| 1901 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐT 724 - Xã Tân Hội |
Từ thửa 395, tờ bản đồ 28 và thửa 832, tờ bản đồ 27 - Đến giáp khu quy hoạch Trung tâm thương mại xã Tân Hội (cạnh thửa 645, tờ bản đồ 27) và hết thửa 674, tờ bản đồ 27
|
3.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1902 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐT 724 - Xã Tân Hội |
Từ giáp khu quy hoạch Trung tâm thương mại xã Tân Hội (cạnh thửa 645, tờ bản đồ 27) và giáp thửa 674, tờ bản đồ 27 - Đến ngã ba giáp cây xăng vật tư Tân Hội và giáp thửa 531, tờ bản đồ 27
|
4.968.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1903 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐT 724 - Xã Tân Hội |
Từ ngã ba giáp cây xăng vật tư Tân Hội và thửa 531, tờ bản đồ 27 - Đến ngã ba cạnh thửa 296, tờ bản đồ 27 và hết thửa 330, tờ bản đồ 27
|
4.284.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1904 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐT 724 - Xã Tân Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 296, tờ bản đồ 27 và giáp thửa 330, tờ bản đồ 27 - Đến đường 3/2 (cạnh thửa 253, tờ bản đồ 27) và hết thửa 232, tờ bản đồ 27
|
4.140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1905 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐT 724 - Xã Tân Hội |
Từ đường 3/2 (giáp thửa 253, tờ bản đồ 27) và giáp thửa 232, tờ bản đồ 27 - Đến ngã ba cạnh thửa 189, tờ bản đồ 27 (Hội trường thôn Tân Hiệp) và hết thửa 222, tờ bản đồ 27
|
3.270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1906 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐT 724 - Xã Tân Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 189, tờ bản đồ 27 (Hội trường thôn Tân Hiệp) và giáp thửa 222, tờ bản đồ 27 - Đến ngã ba cạnh thửa 165, tờ bản đồ 27 và giáp thửa 205, tờ bản đồ 27
|
2.995.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1907 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐT 724 - Xã Tân Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 165, tờ bản đồ 27 và thửa 205, tờ bản đồ 27 - Đến ngã tư giáp thửa 21, tờ bản đồ 26
|
2.788.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1908 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐT 724 - Xã Tân Hội |
Từ ngã tư cạnh thửa 21, tờ bản đồ 26 - Đến ngã ba Tân Hiệp - Ba Cản và hết thửa 16, tờ bản đồ 26
|
1.742.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1909 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐT 724 - Xã Tân Hội |
Từ ngã ba Tân Hiệp - Ba Cản và giáp thửa 16, tờ bản đồ 26 - Đến giáp xã Tân Thành (hết thửa 01 tờ bản đồ 25)
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1910 |
Huyện Đức Trọng |
Đường liên huyện Đức Trọng - Lâm Hà - Xã Tân Hội |
Từ ngã ba Tân Hiệp - Ba Cản (cạnh thửa 348, tờ bản đồ 19) - Đến hết thửa 113, 114, tờ bản đồ 19
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1911 |
Huyện Đức Trọng |
Đường liên huyện Đức Trọng - Lâm Hà - Xã Tân Hội |
Từ giáp thửa 113, 114, tờ bản đồ 19 - Đến hết thửa 198, 208, tờ bản đồ 12
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1912 |
Huyện Đức Trọng |
Đường liên huyện Đức Trọng - Lâm Hà - Xã Tân Hội |
Từ giáp thửa 198, 208, tờ bản đồ 12 - Đến ngã tư đi Đinh Văn -Bình Thạnh (hết thửa 260 tờ bản đồ 07)
|
984.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1913 |
Huyện Đức Trọng |
Đường liên huyện Đức Trọng - Lâm Hà - Xã Tân Hội |
Từ ngã tư đi Đinh Văn - Bình Thạnh (cạnh thửa 260, tờ bản đồ 07) - Đến ngã ba hết thửa 187, tờ bản đồ 07 và hết thửa 196, tờ bản đồ 06
|
744.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1914 |
Huyện Đức Trọng |
Đường liên huyện Đức Trọng - Lâm Hà - Xã Tân Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 187, tờ bản đồ 07 và giáp thửa 196, tờ bản đồ 06 - Đến giáp Lâm Hà (hết thửa 24, tờ bản đồ 02)
|
696.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1915 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐH 01 - Xã Tân Hội |
Từ ngã tư đi Đinh Văn - Bình Thạnh (cạnh thửa 234, tờ bản đồ 07) - Đến ngã ba (hết thửa 49, tờ bản đồ 07)
|
744.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1916 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐH 01 - Xã Tân Hội |
Từ ngã ba giáp thửa 49, tờ bản đồ 07 - Đến giáp xã N' Thôn Hạ (thửa 12, tờ bản đồ 07)
|
696.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1917 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐH 02 - Xã Tân Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 56, tờ bản đồ 22 - Đến ngã ba hết thửa 10, tờ bản đồ 22
|
816.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1918 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐH 02 - Xã Tân Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 10, tờ bản đồ 22 - Đến ngã ba hết thửa 13, tờ bản đồ 16
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1919 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐH 03 - Xã Tân Hội |
Từ ngã ba đường Ba Tháng Hai (cạnh thửa 253, tờ bản đồ 27) - Đến hết thửa 440, 418, tờ bản đồ 27
|
2.746.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1920 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐH 03 - Xã Tân Hội |
Từ mương giáp thửa 440, tờ bản đồ 27 - Đến giáp xã Tân Thành
|
1.296.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1921 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐH 03 - Xã Tân Hội |
Từ đường ĐT 724 - Đến giáp sân bóng xã Tân Hội
|
4.140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1922 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐH 03 - Xã Tân Hội |
Từ sân bóng xã Tân Hội (cạnh thửa 168, tờ bản đồ 27) - Đến ngã tư Trạm y tế xã (cạnh thửa 103, tờ bản đồ 27)
|
1.656.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1923 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐH 03 - Xã Tân Hội |
Từ ngã tư Trạm y tế (cạnh thửa 103, tờ bản đồ 27) - Đến hết thửa 34, tờ bản đồ 28 (cạnh hồ Suối Dứa)
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1924 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐH 03 - Xã Tân Hội |
Từ giáp thửa 34, tờ bản đồ 28 (cạnh hồ Suối Dứa) - Đến ngã ba cạnh thửa 339, tờ bản đồ 22 và giáp hội trường thôn Tân An (thửa 311, tờ bản đồ 22)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1925 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐH 03 - Xã Tân Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 339 tờ bản đồ 22 và hội trường thôn Tân An (thửa 311, tờ bản đồ 22) - Đến ngã tư Tân Phú - Tân An (hết thửa 84, tờ bản đồ 22)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1926 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐH 03 - Xã Tân Hội |
Từ ngã tư Tân Phú - Tân An - Đến ngã ba hết hội trường thôn Tân Phú (thửa 381, tờ bản đồ 23)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1927 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐH 03 - Xã Tân Hội |
Từ ngã ba cạnh hội trường thôn Tân Phú (cạnh thửa 395, tờ bản đồ 23) - Đến giáp xã Phú Hội (hết thửa 30, tờ bản đồ 31)
|
552.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1928 |
Huyện Đức Trọng |
Đường khu quy hoạch Trung tâm thương mại Tân Hội - Xã Tân Hội |
Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 580, tờ bản đồ 27 - Đến hết thửa 461, tờ bản đồ 27
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1929 |
Huyện Đức Trọng |
Đường khu quy hoạch Trung tâm thương mại Tân Hội - Xã Tân Hội |
Từ đường ĐT 724 - cạnh chợ - Đến hết thửa 369, tờ bản đồ 27, từ thửa 382, tờ bản đồ 27 Đến hết thửa 445, tờ bản đồ 27
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1930 |
Huyện Đức Trọng |
Đường khu quy hoạch Trung tâm thương mại Tân Hội - Xã Tân Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 522, tờ bản đồ 27 - Đến ngã ba cạnh thửa 596, tờ bản đồ 27
|
2.304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1931 |
Huyện Đức Trọng |
Đường khu quy hoạch Trung tâm thương mại Tân Hội - Xã Tân Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 546, tờ bản đồ 27 - Đến ngã ba cạnh thửa 497, tờ bản đồ 27
|
2.304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1932 |
Huyện Đức Trọng |
Đường khu quy hoạch Trung tâm thương mại Tân Hội - Xã Tân Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 461, tờ bản đồ 27 - Đến ngã ba cạnh thửa 548, tờ bản đồ 27
|
2.304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1933 |
Huyện Đức Trọng |
Đường khu quy hoạch Trung tâm thương mại Tân Hội - Xã Tân Hội |
Từ giáp thửa 369, tờ bản đồ 27 - Đến ngã ba cạnh thửa 317, tờ bản đồ 27
|
2.304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1934 |
Huyện Đức Trọng |
Đường khu quy hoạch Trung tâm thương mại Tân Hội - Xã Tân Hội |
Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 643, 631, tờ bản đồ 27 đi thửa 227, tờ bản đồ 28 - Đến đường ĐH 03 - cạnh thửa 272, tờ bản đồ 27
|
2.916.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1935 |
Huyện Đức Trọng |
Đường khu quy hoạch chỉnh trang khu dân cư chợ cũ Tân Hội - Xã Tân Hội |
Trục đường 2-7
|
1.536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1936 |
Huyện Đức Trọng |
Đường khu quy hoạch chỉnh trang khu dân cư chợ cũ Tân Hội - Xã Tân Hội |
Trục đường 4-5
|
1.496.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1937 |
Huyện Đức Trọng |
Đường khu quy hoạch chỉnh trang khu dân cư chợ cũ Tân Hội - Xã Tân Hội |
Trục đường 3 - 8
|
1.536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1938 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Tân Hiệp - thôn Ba Cản - Thôn Tân Thuận - Xã Tân Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 177, tờ bản đồ 27 (nhà ông Lê Kim Đình) - Đến Nhà văn hóa xã (thửa 77, tờ bản đồ 28)
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1939 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Tân Hiệp - thôn Ba Cản - Thôn Tân Thuận - Xã Tân Hội |
Từ đường ĐH 03 - cạnh sân bóng đi qua thửa 148, tờ bản đồ 27 - Đến giáp đường ĐT 724 (cạnh hội trường thôn Tân Hiệp - thửa 189, tờ bản đồ 27)
|
1.470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1940 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Tân Hiệp - thôn Ba Cản - Thôn Tân Thuận - Xã Tân Hội |
Từ ngã ba giáp thửa 154, tờ bản đồ 27 - Đến hết thửa 46, tờ bản đồ 27
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1941 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Tân Hiệp - thôn Ba Cản - Thôn Tân Thuận - Xã Tân Hội |
Từ Trường tiểu học Ba Cản (thửa 63, tờ bản đồ 11) - Đến ngã ba cạnh thửa 88, tờ bản đồ 12
|
324.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1942 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Tân Hiệp - thôn Ba Cản - Thôn Tân Thuận - Xã Tân Hội |
Từ ngã ba giáp thửa 88, tờ bản đồ 12 - Đến ngã ba cạnh thửa 300 và giáp thửa 196, tờ bản đồ 13
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1943 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Tân Hiệp - thôn Ba Cản - Thôn Tân Thuận - Xã Tân Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 147, tờ bản đồ 11 (giáp đường nhựa) - Đến hết thửa 43, tờ bản đồ 10
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1944 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Tân Hiệp - thôn Ba Cản - Thôn Tân Thuận - Xã Tân Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 366, tờ bản đồ 19 đi qua thửa 117, tờ bản đồ 20 - Đến ngã ba hết thửa 91, tờ bản đồ 19
|
216.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1945 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Tân Hiệp - thôn Ba Cản - Thôn Tân Thuận - Xã Tân Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 107, tờ bản đồ 20 - Đến ngã ba cạnh thửa 43, tờ bản đồ 20
|
202.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1946 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Tân Hiệp - thôn Ba Cản - Thôn Tân Thuận - Xã Tân Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 46, tờ bản đồ 19 - Đến ngã ba hết thửa 128, tờ bản đồ 13
|
259.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1947 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Tân Hiệp - thôn Ba Cản - Thôn Tân Thuận - Xã Tân Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 88, tờ bản đồ 12 - Đến ngã ba hết thửa 135, tờ bản đồ 07
|
216.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1948 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Tân Hiệp - thôn Ba Cản - Thôn Tân Thuận - Xã Tân Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 141, tờ bản đồ 19 - Đến ngã ba hết thửa 204, tờ bản đồ 11
|
216.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1949 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Tân Hiệp - thôn Ba Cản - Thôn Tân Thuận - Xã Tân Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 328, tờ bản đồ 06 - Đến ngã ba cạnh thửa 19, tờ bản đồ 11
|
202.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1950 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Tân Hiệp - thôn Ba Cản - Thôn Tân Thuận - Xã Tân Hội |
Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 48, tờ bản đồ 26 - Đến hết thửa 154, tờ bản đồ 26
|
216.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1951 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Tân Hiệp - thôn Ba Cản - Thôn Tân Thuận - Xã Tân Hội |
Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 21, tờ bản đồ 26 - Đến hết thửa 452, tờ bản đồ 20
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1952 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Tân Hiệp - thôn Ba Cản - Thôn Tân Thuận - Xã Tân Hội |
Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 145, 165 tờ bản đồ 27 - Đến thửa 99; 103 tờ bản đồ 27
|
424.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1953 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Tân Hiệp - thôn Ba Cản - Thôn Tân Thuận - Xã Tân Hội |
Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 209; 183 tờ bản đồ 27 - Đến thửa 362 tờ bản đồ 27
|
424.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1954 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Tân Hiệp - thôn Ba Cản - Thôn Tân Thuận - Xã Tân Hội |
Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 355; 354 tờ bản đồ 19 - Đến hết thửa 208 tờ bản đồ 19
|
424.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1955 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Tân Đà - thôn Tân Trung - Xã Tân Hội |
Từ đường ĐH 03 - cạnh Trạm y tế xã (thửa 103, tờ bản đồ 28) - Đến cống thoát nước Láng Cam I (cạnh thửa 218, tờ bản đồ 28)
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1956 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Tân Đà - thôn Tân Trung - Xã Tân Hội |
Từ cống thoát nước Láng Cam I - Đến mương nước hết thửa 88, tờ bản đồ 34
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1957 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Tân Đà - thôn Tân Trung - Xã Tân Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 235, tờ bản đồ 28 - Đến ngã ba hết thửa 59, tờ bản đồ 28
|
202.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1958 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Tân Đà - thôn Tân Trung - Xã Tân Hội |
Từ đường ĐH 03 - cạnh thửa 457, tờ bản đồ 21 - Đến ngã ba hết thửa 428, tờ bản đồ 29
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1959 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Tân Đà - thôn Tân Trung - Xã Tân Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 88, tờ bản đồ 34 - Đến ngã ba hết thửa 60, tờ bản đồ 34
|
342.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1960 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Tân Đà - thôn Tân Trung - Xã Tân Hội |
Từ giáp thửa 88, tờ bản đồ 34 đi qua thửa 214, tờ bản đồ 30 - Đến giáp xã Phú Hội (hết thửa 52, tờ bản đồ 38)
|
342.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1961 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Tân Đà - thôn Tân Trung - Xã Tân Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 214, tờ bản đồ 34 (hội trường thôn Tân Đà) - Đến ngã ba hết thửa 398, tờ bản đồ 34
|
216.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1962 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Tân Đà - thôn Tân Trung - Xã Tân Hội |
Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 291, tờ bản đồ 37 (giáp xã Phú Hội) - Đến ngã ba xóm 4 Tân Đà (cạnh thửa 79, tờ bản đồ 37)
|
342.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1963 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Tân Đà - thôn Tân Trung - Xã Tân Hội |
Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 270, tờ bản đồ 37 - Đến ngã ba cạnh thửa 154, tờ bản đồ 37
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1964 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Tân Đà - thôn Tân Trung - Xã Tân Hội |
Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 209, tờ bản đồ 37 - Đến ngã ba đối diện thửa 286, tờ bản đồ 34
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1965 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Tân Đà - thôn Tân Trung - Xã Tân Hội |
Từ đường ĐT 724 - Cổng thôn văn hóa Tân Đà (cạnh thửa 747, tờ bản đồ 36) - Đến ngã ba đối diện thửa 169, tờ bản đồ 36
|
414.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1966 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Tân Đà - thôn Tân Trung - Xã Tân Hội |
Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 161, tờ bản đồ 36 - Đến ngã ba cạnh thửa 149, tờ bản đồ 37
|
216.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1967 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Tân Đà - thôn Tân Trung - Xã Tân Hội |
Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 80, tờ bản đồ 36 - Đến hết thửa 592, tờ bản đồ 33
|
216.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1968 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Tân Đà - thôn Tân Trung - Xã Tân Hội |
Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 588, tờ bản đồ 33 - Đến ngã ba cạnh thửa 585, tờ bản đồ 33
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1969 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Tân Đà - thôn Tân Trung - Xã Tân Hội |
Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 590, tờ bản đồ 33 - Đến ngã ba hết thửa 21, tờ bản đồ 36
|
216.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1970 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Tân Đà - thôn Tân Trung - Xã Tân Hội |
Từ thửa 187, tờ bản đồ 36 - Đến ngã tư Tân Đà - Tân Lập (cạnh thửa 518, tờ bản đồ 33)
|
396.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1971 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Tân Đà - thôn Tân Trung - Xã Tân Hội |
Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 207, tờ bản đồ 33 - Đến hết thửa 20, tờ bản đồ 28
|
760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1972 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Tân Đà - thôn Tân Trung - Xã Tân Hội |
Từ ngã tư Tân Đà - Tân Lập - Tân Trung - Đến ngã ba cạnh thửa 162, tờ bản đồ 34
|
342.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1973 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Tân Đà - thôn Tân Trung - Xã Tân Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 113, tờ bản đồ 36 - Đến hết thửa 200, tờ bản đồ 36
|
216.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1974 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Tân Đà - thôn Tân Trung - Xã Tân Hội |
Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 143; 152 tờ bản đồ 36 - Đến hết thửa 170; 176 bản đồ 36
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1975 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Tân Đà - thôn Tân Trung - Xã Tân Hội |
Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 109; 117 tờ bản đồ 36 - Đến giáp thửa 71; 103 bản đồ 36
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1976 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Tân Đà - thôn Tân Trung - Xã Tân Hội |
Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 502; 516 tờ bản đồ 33 - Đến hết thửa 446; 451, tờ bản đồ 33
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1977 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Tân Lập - Xã Tân Hội |
Từ ngã tư Tân Đà - Tân Lập - Tân Trung (cạnh thửa 417, tờ bản đồ 33) - Đến hết thửa 155, tờ bản đồ 32
|
342.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1978 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Tân Lập - Xã Tân Hội |
Từ ngã tư Tân Đà - Tân Lập (cạnh thửa 546, tờ bản đồ 33) - Đến ngã ba hết thửa 165, tờ bản đồ 32
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1979 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Tân Lập - Xã Tân Hội |
Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 63, tờ bản đồ 33 - Đến hết thửa 408, tờ bản đồ 28
|
216.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1980 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Tân Lập - Xã Tân Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 703, tờ bản đồ 33 - Đến hết thửa 218, tờ bản đồ 32
|
216.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1981 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Tân Lập - Xã Tân Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 165, tờ bản đồ 32 - Đến ngã tư hết thửa 10, tờ bản đồ 32
|
342.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1982 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Tân Lập - Xã Tân Hội |
Từ ngã tư cạnh thửa 10, tờ bản đồ 32 - Đến ngã ba giáp đường nhựa (hết thửa 291, tờ bản đồ 26)
|
342.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1983 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Tân Lập - Xã Tân Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 295, tờ bản đồ 26 - Đến ngã ba cạnh thửa 157, tờ bản đồ 26
|
342.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1984 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Tân Lập - Xã Tân Hội |
Từ ngã ba thửa 157, tờ bản đồ 26 - Đến hết đường bê tông (hết thửa 169, tờ bản đồ 26)
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1985 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Tân Lập - Xã Tân Hội |
Từ cổng thôn văn hóa Tân Lập (thửa 716, tờ bản đồ 27) - Đến ngã ba cạnh thửa 787, tờ bản đồ 27
|
342.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1986 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Tân Lập - Xã Tân Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 787, tờ bản đồ 27 - Đến Hội trường thôn Tân Lập (thửa 99, tờ bản đồ 32)
|
342.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1987 |
Huyện Đức Trọng |
Đường xóm 2, 3 thôn Tân An - Xã Tân Hội |
Từ đường ĐH 03 - cạnh thửa 339, tờ bản đồ 22 - Đến ngã ba hết thửa 362, tờ bản đồ 22
|
396.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1988 |
Huyện Đức Trọng |
Đường xóm 2, 3 thôn Tân An - Xã Tân Hội |
Từ đường ĐH 03 - cạnh thửa 362, tờ bản đồ 22 - Đến ngã ba hết thửa 256, tờ bản đồ 22
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1989 |
Huyện Đức Trọng |
Đường xóm 2, 3 thôn Tân An - Xã Tân Hội |
Từ đường ĐH 03 - cạnh thửa 458, tờ bản đồ 21 - Đến ngã ba hết thửa 403, tờ bản đồ 21
|
324.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1990 |
Huyện Đức Trọng |
Đường xóm 2, 3 thôn Tân An - Xã Tân Hội |
Từ đường ĐH 03 - cạnh thửa 446, tờ bản đồ 21 - Đến ngã ba hết thửa 390, tờ bản đồ 21
|
216.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1991 |
Huyện Đức Trọng |
Đường xóm 2, 3 thôn Tân An - Xã Tân Hội |
Từ thửa 24, tờ bản đồ 15 - giáp xã N'Thôn Hạ - Đến hết thửa 131, tờ bản đồ 22
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1992 |
Huyện Đức Trọng |
Đường xóm 2, 3 thôn Tân An - Xã Tân Hội |
Từ đường ĐH 03 - ngã tư Tân Phú - Tân An - Đến ngã ba cạnh thửa 78 tờ bản đồ 21
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1993 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Tân Phú - Xã Tân Hội |
Từ đường ĐH 03 - ngã tư cạnh thửa 454, tờ bản đồ 22 - Đến ngã ba cạnh thửa 256, tờ bản đồ 22 và hết thửa 295, tờ bản đồ 23
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1994 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Tân Phú - Xã Tân Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 256, tờ bản đồ 22 và giáp thửa 295, tờ bản đồ 23 - Đến ngã ba cạnh 481, tờ bản đồ 23 (cạnh trường TH Tân Phú)
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1995 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Tân Phú - Xã Tân Hội |
Từ ngã ba cạnh 481, tờ bản đồ 23 - Đến ngã tư cạnh thửa 27, tờ bản đồ 31
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1996 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Tân Phú - Xã Tân Hội |
Từ ngã tư cạnh thửa 185, tờ bản đồ 30 - Đến ngã ba cạnh thửa 312 tờ bản đồ 30
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1997 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Tân Phú - Xã Tân Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 118, tờ bản đồ 22 - Đến ngã ba hết thửa 10, tờ bản đồ 22 và Đến hết thửa 29, tờ bản đồ 22
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1998 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Tân Phú - Xã Tân Hội |
Từ ngã ba đối diện hội trường thôn Tân Phú (cạnh thửa 355, tờ bản đồ 23) - Đến ngã ba cạnh thửa 251, tờ bản đồ 23
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1999 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Tân Phú - Xã Tân Hội |
Từ thửa 203, tờ bản đồ 23 - Đến hết thửa 371, tờ bản đồ 23
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2000 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Tân Phú - Xã Tân Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 416 tờ bản đồ 23 (cạnh trường TH Tân Phú) - Đến ngã ba cạnh hội trường thôn Tân Phú (thửa 381, tờ bản đồ 23)
|
342.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |