| 1401 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Trung Hiệp - Xã Hiệp An |
Từ Quốc lộ 20 cạnh thửa 113, tờ bản đồ 78 - Đến giáp thửa 93, tờ bản đồ 78
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1402 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Trung Hiệp - Xã Hiệp An |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 68, tờ bản đồ 78 - Đến suối Đa Tam (hết thửa 162, tờ bản đồ 78)
|
274.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1403 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Trung Hiệp - Xã Hiệp An |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 115, tờ bản đồ 78 - Đến hết các nhánh của đoạn đường
|
274.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1404 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Trung Hiệp - Xã Hiệp An |
Từ ngã ba cạnh thửa 473, tờ bản đồ 73 - Đến nghĩa trang thôn Trung Hiệp và hết thửa 467, tờ bản đồ 73
|
317.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1405 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Trung Hiệp - Xã Hiệp An |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 155, tờ bản đồ 78 - Đến hết đường
|
317.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1406 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Trung Hiệp - Xã Hiệp An |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 188, tờ bản đồ 78 - Đến suối Đa Tam
|
346.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1407 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Trung Hiệp - Xã Hiệp An |
Từ ngã ba cạnh thửa 193, tờ bản đồ 78 - Đến giáp thửa 199, tờ bản đồ 78
|
274.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1408 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Trung Hiệp - Xã Hiệp An |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 91, tờ bản đồ 78 (cạnh Đình Trung Hiệp) - Đến hết đường
|
317.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1409 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Trung Hiệp - Xã Hiệp An |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 154, tờ bản đồ 78 - Đến giáp thửa 73, tờ bản đồ 77
|
346.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1410 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Trung Hiệp - Xã Hiệp An |
Từ ngã ba cạnh thửa 93, tờ bản đồ 78 - Đến hết thửa 52, tờ bản đồ 78 và giáp thửa 25, tờ bản đồ 77
|
274.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1411 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Trung Hiệp - Xã Hiệp An |
Từ ngã ba cạnh thửa 129, tờ bản đồ 78 - Đến giáp thửa 115, tờ bản đồ 77 (đường cạnh Công ty Cơ khí và Xây lắp Lâm Đồng)
|
317.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1412 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Trung Hiệp - Xã Hiệp An |
Từ ngã ba cạnh thửa 141, tờ bản đồ 77 - Đến thửa 115, tờ bản đồ 77 (đường sau bãi vật liệu cơ khí)
|
274.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1413 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Trung Hiệp - Xã Hiệp An |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 204, tờ bản đồ 77 (cạnh nhà máy cơ khí) - Đến ngã ba cạnh thửa 113, tờ bản đồ 77
|
317.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1414 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Trung Hiệp - Xã Hiệp An |
Từ giáp thửa 93, tờ bản đồ 77 - Đến giáp thửa 139, tờ bản đồ 77
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1415 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Trung Hiệp - Xã Hiệp An |
Từ thửa 139, tờ bản đồ 77 - Đến giáp thửa 82, tờ bản đồ 77
|
342.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1416 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Trung Hiệp - Xã Hiệp An |
Từ ngã ba cạnh thửa 123, tờ bản đồ 77 - Đến giáp thửa 26, tờ bản đồ 77
|
274.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1417 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Trung Hiệp - Xã Hiệp An |
Từ thửa 93, tờ bản đồ 77 - Đến giáp thửa 449, tờ bản đồ 77
|
274.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1418 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Trung Hiệp - Xã Hiệp An |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 311, tờ bản đồ 77 - Đến hết thửa 179, tờ bản đồ 77
|
317.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1419 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Trung Hiệp - Xã Hiệp An |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 469, tờ bản đồ 77 qua Công ty Vàng, bạc, đá quý - Đến suối Đa Tam
|
590.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1420 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Trung Hiệp - Xã Hiệp An |
Từ ngã ba cạnh thửa 216, tờ bản đồ 78 - Đến giáp thửa 214, tờ bản đồ 78
|
274.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1421 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Trung Hiệp - Xã Hiệp An |
Từ ngã ba cạnh thửa 230, tờ bản đồ 78 - Đến hết đường
|
259.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1422 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Trung Hiệp - Xã Hiệp An |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 278, tờ bản đồ 77 (hội trường thôn Trung Hiệp) - Đến hết đường
|
274.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1423 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Trung Hiệp - Xã Hiệp An |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 339, tờ bản đồ 77 - Đến hết đường
|
274.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1424 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Trung Hiệp - Xã Hiệp An |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 351, tờ bản đồ 77 (cạnh nhà máy sứ) - Đến mương thủy lợi (hết thửa 376, tờ bản đồ 77)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1425 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Trung Hiệp - Xã Hiệp An |
Từ ngã ba cạnh thửa 368, tờ bản đồ 77 - Đến hết đường (giáp thửa 360, tờ bản đồ 77)
|
342.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1426 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Trung Hiệp - Xã Hiệp An |
Từ ngã ba cạnh thửa 376, tờ bản đồ 77 - Đến hết đường
|
259.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1427 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Trung Hiệp - Xã Hiệp An |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 328, tờ bản đồ 77 - Đến đường cao tốc
|
374.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1428 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Trung Hiệp - Xã Hiệp An |
Từ ngã ba cạnh thửa 187, tờ bản đồ 77 qua thửa 139, tờ bản đồ 77 - Đến giáp khe nước (hết thửa 125, tờ bản đồ 77)
|
274.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1429 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Trung Hiệp - Xã Hiệp An |
Từ ngã ba cạnh thửa 434, tờ bản đồ 77 - Đến hết thửa 432, tờ bản đồ 77 và Đến giáp thửa 84, tờ bản đồ 77
|
274.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1430 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Trung Hiệp - Xã Hiệp An |
Từ ngã ba cạnh thửa 13, tờ bản đồ 77 - Đến thửa 49, tờ bản đồ 77
|
274.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1431 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Trung Hiệp - Xã Hiệp An |
Từ ngã ba cạnh thửa 14, tờ bản đồ 77 - Đến hết thửa 15, tờ bản đồ 77
|
274.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1432 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Trung Hiệp - Xã Hiệp An |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 348, tờ bản đồ 77 chạy dọc mương thủy lợi (ranh giới xã Hiệp An và Hiệp Thạnh) - Đến giáp thửa 297, tờ bản đồ 77
|
317.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1433 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Trung Hiệp - Xã Hiệp An |
Từ ngã ba cạnh thửa 325, tờ bản đồ 77 - Đến ngã ba hết thửa 487, tờ bản đồ 77
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1434 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Trung Hiệp - Xã Hiệp An |
Từ ngã ba cạnh thửa 322, tờ bản đồ 77 - Đến ngã ba hết thửa 209, tờ bản đồ 77
|
274.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1435 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Trung Hiệp - Xã Hiệp An |
Từ ngã ba cạnh thửa 304, tờ bản đồ 77 (giáp mương thủy lợi) qua thửa 213, tờ bản đồ 77 Đến hết đường
|
259.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1436 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Trung Hiệp - Xã Hiệp An |
Từ ngã ba cạnh thửa 175, tờ bản đồ 77 - Đến giáp thửa 109, tờ bản đồ 77
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1437 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Trung Hiệp - Xã Hiệp An |
Từ ngã ba cạnh 155, tờ bản đồ 74 - Đến hết thửa 162, thửa tờ bản đồ 74
|
274.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1438 |
Huyện Đức Trọng |
Đường vào sân gôn Đạ Ròn - Xã Hiệp An |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 60, tờ bản đồ 74 - Đến suối Đa Tam
|
792.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1439 |
Huyện Đức Trọng |
Đường vào sân gôn Đạ Ròn - Xã Hiệp An |
Từ suối Đa Tam - Đến giáp huyện Đơn Dương
|
738.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1440 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Xã Hiệp Thạnh |
Từ giáp thị trấn Liên Nghĩa - Đến ngã ba cạnh thửa 402, tờ bản đồ 36 (cạnh quán cơm Ngọc Hạnh)
|
5.008.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1441 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 402, tờ bản đồ 36 (cạnh quán cơm Ngọc Hạnh) - Đến ngã ba hết thửa 283, tờ bản đồ 36
|
5.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1442 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba giáp thửa 283, tờ bản đồ 36 - Đến ngã ba cạnh thửa 156, tờ bản đồ 36
|
5.584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1443 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 156, tờ bản đồ 36 - Đến ngã ba giáp thửa 413, tờ bản đồ 32
|
4.768.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1444 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 413, tờ bản đồ 32 - Đến hết thửa 154, tờ bản đồ 32 (đường vào nghĩa trang thôn Phú Thạnh)
|
4.656.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1445 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Xã Hiệp Thạnh |
Từ giáp thửa 154, tờ bản đồ 32 (đường vào nghĩa trang thôn Phú Thạnh) - Đến hết thửa 856, tờ bản đồ 26 (Nhà máy Phân bón Bình Điền)
|
4.592.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1446 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Xã Hiệp Thạnh |
Từ giáp Nhà máy Phân bón Bình Điền - Đến ngã ba cạnh quán cơm Tài Led (cạnh thửa 340, tờ bản đồ 26)
|
4.768.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1447 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh quán cơm Tài Lợi (cạnh thửa 340, tờ bản đồ 26) - Đến hết thửa 308, tờ bản đồ 26 (Trường THCS Hiệp Thạnh)
|
5.176.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1448 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Xã Hiệp Thạnh |
Từ giáp thửa 308, tờ bản đồ 26 (Trường THCS Hiệp Thạnh) - Đến đường cạnh hội trường thôn Phi Nôm (thửa 655, tờ bản đồ 20)
|
5.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1449 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Xã Hiệp Thạnh |
Từ cạnh thửa 655, tờ bản đồ 20 (hội trường thôn Phi Nôm) - Đến ngã ba cạnh thửa 557, tờ bản đồ 20 (đường vào kho muối)
|
6.648.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1450 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Xã Hiệp Thạnh |
Từ thửa 557, tờ bản đồ 20 (đường vào kho muối) - Đến đường hẻm cạnh thửa 534, tờ bản đồ 20
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1451 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Xã Hiệp Thạnh |
Từ đường hẻm cạnh thửa 534, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 677, tờ bản đồ 21 (đường vào Nhà trẻ Hoa Anh Đào)
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1452 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Xã Hiệp Thạnh |
Từ đường vào Nhà trẻ Hoa Anh Đào - Đến hết trụ sở UBND xã và hết thửa 591, tờ bản đồ 21
|
6.648.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1453 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Xã Hiệp Thạnh |
Từ giáp trụ sở UBND xã và giáp thửa 591, tờ bản đồ 21 - Đến ngã ba Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (hết thửa 442, tờ bản đồ 21)
|
6.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1454 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (giáp thửa 442, tờ bản đồ 21) - Đến đường cạnh trường Tiểu học Quảng Hiệp (Trụ sở UBND xã cũ - giáp thửa 444, tờ bản đồ 21)
|
5.232.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1455 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Xã Hiệp Thạnh |
Từ đường cạnh trường Tiểu học Quảng Hiệp (Trụ sở UBND xã cũ - thửa 444, tờ bản đồ 21) - Đến hết trường THPT Chu Văn An và hết trường Tiểu học Quảng Hiệp (thửa 295, tờ bản đồ 21)
|
4.808.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1456 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Xã Hiệp Thạnh |
Từ giáp trường THPT Chu Văn An và giáp trường Tiểu học Quảng Hiệp (thửa 295, tờ bản đồ 21) - Đến hết thửa 108, tờ bản đồ 21 (giáp chùa Phổ Minh) và giáp thửa 104, tờ bản đồ 22 (Tam Giáo Tòa)
|
3.632.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1457 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Xã Hiệp Thạnh |
Từ chùa Phổ Minh (thửa 108, tờ bản đồ 21) và thửa 104, tờ bản đồ 22 (Tam Giáo Tòa) - Đến đường hẻm cạnh thửa 43, tờ bản đồ 22 (cây xăng Mai Sơn) và đường hẻm cạnh thửa 14, tờ bản đồ 22
|
3.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1458 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Xã Hiệp Thạnh |
Từ đường hẻm cạnh thửa 43, tờ bản đồ 22 (cây xăng Mai Sơn) và đường hẻm cạnh thửa 14, tờ bản đồ 22 - Đến giáp thửa 149, tờ bản đồ 17 (Đài Tưởng niệm)
|
3.352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1459 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Xã Hiệp Thạnh |
Từ Đài Tưởng niệm (thửa 149, tờ bản đồ 17) - Đến giáp xã Hiệp An
|
3.264.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1460 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Xã Hiệp Thạnh |
Đường cao tốc - đoạn không có đường gom dân sinh
|
1.696.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1461 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 27 - Xã Hiệp Thạnh |
Từ giáp cây xăng Công ty Thương Mại - Đến hết thửa 769, tờ bản đồ 21 (cây xăng Quế Anh)
|
4.976.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1462 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 27 - Xã Hiệp Thạnh |
Từ giáp cây xăng Quế Anh - Đến cầu Phi Nôm
|
4.048.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1463 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 27 - Xã Hiệp Thạnh |
Từ cầu Phi Nôm - Đến ngã ba cạnh thửa 199, tờ bản đồ 28 (đường vào Xí nghiệp Phân bón Bình Điền)
|
2.392.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1464 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 27 - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 199, tờ bản đồ 28 (đường vào Xí nghiệp Phân bón Bình Điền) - Đến ngã ba hết thửa 153, tờ bản đồ 28 (nhà thờ Bắc Hội)
|
2.544.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1465 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 27 - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh nhà thờ Bắc Hội - Đến giáp huyện Đơn Dương
|
2.504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1466 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 27 - Xã Hiệp Thạnh |
Đường Quốc lộ 27 cũ - Từ ngã tư cạnh thửa 69 tờ bản đồ 27 theo Quốc lộ 27 cũ - Đến ngã ba giao nhau giữa Quốc lộ 27 cũ và mới
|
2.264.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1467 |
Huyện Đức Trọng |
Đường chính thôn Bồng Lai - Xã Hiệp Thạnh |
Từ Quốc lộ 20 - Đến ngã ba hết thửa 125, tờ bản đồ 37 và ngã ba hết thửa 235, tờ bản đồ 37
|
1.584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1468 |
Huyện Đức Trọng |
Đường chính thôn Bồng Lai - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba giáp thửa 125, tờ bản đồ 37 và ngã ba giáp thửa 235, tờ bản đồ 37 - Đến hết thửa 367, tờ bản đồ 38 (chùa Phật Mẫu)
|
1.672.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1469 |
Huyện Đức Trọng |
Đường chính thôn Bồng Lai - Xã Hiệp Thạnh |
Từ giáp thửa 367, tờ bản đồ 38 (chùa Phật Mẫu) Đến hết thửa 88, tờ bản đồ 39
|
976.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1470 |
Huyện Đức Trọng |
Đường chính thôn Bồng Lai - Xã Hiệp Thạnh |
Từ giáp thửa 88, tờ bản đồ 39 - Đến hết thửa 9, tờ bản đồ 47 (giáp huyện Đơn Dương)
|
976.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1471 |
Huyện Đức Trọng |
Đường nhánh thôn Bồng Lai - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 331, tờ bản đồ 36 (đất ông Viên) - Đến hết thửa 349, tờ bản đồ 36 (cạnh cầu Bồng Lai cũ)
|
456.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1472 |
Huyện Đức Trọng |
Đường nhánh thôn Bồng Lai - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 309, tờ bản đồ 36 - Đến hết thửa 44, tờ bản đồ 37
|
568.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1473 |
Huyện Đức Trọng |
Đường nhánh thôn Bồng Lai - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 445, tờ bản đồ 36 - Đến ngã ba hết thửa 136, tờ bản đồ 41 (Ấp Lu)
|
368.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1474 |
Huyện Đức Trọng |
Đường nhánh thôn Bồng Lai - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 330, tờ bản đồ 38 (đi chùa An Sơn) - Đến ngã tư cạnh thửa 253, tờ bản đồ 41
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1475 |
Huyện Đức Trọng |
Đường nhánh thôn Bồng Lai - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 253, tờ bản đồ 41 - Đến hết thửa 13, tờ bản đồ 46 (chùa An Sơn)
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1476 |
Huyện Đức Trọng |
Đường nhánh thôn Bồng Lai - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã tư cạnh thửa 253, tờ bản đồ 41 - Đến ngã ba hết thửa 07, tờ bản đồ 47 (đi Đơn Dương)
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1477 |
Huyện Đức Trọng |
Đường nhánh thôn Bồng Lai - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã tư cạnh thửa 253, tờ bản đồ 41 - Đến ngã ba giáp thửa 136, tờ bản đồ 41 (đi qua chùa An Sơn cũ)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1478 |
Huyện Đức Trọng |
Đường nhánh thôn Bồng Lai - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 415, tờ bản đồ 37 - Đến ngã ba hết thửa 136, tờ bản đồ 41
|
384.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1479 |
Huyện Đức Trọng |
Đường nhánh thôn Bồng Lai - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba giáp thửa 367, tờ bản đồ 38 (chùa Phật Mẫu) Đến ngã ba cạnh thửa 275, tờ bản đồ 42
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1480 |
Huyện Đức Trọng |
Đường nhánh thôn Bồng Lai - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 423, tờ bản đồ 37 - Đến ngã ba hết thửa 118, tờ bản đồ 42
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1481 |
Huyện Đức Trọng |
Đường nhánh thôn Bồng Lai - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 425, tờ bản đồ 37 - Đến ngã ba hết thửa 33, tờ bản đồ 41
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1482 |
Huyện Đức Trọng |
Đường nhánh thôn Bồng Lai - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 313, tờ bản đồ 38 - Đến ngã ba hết thửa 76, tờ bản đồ 42
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1483 |
Huyện Đức Trọng |
Đường nhánh thôn Bồng Lai - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 323, tờ bản đồ 38 Đến ngã ba hết thửa 86, tờ bản đồ 42
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1484 |
Huyện Đức Trọng |
Đường nhánh thôn Bồng Lai - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 333, tờ bản đồ 38 - Đến ngã ba hết thửa 109, tờ bản đồ 42
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1485 |
Huyện Đức Trọng |
Đường nhánh thôn Bồng Lai - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 495, tờ bản đồ 37 - Đến ngã ba hết thửa 215, tờ bản đồ 41
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1486 |
Huyện Đức Trọng |
Đường nhánh thôn Bồng Lai - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba đối diện sân bóng (cạnh thửa 563, tờ bản đồ 37) - Đến ngã ba hết thửa 401, tờ bản đồ 38 và từ ngã ba cạnh thửa 01, tờ bản đồ 42 Đến ngã ba hết thửa 58, tờ bản đồ 42
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1487 |
Huyện Đức Trọng |
Đường nhánh thôn Bồng Lai - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba thửa 166, tờ bản đồ 37 - Đến hết thửa 92, tờ bản đồ 37
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1488 |
Huyện Đức Trọng |
Đường nhánh thôn Bồng Lai - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba thửa 161, tờ bản đồ 37 - Đến hết thửa 101, tờ bản đồ 37
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1489 |
Huyện Đức Trọng |
Đường nhánh thôn Bồng Lai - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba thửa 173, tờ bản đồ 37 - Đến hết thửa 83, tờ bản đồ 37
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1490 |
Huyện Đức Trọng |
Đường nhánh thôn Bồng Lai - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba thửa 256, tờ bản đồ 37 Đến hết thửa 418, tờ bản đồ 37
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1491 |
Huyện Đức Trọng |
Đường nhánh thôn Bồng Lai - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba thửa 199, tờ bản đồ 37 - Đến hết thửa 117, tờ bản đồ 37
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1492 |
Huyện Đức Trọng |
Đường nhánh thôn Bồng Lai - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba thửa 310, tờ bản đồ 37 - Đến hết thửa 194, tờ bản đồ 37
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1493 |
Huyện Đức Trọng |
Đường nhánh thôn Bồng Lai - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba thửa 332, tờ bản đồ 37 - Đến hết thửa 260, tờ bản đồ 37
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1494 |
Huyện Đức Trọng |
Đường nhánh thôn Bồng Lai - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba thửa 377, tờ bản đồ 37 đi qua thửa 335, tờ bản đồ 37 - Đến ngã ba cạnh thửa 404, tờ bản đồ 37
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1495 |
Huyện Đức Trọng |
Đường nhánh thôn Bồng Lai - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba thửa 389, tờ bản đồ 37 - Đến hết thửa 318, tờ bản đồ 37
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1496 |
Huyện Đức Trọng |
Đường nhánh thôn Bồng Lai - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba thửa 261, tờ bản đồ 38 đi qua thửa 192, tờ bản đồ 38 - Đến ngã ba cạnh thửa 286, tờ bản đồ 38
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1497 |
Huyện Đức Trọng |
Đường nhánh thôn Bồng Lai - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba thửa 294, tờ bản đồ 38 đi qua thửa 207, tờ bản đồ 38 - Đến ngã tư cạnh thửa 193, tờ bản đồ 38
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1498 |
Huyện Đức Trọng |
Đường nhánh thôn Bồng Lai - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 399, tờ bản đồ 37 đi qua thửa 397, tờ bản đồ 37 - Đến ngã ba cạnh thửa 289, tờ bản đồ 37
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1499 |
Huyện Đức Trọng |
Đường nhánh thôn Bồng Lai - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 243, tờ bản đồ 38 đi qua thửa 255, tờ bản đồ 38 - Đến hết thửa 222, tờ bản đồ 38
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1500 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm Quốc lộ 20 đi qua thôn Phú Thạnh - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 474, tờ bản đồ 36 (nhà thờ Liên Khương) - Đến ngã ba hết thửa 47, tờ bản đồ 36 (đối diện trường Tiểu học Phú Thạnh)
|
616.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |