| 301 |
Quận Hà Đông |
Ỷ La |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
11.636.000
|
7.796.000
|
6.218.000
|
5.673.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 302 |
Quận Hà Đông |
Yên Bình |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
13.600.000
|
9.656.000
|
8.160.000
|
7.013.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 303 |
Quận Hà Đông |
Yên Lộ |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
10.952.000
|
7.447.000
|
6.059.000
|
5.442.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 304 |
Quận Hà Đông |
Yên Phúc |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
14.958.000
|
10.608.000
|
8.975.000
|
7.713.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 305 |
Quận Hà Đông |
Yết Kiêu |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
16.428.000
|
10.349.000
|
8.162.000
|
7.392.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 306 |
Quận Hà Đông |
Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc |
Mặt cắt đường 19,0m - 24,0m
20250115-AddHaNoi
|
20.668.000
|
22.094.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 307 |
Quận Hà Đông |
Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc |
Mặt cắt đường 13,5m - 18,5m
20250115-AddHaNoi
|
18.567.000
|
18.872.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 308 |
Quận Hà Đông |
Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc |
Mặt cắt đường 11,0m - 13,0m
20250115-AddHaNoi
|
16.500.000
|
15.880.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 309 |
Quận Hà Đông |
Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc |
Mặt cắt đường < 11,0m
20250115-AddHaNoi
|
14.718.000
|
14.039.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 310 |
Quận Hà Đông |
Khu đô thị Mỗ lao |
Mặt cắt đường 25,0m - 36,0m
20250115-AddHaNoi
|
22.216.000
|
24.165.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 311 |
Quận Hà Đông |
Khu đô thị Mỗ lao |
Mặt cắt đường 11,5m - 24,0m
20250115-AddHaNoi
|
18.567.000
|
18.872.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 312 |
Quận Hà Đông |
Khu đô thị Mỗ lao |
Mặt cắt đường 8,5m - 11,0m
20250115-AddHaNoi
|
16.370.000
|
16.110.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 313 |
Quận Hà Đông |
Khu đô thị Mỗ lao |
Mặt cắt đường < 8,5m
20250115-AddHaNoi
|
15.679.000
|
15.190.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 314 |
Quận Hà Đông |
Khu đô thị Xa La |
Mặt cắt đường 42,0m
20250115-AddHaNoi
|
17.261.000
|
17.261.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 315 |
Quận Hà Đông |
Khu đô thị Xa La |
Mặt cắt đường 24,0m
20250115-AddHaNoi
|
16.500.000
|
15.880.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 316 |
Quận Hà Đông |
Khu đô thị Xa La |
Mặt cắt đường 11,5m - 13,0m
20250115-AddHaNoi
|
13.965.000
|
13.118.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 317 |
Quận Hà Đông |
Khu đô thị Văn Phú |
Mặt cắt đường 42,0m
20250115-AddHaNoi
|
17.261.000
|
17.261.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 318 |
Quận Hà Đông |
Khu đô thị Văn Phú |
Mặt cắt đường 24,0m
20250115-AddHaNoi
|
16.500.000
|
15.880.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 319 |
Quận Hà Đông |
Khu đô thị Văn Phú |
Mặt cắt đường 18,5m
20250115-AddHaNoi
|
15.679.000
|
15.190.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 320 |
Quận Hà Đông |
Khu đô thị Văn Phú |
Mặt cắt đường 13,0m
20250115-AddHaNoi
|
13.430.000
|
12.428.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 321 |
Quận Hà Đông |
Khu đô thị Văn Phú |
Mặt cắt đường 11,0 m
20250115-AddHaNoi
|
12.684.000
|
11.737.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 322 |
Quận Hà Đông |
Khu đô thị Văn Khê |
Mặt cắt đường 27,0m - 28,0m
20250115-AddHaNoi
|
17.261.000
|
17.261.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 323 |
Quận Hà Đông |
Khu đô thị Văn Khê |
Mặt cắt đường 24,0 m
20250115-AddHaNoi
|
16.880.000
|
16.110.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 324 |
Quận Hà Đông |
Khu đô thị Văn Khê |
Mặt cắt đường 17,5m - 18,0m
20250115-AddHaNoi
|
16.500.000
|
15.880.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 325 |
Quận Hà Đông |
Khu đô thị Văn Khê |
Mặt cắt đường ≤13,5m
20250115-AddHaNoi
|
15.679.000
|
15.190.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 326 |
Quận Hà Đông |
Khu đô thị mới An Hưng |
Mặt cắt đường 22,5m - 23,0m
20250115-AddHaNoi
|
16.500.000
|
15.880.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 327 |
Quận Hà Đông |
Khu đô thị mới An Hưng |
Mặt cắt đường < 22,5m
20250115-AddHaNoi
|
13.430.000
|
12.428.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 328 |
Quận Hà Đông |
Khu đô thị mới An Hưng |
Mặt cắt đường ≤ 11,5 m
20250115-AddHaNoi
|
12.684.000
|
11.737.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 329 |
Quận Hà Đông |
Khu đấu giá quyền sử dụng đất Kiến Hưng - Hà Cầu |
Mặt cắt đường 18,5 m
20250115-AddHaNoi
|
14.718.000
|
14.039.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 330 |
Quận Hà Đông |
Khu đấu giá quyền sử dụng đất Kiến Hưng - Hà Cầu |
Mặt cắt đường 13 m
20250115-AddHaNoi
|
11.864.000
|
10.817.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 331 |
Quận Hà Đông |
Khu đấu giá quyền sử dụng đất Kiến Hưng - Hà Cầu |
Mặt cắt đường 11,5 m
20250115-AddHaNoi
|
10.757.000
|
9.666.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 332 |
Quận Hà Đông |
Khu đấu giá quyền sử dụng đất Mậu Lương 1 |
Mặt cắt đường 18,5 m
20250115-AddHaNoi
|
12.116.000
|
11.047.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 333 |
Quận Hà Đông |
Khu đấu giá quyền sử dụng đất Mậu Lương 1 |
Mặt cắt đường 13 m
20250115-AddHaNoi
|
10.245.000
|
9.206.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 334 |
Quận Hà Đông |
Khu đấu giá quyền sử dụng đất Mậu Lương 1 |
Mặt cắt đường 11,5 m
20250115-AddHaNoi
|
8.697.000
|
7.595.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 335 |
Quận Hà Đông |
Tiểu khu đô thị Nam La Khê |
Mặt cắt đường 11,5m - 15,0m
20250115-AddHaNoi
|
16.500.000
|
15.880.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 336 |
Quận Hà Đông |
Khu nhà ở Nam La Khê |
Mặt cắt đường 11,5m -15,0m
20250115-AddHaNoi
|
16.500.000
|
15.880.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 337 |
Quận Hà Đông |
Khu nhà ở thấp tầng Huyndai |
Mặt cắt đường 18,5 m
20250115-AddHaNoi
|
16.500.000
|
15.880.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 338 |
Quận Hà Đông |
Khu nhà ở Sông Công |
Mặt cắt đường 24 m
20250115-AddHaNoi
|
14.718.000
|
14.039.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 339 |
Quận Hà Đông |
Khu đất dịch vụ, đất ở Cầu Đơ (khu Đồng Dưa) |
Mặt cắt đường 11,0m -13,0m
20250115-AddHaNoi
|
14.718.000
|
14.039.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 340 |
Quận Hà Đông |
Khu đất dịch vụ, đất ở Cầu Đơ (khu Đồng Dưa) |
Mặt cắt đường < 11 m
20250115-AddHaNoi
|
13.430.000
|
12.428.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 341 |
Quận Hà Đông |
Khu đất dịch vụ, đất ở Cầu Đơ (khu Bồ Hỏa) |
Mặt cắt đường 18 m
20250115-AddHaNoi
|
15.679.000
|
15.190.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 342 |
Quận Hà Đông |
Khu đất dịch vụ, đất ở Cầu Đơ (khu Bồ Hỏa) |
Mặt cắt đường 11,0m - 13,0m
20250115-AddHaNoi
|
14.718.000
|
14.039.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 343 |
Quận Hà Đông |
Khu đất dịch vụ, đất ở Cầu Đơ (khu Bồ Hỏa) |
Mặt cắt đường < 11 m
20250115-AddHaNoi
|
13.430.000
|
12.428.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 344 |
Quận Hà Đông |
Khu đất dịch vụ, đất ở Cầu Đơ (khu Bãi Sậy) |
Mặt cắt đường 18,5 m
20250115-AddHaNoi
|
16.370.000
|
16.110.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 345 |
Quận Hà Đông |
Khu đất dịch vụ, đất ở Cầu Đơ (khu Bãi Sậy) |
Mặt cắt đường 11 m
20250115-AddHaNoi
|
14.718.000
|
14.039.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 346 |
Quận Hà Đông |
Khu đất dịch vụ, đất ở Cầu Đơ (khu Bãi Sậy) |
Mặt cắt đường < 11 m
20250115-AddHaNoi
|
13.430.000
|
12.428.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 347 |
Quận Hà Đông |
Đường 72 |
Địa phận quận Hà Đông
20250115-AddHaNoi
|
8.247.000
|
5.690.000
|
4.223.000
|
3.754.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 348 |
Quận Hà Đông |
Đường 19/5 |
Cầu Đen - Đường Chiến Thắng
20250115-AddHaNoi
|
12.201.000
|
8.652.000
|
7.403.000
|
6.362.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 349 |
Quận Hà Đông |
An Hòa |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
14.420.000
|
10.093.000
|
8.413.000
|
7.246.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 350 |
Quận Hà Đông |
Ao Sen |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
14.420.000
|
10.093.000
|
8.413.000
|
7.246.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 351 |
Quận Hà Đông |
Ba La |
Quốc lộ 6A - Đầu Công ty Giống cây trồng
20250115-AddHaNoi
|
10.996.000
|
7.808.000
|
6.673.000
|
5.735.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 352 |
Quận Hà Đông |
Bà Triệu |
Quang Trung - Đường Tô Hiệu
20250115-AddHaNoi
|
15.528.000
|
10.481.000
|
8.624.000
|
7.656.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 353 |
Quận Hà Đông |
Bà Triệu |
Đường Tô Hiệu - Công ty sách Thiết bị trường học
20250115-AddHaNoi
|
13.311.000
|
9.250.000
|
7.572.000
|
6.815.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 354 |
Quận Hà Đông |
Bạch Thái Bưởi |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
12.201.000
|
8.652.000
|
7.403.000
|
6.362.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 355 |
Quận Hà Đông |
Bế Văn Đàn |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
12.201.000
|
8.652.000
|
7.403.000
|
6.362.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 356 |
Quận Hà Đông |
Biên Giang |
Cầu Mai Lĩnh - Hết địa phận quận Hà Đông
20250115-AddHaNoi
|
8.247.000
|
5.690.000
|
4.223.000
|
3.754.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 357 |
Quận Hà Đông |
Bùi Bằng Đoàn |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
12.201.000
|
8.652.000
|
7.403.000
|
6.362.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 358 |
Quận Hà Đông |
Cao Thắng |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
9.897.000
|
7.126.000
|
6.006.000
|
5.161.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 359 |
Quận Hà Đông |
Cầu Am |
Từ đầu cầu Am - Đến điểm bưu điện văn hóa phường Vạn Phúc
20250115-AddHaNoi
|
9.897.000
|
7.126.000
|
6.006.000
|
5.161.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 360 |
Quận Hà Đông |
Cầu Đơ |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
15.528.000
|
10.481.000
|
8.624.000
|
7.656.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 361 |
Quận Hà Đông |
Chiến Thắng |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
16.637.000
|
10.815.000
|
8.835.000
|
7.887.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 362 |
Quận Hà Đông |
Chu Văn An |
Bưu điện Hà Đông - Cầu Am
20250115-AddHaNoi
|
15.528.000
|
10.481.000
|
8.624.000
|
7.656.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 363 |
Quận Hà Đông |
Cửa Quán |
Từ ngã ba giao cắt phố Hoàng Đôn Hòa tại Lô 13-BT9, thuộc tổ dân phố 9, phường Phú La - Đến ngã ba giao cắt đường kết nối phố Văn Khê tại Lô 01-LK15, khu đô thị Văn Phú
20250115-AddHaNoi
|
10.996.000
|
7.808.000
|
6.673.000
|
5.735.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 364 |
Quận Hà Đông |
Đa Sĩ |
Công ty Giày Yên Thủy - Đường Phúc La
20250115-AddHaNoi
|
9.897.000
|
7.126.000
|
6.006.000
|
5.161.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 365 |
Quận Hà Đông |
Đại An |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
14.420.000
|
10.093.000
|
8.413.000
|
7.246.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 366 |
Quận Hà Đông |
Đinh Tiên Hoàng |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
12.201.000
|
8.652.000
|
7.403.000
|
6.362.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 367 |
Quận Hà Đông |
Đồng Dâu |
Từ ngã ba giao cắt đường Biên Giang cạnh cầu Mai Lĩnh - đến ngã ba giao cắt tại điểm cuối đường Ninh Kiều, cạnh Trung tâm Nuôi dưỡng trẻ khuyết tật Hà Nội
20250115-AddHaNoi
|
6.598.000
|
4.552.000
|
3.378.000
|
3.008.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 368 |
Quận Hà Đông |
Dương Lâm |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
14.420.000
|
10.093.000
|
8.413.000
|
7.246.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 369 |
Quận Hà Đông |
Đường nhánh dân sinh (đường đê tả Đáy) nối từ đường Quốc lộ 6 |
Từ Quốc lộ 6 - Đến khu dân cư Đồng Mai
20250115-AddHaNoi
|
7.918.000
|
5.761.000
|
4.955.000
|
4.279.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 370 |
Quận Hà Đông |
Đường nhánh dân sinh nối từ đường Biên Giang vào các khu dân cư phường Đồng Mai |
Đường Biên Giang - Tổ dân phố Phú Mỹ, phường Biên Giang
20250115-AddHaNoi
|
5.760.000
|
3.974.000
|
3.385.000
|
3.008.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 371 |
Quận Hà Đông |
Đường nhánh dân sinh nối từ đường Biên Giang vào các khu dân cư phường Đồng Mai |
Đường Biên Giang - Khu dân cư tổ dân phố 18, phường Đồng Mai
20250115-AddHaNoi
|
5.760.000
|
3.974.000
|
3.385.000
|
3.008.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 372 |
Quận Hà Đông |
Đường nhánh dân sinh nối từ đường Quốc lộ 6: Đoạn từ đường Sắt đến cầu Mai Lĩnh |
Quốc lộ 6A - Khu dân cư phường: Đồng Mai, Yên Nghĩa
20250115-AddHaNoi
|
7.918.000
|
5.761.000
|
4.955.000
|
4.279.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 373 |
Quận Hà Đông |
Đường nhánh dân sinh nối từ Quốc lộ 6 đến các tổ dân phố 5,6,7,8 phường Yên Nghĩa |
Đoạn từ gần bến xe Yên Nghĩa thuộc phường Yên Nghĩa - Đến đường Nguyễn Văn Trác
20250115-AddHaNoi
|
7.918.000
|
5.761.000
|
4.955.000
|
4.279.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 374 |
Quận Hà Đông |
Đường nhánh dân sinh nối từ Quốc lộ 6 đến các tổ dân phố 9,14,15,16
phường Yên Nghĩa. |
Từ đầu cầu Mai Lĩnh địa phận phường Yên Nghĩa - Đến hết địa phận tổ dân phố 9,16 phường Yên Nghĩa
20250115-AddHaNoi
|
7.918.000
|
5.761.000
|
4.955.000
|
4.279.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 375 |
Quận Hà Đông |
Dương Nội |
ngã tư giao cắt đường Lê Trọng Tấn và phố Nguyễn Thanh Bình - Đến hết địa phận quận Hà Đông tại thôn La Dương, phường Dương Nội
20250115-AddHaNoi
|
10.996.000
|
7.808.000
|
6.673.000
|
5.735.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 376 |
Quận Hà Đông |
Đường qua khu Hà Trì I |
Công ty sách Thiết bị trường học - Công ty Giày Yên Thủy
20250115-AddHaNoi
|
10.996.000
|
7.808.000
|
6.673.000
|
5.735.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 377 |
Quận Hà Đông |
Đường trục phía Nam đoạn qua phường Kiến Hưng, Phú Lương |
Đoạn thuộc địa phận quận Hà Đông
20250115-AddHaNoi
|
10.518.000
|
7.459.000
|
6.382.000
|
5.485.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 378 |
Quận Hà Đông |
Hà Cầu |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
10.996.000
|
7.808.000
|
6.673.000
|
5.735.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 379 |
Quận Hà Đông |
Hà Trì |
Từ ngã ba giao cắt phố Lê Lợi, đối diện cổng làng Hà Trì tại số 177 Lê Lợi - đến ngã tư giao phố Hoàng Đôn Hòa tại điểm đối diện TT19 ô 26 KĐT Văn Phú
20250115-AddHaNoi
|
9.897.000
|
7.126.000
|
6.006.000
|
5.161.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 380 |
Quận Hà Đông |
Hạnh Hoa |
Từ ngã ba giao cắt phố Xa La, đối diện cổng làng Xa La - Đến ngã ba giao cắt tại tòa nhà Hemisco, cạnh cầu Mậu Lương 1, bắc qua sông Nhuệ
20250115-AddHaNoi
|
12.201.000
|
8.652.000
|
7.403.000
|
6.362.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 381 |
Quận Hà Đông |
Hồ Học Lãm |
Từ ngã tư giao cắt phố Nguyễn Thanh Bình tại Khu nhà ở Him Lam (tổ dân phố 10 - phường Vạn Phúc) - đến ngã tư giao cắt tại khu dân cư mới, thuộc tổ dân phố 8 phường Vạn Phúc
20250115-AddHaNoi
|
9.897.000
|
7.126.000
|
6.006.000
|
5.161.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 382 |
Quận Hà Đông |
Hoàng Công |
Từ ngã ba giao cắt phố Mậu Lương (đối diện cổng tổ dân phố 9,11 phường Mậu Lương) cạnh sân bóng Mậu Lương - Đến chung cư thu nhập thấp 19T1 Mậu Lương
20250115-AddHaNoi
|
7.918.000
|
5.761.000
|
4.955.000
|
4.279.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 383 |
Quận Hà Đông |
Hoàng Diệu |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
10.996.000
|
7.808.000
|
6.673.000
|
5.735.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 384 |
Quận Hà Đông |
Hoàng Đôn Hòa |
Từ ngã ba giao cắt đường Quang Trung tại số nhà 339 - 341 và cổng chào tổ dân phố 9 - Đến ngã ba giao cắt phố Văn Khê, đối diện khu đô thị mới Phú Lương
20250115-AddHaNoi
|
10.996.000
|
7.808.000
|
6.673.000
|
5.735.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 385 |
Quận Hà Đông |
Hoàng Hoa Thám |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
12.201.000
|
8.652.000
|
7.403.000
|
6.362.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 386 |
Quận Hà Đông |
Hoàng Trình Thanh |
Từ ngã ba giao cắt đường Văn Khê tại Dự án công viên cây xanh Hà Đông - đến ngã ba giao cắt lối vào Khu tập thể công an, Khu đất dịch vụ Hà Trì (thuộc phường Hà Cầu và phường Kiến Hưng)
20250115-AddHaNoi
|
9.897.000
|
7.126.000
|
6.006.000
|
5.161.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 387 |
Quận Hà Đông |
Hoàng Văn Thụ |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
13.311.000
|
9.250.000
|
7.572.000
|
6.815.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 388 |
Quận Hà Đông |
Huỳnh Thúc Kháng |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
9.897.000
|
7.126.000
|
6.006.000
|
5.161.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 389 |
Quận Hà Đông |
La Dương |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
8.247.000
|
5.690.000
|
4.223.000
|
3.754.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 390 |
Quận Hà Đông |
La Nội |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
8.247.000
|
5.690.000
|
4.223.000
|
3.754.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 391 |
Quận Hà Đông |
Lê Hồng phong |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
12.201.000
|
8.652.000
|
7.403.000
|
6.362.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 392 |
Quận Hà Đông |
Lê Lai |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
10.996.000
|
7.808.000
|
6.673.000
|
5.735.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 393 |
Quận Hà Đông |
Lê Lợi |
Quang Trung - Đường Tô Hiệu
20250115-AddHaNoi
|
16.637.000
|
10.815.000
|
8.835.000
|
7.887.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 394 |
Quận Hà Đông |
Lê Lợi |
Đường Tô Hiệu - Công ty Sông Công
20250115-AddHaNoi
|
14.420.000
|
10.093.000
|
8.413.000
|
7.246.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 395 |
Quận Hà Đông |
Lê Quý Đôn |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
10.996.000
|
7.808.000
|
6.673.000
|
5.735.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 396 |
Quận Hà Đông |
Lê Trọng Tấn |
Từ ngã tư đường Nguyễn Thanh Bình và đường Dương Nội - Đến ngã tư đường Quang Trung và đường Văn Khê
20250115-AddHaNoi
|
13.311.000
|
9.250.000
|
7.572.000
|
6.815.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 397 |
Quận Hà Đông |
Lụa |
Đầu phố - Cuối phố
20250115-AddHaNoi
|
9.897.000
|
7.126.000
|
6.006.000
|
5.161.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 398 |
Quận Hà Đông |
Lương Ngọc Quyến |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
14.420.000
|
10.093.000
|
8.413.000
|
7.246.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 399 |
Quận Hà Đông |
Lương Văn Can |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
10.996.000
|
7.808.000
|
6.673.000
|
5.735.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 400 |
Quận Hà Đông |
Lý Thường Kiệt |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
12.201.000
|
8.652.000
|
7.403.000
|
6.362.000
|
-
|
Đất SX - KD |