| 9301 |
Huyện Krông Bông |
Tỉnh lộ 12 - Xã Yang Reh |
Giáp ranh xã Ea Trul - Cầu Yang Reh
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9302 |
Huyện Krông Bông |
Tỉnh lộ 12 - Xã Yang Reh |
Cầu Yang Reh - Giáp ngã ba Yang Reh
|
420.000
|
294.000
|
210.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9303 |
Huyện Krông Bông |
Các trục đường giao thông nông thôn còn lại - Xã Yang Reh |
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9304 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Thị trấn Krông Kmar |
Tổ dân phố 1, Tổ dân phố 2, Tổ dân phố 3, Tổ dân phố 7, Tổ dân phố 8
|
24.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9305 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Thị trấn Krông Kmar |
Tổ dân phố 5, tổ dân phố 6
|
22.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9306 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Thị trấn Krông Kmar |
Các khu vực còn lại
|
19.600
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9307 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Cư Drăm |
Buôn Cư Drăm, buôn Chàm A, buôn Chàm B, buôn Tang RangA
|
17.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9308 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Cư Drăm |
Thôn 1, Thôn 2, buôn Luêh, buôn Tang Rang B
|
15.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9309 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Cư Drăm |
Các khu vực còn lại
|
14.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9310 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Cư Kty |
Cánh đồng 16, đồng 31, đồng 42
|
19.600
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9311 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Cư Kty |
Cánh đồng Cầu Ri, đồng 18
|
17.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9312 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Cư Kty |
Các khu vực còn lại
|
15.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9313 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Cư Pui |
Cánh đồng buôn Phung, buôn Blăk, buôn Khanh, thôn Điện Tân, thôn Ea Lang
|
19.600
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9314 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Cư Pui |
Cánh đồng thôn Dhung Knung, buôn Khóa
|
17.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9315 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Cư Pui |
Các khu vực còn lại
|
15.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9316 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Dang Kang |
Cánh đồng 18, đồng 31
|
17.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9317 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Dang Kang |
Các khu vực còn lại
|
15.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9318 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Dang Kang |
Cánh đồng thôn 3, buôn Dang Kang, buôn Cư Num B
|
14.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9319 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Ea Trul |
Cánh đồng Hố Chuối, buôn Krông, Thôn 3, cánh đồng Buôn Plum
|
17.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9320 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Ea Trul |
Thôn 2, buôn KTIuốt, buôn Băng Kung, buôn Plum
|
15.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9321 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Ea Trul |
Các khu vực còn lại
|
14.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9322 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Hòa Lễ |
Cánh đồng thôn 3, thôn 9, thôn 10, Hố Kè (Thôn 4), Bàu Sen (Thôn 11)
|
19.600
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9323 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Hòa Lễ |
Cánh đồng thôn 1, thôn 2, thôn 5
|
17.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9324 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Hòa Lễ |
Các khu vực còn lại
|
15.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9325 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Hòa Phong |
Cánh đồng thôn 5, thôn 6, buôn Ngô A, buôn Ngô B, Cư Phaing
|
19.600
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9326 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Hòa Phong |
Các khu vực còn lại
|
17.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9327 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Hòa Sơn |
Đồng Lớn, đồng Đất Cày, đồng 14, đồng Bầu Ba, đồng Bầu Môn
|
17.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9328 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Hòa Sơn |
Đồng Lò Gạch, đồng Khẩu, đồng 13 ha, đồng Dân Tộc, đồng Suối Cát, đồng Sẹt
|
15.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9329 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Hòa Sơn |
Các khu vực còn lại
|
14.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9330 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Hòa Tân |
Cánh đồng Bình An (Trừ cánh đồng Bàu Lỡ)
|
19.600
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9331 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Hòa Tân |
Cánh đồng xây dựng, cánh đồng Đồng tâm, cánh đồng Quyết Tâm
|
17.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9332 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Hòa Tân |
Các khu vực còn lại
|
15.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9333 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Hòa Thành |
Khu A, khu B, Lách, Bàu Con Ngỗng
|
17.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9334 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Hòa Thành |
Các khu vực còn lại
|
15.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9335 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Khuê Ngọc Điền |
Đồng Lếp Ương, đồng Gò Lư, đồng Bầu Sen, đồng Hòa Lễ, đồng Bầu Châu, đồng Hội An, đồng Trung Tâm, Thôn 6
|
17.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9336 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Khuê Ngọc Điền |
Đồng Kỳ Vinh
|
15.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9337 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Khuê Ngọc Điền |
Các khu vực còn lại
|
14.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9338 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Yang Mao |
Cánh đồng buôn Kiều, buôn Hàng Năm, buôn M’ghi
|
17.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9339 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Yang Mao |
Cánh đồng buôn Tul, buôn Tar
|
15.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9340 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Yang Mao |
Các khu vực còn lại
|
14.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9341 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Yang Reh |
Đồng vườn cam, đồng đội giống, đồng thôn 3, đồng cao sản
|
17.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9342 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Yang Reh |
Đồng mẫu 7, đồng mẫu 9, đồng buôn Cuah A, đồng buôn Cuah B, đồng đại trà
|
15.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9343 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Yang Reh |
Các khu vực còn lại
|
14.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9344 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Thị trấn Krông Kmar |
Tổ dân phố 1, Tổ dân phố 2, Tổ dân phố 3, Tổ dân phố 7, Tổ dân phố 8
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9345 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Thị trấn Krông Kmar |
Tổ dân phố 5, tổ dân phố 6
|
32.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9346 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Thị trấn Krông Kmar |
Các khu vực còn lại
|
28.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9347 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Cư Drăm |
Buôn Cư Drăm, buôn Chàm A, buôn Chàm B, buôn Tang RangA
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9348 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Cư Drăm |
Thôn 1, Thôn 2, buôn Luêh, buôn Tang Rang B
|
22.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9349 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Cư Drăm |
Các khu vực còn lại
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9350 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Cư Kty |
Cánh đồng 16, đồng 31, đồng 42
|
28.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9351 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Cư Kty |
Cánh đồng Cầu Ri, đồng 18
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9352 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Cư Kty |
Các khu vực còn lại
|
22.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9353 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Cư Pui |
Cánh đồng buôn Phung, buôn Blăk, buôn Khanh, thôn Điện Tân, thôn Ea Lang
|
28.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9354 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Cư Pui |
Cánh đồng thôn Dhung Knung, buôn Khóa
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9355 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Cư Pui |
Các khu vực còn lại
|
22.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9356 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Dang Kang |
Cánh đồng 18, đồng 31
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9357 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Dang Kang |
Các khu vực còn lại
|
22.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9358 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Dang Kang |
Cánh đồng thôn 3, buôn Dang Kang, buôn Cư Num B
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9359 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Ea Trul |
Cánh đồng Hố Chuối, buôn Krông, Thôn 3, cánh đồng Buôn Plum
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9360 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Ea Trul |
Thôn 2, buôn KTIuốt, buôn Băng Kung, buôn Plum
|
22.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9361 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Ea Trul |
Các khu vực còn lại
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9362 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Hòa Lễ |
Cánh đồng thôn 3, thôn 9, thôn 10, Hố Kè (Thôn 4), Bàu Sen (Thôn 11)
|
28.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9363 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Hòa Lễ |
Cánh đồng thôn 1, thôn 2, thôn 5
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9364 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Hòa Lễ |
Các khu vực còn lại
|
22.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9365 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Hòa Phong |
Cánh đồng thôn 5, thôn 6, buôn Ngô A, buôn Ngô B, Cư Phaing
|
28.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9366 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Hòa Phong |
Các khu vực còn lại
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9367 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Hòa Sơn |
Đồng Lớn, đồng Đất Cày, đồng 14, đồng Bầu Ba, đồng Bầu Môn
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9368 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Hòa Sơn |
Đồng Lò Gạch, đồng Khẩu, đồng 13 ha, đồng Dân Tộc, đồng Suối Cát, đồng Sẹt
|
22.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9369 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Hòa Sơn |
Các khu vực còn lại
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9370 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Hòa Tân |
Cánh đồng Bình An (Trừ cánh đồng Bàu Lỡ)
|
28.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9371 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Hòa Tân |
Cánh đồng xây dựng, cánh đồng Đồng tâm, cánh đồng Quyết Tâm
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9372 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Hòa Tân |
Các khu vực còn lại
|
22.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9373 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Hòa Thành |
Khu A, khu B, Lách, Bàu Con Ngỗng
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9374 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Hòa Thành |
Các khu vực còn lại
|
22.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9375 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Khuê Ngọc Điền |
Đồng Lếp Ương, đồng Gò Lư, đồng Bầu Sen, đồng Hòa Lễ, đồng Bầu Châu, đồng Hội An, đồng Trung Tâm, Thôn 6
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9376 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Khuê Ngọc Điền |
Đồng Kỳ Vinh
|
22.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9377 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Khuê Ngọc Điền |
Các khu vực còn lại
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9378 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Yang Mao |
Cánh đồng buôn Kiều, buôn Hàng Năm, buôn M’ghi
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9379 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Yang Mao |
Cánh đồng buôn Tul, buôn Tar
|
22.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9380 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Yang Mao |
Các khu vực còn lại
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9381 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Yang Reh |
Đồng vườn cam, đồng đội giống, đồng thôn 3, đồng cao sản
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9382 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Yang Reh |
Đồng mẫu 7, đồng mẫu 9, đồng buôn Cuah A, đồng buôn Cuah B, đồng đại trà
|
22.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9383 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Yang Reh |
Các khu vực còn lại
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 9384 |
Huyện Krông Bông |
Thị trấn Krông Kmar |
Tổ dân phố 1, tổ dân phố 2, tổ dân phố 3, tổ dân phố 4
|
33.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 9385 |
Huyện Krông Bông |
Thị trấn Krông Kmar |
Tổ dân phố 5, tổ dân phố 6
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 9386 |
Huyện Krông Bông |
Thị trấn Krông Kmar |
Các khu vực còn lại
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 9387 |
Huyện Krông Bông |
Xã Cư Drăm |
Thôn 1, thôn 2, buôn Tang Rang B
|
24.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 9388 |
Huyện Krông Bông |
Xã Cư Drăm |
Buôn Cư Drăm, buôn Chàm A, buôn Chàm B
|
22.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 9389 |
Huyện Krông Bông |
Xã Cư Drăm |
Các khu vực còn lại
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 9390 |
Huyện Krông Bông |
Xã Cư Kty |
Đồng Nà Bình Hải đến đồng Rọ Heo (Thôn 2), đồi 16 (Thôn 1)
|
26.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 9391 |
Huyện Krông Bông |
Xã Cư Kty |
Hết đồng Nà Rọ Heo đến đồng Nà Bàu Cấm (Thôn 3), đồng Cư Đrik (Thôn 6, Thôn 4)
|
24.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 9392 |
Huyện Krông Bông |
Xã Cư Kty |
Các khu vực còn lại
|
22.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 9393 |
Huyện Krông Bông |
Xã Cư Pui |
Cánh đồng Điện Tân (Thôn Điện Tân), buôn Khanh, buôn Blăk, buôn Phung, buôn Khóa, cánh đồng Ea Hút (Thôn Ea Uôl)
|
26.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 9394 |
Huyện Krông Bông |
Xã Cư Pui |
Cánh đồng Đắk Tuôr (Buôn Đắk Tuôr), thôn Dhung Knung, thôn Ea Bar, thôn Ea Lang, thôn Ea Uôl
|
24.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 9395 |
Huyện Krông Bông |
Xã Cư Pui |
Các khu vực còn lại
|
22.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 9396 |
Huyện Krông Bông |
Xã Dang Kang |
Buôn Cư Păm
|
24.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 9397 |
Huyện Krông Bông |
Xã Dang Kang |
Các khu vực còn lại
|
22.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 9398 |
Huyện Krông Bông |
Xã Ea Trul |
Thôn 1, thôn 2, thôn 3
|
26.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 9399 |
Huyện Krông Bông |
Xã Ea Trul |
Buôn Krông, buôn Plum, buôn Băng Kung, buôn Cư Mil
|
24.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 9400 |
Huyện Krông Bông |
Xã Ea Trul |
Các khu vực còn lại
|
22.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |