| 1501 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm Quốc lộ 20 đi qua thôn Phú Thạnh - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 402, tờ bản đồ 36 (cạnh quán Ngọc Hạnh) - Đến ngã tư hết thửa 292, tờ bản đồ 36
|
464.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1502 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm Quốc lộ 20 đi qua thôn Phú Thạnh - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 342, tờ bản đồ 36 - Đến ngã ba hết thửa 236, tờ bản đồ 36
|
328.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1503 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm Quốc lộ 20 đi qua thôn Phú Thạnh - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 327, tờ bản đồ 36 (vật liệu xây dựng Ba Tân) - Đến hết ngã ba hết thửa 183, tờ bản đồ 36
|
296.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1504 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm Quốc lộ 20 đi qua thôn Phú Thạnh - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 283, tờ bản đồ 36 - Đến hết ngã ba hết thửa 164, tờ bản đồ 36
|
296.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1505 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm Quốc lộ 20 đi qua thôn Phú Thạnh - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 156, tờ bản đồ 36 (đường vào trường Tiểu học Phú Thạnh) - Đến ngã ba hết thửa 7, tờ bản đồ 36 (trường Tiểu học Phú Thạnh)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1506 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm Quốc lộ 20 đi qua thôn Phú Thạnh - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 707, tờ bản đồ 31 - Đến ngã ba giáp thửa 460, tờ bản đồ 31
|
728.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1507 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm Quốc lộ 20 đi qua thôn Phú Thạnh - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 669, tờ bản đồ 31 - Đến hết thửa 503, tờ bản đồ 31
|
728.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1508 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm Quốc lộ 20 đi qua thôn Phú Thạnh - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 646, tờ bản đồ 31 - Đến hết thửa 780, tờ bản đồ 31
|
728.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1509 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm Quốc lộ 20 đi qua thôn Phú Thạnh - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 510, tờ bản đồ 32 - Đến ngã ba hết thửa 395, tờ bản đồ 32
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1510 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm Quốc lộ 20 đi qua thôn Phú Thạnh - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 486, tờ bản đồ 32 - Đến giáp thửa 435, tờ bản đồ 32
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1511 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm Quốc lộ 20 đi qua thôn Phú Thạnh - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 489, tờ bản đồ 32 - Đến ngã tư hết thửa 351, tờ bản đồ 32
|
544.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1512 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm Quốc lộ 20 đi qua thôn Phú Thạnh - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 412, tờ bản đồ 32 Đến ngã ba hết thửa 631, tờ bản đồ 32
|
384.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1513 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm Quốc lộ 20 đi qua thôn Phú Thạnh - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 285, tờ bản đồ 32 (cây xăng Mai Sơn) - Đến ngã tư cạnh thửa 258, tờ bản đồ 32 và hết thửa 309, tờ bản đồ 32, khu tái định cư
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1514 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm Quốc lộ 20 đi qua thôn Phú Thạnh - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 141, tờ bản đồ 32 (đường vào nghĩa trang) - Đến ngã tư hết thửa 70, tờ bản đồ 32
|
904.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1515 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm Quốc lộ 20 đi qua thôn Phú Thạnh - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 228, tờ bản đồ 36 - Đến hết đất thửa 264, tờ bản đồ 36 (giáp cầu Bồng Lai cũ)
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1516 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm thôn Phú Thạnh - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã tư cạnh thửa 110, tờ bản đồ 32 - Đến ngã ba hết thửa 07, tờ bản đồ 36 (Trường Tiểu học Phú Thạnh)
|
624.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1517 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm thôn Phú Thạnh - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã tư giáp thửa 249, tờ bản đồ 36 - Đến hết thửa 133, tờ bản đồ 36
|
256.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1518 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm thôn Phú Thạnh - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 437, tờ bản đồ 31 - Đến ngã ba cạnh thửa 410, tờ bản đồ 31
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1519 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm thôn Phú Thạnh - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 410, tờ bản đồ 31 - Đến ngã ba hết thửa 517, tờ bản đồ 31
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1520 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm thôn Phú Thạnh - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 336, tờ bản đồ 31 (Công ty Quốc Khánh) - Đến ngã ba hết thửa 198, tờ bản đồ 31
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1521 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm thôn Phú Thạnh - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã tư cạnh thửa 337, tờ bản đồ 32 - Đến suối Đa Me
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1522 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm thôn Phú Thạnh - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã tư cạnh thửa 637, tờ bản đồ 32 Đến giáp thửa 49, tờ bản đồ 25 (cạnh nghĩa trang)
|
368.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1523 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm thôn Phú Thạnh - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 571, tờ bản đồ 32 Đến hết thửa 587, tờ bản đồ 32
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1524 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm thôn Phú Thạnh - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 521, tờ bản đồ 32 Đến hết thửa 554, tờ bản đồ 32
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1525 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm thôn Phú Thạnh - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 502, tờ bản đồ 32 - Đến hết thửa 532, tờ bản đồ 32
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1526 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm thôn Phú Thạnh - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 476, tờ bản đồ 32 - Đến hết thửa 541, tờ bản đồ 32
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1527 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm thôn Phú Thạnh - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 394, tờ bản đồ 32 - Đến suối (hết thửa 654, tờ bản đồ 32)
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1528 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của Quốc lộ 20 - Đường thôn Phi Nôm - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 557, tờ bản đồ 20 (đường vào kho muối) - Đến giáp mương thủy lợi (ngã ba hết thửa 685 và ngã ba hết thửa 675, tờ bản đồ 20)
|
528.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1529 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của Quốc lộ 20 - Đường thôn Phi Nôm - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 340, tờ bản đồ 26 (cạnh quán cơm Tài Lợi) - Đến ngã ba hết thửa 570, tờ bản đồ 26
|
424.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1530 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của Quốc lộ 20 - Đường thôn Phi Nôm - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 940, tờ bản đồ 26 - Đến hết thửa 137, tờ bản đồ 26
|
424.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1531 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của Quốc lộ 20 - Đường thôn Phi Nôm - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 954, tờ bản đồ 26 - Đến hết thửa 93, tờ bản đồ 26
|
424.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1532 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của Quốc lộ 20 - Đường thôn Phi Nôm - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 345, tờ bản đồ 26 đi theo ranh trường THCS Hiệp Thạnh - Đến ngã ba cạnh thửa 461, tờ bản đồ 26 sau đó đi hết thửa 444, tờ bản đồ 26
|
328.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1533 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của Quốc lộ 20 - Đường thôn Phi Nôm - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 593, tờ bản đồ 20 - Đến hết thửa 1049, tờ bản đồ 21
|
424.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1534 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của Quốc lộ 20 - Đường thôn Phi Nôm - Xã Hiệp Thạnh |
Từ cạnh thửa 402, tờ bản đồ 20 - Đến giáp suối Đa Me (thửa 530, tờ bản đồ 21)
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1535 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của Quốc lộ 20 - Đường thôn Phi Nôm - Xã Hiệp Thạnh |
Từ giáp suối Đa Me thửa 529, tờ bản đồ 21 - Đến hết thửa 364, tờ bản đồ 21
|
424.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1536 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của Quốc lộ 20 - Đường thôn Phi Nôm - Xã Hiệp Thạnh |
Từ cạnh thửa 591, tờ bản đồ 21 (Trụ sở UBND xã) - Đến hết thửa 504, tờ bản đồ 21
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1537 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của Quốc lộ 20 - Đường thôn Phi Nôm - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 538, tờ bản đồ 21 (Quỹ Tín dụng) - Đến hết thửa 455, tờ bản đồ 21
|
672.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1538 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của Quốc lộ 20 - Đường thôn Phi Nôm - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 440, tờ bản đồ 21 - Đến hết ngã ba hết thửa 403, tờ bản đồ 21
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1539 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của Quốc lộ 20 - Đường thôn Phi Nôm - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 484, tờ bản đồ 21 - Đến hết thửa 418, tờ bản đồ 21
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1540 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của Quốc lộ 20 - Đường thôn Phi Nôm - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 422, tờ bản đồ 21 (Ngân hàng Nông nghiệp) - Đến ngã ba cạnh thửa 391, tờ bản đồ 21
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1541 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của Quốc lộ 20 - Đường thôn Phi Nôm - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 407, tờ bản đồ 21 (cạnh vật liệu xây dựng Tuyết Lợi) - Đến suối
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1542 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của Quốc lộ 20 - Đường thôn Phi Nôm - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 514, tờ bản đồ 21 - Đến giáp thửa 742, tờ bản đồ 21
|
552.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1543 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của Quốc lộ 20 - Đường thôn Phi Nôm - Xã Hiệp Thạnh |
Từ thửa 742, tờ bản đồ 21 - Đến hết đường
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1544 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của Quốc lộ 20 - Đường thôn Phi Nôm - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 650, tờ bản đồ 21 - Đến ngã ba hết thửa 710, tờ bản đồ 21
|
552.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1545 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của Quốc lộ 27 - Đường thôn Phi Nôm - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 976, tờ bản đồ 21 - Đến hết thửa 909, tờ bản đồ 21
|
368.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1546 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của Quốc lộ 27 - Đường thôn Phi Nôm - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 838, tờ bản đồ 21 - Đến hết thửa 932, tờ bản đồ 21
|
368.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1547 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của Quốc lộ 27 - Đường thôn Phi Nôm - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã tư (giao nhau giữa hai nhánh cũ và mới - cạnh thửa 244, tờ bản đồ 27) - Đến ngã ba hết thửa 268, tờ bản đồ 26
|
368.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1548 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của Quốc lộ 27 - Đường thôn Phi Nôm - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 268, tờ bản đồ 26 - Đến suối Đa Tam (hết thửa 182, tờ bản đồ 26); Đến hết thửa 532, tờ bản đồ 26 (miếu thờ)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1549 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của Quốc lộ 27 - Đường thôn Phi Nôm - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 110, tờ bản đồ 27 theo hướng lên đồi - Đến hết thửa 160, tờ bản đồ 27
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1550 |
Huyện Đức Trọng |
Các đường hẻm còn lại của thôn Phi Nôm - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 710, tờ bản đồ 21 - Đến hết thửa 629, tờ bản đồ 21
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1551 |
Huyện Đức Trọng |
Các đường hẻm còn lại của thôn Phi Nôm - Xã Hiệp Thạnh |
Từ cạnh thửa 504, tờ bản đồ 21 (sau UBND xã) - Đến ngã ba cạnh thửa 311, tờ bản đồ 21 Đến hết thửa 254, tờ bản đồ 21 (hướng xuống suối)
|
368.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1552 |
Huyện Đức Trọng |
Các đường hẻm còn lại của thôn Phi Nôm - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba thửa 10, tờ bản đồ 32 - Đến hết thửa 23, tờ bản đồ 32
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1553 |
Huyện Đức Trọng |
Các đường hẻm còn lại của thôn Phi Nôm - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba thửa 439, tờ bản đồ 26 - Đến giáp suối (hết thửa 410, tờ bản đồ 26)
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1554 |
Huyện Đức Trọng |
Các đường hẻm còn lại của thôn Phi Nôm - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba thửa 312, tờ bản đồ 20 - Đến hết thửa 05, tờ bản đồ 20
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1555 |
Huyện Đức Trọng |
Các đường hẻm còn lại của thôn Phi Nôm - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba thửa 104, tờ bản đồ 20 - Đến hết thửa 760, tờ bản đồ 20
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1556 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm Quốc lộ 20 - Đường thôn Quảng Hiệp - Xã Hiệp Thạnh |
Từ Quốc lộ 20 (cạnh nhà máy sứ) - Đến ngã ba giáp mương cạnh nhà máy sứ (giáp thửa 27, tờ bản đồ 22)
|
384.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1557 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm Quốc lộ 20 - Đường thôn Quảng Hiệp - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 187, tờ bản đồ 21 (đường vào thủy điện Quảng Hiệp) - Đến giáp thửa 68, tờ bản đồ 16 (đất thủy điện Quảng Hiệp)
|
784.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1558 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm Quốc lộ 20 - Đường thôn Quảng Hiệp - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh trường Tiểu học Quảng Hiệp (UBND xã cũ) - Đến ngã ba hết đất trường THCS Quảng Hiệp và hết thửa 1065, tờ bản đồ 21
|
784.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1559 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm Quốc lộ 20 - Đường thôn Quảng Hiệp - Xã Hiệp Thạnh |
Từ thửa 633, tờ bản đồ 21 (cạnh trụ sở Công ty thuốc lá) - Đến hết thửa 911, tờ bản đồ 21
|
328.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1560 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm Quốc lộ 20 - Đường thôn Quảng Hiệp - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 295, tờ bản đồ 21 (cạnh trường Tiểu học Quảng Hiệp) - Đến hết thửa 197, tờ bản đồ 21
|
328.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1561 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm Quốc lộ 20 - Đường thôn Quảng Hiệp - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 153, tờ bản đồ 17 (trại cá Trung Kiên) - Đến hết thửa 192, tờ bản đồ 17
|
328.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1562 |
Huyện Đức Trọng |
Các đường hẻm còn lại của thôn Quảng Hiệp - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 50, tờ bản đồ 22 (trụ sở thôn Quảng Hiệp) - Đến mương thủy lợi (hết thửa 227, tờ bản đồ 22)
|
328.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1563 |
Huyện Đức Trọng |
Các đường hẻm còn lại của thôn Quảng Hiệp - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 352, tờ bản đồ 21 - Đến ngã ba trục thôn Quảng Hiệp (cạnh thửa 669, tờ bản đồ 21)
|
328.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1564 |
Huyện Đức Trọng |
Các đường hẻm còn lại của thôn Quảng Hiệp - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 669, tờ bản đồ 21 theo hướng đi thửa 640, tờ bản đồ 21 - Đến ngã ba giáp mương cạnh Nhà máy Sứ (hết thửa 27, tờ bản đồ 22)
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1565 |
Huyện Đức Trọng |
Các đường hẻm còn lại của thôn Quảng Hiệp - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 163, tờ bản đồ 17 - Đến ngã tư trục thôn Quảng Hiệp (cạnh thửa 120, tờ bản đồ 22)
|
328.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1566 |
Huyện Đức Trọng |
Các đường hẻm còn lại của thôn Quảng Hiệp - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba thửa 350, tờ bản đồ 21 đi thửa 171, tờ bản đồ 21 - Đến giáp thửa 129, tờ bản đồ 21; Đến hết thửa 161, tờ bản đồ 21
|
264.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1567 |
Huyện Đức Trọng |
Các đường hẻm còn lại của thôn Quảng Hiệp - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 267, tờ bản đồ 21 - Đến giáp suối (hết thửa 129, tờ bản đồ 21)
|
264.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1568 |
Huyện Đức Trọng |
Các đường hẻm còn lại của thôn Quảng Hiệp - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 91, tờ bản đồ 21 - Đến giáp suối (hết thửa 63, tờ bản đồ 21)
|
264.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1569 |
Huyện Đức Trọng |
Các đường hẻm còn lại của thôn Quảng Hiệp - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 14, tờ bản đồ 22 - Đến giáp suối thửa 74, tờ bản đồ 16
|
264.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1570 |
Huyện Đức Trọng |
Các đường hẻm còn lại của thôn Quảng Hiệp - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 43, tờ bản đồ 22 - Đến giáp thửa 116, tờ bản đồ 22
|
264.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1571 |
Huyện Đức Trọng |
Các đường hẻm còn lại của thôn Quảng Hiệp - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 68, tờ bản đồ 22 - Đến giáp thửa 79, tờ bản đồ 22
|
264.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1572 |
Huyện Đức Trọng |
Các đường hẻm còn lại của thôn Quảng Hiệp - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thủa 69, tờ bản đồ 17 Đến ngã ba hết thửa 43, tờ bản đồ 17
|
264.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1573 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Bắc Hội - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 199, tờ bản đồ 28 - Đến ngã ba cạnh thửa 420, tờ bản đồ 28
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1574 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Bắc Hội - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 420, tờ bản đồ 28 - Đến giáp Nhà máy Phân bón Bình Điền
|
256.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1575 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Bắc Hội - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 420, tờ bản đồ 28 - Đến hết cạnh thửa 74, tờ bản đồ 28
|
256.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1576 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Bắc Hội - Xã Hiệp Thạnh |
Từ thửa 135, tờ bản đồ 28 (trường Tiểu học Bắc Hội) - Đến hết cạnh thửa 336, tờ bản đồ 22
|
256.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1577 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Bắc Hội - Xã Hiệp Thạnh |
Từ thửa 336, tờ bản đồ 22 - Đến suối Đa Tam
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1578 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Bắc Hội - Xã Hiệp Thạnh |
Từ thửa 237, tờ bản đồ 28 - Đến ngã ba hết thửa 10, tờ bản đồ 28
|
256.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1579 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Bắc Hội - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 402, tờ bản đồ 22 - Đến hết thửa 250, tờ bản đồ 22 (gần cổng nghĩa trang Bắc Hội)
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1580 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Bắc Hội - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 23, tờ bản đồ 28 - Đến ngã ba cạnh thửa 15, tờ bản đồ 28
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1581 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Bắc Hội - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 226, tờ bản đồ 28 - giáp Quốc lộ 27 - Đến ngã ba đối diện thửa 40, tờ bản đồ 28
|
256.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1582 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Bắc Hội - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 208, tờ bản đồ 28 - Đến giáp suối (hết thửa 464, tờ bản đồ 28)
|
232.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1583 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Bắc Hội - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 403, tờ bản đồ 22 - Đến ngã ba cạnh thửa 402, tờ bản đồ 22
|
232.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1584 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 27 - Xã Liên Hiệp |
Từ giáp thị trấn Liên Nghĩa - Đến hết ngã ba cạnh Công ty Hạnh Công (thửa 239, tờ bản đồ 45) và giáp thửa 321, tờ bản đồ 44
|
4.176.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1585 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 27 - Xã Liên Hiệp |
Từ ngã ba cạnh Công ty Hạnh Công và thửa 321, tờ bản đồ 44 - Đến hết ngã ba cạnh thửa 139, tờ bản đồ 44 và giáp đất Trạm Y tế
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1586 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 27 - Xã Liên Hiệp |
Từ ngã ba cạnh thửa 139, tờ bản đồ 44 và đất Trạm Y tế - Đến ngã ba cổng Vàng và hết đất cây xăng ông Thao (thửa 453, tờ bản đồ 37)
|
4.248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1587 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 27 - Xã Liên Hiệp |
Từ ngã ba Cổng Vàng và giáp đất cây xăng ông Thao - Đến ngã ba giáp thửa 453, tờ bản đồ 37
|
4.368.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1588 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 27 - Xã Liên Hiệp |
Từ ngã ba thửa 453, tờ bản đồ 37 - Đến ngã ba hết thửa 348, tờ bản đồ 37
|
3.672.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1589 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 27 - Xã Liên Hiệp |
Từ ngã ba giáp thửa 348, tờ bản đồ 37 - Đến đường vào kho lương thực cũ (hết thửa 258, tờ bản đồ 36)
|
3.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1590 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 27 - Xã Liên Hiệp |
Từ đường vào kho lương thực cũ (giáp thửa 258, tờ bản đồ 36) - Đến hết ngã ba Cây Đa (thửa 379, tờ bản đồ 36)
|
2.784.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1591 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 27 - Xã Liên Hiệp |
Từ ngã ba Cây Đa - Đến ngã ba hết thửa 44, tờ bản đồ 42
|
2.376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1592 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 27 - Xã Liên Hiệp |
Từ ngã ba giáp thửa 44, tờ bản đồ 42 - Đến đường vào khu tái định cư K899 (hết thửa 05, tờ bản đồ 41)
|
1.685.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1593 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 27 - Xã Liên Hiệp |
Tù đường vào khu tái định cư K899 (giáp thửa 05, tờ bản đồ 41) - Đến giáp xã N’ Thôn Hạ
|
1.534.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1594 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 27 - Xã Liên Hiệp |
Từ QL27 vào chợ và các đường vòng quanh chợ Liên Hiệp
|
2.074.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1595 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 27 - Xã Liên Hiệp |
Từ thửa số 557, tờ bản đồ 37 - Đến thửa số 478, tờ bản đồ 37
|
972.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1596 |
Huyện Đức Trọng |
Từ Quốc lộ 27 vào ngã ba nhà thờ - Xã Hiệp Thạnh |
Từ Quốc lộ 27 - Đến ngã tư hết thửa 434, tờ bản đồ 37
|
3.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1597 |
Huyện Đức Trọng |
Từ Quốc lộ 27 vào ngã ba nhà thờ - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã tư giáp thửa 434, tờ bản đồ 37 - Đến ngã ba nhà thờ
|
2.794.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1598 |
Huyện Đức Trọng |
Từ Quốc lộ 27 vào ngã ba nhà thờ - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba thửa 552, tờ bản đồ 37 - Đến giáp thửa 631, tờ bản đồ 37
|
1.094.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1599 |
Huyện Đức Trọng |
Từ Quốc lộ 27 vào ngã ba nhà thờ - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 578, tờ bản đồ 37 - Đến ngã ba cạnh thửa 579, tờ bản đồ 37
|
638.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1600 |
Huyện Đức Trọng |
Từ Quốc lộ 27 vào ngã ba nhà thờ - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 534, tờ bản đồ 37 - Đến hết đường (thửa 591, tờ bản đồ 37)
|
1.094.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |