, thửa: 279, 278, 254, 253, 252, 222, 221, 220, 219, 195, 194, 193, 163, 162, 161, 124, 125 126, 129, 286, 164, 165, 166, 167, 196, 197, 223, 224, 225, 226, 255, 256, 257, 258, 280, 281, 287, 261, 260, 328, 259, 228, 227, 199, 198, 169, 137, 170, 171, 172, 200, 201, 229, 230, 262, 282, 283, 284, 265, 264, 232, 231, 203, 202, 175, 174, 173, 139, 141, 176, 177, 204, 205, 233, 234, 235, 266, 267, 269, 268, 237, 236, 207, 206, 179, 327, 178, 144, 109, 133, 168, 111, 112, 113, 145, 146, 147 148, 149, 180, 182, 183, 184, 185, 208, 209, 238, 239, 240, 210, 329, 331, 338, 339, 342, 347, 348, 349, 350, 334, 335, 332, 330) - Phường Trường Thi |
Thửa số 109 - Thửa số 279 |
3.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10082 |
Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 11 (Tờ 30, thưqar: 211, 241, 242, 272, 273, 274, 245, 244, 243, 213, 212, 187, 186, 153, 305, 152, 151, 116) - Phường Trường Thi |
Thửa số 211 - Thửa số 116 |
3.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10083 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 6+12 (Tờ 30, thửa: 5, 6, 7, 11, 12, 13, 288, 314, 340, 341) - Phường Trường Thi |
Võ Thị Sáu - Nguyễn Đức Mậu |
4.510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10084 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 5+12 (Tờ 30, thửa: 9, 10, 15, 313, 30, 32, 16, 17, 18) - Phường Trường Thi |
Các lô góc |
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10085 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 30, thửa: 89, 88, 73, 72, 71, 56, 55, 42, 41, 40, 19, 37, 38, 39, 53, 54, 68, 69, 70, 86, 87, 98, 96, 85, 84, 83, 82, 67, 307, 52, 311, 310, 309, 308, 36, 35, 33, 304, 326, 302, 301, 300, 80, 81, 94, 306, 296, 295, 294, 293, 292, 291, 290, 289, 51, 31, 315, 316, 317, 318, 319, 320, 321, 322, 323, 303, 343, 344) - Phường Trường Thi |
Thửa số 315 - Thửa số 31 |
4.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10086 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 30, thửa: 25, 26, 27) - Phường Trường Thi |
ngõ nhỏ |
3.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10087 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm (kéo dài) - Khối 5+12 (Tờ 30, thửa: 79, 324, 325, 297, 298, 95, 97, 99, 100, 91, 102, 101, 110, 108, 107, 140, 138, 136, 135, 134, 132, 131, 130, 128, 127, 106.) - Phường Trường Thi |
Võ Thị Sáu - Nguyễn Đức Mậu |
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10088 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Đức Mậu - Khối 5+12 (Tờ 30, thửa: 150, 115, 114, 103, 90, 76, 75, 74, 58, 57, 45, 44, 43, 20, 21, 22, 23, 24, 46, 47, 48, 59, 60, 61, 62, 312, 333) - Phường Trường Thi |
Thửa số 22 - Thửa số 150 |
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10089 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 11 (Tờ 30, thửa: 270, 271, 285) - Phường Trường Thi |
Võ Thị Sáu - Đường 15m |
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10090 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Định Cảng - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 21, 22, 23, 39, 40, 51) - Phường Trường Thi |
Cao Bá Quát - Nguyễn Huy Oánh |
7.975.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10091 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Định Cảng - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 63) - Phường Trường Thi |
Góc 2 mặt đường |
9.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10092 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 33, 34, 35, 36) - Phường Trường Thi |
Thửa số 7 - Thửa số 20 |
3.410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10093 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 18, 19, 20, 37, 48, 49, 50, 60, 61, 100) - Phường Trường Thi |
Thửa số 18 - Thửa số 36 |
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10094 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 12 (Tờ 31, thửa: 74, 96, 97, 98) - Phường Trường Thi |
Thửa số 74 - Thửa số 98 |
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10095 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Đức Mậu - Khối 5+12 (Tờ 31, thửa: 72, 71, 69, 68, 66, 65, 95, 94, 93, 92, 90, 89, 88, 87, 86, 85, 84, 83, 82, 81, 80, 79, 78, 77, 76, 52, 53, 91, 70) - Phường Trường Thi |
Thửa số 52 - Thửa số 95 |
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10096 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 30, 31, 45, 46, 47, 32) - Phường Trường Thi |
Thửa số 3 - Thửa số 59 |
4.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10097 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 24, 25, 26, 41, 42, 54, 55, 56, 57, 44, 43, 29, 28, 27, 102, 1, 2) - Phường Trường Thi |
Thửa số 24 - Thửa số 57 |
3.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10098 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 5 +12 (Tờ 31, thửa: 62, 101, 58, 59, 67) - Phường Trường Thi |
Thửa số 62 - Thửa số 59 |
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10099 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Đức Mậu - Khối 12 (Tờ 31, thửa: 73, 75, 99) - Phường Trường Thi |
Thửa số 75 - Thửa số 99 |
3.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10100 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 12 (Tờ 32, thửa: 11, 33, 35, 36, 47, 51, 52, 55, 57, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66) - Phường Trường Thi |
Mương số 3 - Quy hoạch 15m |
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |