| 10801 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ) |
Cua ấp 6 - Cầu Rạch Cối (Phía tiếp giáp Mỹ Thạnh Đông)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10802 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Nguyễn Trung Trực (ĐT 839 cũ) |
Vòng xoay - Đường đi ấp 2 MTĐ (Ranh đất Nghĩa trang liệt sĩ)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10803 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Ung Văn Khiêm |
ĐT 838 - Phòng Giáo dục
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10804 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Hồ Văn Huê |
ĐT 838 - rạch Gốc
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10805 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Nguyễn Bình |
ĐT 838 - rạch Gốc
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10806 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Ngô Văn Lớn |
ĐT 838 - rạch Gốc
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10807 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Nguyễn Thành Tuân |
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10808 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Nguyễn Văn Thể |
ĐT 838 - kênh Cầu Sập
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10809 |
Huyện Đức Huệ |
Đường vào nhà Ông 4 Nhị - cuối tuyến |
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10810 |
Huyện Đức Huệ |
Đường từ sông Vàm Cỏ Đông - Cụm dân cư |
Phía tiếp giáp đường
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10811 |
Huyện Đức Huệ |
Đường từ sông Vàm Cỏ Đông - Cụm dân cư |
Phía Tiếp giáp kênh
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10812 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Nguyễn Văn Bửu |
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10813 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Phan Văn Mảng |
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10814 |
Huyện Đức Huệ |
Đường số 1 nối dài |
Cầu Chữ Y - kênh số 2
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10815 |
Huyện Đức Huệ |
Đường số 1 nối dài |
Kênh số 2 - ĐT 838
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10816 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Chân Tốc |
ĐT 838 – Kênh Quốc phòng
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10817 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Chân Tốc |
Kênh Quốc phòng - Trạm Voi Đình
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10818 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Gốc Rinh |
ĐT 838 - Giáp ranh khu dân cư ấp 6
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10819 |
Huyện Đức Huệ |
Đường 838 - ấp 6 |
ĐT 838 – Cống kênh 26
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10820 |
Huyện Đức Huệ |
ĐT 838B - ĐT 838 |
Ngã ba Mỹ Lợi - Đầu ĐT 838 (ngã 3 Ông Tỵ)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10821 |
Huyện Đức Huệ |
Đường vào Trung tâm Dạy nghề (cũ) |
ĐT 839 – Rạch Gốc
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10822 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Lê Văn Rỉ |
ĐT 839 - Nhà ông Hai Cậy (tại thị trấn)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10823 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Lê Văn Rỉ |
ĐT 839 - Nhà ông Hai Cậy (tại xã)
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10824 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Lê Văn Rỉ |
Nhà ông 2 Cậy - Trường ấp 2 Mỹ Thạnh Đông
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10825 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Lê Công Trình |
Tiếp giáp đường
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10826 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Lê Công Trình |
Tiếp giáp kênh
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10827 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Trương Công Xưởng |
ĐT 838 - Cầu chữ Y (Tiếp giáp đường)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10828 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Trương Công Xưởng |
ĐT 838 - Cầu chữ Y (Tiếp giáp kênh)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10829 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Nguyễn Văn Nguyên |
ĐT 838 - Kênh Rạch Gốc (Phía Tiếp giáp đường)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10830 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Nguyễn Văn Nguyên |
ĐT 838 - Kênh Rạch Gốc (Phía Tiếp giáp kênh)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10831 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Bình Hòa Bắc (Nhánh rẽ vào trụ sở UBND xã Bình Hòa Bắc) |
ĐT 839 – Bến đò Trà Cú (Phía tiếp giáp đường)
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10832 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Bình Hòa Bắc (Nhánh rẽ vào trụ sở UBND xã Bình Hòa Bắc) |
ĐT 839 – Bến đò Trà Cú (Phía tiếp giáp kênh)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10833 |
Huyện Đức Huệ |
Đường kênh Trà Cú (BHB) |
Đồn Trà Cú - Cầu kho Lương thực
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10834 |
Huyện Đức Huệ |
ĐT 839 (Manh Manh) - đến cầu Mareng |
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10835 |
Huyện Đức Huệ |
ĐT 838 - Bà Mùi |
Phía Tiếp giáp đường
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10836 |
Huyện Đức Huệ |
ĐT 838 - Bà Mùi |
Phía kênh Đường bê tông
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10837 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Mỹ Thành |
Cầu Mỹ Thành - Trường Ấp 2
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10838 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Huỳnh Châu Sổ |
ĐT 838 - Cầu Sập (Phía Tiếp giáp đường)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10839 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Huỳnh Châu Sổ |
ĐT 838 - Cầu Sập (Phía Tiếp giáp kênh)
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10840 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Kênh số 2 |
ĐT 838 - Đường số 01 nối dài (Phía Tiếp giáp đường)
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10841 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Kênh số 2 |
ĐT 838 - Đường số 01 nối dài (Phía Tiếp giáp kênh)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10842 |
Huyện Đức Huệ |
Đường vào trường tiểu học Mỹ Thạnh Bắc |
Đường Bà Mùi - Trường Tiểu học Mỹ Thạnh Bắc
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10843 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Giồng Nhỏ - Mỹ Bình |
ĐT 839 - Km2 (Phía Tiếp giáp đường)
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10844 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Giồng Nhỏ - Mỹ Bình |
ĐT 839 - Km2 (Phía Tiếp giáp kênh)
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10845 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Giồng Nhỏ - Mỹ Bình |
Từ Km2 - cầu Mỹ Bình (Phía Tiếp giáp đường)
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10846 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Giồng Nhỏ - Mỹ Bình |
Từ Km2 - cầu Mỹ Bình (Phía Tiếp giáp kênh)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10847 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Cây Gáo |
Phía Tiếp giáp đường
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10848 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Cây Gáo |
Phía Tiếp giáp kênh
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10849 |
Huyện Đức Huệ |
Đường vào UBND xã Bình Thành |
ĐT 839 - ĐT 818 (Phía Tiếp giáp đường)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10850 |
Huyện Đức Huệ |
Đường vào UBND xã Bình Thành |
ĐT 839 - ĐT 818 (Phía Tiếp giáp kênh)
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10851 |
Huyện Đức Huệ |
Đường cặp kênh Thanh Hải |
ĐT 816 - ĐT 818 (Phía Tiếp giáp đường)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10852 |
Huyện Đức Huệ |
Đường cặp kênh Thanh Hải |
ĐT 816 - ĐT 818 (Phía Tiếp giáp kênh)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10853 |
Huyện Đức Huệ |
Đường cặp kênh Thanh Hải |
ĐT 816 - Sông Vàm Cỏ Đông (Phía Tiếp giáp đường)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10854 |
Huyện Đức Huệ |
Đường cặp kênh Thanh Hải |
ĐT 816 - Sông Vàm Cỏ Đông (Phía Tiếp giáp kênh)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10855 |
Huyện Đức Huệ |
Đường vào UBND xã Mỹ Bình |
Cầu Mareng - kênh Rạch Gốc
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10856 |
Huyện Đức Huệ |
Đường tuần tra biên giới |
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10857 |
Huyện Đức Huệ |
Đường cặp bờ kè thị trấn Đông Thành |
Đường cặp Sông Vàm Cỏ Đông - Cầu Rạch Gốc
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10858 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Giồng Dinh |
ĐT 839- Cầu Lò Voi
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10859 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Kênh Tư Tụi |
TL 822 - ĐT 838
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10860 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Dương Văn Dương |
Châu Văn Liêm - Đường số 1 nối dài
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10861 |
Huyện Đức Huệ |
Đường T03 |
Kênh Mareng - Đường ấp 1 (Nhà ông 6 Cừ) (Phía Tiếp giáp đường)
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10862 |
Huyện Đức Huệ |
Đường T03 |
Kênh Mareng - Đường ấp 1 (Nhà ông 6 Cừ) (Phía Tiếp giáp kênh)
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10863 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Rạch Tràm - Mỹ Bình |
Kênh Mareng - Kênh Rạch Gốc
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10864 |
Huyện Đức Huệ |
Đường 1-3-5 (Bê tông) |
Cầu Kênh Sáng 2 - Kênh Rạch Tràm, Mỹ Bình (Phía Tiếp giáp đường)
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10865 |
Huyện Đức Huệ |
Đường 1-3-5 (Bê tông) |
Cầu Kênh Sáng 2 - Kênh Rạch Tràm, Mỹ Bình (Phía tiếp giáp kênh)
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10866 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Liên ấp 1 -2 |
Trường học ấp 5 - Cầu Bà Nhan
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10867 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Liên ấp 1 -2 |
Cầu Bà Nhan - Cầu Thanh Niên (Phía tiếp giáp đường)
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10868 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Liên ấp 1 -2 |
Cầu Bà Nhan - Cầu Thanh Niên (Phía tiếp giáp kênh)
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10869 |
Huyện Đức Huệ |
Đường về Biên giới |
ĐT 838C - Cầu Thanh Niên (Phía tiếp giáp đường)
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10870 |
Huyện Đức Huệ |
Đường về Biên giới |
ĐT 838C - Cầu Thanh Niên (Phía tiếp giáp kênh)
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10871 |
Huyện Đức Huệ |
Nhánh rẽ Đường Giồng Nhỏ - Mỹ Bình |
Dường Giồng Nhỏ Mỹ Bình - Cầu kênh Bàu Sấu (củ)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10872 |
Huyện Đức Huệ |
Thị trấn Đông Thành |
Đường giao thông khác nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa (Phía tiếp giáp đường)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10873 |
Huyện Đức Huệ |
Thị trấn Đông Thành |
Đường giao thông khác nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa (Phía tiếp giáp kênh)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10874 |
Huyện Đức Huệ |
Các xã Bình Hoà Nam, Mỹ Quý Tây, Mỹ Thạnh Đông, Mỹ Thạnh Bắc, Bình Hoà Bắc |
Đường giao thông khác nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa (Phía tiếp giáp đường)
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10875 |
Huyện Đức Huệ |
Các xã Bình Hoà Nam, Mỹ Quý Tây, Mỹ Thạnh Đông, Mỹ Thạnh Bắc, Bình Hoà Bắc |
Đường giao thông khác nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa (Phía tiếp giáp kênh)
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10876 |
Huyện Đức Huệ |
Các xã Bình Hoà Hưng, Mỹ Quý Đông, Mỹ Thạnh Tây, Mỹ Bình, Bình Thành |
Đường giao thông khác nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa (Phía tiếp giáp đường)
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10877 |
Huyện Đức Huệ |
Các xã Bình Hoà Hưng, Mỹ Quý Đông, Mỹ Thạnh Tây, Mỹ Bình, Bình Thành |
Đường giao thông khác nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa (Phía tiếp giáp kênh)
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10878 |
Huyện Đức Huệ |
Thị trấn Đông Thành |
Đường giao thông khác nền đường từ 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa (Phía tiếp giáp đường)
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10879 |
Huyện Đức Huệ |
Thị trấn Đông Thành |
Đường giao thông khác nền đường từ 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa (Phía tiếp giáp kênh)
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10880 |
Huyện Đức Huệ |
Các xã Bình Hòa Nam, Mỹ Quý Tây, Mỹ Thanh Đông, Mỹ Thạnh Bắc, Bình Hòa Bắc |
Đường giao thông khác nền đường từ 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa (Phía tiếp giáp đường)
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10881 |
Huyện Đức Huệ |
Các xã Bình Hòa Nam, Mỹ Quý Tây, Mỹ Thanh Đông, Mỹ Thạnh Bắc, Bình Hòa Bắc |
Đường giao thông khác nền đường từ 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa (Phía tiếp giáp kênh)
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10882 |
Huyện Đức Huệ |
Các xã Bình Hoà Hưng, Mỹ Quý Đông, Mỹ Thạnh Tây, Mỹ Bình, Bình Thành |
Đường giao thông khác nền đường từ 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa (Phía tiếp giáp đường)
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10883 |
Huyện Đức Huệ |
Các xã Bình Hoà Hưng, Mỹ Quý Đông, Mỹ Thạnh Tây, Mỹ Bình, Bình Thành |
Đường giao thông khác nền đường từ 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa (Phía tiếp giáp kênh)
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10884 |
Huyện Đức Huệ |
Khu phố chợ Bến phà |
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10885 |
Huyện Đức Huệ |
Khu phố chợ Rạch Gốc (Các hẻm chợ) |
ĐT 839 - Trạm bơm
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10886 |
Huyện Đức Huệ |
Khu phố chợ Rạch Gốc (Các hẻm chợ) |
ĐT 839 – Chợ Rạch Gốc
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10887 |
Huyện Đức Huệ |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành |
Đường số 3 (Khu A, C, F, G, M, N, O)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10888 |
Huyện Đức Huệ |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành |
Đường số 1 (Khu E, D)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10889 |
Huyện Đức Huệ |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành |
Đường số 2 (Khu E, F)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10890 |
Huyện Đức Huệ |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành |
Đường số 2 (Khu C, D, A)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10891 |
Huyện Đức Huệ |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành |
Đường số 2 - Khu B (tiếp giáp đường số 2 và đường số 1)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10892 |
Huyện Đức Huệ |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành |
Đường số 5 (Khu P, O)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10893 |
Huyện Đức Huệ |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành |
Đường số 7 (Khu P, L, Q, K)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10894 |
Huyện Đức Huệ |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành |
Đường số 13 (Khu D)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10895 |
Huyện Đức Huệ |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành |
Đường số 14 (Khu N)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10896 |
Huyện Đức Huệ |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành |
Đường số 15 (Khu M, N)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10897 |
Huyện Đức Huệ |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành |
Đường số 16 (Khu M)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10898 |
Huyện Đức Huệ |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành |
Đường số 17 (Khu G)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10899 |
Huyện Đức Huệ |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành |
Đường số 18 (Khu E)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10900 |
Huyện Đức Huệ |
Tuyến dân cư xã Mỹ Thạnh Bắc |
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |