| 8701 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phú - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Hoàng (giáp Hương lộ 45)
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8702 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phú - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Dòn
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8703 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phú - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Hiệp (rẽ nhà bà Kiều Hoa)
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8704 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phú - Các xã đồng bằng |
đến nhà bà Dừa
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8705 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phú - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Nhâm, nhà ông Côn giáp Hương lộ 45
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8706 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phú - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Mỹ (rẽ nhà ông Chơi)
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8707 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phú - Các xã đồng bằng |
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8708 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phú - Các xã đồng bằng |
|
137.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8709 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến cầu suối Muồng (Hương lộ 62)
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8710 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến cầu Diên Lâm (Hương lộ 39)
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8711 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến cầu Diên Lâm (hương lộ 39)
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8712 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến hết bệnh viện chuyên khoa tâm thần đến nhà bà Võ Thị Bảy (giáp ranh xã Diên Hòa)
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8713 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến Hương lộ 39
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8714 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến khu tập thể Bệnh viện chuyên khoa tâm thần
|
229.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8715 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Huỳnh Kiết.
|
229.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8716 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến bệnh viện chuyên khoa tâm thần
|
229.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8717 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Nguyễn Hùng
|
229.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8718 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Nguyễn Chí Tây
|
229.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8719 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Bảy Xê
|
229.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8720 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến chùa Phước Lâm
|
229.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8721 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến giáp Hương lộ 39B (thửa 453 tờ 5)
|
229.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8722 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Trần Bá Thọ (thửa 126 tờ 1)
|
229.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8723 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Nguyễn Văn Đông.
|
229.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8724 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến giáp ranh xã Diên Lạc
|
229.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8725 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Mai Phụng Tiên
|
166.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8726 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Trần Bá Thọ
|
166.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8727 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến giáp Hương lộ 39B
|
166.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8728 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Bảy Xê
|
166.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8729 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Trần Bá Thọ
|
166.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8730 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến đình An Định
|
166.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8731 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Lương Triều
|
166.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8732 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Phạm Mân
|
166.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8733 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Nguyễn Hăng
|
166.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8734 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến hết nghĩa trang Gò Mây
|
166.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8735 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến hết nghĩa trang Gò Mây
|
166.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8736 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến giáp ranh xã Diên Hòa
|
166.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8737 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến
|
166.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8738 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến giáp ranh xã Diên Hòa
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8739 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến giáp đường Cầu Dĩ
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8740 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến Trần Bá Thọ
|
166.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8741 |
Huyện Diên Khánh |
Đường Liên Thôn Phước Tuy - Diên Phước - Các xã đồng bằng |
|
166.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8742 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
|
166.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8743 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8744 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến cầu Đàng Lội
|
281.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8745 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Nguyễn Đẩu
|
281.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8746 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Kế đến trường Trung học Diên Sơn 1
|
281.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8747 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến đường đi nhà thờ Cây Vông (nhà ông Tầm)
|
281.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8748 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Nguyễn Duy
|
281.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8749 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến đình Đại Điền Tây
|
281.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8750 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà thờ cây Vông ra Tỉnh lộ 8
|
281.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8751 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến ngã ba nhà ông Đẩu
|
206.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8752 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà Nguyễn Quang Dinh đến nhà ông Định Chương
|
206.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8753 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Nguyễn Tân
|
206.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8754 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến ngã tư ông Lánh
|
206.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8755 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Phan Kinh
|
206.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8756 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
Đến đến nhà ông Kìn đến đình Tây đến nhà ông Nguyễn Bông
|
206.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8757 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Nguyễn Thân
|
206.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8758 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến bờ sông đến nhà ông Đỏ (TTDK)
|
206.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8759 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến giáp ranh xã Diên Điền (đường liên xã)
|
206.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8760 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Nguyễn Lánh
|
206.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8761 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến Gò Mít đến đường ông Ngọ ra Tỉnh lộ 8
|
206.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8762 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Lê Văn Cường
|
206.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8763 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Đồng
|
206.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8764 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà bà Rô
|
206.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8765 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến ngã 3 Đồng Lăng
|
206.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8766 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Khanh
|
206.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8767 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Lê Tiến Hóa
|
206.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8768 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Lộc (thửa 334 và 335 tờ 12)
|
206.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8769 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Linh (thửa 777, 850 tờ 12)
|
206.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8770 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Lòng (thửa 341, 342 tờ 17)
|
206.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8771 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến chùa Hoàng Nam (thửa 470, 422 tờ 18)
|
206.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8772 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Quý (thửa 712, 738 tờ 16)
|
206.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8773 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Sây đến nhà ông Cao Sản (câu ao)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8774 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Lánh đến nhà họ Bùi đến nhà ông Phi (máy gạo)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8775 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Đoàn Dũng
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8776 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Nguyễn Chen đến nhà ông Phi (máy gạo)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8777 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Bùi Luông đến nhà ông Phi (máy gạo)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8778 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến Gò Cày
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8779 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Xứng đến nhà ông Tuấn đến ngã ba ông Tầm
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8780 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến cầu Đàng Lội
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8781 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà Lê Nghinh
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8782 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Ri
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8783 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Hải, đến nhà ông Đồng, đến nhà ông Xứng
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8784 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Dũng
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8785 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà thờ họ Huỳnh đến lò gạch
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8786 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Mâu, đến nhà thờ Bùi Thơ, đến nhà bà Điệt
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8787 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Cao Hanh
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8788 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Trang, đến nhà ông Kìn
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8789 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Võ Nhỏ
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8790 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Lê Lý
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8791 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Việt
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8792 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Khâm
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8793 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Tịch
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8794 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Thọ
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8795 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Khánh
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8796 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà bà Hương
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8797 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Nhẹ
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8798 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8799 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Tân - Các xã đồng bằng |
đến giáp ranh nhà bà Phan Thị Đây)
|
156.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8800 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Tân - Các xã đồng bằng |
đến giáp xã Khánh Phú, Khánh Vĩnh)
|
156.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |