| 8701 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Điền - Các xã đồng bằng |
đến ngã ba bà Chuông.
|
257.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8702 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Điền - Các xã đồng bằng |
đến cầu Lỗ Xễ.
|
257.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8703 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Điền - Các xã đồng bằng |
đến cầu Xã Sáu.
|
257.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8704 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Điền - Các xã đồng bằng |
đến ngã ba bà Cà
|
257.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8705 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Điền - Các xã đồng bằng |
đến nhà bà Lơ
|
257.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8706 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Điền - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Tài
|
257.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8707 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Điền - Các xã đồng bằng |
đến cầu Máng
|
257.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8708 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Điền - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Thông
|
257.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8709 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Điền - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Hé
|
257.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8710 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Điền - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Sử
|
257.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8711 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Điền - Các xã đồng bằng |
|
187.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8712 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Điền - Các xã đồng bằng |
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8713 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Đồng - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Phạm Thanh Hải
|
273.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8714 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Đồng - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Phan Thanh Giao
|
273.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8715 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Đồng - Các xã đồng bằng |
đến hết khu dân cư giáp thôn 1
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8716 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Đồng - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Hữu (hết khu dân cư thôn 5)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8717 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Đồng - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Dương Hữu Trung
|
273.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8718 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Đồng - Các xã đồng bằng |
đến cầu C3
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8719 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Đồng - Các xã đồng bằng |
đến giáp thôn 4 (nhà ông Nguyễn Văn Hùng) đường liên thôn
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8720 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Đồng - Các xã đồng bằng |
tới nhà bà Sen (thôn 2) đường bê tông rộng 3,5m
|
273.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8721 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Đồng - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Trần Văn Oánh - thôn 4)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8722 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Đồng - Các xã đồng bằng |
đến đường liên thôn 3,4 (nhà ông Hoàn)
|
146.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8723 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Đồng - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Nguyễn Thế Thái (thôn 4) đường bê tông rộng 3,5m
|
146.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8724 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Đồng - Các xã đồng bằng |
|
146.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8725 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Đồng - Các xã đồng bằng |
|
109.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8726 |
Huyện Diên Khánh |
Khu tái định cư sau lưng trường Trần Đại Nghĩa - Diên Hòa - Các xã đồng bằng |
|
332.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8727 |
Huyện Diên Khánh |
Đường Hương lộ 62 - Diên Hòa - Các xã đồng bằng |
đến trạm vật liệu xây dựng
|
332.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8728 |
Huyện Diên Khánh |
Đường Hương lộ 39 - Diên Hòa - Các xã đồng bằng |
đến giáp xã Diên Lộc
|
332.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8729 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Hòa - Các xã đồng bằng |
đến Đỗ Cộng (cạnh cây xăng Hưng Thịnh, thôn Quang Thạnh) đường bê tông rộng 5m
|
332.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8730 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Hòa - Các xã đồng bằng |
đến đập tràn cũ giáp ranh xã Diên Phước (nhà bà Võ Thị Bảy)
|
332.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8731 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Hòa - Các xã đồng bằng |
Đến nhà ông Huỳnh Ngọc Chọn (thửa 485 tờ 7)
|
243.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8732 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Hòa - Các xã đồng bằng |
Đến đình Quang Thạnh thửa 676 tờ 7
|
243.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8733 |
Huyện Diên Khánh |
Đường liên xã Bình Khánh - Diên Hòa - Các xã đồng bằng |
Đến nhà ông Phạm Đình Quang thửa 959 tờ 7
|
243.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8734 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Hòa - Các xã đồng bằng |
Đến nhà ông Nguyễn Ích thửa 309 tờ 7
|
243.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8735 |
Huyện Diên Khánh |
Đường Chương Chẩn - Diên Hòa - Các xã đồng bằng |
Đến nhà bà Võ Thị Đời thửa 719 tờ 6
|
243.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8736 |
Huyện Diên Khánh |
Đường liên xã Quang Thạnh - Diên Hòa - Các xã đồng bằng |
Đến nhà ông Nguyễn Chí Hùng thửa 367 tờ 6
|
243.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8737 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Hòa - Các xã đồng bằng |
Đến nhà ông Nguôc thửa 70 tờ 7 và ông Cường thửa 72 tờ 7
|
243.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8738 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Hòa - Các xã đồng bằng |
Đến nhà bà Tống Thị Nhành thửa 41 tờ 7
|
243.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8739 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Hòa - Các xã đồng bằng |
Đến khu Đồng Gieo thửa 1012 tờ 6
|
243.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8740 |
Huyện Diên Khánh |
Đường miếu cây Gia - Diên Hòa - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Nguyễn Lịch thửa 165 tờ 7
|
243.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8741 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Hòa - Các xã đồng bằng |
đến đập tràn cũ giáp ranh xã Diên Phước (nhà bà Võ Thị Bảy)
|
332.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8742 |
Huyện Diên Khánh |
Khu tái định cư xã Diên Hòa - Diên Hòa - Các xã đồng bằng |
|
332.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8743 |
Huyện Diên Khánh |
Khu tái định cư xã Diên Hòa - Diên Hòa - Các xã đồng bằng |
|
282.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8744 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Hòa - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Nguyễn Xá (Thửa 378 tờ 06), từ nhà ông Huỳnh Nhận đến nhà Nguyễn Phụng
|
243.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8745 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Hòa - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Nguyễn Câu, giáp Diên Lạc (Thửa 76 tờ 3), từ nhà ông Nguyễn Đồn đến nhà bà Võ Thị Giáp
|
243.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8746 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Hòa - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Đỗ Ngọc An, từ nhà ông Trần Văn Ty đến nhà ông Phạm Ngọc Lê
|
243.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8747 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Hòa - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Đỗ Niệm
|
243.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8748 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Hòa - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Nguyễn Chánh
|
243.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8749 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Hòa - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Nguyễn Ngọc Luân
|
243.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8750 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Hòa - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Võ Hánh
|
243.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8751 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Hòa - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Hoàng Văn Bảo
|
243.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8752 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Hòa - Các xã đồng bằng |
đến trại ông Hòa
|
243.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8753 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Hòa - Các xã đồng bằng |
|
243.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8754 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Hòa - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Đặng Chốn
|
243.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8755 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Hòa - Các xã đồng bằng |
đến giáp đường cầu Lùng - Khánh Lê
|
243.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8756 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Hòa - Các xã đồng bằng |
đến trường cấp 1 Diên Hòa
|
243.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8757 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Hòa - Các xã đồng bằng |
đến nhà Nguyễn Chính
|
243.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8758 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Hòa - Các xã đồng bằng |
đến cầu Bè (Máy gạo)
|
243.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8759 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Hòa - Các xã đồng bằng |
đến nhà Trương Chánh
|
243.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8760 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Hòa - Các xã đồng bằng |
đến nhà Trương Thị Mở
|
243.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8761 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Hòa - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Lê Xuân Hai (giáp đường Khánh Lê - Cầu Lùng)
|
243.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8762 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Hòa - Các xã đồng bằng |
đến nhà bà Tô Thị Ẩn (thửa 146 tờ 6)
|
243.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8763 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Hòa - Các xã đồng bằng |
đến nhà Lê Niên
|
243.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8764 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Hòa - Các xã đồng bằng |
đến nhà Diệp Thị Se
|
243.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8765 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Hòa - Các xã đồng bằng |
đến nhà Nguyễn Thị Uyên Thư
|
243.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8766 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Hòa - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Đỗ Niên
|
243.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8767 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Hòa - Các xã đồng bằng |
đến Đỗ Văn Tạo và Phan Triêm đến Đỗ Văn Dũng (thôn Quang Thạnh) đường bê tông rộng 5m
|
243.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8768 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Hòa - Các xã đồng bằng |
đến nhà Nguyễn Minh (thôn Lạc Lợi) đường bê tông rộng 5m
|
243.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8769 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Hòa - Các xã đồng bằng |
đến Diệp Văn Châu (thôn Lạc Lợi) đường bê tông rộng 5m
|
243.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8770 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Hòa - Các xã đồng bằng |
đến Trương Thị Mở (thôn Quang Thạnh) đường bê tông rộng 5m
|
243.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8771 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Hòa - Các xã đồng bằng |
đến nhà Trần Văn Siêng
|
177.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8772 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Hòa - Các xã đồng bằng |
đến nhà Nguyễn Văn Kinh
|
177.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8773 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Hòa - Các xã đồng bằng |
đến nhà Nguyễn Bắc
|
177.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8774 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Hòa - Các xã đồng bằng |
đến nhà Đỗ Sen
|
177.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8775 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Hòa - Các xã đồng bằng |
Đến cầu rọc giáp Diên Lạc (Thửa 235 tờ 5)
|
243.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8776 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Hòa - Các xã đồng bằng |
Đến Trại Đinh Công Tâm (Diên Phước) thửa 03 tờ 8
|
243.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8777 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Hòa - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Châu (Thửa 121 tờ 7) và ông Trương Văn Báu (Thửa 447 tờ 8)
|
243.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8778 |
Huyện Diên Khánh |
Khu tái định cư sau lưng trường Trần Đại Nghĩa - Diên Hòa - Các xã đồng bằng |
|
332.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8779 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Hòa - Các xã đồng bằng |
|
243.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8780 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Hòa - Các xã đồng bằng |
|
243.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8781 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Hòa - Các xã đồng bằng |
Đến nhà bà Tâm (thửa 15 tờ 4)
|
243.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8782 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Hòa - Các xã đồng bằng |
đến nhà bà Huỳnh Thị Lợt (thửa 117 tờ 5)
|
243.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8783 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Hòa - Các xã đồng bằng |
đến tiếp giáp đường gò ông Tổng (thửa 591 tờ 6)
|
243.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8784 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Hòa - Các xã đồng bằng |
đến nhà bà Trương Thị Mở (Giáp xã Diên Phước) (thửa 3 tờ 03) và đến miếu Củ Chi (thửa 190 tờ 7)
|
243.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8785 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Hòa - Các xã đồng bằng |
đến nhà bà Huỳnh Thị Lợt (thửa 117 tờ 5)
|
243.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8786 |
Huyện Diên Khánh |
Đường liên xã Lạc Lợi - Diên Hòa - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Nguyễn Văn Khôi (Thửa 198 tờ 6)
|
243.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8787 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Hòa - Các xã đồng bằng |
đến trại ông Loai (thửa 95 tờ 1 rừng) và đến đất ông Đức (giáp hương lộ 62) (thửa 2 tờ 10)
|
243.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8788 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Hòa - Các xã đồng bằng |
đến UBND xã Diên Hòa (thửa 400 tờ 6)
|
243.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8789 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Hòa - Các xã đồng bằng |
|
177.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8790 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Hòa - Các xã đồng bằng |
|
133.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8791 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Lạc - Các xã đồng bằng |
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8792 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Lạc - Các xã đồng bằng |
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8793 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Lạc - Các xã đồng bằng |
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8794 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Lạc - Các xã đồng bằng |
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8795 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Lạc - Các xã đồng bằng |
|
286.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8796 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Lạc - Các xã đồng bằng |
|
286.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8797 |
Huyện Diên Khánh |
Đường Bến Cát, đường tổ 21 (Thanh Minh 3) - Diên Lạc - Các xã đồng bằng |
|
286.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8798 |
Huyện Diên Khánh |
Đường số 19, 20, 22 - Diên Lạc - Các xã đồng bằng |
|
286.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8799 |
Huyện Diên Khánh |
Đường số 7, 8, 9 (Thanh Minh 2) - Diên Lạc - Các xã đồng bằng |
|
286.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8800 |
Huyện Diên Khánh |
Đường liên xóm tổ 14 (Thanh Minh 3) - Diên Lạc - Các xã đồng bằng |
|
286.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |