| 22401 |
Thị xã Kỳ Anh |
Quy hoạch dân cư Bàu Đá - Phường Hưng Trí |
Đường Quy hoạch 12m thuộc quy hoạch dân cư Bàu Đá (từ đất ông Anh Tuyết - Đến giáp đường gom Quốc lộ 12 (Tổ dân phố 3)
|
3.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22402 |
Thị xã Kỳ Anh |
Quy hoạch dân cư Bàu Đá - Phường Hưng Trí |
Đường Quy hoạch 9m thuộc quy hoạch dân cư Bàu Đá (từ đất ông Phan Bình Minh - Đến hết đất ông Nam Vọng (Tổ dân phố 3)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22403 |
Thị xã Kỳ Anh |
Quy hoạch dân cư Bàu Đá - Phường Hưng Trí |
Đường Quy hoạch 9m thuộc quy hoạch dân cư Bàu Đá (từ đất ông Dũng Liễu - Đến quán Karaoke Kingdom (Tổ dân phố 3)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22404 |
Thị xã Kỳ Anh |
Quy hoạch dân cư Hồ Gỗ - Phường Hưng Trí |
Đường từ tiếp giáp đất bà Mại (QL1A giáp kênh Sông Trí) - Đến hết đất phường Sông Trí Giáp xã Kỳ Hoa (Tổ dân phố 3)
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22405 |
Thị xã Kỳ Anh |
Quy hoạch dân cư Hồ Gỗ - Phường Hưng Trí |
Đường Quy hoạch 12m thuộc quy hoạch dân cư Hồ Gỗ (từ đất ông Minh - Đến hết đất bà Tuyết Anh Tổ dân phố 3)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22406 |
Thị xã Kỳ Anh |
Quy hoạch dân cư Hồ Gỗ - Phường Hưng Trí |
Đường Quy hoạch 9m thuộc quy hoạch dân cư Hồ Gỗ (từ đất ông Bình - Đến hết đất ông Tuấn Tổ dân phố 3)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22407 |
Thị xã Kỳ Anh |
Quy hoạch dân cư Hồ Gỗ - Phường Hưng Trí |
Đường Quy hoạch 9m thuộc quy hoạch dân cư Hồ Gỗ (Từ quán cafe Gió Chiều - Đến hết đất ông Thắng Tổ dân phố 3)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22408 |
Thị xã Kỳ Anh |
Quy hoạch dân cư Hồ Gỗ - Phường Hưng Trí |
Đường quy hoạch 8m thuộc quy hoạch dân cư Hồ Gỗ (từ đất ông Hường - Đến hết đất bà Tuyết Anh - Đường Quy hoạch rộng 4m)
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22409 |
Thị xã Kỳ Anh |
Quy hoạch Khu dân cư Hưng Bình - Phường Hưng Trí |
Quy hoạch dân cư Hưng Bình: Từ đất ông Nghĩa Yên qua đất ông Hùng Nhớ - Đến hết đất bà Hường
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22410 |
Thị xã Kỳ Anh |
Quy hoạch Khu dân cư Hưng Bình - Phường Hưng Trí |
Từ đất ông Đồng (Kỳ Trinh) qua đất ông Thường Nga - Đến hết đất ông Tân Biềng
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22411 |
Thị xã Kỳ Anh |
Quy hoạch Khu dân cư Hưng Bình - Phường Hưng Trí |
Từ tiếp giáp đất ông Xuân (đường vào Cụm công nghiệp) - Đến hết đất ông Chung Hương
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22412 |
Thị xã Kỳ Anh |
Quy hoạch Khu dân cư Hưng Bình - Phường Hưng Trí |
Từ tiếp giáp đất ông Cảnh đường Cụm công nghiệp - Đến ngã 3 giáp đất phường Kỳ Trinh
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22413 |
Thị xã Kỳ Anh |
Quy hoạch Khu dân cư Hưng Bình - Phường Hưng Trí |
Từ đất bà Kỉnh - Đến giáp đất ông Tân Biềng
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22414 |
Thị xã Kỳ Anh |
Quy hoạch Khu dân cư Hưng Bình - Phường Hưng Trí |
Từ tiếp giáp đất bà Nhuận - Đến đường dây 35 KV
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22415 |
Thị xã Kỳ Anh |
Quy hoạch Khu dân cư Hẻm Đá- Hưng Thịnh - Phường Hưng Trí |
Tuyến từ lô số 01 - Đến lô số 43
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22416 |
Thị xã Kỳ Anh |
Quy hoạch Khu dân cư Hẻm Đá- Hưng Thịnh - Phường Hưng Trí |
Các lô còn lại thuộc quy hoạch dân cư Hẻm Đá
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22417 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Hưng Trí |
Các vị trí còn lại có nền đường giao thông rộng ≥ 4m
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22418 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Hưng Trí |
Các vị trí còn lại có nền đường giao thông rộng < 4m
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22419 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường giao thông xung quanh đình chợ mới - Phường Hưng Trí |
Đường giao thông xung quanh đình chợ mới: Từ đất ông Hà ( lô số 296 ) - Đến hết đất ông Huệ
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22420 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường tiểu khu 5 - TDP 1 - Phường Hưng Trí |
Đường tiểu khu 5 - TDP 1 : Từ đất ông Đông ( đường Nhân Lý) - Đến đất ông Bào ( Giáp đường Việt Lào)
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22421 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường tiểu khu 4 - TDP Hưng Lợi: Từ đất ông Thành đến hết đất ông Đặng Lam |
Đường tiểu khu 4 - TDP Hưng Lợi: Từ đất ông Thành - Đến hết đất ông Đặng Lam
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22422 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Hưng Trí |
Từ đất ông Tiến Lĩnh cạnh cầu Đình (QL1A) qua lô 260 - Đến hết đất ông Nhân (giáp đường giao thông trước đình chợ thị xã Kỳ Anh)
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22423 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Hưng Trí |
Từ đất tiểu công viên (đối diện nhà ông Bắc) đi vòng qua lô số 3 - Đến lô số 24, vòng qua lô số 397, Đến lô số 425 Đến giáp đất bà Mười Đã
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22424 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Hưng Trí |
Các lô đất còn lại thuộc khu vực QHDC chợ mới
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22425 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường tiểu khu 4 - TDP Hưng Nhân - Phường Hưng Trí |
Đường tiểu khu 4 - TDP Hưng Nhân: Đường từ nhà bà Doãn qua nhà thờ họ Trương - Đến hết đất ông Dương (giáp đường giao thông)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22426 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Hưng Trí |
Từ đất bà Mai (QL1A) - Đến hết đất bà Quyết (giáp đường QHDC Hội trường tổ dân phố Châu Phố)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22427 |
Thị xã Kỳ Anh |
Tổ hợp thương mại và căn hộ cao cấp Hưng Phú - Phường Hưng Trí |
Đường sau siêu thị Vincom+: Từ lô 24 (giáp đường Nhân Lý) - Đến hết lô 90 (giáp đường Việt - Lào)
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22428 |
Thị xã Kỳ Anh |
Tổ hợp thương mại và căn hộ cao cấp Hưng Phú - Phường Hưng Trí |
Từ lô đất số 49 ( giáp đường Nhân Lý) - hết lô đất số 177 (đường Việt - Lào)
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22429 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Hưng Trí |
Các lô còn lại thuộc quy hoạch Tổ hợp thương mại và căn hộ cao cấp Hưng Phú
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22430 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Hưng Trí |
Các lô đất thuộc quy hoạch phân lô đất ở và Hội trường tổ dân phố Châu Phố
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22431 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Nguyễn Bính - Phường Hưng Trí |
Đoạn 1: Từ nhà ông Lê Đức Thuận (số 246 đường Lê Đại Hành) - Đến hết đất QHDC bờ Nam Sông Trí
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22432 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Nguyễn Bính - Phường Hưng Trí |
Đoạn 2: Tiếp - Đến giáp đất xã Kỳ Hoa
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22433 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Chế Lan Viên - Phường Hưng Trí |
Đoạn 1: Từ nhà ông Đặng Đình Giáp (số 225 đường Lê Đại Hành) - Đến hết đất QHDC bờ Nam Sông Trí
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22434 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Chế Lan Viên - Phường Hưng Trí |
Đoạn 2: Tiếp - Đến giáp đường QH 60m
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22435 |
Thị xã Kỳ Anh |
Quy hoạch dân cư Bờ Nam Sông Trí - Phường Hưng Trí |
Các lô đất còn lại
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22436 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Trần Duệ Tông - Phường Hưng Trí |
Từ giáp đất ông Cẩm (QL1A) - Đến hết đất phường Sông Trí
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22437 |
Thị xã Kỳ Anh |
Quy hoạch dân cư Nương Su - Phường Hưng Trí |
Từ đất ông Thanh (Huệ) - Đến hết đất ông Anh Nga (đường Hà Hoa)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22438 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Nguyễn Khuyến - Phường Hưng Trí |
Từ đất ông Thân Trung Hải (đường Lê Đại Hành) - Đến giáp đất xã Kỳ Hoa
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22439 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Hưng Trí |
Từ giáp lô số 90 (Đường Mai Thế Quý) vòng quan lô số 125 - Đến giáp lô 69 (QHDC TDP 1)
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22440 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường trục chính từ Quốc lộ 1A đến khu đô thị trung tâm Khu kinh tế Vũng Áng - Phường Hưng Trí |
Từ giáp đất ông Thiêm Nguyệt (QL 1A) - Đến giáp đất phường Kỳ Trinh
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22441 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Phạm Hoành - Phường Hưng Trí |
Đoạn 1: Từ đất ông Thuận (Giếng Làng) - Đến giáp đất ông Lượng.
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22442 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Phạm Hoành - Phường Hưng Trí |
Đoạn 2: Đường từ đất ông Lượng - Đến hết đất anh Long Xoan.
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22443 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Hưng Trí |
Đường từ giáp đất anh Thông (Thảo) - Đến hết đất anh Hạ
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22444 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Hưng Trí |
Đường từ giáp đất Khiên (Hà) - Đến hết đất Hội quán TDP Trần Phú
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22445 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Hưng Trí |
Đường từ giáp đất ông Tuần qua Cửa Lăng - Đến hết đất ông Thọ Đức
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22446 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Hưng Trí |
Đường từ đất anh Hạ - Đến giáp đất anh Chính Chiến
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22447 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Hưng Trí |
Đường từ giáp đất ông Thùy (TDP Tân Hà) - Đến giáp đất ông Hồng Định;
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22448 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Hưng Trí |
Đất ở thuộc quy hoạch dân cư Khu Mã (TDP Tân Hà)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22449 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Hưng Trí |
Đất ở thuộc quy hoạch dân cư Cữa Nương (TDP Trần Phú)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22450 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Hưng Trí |
Đường từ đất ông Tiến Đính - Đến hết đất ông Thành (TDP Tân Hà)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22451 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường 1B - Phường Hưng Trí |
Đường 1B
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22452 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường 1B - Phường Hưng Trí |
Từ Hội quán TDP Tân Hà - Đến giáp đường đi Trường Tiểu học
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22453 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường 1B - Phường Hưng Trí |
Từ Hội quán TDP Tân Hà - Đến nhà ông Lương
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22454 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Lê Thánh Tông - Phường Kỳ Trinh |
Đoạn 1: Quốc lộ 1A đoạn từ giáp phường Sông Trí - Đến cầu Ngấy
|
8.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22455 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Lê Thánh Tông - Phường Kỳ Trinh |
Đoạn 2: Tiếp đó - Đến cầu Cổ Ngựa
|
6.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22456 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Lê Thánh Tông - Phường Kỳ Trinh |
Đoạn 3: Tiếp - Đến xưởng Tiến Minh đường vào Trạm Tăng áp TDP Đông Trinh
|
6.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22457 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Lê Thánh Tông - Phường Kỳ Trinh |
Đoạn 4: Tiếp - Đến hết đất Mường Thanh giáp đường đi Cảng Vũng Áng
|
8.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22458 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Nguyễn Biểu - Phường Kỳ Trinh |
Từ đất ông Đức Đại qua UBND phường - Đến cống Đập Đấm
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22459 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Đặng Tất - Phường Kỳ Trinh |
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22460 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Đặng Dung - Phường Kỳ Trinh |
Từ giáp đất ông Cách - Đến cầu Cựa Chùa
|
5.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22461 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Phan Phu Tiên - Phường Kỳ Trinh |
Từ giáp đất ông Thắng - Đến Hồ Mộc Hương
|
5.460.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22462 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường từ Quốc lộ 1A từ giáp đất ông Thủy lên Khu tái định cư Kỳ Lợi tại phường Kỳ Trinh |
Từ Quốc lộ 1A - Đến giáp khu tái định cư quy hoạch
|
5.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22463 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Kỳ Trinh |
Đường từ giáp đất ông Chinh (cây đa) - Đến hết đất anh Tính Gái
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22464 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Kỳ Trinh |
Đường từ giáp đất xưởng Tiến Minh - Đến hết đất trạm bơm tăng áp TDP Đông Trinh
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22465 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Kỳ Trinh |
Đường từ giáp đất ông Tương Hiền (Quốc lộ 1A) - Đến hết đất ông Trành (Ruổi) TDP Tây Trinh
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22466 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đất ở Khu tái định cư Kỳ Lợi tại phường Kỳ Trinh ( Tân Phúc Thành giai đoạn 1) - Phường Kỳ Trinh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22467 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đất ở Khu tái định cư Kỳ Lợi tại phường Kỳ Trinh ( Tân Phúc Thành giai đoạn 1) - Phường Kỳ Trinh |
Riêng các lô giáp mặt tiền đường quy hoạch rộng trên 20m
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22468 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Kỳ Trinh |
Đất ở Khu tái định cư Kỳ Lợi tại phường Kỳ Trinh (Tân Phúc Thành giai đoạn 2)
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22469 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Kỳ Trinh |
Các vị trí còn lại có nền đường giao thông rộng ≥ 4m
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22470 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Kỳ Trinh |
Các vị trí còn lại có nền đường giao thông rộng < 4m
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22471 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường 1B - Phường Kỳ Trinh |
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22472 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Nguyễn Thị Bích Châu - Phường Kỳ Trinh |
Đoạn từ giáp phường Sông Trí - Đến giáp Kỳ Hà
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22473 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Lê Duẩn - Phường Kỳ Trinh |
Từ ngã tư đường QL1A đi ngã ba đường 1B
|
2.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22474 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Mai Lão Bạng - Phường Kỳ Trinh |
Từ cầu Hoà Lộc - Đến giáp đất Kỳ Thịnh
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22475 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Võ Văn Kiệt - Phường Kỳ Trinh |
Đoạn từ QL1A (giáp Khách sạn Mường Thanh) - Đến giáp đất Tây Yên Kỳ Thịnh
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22476 |
Thị xã Kỳ Anh |
Khu tái định cư tại TDP Quyền Hành - Phường Kỳ Trinh |
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22477 |
Thị xã Kỳ Anh |
Trần Phú - Phường Kỳ Trinh |
Trần Phú
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22478 |
Thị xã Kỳ Anh |
Khu Tái định cư Đồng Trùng TDP Hoàng Trinh - Phường Kỳ Trinh |
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22479 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Kỳ Trinh |
Đường trục chính từ Quốc lộ 1A - Đến Khu đô thị trung tâm Khu Kinh tế Vũng Áng ( Đường 36m )
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22480 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Đô thị động lực (Đường WB) - Phường Kỳ Trinh |
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22481 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Lê Thái Tổ - Phường Kỳ Thịnh |
Từ đất ông Phứng (ngã 4 đường xuống Cảng Vũng Áng) - Đến giáp đất ông Bổng (đường vào Vườn Ươm)
|
6.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22482 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Lê Thái Tổ - Phường Kỳ Thịnh |
Tiếp - Đến Cầu Trọt Trai
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22483 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Lê Thái Tổ - Phường Kỳ Thịnh |
Tiếp - Đến giáp đất phường Kỳ Long
|
4.060.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22484 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Võ Văn Kiệt - Phường Kỳ Thịnh |
Đoạn từ đất ông Cậy (Quốc lộ 1A) - Đến giáp đất Kỳ Lợi
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22485 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Vương Đình Nhỏ - Phường Kỳ Thịnh |
Từ Kênh phân lũ - Đến đường Lê Hồng Phong.
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22486 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Kỳ Thịnh |
Đường từ giáp đất anh Học (Quốc lộ 1A) - Đến giáp khu hành chính khu tái định cư (Đến ngã 3 đất bà Kỷ TDP Trường Sơn)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22487 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Kỳ Thịnh |
Đường từ giáp đất anh Thuấn Lâm (TDP Độ Gỗ) - Đến hết đất bà Ngọc
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22488 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Kỳ Thịnh |
Từ đường Hà Huy Tập ( Ngõ anh Bốn TDP Đông Phong) - Đến hết đất Trường Mầm non (UBND phường Kỳ Thịnh cũ)
|
3.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22489 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Kỳ Thịnh |
Tiếp - Đến Cầu Đò
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22490 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Kỳ Thịnh |
Đường từ đất ông Khai (Quốc lộ 1A) - Đến Cống Hồi Miệu
|
3.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22491 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Trường Chinh - Phường Kỳ Thịnh |
Đường Trường Chinh: từ cầu Tây Yên - Đến Nhà máy nhiệt điện
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22492 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đất ở tại Khu tái định cư phường Kỳ Thịnh |
|
790.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22493 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đất ở tại Khu tái định cư phường Kỳ Thịnh |
Riêng các lô giáp mặt tiền các đường quy hoạch rộng trên 20m (>20m)
|
1.370.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22494 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường 1B - Phường Kỳ Thịnh |
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22495 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Kỳ Thịnh |
Các vị trí còn lại có nền đường giao thông rộng ≥ 4m
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22496 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Kỳ Thịnh |
Các vị trí còn lại có nền đường giao thông rộng < 4m
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22497 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Hà Huy Tập - Phường Kỳ Thịnh |
Đường Hà Huy Tập
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22498 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Lê Hồng Phong - Phường Kỳ Thịnh |
Đoạn 1: Từ QL1A - Đến hết đất Trường Mần non
|
1.970.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22499 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Lê Hồng Phong - Phường Kỳ Thịnh |
Đoạn 2: Tiếp - Đến Khu Tái định cư
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22500 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Phường Kỳ Thịnh |
Từ QL1A - Đến cầu Bắc Phong
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |