| 6001 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L2 - Đường Dương Văn Dương - Chợ xã Trường Xuân - Khu vực 1 |
Đoạn 3: Từ đường Võ Văn Kiệt - hết ranh Khu dân cư trung tâm xã Trường Xuân (64ha)
|
1.800.000
|
1.260.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6002 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L2 - Đường Nguyễn Văn Tiếp - Chợ xã Trường Xuân - Khu vực 1 |
Đoạn 1: Từ đường Dương Văn Dương - Đường Nguyễn Hiến Lê
|
7.700.000
|
5.390.000
|
3.850.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6003 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L2 - Đường Nguyễn Văn Tiếp - Chợ xã Trường Xuân - Khu vực 1 |
Đoạn 2: Từ đường Nguyễn Hiến Lê - kênh Thanh Niên
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6004 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L1 - Đường Trần Văn Năng - Chợ Trường Xuân - Khu vực 1 |
|
8.700.000
|
6.090.000
|
4.350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6005 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L1 - Nguyễn Thị Lựu - Chợ xã Trường Xuân - Khu vực 1 |
|
8.700.000
|
6.090.000
|
4.350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6006 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L2 - Đường Phạm Thị A - Chợ xã Trường Xuân - Khu vực 1 |
|
7.700.000
|
5.390.000
|
3.850.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6007 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L2 - Đường Trương Tấn Minh - Chợ xã Trường Xuân - Khu vực 1 |
|
7.700.000
|
5.390.000
|
3.850.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6008 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L2 - Đường Ngô Thị Mẹo - Chợ xã Trường Xuân - Khu vực 1 |
|
7.700.000
|
5.390.000
|
3.850.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6009 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L1 - Đường Nguyễn Thanh Phong - Chợ xã Trường Xuân - Khu vực 1 |
|
8.700.000
|
6.090.000
|
4.350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6010 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L2 - Đường Nguyễn Xuân Trường - Chợ xã Trường Xuân - Khu vực 1 |
|
7.700.000
|
5.390.000
|
3.850.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6011 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L2 - Đường Trần Thị Bích Dung - Chợ xã Trường Xuân - Khu vực 1 |
|
7.700.000
|
5.390.000
|
3.850.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6012 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L2 - Đường Nguyễn Văn Hưởng - Chợ xã Trường Xuân - Khu vực 1 |
|
7.700.000
|
5.390.000
|
3.850.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6013 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L3 - Đường Nguyễn Hiếu Lê - Chợ xã Trường Xuân - Khu vực 1 |
Từ đường Nguyễn Văn Tiếp - Đường Phan Văn On
|
6.300.000
|
4.410.000
|
3.150.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6014 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L2 - Đường Phan Văn On - Chợ xã Trường Xuân - Khu vực 1 |
Đoạn 1: Từ đường Nguyễn Văn Hưởng - Đường Nguyễn Hiến Lê
|
7.700.000
|
5.390.000
|
3.850.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6015 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L1 - Đường Phan Văn On - Chợ xã Trường Xuân - Khu vực 1 |
Đoạn 2: Từ đường Nguyễn Hiến Lê - ranh đường Võ Văn Kiệt
|
1.600.000
|
1.120.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6016 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L1 - Đường Phan Văn On - Chợ xã Trường Xuân - Khu vực 1 |
Đoạn 3: Từ đường Võ Văn Kiệt - Hết ranh quy hoạch Cụm dân cư trung tâm xã Trường Xuân
|
2.600.000
|
1.820.000
|
1.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6017 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L1 - Đường Phan Văn On - Chợ xã Trường Xuân - Khu vực 1 |
Đoạn 4: Từ hết ranh quy hoạch Cụm dân cư trung tâm xã Trường Xuân - kênh Thanh Niên
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6018 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L1 - Đường Nguyễn Tấn Kiều - Chợ xã Trường Xuân - Khu vực 1 |
Đoạn 1: Từ đường Nguyễn Thanh Phong - Đường Lê Văn Bé
|
8.700.000
|
6.090.000
|
4.350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6019 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L1 - Đường Nguyễn Tấn Kiều - Chợ xã Trường Xuân - Khu vực 1 |
Đoạn 2: Từ đường Lê Văn Bé - Đường Võ Văn Kiệt
|
3.200.000
|
2.240.000
|
1.600.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6020 |
Huyện Tháp Mười |
Lô 3 - Đường vào chợ Trường Xuân - Khu thị tứ trường Xuân - Khu vực 1 |
Từ đường Võ Văn Kiệt - Bưu điện Trường Xuân
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6021 |
Huyện Tháp Mười |
Lô 4 - Khu thị tứ Trường Xuân - Khu vực 1 |
Đường bờ Nam kênh Dương Văn Dương (chợ Trường Xuân – K27)
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6022 |
Huyện Tháp Mười |
Lô 4 - Khu thị tứ Trường Xuân - Khu vực 1 |
Đường cặp khu DC 64 ha Trường Xuân – Hậu (Dương Văn Dương)
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6023 |
Huyện Tháp Mười |
Lô 4 - Khu thị tứ Trường Xuân - Khu vực 1 |
Từ cầu kênh Tứ - Chợ Trường Xuân
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6024 |
Huyện Tháp Mười |
Lô 4 - Khu thị tứ Trường Xuân - Khu vực 1 |
Từ đường Võ Văn Kiệt - Đoạn ngang Cụm Công nghiệp dịch vụ thương mại Trường Xuân
|
400.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6025 |
Huyện Tháp Mười |
Lô 3 - Khu thị tứ Trường Xuân - Khu vực 1 |
Các đường xung quanh Cụm công nghiệp dịch vụ thương mại Trường Xuân (áp dụng giá đất bên ngoài Cụm công nghiệp)
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6026 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L1 - Khu dân cư Trung tâm xã Trường Xuân (64ha) - Khu vực 1 |
|
2.100.000
|
1.470.000
|
1.050.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6027 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L2 - Khu dân cư Trung tâm xã Trường Xuân (64ha) - Khu vực 1 |
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6028 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L3 - Khu dân cư Trung tâm xã Trường Xuân (64ha) - Khu vực 1 |
|
850.000
|
595.000
|
425.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6029 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L2 - Đường Lê Văn Bé - Khu dân cư Trung tâm xã Trường Xuân (64 ha) - Khu vực 1 |
|
1.800.000
|
1.260.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6030 |
Huyện Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Trãi (Quốc lộ 30) |
Kho bạc cũ - ngã ba Ông Bầu
|
4.500.000
|
3.150.000
|
2.250.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6031 |
Huyện Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Trãi (Quốc lộ 30) |
Ngã ba Ông Bầu - Đường 26 tháng 3
|
6.000.000
|
4.200.000
|
3.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6032 |
Huyện Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Trãi (Quốc lộ 30) |
Đường 26 tháng 3 - Đường 30 tháng 4 (ngoài Dự án Hạ tầng khu đô thị Bờ Nam)
|
4.500.000
|
3.150.000
|
2.250.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6033 |
Huyện Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Trãi (Quốc lộ 30) |
Ngân hàng Chính sách xã hội huyện - cầu Cần Lố
|
3.000.000
|
2.100.000
|
1.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6034 |
Huyện Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Trãi (Quốc lộ 30) |
Đường 30 tháng 4 - đường vào Chùa Long Tế
|
1.800.000
|
1.260.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6035 |
Huyện Cao Lãnh |
Đường 3 tháng 2 |
Đường Nguyễn Trãi - cầu Rạch Miễu 2
|
6.000.000
|
4.200.000
|
3.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6036 |
Huyện Cao Lãnh |
Đường 3 tháng 2 |
Cầu Rạch Miễu 2 - đường Thống Linh
|
2.400.000
|
1.680.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6037 |
Huyện Cao Lãnh |
Đường 3 tháng 2 |
Đường Thống Linh - cầu Ông Xuân
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6038 |
Huyện Cao Lãnh |
Đường 3 tháng 2 |
Cống Ông Xuân - Chùa Long Tế
|
600.000
|
600.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6039 |
Huyện Cao Lãnh |
Đường Xẻo Quýt |
Quốc lộ 30 - Đường 26 tháng 3
|
4.500.000
|
3.150.000
|
2.250.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6040 |
Huyện Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Văn Phối |
Đường 3 tháng 2 - Đường 8 tháng 3
|
3.800.000
|
2.660.000
|
1.900.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6041 |
Huyện Cao Lãnh |
Đường 1 tháng 6 |
Đường Nguyễn Trãi - Phạm Hữu Lầu
|
3.800.000
|
2.660.000
|
1.900.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6042 |
Huyện Cao Lãnh |
Đường 8 tháng 3 |
Nguyễn Trãi - Phạm Hữu Lầu
|
3.800.000
|
2.660.000
|
1.900.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6043 |
Huyện Cao Lãnh |
Đường 26 tháng 3 |
Quốc lộ 30 - Bến tàu
|
7.200.000
|
5.040.000
|
3.600.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6044 |
Huyện Cao Lãnh |
Đường Phạm Hữu Lầu |
|
6.000.000
|
4.200.000
|
3.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6045 |
Huyện Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Minh Trí (Đường tỉnh ĐT 847) |
Quốc lộ 30 - hết Trung tâm Văn hóa (phía Đông)
|
2.300.000
|
1.610.000
|
1.150.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6046 |
Huyện Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Minh Trí (Đường tỉnh ĐT 847) |
Quốc lộ 30 - hết Trung tâm Văn hóa (phía Tây)
|
4.500.000
|
3.150.000
|
2.250.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6047 |
Huyện Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Minh Trí (Đường tỉnh ĐT 847) |
Trung tâm Văn hóa - cầu Cái Chay (phía Tây)
|
1.400.000
|
980.000
|
700.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6048 |
Huyện Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Minh Trí (Đường tỉnh ĐT 847) |
Trung tâm Văn hóa - cầu Cái Chay (phía Đông)
|
700.000
|
600.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6049 |
Huyện Cao Lãnh |
Đường 307 |
Đường 30 tháng 4 - Nguyễn Văn Đừng
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6050 |
Huyện Cao Lãnh |
Đường 307 |
Nguyễn Văn Đừng - đường Thống Linh
|
700.000
|
600.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6051 |
Huyện Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Văn Đừng |
|
700.000
|
600.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6052 |
Huyện Cao Lãnh |
Đường 30 tháng 4 |
Đường 3 tháng 2 - đường Nguyễn Trãi
|
2.300.000
|
1.610.000
|
1.150.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6053 |
Huyện Cao Lãnh |
Đường Tràm Dơi |
Đường Nguyễn Trãi - cầu Mương Khai
|
1.100.000
|
770.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6054 |
Huyện Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Văn Khải |
Đường Nguyễn Trãi - Hãng nước mắm cũ
|
900.000
|
630.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6055 |
Huyện Cao Lãnh |
Đường Thống Linh |
Nguyễn Trãi - Đường 3 tháng 2
|
1.100.000
|
770.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6056 |
Huyện Cao Lãnh |
Đường Xóm Giồng - Doi Me |
|
900.000
|
630.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6057 |
Huyện Cao Lãnh |
Đường Thiên Hộ Dương |
|
600.000
|
600.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6058 |
Huyện Cao Lãnh |
Đường 5m - Các đường nội bộ Cụm dân cư Mỹ Tây |
|
1.700.000
|
1.190.000
|
850.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6059 |
Huyện Cao Lãnh |
Đường 7m - Các đường nội bộ Cụm dân cư Mỹ Tây |
|
2.300.000
|
1.610.000
|
1.150.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6060 |
Huyện Cao Lãnh |
Đường 9m - Các đường nội bộ Cụm dân cư Mỹ Tây |
|
2.300.000
|
1.610.000
|
1.150.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6061 |
Huyện Cao Lãnh |
Đường 12m - Các đường nội bộ Cụm dân cư Mỹ Tây |
|
3.200.000
|
2.240.000
|
1.600.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6062 |
Huyện Cao Lãnh |
Đường 3,5m - Khu tái định cư thị trấn Mỹ Thọ |
|
1.400.000
|
980.000
|
700.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6063 |
Huyện Cao Lãnh |
Đường 7m - Khu tái định cư thị trấn Mỹ Thọ |
|
1.500.000
|
1.050.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6064 |
Huyện Cao Lãnh |
Đường 9m - Khu tái định cư thị trấn Mỹ Thọ |
|
1.500.000
|
1.050.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6065 |
Huyện Cao Lãnh |
Đường 12m - Khu tái định cư thị trấn Mỹ Thọ |
|
2.600.000
|
1.820.000
|
1.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6066 |
Huyện Cao Lãnh |
Đường 9m - Cụm dân cư Đông Rạch Miễu |
đường Thống Linh (đoạn Nguyễn Trãi - sông Mương Khai)
|
1.800.000
|
1.260.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6067 |
Huyện Cao Lãnh |
Đường 7m - Cụm dân cư Đông Rạch Miễu |
|
1.500.000
|
1.050.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6068 |
Huyện Cao Lãnh |
Khu dân cư ngã ba Ông Bầu |
|
1.800.000
|
1.260.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6069 |
Huyện Cao Lãnh |
Dự án Hạ tầng khu đô thị Bờ Nam |
Các đường Đ-01, Đ-02, Nguyễn Trãi (Quốc lộ 30) và 26 tháng 3
|
7.200.000
|
5.040.000
|
3.600.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6070 |
Huyện Cao Lãnh |
Đường Phạm Hữu Lầu - Dự án Hạ tầng khu đô thị Bờ Nam |
|
6.000.000
|
4.200.000
|
3.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6071 |
Huyện Cao Lãnh |
Đường Đ-03 - Dự án Hạ tầng khu đô thị Bờ Nam |
|
4.800.000
|
3.360.000
|
2.400.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6072 |
Huyện Cao Lãnh |
Các đường còn lại |
|
600.000
|
600.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6073 |
Huyện Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Trãi (Quốc lộ 30) |
Kho bạc cũ - ngã ba Ông Bầu
|
3.600.000
|
2.520.000
|
1.800.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6074 |
Huyện Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Trãi (Quốc lộ 30) |
Ngã ba Ông Bầu - Đường 26 tháng 3
|
4.800.000
|
3.360.000
|
2.400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6075 |
Huyện Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Trãi (Quốc lộ 30) |
Đường 26 tháng 3 - Đường 30 tháng 4 (ngoài Dự án Hạ tầng khu đô thị Bờ Nam)
|
3.600.000
|
2.520.000
|
1.800.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6076 |
Huyện Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Trãi (Quốc lộ 30) |
Ngân hàng Chính sách xã hội huyện - cầu Cần Lố
|
2.400.000
|
1.680.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6077 |
Huyện Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Trãi (Quốc lộ 30) |
Đường 30 tháng 4 - đường vào Chùa Long Tế
|
1.440.000
|
1.008.000
|
720.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6078 |
Huyện Cao Lãnh |
Đường 3 tháng 2 |
Đường Nguyễn Trãi - cầu Rạch Miễu 2
|
4.800.000
|
3.360.000
|
2.400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6079 |
Huyện Cao Lãnh |
Đường 3 tháng 2 |
Cầu Rạch Miễu 2 - đường Thống Linh
|
1.920.000
|
1.344.000
|
960.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6080 |
Huyện Cao Lãnh |
Đường 3 tháng 2 |
Đường Thống Linh - cầu Ông Xuân
|
960.000
|
672.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6081 |
Huyện Cao Lãnh |
Đường 3 tháng 2 |
Cống Ông Xuân - Chùa Long Tế
|
480.000
|
480.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6082 |
Huyện Cao Lãnh |
Đường Xẻo Quýt |
Quốc lộ 30 - Đường 26 tháng 3
|
3.600.000
|
2.520.000
|
1.800.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6083 |
Huyện Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Văn Phối |
Đường 3 tháng 2 - Đường 8 tháng 3
|
3.040.000
|
2.128.000
|
1.520.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6084 |
Huyện Cao Lãnh |
Đường 1 tháng 6 |
Đường Nguyễn Trãi - Phạm Hữu Lầu
|
3.040.000
|
2.128.000
|
1.520.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6085 |
Huyện Cao Lãnh |
Đường 8 tháng 3 |
Nguyễn Trãi - Phạm Hữu Lầu
|
3.040.000
|
2.128.000
|
1.520.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6086 |
Huyện Cao Lãnh |
Đường 26 tháng 3 |
Quốc lộ 30 - Bến tàu
|
5.760.000
|
4.032.000
|
2.880.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6087 |
Huyện Cao Lãnh |
Đường Phạm Hữu Lầu |
|
4.800.000
|
3.360.000
|
2.400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6088 |
Huyện Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Minh Trí (Đường tỉnh ĐT 847) |
Quốc lộ 30 - hết Trung tâm Văn hóa (phía Đông)
|
1.840.000
|
1.288.000
|
920.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6089 |
Huyện Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Minh Trí (Đường tỉnh ĐT 847) |
Quốc lộ 30 - hết Trung tâm Văn hóa (phía Tây)
|
3.600.000
|
2.520.000
|
1.800.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6090 |
Huyện Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Minh Trí (Đường tỉnh ĐT 847) |
Trung tâm Văn hóa - cầu Cái Chay (phía Tây)
|
1.120.000
|
784.000
|
560.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6091 |
Huyện Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Minh Trí (Đường tỉnh ĐT 847) |
Trung tâm Văn hóa - cầu Cái Chay (phía Đông)
|
560.000
|
480.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6092 |
Huyện Cao Lãnh |
Đường 307 |
Đường 30 tháng 4 - Nguyễn Văn Đừng
|
960.000
|
672.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6093 |
Huyện Cao Lãnh |
Đường 307 |
Nguyễn Văn Đừng - đường Thống Linh
|
560.000
|
480.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6094 |
Huyện Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Văn Đừng |
|
560.000
|
480.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6095 |
Huyện Cao Lãnh |
Đường 30 tháng 4 |
Đường 3 tháng 2 - đường Nguyễn Trãi
|
1.840.000
|
1.288.000
|
920.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6096 |
Huyện Cao Lãnh |
Đường Tràm Dơi |
Đường Nguyễn Trãi - cầu Mương Khai
|
880.000
|
616.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6097 |
Huyện Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Văn Khải |
Đường Nguyễn Trãi - Hãng nước mắm cũ
|
720.000
|
504.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6098 |
Huyện Cao Lãnh |
Đường Thống Linh |
Nguyễn Trãi - Đường 3 tháng 2
|
880.000
|
616.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6099 |
Huyện Cao Lãnh |
Đường Xóm Giồng - Doi Me |
|
720.000
|
504.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6100 |
Huyện Cao Lãnh |
Đường Thiên Hộ Dương |
|
480.000
|
480.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |