| 3401 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đường Thịnh Thắng - Xã Mỹ Thịnh |
|
2.100.000
|
1.050.000
|
550.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3402 |
Huyện Mỹ Lộc |
Khu vực còn lại - Xã Mỹ Thịnh |
Khu vực 1 (Xóm Bói Trung, xóm Bắc, xóm Trung, xóm Đông)
|
1.000.000
|
700.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3403 |
Huyện Mỹ Lộc |
Khu vực còn lại - Xã Mỹ Thịnh |
Khu vực 2 (Các thôn, xóm còn lại)
|
700.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3404 |
Huyện Mỹ Lộc |
Quốc lộ 21 - Xã Mỹ Thuận |
Từ giáp xã Hiển khánh - huyện Vụ Bản - đến cây xăng dầu khí
|
3.300.000
|
1.650.000
|
850.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3405 |
Huyện Mỹ Lộc |
Quốc lộ 21 - Xã Mỹ Thuận |
Từ giáp Cây xăng dầu khí - đến hết Trạm thu phí Mỹ Lộc
|
4.000.000
|
2.000.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3406 |
Huyện Mỹ Lộc |
Quốc lộ 21 - Xã Mỹ Thuận |
Từ giáp trạm thu phí - đến hết cây xăng Hàng Không
|
3.000.000
|
1.500.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3407 |
Huyện Mỹ Lộc |
Quốc lộ 21 - Xã Mỹ Thuận |
Từ giáp cây xăng hàng không - đến Cầu Họ
|
3.300.000
|
1.600.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3408 |
Huyện Mỹ Lộc |
Quốc lộ 21 - Xã Mỹ Thuận |
Nam Quốc Lộ 21 (Nam đường sắt)
|
1.600.000
|
800.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3409 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đường 486 B (đường 56 cũ) - Xã Mỹ Thuận |
Từ Quốc Lộ 21 - đến giáp xã Hiển Khánh - huyện Vụ Bản
|
2.700.000
|
1.350.000
|
700.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3410 |
Huyện Mỹ Lộc |
Xã Mỹ Thuận |
Tuyến đê ất Hợi từ Quốc Lộ 21 (cầu Họ) - đến cống Đá
|
1.200.000
|
700.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3411 |
Huyện Mỹ Lộc |
Xã Mỹ Thuận |
Từ cống Đá đi Chợ Mạng (bao gồm cả khu vực chợ Mạng)
|
1.500.000
|
750.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3412 |
Huyện Mỹ Lộc |
Xã Mỹ Thuận |
Từ trạm bơm (HTX Nhân Phú) - đến cống Đá
|
1.500.000
|
750.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3413 |
Huyện Mỹ Lộc |
Xã Mỹ Thuận |
Đường Hạnh Lâm khu vực Cầu Họ
|
2.000.000
|
1.000.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3414 |
Huyện Mỹ Lộc |
Xã Mỹ Thuận |
Khu tái định cư đường BT
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3415 |
Huyện Mỹ Lộc |
Khu vực còn lại - Xã Mỹ Thuận |
Khu vực 1 (Xóm Quang Trung, xóm Liên Minh, xóm Lê Hồng Phong, thôn Nam Khánh, thôn Đại Thắng, thôn Hàn Thông, thôn Cầu Nhân, xóm Phúc, xóm Lộc, xóm Th
|
600.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3416 |
Huyện Mỹ Lộc |
Khu vực còn lại - Xã Mỹ Thuận |
Khu vực 2 (Các thôn, xóm còn lại)
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3417 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đường trục xã - Xã Mỹ Thành |
Từ khu vực chợ huyện bám đường vào đền Trần Quang Khải
|
2.200.000
|
1.100.000
|
550.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3418 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đường trục xã - Xã Mỹ Thành |
Đường Đa Mễ - Mỹ Tho
|
1.800.000
|
900.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3419 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đường trục xã - Xã Mỹ Thành |
Mỹ Tho - xóm 7 Cầu Nhát
|
1.800.000
|
900.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3420 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đường trục xã - Xã Mỹ Thành |
Từ Cầu Nhát đi Lộc Hòa
|
1.800.000
|
900.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3421 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đường trục xã - Xã Mỹ Thành |
Xóm 3 đi cầu Nhát
|
1.800.000
|
900.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3422 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đường trục xã - Xã Mỹ Thành |
Đoạn từ Kho HTX - đến Cống Mỹ Tho
|
1.800.000
|
900.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3423 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đường trục xã - Xã Mỹ Thành |
Đường Bà Vằng - An Cổ
|
3.000.000
|
1.500.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3424 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đường trục xã - Xã Mỹ Thành |
Đoạn từ nhà ông Yên thôn Đa Mễ Tây - đến Cầu Gạo
|
1.800.000
|
900.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3425 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đường 38B - Xã Mỹ Thành |
Đường 38B
|
4.000.000
|
2.000.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3426 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đường 485B - Xã Mỹ Thành |
Từ giáp địa phận thị trấn Mỹ Lộc - đến hết địa phận xã Mỹ Thành
|
2.500.000
|
1.250.000
|
650.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3427 |
Huyện Mỹ Lộc |
Khu vực còn lại - Xã Mỹ Thành |
Khu vực 1 (Thôn Cư Nhân, thôn An Cổ, xóm 1, xóm 2, xóm 7)
|
900.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3428 |
Huyện Mỹ Lộc |
Khu vực còn lại - Xã Mỹ Thành |
Khu vực 2 (Các thôn, xóm còn lại)
|
700.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3429 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đại lộ Thiên Trường |
Thuộc địa phận xã Mỹ Hưng
|
13.000.000
|
6.500.000
|
3.300.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3430 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đại lộ Thiên Trường |
Thuộc địa phận xã Mỹ Tiến
|
10.000.000
|
5.000.000
|
2.500.000
|
1.300.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3431 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đại lộ Thiên Trường |
Thuộc địa phận xã Mỹ Thịnh
|
10.000.000
|
5.000.000
|
2.500.000
|
1.300.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3432 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đại lộ Thiên Trường |
Thuộc địa phận xã Mỹ Thuận
|
8.000.000
|
4.000.000
|
2.000.000
|
1.300.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3433 |
Huyện Mỹ Lộc |
Quốc lộ 10 mới - Xã Mỹ Tân |
|
3.900.000
|
1.920.000
|
960.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3434 |
Huyện Mỹ Lộc |
Xã Mỹ Tân |
Từ Quốc lộ 10 mới - đến xóm Hồng Phúc
|
1.620.000
|
780.000
|
390.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3435 |
Huyện Mỹ Lộc |
Quốc lộ 10 cũ - Xã Mỹ Tân |
Đoạn từ Đường Ngô Thì Nhậm (Lộc Hạ) - đến cầu Tân Phong
|
4.800.000
|
2.400.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3436 |
Huyện Mỹ Lộc |
Quốc lộ 10 cũ - Xã Mỹ Tân |
Đoạn từ cầu Tân Phong - đến Đền Cây Quế
|
2.100.000
|
1.020.000
|
510.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3437 |
Huyện Mỹ Lộc |
Quốc lộ 10 cũ - Xã Mỹ Tân |
Đoạn từ lối rẽ Đền Cây Quế - đến phà Tân Đệ cũ
|
1.800.000
|
900.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3438 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đường nhánh Quốc lộ 10 cũ - Xã Mỹ Tân |
Từ Quốc lộ 10 cũ - đến Đền Cây Quế
|
1.200.000
|
600.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3439 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đường nhánh Quốc lộ 10 cũ -Xã Mỹ Tân |
Từ Quốc lộ 10 cũ - đến HTX Hồng Long
|
1.200.000
|
600.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3440 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đường Ất Hợi - Xã Mỹ Tân |
Từ Quốc lộ 10 - đến hết nhà ông Khôi
|
1.320.000
|
660.000
|
330.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3441 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đường Ất Hợi - Xã Mỹ Tân |
Từ giáp nhà ông Khôi - đến hết nhà ông Khỏe
|
1.080.000
|
540.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3442 |
Huyện Mỹ Lộc |
Xã Mỹ Tân |
Đường ven đê Đông Bắc
|
3.600.000
|
1.800.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3443 |
Huyện Mỹ Lộc |
Xã Mỹ Tân |
Đường dẫn cầu Tân Phong
|
1.920.000
|
960.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3444 |
Huyện Mỹ Lộc |
Xã Mỹ Tân |
Đường trục xã từ Hồng Phú - đến Đoàn Kết
|
900.000
|
450.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3445 |
Huyện Mỹ Lộc |
Xã Mỹ Tân |
Đường trục xã từ Hồng Hà 2 - đến Hồng Hà 1
|
900.000
|
450.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3446 |
Huyện Mỹ Lộc |
Các khu vực còn lại (đường thôn) - Xã Mỹ Tân |
Khu vực 1 (Thôn Hồng Phúc, thôn Đường 10)
|
480.000
|
360.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3447 |
Huyện Mỹ Lộc |
Các khu vực còn lại (đường thôn) - Xã Mỹ Tân |
Khu vực 2 (Các thôn: Thượng Trang, Đoàn Kết, Lê Minh, Bình Dân, Cộng Hòa, Hồng Phong 1, Hồng Phong 2, Hồng Phú, Tân Đệ, Phố Bến, Hưng Long, Phụ Long,
|
420.000
|
360.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3448 |
Huyện Mỹ Lộc |
Các khu vực còn lại (đường thôn) - Xã Mỹ Tân |
Khu vực 3: Các thôn, xóm còn lại
|
360.000
|
300.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3449 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đường xóm - Xã Mỹ Tân |
Đoạn từ Quốc lộ 10 cũ - đến hết Công ty TNHH Tuấn Sinh
|
800.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3450 |
Huyện Mỹ Lộc |
Quốc lộ 10 mới - Xã Mỹ Trung |
Từ giáp phường Lộc Hạ - đến đường vào Nhất Đê
|
3.900.000
|
1.920.000
|
960.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3451 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đường 38A - Xã Mỹ Trung |
Đoạn từ Cầu Viềng - đến đường rẽ vào thôn 6
|
4.800.000
|
2.400.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3452 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đường 38A - Xã Mỹ Trung |
Đoạn từ đường rẽ vào thôn 6 - đến đường vào Nhà thờ Trần Văn Lan
|
4.500.000
|
2.220.000
|
1.110.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3453 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đường 38A - Xã Mỹ Trung |
Đoạn từ đường vào Nhà thờ Trần Văn Lan - đến dốc Hữu Bị
|
3.300.000
|
1.620.000
|
810.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3454 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đường WB2 - Xã Mỹ Trung |
Đoạn từ Quốc lộ 10 - đến đường vào thôn 3
|
2.880.000
|
1.440.000
|
720.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3455 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đường WB2 - Xã Mỹ Trung |
Đoạn từ giáp đường vào thôn 3 - đến Cầu Bơi
|
2.700.000
|
1.320.000
|
660.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3456 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đường WB2 - Xã Mỹ Trung |
Từ cầu Bơi - đến hết nhà ông Hồng (đội 8)
|
1.080.000
|
540.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3457 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đường trục xã - Xã Mỹ Trung |
Đoạn từ Cầu Viềng - đến Cầu Bơi
|
2.700.000
|
1.320.000
|
660.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3458 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đường trục xã - Xã Mỹ Trung |
Đoạn từ Cầu Bơi - đến hết nhà ông Nhân (đội 4)
|
2.460.000
|
1.200.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3459 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đường trục xã - Xã Mỹ Trung |
Từ giáp nhà ông Nhân - đến hết nhà ông Viên (đội 10 Nhất Đê)
|
1.500.000
|
750.000
|
390.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3460 |
Huyện Mỹ Lộc |
Xã Mỹ Trung |
Ngoài đê sông Hồng
|
1.200.000
|
600.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3461 |
Huyện Mỹ Lộc |
Các khu vực còn lại - Xã Mỹ Trung |
Khu vực 1 (xóm 3, 4, 5, 11)
|
630.000
|
420.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3462 |
Huyện Mỹ Lộc |
Các khu vực còn lại - Xã Mỹ Trung |
Khu vực 2 (xóm 1, 2, 6, 7, 8, 10)
|
540.000
|
360.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3463 |
Huyện Mỹ Lộc |
Các khu vực còn lại - Xã Mỹ Trung |
Khu vực 3: Các thôn, xóm còn lại
|
450.000
|
300.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3464 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đường Quốc lộ 10 (mới) - Xã Mỹ Phúc |
|
3.900.000
|
1.920.000
|
960.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3465 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đường 38A - Xã Mỹ Phúc |
Từ Quốc lộ 10 (mới) - đến đầu cống KC - 02
|
4.200.000
|
2.100.000
|
1.050.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3466 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đường 38A - Xã Mỹ Phúc |
Từ cống KC- 02 - đến ao đình Đông
|
4.800.000
|
2.400.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3467 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đường 38A - Xã Mỹ Phúc |
Từ ao đình Đông - đến ngã tư Hữu Bị
|
4.080.000
|
2.040.000
|
1.020.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3468 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đường 63B - Xã Mỹ Phúc |
Từ ngã tư Hữu Bị - đến cầu Bảo Lộc
|
2.700.000
|
1.350.000
|
690.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3469 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đường 63B - Xã Mỹ Phúc |
Từ Cầu Đền Bảo Lộc - đến cầu UBND xã
|
3.360.000
|
1.680.000
|
840.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3470 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đường 63B - Xã Mỹ Phúc |
Từ cầu UBND xã - đến cầu Cấp Tiến 1
|
2.700.000
|
1.350.000
|
690.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3471 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đường 63B - Xã Mỹ Phúc |
Từ cầu Cấp Tiến 1 - đến ngã 3 Dốc Lốc (hết địa giới Mỹ Phúc)
|
4.380.000
|
2.190.000
|
1.110.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3472 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đường Du lịch (phía Bắc đường 63B) - Xã Mỹ Phúc |
Từ ngã tư Hữu Bị - đến cầu Bảo Lộc
|
2.700.000
|
1.320.000
|
660.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3473 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đường Du lịch (phía Bắc đường 63B) - Xã Mỹ Phúc |
Từ Cầu Đền Bảo Lộc - đến cầu UBND xã
|
2.880.000
|
1.440.000
|
720.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3474 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đường Du lịch (phía Bắc đường 63B) - Xã Mỹ Phúc |
Từ cầu UBND xã - đến ngã ba Dốc Lốc
|
2.700.000
|
1.350.000
|
690.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3475 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đường Trần Tự Khánh - Xã Mỹ Phúc |
|
4.680.000
|
2.340.000
|
1.170.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3476 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đường Vĩnh Giang - Xã Mỹ Phúc |
Từ cầu Viềng - đến KC-02
|
2.400.000
|
1.200.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3477 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đường Vĩnh Giang - Xã Mỹ Phúc |
Từ KC-02 - đến đình Trần Quang Khải
|
1.920.000
|
960.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3478 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đường Vĩnh Giang - Xã Mỹ Phúc |
Từ đình Trần Quang Khải - đến cách cầu Bùi 100m
|
2.400.000
|
1.200.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3479 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đường Vĩnh Giang - Xã Mỹ Phúc |
Khu vực cầu Bùi ra 100m (đường Vĩnh Giang hướng Tây + Đông)
|
3.300.000
|
1.620.000
|
810.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3480 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đường Vĩnh Giang - Xã Mỹ Phúc |
Từ nhà ông Hường - đến hết cống ao Dàm
|
2.880.000
|
1.440.000
|
720.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3481 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đường Vĩnh Giang - Xã Mỹ Phúc |
Từ giáp cống ao Dàm - đến hết nhà ông Chiến
|
2.400.000
|
1.200.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3482 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đường Vĩnh Giang - Xã Mỹ Phúc |
Từ giáp nhà ông Chiến - đến cống cô Nhâm
|
1.500.000
|
720.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3483 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đoạn từ KC -02 đến cầu phao - Xã Mỹ Phúc |
Từ Sông Vĩnh Giang - đến cầu phao Nhân Hậu
|
2.400.000
|
1.200.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3484 |
Huyện Mỹ Lộc |
Xã Mỹ Phúc |
Đoạn đường Đền Trần - Chùa Tháp
|
5.280.000
|
2.640.000
|
1.320.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3485 |
Huyện Mỹ Lộc |
Xã Mỹ Phúc |
Đoạn từ đường 38A - đến di tích lịch sử Trần Thủ Độ
|
2.400.000
|
1.200.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3486 |
Huyện Mỹ Lộc |
Các khu vực còn lại - Xã Mỹ Phúc |
Khu vực 1 (Các thôn: Liễu Nha, Liệu Phố, Bảo Lộc, Cấp Tiến 1, Cấp Tiến 2, Lốc, Bồi Tây, Văn Hưng, Tam Đông)
|
900.000
|
480.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3487 |
Huyện Mỹ Lộc |
Các khu vực còn lại - Xã Mỹ Phúc |
Khu vực 2 (Các thôn: La, Tam Đoài, Bồi Đông, Hóp, Vạn Khoảnh, Đàm Thanh)
|
720.000
|
420.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3488 |
Huyện Mỹ Lộc |
Các khu vực còn lại - Xã Mỹ Phúc |
Khu vực 3: Các thôn, xóm còn lại
|
660.000
|
420.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3489 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đường 63B - Xã Mỹ Thắng |
Từ giáp địa giới xã Mỹ Phúc - đến Dốc Mai
|
3.000.000
|
1.500.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3490 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đường 63B - Xã Mỹ Thắng |
Từ Dốc Mai - đến cống 32
|
2.100.000
|
1.050.000
|
540.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3491 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đường Trần Tự Khánh - Xã Mỹ Thắng |
Đường Trần Tự Khánh
|
4.680.000
|
2.340.000
|
1.170.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3492 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đường xã - Xã Mỹ Thắng |
Từ giáp địa giới xã Mỹ Hưng - đến Cầu Thịnh
|
4.680.000
|
2.340.000
|
1.170.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3493 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đường xã - Xã Mỹ Thắng |
Từ cầu Thịnh - đến cầu Kim
|
3.480.000
|
1.740.000
|
870.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3494 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đường xã - Xã Mỹ Thắng |
Từ Cầu Kim - đến Đình Sắc
|
5.100.000
|
2.550.000
|
1.290.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3495 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đường xã - Xã Mỹ Thắng |
Từ đường 63 B - đến cầu Sắc Nhân Hậu
|
3.240.000
|
1.620.000
|
810.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3496 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đường xã - Xã Mỹ Thắng |
Từ đường 63B - đến Đình Sắc
|
5.100.000
|
2.550.000
|
1.290.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3497 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đường xã - Xã Mỹ Thắng |
Đoạn từ Đình Sắc - đến Phủ Mỹ
|
4.560.000
|
2.280.000
|
1.140.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3498 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đường xã - Xã Mỹ Thắng |
Đoạn từ cầu Tây - đến cầu Nội
|
6.000.000
|
3.000.000
|
1.500.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3499 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đường xã - Xã Mỹ Thắng |
Đoạn từ Ngã ba xóm sau đình Thịnh - đến Đại lộ Thiên Trường (QL 21B)
|
1.980.000
|
990.000
|
510.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3500 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đường Thịnh Thắng (Đoạn qua địa phận xã Mỹ Thắng) - Xã Mỹ Thắng |
|
1.260.000
|
630.000
|
330.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |