| 1301 |
Huyện Đức Trọng |
Đường cạnh Ban Nhân Dân thôn Định An đến đường cao tốc - Xã Hiệp An |
Từ mương thủy lợi (thửa 327, tờ bản đồ 36) - Đến đường cao tốc (thửa 329, tờ bản đồ 36)
|
259.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1302 |
Huyện Đức Trọng |
Đường cạnh Ban Nhân Dân thôn Định An đến đường cao tốc - Xã Hiệp An |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 20, tờ bản đồ 48 - Đến hết đường
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1303 |
Huyện Đức Trọng |
Đường cạnh Ban Nhân Dân thôn Định An đến đường cao tốc - Xã Hiệp An |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 359, tờ bản đồ 36 (Công ty Bông Lúa) - Đến suối Đa Tam
|
274.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1304 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn K’ Rèn - Xã Hiệp An |
Từ suối Đa Tam (cạnh thửa 78, tờ bản đồ 37) - Đến ngã ba nhà thờ K' Rèn (hết thửa 114, tờ bản đồ 37)
|
437.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1305 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn K’ Rèn - Xã Hiệp An |
Từ ngã ba cạnh thửa 79, tờ bản đồ 37 - Đến hết thửa 50, tờ bản đồ 37
|
319.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1306 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn K’ Rèn - Xã Hiệp An |
Từ ngã ba cạnh thửa 115, tờ bản đồ 37 - Đến nhà thờ K' Rèn (thửa 63, tờ bản đồ 37)
|
319.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1307 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn K’ Rèn - Xã Hiệp An |
Từ ngã ba cạnh thửa 111, tờ bản đồ 37 - Đến hết thửa 644, tờ bản đồ 37
|
274.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1308 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn K’ Rèn - Xã Hiệp An |
Từ ngã ba cạnh thửa 164, tờ bản đồ 37 - Đến giáp thửa 282, tờ bản đồ 37
|
259.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1309 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn K’ Rèn - Xã Hiệp An |
Từ ngã ba cạnh thửa 107, tờ bản đồ 37 - Đến hết thửa 15, tờ bản đồ 37
|
274.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1310 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn K’ Rèn - Xã Hiệp An |
Từ ngã ba cạnh thửa 83, tờ bản đồ 37-2013) đi hướng thửa 67, tờ bản đồ 37 - Đến ngã ba cạnh thửa 156, tờ bản đồ 37
|
274.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1311 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn K’ Rèn - Xã Hiệp An |
Từ ngã ba cạnh thửa 97, tờ bản đồ 37 - Đến giáp thửa 05, tờ bản đồ 37
|
274.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1312 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn K’ Rèn - Xã Hiệp An |
Từ ngã ba cạnh thửa 317, tờ bản đồ 37 - Đến hết thửa 267, tờ bản đồ 37
|
259.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1313 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn K’ Rèn - Xã Hiệp An |
Từ ngã ba nhà thờ K' Rèn - Đến hết thửa 319, tờ bản đồ 37
|
317.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1314 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn K’ Rèn - Xã Hiệp An |
Từ giáp thửa 319, tờ bản đồ 37 - Đến hết thôn K' Rèn thửa 14, tờ bản đồ 29
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1315 |
Huyện Đức Trọng |
Đường cạnh trường THCS Hiệp An - Đường thôn Tân An - Xã Hiệp An |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 83, tờ bản đồ 48 (cạnh trường THCS Hiệp An) - Đến mương thủy lợi (hết thửa 71, tờ bản đồ 48)
|
562.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1316 |
Huyện Đức Trọng |
Đường cạnh trường THCS Hiệp An - Đường thôn Tân An - Xã Hiệp An |
Từ mương thủy lợi (cạnh thửa 84, tờ bản đồ 48) - Đến giáp thửa 736, tờ bản đồ 48
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1317 |
Huyện Đức Trọng |
Đường vào thôn Tân An - Xã Hiệp An |
Từ Quốc lộ 20 - canh thửa 281, tờ bản đồ 48 - Đến mương thủy lợi (hết thửa 275, tờ bản đồ 48)
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1318 |
Huyện Đức Trọng |
Đường vào thôn Tân An - Xã Hiệp An |
Từ mương thủy lợi (cạnh thửa 233, tờ bản đồ 48 - Đến đường cao tốc (cạnh thửa 690, tờ bản đồ 48)
|
346.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1319 |
Huyện Đức Trọng |
Đường vào thôn Tân An - Xã Hiệp An |
Từ ngã ba cạnh thửa 265, tờ bản đồ 48 - Đến hết thửa 559, tờ bản đồ 48 (cạnh khe nước)
|
274.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1320 |
Huyện Đức Trọng |
Đường vào thôn Tân An - Xã Hiệp An |
Từ ngã ba cạnh thửa 181, tờ bản đồ 48 - Đến ngã ba hết thửa 84, tờ bản đồ 48
|
274.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1321 |
Huyện Đức Trọng |
Đường vào thôn Tân An - Xã Hiệp An |
Từ Quốc lộ 20 - thửa 248, tờ bản đồ 48 (cạnh khu quy hoạch tái định cư Hiệp An 2) - Đến suối Đa Tam (hết thửa 322, tờ bản đồ 48)
|
274.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1322 |
Huyện Đức Trọng |
Đường vào thôn Tân An - Xã Hiệp An |
Từ suối Đa Tam đi qua thửa 344, tờ bản đồ 48 - Đến hết thửa 451, tờ bản đồ 48 và Đến giáp thửa 237, tờ bản đồ 49
|
259.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1323 |
Huyện Đức Trọng |
Đường vào thôn Tân An - Xã Hiệp An |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 556, tờ bản đồ 48 (hợp tác xã PN) - Đến hết thửa 224, tờ bản đồ 48
|
274.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1324 |
Huyện Đức Trọng |
Đường vào thôn Tân An - Xã Hiệp An |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 338, tờ bản đồ 48-2013 (BND thôn Tân An cũ) - Đến suối Đa Tam
|
274.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1325 |
Huyện Đức Trọng |
Đường vào thôn Tân An - Xã Hiệp An |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 390, tờ bản đồ 48 - Đến giáp thửa 351, tờ bản đồ 48 và hết thửa 379, tờ bản đồ 48
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1326 |
Huyện Đức Trọng |
Đường vào thôn Tân An - Xã Hiệp An |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 444, tờ bản đồ 48 - Đến mương thủy lợi
|
331.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1327 |
Huyện Đức Trọng |
Đường vào thôn Tân An - Xã Hiệp An |
Từ ngã ba cạnh thửa 436, tờ bản đồ 48 - Đến hết thửa 387, tờ bản đồ 48
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1328 |
Huyện Đức Trọng |
Đường vào thôn Tân An - Xã Hiệp An |
Từ ngã ba đi vào Công ty Rau Nhà Xanh (cạnh thửa 475, tờ bản đồ 48) - Đến mương thủy lợi
|
331.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1329 |
Huyện Đức Trọng |
Đường vào thôn Tân An - Xã Hiệp An |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 473, tờ bản đồ 48 - Đến suối Đa Tam hết thửa 13, tờ bản đồ 59 (đường vào Xóm miền Tây)
|
274.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1330 |
Huyện Đức Trọng |
Đường vào thôn Tân An - Xã Hiệp An |
Từ suối Đa Tam cạnh thửa 26, tờ bản đồ 59 - Đến hết thửa 120, tờ bản đồ 59 (đường vào Xóm miền Tây)
|
274.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1331 |
Huyện Đức Trọng |
Đường vào thôn Tân An - Xã Hiệp An |
Từ Quốc lộ 20 - Từ thửa 520, tờ bản đồ 48 (cạnh Công ty Á Nhiệt Đới) - Đến mương thủy lợi (hết thửa 482, tờ bản đồ 48)
|
274.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1332 |
Huyện Đức Trọng |
Đường vào thôn Tân An - Xã Hiệp An |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 374, tờ bản đồ 48 - Đến giáp thửa 407, tờ bản đồ 48
|
274.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1333 |
Huyện Đức Trọng |
Đường vào thôn Tân An - Xã Hiệp An |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 336, tờ bản đồ 48 - Đến hết thửa 337, tờ bản đồ 48
|
274.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1334 |
Huyện Đức Trọng |
Đường vào thôn Tân An - Xã Hiệp An |
Từ mương thủy lợi - cạnh thửa 150, tờ bản đồ 48 - Đến ngã ba hết thửa 145, tờ bản đồ 48
|
259.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1335 |
Huyện Đức Trọng |
Đường vào thôn Tân An - Xã Hiệp An |
Từ đường Cao Tốc - cạnh thửa 30, tờ bản đồ 47 - Đến giáp thửa 22, tờ bản đồ 47
|
259.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1336 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn K’ Long - Xã Hiệp An |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 51, tờ bản đồ 59 Đến giáp thửa 523, tờ bản đồ 48
|
274.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1337 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn K’ Long - Xã Hiệp An |
Từ ngã ba cạnh thửa 03, tờ bản đồ 59 - Đến hết thửa 525, tờ bản đồ 48
|
259.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1338 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn K’ Long - Xã Hiệp An |
Từ đường cao tốc - cạnh thửa 40, tờ bản đồ 57 - Đến hết thửa 01, tờ bản đồ 57 và Đến giáp thửa 06, tờ bản đồ 57 (đường đi vào Trần Lê Gia Trang)
|
319.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1339 |
Huyện Đức Trọng |
Đường K’ Long C - Xã Hiệp An |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 111, tờ bản đồ 59 - Đến cống thủy lợi (hết thửa 03, tờ bản đồ 58)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1340 |
Huyện Đức Trọng |
Đường K’ Long C - Xã Hiệp An |
Từ cống thủy lợi (giáp thửa 03, tờ bản đồ 58) theo hướng thửa 14, tờ bản đồ 58 - Đến đường cao tốc (hết thửa 141, tờ bản đồ 47)
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1341 |
Huyện Đức Trọng |
Đường K’ Long C - Xã Hiệp An |
Đường theo cạnh thửa 143 tờ bản đồ 47 - trường mẫu giáo K' Long C - giáp thửa 130, tờ bản đồ 47
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1342 |
Huyện Đức Trọng |
Đường K’ Long C - Xã Hiệp An |
Từ ngã ba cạnh thửa 145, tờ bản đồ 47 - Đến hết thửa 441, tờ bản đồ 48
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1343 |
Huyện Đức Trọng |
Đường K’ Long C - Xã Hiệp An |
Từ ngã ba cạnh thửa 102, tờ bản đồ 47 - Đến đường cao tốc
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1344 |
Huyện Đức Trọng |
Đường K’ Long C - Xã Hiệp An |
Từ ngã ba cạnh thửa 107, tờ bản đồ 47 - Đến hết thửa 92, tờ bản đồ 47
|
274.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1345 |
Huyện Đức Trọng |
Đường K’ Long C - Xã Hiệp An |
Từ ngã ba cạnh thửa 148, tờ bản đồ 47 - Đến hết thửa 49, tờ bản đồ 47 (cạnh khe nước giáp thửa 559, tờ bản đồ 48)
|
274.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1346 |
Huyện Đức Trọng |
Đường K’ Long C - Xã Hiệp An |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 175, tờ bản đồ 59 (cạnh nghĩa trang K’ Long cũ) - Đến suối Đa Tam (hết thửa 499, tờ bản đồ 59)
|
274.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1347 |
Huyện Đức Trọng |
Đường K’ Long C - Xã Hiệp An |
Từ ngã ba cạnh thửa 256, tờ bản đồ 59 - Đến thửa 398, tờ bản đồ 59
|
259.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1348 |
Huyện Đức Trọng |
Đường K’ Long C - Xã Hiệp An |
Từ ngã ba cạnh thửa 356, tờ bản đồ 59 - Đến suối Đa Tam (cạnh thửa 353, tờ bản đồ 59)
|
274.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1349 |
Huyện Đức Trọng |
Đường K’ Long C - Xã Hiệp An |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 293, tờ bản đồ 58 - Đến hết thửa 487, tờ bản đồ 58
|
317.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1350 |
Huyện Đức Trọng |
Đường K’ Long C - Xã Hiệp An |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 384 - Đến hết thửa 447, tờ bản đồ 67
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1351 |
Huyện Đức Trọng |
Đường K’ Long C - Xã Hiệp An |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 410, tờ bản đồ 67 - Đến ngã ba hết thửa 446, tờ bản đồ 67
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1352 |
Huyện Đức Trọng |
Đường K’ Long C - Xã Hiệp An |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 438 tờ bản đồ 67 (Hiệp Thành An) - Đến hết thửa 32, tờ bản đồ 74 và hết thửa 444, tờ bản đồ 67
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1353 |
Huyện Đức Trọng |
Đường K’ Long C - Xã Hiệp An |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 348, tờ bản đồ 67 - Đến giáp thửa 298, tờ bản đồ 67
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1354 |
Huyện Đức Trọng |
Đường K’ Long C - Xã Hiệp An |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 370, tờ bản đồ 67 - Đến giáp thửa 287, tờ bản đồ 67
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1355 |
Huyện Đức Trọng |
Đường K’ Long C - Xã Hiệp An |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 398, tờ bản đồ 67 - Đến giáp thửa 354, tờ bản đồ 67
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1356 |
Huyện Đức Trọng |
Đường K’ Long C - Xã Hiệp An |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 453, tờ bản đồ 58 (nhà thờ K’ Long -hướng Đà Lạt) - Đến hết thửa 325, tờ bản đồ 58 cổng chiết nạp ga
|
317.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1357 |
Huyện Đức Trọng |
Đường K’ Long C - Xã Hiệp An |
Từ cổng chiết nạp ga - Đến hết đường (hết thửa 360, tờ bản đồ 58)
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1358 |
Huyện Đức Trọng |
Đường K’ Long C - Xã Hiệp An |
Từ ngã ba cạnh thửa 324, tờ bản đồ 58 - Đến ngã ba cạnh thửa 303, tờ bản đồ 58
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1359 |
Huyện Đức Trọng |
Đường K’ Long C - Xã Hiệp An |
Từ cạnh thửa 04, tờ bản đồ 67 - Đến cổng thổ cẩm K’ Long (hết thửa 620, tờ bản đồ 67)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1360 |
Huyện Đức Trọng |
Đường K’ Long C - Xã Hiệp An |
Từ ngã ba cạnh thửa 620, tờ bản đồ 67 - Đến giáp thửa 11, tờ bản đồ 68)
|
274.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1361 |
Huyện Đức Trọng |
Đường K’ Long C - Xã Hiệp An |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 453, tờ bản đồ 58 (nhà thờ K'Long - hướng Hiệp Thạnh) - Đến ngã ba hết thửa 401, tờ bản đồ 58
|
317.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1362 |
Huyện Đức Trọng |
Đường cạnh Ban Nhân Dân thôn K' Long - Xã Hiệp An |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 98, tờ bản đồ 67 - Đến ngã ba cạnh thửa 119, tờ bản đồ 67
|
331.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1363 |
Huyện Đức Trọng |
Đường cạnh Ban Nhân Dân thôn K' Long - Xã Hiệp An |
Từ ngã ba cạnh thửa 158, tờ bản đồ 67 - Đến suối Đa Tam (hết thửa 201, tờ bản đồ 67)
|
274.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1364 |
Huyện Đức Trọng |
Đường cạnh Ban Nhân Dân thôn K' Long - Xã Hiệp An |
Từ ngã ba cạnh thửa 119, tờ bản đồ 67 - Đến suối Đa Tam (hết thửa 141, tờ bản đồ 67)
|
274.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1365 |
Huyện Đức Trọng |
Đường vào vườn ươm Thích Thùy - Xã Hiệp An |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 538, tờ bản đồ 67 - Đến hết thửa 107, tờ bản đồ 58
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1366 |
Huyện Đức Trọng |
Đường vào vườn ươm Thích Thùy - Xã Hiệp An |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 105, tờ bản đồ 67 - Đến giáp thửa 68, tờ bản đồ 67
|
317.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1367 |
Huyện Đức Trọng |
Đường vào vườn ươm Thích Thùy - Xã Hiệp An |
Từ thửa 68, tờ bản đồ 67 - Đến đường cao tốc (hết thửa 62, tờ bản đồ 57)
|
274.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1368 |
Huyện Đức Trọng |
Đường vào nhà ông Lê Bá Duy - Xã Hiệp An |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 213, tờ bản đồ 67 - Đến khe nước hết thửa 281, tờ bản đồ 67
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1369 |
Huyện Đức Trọng |
Đường vào nhà ông Lê Bá Duy - Xã Hiệp An |
Từ giáp khe nước cạnh thửa 281, tờ bản đồ 67 - Đến suối Đa Tam
|
317.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1370 |
Huyện Đức Trọng |
Đường vào nhà ông Lê Bá Duy - Xã Hiệp An |
Từ ngã ba cạnh thửa 278, tờ bản đồ 67 - Đến hết thửa 234, tờ bản đồ 67 và Đến giáp thửa 280, tờ bản đồ 67
|
274.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1371 |
Huyện Đức Trọng |
Đường vào nhà ông Lê Bá Duy - Xã Hiệp An |
Từ ngã ba cạnh thửa 336, tờ bản đồ 67 - Đến hết thửa 337, tờ bản đồ 67
|
274.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1372 |
Huyện Đức Trọng |
Đường vào nhà ông Lê Bá Duy - Xã Hiệp An |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 268, tờ bản đồ 67 - Đến hết thửa 520, tờ bản đồ 67 (Công ty Hưng Nông)
|
317.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1373 |
Huyện Đức Trọng |
Đường bên cạnh nhà Pháp Lan - Xã Hiệp An |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 247, tờ bản đồ 67 - Đến ngã ba hết thửa 148, tờ bản đồ 67
|
317.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1374 |
Huyện Đức Trọng |
Đường bên cạnh nhà Pháp Lan - Xã Hiệp An |
Từ ngã ba cạnh thửa 148, tờ bản đồ 67 - Đến đường cao tốc
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1375 |
Huyện Đức Trọng |
Đường bên cạnh nhà Pháp Lan - Xã Hiệp An |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 275, tờ bản đồ 67 - Đến hết thửa 205, tờ bản đồ 57 (đường vào Công ty Phương Nam)
|
317.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1376 |
Huyện Đức Trọng |
Đường bên cạnh nhà Pháp Lan - Xã Hiệp An |
Từ ngã ba cạnh thửa 517, tờ bản đồ 67 - Đến hết thửa 84, tờ bản đồ 66
|
317.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1377 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Đarahoa - Xã Hiệp An |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 441, tờ bản đồ 67 (ngã ba quạt gió) - Đến ngã ba cạnh thửa 253, tờ bản đồ 73
|
446.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1378 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Đarahoa - Xã Hiệp An |
Từ ngã ba cạnh thửa 06, tờ bản đồ 73 đi qua thửa 98, tờ bản đồ 73 - Đến ngã ba hết thửa 80, tờ bản đồ 73
|
274.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1379 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Đarahoa - Xã Hiệp An |
Từ ngã ba cạnh thửa 32, tờ bản đồ 73 - Đến hết thửa 62, tờ bản đồ 73
|
274.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1380 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Đarahoa - Xã Hiệp An |
Từ ngã ba cạnh thửa 47, tờ bản đồ 73 - Đến hết thửa 80, tờ bản đồ 73
|
259.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1381 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Đarahoa - Xã Hiệp An |
Từ ngã ba cạnh thửa 70, tờ bản đồ 73 - Đến hết thửa 09, tờ bản đồ 73
|
274.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1382 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Đarahoa - Xã Hiệp An |
Từ ngã ba cạnh thửa 293, tờ bản đồ 66 - Đến ngã ba cạnh thửa 35, tờ bản đồ 73
|
274.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1383 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Đarahoa - Xã Hiệp An |
Từ ngã ba cạnh thửa 247, tờ bản đồ 66 - Đến ngã ba cạnh thửa 245, tờ bản đồ 66
|
259.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1384 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Đarahoa - Xã Hiệp An |
Từ ngã ba cạnh thửa 267, tờ bản đồ 66 - Đến hết thửa 112, tờ bản đồ 66
|
274.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1385 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Đarahoa - Xã Hiệp An |
Từ ngã ba - cạnh thửa 250, tờ bản đồ 66 (Nghĩa địa) - Đến ngã ba hết thửa 147, tờ bản đồ 66
|
259.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1386 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Trung Hiệp - Xã Hiệp An |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 152, tờ bản đồ 73 - Đến ngã ba hết thửa 308, tờ bản đồ 66 (kho xưởng Công ty Thủy Lợi 2)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1387 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Trung Hiệp - Xã Hiệp An |
Từ Quốc lộ 20 cũ - cạnh thửa 629, tờ bản đồ 73 - Đến hết thửa 18, tờ bản đồ 73
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1388 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Trung Hiệp - Xã Hiệp An |
Từ ngã ba cạnh thửa 77, tờ bản đồ 74 - Đến hết thửa 24, tờ bản đồ 74
|
274.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1389 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Trung Hiệp - Xã Hiệp An |
Từ ngã ba cạnh thửa 122, tờ bản đồ 74 - Đến hết thửa 106, tờ bản đồ 74
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1390 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Trung Hiệp - Xã Hiệp An |
Từ ngã ba cạnh thửa 140, tờ bản đồ 74 đi qua thửa 155, tờ bản đồ 74 - Đến ngã ba hết thửa 159, tờ bản đồ 74
|
274.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1391 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Trung Hiệp - Xã Hiệp An |
Từ ngã ba cạnh thửa 163, tờ bản đồ 74 - Đến ngã ba cạnh thửa 196, tờ bản đồ 74
|
274.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1392 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Trung Hiệp - Xã Hiệp An |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 97, tờ bản đồ 74 (cạnh công ty Bảo Nông) - Đến hết thửa 137, tờ bản đồ 74
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1393 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Trung Hiệp - Xã Hiệp An |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 218, tờ bản đồ 73 - Đến ngã ba cạnh thửa 326, tờ bản đồ 73 (Công ty Trường Thịnh)
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1394 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Trung Hiệp - Xã Hiệp An |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 385, tờ bản đồ 73 - Đến đường cao tốc
|
846.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1395 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Trung Hiệp - Xã Hiệp An |
Từ ngã ba cạnh thửa 231, tờ bản đồ 73 - Đến hết đường
|
342.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1396 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Trung Hiệp - Xã Hiệp An |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 610, tờ bản đồ 73 (cạnh Công ty Nông sản Thực phẩm) - Đến giáp thửa 463, tờ bản đồ 73
|
342.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1397 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Trung Hiệp - Xã Hiệp An |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 428, tờ bản đồ 73 - Đến giáp thửa 552, tờ bản đồ 73 (đường vào nghĩa trang thôn Trung Hiệp)
|
468.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1398 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Trung Hiệp - Xã Hiệp An |
Từ ngã ba cạnh thửa 399, tờ bản đồ 73 - Đến đường vào thửa 436, tờ bản đồ 73 (cạnh nghĩa trang thôn Trung Hiệp)
|
342.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1399 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Trung Hiệp - Xã Hiệp An |
Từ ngã ba cạnh thửa 352, tờ bản đồ 73 - Đến hết thửa 371, tờ bản đồ 73
|
324.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1400 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Trung Hiệp - Xã Hiệp An |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 459, tờ bản đồ 73 - Đến giáp thửa 447, tờ bản đồ 73
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |