| 2401 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thiện Chí - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh thửa 117, tờ bản đồ 40 - Đến hết thửa 228, tờ bản đồ 40
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2402 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thiện Chí - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh nghĩa trang Thiện Chí (thửa 20, tờ bản đồ 40) - Đến ngã ba đường vào thôn Tân Phú (đối diện thửa 48, tờ bản đồ 38)
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2403 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thiện Chí - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh thửa 244, tờ bản đồ 40 - Đến hết thửa 111, tờ bản đồ 40
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2404 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thiện Chí - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh thửa 29, tờ bản đồ 54 - Đến hết thửa 98, tờ bản đồ 54
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2405 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thiện Chí - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh thửa 65, tờ bản đồ 54 - Đến giáp thửa 119, tờ bản đồ 54
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2406 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn kinh tế mới - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh thửa 253, tờ bản đồ 40 (gần cổng văn hóa thôn kinh tế mới) - Đến ngã ba cạnh thửa 145 và thửa 161, tờ bản đồ 53
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2407 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn kinh tế mới - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh thửa 64, tờ bản đồ 54 qua hội trường thôn - Đến hết thửa 123, tờ bản đồ 54
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2408 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn kinh tế mới - Xã Ninh Gia |
Từ ngã tư cạnh thửa 108, tờ bản đồ 54 - Đến ngã ba cạnh thửa 141, tờ bản đồ 54
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2409 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn kinh tế mới - Xã Ninh Gia |
Từ ngã tư cạnh thửa 73, tờ bản đồ 53 - Đến ngã ba cạnh thửa 103, tờ bản đồ 54
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2410 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn kinh tế mới - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh thửa 75, tờ bản đồ 53 - Đến ngã ba cạnh thửa 119, tờ bản đồ 53
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2411 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn kinh tế mới - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba giáp thửa 161, tờ bản đồ 53 - Đến ngã ba cạnh thửa 43, tờ bản đồ 52 (ngã ba đi Tân Phú)
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2412 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn kinh tế mới - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh thửa 145, tờ bản đồ 53 - Đến ngã ba cạnh thửa 168, tờ bản đồ 53
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2413 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn kinh tế mới - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh thửa 168, tờ bản đồ 53 - Đến suối giáp thửa 01, tờ bản đồ 66
|
272.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2414 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Đăng Srõn - Xã Ninh Gia |
Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 466, tờ bản đồ 69 - Đến giáp thửa 425, tờ bản đồ 69 và Đến hết thửa 387, tờ bản đồ 68
|
488.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2415 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Đăng Srõn - Xã Ninh Gia |
Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 495, tờ bản đồ 69 - Đến giáp thửa 397, tờ bản đồ 68 và hết thửa 462, tờ bản đồ 68
|
488.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2416 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Đăng Srõn - Xã Ninh Gia |
Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 167, tờ bản đồ 80 - Đến ngã ba hết thửa 181, tờ bản đồ 80
|
384.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2417 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Đăng Srõn - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh thửa 241, tờ bản đồ 80 - Đến giáp thửa 345, tờ bản đồ 80
|
256.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2418 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Đăng Srõn - Xã Ninh Gia |
Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 506, tờ bản đồ 80 - Đến giáp ruộng (hết thửa 625, tờ bản đồ 80)
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2419 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Đăng Srõn - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh thửa 1322, tờ bản đồ 80 (đường vào trường Tiểu học Đăng Srõn) - Đến ngã ba hết thửa 261, tờ bản đồ 80
|
384.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2420 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Đăng Srõn - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh thửa 826, tờ bản đồ 80 - Đến hết thửa 577, tờ bản đồ 80
|
256.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2421 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Đăng Srõn - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh thửa 831, tờ bản đồ 80 - Đến hết thửa 597, tờ bản đồ 80
|
256.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2422 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Đăng Srõn - Xã Ninh Gia |
Từ Quốc lộ 28B - gần cổng trung đoàn 994 (cạnh thửa 937, tờ bản đồ 80) - Đến ngã ba hết thửa 924, tờ bản đồ 80 (gần thửa 980, tờ bản đồ 80)
|
384.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2423 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Đăng Srõn - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh thửa 942, tờ bản đồ 80 - Đến hết thửa 889, tờ bản đồ 80
|
256.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2424 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Đăng Srõn - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh thửa 947, tờ bản đồ 80 - Đến hết thửa 868, tờ bản đồ 80
|
256.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2425 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Đăng Srõn - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh thửa 980, tờ bản đồ 80 - Đến ngã ba hết thửa 1058, tờ bản đồ 80
|
256.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2426 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Đăng Srõn - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba giáp thửa 980, tờ bản đồ 80 - Đến hết thửa 277, tờ bản đồ 80
|
256.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2427 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Đăng Srõn - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh thửa 924 và 899, tờ bản đồ 80 - Đến suối - cạnh thửa 868, tờ bản đồ 80
|
256.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2428 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Đăng Srõn - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh thửa 38, tờ bản đồ 94 (ngã ba Quốc Hoàng) - Đến ngã ba hết thửa 351, tờ bản đồ 93
|
384.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2429 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Đăng Srõn - Xã Ninh Gia |
Từ giáp thửa 351, tờ bản đồ 93 - Đến ngã ba hết thửa 09, tờ bản đồ 127
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2430 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Đăng Srõn - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh thửa 09, tờ bản đồ 127 - Đến hết thửa 83, tờ bản đồ 136
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2431 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Đăng Srõn - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh thửa 50, tờ bản đồ 94 - Đến ngã ba cạnh thửa 105, tờ bản đồ 94
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2432 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Đăng Srõn - Xã Ninh Gia |
Từ Quốc lộ 28B - ngã ba cạnh thửa 55, tờ bản đồ 94 - Đến giáp thửa 130, tờ bản đồ 95
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2433 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Đăng Srõn - Xã Ninh Gia |
Từ Quốc lộ 28B - ngã ba cạnh thửa 221, tờ bản đồ 95 - Đến giáp thửa 1, tờ bản đồ 95
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2434 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Đăng Srõn - Xã Ninh Gia |
Từ Quốc lộ 28B - ngã ba cạnh thửa 7, tờ bản đồ 95 - Đến giáp thửa 130, tờ bản đồ 94
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2435 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Đăng Srõn - Xã Ninh Gia |
Từ Quốc lộ 28B - ngã ba cạnh thửa 6, tờ bản đồ 108 - Đến giáp thửa 5, tờ bản đồ 108
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2436 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Đăng Srõn - Xã Ninh Gia |
Từ Quốc lộ 28B - ngã ba cạnh thửa 31, tờ bản đồ 108 - Đến giáp thửa 35, tờ bản đồ 108
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2437 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Hiệp Thuận - Xã Ninh Gia |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 111, tờ bản đồ 79 - Đến ngã ba hết thửa 452, tờ bản đồ 79
|
384.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2438 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Hiệp Thuận - Xã Ninh Gia |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 01, tờ bản đồ 79 - Đến hết thửa 99, tờ bản đồ 67
|
384.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2439 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Hiệp Thuận - Xã Ninh Gia |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 131, tờ bản đồ 79 - Đến hết thửa 112, tờ bản đồ 79 (hội trường thôn)
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2440 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Hiệp Thuận - Xã Ninh Gia |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 114, tờ bản đồ 79 - Đến ngã ba hết thửa 327, tờ bản đồ 79
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2441 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Hiệp Thuận - Xã Ninh Gia |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 63, tờ bản đồ 79 - Đến giáp thửa 186, tờ bản đồ 67
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2442 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Hiệp Thuận - Xã Ninh Gia |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 77, tờ bản đồ 79 - Đến giáp thửa 23, tờ bản đồ 79
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2443 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Hiệp Thuận - Xã Ninh Gia |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 616, tờ bản đồ 79 - Đến giáp thửa 307, tờ bản đồ 79
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2444 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Hiệp Thuận - Xã Ninh Gia |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 157, tờ bản đồ 79 qua chùa - Đến ngã ba cạnh thửa 577, tờ bản đồ 79
|
488.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2445 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Hiệp Thuận - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh thửa 441, tờ bản đồ 79 - Đến giáp thửa 339, tờ bản đồ 79
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2446 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Hiệp Thuận - Xã Ninh Gia |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 121, tờ bản đồ 79 (miếu Hiệp Thuận) - Đến ngã ba hết thửa 196, tờ bản đồ 67
|
488.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2447 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Hiệp Thuận - Xã Ninh Gia |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 191, tờ bản đồ 79 - Đến hết thửa 337, tờ bản đồ 79
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2448 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Hiệp Thuận - Xã Ninh Gia |
Từ thửa 337, tờ bản đồ 79 - Đến hết thửa 375, tờ bản đồ 79
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2449 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Hiệp Thuận - Xã Ninh Gia |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 193, tờ bản đồ 79 - Đến hết thửa 259, tờ bản đồ 79
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2450 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Hiệp Thuận - Xã Ninh Gia |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 116, tờ bản đồ 78 - Đến ngã ba hết thửa 170, tờ bản đồ 78
|
384.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2451 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Hiệp Thuận - Xã Ninh Gia |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 88, tờ bản đồ 78 - Đến hết thửa 110, tờ bản đồ 78
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2452 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Hiệp Thuận - Xã Ninh Gia |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 74, tờ bản đồ 78 - Đến hết thửa 20, tờ bản đồ 78 và thửa số 2, tờ bản đồ 78
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2453 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Hiệp Thuận - Xã Ninh Gia |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 38, tờ bản đồ 78 - Đến hết thửa 4, tờ bản đồ 78
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2454 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Hiệp Hòa - Xã Ninh Gia |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 28, tờ bản đồ 78 - Đến thửa 138, tờ bản đồ 78
|
384.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2455 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Hiệp Hòa - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh nghĩa trang thôn Hiệp Hòa - cạnh thửa 335, tờ bản đồ 66 - Đến suối cạnh thửa 01, tờ bản đồ 66
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2456 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Hiệp Hòa - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh thửa 323, tờ bản đồ 66 - Đến ngã ba hết thửa 70, tờ bản đồ 78
|
384.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2457 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Hiệp Hòa - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh thửa 344, tờ bản đồ 66 - Đến hết thửa 370, tờ bản đồ 66
|
296.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2458 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Hiệp Hòa - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh thửa 303, tờ bản đồ 66 - Đến suối (hết thửa 241, tờ bản đồ 66)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2459 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Hiệp Hòa - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba thửa 34, tờ bản đồ 78 - Đến ngã ba đối diện thửa 49, tờ bản đồ 77
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2460 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Hiệp Hòa - Xã Ninh Gia |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 278, tờ bản đồ 66 - Đến hết đường
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2461 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Hiệp Hòa - Xã Ninh Gia |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 131, tờ bản đồ 65 - Đến giáp thửa 159, tờ bản đồ 65
|
296.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2462 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Hiệp Hòa - Xã Ninh Gia |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 244, tờ bản đồ 66 - Đến hết thửa 190, tờ bản đồ 66
|
384.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2463 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Hiệp Hòa - Xã Ninh Gia |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 107, tờ bản đồ 65 - Đến giáp thửa 132, tờ bản đồ 65
|
296.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2464 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Hiệp Hòa - Xã Ninh Gia |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 116, tờ bản đồ 65 - Đến ngã ba hết thửa 49, tờ bản đồ 77
|
384.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2465 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Hiệp Hòa - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba đối diện thửa 49, tờ bản đồ 77 - Đến ngã ba cạnh thửa 78, tờ bản đồ 77
|
296.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2466 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Hiệp Hòa - Xã Ninh Gia |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 121, tờ bản đồ 65 - Đến hết thửa 80, tờ bản đồ 65 - đường vào thôn Tân Phú
|
368.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2467 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Hiệp Hòa - Xã Ninh Gia |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 153, tờ bản đồ 65 - Đến hết thửa 85, tờ bản đồ 77
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2468 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Hiệp Hòa - Xã Ninh Gia |
Khu dân cư Nông trường 78: Từ Quốc lộ 20 (cạnh thửa 38, tờ bản đồ 64) - Đến hết thửa 14, tờ bản đồ 64; từ Quốc lộ 20 (cạnh thửa 51, tờ bản đồ 64) Đến hết thửa 16, tờ bản đồ 64; từ Quốc lộ 20 (cạnh thửa 04, tờ bản đồ 76) Đế
|
392.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2469 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Hiệp Hòa - Xã Ninh Gia |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 18, tờ bản đồ 76 - Đến giáp thửa 33, tờ bản đồ 76
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2470 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Hiệp Hòa - Xã Ninh Gia |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 127, tờ bản đồ 76 - Đến hết thửa 34, tờ bản đồ 77
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2471 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Hiệp Hòa - Xã Ninh Gia |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 07, tờ bản đồ 75 - Đến ngã ba cạnh thửa 127, tờ bản đồ 76
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2472 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Hiệp Hòa - Xã Ninh Gia |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 15, tờ bản đồ 75 - Đến ngã ba hết thửa 58, tờ bản đồ 75
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2473 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Hiệp Hòa - Xã Ninh Gia |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 52, tờ bản đồ 74 - Đến hết thửa 11, tờ bản đồ 74
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2474 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Hiệp Hòa - Xã Ninh Gia |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 33, tờ bản đồ 74 - Đến hết thửa 46, tờ bản đồ 74
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2475 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Hiệp Hòa - Xã Ninh Gia |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 17, tờ bản đồ 87 đi qua suối - Đến ngã ba hết thửa 82, tờ bản đồ 87
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2476 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Hiệp Hòa - Xã Ninh Gia |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 14, tờ bản đồ 86 đi qua suối - Đến hết thửa 41 và thửa 48, tờ bản đồ 86
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2477 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Hiệp Hòa - Xã Ninh Gia |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 52, tờ bản đồ 74 - Đến hết thửa 11, tờ bản đồ 74
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2478 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Tân Phú - Xã Ninh Gia |
Từ thửa 43, tờ bản đồ 55 - Đến ngã tư hết thửa 33, tờ bản đồ 28
|
368.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2479 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Tân Phú - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh thửa 33, tờ bản đồ 28 - Đến ngã tư hết thửa 40, tờ bản đồ 27
|
368.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2480 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Tân Phú - Xã Ninh Gia |
Từ ngã tư cạnh thửa 22, tờ bản đồ 27 đi qua thửa 171, tờ bản đồ 28 - Đến giáp thửa 03, tờ bản đồ 19 và đi qua thửa 37 Đến hết thửa 11, tờ bản đồ 19 (cạnh nhà máy gạch Lang Hanh)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2481 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Tân Phú - Xã Ninh Gia |
Từ ngã tư cạnh thửa 22, tờ bản đồ 27 đi hướng thửa 11, tờ bản đồ 27 - Đến ngã ba thửa 22, tờ bản đồ 25
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2482 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Tân Phú - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh thửa 22, tờ bản đồ 25 - Đến suối (hết thửa 44, tờ bản đồ 25)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2483 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Tân Phú - Xã Ninh Gia |
Từ cầu Thiện Nhân (thửa 64, tờ bản đồ 60) đi qua thửa 33, tờ bản đồ 48 - Đến hết thửa 25, tờ bản đồ 48
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2484 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Tân Phú - Xã Ninh Gia |
Từ ngã giáp thửa 29, tờ bản đồ 52 đi qua ngã ba cạnh thửa 142, tờ bản đồ 38 - Đến hết thửa 47, tờ bản đồ 28
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2485 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Tân Phú - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh thửa 25, tờ bản đồ 48 - Đến ngã ba hết thửa 103, tờ bản đồ 34
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2486 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Tân Phú - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh thửa 103, tờ bản đồ 34 - Đến ngã ba đi qua thửa 82, tờ bản đồ 34 Đến hết thửa 21, tờ bản đồ 34
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2487 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Tân Phú - Xã Ninh Gia |
Từ suối giáp thửa số 5, tờ bản đồ 34 - Đến giáp suối hết thửa 3, tờ bản đồ 34
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2488 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 28B - Xã Tà Hine |
Từ cầu Đăkra (cạnh thửa 03, tờ bản đồ 14) - Đến giáp thửa 80, tờ bản đồ 46
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2489 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 28B - Xã Tà Hine |
Từ thửa 80, tờ bản đồ 46 - Đến hết thửa 135, tờ bản đồ 47
|
448.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2490 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 28B - Xã Tà Hine |
Từ giáp thửa 135, tờ bản đồ 47 - Đến giáp xã Ninh Loan (hết thửa 219, tờ bản đồ 56)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2491 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐT 729 - Xã Tà Hine |
Từ giáp Quốc lộ 28B (cạnh thửa 39 và 40, tờ bản đồ 47) - Đến ngã ba cạnh UBND xã - hết thửa 179, tờ bản đồ 37
|
332.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2492 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐT 729 - Xã Tà Hine |
Từ ngã ba cạnh UBND xã - Đến ngã ba cạnh thửa 672, tờ bản đồ 38 và giáp thửa 637, tờ bản đồ 38
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2493 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐT 729 - Xã Tà Hine |
Từ ngã ba cạnh thửa 672, tờ bản đồ 38 và giáp thửa 637, tờ bản đồ 38 - Đến ngã ba đi thôn Tơ Kriang (giáp thửa 246, tờ bản đồ 39)
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2494 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐT 729 - Xã Tà Hine |
Từ ngã ba đi thôn Tơ Kriang (cạnh thửa 246, tờ bản đồ 39) - Đến hết thửa 146, tờ bản đồ 50
|
232.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2495 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐT 729 - Xã Tà Hine |
Từ giáp thửa 146, tờ bản đồ 50 - Đến hết thửa 88, tờ bản đồ 50 - ngã ba thôn Đà Thành
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2496 |
Huyện Đức Trọng |
Đường từ UBND xã đi thác Bảo Đại - Xã Tà Hine |
Từ ngã ba thửa 179, tờ bản đồ 37 (UBND xã) - Đến ngã ba hết thửa 01, tờ bản đồ 37
|
448.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2497 |
Huyện Đức Trọng |
Đường từ UBND xã đi thác Bảo Đại - Xã Tà Hine |
Từ ngã ba cạnh thửa 149, tờ bản đồ 37 - Đến hết thửa 151, tờ bản đồ 37 và Đến hết thửa 127, tờ bản đồ 37
|
192.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2498 |
Huyện Đức Trọng |
Đường từ UBND xã đi thác Bảo Đại - Xã Tà Hine |
Từ ngã ba cạnh thửa 01, tờ bản đồ 37 - Đến ngã ba đi thác Bảo Đại cạnh thửa 464 và hết thửa 559, tờ bản đồ 27
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2499 |
Huyện Đức Trọng |
Đường từ UBND xã đi thác Bảo Đại - Xã Tà Hine |
Từ ngã ba đi thác Bảo Đại cạnh thửa 464, tờ bản đồ 27 và giáp thửa 559, tờ bản đồ 27 - Đến ngã ba cạnh thửa 71, tờ bản đồ 27 và hết thửa 90, tờ bản đồ 27
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2500 |
Huyện Đức Trọng |
Đường từ UBND xã đi thác Bảo Đại - Xã Tà Hine |
Từ ngã ba cạnh thửa 71, tờ bản đồ 27 và giáp thửa 90, tờ bản đồ 27 - Đến cầu thác Bảo Đại (gần thửa 80, tờ bản đồ 18)
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |