| 1601 |
Huyện Đức Trọng |
Từ Quốc lộ 27 vào ngã ba nhà thờ - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 478, tờ bản đồ 37 - Đến chợ Liên Hiệp
|
1.613.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1602 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Hồng Phong - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã tư chùa Hải Đức - Đến ngã ba hết thửa 626, tờ bản đồ 54
|
4.752.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1603 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Hồng Phong - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 560, tờ bản đồ 54 - Đến ngã ba hết nhà thờ Nghĩa Lâm (thửa 560, tờ bản đồ 54)
|
3.420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1604 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Hồng Phong - Xã Hiệp Thạnh |
Từ giáp nhà thờ Nghĩa Lâm - Đến ngã ba cạnh thửa 491, tờ bản đồ 53
|
3.264.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1605 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Hồng Phong - Xã Hiệp Thạnh |
Từ giáp thửa 491, tờ bản đồ 53 - Đến hết thửa 35, tờ bản đồ 56 (cạnh trường Lương Thế Vinh)
|
3.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1606 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Hồng Phong - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã tư cạnh trường Lương Thế Vinh - Đến ngã ba cạnh thửa 702, tờ bản đồ 56
|
2.496.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1607 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Hồng Phong - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 702, tờ bản đồ 56 - Đến ngã ba vào trại Gia Chánh (hết thửa 67, tờ bản đồ 55)
|
2.376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1608 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Hồng Phong - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba vào trại Gia Chánh (giáp thửa 67 tờ bản đồ 55) - Đến hết thửa 38, tờ bản đồ 55
|
1.728.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1609 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Hồng Phong - Xã Hiệp Thạnh |
Từ giáp thửa 38, tờ bản đồ 55 - Đến ngã ba địa giới hành chính N' Thôn Hạ, Liên Hiệp và Liên Nghĩa
|
1.728.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1610 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Hồng Phong - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã tư chùa Hải Đức (cạnh thửa 360, tờ bản đồ 54 - Đến ngã ba đi Bốt Pha (cạnh thửa 673, tờ bản đồ 54)
|
4.776.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1611 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm Quốc lộ 27 (từ TT. Liên Nghĩa đến Cổng Vàng) - Xã Hiệp Thạnh |
Từ giáp QL 27 (cạnh thửa 239, tờ bản đồ 45) - Đến ngã ba cạnh thửa 204, tờ bản đồ 45
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1612 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm Quốc lộ 27 (từ TT. Liên Nghĩa đến Cổng Vàng) - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 187, tờ bản đồ 45 - Đến giáp thửa 182, tờ bản đồ 45
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1613 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm Quốc lộ 27 (từ TT. Liên Nghĩa đến Cổng Vàng) - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 289, tờ bản đồ 44 (đất Hạnh Công) - Đến ngã ba hết thửa 130, tờ bản đồ 45
|
632.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1614 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm Quốc lộ 27 (từ TT. Liên Nghĩa đến Cổng Vàng) - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 250, tờ bản đồ 44 - Đến ngã ba hết thửa 102, tờ bản đồ 45
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1615 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm Quốc lộ 27 (từ TT. Liên Nghĩa đến Cổng Vàng) - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 350 tờ bản đồ 44 - Đến tường rào sân bay
|
790.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1616 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm Quốc lộ 27 (từ TT. Liên Nghĩa đến Cổng Vàng) - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 322 tờ bản đồ 44 - Đến giáp tường rào sân bay
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1617 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm Quốc lộ 27 (từ TT. Liên Nghĩa đến Cổng Vàng) - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 455 tờ bản đồ 44 - Đến hết thửa 411 tờ bản đồ 44 và giáp thửa 340 tờ bản đồ 44
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1618 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm Quốc lộ 27 (từ TT. Liên Nghĩa đến Cổng Vàng) - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 139 tờ bản đồ 44 - Đến ngã tư hết thửa 86 tờ bản đồ 44
|
738.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1619 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm Quốc lộ 27 (từ TT. Liên Nghĩa đến Cổng Vàng) - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã tư giáp thửa 86 tờ bản đồ 44 - Đến ngã tư hết thửa 297 tờ bản đồ 38
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1620 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm Quốc lộ 27 (từ TT. Liên Nghĩa đến Cổng Vàng) - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã tư giáp thửa 297 tờ bản đồ 38 - Đến ngã ba hết thửa 94 tờ bản đồ 38
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1621 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm Quốc lộ 27 (từ TT. Liên Nghĩa đến Cổng Vàng) - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 169 tờ bản đồ 44 (Trạm Y Tế) - Đến ngã ba giáp thửa 257 tờ bản đồ 44
|
886.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1622 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm Quốc lộ 27 (từ TT. Liên Nghĩa đến Cổng Vàng) - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba giáp thửa 257 tờ bản đồ 44 - Đến ngã ba cạnh thửa 126 tờ bản đồ 44
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1623 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm Quốc lộ 27 (từ TT. Liên Nghĩa đến Cổng Vàng) - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba thửa 257 tờ bản đồ 44 - Đến hết thửa 267 tờ bản đồ 43
|
562.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1624 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm Quốc lộ 27 (từ Cổng Vàng đến N’ Thôn Hạ) - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 453 tờ bản đồ 37 - Đến ngã tư hết thửa 381 tờ bản đồ 37
|
738.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1625 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm Quốc lộ 27 (từ Cổng Vàng đến N’ Thôn Hạ) - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã tư giáp thửa 381 tờ bản đồ 37 - Đến ngã tư hết thửa 142 tờ bản đồ 37
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1626 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm Quốc lộ 27 (từ Cổng Vàng đến N’ Thôn Hạ) - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã tư giáp thửa 142 tờ bản đồ 37 - Đến hết thửa 193 tờ bản đồ 31
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1627 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm Quốc lộ 27 (từ Cổng Vàng đến N’ Thôn Hạ) - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã tư giáp thửa 651 tờ bản đồ 37 - Đến hết thửa 299 tờ bản đồ 37
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1628 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm Quốc lộ 27 (từ Cổng Vàng đến N’ Thôn Hạ) - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 613 tờ bản đồ 44 - Đến ngã ba giáp thửa 496 tờ bản đồ 44
|
756.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1629 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm Quốc lộ 27 (từ Cổng Vàng đến N’ Thôn Hạ) - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 496 tờ bản đồ 44 - Đến ngã ba đối diện thửa 179 tờ bản đồ 43 (hết thửa 496 tờ bản đồ 44)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1630 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm Quốc lộ 27 (từ Cổng Vàng đến N’ Thôn Hạ) - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 347 tờ bản đồ 37 - Đến giáp thửa 652 tờ bản đồ 37
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1631 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm Quốc lộ 27 (từ Cổng Vàng đến N’ Thôn Hạ) - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 293 tờ bản đồ 36 - Đến hết thửa 201, tờ bản đồ 36
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1632 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm Quốc lộ 27 (từ Cổng Vàng đến N’ Thôn Hạ) - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 300, tờ bản đồ 36 - Đến giáp thửa 231, tờ bản đồ 36
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1633 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm Quốc lộ 27 (từ Cổng Vàng đến N’ Thôn Hạ) - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba chợ - Đến ngã tư cạnh thửa số 381 tờ bản đồ 37
|
684.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1634 |
Huyện Đức Trọng |
Từ Quốc lộ 27 (cạnh thửa 288 tờ bản đồ 36) đến hết trại heo (thửa 308, tờ bản đồ 36) - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 288 tờ bản đồ 36 - Đến ngã ba hết thửa 215 tờ bản đồ 36
|
756.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1635 |
Huyện Đức Trọng |
Từ Quốc lộ 27 (cạnh thửa 288 tờ bản đồ 36) đến hết trại heo (thửa 308, tờ bản đồ 36) - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba giáp thửa 215, tờ bản đồ 36 - Đến hết trại heo (thửa 150 tờ bản đồ 36)
|
522.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1636 |
Huyện Đức Trọng |
Từ ngã ba kho lương thực 258, tờ bản đồ 36 đến hết thửa 308, tờ bản đồ 29 - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba kho lương thực - Đến ngã ba hết thửa 177, tờ bản đồ 36
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1637 |
Huyện Đức Trọng |
Từ ngã ba kho lương thực 258, tờ bản đồ 36 đến hết thửa 308, tờ bản đồ 29 - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba giáp thửa 177, tờ bản đồ 36 - Đến hết thửa 308, tờ bản đồ 36
|
437.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1638 |
Huyện Đức Trọng |
Từ ngã ba kho lương thực 258, tờ bản đồ 36 đến hết thửa 308, tờ bản đồ 29 - Xã Hiệp Thạnh |
Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 362, tờ bản đồ 36 - Đến hết thửa 03, tờ bản đồ 43
|
406.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1639 |
Huyện Đức Trọng |
Từ ngã ba kho lương thực 258, tờ bản đồ 36 đến hết thửa 308, tờ bản đồ 29 - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa số 79, tờ bản đồ 36 - Đến cầu sắt cạnh thửa 50 tờ bản đồ 36
|
374.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1640 |
Huyện Đức Trọng |
Từ ngã ba kho lương thực 258, tờ bản đồ 36 đến hết thửa 308, tờ bản đồ 29 - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 275 tờ bản đồ 36 - Đến ngã ba cạnh thửa 254, tờ bản đồ 36
|
484.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1641 |
Huyện Đức Trọng |
Từ ngã ba kho lương thực 258, tờ bản đồ 36 đến hết thửa 308, tờ bản đồ 29 - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 254, tờ bản đồ 36 - Đến hết thửa 182, tờ bản đồ 36
|
437.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1642 |
Huyện Đức Trọng |
Từ Quốc lộ 27 (cây đa) đến hết thửa 314, tờ bản đồ 43 - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 379, tờ bản đồ 36 - Đến hết thửa 78, tờ bản đồ 36
|
499.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1643 |
Huyện Đức Trọng |
Từ Quốc lộ 27 (cây đa) đến hết thửa 314, tờ bản đồ 43 - Xã Hiệp Thạnh |
Từ giáp thửa 78, tờ bản đồ 36 - Đến hết thửa 314, tờ bản đồ 43
|
437.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1644 |
Huyện Đức Trọng |
Từ Quốc lộ 27 (cây đa) đến hết thửa 314, tờ bản đồ 43 - Xã Hiệp Thạnh |
Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 80, tờ bản đồ 42 - Đến hết thửa 140 tờ bản đồ 42
|
499.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1645 |
Huyện Đức Trọng |
Từ Quốc lộ 27 (cây đa) đến hết thửa 314, tờ bản đồ 43 - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 113 tờ bản đồ 42 - Đến hết thửa 109 tờ bản đồ 43
|
484.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1646 |
Huyện Đức Trọng |
Từ Quốc lộ 27 (cây đa) đến hết thửa 314, tờ bản đồ 43 - Xã Hiệp Thạnh |
Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 44, tờ bản đồ 42 - Đến hết thửa 105 tờ bản đồ 35
|
499.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1647 |
Huyện Đức Trọng |
Từ Quốc lộ 27 (cây đa) đến hết thửa 314, tờ bản đồ 43 - Xã Hiệp Thạnh |
Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 90, tờ bản đồ 42 - Đến hết thửa 21, tờ bản đồ 35
|
499.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1648 |
Huyện Đức Trọng |
Từ Quốc lộ 27 (cây đa) đến hết thửa 314, tờ bản đồ 43 - Xã Hiệp Thạnh |
Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 72, tờ bản đồ 42 - Đến hết thửa 39, tờ bản đồ 35
|
499.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1649 |
Huyện Đức Trọng |
Đường vào khu tái định cư - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 99 tờ bản đồ 34 - Đến hết thửa 99 và 43 tờ bản đồ 34
|
562.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1650 |
Huyện Đức Trọng |
Đường vào khu tái định cư - Xã Hiệp Thạnh |
Từ giáp thửa 43 tờ bản đồ 34 - Đến hết thửa 77 tờ bản đồ 35
|
546.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1651 |
Huyện Đức Trọng |
Đường vào khu tái định cư - Xã Hiệp Thạnh |
Từ giáp thửa 58 tờ bản đồ 35 - Đến hết thửa 67 tờ bản đồ 35
|
499.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1652 |
Huyện Đức Trọng |
Ngã ba vào nhà ông Huỳnh Đình Tam - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 193, tờ bản đồ 41 - Đến hết thửa 179 tờ bản đồ 47
|
437.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1653 |
Huyện Đức Trọng |
Ngã ba vào nhà ông Huỳnh Đình Tam - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa số 195 tờ bản đồ 44 giáp thửa 298 tờ bản đồ 43
|
437.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1654 |
Huyện Đức Trọng |
Ngã ba vào nhà ông Huỳnh Đình Tam - Xã Hiệp Thạnh |
Từ giáp thửa 298, tờ bản đồ 43 - Đến giáp thửa 285, tờ bản đồ 43
|
406.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1655 |
Huyện Đức Trọng |
Ngã ba vào nhà ông Huỳnh Đình Tam - Xã Hiệp Thạnh |
Từ QL 27 (thửa 106, tờ bản đồ 41) - Đến giáp thửa 13 tờ bản đồ 34
|
437.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1656 |
Huyện Đức Trọng |
Ngã ba vào nhà ông Huỳnh Đình Tam - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 13 tờ bản đồ 34 - Đến ngã ba cạnh thửa 12 tờ bản đồ 34
|
406.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1657 |
Huyện Đức Trọng |
Ngã ba vào nhà ông Huỳnh Đình Tam - Xã Hiệp Thạnh |
Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 53, tờ bản đồ 41 - Đến giáp thửa 97, tờ bản đồ 34
|
437.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1658 |
Huyện Đức Trọng |
Ngã ba vào nhà ông Huỳnh Đình Tam - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 97, tờ bản đồ 34 Đến giáp suối
|
374.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1659 |
Huyện Đức Trọng |
Đường trong khu dân cư - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã tư cạnh thửa số 433, tờ bản đồ 37 - Đến hết ngã tư cạnh thửa số 56, tờ bản đồ 44
|
593.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1660 |
Huyện Đức Trọng |
Đường trong khu dân cư - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 539 tờ bản đồ 37 - Đến ngã tư cạnh thửa 209, tờ bản đồ 38
|
437.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1661 |
Huyện Đức Trọng |
Đường trong khu dân cư - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã tư cạnh thửa 209, tờ bản đồ 38 - Đến hết thửa số 60, tờ bản đồ 38
|
374.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1662 |
Huyện Đức Trọng |
Đường trong khu dân cư - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã tư cạnh thửa 346, tờ bản đồ 01 theo hướng thửa 641, tờ bản đồ 01 - Đến giáp thị trấn Liên Nghĩa
|
546.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1663 |
Huyện Đức Trọng |
Đường trong khu dân cư - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã tư cạnh thửa 339, tờ bản đồ 37 - Đến ngã tư hết thửa 423, tờ bản đồ 38
|
722.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1664 |
Huyện Đức Trọng |
Đường trong khu dân cư - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã tư giáp thửa 423, tờ bản đồ 38 - Đến giáp thị trấn Liên Nghĩa
|
638.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1665 |
Huyện Đức Trọng |
Đường trong khu dân cư - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã tư cạnh thửa 193, tờ bản đồ 38 - Đến ngã tư cạnh thửa 359 tờ bản đồ 38
|
730.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1666 |
Huyện Đức Trọng |
Đường trong khu dân cư - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã tư cạnh thửa 359 tờ bản đồ 38 - Đến giáp đất trường Quân sự địa phương
|
521.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1667 |
Huyện Đức Trọng |
Đường trong khu dân cư - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 316, tờ bản đồ 38 - Đến hết thửa 147, tờ bản đồ 38
|
374.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1668 |
Huyện Đức Trọng |
Đường trong khu dân cư - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã tư cạnh thửa 399, tờ bản đồ 37 - Đến ngã tư mương thủy lợi
|
684.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1669 |
Huyện Đức Trọng |
Đường trong khu dân cư - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã tư mương thủy lợi - Đến ngã ba cạnh thửa 06, tờ bản đồ 36
|
626.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1670 |
Huyện Đức Trọng |
Đường trong khu dân cư - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã tư cạnh thửa 294, tờ bản đồ 37 - Đến ngã tư mương thủy lợi (hết thửa 191 tờ bản đồ 37)
|
674.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1671 |
Huyện Đức Trọng |
Đường trong khu dân cư - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã tư mương thủy lợi hết thửa 191, tờ bản đồ 37 - Đến hết thửa 333 tờ bản đồ 30
|
593.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1672 |
Huyện Đức Trọng |
Đường trong khu dân cư - Xã Hiệp Thạnh |
Từ giáp thửa 333 tờ bản đồ 30 - Đến thửa 272 tờ bản đồ 30
|
484.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1673 |
Huyện Đức Trọng |
Đường trong khu dân cư - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 335, tờ bản đồ 29 - Đến ngã ba cạnh thửa 407 tờ bản đồ 29
|
499.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1674 |
Huyện Đức Trọng |
Đường trong khu dân cư - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 407 tờ bản đồ 29 - Đến ngã ba cạnh thửa số 394 tờ bản đồ 29
|
437.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1675 |
Huyện Đức Trọng |
Đường trong khu dân cư - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã tư cạnh thửa 237, tờ bản đồ 37 (tu viện) - Đến ngã tư mương thủy lợi cạnh thửa 123, tờ bản đồ 37
|
593.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1676 |
Huyện Đức Trọng |
Đường trong khu dân cư - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa số 738, tờ bản đồ 37 - Đến ngã ba cạnh 77, tờ bản đồ 37
|
437.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1677 |
Huyện Đức Trọng |
Đường trong khu dân cư - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã tư mương thủy lợi đi hướng thửa 271, tờ bản đồ 30 - Đến hết đường
|
484.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1678 |
Huyện Đức Trọng |
Đường trong khu dân cư - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 156, tờ bản đồ 36 - Đến hết thửa 186, tờ bản đồ 36
|
437.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1679 |
Huyện Đức Trọng |
Đường trong khu dân cư - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba nhà thờ - Đến giáp nghĩa trang
|
593.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1680 |
Huyện Đức Trọng |
Đường nhánh đoạn từ nhà thờ An Hòa đến nghĩa trang - Xã Hiệp Thạnh |
Từ thửa 98, tờ bản đồ 38 - Đến ngã tư cạnh thửa 204, tờ bản đồ 38
|
632.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1681 |
Huyện Đức Trọng |
Đường nhánh đoạn từ nhà thờ An Hòa đến nghĩa trang - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã tư cạnh thửa 204, tờ bản đồ 38 - Đến hết đường (cạnh thửa 390, tờ bản đồ 38)
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1682 |
Huyện Đức Trọng |
Đường nhánh đoạn từ nhà thờ An Hòa đến nghĩa trang - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã tư cạnh thửa 59, tờ bản đồ 38 - Đến ngã tư mương thủy lợi xây (cạnh thửa 01, tờ bản đồ 37)
|
546.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1683 |
Huyện Đức Trọng |
Đường nhánh đoạn từ nhà thờ An Hòa đến nghĩa trang - Xã Hiệp Thạnh |
Từ mương thủy lợi xây - Đến hết thửa 89, tờ bản đồ 30
|
437.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1684 |
Huyện Đức Trọng |
Đường nhánh đoạn từ nhà thờ An Hòa đến nghĩa trang - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã tư cạnh thửa 21, tờ bản đồ 38 - Đến ngã ba hết thửa 110 tờ bản đồ 30
|
437.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1685 |
Huyện Đức Trọng |
Đường nhánh đoạn từ nhà thờ An Hòa đến nghĩa trang - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba nhà thờ An Hòa - Đến giáp thị trấn Liên Nghĩa
|
898.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1686 |
Huyện Đức Trọng |
Đường nhánh đoạn từ nhà thờ An Hòa đến nghĩa trang - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba nhà thờ An Hòa - Đến mương thủy lợi xây (cạnh thửa 09, tờ bản đồ 37)
|
898.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1687 |
Huyện Đức Trọng |
Đường nhánh đoạn từ nhà thờ An Hòa đến nghĩa trang - Xã Hiệp Thạnh |
Từ mương thủy lợi xây - Đến ngã ba miếu (cạnh thửa 80, tờ bản đồ 29)
|
836.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1688 |
Huyện Đức Trọng |
Đường nhánh đoạn từ nhà thờ An Hòa đến nghĩa trang - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba miếu (cạnh thửa 80, tờ bản đồ 29) - Đến ngã ba cạnh thửa 346, tờ bản đồ 29
|
403.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1689 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Gần Reo - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba miếu - Đến ngã tư hết thửa 384, tờ bản đồ 24
|
484.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1690 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Gần Reo - Xã Hiệp Thạnh |
Từ thửa 384, tờ bản đồ 24 - Đến ngã ba đường vào mỏ đá (thửa 102, tờ bản đồ 24)
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1691 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Gần Reo - Xã Hiệp Thạnh |
Từ thửa 102, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 2060 tờ bản đồ 18
|
418.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1692 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Gần Reo - Xã Hiệp Thạnh |
Từ thửa số 2060, tờ bản đồ 18 - Đến cầu sắt
|
403.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1693 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Gần Reo - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba trường học Gần Reo - Đến hết đất ông Trần Sắt (thửa 465 tờ bản đồ 24)
|
403.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1694 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Gần Reo - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba hội trường thôn Gần Reo - Đến giáp thửa 372 tờ bản đồ 24
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1695 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Gần Reo - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 303, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 353, tờ bản đồ 24
|
403.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1696 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Gần Reo - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 102, tờ bản đồ 24 - Đến mỏ đá Gần Reo
|
403.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1697 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Gần Reo - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 71, tờ bản đồ 30 - Đến ngã ba cạnh thửa 478, tờ bản đồ 24
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1698 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Gần Reo - Xã Hiệp Thạnh |
Từ thửa 478, tờ bản đồ 24 - Đến ngã tư cạnh thửa 386, tờ bản đồ 24
|
418.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1699 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Gần Reo - Xã Hiệp Thạnh |
Từ thửa 386, tờ bản đồ 24 - Đến hết đường
|
403.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1700 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Gần Reo - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 17, tờ bản đồ 36 - Đến ngã ba mương thủy lợi
|
403.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |