| 3801 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường nhánh thôn Liên Trung - XÃ TÂN HÀ |
Đoạn từ ngã tư Tân Hà - Tới cổng thôn Thạch Thất I (từ thửa 313 Đến hết 454, tờ bản đồ 04)
|
1.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3802 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường nhánh thôn Liên Trung - XÃ TÂN HÀ |
Đoạn từ phân viện Y tế - Đến trường mầm non Tân Hà
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3803 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường nhánh thôn Liên Trung - XÃ TÂN HÀ |
Đoạn từ ĐT 725 - Đến cổng trường THPT Tân Hà
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3804 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 724 (đi thôn Phúc Hưng) - XÃ TÂN HÀ |
Đoạn từ ĐT725 vào 500 m (từ thửa 468 - Đến hết thửa 253, tờ bản đồ 09)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3805 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 724 (đi thôn Phúc Hưng) - XÃ TÂN HÀ |
Đoạn từ 500m - Đến hết thôn Phúc Hưng
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3806 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 724 (đi thôn Phúc Hưng) - XÃ TÂN HÀ |
Đoạn từ giáp thôn Liên Trung - Tới phân trường Tiểu học Tân Hà 2 (từ thửa 105 Đến hết thửa 409)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3807 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thôn Tân Trung - XÃ TÂN HÀ |
Đoạn từ ĐT 725 - Tới chùa Hà Lâm
|
1.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3808 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thôn Tân Trung - XÃ TÂN HÀ |
Đoạn từ ĐT275 (nhà ông Đức-thửa 400, tờ bản đồ 04) vào 200m (thửa 149, tờ bản đồ 10)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3809 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thôn Tân Trung - XÃ TÂN HÀ |
Đoạn từ ĐT 725 (thửa 87, tờ bản đồ 25) - Tới ngã tư (thửa 61, tờ bản đồ 25)
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3810 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thôn Tân Trung - XÃ TÂN HÀ |
Đoạn từ Ngã tư thôn Tân Trung và thôn Tân Đức (thửa 30,60, tờ bản đồ 25) - Tới đường đi xã Hoài Đức (thửa 331, 46, tờ bản đồ 04)
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3811 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thôn Tân Trung - XÃ TÂN HÀ |
Đường từ cổng Văn hóa thôn Thạch Thất 1 - Đến chợ Tân Hà
|
1.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3812 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thôn Thạch Thất I - XÃ TÂN HÀ |
Đoạn từ cổng văn hóa thôn Liên Trung - Tới giáp thôn Thạch Tân
|
135.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3813 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thôn Thạch Thất I - XÃ TÂN HÀ |
Đoạn từ nhà ông Đức vào 200 m - Đến giáp thôn Thạch Tân
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3814 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thôn Thạch Thất I - XÃ TÂN HÀ |
Đoạn từ nhà ông Thành - Đến đường thôn Thạch Thất I (nhà ông Đĩnh) (thửa 391, tờ bản đồ 10 Đến thửa 288, tờ bản đồ 09)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3815 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thôn Tân Đức - XÃ TÂN HÀ |
Đoạn từ đường đi Hoài Đức - Đến 300 m (hết nhà ông Lân)- từ thửa 185, tờ bản đồ 05 Đến hết thửa 192, tờ bản đồ 25 và thửa 424, tờ bản đồ 04
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3816 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thôn Tân Đức - XÃ TÂN HÀ |
Đoạn từ hết thửa 137, tờ bản đồ 05 vào 200m
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3817 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thôn Tân Đức - XÃ TÂN HÀ |
Đoạn từ cổng văn hóa thôn Tân Đức (thửa 58, tờ bản đồ 28) vào 200 m - Tới giáp thôn Phúc Thọ 2 (thửa 35, tờ bản đồ 28)
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3818 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thôn Đan Phượng I - XÃ TÂN HÀ |
Đoạn từ ĐT 725 (thửa 360, tờ bản đồ 25) - Tới đất ông Thông (thửa 575, tờ bản đồ 24)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3819 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thôn Đan Phượng I - XÃ TÂN HÀ |
Đoạn từ hết đất ông Thông (hết thửa 575) - Đến đường đi xã Đan Phượng
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3820 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thôn Đan Phượng I - XÃ TÂN HÀ |
Đoạn từ ĐT 725 - Đến bãi đá thôn Phúc Thọ II (từ thửa 309 Đến thửa 01, tờ bản đồ 24)
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3821 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thôn Đan Phượng I - XÃ TÂN HÀ |
Đường thôn Văn Minh: Từ giáp xã Tân Văn - Tới cầu Khỉ đi Đức Trọng
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3822 |
Huyện Lâm Hà |
Đường không thuộc thôn vùng 3 - XÃ TÂN HÀ |
Các đường có độ rộng nhỏ nhất lớn hơn 2,5 m
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3823 |
Huyện Lâm Hà |
Đường không thuộc thôn vùng 3 - XÃ TÂN HÀ |
Còn lại
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3824 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thuộc thôn vùng 3 - XÃ TÂN HÀ |
Các đường có độ rộng nhỏ nhất lớn hơn 2,5 m
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3825 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thuộc thôn vùng 3 - XÃ TÂN HÀ |
Còn lại
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3826 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Tân Hà - Tân Thanh - XÃ HOÀI ĐỨC |
Từ ngã ba nhà thờ vào 200 m (hết thửa 148, tờ bản đồ 8)
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3827 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Tân Hà - Tân Thanh - XÃ HOÀI ĐỨC |
Từ 200 m (hết thửa 148, tờ bản đồ 8) - Đến hết cổng nghĩa địa thôn Mỹ Hà
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3828 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Tân Hà - Tân Thanh - XÃ HOÀI ĐỨC |
Từ hết cổng nghĩa địa thôn Mỹ Hà - Đến mép cầu đập (gần UBND xã)
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3829 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Tân Hà - Tân Thanh - XÃ HOÀI ĐỨC |
Từ mép cầu đập - Đến ngã ba thôn 5 (hết thửa 181, tờ bản đồ 12)
|
680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3830 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Tân Hà - Tân Thanh - XÃ HOÀI ĐỨC |
Từ ngã ba thôn 5 (hết thửa 269, tờ bản đồ 12) - Đến giáp xã Tân Thanh
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3831 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 (cũ) - XÃ HOÀI ĐỨC |
Từ giáp xã Tân Hà - Đến hết ngã 3 nhà thờ (hết các thửa 135, 95, 96, tờ bản đồ 08)
|
2.808.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3832 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 (cũ) - XÃ HOÀI ĐỨC |
Từ ngã ba nhà thờ (thửa 97, tờ bản đồ 08) - Tới ngã ba đường lên nhà ông Thanh Toan (hết thửa 249, tờ bản đồ 08)
|
1.110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3833 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 (cũ) - XÃ HOÀI ĐỨC |
Từ ngã ba đường lên nhà ông Thanh Toan (gần thửa 249, tờ bản đồ 08) - Đến cổng nghĩa địa thôn Nam Hưng (hết thửa 238, tờ bản đồ 08)
|
690.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3834 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 (cũ) - XÃ HOÀI ĐỨC |
Từ cổng nghĩa địa thôn Nam Hưng(hết thửa 238, tờ bản đồ 08) - Tới ngã ba đường (hết thửa 243, tờ bản đồ 30)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3835 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 (cũ) - XÃ HOÀI ĐỨC |
Từ ngã ba đường (hết thửa 243, tờ bản đồ 30) - Tới ngã ba Trần Quốc Toản (hết thửa 214, tờ bản đồ 30)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3836 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 (cũ) - XÃ HOÀI ĐỨC |
Đường Tân Hà - Phúc Thọ: Từ giáp xã Tân Hà (thửa 6, tờ bản đồ 8) - Đến giáp xã Phúc Thọ (hết thửa 15, tờ bản đồ 7)
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3837 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ HOÀI ĐỨC |
Từ ngã ba Trần Quốc Toản (thửa 271, tờ bản đồ 30) - Đến ngã ba đường vào nghĩa địa thôn Đức Hải (hết thửa 418, tờ bản đồ 30)
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3838 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ HOÀI ĐỨC |
Từ ngã ba đường vào nghĩa địa thôn Đức Hải (thửa 281, tờ bản đồ 29 ) - Đến ngã ba đường vào thôn Hải Hà (hết thửa 281, tờ bản đồ 28)
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3839 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ HOÀI ĐỨC |
Từ ngã ba đường vào thôn Hải Hà (thửa 250, tờ bản đồ 28) - Đến đập Đạ Sa
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3840 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ HOÀI ĐỨC |
Từ ngã tư cổng UBND xã (thửa 232, tờ bản đồ 16) - Đến ngã tư cổng trường tiểu học Hoài Đức 1(hết thửa 24, tờ bản đồ 16)
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3841 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ HOÀI ĐỨC |
Từ ngã tư cổng trường tiểu học Hoài Đức 1 (thửa 23, tờ bản đồ 16) - Đến đường liên xã (hết thửa 449, tờ bản đồ 16)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3842 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ HOÀI ĐỨC |
Từ ngã ba thôn Vinh Quang (thửa 230, tờ bản đồ 11) - Đến ngã ba Chùa Vạn Thiện (hết thửa 408, tờ bản đồ 11)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3843 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ HOÀI ĐỨC |
Từ ngã ba chùa Vạn Thiện (thửa 137, tờ bản đồ 3) - Đến ngã ba vào thôn Quế Dương (hết đất ông Tùng Xuyến)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3844 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ HOÀI ĐỨC |
Ngã ba Đồi dầu(thửa 167, tờ bản đồ 14) - Đến đầu đất nhà ông Hòa Định (hết thửa 110, tờ bản đồ 14)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3845 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 3 - XÃ HOÀI ĐỨC |
Các đường lớn hơn 2,5 m
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3846 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 3 - XÃ HOÀI ĐỨC |
Còn lại
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3847 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 (Đường Tân Hà - Tân Thanh) - XÃ TÂN THANH |
Từ giáp xã Hoài Đức - Đến ngã ba thôn Đông Thanh (thửa 116, tờ bản đồ 21)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3848 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 (Đường Tân Hà - Tân Thanh) - XÃ TÂN THANH |
Từ ngã ba Đông Thanh - Đến đất ông Quế (thửa 116, tờ bản đồ 21)
|
310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3849 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 (Đường Tân Hà - Tân Thanh) - XÃ TÂN THANH |
Từ đất ông Quế - Đến cầu UBND xã cũ
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3850 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 (Đường Tân Hà - Tân Thanh) - XÃ TÂN THANH |
Từ Cầu UBND xã cũ - Đến chân dốc Vắt (thửa 103, tờ bản đồ 31)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3851 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 (Đường Tân Hà - Tân Thanh) - XÃ TÂN THANH |
Từ chân dốc Vắt - Đến đỉnh dốc Vắt (thửa 27, tờ bản đồ 36)
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3852 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 (Đường Tân Hà - Tân Thanh) - XÃ TÂN THANH |
Đoạn từ chân dốc Vắt - Đến hết đất nhà ông Bùi Đức Tường
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3853 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 (Đường Tân Hà - Tân Thanh) - XÃ TÂN THANH |
Đoạn từ nhà ông Bùi Đức Tường qua trường THCS Lê Văn Tám - Đến ngã ba nhà ông Tới Trang (nhà ông Hiệu)
|
290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3854 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 (Đường Tân Hà - Tân Thanh) - XÃ TÂN THANH |
Đoạn từ ngã ba ông Tới Trang (nhà ông Hiệu) - Đến nhà ông Ngô Văn Dũng thôn Tân Hợp (Đường ĐT 725 rẽ lên Đội sản xuất số 3 Đoàn Kinh tế quốc phòng Lâm Đồng)
|
290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3855 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH |
Từ thôn Hòa Bình (nhà ông Mạnh Nương) qua thôn Tân An đi thôn Thanh Hà (đến ngã 3 nhà Tài Chung)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3856 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH |
Đường qua chợ Tân Thanh (đoạn từ thửa 86, bản đồ 23 - Đến thửa 286, tờ bản đồ 23)
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3857 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH |
Thôn Thanh Hà (thửa 83, tờ bản đồ 15) đi thôn Tân Bình (đến hết thửa 34, tờ bản đồ 25)
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3858 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH |
Thôn Tân An (từ thửa 32, tờ bản đồ 23) đi thôn Thanh Bình (đến hết thửa 68, tờ bản đồ 9)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3859 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH |
Thôn Đoàn Kết (từ thửa 18, tờ bản đồ 31) đi thôn Đông Thanh (đến hết thửa 151, tờ bản đồ 21)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3860 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH |
Thôn Hòa Bình (từ thửa 404, tờ bản đồ 30) đi thôn Tân An (đến thửa 72, tờ bản đồ 23)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3861 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH |
Thôn Hòa Bình đi thác Bụi (hết thửa 19, tờ bản đồ 35)
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3862 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH |
Từ ngã 3 nhà ông Lô (thửa 68, tờ bản đồ 25) - Đến thửa 183, tờ bản đồ 13
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3863 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH |
Từ thửa 57, tờ bản đồ 26 (thôn Tân Hợp) - Đến hết thửa 144, tờ bản đồ 13
|
189.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3864 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH |
Từ thôn Thanh Bình (thửa 60, tờ bản đồ 08) - Đến giáp xã Hoài Đức
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3865 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH |
Từ thôn Thanh Hà (Từ công ty TNHH Hoàng An Anh) đi thôn Bằng Sơn (hết thửa 11, tờ bản đồ 02)
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3866 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH |
Từ thôn Thanh Hà (thửa 10, tờ bản đồ 15) đi thôn Thanh Bình (hết thửa 162, tờ bản đồ 9 đất trường tiểu học)
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3867 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH |
Từ ngã 3 thôn Kon Pang - Đến nhà ông Tướng (hết thửa 103, tờ bản đồ 29)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3868 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH |
Từ ngã 3 thôn Kon Pang (thửa 33, bản đồ 36) - Đến hết thửa 57, tờ bản đồ 36
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3869 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH |
Từ thửa 123, bản đồ 30 - Đến nhà ông Hoàng Văn Căn (hết thửa 57, tờ bản đồ 35)
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3870 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH |
Từ thửa 57, tờ bản đồ số 36 đi xóm vũng sập thôn Kon Pang
|
115.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3871 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Lê Đông thôn Kon Pang đi qua hội trường thôn Kon Pang qua đất nhà ông Đặng Văn Lâm - Đến đất nhà bà Đặng Thị Hà (thửa 17, tờ bản đồ 28) thôn Tân Bình
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3872 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH |
Đoạn từ ngã 3 Long Lan (thửa 107, tờ bản đồ 25) đi xuống Thác thôn Tân Bình
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3873 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH |
Đoạn từ ngã 4 thôn Tân Hợp (Nhà ông Trịnh Danh Thạnh) đi sình Tranh
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3874 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH |
Ngã 3 ông Ha Kai (thửa 159, tờ bản đồ 26) đi con Ó - Đến hết thửa 41, bản đồ 13
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3875 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH |
Đoạn từ đất nhà ông Nông Văn Tuyến (thửa 37, tờ bản đồ 25) đi làng Dao thôn Bằng Sơn
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3876 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH |
Đoạn từ Hội Trường thôn Bằng Sơn - Đến nhà ông Lý Văn Luồng thôn Bằng Sơn
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3877 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH |
Đoạn từ ngã 3 ông Phan Văn Thiện (thửa 142, tờ bản đồ 16 thôn Tân An) đi thôn Thanh Bình (thửa 198, tờ bản đồ 10) nhà ông Nguyễn Viết Bích cũ
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3878 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH |
Đoạn từ ngã 3 ông Phan Văn Mậu (thửa 160, tờ bản đồ 16 thôn Tân An) đi thôn Thanh Bình (thửa 152, tờ bản đồ 17) nhà ông Vũ Đình Đợi
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3879 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH |
Đoạn đường từ chân đập hồ thôn 9 (thửa 159, tờ bản đồ 17) đi - Tới ngã ba nhà cô Sa cổng chào thôn Thanh Bình
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3880 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH |
Đoạn từ ngã 3 bà Hòa thôn Thanh Bình (thửa 62, bản đồ 08) đi qua Hội trường thôn Phi Tô - Đến giáp xã Hoài Đức
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3881 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH |
Đoạn từ giáp đất sân bóng đỉnh dốc vắt thôn Kon Pang qua sình Trâu - Đến hết đất nhà ông Chiến Sáu thôn Kon Pang (gần ngã 4 ông Nam My)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3882 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH |
Đoạn từ đất nhà ông Lục Văn Tùng (thửa 113, tờ bản đồ 30) - Đến hết đất ông Hoàng Văn Lợi (thửa 20, tờ bản đồ 29)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3883 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH |
Đoạn từ đất nhà ông Nông Văn Tuyển (thửa 35, tờ bản đồ 25) - Đến hết thửa 92, bản đồ 25 (Nhà ông Tuấn Anh)
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3884 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH |
Đoạn từ sân bóng thôn Tân An - Đến hết đất ông Phan Văn Thân (thửa 57, tờ bản đồ 15).
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3885 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH |
Đoạn từ đất nhà ông Thái Ngọc Huệ (thửa 165, tờ bản đồ 31) qua đồi thông - Đến giáp xã Hoài Đức
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3886 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH |
Đoạn từ nhà ông Phạm Văn Cương thôn Thanh Bình qua khu Bến Tre giáp xã Phúc Thọ
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3887 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH |
Đoạn từ ngã 3 nhà ông Phạm Văn Lên - Đến giáp đất nhà ông Thông Xuân.
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3888 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH |
Đoạn từ giáp đất ông Lê Ngọc Duẩn thôn Tân Bình (khu dãn dân) - Đến đất nhà ông Trương Quốc Vương thôn Hòa Bình
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3889 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 3 - XÃ TÂN THANH |
Các đường có độ rộng nhỏ nhất lớn hơn 2,5 m
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3890 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 3 - XÃ TÂN THANH |
Còn lại
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3891 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Tân Hà- Đan Phượng- Liên Hà (Đường ĐT 725 cũ) - XÃ TÂN THANH |
Từ giáp xã Tân Hà - Tới cột 3 thân 500 KV
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3892 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Tân Hà- Đan Phượng- Liên Hà (Đường ĐT 725 cũ) - XÃ TÂN THANH |
Từ cột 3 thân 500KV - Đến hồ
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3893 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Tân Hà- Đan Phượng- Liên Hà (Đường ĐT 725 cũ) - XÃ TÂN THANH |
Từ hồ - Tới trường cấp 2
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3894 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Tân Hà - Hoài Đức - Liên Hà (Đường ĐT 725 dự án ODA) - XÃ TÂN THANH |
Từ giáp xã Tân Hà - Tới Tới ngã ba thôn Phúc Thọ
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3895 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Tân Hà - Hoài Đức - Liên Hà (Đường ĐT 725 dự án ODA) - XÃ TÂN THANH |
Từ ngã ba thôn Phúc Thọ - Đến cổng trường Cấp 2
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3896 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Tân Hà - Hoài Đức - Liên Hà (Đường ĐT 725 dự án ODA) - XÃ TÂN THANH |
Từ cổng trường cấp 2 - Đến cổng trường Lán Tranh II
|
730.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3897 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Tân Hà - Hoài Đức - Liên Hà (Đường ĐT 725 dự án ODA) - XÃ TÂN THANH |
Từ cổng trường Lán Tranh II - Đến ngã ba ông Nhâm
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3898 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Tân Hà - Hoài Đức - Liên Hà (Đường ĐT 725 dự án ODA) - XÃ TÂN THANH |
Từ ngã ba ông Nhâm - Đến đỉnh dốc Suối Lạnh
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3899 |
Huyện Lâm Hà |
Đường từ ngã ba Trần Quốc Toản đi đập Đa Sa - XÃ TÂN THANH |
Từ ngã ba Trần Quốc Toản - Đến hết trường Trần Quốc Toản
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3900 |
Huyện Lâm Hà |
Đường từ ngã ba Trần Quốc Toản đi đập Đa Sa - XÃ TÂN THANH |
Từ hết trường Trần Quốc Toản - Đến đối diện phân trường Hoài Đức
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |