| 6301 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Thành |
Đoạn từ đất ông Mến - đến giáp đất ông Thành Toàn thôn Thành Sơn
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6302 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Thành |
Đoạn từ giáp đất bà Thành thôn Thành Sơn - đến cầu Vẹo
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6303 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Thành |
Đoạn từ giáp đất ông Nghinh thôn Thành Sơn - đến cầu Vẹo
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6304 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Thành |
Đoạn từ ngã 4 đất chị Hiền - đến ngã 4 đất anh Anh thôn Thanh Văn
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6305 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Thành |
Từ đất ông Trung (thôn Thanh Văn) - đến hết đất ông Dinh (thôn Thành Phú)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6306 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Thành |
Các tuyến đường có rải nhựa, bêtông, cấp phối ≥ 4m còn lại
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6307 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Thành |
Các tuyến đường có rải nhựa, bêtông, cấp phối < 4m còn lại
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6308 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Thành |
Các tuyến đường đất ≥ 4m
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6309 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Thành |
Các tuyến đường đất < 4m
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6310 |
Huyện Nghi Xuân |
Đường 546 (Tỉnh lộ 1 cũ) - Xã Đan Trường |
Đoạn từ tiếp giáp xã Xuân Đan - đến hết xã Xuân Trường
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6311 |
Huyện Nghi Xuân |
Đường 546 (Tỉnh lộ 1 cũ) - Xã Đan Trường |
Tiếp giáp xã Xuân Phổ - đến hết xã Xuân Đan
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6312 |
Huyện Nghi Xuân |
Đường nhánh đấu nối với đường 546 - Xã Đan Trường |
Đường từ đất ông Quất thôn Kiều Thắng Lợi - đến đê sông
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6313 |
Huyện Nghi Xuân |
Đường nhánh đấu nối với đường 546 - Xã Đan Trường |
Đường từ chùa Phúc Hải - đến hết đất trường Tiểu học
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6314 |
Huyện Nghi Xuân |
Đường nhánh đấu nối với đường 546 - Xã Đan Trường |
Đoạn từ đất ông Ngọc thôn Bình Phúc - đến hết đất ông Tăng Ngà thôn Song Giang
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6315 |
Huyện Nghi Xuân |
Đường nhánh đấu nối với đường 546 - Xã Đan Trường |
Đoạn từ đất hoa Việt thôn Lương Ninh - đến đê biển
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6316 |
Huyện Nghi Xuân |
Đường nhánh đấu nối với đường 546 - Xã Đan Trường |
Đoạn từ đất ông Hóa thôn Bình Phúc - đến đê biển
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6317 |
Huyện Nghi Xuân |
Đường Quốc lộ ven biển đoạn qua xã Đan Trường |
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6318 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Đan Trường |
Đoạn từ tiếp giáp đất ông Phi - đến hết đất ông Phúc Thanh
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6319 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Đan Trường |
Đoạn từ đền xóm - đến đê biển
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6320 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Đan Trường |
Đoạn tiếp giáp đất bà Tiến Thái - đến hết đất ông Thành (Trường Thủy, Trường Thanh, Trường Hải)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6321 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Đan Trường |
Đoạn từ cổng chào Trường Vịnh - đến hết đất ông Tiến Thái
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6322 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Đan Trường |
Đoạn từ tiếp giáp đất ông Tiến Thái - đến đê biển
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6323 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Đan Trường |
Đoạn từ đường 546 (Tỉnh lộ 1 cũ) - đến hết đất Hoa Sửu (thôn Trường Vịnh)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6324 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Đan Trường |
Đoạn từ tiếp giáp đất Thu Sơn - đến hết đất Lâm Lân (thôn Trường Quý, Trường Châu)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6325 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Đan Trường |
Từ tiếp giáp đất Lâm Lân - đến hết đất Hạnh Hùng (thôn Trường Châu)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6326 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Đan Trường |
Từ tiếp giáp đất anh Ca - đến hết đất Vơn Hiền (Thôn Trường Châu, Trường Quý, Lộc Hạnh )
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6327 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Đan Trường |
Tiếp đó - đến hết đất Hải Linh (thôn Lộc Hạnh)
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6328 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Đan Trường |
Từ tiếp giáp đất Hải Linh - đến hết đất Lục Hạnh (thôn Lộc Hạnh, Hợp Phúc)
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6329 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Đan Trường |
Từ tiếp giáp đất Linh Ngụ - đến đường 546 (Tỉnh lộ 1 cũ) thôn Lộc Hạnh.
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6330 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Đan Trường |
Hai tuyến đường chống biến đổi khí hậu
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6331 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Đan Trường |
Đoạn từ đất ông Nhuần lên đường ĐT 546 (Thôn Lộc Hạnh)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6332 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Đan Trường |
Đoạn từ tiếp giáp đất bà Dục - đến hết đất bà Nguyệt Cát (Thôn Lộc Hạnh, Trường Tỉnh)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6333 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Đan Trường |
Đoạn từ đất ông Tuấn Lan - đến hết đất ông Ngọc Mai (thôn Trường Hoa).
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6334 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Đan Trường |
Đoạn từ đất anh Toan - đến hết đất bà Minh (thôn Lộc Hạnh, Hợp Phúc).
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6335 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Đan Trường |
Đoạn từ đất ông Hùng - đến hết khu tái định cư (thôn Trường Thanh)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6336 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Đan Trường |
Đoạn từ Nhà văn hóa xã - đến hết khu tái định cư (thôn Trường Thanh)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6337 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Đan Trường |
Đoạn từ đường trục xã 02 - đến hết khu dân cư nông thôn mới Trường Thanh, Trường Vịnh, Trường Hải (đường quy hoạch mới)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6338 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Đan Trường |
Đoạn từ cây Lổ Lá thôn Lĩnh Thành - đến Kỳ làng Sang (giáp đất Xuân Trường)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6339 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Đan Trường |
Các tuyến đường liên thôn rộng ≥ 4m (mặt đường nhựa hoặc bê tông, cấp phối)
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6340 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Đan Trường |
Các tuyến đường liên thôn rộng < 4m (mặt đường nhựa hoặc bê tông, cấp phối)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6341 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Đan Trường |
Các tuyến đường có rải nhựa, bêtông, cấp phối ≥ 4 m còn lại
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6342 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Đan Trường |
Các tuyến đường có rải nhựa, bêtông, cấp phối < 4 m còn lại
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6343 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Đan Trường |
Các tuyến đường đất ≥ 4 m
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6344 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Đan Trường |
Các tuyến đường đất < 4 m
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6345 |
Huyện Nghi Xuân |
Đường 547 (Đường 22/12 cũ) - Xã Xuân Liên |
Đoạn từ giáp xã Cổ Đạm - đến giáp cầu Rào Liên - Song
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6346 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Liên |
Tuyến từ ngã 3 đường 547 giáp đất Anh Thông (xăng dầu) - đến hết đất ông Lê Bình
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6347 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Liên |
Tuyến từ ngã 3 đường 547 giáp đất anh Đồng đi nhà thờ Công giáo - đến đầu nghĩa địa công giáo
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6348 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Liên |
Từ ngã tư đường 547 tiếp giáp đất ông Trần Hoàn - đến hết đất nhà văn hóa thôn Linh Tân
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6349 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Liên |
Từ ngã ba đất bà Lê Thị Tam - đến hết đất nhà văn hóa thôn Linh Trù
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6350 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Liên |
Từ ngã ba đất ông Lê Bình theo hai nhánh Bắc, Nam ra giáp đường ven biển
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6351 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Liên |
Từ ngã ba đường 547 giáp đất ông Nguyễn Trâm - đến hết đất ông Ngô Văn Hảo thôn An Phúc Lộc
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6352 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Liên |
Từ ngã tư đường 547 giáp đất bà Tô Thị Lý - đến hết đất nhà Văn hóa Trung Thịnh
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6353 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Liên |
Từ ngã ba đường 547 ra biển Cương Thịnh - đến hết đất bà Trần Thị Lai
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6354 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Liên |
Đoạn từ đất anh Trần Hiếu - đến giáp biển
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6355 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Liên |
Nhà ông Nguyễn Quốc Toản - đến hết đất ông Nghĩa (Thôn Cường Thịnh)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6356 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Liên |
Đoạn từ đường 547 tiếp giáp đất ông Định - đến hết đất Nguyễn Văn Lai
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6357 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Liên |
Các tuyến đường rộng ≥ 4m (có rải nhựa, bêtông, cấp phối) còn lại
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6358 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Liên |
Các tuyến đường <4 m (có rải nhựa, bêtông, cấp phối)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6359 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Liên |
Các tuyến đường đất ≥ 4 m
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6360 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Liên |
Các tuyến đường đất < 4 m
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6361 |
Huyện Nghi Xuân |
Khu dân cư NTM An Phúc Lộc - Xã Xuân Liên |
Đường nhựa 18m
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6362 |
Huyện Nghi Xuân |
Khu dân cư NTM An Phúc Lộc - Xã Xuân Liên |
Đường nhựa 12m
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6363 |
Huyện Nghi Xuân |
Khu dân cư NTM Cường Thịnh - Xã Xuân Liên |
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6364 |
Huyện Nghi Xuân |
Đường Tiên - Yên - Xã Xuân Yên |
Đoạn từ cầu Đồng Ông - đến cầu Thống Nhất
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6365 |
Huyện Nghi Xuân |
Đường Tiên - Yên - Xã Xuân Yên |
Tiếp đó - đến đầu ngã 3 bãi tắm Xuân Yên (hết đất ông Việt)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6366 |
Huyện Nghi Xuân |
Đường Tiên - Yên - Xã Xuân Yên |
Tiếp đó theo đường ven biển - đến ranh giới 2 xã Yên - Thành
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6367 |
Huyện Nghi Xuân |
Đường Quốc lộ ven biển đoạn qua xã Xuân Yên |
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6368 |
Huyện Nghi Xuân |
Tuyến đường Hải - Yên - Thành - Xã Xuân Yên |
Tuyến đường Hải - Yên - Thành
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6369 |
Huyện Nghi Xuân |
Tuyến đường ven biển Yên - Hải - Phổ (đoạn qua Xuân Yên ) |
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6370 |
Huyện Nghi Xuân |
Tuyến đường Yên Thông - Trung Lộc - Xã Xuân Yên |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6371 |
Huyện Nghi Xuân |
Tuyến đường Yên Ngọc - Yên Lợi - Xã Xuân Yên |
Cầu Bàu Bợ - đến hết đất ông Via
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6372 |
Huyện Nghi Xuân |
Tuyến đường Yên - Ngư - Xã Xuân Yên |
Từ đất chị Thiêm - đến giáp Xuân Hải
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6373 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Yên |
Đoạn từ tiếp giáp đất anh Cảnh - đến hết đất ông Năng (Yên Nam)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6374 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Yên |
Đoạn từ tiếp giáp đất anh Tùng - đến hết đất anh Đồng (Yên Khánh)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6375 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Yên |
Tiếp đó theo đường Yên Thông - đến hết đất ông Lân (thôn Yên Thông).
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6376 |
Huyện Nghi Xuân |
Tuyến đường Yên Nam - Yên Khánh - Xã Xuân Yên |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6377 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Yên |
Tiếp đó - đến đường ven biển
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6378 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Yên |
Đoạn đường Yên Lợi - đến Cống Ba Cửa
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6379 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Yên |
Các tuyến đường rộng ≥ 4m (có rải nhựa, bêtông, cấp phối) còn lại
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6380 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Yên |
Các tuyến đường rộng < 4m (có rải nhựa, bêtông, cấp phối) còn lại
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6381 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Yên |
Các tuyến đường đất rộng ≥ 4 m
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6382 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Yên |
Các tuyến đường đất rộng < 4 m
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6383 |
Huyện Nghi Xuân |
Đường 547 (Đường 22/12 cũ) - Xã Cương Gián |
Đoạn từ cầu rào Liên Song - đến ngã tư hết đất anh Bình bán VLXD
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6384 |
Huyện Nghi Xuân |
Đường 547 (Đường 22/12 cũ) - Xã Cương Gián |
Tiếp đó - đến ngã 3 đường vào đền Thanh Minh Tử
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6385 |
Huyện Nghi Xuân |
Đường 547 (Đường 22/12 cũ) - Xã Cương Gián |
Tiếp đó - đến đất ông Trương Mạnh Hà thôn Nam Mới
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6386 |
Huyện Nghi Xuân |
Đường 547 (Đường 22/12 cũ) - Xã Cương Gián |
Tiếp đó - đến ngã 3 Song Long
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6387 |
Huyện Nghi Xuân |
Đường 547 (Đường 22/12 cũ) - Xã Cương Gián |
Tiếp đó đi thôn Đại Đồng - đến hết đất xã Cương Gián
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6388 |
Huyện Nghi Xuân |
Đường 547 (Đường 22/12 cũ) - Xã Cương Gián |
Từ ngã ba cây xăng Song Long đi thôn Song Nam - đến hết đất xã Cương Gián
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6389 |
Huyện Nghi Xuân |
Các tuyến đường nhánh đấu nối với đường 547 - Xã Cương Gián |
Đoạn từ giáp đất ông Nguyễn Văn Tùng đường trục thôn Bắc Mới - đến đường Duyên Hải.
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6390 |
Huyện Nghi Xuân |
Các tuyến đường nhánh đấu nối với đường 547 - Xã Cương Gián |
Đoạn từ giáp đất ông Nguyễn Văn Thắng - đến đường Duyên Hải
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6391 |
Huyện Nghi Xuân |
Các tuyến đường nhánh đấu nối với đường 547 - Xã Cương Gián |
Đoạn từ giáp đất ông Lý - đến hết đất ông Nguyễn Văn Trính thôn Bắc Sơn
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6392 |
Huyện Nghi Xuân |
Các tuyến đường nhánh đấu nối với đường 547 - Xã Cương Gián |
Đoạn từ giáp đất Hội Quán Bắc Sơn - đến đường Duyên Hải
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6393 |
Huyện Nghi Xuân |
Các tuyến đường nhánh đấu nối với đường 547 - Xã Cương Gián |
Đoạn từ giáp đất bà Hoàng Thị Chiến thôn Bắc Sơn - đến đường Duyên Hải
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6394 |
Huyện Nghi Xuân |
Các tuyến đường nhánh đấu nối với đường 547 - Xã Cương Gián |
Các tuyến thuộc thôn Nam Mới - đến đường Duyên Hải
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6395 |
Huyện Nghi Xuân |
Các tuyến đường nhánh đấu nối với đường 547 - Xã Cương Gián |
Đoạn từ giáp đất Nguyễn Thế Chánh thôn Bắc Sơn - đến hết đất ông Nguyễn Văn Minh
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6396 |
Huyện Nghi Xuân |
Các tuyến đường nhánh đấu nối với đường 547 - Xã Cương Gián |
Đoạn từ giáp đất ông Sơn đường trục thôn Song Hải - đến đường Duyên Hải
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6397 |
Huyện Nghi Xuân |
Các tuyến đường nhánh đấu nối với đường 547 - Xã Cương Gián |
Đoạn từ giáp đất Đồng Tuất thôn Trung Sơn - đến hết đất ông Lê Long Biên thôn Tân Thượng
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6398 |
Huyện Nghi Xuân |
Các tuyến đường nhánh đấu nối với đường 547 - Xã Cương Gián |
Đoạn đường trục thôn Tân Thượng - đến đường Duyên Hải
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6399 |
Huyện Nghi Xuân |
Các tuyến đường nhánh đấu nối với đường 547 - Xã Cương Gián |
Đoạn đường trục thôn Ngọc Huệ - đến đường Duyên Hải
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6400 |
Huyện Nghi Xuân |
Các tuyến đường nhánh đấu nối với đường 547 - Xã Cương Gián |
Đoạn đường trục thôn Đông Tây - đến đường Duyên Hải
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |