| 16101 |
Thị xã Buôn Hồ |
Mai Thị Lựu - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Phạm Anh Sơn (thửa đất 128, TBĐ số 39)
|
750.000
|
525.000
|
375.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16102 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lương Đình Của - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Xuân Hải (thửa đất 137, TBĐ số 39)
|
750.000
|
525.000
|
375.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16103 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lương Đình Của - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Xuân Hải (thửa đất 137, TBĐ số 39) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Thế Hùng (thửa đất 168 , TBĐ số 39)
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16104 |
Thị xã Buôn Hồ |
Thủ Khoa Huân - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Long (thửa đất 58, TBĐ số 45)
|
750.000
|
525.000
|
375.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16105 |
Thị xã Buôn Hồ |
Thủ Khoa Huân - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Long (thửa đất 58, TBĐ số 45) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Đình Hiên (thửa đất 81, TBĐ số 45)
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16106 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Anh Xuân - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Mạnh Thế (thửa đất 73, TBĐ số 45)
|
750.000
|
525.000
|
375.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16107 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Anh Xuân - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Mạnh Thế (thửa đất 73, TBĐ số 45) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Công Hóa (thửa đất 95, TBĐ số 45)
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16108 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đào Tấn - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Hành (thửa đất 173, TBĐ số 44)
|
750.000
|
525.000
|
375.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16109 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lý Chính Thắng - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Hà Cửu Long (thửa đất 290, TBĐ số 44)
|
980.000
|
686.000
|
490.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16110 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lý Chính Thắng - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Hà Cửu Long (thửa đất 290, TBĐ số 44) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Văn Thành (thửa đất 96, TBĐ số 46)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16111 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lý Chính Thắng - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Văn Thành (thửa đất 96, TBĐ số 46) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Ngô Quang Ánh (thửa đất 82, TBĐ số 46)
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16112 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lý Chính Thắng - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Ngô Quang Ánh (thửa đất 82, TBĐ số 46) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Sin Niê (thửa đất 11, TBĐ số 50)
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16113 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Huy Tự - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Quốc Hân (thửa đất 145, TBĐ số 25) - Cù Chính Lan
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16114 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Huy Tự - Phường Thống Nhất |
Cù Chính Lan - Hết ranh giới Chùa Bửu Thắng (thửa đất 5, TBĐ số 25)
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16115 |
Thị xã Buôn Hồ |
Vũ Trọng Bình - Phường Thống Nhất |
Ngã ba Phùng Thị Chính - Ngã ba Cù Chính Lan
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16116 |
Thị xã Buôn Hồ |
Tú Xương - Phường Thống Nhất |
Ngã ba Vũ Thục Nương - Nam Cao
|
260.000
|
182.000
|
130.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16117 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Văn Ơn - Phường Thống Nhất |
Duy Tân - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Đình Thành (thửa đất 68, TBĐ số 37)
|
260.000
|
182.000
|
130.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16118 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nam Cao - Phường Thống Nhất |
Đầu ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Đình lâm (thửa đất 115, TBĐ số 37) - Tú Xương
|
260.000
|
182.000
|
130.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16119 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nam Cao - Phường Thống Nhất |
Tú Xương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Phạm Văn Linh (thửa đất 240, TBĐ số 43)
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16120 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thiếp - Phường Thống Nhất |
Ngã tư Trần Thủ Độ - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lưu Đức Duy (thửa đất 7, TBĐ số 26)
|
260.000
|
182.000
|
130.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16121 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Hữu Trang - Phường Thống Nhất |
Ngã ba Đặng Nguyên Cẩn - Ngã ba Yết Kiêu
|
260.000
|
182.000
|
130.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16122 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Hồng Sơn - Phường Thống Nhất |
Ngã ba Đặng Nguyên Cẩn - Ngã ba Dã Tượng
|
260.000
|
182.000
|
130.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16123 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thái Bình - Phường Thống Nhất |
Ngã tư Trần Văn Phụ - Ngã ba Dã Tượng
|
260.000
|
182.000
|
130.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16124 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Văn Phụ - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Đình Kiều (thửa đất 55, TBĐ số 59) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông ông Thân (thửa đất 12, TBĐ số 30)
|
260.000
|
182.000
|
130.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16125 |
Thị xã Buôn Hồ |
Võ Trung Thành - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Văn Nhật (thửa đất 227, TBĐ số 44) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Trung Lâm (thửa đất 119, TBĐ số 52)
|
260.000
|
182.000
|
130.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16126 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phạm Văn Bạch - Phường Thống Nhất |
Ngã ba Lý Chính Thắng - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Châu (thửa đất 18, TBĐ số 54)
|
260.000
|
182.000
|
130.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16127 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đinh Văn Gió - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Trường (thửa đất 10, TBĐ số 39) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Đinh Thị Quang (thửa đất 45, TBĐ số 40)
|
260.000
|
182.000
|
130.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16128 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường giao Hùng Vương (QL 14) - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trương Sá (thửa đất 12, TBĐ số 25) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Văn Trung (thửa đất 13, TBĐ số 25)
|
750.000
|
525.000
|
375.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16129 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường giao Hùng Vương (QL 14) - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Hà Văn Cho (thửa đất 15, TBĐ số 25) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Đình Tác (thửa đất 14, TBĐ số 25)
|
750.000
|
525.000
|
375.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16130 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường giao Hùng Vương (QL 14) - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Mân (thửa đất 163, TBĐ số 32) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông ông Ba (thửa đất 69, TBĐ số 32)
|
750.000
|
525.000
|
375.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16131 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường giao Hùng Vương (QL 14) - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Ngọc Chấn (thửa đất 214, TBĐ số 32) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Đức Thành (thửa đất 217, TBĐ số 32)
|
750.000
|
525.000
|
375.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16132 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường giao Hùng Vương (QL 14) - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Hữu Phú (thửa đất 142, TBĐ số 32) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Thị Nguyên (thửa đất 134, TBĐ số 32)
|
750.000
|
525.000
|
375.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16133 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường giao Hùng Vương (QL 14) - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Quang Thạch (thửa đất 162, TBĐ số 32) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Thế Đạo (thửa đất 178, TBĐ số 32)
|
750.000
|
525.000
|
375.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16134 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường giao Hùng Vương (QL 14) - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Ngô Quang Hiến (thửa đất 219, TBĐ số 44) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Vũ Kim Lân (thửa đất 195, TBĐ số 44)
|
750.000
|
525.000
|
375.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16135 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường giao Hùng Vương (QL 14) - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Xuân Tuy (thửa đất 63, TBĐ số 52) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Minh Hảo (thửa đất 32, TBĐ số 51)
|
750.000
|
525.000
|
375.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16136 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường giao Hùng Vương (QL 14) - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Văn Quý (thửa đất 5, TBĐ số 52) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Quốc Toàn (thửa đất 7, TBĐ số 52)
|
750.000
|
525.000
|
375.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16137 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường giao Hùng Vương (QL 14) - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Bùi Đình Lĩnh (thửa đất 315, TBĐ số 44) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Đặng Quốc Quỳnh (thửa đất 320, TBĐ số 44)
|
750.000
|
525.000
|
375.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16138 |
Thị xã Buôn Hồ |
Y Nuê Bkrông (Ái Phương) - Phường Thống Nhất |
Lý Chính Thắng - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Dai Niê (thửa đất 29, TBĐ số 55)
|
260.000
|
182.000
|
130.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16139 |
Thị xã Buôn Hồ |
Y Ksơ - Phường Thống Nhất |
Lý Chính Thắng - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Lan B'krông (thửa đất 43, TBĐ số 56)
|
260.000
|
182.000
|
130.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16140 |
Thị xã Buôn Hồ |
Y Bih Alêô - Phường Thống Nhất |
Lý Chính Thắng - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Bach Ktla (thửa đất 44, TBĐ số 56)
|
260.000
|
182.000
|
130.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16141 |
Thị xã Buôn Hồ |
A Ma Jhao - Phường Thống Nhất |
Lý Chính Thắng - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Rai Niê (thửa đất 57, TBĐ số 56)
|
260.000
|
182.000
|
130.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16142 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Minh Châu - Phường Thống Nhất |
A Ma Jhao (về 2 phía) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Muk B'Krông (thửa đất 09, TBĐ số 55, và bà H Sot Ayun (thửa đất số15, TBĐ số 58)
|
260.000
|
182.000
|
130.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16143 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Vụ - Phường Thống Nhất |
A Ma Jhao - Hết ranh giới thửa đất nhà bà H Lê Ktla (thửa đất 24,TBĐ số 58)
|
260.000
|
182.000
|
130.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16144 |
Thị xã Buôn Hồ |
Ơi Ăt - Phường Thống Nhất |
Lý Chính Thắng (về 2 phía) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Blô Niê (thửa đất 76, TBĐ số 49) và Y Mec Niê (thửa đất số15, TBĐ số 57)
|
260.000
|
182.000
|
130.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16145 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Hy - Phường Thống Nhất |
Lý Chính Thắng (về 2 phía) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Jony Niê (thửa đất 9,TBĐ số 49) và Y Cuc B'Krông (thửa đất 98, TBĐ số 57)
|
260.000
|
182.000
|
130.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16146 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Quang Đạo - Phường Thống Nhất |
Phùng Chí Kiên - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Ngiô Ktla (thửa đất 72, TBĐ số 57)
|
260.000
|
182.000
|
130.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16147 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phùng Chí Kiên - Phường Thống Nhất |
Ơi Ăt (về 2 phía) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Phơi B'Krông (thửa đất 37, TBĐ số 49) và bà H' Blec Niê (thửa đất 28, TBĐ số 48)
|
260.000
|
182.000
|
130.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16148 |
Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực tổ dân phố Tân Hà 1, 2, 3, 4 và tổ dân phố Hợp Thành 1, 2, 3, 4 - Phường Thống Nhất |
|
260.000
|
182.000
|
130.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16149 |
Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực còn lại - Phường Thống Nhất |
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16150 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương - Phường An Lạc |
Phan Đình Phùng - Nguyễn Văn Cừ
|
4.400.000
|
3.080.000
|
2.200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16151 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương - Phường An Lạc |
Nguyễn Văn Cừ - Trần Cao Vân
|
7.200.000
|
5.040.000
|
3.600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16152 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương - Phường An Lạc |
Trần Cao Vân - Nơ Trang Lơng
|
9.600.000
|
6.720.000
|
4.800.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16153 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương - Phường An Lạc |
Nơ Trang Lơng - Trần Hưng Đạo
|
12.800.000
|
8.960.000
|
6.400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16154 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương - Phường An Lạc |
Trần Hưng Đạo - Võ Thị Sáu
|
16.000.000
|
11.200.000
|
8.000.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16155 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương - Phường An Lạc |
Võ Thị Sáu - Nguyễn Đình Chiểu
|
12.800.000
|
8.960.000
|
6.400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16156 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương - Phường An Lạc |
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Du
|
7.200.000
|
5.040.000
|
3.600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16157 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương - Phường An Lạc |
Nguyễn Du - Giáp phường Đạt Hiếu
|
4.800.000
|
3.360.000
|
2.400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16158 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phan Bội Châu - Phường An Lạc |
Trần Hưng Đạo - Nguyễn Đình Chiểu
|
3.600.000
|
2.520.000
|
1.800.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16159 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phan Bội Châu - Phường An Lạc |
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Bỉnh Khiêm
|
1.760.000
|
1.232.000
|
880.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16160 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phan Bội Châu - Phường An Lạc |
Nguyễn Bỉnh khiêm - Nguyễn Du
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16161 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Du - Phường An Lạc |
Hùng Vương - Phan Bội Châu
|
1.440.000
|
1.008.000
|
720.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16162 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Du - Phường An Lạc |
Phan Bội Châu - Tô Vĩnh Diện
|
960.000
|
672.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16163 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phường An Lạc |
Hùng Vương - Phan Bội Châu
|
1.440.000
|
1.008.000
|
720.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16164 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phường An Lạc |
Phan Bội Châu - Hết đường (Ngô Bá Lân thửa đất 57, TBĐ số 23)
|
960.000
|
672.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16165 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Đại Nghĩa - Phường An Lạc |
Hùng Vương - Phan Bội Châu
|
1.440.000
|
1.008.000
|
720.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16166 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Đại Nghĩa - Phường An Lạc |
Phan Bội Châu - Bế Văn Đàn
|
960.000
|
672.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16167 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Viết Xuân - Phường An Lạc |
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Bỉnh Khiêm
|
1.440.000
|
1.008.000
|
720.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16168 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Viết Xuân - Phường An Lạc |
Nguyễn Bỉnh Khiêm - Nguyễn Du
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16169 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Viết Xuân - Phường An Lạc |
Nguyễn Du - Giáp phường Đạt Hiếu
|
760.000
|
532.000
|
380.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16170 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Văn Trỗi - Phường An Lạc |
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Bỉnh Khiêm
|
1.440.000
|
1.008.000
|
720.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16171 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Văn Trỗi - Phường An Lạc |
Nguyễn Bỉnh khiêm - Nguyễn Du
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16172 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Đình Chiểu - Phường An Lạc |
Hùng Vương - Phan Bội Châu
|
2.880.000
|
2.016.000
|
1.440.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16173 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Đình Chiểu - Phường An Lạc |
Phan Bội Châu - Hết chùa An Lạc
|
2.080.000
|
1.456.000
|
1.040.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16174 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Đình Chiểu - Phường An Lạc |
Chùa An Lạc - Ngã ba Trần Hưng Đạo
|
1.760.000
|
1.232.000
|
880.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16175 |
Thị xã Buôn Hồ |
Kim Đồng - Phường An Lạc |
Trần Hưng Đạo - Lê Duẩn
|
3.360.000
|
2.352.000
|
1.680.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16176 |
Thị xã Buôn Hồ |
Võ Thị Sáu - Phường An Lạc |
Hùng Vương - Trần Hưng Đạo
|
2.400.000
|
1.680.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16177 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Hưng Đạo - Phường An Lạc |
Hùng Vương - Hai Bà Trưng
|
16.000.000
|
11.200.000
|
8.000.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16178 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Hưng Đạo - Phường An Lạc |
Hai Bà Trưng - Phan Bội Châu
|
11.200.000
|
7.840.000
|
5.600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16179 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Hưng Đạo - Phường An Lạc |
Phan Bội Châu - Hết ranh giới chùa An Lạc
|
8.800.000
|
6.160.000
|
4.400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16180 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Hưng Đạo - Phường An Lạc |
Hết ranh giới chùa An Lạc - Đầu thửa đất bà Cảnh
|
8.000.000
|
5.600.000
|
4.000.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16181 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Hưng Đạo - Phường An Lạc |
Đầu thửa đất bà Cảnh - Ngô Đức Kế
|
5.760.000
|
4.032.000
|
2.880.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16182 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Hưng Đạo - Phường An Lạc |
Ngô Đức Kế - Giáp ranh giới phường Đạt Hiếu
|
5.200.000
|
3.640.000
|
2.600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16183 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Hưng Đạo - Phường An Lạc |
Giáp ranh giới phường Đạt Hiếu - Trường Tiểu học Nguyễn Trãi
|
2.720.000
|
1.904.000
|
1.360.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16184 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Hưng Đạo - Phường An Lạc |
Trường Tiểu học Nguyễn Trãi - Cầu RôSy
|
2.000.000
|
1.400.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16185 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hai Bà Trưng - Phường An Lạc |
Trần Hưng Đạo - Lê Duẩn
|
3.840.000
|
2.688.000
|
1.920.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16186 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hai Bà Trưng - Phường An Lạc |
Lê Duẩn - Nơ Trang Lơng
|
2.400.000
|
1.680.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16187 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Duẩn - Phường An Lạc |
Tôn Thất Tùng - Lê Hồng Phong
|
1.920.000
|
1.344.000
|
960.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16188 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Duẩn - Phường An Lạc |
Lê Hồng Phong - Hết đường
|
2.400.000
|
1.680.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16189 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Hồng Phong - Phường An Lạc |
Hùng Vương - Lê Duẩn
|
2.880.000
|
2.016.000
|
1.440.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16190 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phạm Văn Đồng - Phường An Lạc |
Lê Duẩn - Nơ Trang Lơng
|
1.920.000
|
1.344.000
|
960.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16191 |
Thị xã Buôn Hồ |
Ama Khê - Phường An Lạc |
Hùng Vương - Hai Bà Trưng
|
2.400.000
|
1.680.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16192 |
Thị xã Buôn Hồ |
Tôn Thất Tùng - Phường An Lạc |
Hùng Vương - Hai Bà Trưng
|
2.400.000
|
1.680.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16193 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nơ Trang Lơng - Phường An Lạc |
Hùng Vương - Lý Tự Trọng
|
4.800.000
|
3.360.000
|
2.400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16194 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nơ Trang Lơng - Phường An Lạc |
Lý Tự Trọng - Nguyễn Hữu Cảnh
|
3.360.000
|
2.352.000
|
1.680.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16195 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nơ Trang Lơng - Phường An Lạc |
Nguyễn Hữu Cảnh - Giáp Hải
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16196 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nơ Trang Lơng - Phường An Lạc |
Giáp Hải - Đinh Núp
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16197 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nơ Trang Lơng - Phường An Lạc |
Đinh Núp - Đến Cầu Buôn Tring
|
400.000
|
280.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16198 |
Thị xã Buôn Hồ |
Huỳnh Thúc Kháng - Phường An Lạc |
Phan Đình Phùng - Trần Cao Vân
|
960.000
|
672.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16199 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đinh Công Tráng - Phường An Lạc |
Huỳnh Thúc Kháng - Lý Tự Trọng
|
584.000
|
408.800
|
292.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16200 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lý Tự Trọng - Phường An Lạc |
Nơ Trang Lơng - Nguyễn Văn Cừ
|
1.440.000
|
1.008.000
|
720.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |