| 8001 |
Huyện Ý Yên |
Khu vực 1 - Khu vực dân cư - Thị Trấn Lâm |
- Đường Tài chính (từ Phòng Tài Chính - đến Ban chỉ huy quân sự huyện)
|
2.640.000
|
1.375.000
|
715.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8002 |
Huyện Ý Yên |
Khu vực 1 - Khu vực dân cư - Thị Trấn Lâm |
- Khu đất của XNXD công trình cũ (tổ 8 khu E)
|
2.365.000
|
1.210.000
|
605.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8003 |
Huyện Ý Yên |
Khu vực 1 - Khu vực dân cư - Thị Trấn Lâm |
Khu Liên Cơ
|
1.925.000
|
990.000
|
495.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8004 |
Huyện Ý Yên |
Khu vực 1 - Khu vực dân cư - Thị Trấn Lâm |
Khu Tập thể Dược
|
1.815.000
|
935.000
|
495.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8005 |
Huyện Ý Yên |
Khu vực 1 - Khu vực dân cư - Thị Trấn Lâm |
Khu Tân Lâm (từ cầu Bệnh viện - đến giáp Yên Xá)
|
2.640.000
|
1.375.000
|
715.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8006 |
Huyện Ý Yên |
Khu vực 1 - Khu vực dân cư - Thị Trấn Lâm |
Tổ dân phố số 10
|
1.650.000
|
825.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8007 |
Huyện Ý Yên |
Khu vực 2 - Khu vực dân cư - Thị Trấn Lâm |
tổ 1, 2, 8, 9
|
1.375.000
|
660.000
|
330.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8008 |
Huyện Ý Yên |
Khu vực 3 - Khu vực dân cư - Thị Trấn Lâm |
tổ 3, 4, 5, 6, 7
|
825.000
|
385.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8009 |
Huyện Ý Yên |
Cụm công nghiệp làng nghề thương mại dịch vụ phía Nam thị trấn Lâm |
19 lô dịch vụ giáp đường 57A từ M28 - đến M60 và các ô M20, M22
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8010 |
Huyện Ý Yên |
Cụm công nghiệp làng nghề thương mại dịch vụ phía Nam thị trấn Lâm |
23 lô dãy 2, từ ô M27 - đến ô M63 và các lô M11, M25, M19, M21
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8011 |
Huyện Ý Yên |
Cụm công nghiệp làng nghề thương mại dịch vụ phía Nam thị trấn Lâm |
10 lô sản xuất, từ ô số 1 - đến ô số 10, giáp đường 43m
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8012 |
Huyện Ý Yên |
Cụm công nghiệp làng nghề thương mại dịch vụ phía Nam thị trấn Lâm |
20 lô sản xuất, từ ô số 11 - đến ô số 30 giáp đường 20,5m
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8013 |
Huyện Ý Yên |
Cụm công nghiệp làng nghề thương mại dịch vụ phía Nam thị trấn Lâm |
24 lô sản xuất, từ ô số 31 - đến ô số 54 giáp đường 20,5m
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8014 |
Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Thành |
Đoạn từ giáp đất Yên Thọ - đến hết đất Yên Thành
|
2.000.000
|
1.000.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8015 |
Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Thành |
Đoạn từ TL 485 (đường 57 cũ) - đến hết đình Hộ
|
800.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8016 |
Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Thành |
Đoạn từ UBND xã - đến Quán Tràm
|
900.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8017 |
Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Thành |
Đoạn từ trạm Y tế - đến giáp cống Đá
|
800.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8018 |
Huyện Ý Yên |
Các khu vực dân cư còn lại - Xã Yên Thành |
|
600.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8019 |
Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Thọ - Xã Yên Thọ |
Đoạn từ giáp đất Yên Phương - đến hết đất Yên Thọ
|
2.000.000
|
1.000.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8020 |
Huyện Ý Yên |
Đê Tả Đáy - Xã Yên Thọ |
Đoạn từ Yên Phương - đến trạm bơm Kinh Thanh
|
1.200.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8021 |
Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Thọ |
Đoạn từ hàng đầu Cá - đến hết ao Cổ Chày
|
1.000.000
|
700.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8022 |
Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Thọ |
Đoạn từ ao Cổ Chày - đến hết Rộc Cống
|
900.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8023 |
Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Thọ |
Đoạn từ ao Cổ Chày - đến hết trạm bơm Đại Vượng
|
1.000.000
|
700.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8024 |
Huyện Ý Yên |
Khu dân cư tập trung - Xã Yên Thọ |
Tuyến đường N1
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8025 |
Huyện Ý Yên |
Khu dân cư tập trung - Xã Yên Thọ |
Tuyến đường N2
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8026 |
Huyện Ý Yên |
Các khu vực dân cư - Xã Yên Thọ |
Khu vực 1: thôn Thanh Bình, Bình Thượng, Bình Hạ
|
800.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8027 |
Huyện Ý Yên |
Các khu vực dân cư - Xã Yên Thọ |
Khu vực 2: các thôn còn lại
|
600.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8028 |
Huyện Ý Yên |
Đường Thành Xá (đường bờ sông cũ) - Xã Yên Nghĩa |
Đoạn từ giáp đất Yên Phương - đến giáp đất Yên Trung
|
1.500.000
|
800.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8029 |
Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Nghĩa |
Đoạn từ ngã ba chợ Ải - đến hết UBND xã
|
1.500.000
|
800.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8030 |
Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Nghĩa |
Đoạn từ UBND xã - đến hết đất Xí nghiệp gạch tuynel
|
1.000.000
|
700.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8031 |
Huyện Ý Yên |
Đường dân sinh (đường gom cao tốc) - Xã Yên Nghĩa |
|
700.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8032 |
Huyện Ý Yên |
Khu vực dân cư còn lại - Xã Yên Nghĩa |
|
600.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8033 |
Huyện Ý Yên |
Đường Thành Xá (đường bờ sông cũ) - Xã Yên Trung |
Đoạn từ giáp đất Yên Nghĩa lên cầu xã
|
1.500.000
|
800.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8034 |
Huyện Ý Yên |
Đường Thành Xá (đường bờ sông cũ) - Xã Yên Trung |
Đoạn từ cầu xã - đến giáp đất Yên Thành
|
1.600.000
|
800.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8035 |
Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Trung |
Đoạn từ cầu xã - đến hết trường THCS
|
1.200.000
|
700.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8036 |
Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Trung |
Đoạn từ cầu xã đi KT24
|
1.100.000
|
700.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8037 |
Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Trung |
Đoạn từ trường THCS - đến giáp đất Hà Nam
|
1.000.000
|
700.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8038 |
Huyện Ý Yên |
Khu vực dân cư - Xã Yên Trung |
Khu vực 1: thôn Trung, Hoàng Giang, Văn Mỹ
|
700.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8039 |
Huyện Ý Yên |
Khu vực dân cư - Xã Yên Trung |
Khu vực 2: các thôn còn lại
|
600.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8040 |
Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Phương |
Đoạn từ cầu Bo (cũ) - đến cống đồng Tróc
|
4.000.000
|
2.000.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8041 |
Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Phương |
Đoạn từ cống đồng Tróc - đến ngã ba Phù Cầu
|
3.500.000
|
1.700.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8042 |
Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Phương |
Đoạn từ giáp đất nhà ông Vinh - đến hết đường Công Vụ
|
3.200.000
|
1.600.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8043 |
Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Phương |
Đoạn từ đường Công Vụ - đến giáp đất Yên Thọ
|
2.300.000
|
1.100.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8044 |
Huyện Ý Yên |
Đường Thành Xá (Đường bờ sông) - Xã Yên Phương |
Đoạn từ đất ông Thâu - đến hết đất ông Hiển
|
1.700.000
|
800.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8045 |
Huyện Ý Yên |
Đường Thành Xá (Đường bờ sông) - Xã Yên Phương |
Đoạn từ giáp đất ông Hiển - đến giáp đất Yên Nghĩa
|
1.500.000
|
800.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8046 |
Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Phương |
Đoạn từ ngã ba Phù Cầu - đến hết chợ Cổ Đam (đường nhánh của đường 57)
|
1.500.000
|
800.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8047 |
Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Phương |
Đoạn từ TL 485 đi Quang Điểm - đến giáp đê Tả Đáy
|
800.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8048 |
Huyện Ý Yên |
Đường đê Tả Đáy - Xã Yên Phương |
Đoạn từ chợ Cổ Đam - đến giáp đất thôn Cổ Phương
|
1.000.000
|
700.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8049 |
Huyện Ý Yên |
Đường đê Tả Đáy - Xã Yên Phương |
Đoạn Cổ Phương - đến giáp dốc Thái Hòa
|
800.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8050 |
Huyện Ý Yên |
Đường đê Tả Đáy - Xã Yên Phương |
Đoạn dốc Thái Hòa - đến giáp Yên Thọ
|
900.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8051 |
Huyện Ý Yên |
Khu vực dân cư - Xã Yên Phương |
Khu vực 1: thôn Mỹ Lộc, Phù Cầu, Trầm Phương
|
600.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8052 |
Huyện Ý Yên |
Khu vực dân cư - Xã Yên Phương |
Khu vực 2: các thôn còn lại
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8053 |
Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Chính |
Đoạn từ trường nghề Yên Bình - đến cầu chợ Già
|
3.200.000
|
1.600.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8054 |
Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Chính |
Đoạn từ cầu chợ Già - đến hết nghĩa trang liệt sỹ
|
3.500.000
|
1.700.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8055 |
Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Chính |
Đoạn từ nghĩa trang liệt sỹ - đến hộ ông Lạc (đoạn phía Đông chân cầu vượt)
|
4.000.000
|
2.000.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8056 |
Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Chính |
Đoạn từ hộ ông Quyên - đến cầu Bo cũ (đoạn phía Tây chân cầu Bo)
|
4.500.000
|
2.200.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8057 |
Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Chính |
Đoạn từ phía Đông chân cầu Bo cũ - đến cầu Bo mới
|
3.500.000
|
1.800.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8058 |
Huyện Ý Yên |
Đường Chính Phong - Xã Yên Chính |
Đoạn từ ngã ba Đại Lộc - đến trường Tiểu học B
|
1.100.000
|
700.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8059 |
Huyện Ý Yên |
Đường Chính Phong - Xã Yên Chính |
Đoạn từ trường Tiểu học B - đến giáp Yên Phú
|
900.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8060 |
Huyện Ý Yên |
Đường Thành Xá - Xã Yên Chính |
Đoạn từ chợ Già đi Mai Độ (Yên Tân)
|
1.500.000
|
800.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8061 |
Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Chính |
Đoạn đường gom dân sinh gầm cầu vượt Lạc Chính
|
1.100.000
|
700.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8062 |
Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Chính |
Đoạn từ ông Tĩnh xóm An Thắng đi Mai Độ (Yên Tân)
|
900.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8063 |
Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Chính |
Đoạn từ UBND xã đi xóm Thành Công
|
750.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8064 |
Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Chính |
Đoạn từ cầu Bo mới - đến Công ty CP Cá giống Ý Yên
|
1.500.000
|
800.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8065 |
Huyện Ý Yên |
Đường liên thôn - Xã Yên Chính |
Đoạn từ Tỉnh lộ 485 Việt Hùng đi xóm Dũng Tiến
|
750.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8066 |
Huyện Ý Yên |
Đường liên thôn - Xã Yên Chính |
Đoạn từ ông Hải xóm Ninh Thắng đi Việt Hưng
|
750.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8067 |
Huyện Ý Yên |
Đường liên thôn - Xã Yên Chính |
Đoạn từ ông Bình xóm Trung Thành - Ngã tư Lăng - Ông Lợi xóm Quyết Thắng
|
750.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8068 |
Huyện Ý Yên |
Các khu vực dân cư - Xã Yên Chính |
Khu vực 1: Khu tái định cư cao tốc
|
1.500.000
|
800.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8069 |
Huyện Ý Yên |
Các khu vực dân cư - Xã Yên Chính |
Khu vực 2: các xóm còn lại
|
600.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8070 |
Huyện Ý Yên |
Đê Tả Đáy - Xã Yên Hưng |
Đoạn từ Yên Phú - đến Yên Phong
|
900.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8071 |
Huyện Ý Yên |
Đường Chính Phong - Xã Yên Hưng |
Từ giáp đất Yên Phú - đến giáp đất Yên Phong
|
1.200.000
|
700.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8072 |
Huyện Ý Yên |
Đường trục xã (WB2) - Xã Yên Hưng |
Từ ngã tư Lam Sơn (giáp đường Chính Phong) - đến dốc đê Trung Tiến
|
1.200.000
|
700.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8073 |
Huyện Ý Yên |
Đường liên thôn - Xã Yên Hưng |
Đoạn từ đường WB2 Đa Bụt - đến hết xóm 1
|
900.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8074 |
Huyện Ý Yên |
Đường liên thôn - Xã Yên Hưng |
Đoạn từ ông Mạnh xóm 4 - đến đê Đại Hà
|
900.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8075 |
Huyện Ý Yên |
Đường liên thôn - Xã Yên Hưng |
Đoạn từ ông Mạnh xóm 4 - đến ngã tư Hội Đồng
|
900.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8076 |
Huyện Ý Yên |
Khu vực dân cư - Xã Yên Hưng |
|
600.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8077 |
Huyện Ý Yên |
Đê Tả Đáy - Xã Yên Phú |
Đoạn từ Yên Phương - đến Yên Hưng
|
900.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8078 |
Huyện Ý Yên |
Đường Chính Phong - Xã Yên Phú |
Từ Đại Lộc, Yên Chính - đến giáp đất Yên Hưng
|
800.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8079 |
Huyện Ý Yên |
Đường trục xã (WB2) - Xã Yên Phú |
Từ giáp dân cư thôn Quyết Thắng - đến dốc đập đê Đáy
|
700.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8080 |
Huyện Ý Yên |
Đường liên thôn - Xã Yên Phú |
Đoạn từ đội 4 Tân Quang - đến hết đội 5 Tân Quang
|
600.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8081 |
Huyện Ý Yên |
Đường liên thôn - Xã Yên Phú |
Đoạn từ ngã tư đội 4 đi qua đội 7 - đến hết đội 8
|
600.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8082 |
Huyện Ý Yên |
Đường liên thôn - Xã Yên Phú |
Đoạn từ đội 8 - đến hết đội 9
|
600.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8083 |
Huyện Ý Yên |
Khu vực dân cư - Xã Yên Phú |
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8084 |
Huyện Ý Yên |
Đường Quốc lộ 37B (đường 64 cũ) - Xã Yên Tân |
Đoạn từ giáp đất Yên Lợi - đến hết đất Yên Tân
|
2.500.000
|
1.300.000
|
700.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8085 |
Huyện Ý Yên |
Đường Thành Xá - Xã Yên Tân |
Đường WB2 từ cầu Mai Độ - đến giáp đất Yên Bình
|
1.500.000
|
800.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8086 |
Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Tân |
Đoạn từ ngã ba QL 37B - đến hết nghĩa trang liệt sỹ
|
1.200.000
|
800.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8087 |
Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Tân |
Đoạn từ nghĩa trang liệt sỹ - đến đường vào thôn Nguyệt Hạ
|
1.000.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8088 |
Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Tân |
Đoạn từ đường vào thôn Nguyệt Hạ - đến ngã ba thôn Mai Độ
|
1.200.000
|
800.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8089 |
Huyện Ý Yên |
Khu vực dân cư - Xã Yên Tân |
Khu vực 1: thôn Nguyệt Thượng, Mai Thanh
|
700.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8090 |
Huyện Ý Yên |
Khu vực dân cư - Xã Yên Tân |
Khu vực 2: các thôn còn lại
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8091 |
Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 38B (Đường 12 cũ) - Xã Yên Bình |
Đoạn từ giáp đất Yên Dương - đến đường vào làng Tâng
|
3.000.000
|
1.500.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8092 |
Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 38B (Đường 12 cũ) - Xã Yên Bình |
Đoạn từ đường vào làng Tâng - đến giáp đất Yên Xá
|
3.500.000
|
1.800.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8093 |
Huyện Ý Yên |
Đường Quốc lộ 37B (Đường 64 cũ) - Xã Yên Bình |
Đoạn từ ngã ba Vàng - đến hết thôn An Cừ Thượng
|
2.500.000
|
1.300.000
|
700.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8094 |
Huyện Ý Yên |
Đường Quốc lộ 37B (Đường 64 cũ) - Xã Yên Bình |
Đoạn từ thôn An Cừ Thượng - đến giáp cầu Kênh Bắc, Yên Lợi
|
2.000.000
|
1.000.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8095 |
Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Bình |
Đoạn từ giáp đất Yên Khánh - đến hết trường dạy nghề
|
3.000.000
|
1.500.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8096 |
Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Bình |
Đoạn từ giáp trường dạy nghề - đến giáp đất Yên Chính
|
3.000.000
|
1.500.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8097 |
Huyện Ý Yên |
Đường Thành Xá - Xã Yên Bình |
Từ giáp đất Yên Tân - đến giáp đất Yên Khánh
|
1.500.000
|
800.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8098 |
Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Bình |
Đoạn từ cầu An Cừ - đến gốc đa An Tố
|
900.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8099 |
Huyện Ý Yên |
Các khu vực dân cư - Xã Yên Bình |
Khu vực 1: các thôn An Cừ Trung, An Cừ Thượng, An Cừ Hạ
|
700.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8100 |
Huyện Ý Yên |
Các khu vực dân cư - Xã Yên Bình |
Khu vực 2: các thôn còn lại
|
600.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |