| 8201 |
Thành phố Pleiku |
Quyết Tiến (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Thánh Tôn - Thống Nhất
|
736.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8202 |
Thành phố Pleiku |
Quyết Tiến (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Thánh Tôn - Thống Nhất
|
472.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8203 |
Thành phố Pleiku |
Quyết Tiến (Mặt tiền tuyến đường) |
Thống Nhất - Đồng Tiến
|
4.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8204 |
Thành phố Pleiku |
Quyết Tiến (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Thống Nhất - Đồng Tiến
|
1.360.000
|
880.000
|
496.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8205 |
Thành phố Pleiku |
Quyết Tiến (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Thống Nhất - Đồng Tiến
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8206 |
Thành phố Pleiku |
Quyết Tiến (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Thống Nhất - Đồng Tiến
|
624.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8207 |
Thành phố Pleiku |
Quyết Tiến (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Thống Nhất - Đồng Tiến
|
448.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8208 |
Thành phố Pleiku |
Quyết Tiến (Mặt tiền tuyến đường) |
Đồng Tiến - Cuối đường
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8209 |
Thành phố Pleiku |
Quyết Tiến (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Đồng Tiến - Cuối đường
|
880.000
|
544.000
|
416.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8210 |
Thành phố Pleiku |
Quyết Tiến (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Đồng Tiến - Cuối đường
|
608.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8211 |
Thành phố Pleiku |
Quyết Tiến (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Đồng Tiến - Cuối đường
|
464.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8212 |
Thành phố Pleiku |
Quyết Tiến (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Đồng Tiến - Cuối đường
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8213 |
Thành phố Pleiku |
Siu Bleh (Mặt tiền tuyến đường) |
Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8214 |
Thành phố Pleiku |
Siu Bleh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành
|
528.000
|
424.000
|
368.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8215 |
Thành phố Pleiku |
Siu Bleh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8216 |
Thành phố Pleiku |
Siu Bleh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8217 |
Thành phố Pleiku |
Siu Bleh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8218 |
Thành phố Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Mặt tiền tuyến đường) |
Hùng Vương - Hết RG nhà số 27, trường THCS Nguyễn Huệ
|
7.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8219 |
Thành phố Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Hùng Vương - Hết RG nhà số 27, trường THCS Nguyễn Huệ
|
2.320.000
|
1.520.000
|
776.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8220 |
Thành phố Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Hùng Vương - Hết RG nhà số 27, trường THCS Nguyễn Huệ
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8221 |
Thành phố Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Hùng Vương - Hết RG nhà số 27, trường THCS Nguyễn Huệ
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8222 |
Thành phố Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Hùng Vương - Hết RG nhà số 27, trường THCS Nguyễn Huệ
|
544.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8223 |
Thành phố Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Mặt tiền tuyến đường) |
Hết RG nhà số 27, trường THCS Nguyễn Huệ - Nguyễn Tri Phương, hẻm 38
|
6.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8224 |
Thành phố Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Hết RG nhà số 27, trường THCS Nguyễn Huệ - Nguyễn Tri Phương, hẻm 38
|
1.840.000
|
1.200.000
|
624.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8225 |
Thành phố Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Hết RG nhà số 27, trường THCS Nguyễn Huệ - Nguyễn Tri Phương, hẻm 38
|
1.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8226 |
Thành phố Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Hết RG nhà số 27, trường THCS Nguyễn Huệ - Nguyễn Tri Phương, hẻm 38
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8227 |
Thành phố Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Hết RG nhà số 27, trường THCS Nguyễn Huệ - Nguyễn Tri Phương, hẻm 38
|
496.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8228 |
Thành phố Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Mặt tiền tuyến đường) |
Nguyễn Tri Phương, hẻm 38 - Nhánh rẽ qua Nguyễn Thái Học, nhà 167
|
3.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8229 |
Thành phố Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Nguyễn Tri Phương, hẻm 38 - Nhánh rẽ qua Nguyễn Thái Học, nhà 167
|
1.120.000
|
624.000
|
464.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8230 |
Thành phố Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Nguyễn Tri Phương, hẻm 38 - Nhánh rẽ qua Nguyễn Thái Học, nhà 167
|
736.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8231 |
Thành phố Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Nguyễn Tri Phương, hẻm 38 - Nhánh rẽ qua Nguyễn Thái Học, nhà 167
|
512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8232 |
Thành phố Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Nguyễn Tri Phương, hẻm 38 - Nhánh rẽ qua Nguyễn Thái Học, nhà 167
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8233 |
Thành phố Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Mặt tiền tuyến đường) |
Nhánh rẽ qua Nguyễn Thái Học, nhà 167 - Nguyễn Trung Trực
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8234 |
Thành phố Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Nhánh rẽ qua Nguyễn Thái Học, nhà 167 - Nguyễn Trung Trực
|
880.000
|
544.000
|
416.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8235 |
Thành phố Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Nhánh rẽ qua Nguyễn Thái Học, nhà 167 - Nguyễn Trung Trực
|
608.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8236 |
Thành phố Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Nhánh rẽ qua Nguyễn Thái Học, nhà 167 - Nguyễn Trung Trực
|
464.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8237 |
Thành phố Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Nhánh rẽ qua Nguyễn Thái Học, nhà 167 - Nguyễn Trung Trực
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8238 |
Thành phố Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Mặt tiền tuyến đường) |
Nguyễn Trung Trực - Đồng Tiến
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8239 |
Thành phố Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Nguyễn Trung Trực - Đồng Tiến
|
880.000
|
544.000
|
416.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8240 |
Thành phố Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Nguyễn Trung Trực - Đồng Tiến
|
736.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8241 |
Thành phố Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Nguyễn Trung Trực - Đồng Tiến
|
512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8242 |
Thành phố Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Nguyễn Trung Trực - Đồng Tiến
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8243 |
Thành phố Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Mặt tiền tuyến đường) |
Nguyễn Tri Phương, hẻm 38 - Nguyễn Trung Trực
|
3.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8244 |
Thành phố Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Nguyễn Tri Phương, hẻm 38 - Nguyễn Trung Trực
|
1.120.000
|
624.000
|
464.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8245 |
Thành phố Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Nguyễn Tri Phương, hẻm 38 - Nguyễn Trung Trực
|
736.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8246 |
Thành phố Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Nguyễn Tri Phương, hẻm 38 - Nguyễn Trung Trực
|
512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8247 |
Thành phố Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Nguyễn Tri Phương, hẻm 38 - Nguyễn Trung Trực
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8248 |
Thành phố Pleiku |
Tản Đà (Mặt tiền tuyến đường) |
Phạm Hùng - Hàn Thuyên
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8249 |
Thành phố Pleiku |
Tản Đà (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phạm Hùng - Hàn Thuyên
|
344.000
|
328.000
|
313.600
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8250 |
Thành phố Pleiku |
Tản Đà (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Phạm Hùng - Hàn Thuyên
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8251 |
Thành phố Pleiku |
Tản Đà (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Phạm Hùng - Hàn Thuyên
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8252 |
Thành phố Pleiku |
Tản Đà (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Phạm Hùng - Hàn Thuyên
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8253 |
Thành phố Pleiku |
Tân Tiến (Mặt tiền tuyến đường) |
Wừu - Quyết Tiến
|
3.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8254 |
Thành phố Pleiku |
Tân Tiến (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Wừu - Quyết Tiến
|
1.120.000
|
624.000
|
464.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8255 |
Thành phố Pleiku |
Tân Tiến (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Wừu - Quyết Tiến
|
736.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8256 |
Thành phố Pleiku |
Tân Tiến (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Wừu - Quyết Tiến
|
512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8257 |
Thành phố Pleiku |
Tân Tiến (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Wừu - Quyết Tiến
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8258 |
Thành phố Pleiku |
Tạ Quang Bửu (Mặt tiền tuyến đường) |
Hẻm Phan Đình Giót - Hết RG đường D7 khu phố mới Hoa Lư - Phù Đổng
|
10.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8259 |
Thành phố Pleiku |
Tạ Quang Bửu (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Hẻm Phan Đình Giót - Hết RG đường D7 khu phố mới Hoa Lư - Phù Đổng
|
3.280.000
|
2.160.000
|
1.120.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8260 |
Thành phố Pleiku |
Tạ Quang Bửu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Hẻm Phan Đình Giót - Hết RG đường D7 khu phố mới Hoa Lư - Phù Đổng
|
2.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8261 |
Thành phố Pleiku |
Tạ Quang Bửu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Hẻm Phan Đình Giót - Hết RG đường D7 khu phố mới Hoa Lư - Phù Đổng
|
1.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8262 |
Thành phố Pleiku |
Tạ Quang Bửu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Hẻm Phan Đình Giót - Hết RG đường D7 khu phố mới Hoa Lư - Phù Đổng
|
760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8263 |
Thành phố Pleiku |
Tăng Bạt Hổ (Mặt tiền tuyến đường) |
Hoàng Văn Thụ - Lý Thái Tổ
|
9.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8264 |
Thành phố Pleiku |
Tăng Bạt Hổ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Hoàng Văn Thụ - Lý Thái Tổ
|
2.800.000
|
1.840.000
|
960.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8265 |
Thành phố Pleiku |
Tăng Bạt Hổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Hoàng Văn Thụ - Lý Thái Tổ
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8266 |
Thành phố Pleiku |
Tăng Bạt Hổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Hoàng Văn Thụ - Lý Thái Tổ
|
1.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8267 |
Thành phố Pleiku |
Tăng Bạt Hổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Hoàng Văn Thụ - Lý Thái Tổ
|
648.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8268 |
Thành phố Pleiku |
Tăng Bạt Hổ (Mặt tiền tuyến đường) |
Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản
|
4.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8269 |
Thành phố Pleiku |
Tăng Bạt Hổ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản
|
1.360.000
|
880.000
|
496.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8270 |
Thành phố Pleiku |
Tăng Bạt Hổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8271 |
Thành phố Pleiku |
Tăng Bạt Hổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản
|
624.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8272 |
Thành phố Pleiku |
Tăng Bạt Hổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản
|
448.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8273 |
Thành phố Pleiku |
Tăng Bạt Hổ (Mặt tiền tuyến đường) |
Trần Quốc Toản - Hết RG nhà 240, 249
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8274 |
Thành phố Pleiku |
Tăng Bạt Hổ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Trần Quốc Toản - Hết RG nhà 240, 249
|
528.000
|
424.000
|
368.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8275 |
Thành phố Pleiku |
Tăng Bạt Hổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Trần Quốc Toản - Hết RG nhà 240, 249
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8276 |
Thành phố Pleiku |
Tăng Bạt Hổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Trần Quốc Toản - Hết RG nhà 240, 249
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8277 |
Thành phố Pleiku |
Tăng Bạt Hổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Trần Quốc Toản - Hết RG nhà 240, 249
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8278 |
Thành phố Pleiku |
Tăng Bạt Hổ (Mặt tiền tuyến đường) |
Hết RG nhà 240, 249 - Hết nhà số 279
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8279 |
Thành phố Pleiku |
Tăng Bạt Hổ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Hết RG nhà 240, 249 - Hết nhà số 279
|
528.000
|
424.000
|
368.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8280 |
Thành phố Pleiku |
Tăng Bạt Hổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Hết RG nhà 240, 249 - Hết nhà số 279
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8281 |
Thành phố Pleiku |
Tăng Bạt Hổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Hết RG nhà 240, 249 - Hết nhà số 279
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8282 |
Thành phố Pleiku |
Tăng Bạt Hổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Hết RG nhà 240, 249 - Hết nhà số 279
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8283 |
Thành phố Pleiku |
Thi Sách (Mặt tiền tuyến đường) |
Hai Bà Trưng - Trần Phú
|
36.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8284 |
Thành phố Pleiku |
Thi Sách (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Hai Bà Trưng - Trần Phú
|
9.760.000
|
6.160.000
|
3.280.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8285 |
Thành phố Pleiku |
Thi Sách (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Hai Bà Trưng - Trần Phú
|
7.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8286 |
Thành phố Pleiku |
Thi Sách (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Hai Bà Trưng - Trần Phú
|
4.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8287 |
Thành phố Pleiku |
Thi Sách (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Hai Bà Trưng - Trần Phú
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8288 |
Thành phố Pleiku |
Thống Nhất (Mặt tiền tuyến đường) |
Toàn tuyến
|
5.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8289 |
Thành phố Pleiku |
Thống Nhất (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Toàn tuyến
|
1.600.000
|
1.040.000
|
528.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8290 |
Thành phố Pleiku |
Thống Nhất (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Toàn tuyến
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8291 |
Thành phố Pleiku |
Thống Nhất (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Toàn tuyến
|
736.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8292 |
Thành phố Pleiku |
Thống Nhất (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Toàn tuyến
|
472.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8293 |
Thành phố Pleiku |
Tô Hiến Thành (Mặt tiền tuyến đường) |
Trần Quý Cáp - Lý Thái Tổ
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8294 |
Thành phố Pleiku |
Tô Hiến Thành (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Trần Quý Cáp - Lý Thái Tổ
|
880.000
|
544.000
|
416.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8295 |
Thành phố Pleiku |
Tô Hiến Thành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Trần Quý Cáp - Lý Thái Tổ
|
608.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8296 |
Thành phố Pleiku |
Tô Hiến Thành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Trần Quý Cáp - Lý Thái Tổ
|
464.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8297 |
Thành phố Pleiku |
Tô Hiến Thành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Trần Quý Cáp - Lý Thái Tổ
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8298 |
Thành phố Pleiku |
Tô Hiến Thành (Mặt tiền tuyến đường) |
Lý Thái Tổ - Hội trường TDP 11
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8299 |
Thành phố Pleiku |
Tô Hiến Thành (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lý Thái Tổ - Hội trường TDP 11
|
736.000
|
472.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8300 |
Thành phố Pleiku |
Tô Hiến Thành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lý Thái Tổ - Hội trường TDP 11
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |