| 10901 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Nguyễn Thành Tuân |
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10902 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Nguyễn Văn Thể |
ĐT 838 - kênh Cầu Sập
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10903 |
Huyện Đức Huệ |
Đường vào nhà Ông 4 Nhị - cuối tuyến |
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10904 |
Huyện Đức Huệ |
Đường từ sông Vàm Cỏ Đông - Cụm dân cư |
Phía tiếp giáp đường
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10905 |
Huyện Đức Huệ |
Đường từ sông Vàm Cỏ Đông - Cụm dân cư |
Phía Tiếp giáp kênh
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10906 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Nguyễn Văn Bửu |
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10907 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Phan Văn Mảng |
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10908 |
Huyện Đức Huệ |
Đường số 1 nối dài |
Cầu Chữ Y - kênh số 2
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10909 |
Huyện Đức Huệ |
Đường số 1 nối dài |
Kênh số 2 - ĐT 838
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10910 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Chân Tốc |
ĐT 838 – Kênh Quốc phòng
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10911 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Chân Tốc |
Kênh Quốc phòng - Trạm Voi Đình
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10912 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Gốc Rinh |
ĐT 838 - Giáp ranh khu dân cư ấp 6
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10913 |
Huyện Đức Huệ |
Đường 838 - ấp 6 |
ĐT 838 – Cống kênh 26
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10914 |
Huyện Đức Huệ |
ĐT 838B - ĐT 838 |
Ngã ba Mỹ Lợi - Đầu ĐT 838 (ngã 3 Ông Tỵ)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10915 |
Huyện Đức Huệ |
Đường vào Trung tâm Dạy nghề (cũ) |
ĐT 839 – Rạch Gốc
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10916 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Lê Văn Rỉ |
ĐT 839 - Nhà ông Hai Cậy (tại thị trấn)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10917 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Lê Văn Rỉ |
ĐT 839 - Nhà ông Hai Cậy (tại xã)
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10918 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Lê Văn Rỉ |
Nhà ông 2 Cậy - Trường ấp 2 Mỹ Thạnh Đông
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10919 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Lê Công Trình |
Tiếp giáp đường
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10920 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Lê Công Trình |
Tiếp giáp kênh
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10921 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Trương Công Xưởng |
ĐT 838 - Cầu chữ Y (Tiếp giáp đường)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10922 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Trương Công Xưởng |
ĐT 838 - Cầu chữ Y (Tiếp giáp kênh)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10923 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Nguyễn Văn Nguyên |
ĐT 838 - Kênh Rạch Gốc (Phía Tiếp giáp đường)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10924 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Nguyễn Văn Nguyên |
ĐT 838 - Kênh Rạch Gốc (Phía Tiếp giáp kênh)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10925 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Bình Hòa Bắc (Nhánh rẽ vào trụ sở UBND xã Bình Hòa Bắc) |
ĐT 839 – Bến đò Trà Cú (Phía tiếp giáp đường)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10926 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Bình Hòa Bắc (Nhánh rẽ vào trụ sở UBND xã Bình Hòa Bắc) |
ĐT 839 – Bến đò Trà Cú (Phía tiếp giáp kênh)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10927 |
Huyện Đức Huệ |
Đường kênh Trà Cú (BHB) |
Đồn Trà Cú - Cầu kho Lương thực
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10928 |
Huyện Đức Huệ |
ĐT 839 (Manh Manh) - đến cầu Mareng |
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10929 |
Huyện Đức Huệ |
ĐT 838 - Bà Mùi |
Phía Tiếp giáp đường
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10930 |
Huyện Đức Huệ |
ĐT 838 - Bà Mùi |
Phía kênh Đường bê tông
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10931 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Mỹ Thành |
Cầu Mỹ Thành - Trường Ấp 2
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10932 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Huỳnh Châu Sổ |
ĐT 838 - Cầu Sập (Phía Tiếp giáp đường)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10933 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Huỳnh Châu Sổ |
ĐT 838 - Cầu Sập (Phía Tiếp giáp kênh)
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10934 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Kênh số 2 |
ĐT 838 - Đường số 01 nối dài (Phía Tiếp giáp đường)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10935 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Kênh số 2 |
ĐT 838 - Đường số 01 nối dài (Phía Tiếp giáp kênh)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10936 |
Huyện Đức Huệ |
Đường vào trường tiểu học Mỹ Thạnh Bắc |
Đường Bà Mùi - Trường Tiểu học Mỹ Thạnh Bắc
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10937 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Giồng Nhỏ - Mỹ Bình |
ĐT 839 - Km2 (Phía Tiếp giáp đường)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10938 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Giồng Nhỏ - Mỹ Bình |
ĐT 839 - Km2 (Phía Tiếp giáp kênh)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10939 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Giồng Nhỏ - Mỹ Bình |
Từ Km2 - cầu Mỹ Bình (Phía Tiếp giáp đường)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10940 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Giồng Nhỏ - Mỹ Bình |
Từ Km2 - cầu Mỹ Bình (Phía Tiếp giáp kênh)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10941 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Cây Gáo |
Phía Tiếp giáp đường
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10942 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Cây Gáo |
Phía Tiếp giáp kênh
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10943 |
Huyện Đức Huệ |
Đường vào UBND xã Bình Thành |
ĐT 839 - ĐT 818 (Phía Tiếp giáp đường)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10944 |
Huyện Đức Huệ |
Đường vào UBND xã Bình Thành |
ĐT 839 - ĐT 818 (Phía Tiếp giáp kênh)
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10945 |
Huyện Đức Huệ |
Đường cặp kênh Thanh Hải |
ĐT 816 - ĐT 818 (Phía Tiếp giáp đường)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10946 |
Huyện Đức Huệ |
Đường cặp kênh Thanh Hải |
ĐT 816 - ĐT 818 (Phía Tiếp giáp kênh)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10947 |
Huyện Đức Huệ |
Đường cặp kênh Thanh Hải |
ĐT 816 - Sông Vàm Cỏ Đông (Phía Tiếp giáp đường)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10948 |
Huyện Đức Huệ |
Đường cặp kênh Thanh Hải |
ĐT 816 - Sông Vàm Cỏ Đông (Phía Tiếp giáp kênh)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10949 |
Huyện Đức Huệ |
Đường vào UBND xã Mỹ Bình |
Cầu Mareng - kênh Rạch Gốc
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10950 |
Huyện Đức Huệ |
Đường tuần tra biên giới |
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10951 |
Huyện Đức Huệ |
Đường cặp bờ kè thị trấn Đông Thành |
Đường cặp Sông Vàm Cỏ Đông - Cầu Rạch Gốc
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10952 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Giồng Dinh |
ĐT 839- Cầu Lò Voi
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10953 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Kênh Tư Tụi |
TL 822 - ĐT 838
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10954 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Dương Văn Dương |
Châu Văn Liêm - Đường số 1 nối dài
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10955 |
Huyện Đức Huệ |
Đường T03 |
Kênh Mareng - Đường ấp 1 (Nhà ông 6 Cừ) (Phía Tiếp giáp đường)
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10956 |
Huyện Đức Huệ |
Đường T03 |
Kênh Mareng - Đường ấp 1 (Nhà ông 6 Cừ) (Phía Tiếp giáp kênh)
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10957 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Rạch Tràm - Mỹ Bình |
Kênh Mareng - Kênh Rạch Gốc
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10958 |
Huyện Đức Huệ |
Đường 1-3-5 (Bê tông) |
Cầu Kênh Sáng 2 - Kênh Rạch Tràm, Mỹ Bình (Phía Tiếp giáp đường)
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10959 |
Huyện Đức Huệ |
Đường 1-3-5 (Bê tông) |
Cầu Kênh Sáng 2 - Kênh Rạch Tràm, Mỹ Bình (Phía tiếp giáp kênh)
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10960 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Liên ấp 1 -2 |
Trường học ấp 5 - Cầu Bà Nhan
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10961 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Liên ấp 1 -2 |
Cầu Bà Nhan - Cầu Thanh Niên (Phía tiếp giáp đường)
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10962 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Liên ấp 1 -2 |
Cầu Bà Nhan - Cầu Thanh Niên (Phía tiếp giáp kênh)
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10963 |
Huyện Đức Huệ |
Đường về Biên giới |
ĐT 838C - Cầu Thanh Niên (Phía tiếp giáp đường)
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10964 |
Huyện Đức Huệ |
Đường về Biên giới |
ĐT 838C - Cầu Thanh Niên (Phía tiếp giáp kênh)
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10965 |
Huyện Đức Huệ |
Nhánh rẽ Đường Giồng Nhỏ - Mỹ Bình |
Dường Giồng Nhỏ Mỹ Bình - Cầu kênh Bàu Sấu (củ)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10966 |
Huyện Đức Huệ |
Thị trấn Đông Thành |
Đường giao thông khác nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa (Phía tiếp giáp đường)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10967 |
Huyện Đức Huệ |
Thị trấn Đông Thành |
Đường giao thông khác nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa (Phía tiếp giáp kênh)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10968 |
Huyện Đức Huệ |
Các xã Bình Hoà Nam, Mỹ Quý Tây, Mỹ Thạnh Đông, Mỹ Thạnh Bắc, Bình Hoà Bắc |
Đường giao thông khác nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa (Phía tiếp giáp đường)
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10969 |
Huyện Đức Huệ |
Các xã Bình Hoà Nam, Mỹ Quý Tây, Mỹ Thạnh Đông, Mỹ Thạnh Bắc, Bình Hoà Bắc |
Đường giao thông khác nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa (Phía tiếp giáp kênh)
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10970 |
Huyện Đức Huệ |
Các xã Bình Hoà Hưng, Mỹ Quý Đông, Mỹ Thạnh Tây, Mỹ Bình, Bình Thành |
Đường giao thông khác nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa (Phía tiếp giáp đường)
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10971 |
Huyện Đức Huệ |
Các xã Bình Hoà Hưng, Mỹ Quý Đông, Mỹ Thạnh Tây, Mỹ Bình, Bình Thành |
Đường giao thông khác nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa (Phía tiếp giáp kênh)
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10972 |
Huyện Đức Huệ |
Thị trấn Đông Thành |
Đường giao thông khác nền đường từ 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa (Phía tiếp giáp đường)
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10973 |
Huyện Đức Huệ |
Thị trấn Đông Thành |
Đường giao thông khác nền đường từ 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa (Phía tiếp giáp kênh)
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10974 |
Huyện Đức Huệ |
Các xã Bình Hòa Nam, Mỹ Quý Tây, Mỹ Thanh Đông, Mỹ Thạnh Bắc, Bình Hòa Bắc |
Đường giao thông khác nền đường từ 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa (Phía tiếp giáp đường)
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10975 |
Huyện Đức Huệ |
Các xã Bình Hòa Nam, Mỹ Quý Tây, Mỹ Thanh Đông, Mỹ Thạnh Bắc, Bình Hòa Bắc |
Đường giao thông khác nền đường từ 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa (Phía tiếp giáp kênh)
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10976 |
Huyện Đức Huệ |
Các xã Bình Hoà Hưng, Mỹ Quý Đông, Mỹ Thạnh Tây, Mỹ Bình, Bình Thành |
Đường giao thông khác nền đường từ 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa (Phía tiếp giáp đường)
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10977 |
Huyện Đức Huệ |
Các xã Bình Hoà Hưng, Mỹ Quý Đông, Mỹ Thạnh Tây, Mỹ Bình, Bình Thành |
Đường giao thông khác nền đường từ 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa (Phía tiếp giáp kênh)
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10978 |
Huyện Đức Huệ |
Khu phố chợ Bến phà |
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10979 |
Huyện Đức Huệ |
Khu phố chợ Rạch Gốc (Các hẻm chợ) |
ĐT 839 - Trạm bơm
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10980 |
Huyện Đức Huệ |
Khu phố chợ Rạch Gốc (Các hẻm chợ) |
ĐT 839 – Chợ Rạch Gốc
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10981 |
Huyện Đức Huệ |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành |
Đường số 3 (Khu A, C, F, G, M, N, O)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10982 |
Huyện Đức Huệ |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành |
Đường số 1 (Khu E, D)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10983 |
Huyện Đức Huệ |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành |
Đường số 2 (Khu E, F)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10984 |
Huyện Đức Huệ |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành |
Đường số 2 (Khu C, D, A)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10985 |
Huyện Đức Huệ |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành |
Đường số 2 - Khu B (tiếp giáp đường số 2 và đường số 1)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10986 |
Huyện Đức Huệ |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành |
Đường số 5 (Khu P, O)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10987 |
Huyện Đức Huệ |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành |
Đường số 7 (Khu P, L, Q, K)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10988 |
Huyện Đức Huệ |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành |
Đường số 13 (Khu D)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10989 |
Huyện Đức Huệ |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành |
Đường số 14 (Khu N)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10990 |
Huyện Đức Huệ |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành |
Đường số 15 (Khu M, N)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10991 |
Huyện Đức Huệ |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành |
Đường số 16 (Khu M)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10992 |
Huyện Đức Huệ |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành |
Đường số 17 (Khu G)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10993 |
Huyện Đức Huệ |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành |
Đường số 18 (Khu E)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10994 |
Huyện Đức Huệ |
Tuyến dân cư xã Mỹ Thạnh Bắc |
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10995 |
Huyện Đức Huệ |
Khu dân cư xã Mỹ Thạnh Tây |
Cụm Trung tâm xã
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10996 |
Huyện Đức Huệ |
Khu dân cư xã Mỹ Thạnh Tây |
Tuyến dân cư Ấp Mỹ Lợi
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10997 |
Huyện Đức Huệ |
Khu dân cư xã Mỹ Thạnh Tây |
Tuyến dân cư ấp Dinh
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10998 |
Huyện Đức Huệ |
Tuyến dân cư xã Mỹ Quý Tây |
Ấp 4
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 10999 |
Huyện Đức Huệ |
Cụm dân cư xã Mỹ Quý Đông |
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 11000 |
Huyện Đức Huệ |
Cụm dân cư xã Bình Hòa Bắc |
Ấp Tân Hòa
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |