| 3701 |
Thị Xã Bến Cát |
ĐH-602 (đường Ngã ba Lăngxi) - Đường loại 4 |
Cách ĐT-741 50m - ĐT-741
|
2.800.000
|
1.824.000
|
1.400.000
|
1.120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3702 |
Thị Xã Bến Cát |
ĐH-603 - Đường loại 4 |
Ngã 3 Cua Rờ Quẹt - Ranh huyện Bàu Bàng
|
2.100.000
|
1.368.000
|
1.050.000
|
840.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3703 |
Thị Xã Bến Cát |
ĐH-604 (Đường 2/9) - Đường loại 4 |
Đại lộ Bình Dương - Ngã 4 Ông Giáo
|
2.800.000
|
1.824.000
|
1.400.000
|
1.120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3704 |
Thị Xã Bến Cát |
ĐH-604 (Đường 2/9) - Đường loại 4 |
Ngã 4 Ông Giáo - ĐT-741
|
2.450.000
|
1.596.000
|
1.225.000
|
980.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3705 |
Thị Xã Bến Cát |
ĐH-605 - Đường loại 4 |
Ngã 4 Ông Giáo - ĐT-741 (Ngã 3 ông Kiểm)
|
2.450.000
|
1.596.000
|
1.225.000
|
980.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3706 |
Thị Xã Bến Cát |
Đường bến Chà Vi (ĐH-607) - Đường loại 4 |
Ngã 3 Cầu Củi (Đại lộ Bình Dương) - Ranh huyện Bàu Bàng
|
2.625.000
|
1.710.000
|
1.312.500
|
1.050.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3707 |
Thị Xã Bến Cát |
Đường đấu nối ĐT-741-NE4 - Đường loại 4 |
Đường NE4 KCN Mỹ Phước 3 - ĐT-741
|
2.625.000
|
1.710.000
|
1.312.500
|
1.050.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3708 |
Thị Xã Bến Cát |
Lê Lai - Đường loại 4 |
ĐT-741 - Ranh Hòa Lợi - Hòa Phú
|
2.625.000
|
1.710.000
|
1.312.500
|
1.050.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3709 |
Thị Xã Bến Cát |
Đường hàng Vú Sữa - Đường loại 4 |
Đường 30/4 - Ngô Quyền
|
2.800.000
|
1.824.000
|
1.400.000
|
1.120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3710 |
Thị Xã Bến Cát |
Đường nhà hát (Tuyến đường số 1 - Trung tâm Hội nghị quảng trường thị xã) - Đường loại 4 |
Đường 30/4 - Ngô Quyền
|
2.975.000
|
1.938.000
|
1.487.500
|
1.190.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3711 |
Thị Xã Bến Cát |
Đường rạch Cây É - Đường loại 4 |
Ngã 3 Công An - Đường 30/4
|
2.100.000
|
1.368.000
|
1.050.000
|
840.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3712 |
Thị Xã Bến Cát |
Đường vào Bến Lớn - Đường loại 4 |
Ngã 3 đường vào Bến Lớn - Trại giam Bến Lớn
|
2.800.000
|
1.824.000
|
1.400.000
|
1.120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3713 |
Thị Xã Bến Cát |
Mỹ Phước - Tân Vạn (đã hoàn thành cơ sở hạ tầng) - Đường loại 4 |
|
2.100.000
|
1.368.000
|
1.050.000
|
840.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3714 |
Thị Xã Bến Cát |
NA2 - Đường loại 4 |
Đại lộ Bình Dương - XA2
|
2.450.000
|
1.596.000
|
1.225.000
|
980.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3715 |
Thị Xã Bến Cát |
NE8 - Đường loại 4 |
Đại lộ Bình Dương - ĐT-741
|
2.625.000
|
1.710.000
|
1.312.500
|
1.050.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3716 |
Thị Xã Bến Cát |
Ngô Quyền (đường vành đai) - Đường loại 4 |
Lô C chợ Bến Cát (Nhà Tư Tôn) - Đại lộ Bình Dương
|
2.975.000
|
1.938.000
|
1.487.500
|
1.190.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3717 |
Thị Xã Bến Cát |
Võ Nguyên Giáp (Tạo Lực 5) - Đường loại 4 |
ĐT-741 - Khu liên hợp
|
3.150.000
|
2.052.000
|
1.575.000
|
1.260.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3718 |
Thị Xã Bến Cát |
TC1 - Đường loại 4 |
Đại lộ Bình Dương - N8
|
2.450.000
|
1.596.000
|
1.225.000
|
980.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3719 |
Thị Xã Bến Cát |
Vành đai 4 - Đường loại 4 |
Đại lộ Bình Dương - ĐT-741
|
2.450.000
|
1.596.000
|
1.225.000
|
980.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3720 |
Thị Xã Bến Cát |
Vành đai 4 - Đường loại 4 |
Đại lộ Bình Dương - Sông Thị Tính
|
2.450.000
|
1.596.000
|
1.225.000
|
980.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3721 |
Thị Xã Bến Cát |
Đường nội bộ trong các khu thương mại, khu dịch vụ, khu du lịch, khu đô thị, khu dân cư, khu tái định cư còn lại - Đường loại 4 |
Bề rộng mặt đường từ 9m trở lên thuộc phường Mỹ Phước
|
2.450.000
|
1.596.000
|
1.225.000
|
980.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3722 |
Thị Xã Bến Cát |
Đường nội bộ trong các khu thương mại, khu dịch vụ, khu du lịch, khu đô thị, khu dân cư, khu tái định cư còn lại - Đường loại 4 |
Bề rộng mặt đường nhỏ hơn 9m thuộc phường Mỹ Phước
|
2.275.000
|
1.482.000
|
1.137.500
|
910.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3723 |
Thị Xã Bến Cát |
Đường nội bộ trong các khu thương mại, khu dịch vụ, khu du lịch, khu đô thị, khu dân cư, khu tái định cư còn lại - Đường loại 4 |
Bề rộng mặt đường từ 9m trở lên thuộc các phường còn lại
|
1.925.000
|
1.254.000
|
962.500
|
770.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3724 |
Thị Xã Bến Cát |
Đường nội bộ trong các khu thương mại, khu dịch vụ, khu du lịch, khu đô thị, khu dân cư, khu tái định cư còn lại - Đường loại 4 |
Bề rộng mặt đường nhỏ hơn 9m thuộc các phường còn lại
|
1.750.000
|
1.140.000
|
875.000
|
700.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3725 |
Thị Xã Bến Cát |
Đại lộ Bình Dương đi Bàu Trâm A - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - KDC Thới Hòa
|
1.470.000
|
959.000
|
735.000
|
588.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3726 |
Thị Xã Bến Cát |
Đại lộ Bình Dương đi đường điện 500Kv - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương (Quán bà 8 Mò) - Đường điện 500Kv
|
1.470.000
|
959.000
|
735.000
|
588.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3727 |
Thị Xã Bến Cát |
Đại lộ Bình Dương đi Hố Le - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương (nhà ông Kỳ Văn) - Hố Le
|
1.470.000
|
959.000
|
735.000
|
588.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3728 |
Thị Xã Bến Cát |
Đại lộ Bình Dương đi Kho đạn - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Khu dân cư Thới Hòa
|
1.470.000
|
959.000
|
735.000
|
588.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3729 |
Thị Xã Bến Cát |
Đại lộ Bình Dương đi Mỹ Phước 3 - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Khu dân cư Mỹ Phước 3
|
1.470.000
|
959.000
|
735.000
|
588.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3730 |
Thị Xã Bến Cát |
Đại lộ Bình Dương đi Nhà nghỉ Hào Kiệt - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Nhà ông Kỳ
|
1.470.000
|
959.000
|
735.000
|
588.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3731 |
Thị Xã Bến Cát |
Đại lộ Bình Dương đi Nhà ông tư sáu Tửng - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương (Tư Quẹt) - Nhà ông Sáu Tửng
|
1.470.000
|
959.000
|
735.000
|
588.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3732 |
Thị Xã Bến Cát |
Đại lộ Bình Dương đi Nhà ông tư Phúc - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Nhà ông tư Phúc
|
1.470.000
|
959.000
|
735.000
|
588.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3733 |
Thị Xã Bến Cát |
Đường Chánh Phú Hòa - Vĩnh Tân - Đường loại 5 |
ĐT-741 - Suối Ông Lốc
|
1.470.000
|
959.000
|
735.000
|
588.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3734 |
Thị Xã Bến Cát |
Đường ngã ba Lăngxi Cầu Mắm - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Cầu Mắm
|
1.470.000
|
959.000
|
735.000
|
588.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3735 |
Thị Xã Bến Cát |
Đường Sáu Tòng đi ĐT-741 - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - ĐT-741
|
1.470.000
|
959.000
|
735.000
|
588.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3736 |
Thị Xã Bến Cát |
ĐX-604.140 - Đường loại 5 |
ĐT-741 - Khu tái định cư Hòa Lợi
|
1.470.000
|
959.000
|
735.000
|
588.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3737 |
Thị Xã Bến Cát |
Hai Hoàng - Bà Buôn - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Đại lộ Bình Dương - Trường học
|
1.470.000
|
959.000
|
735.000
|
588.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3738 |
Thị Xã Bến Cát |
Tư Chi - Hai Hừng - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Đại lộ Bình Dương đi Hố Le
|
1.470.000
|
959.000
|
735.000
|
588.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3739 |
Thị Xã Bến Cát |
Đường nội bộ trong các khu công nghệ, khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu sản xuất, khu chế xuất - Đường loại 5 |
Bề rộng mặt đường từ 9m trở lên thuộc phường Mỹ Phước
|
1.890.000
|
1.233.000
|
945.000
|
756.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3740 |
Thị Xã Bến Cát |
Đường nội bộ trong các khu công nghệ, khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu sản xuất, khu chế xuất - Đường loại 5 |
Bề rộng mặt đường nhỏ hơn 9m thuộc phường Mỹ Phước
|
1.680.000
|
1.096.000
|
840.000
|
672.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3741 |
Thị Xã Bến Cát |
Đường nội bộ trong các khu công nghệ, khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu sản xuất, khu chế xuất - Đường loại 5 |
Bề rộng mặt đường từ 9m trở lên thuộc các phường còn lại
|
1.680.000
|
1.096.000
|
840.000
|
672.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3742 |
Thị Xã Bến Cát |
Đường nội bộ trong các khu công nghệ, khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu sản xuất, khu chế xuất - Đường loại 5 |
Bề rộng mặt đường nhỏ hơn 9m thuộc các phường còn lại
|
1.470.000
|
959.000
|
735.000
|
588.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3743 |
Thị Xã Bến Cát |
Đường loại 5 - Thị xã Bến Cát |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 1
|
1.470.000
|
959.000
|
735.000
|
588.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3744 |
Thị Xã Bến Cát |
Đường loại 5 - Thị xã Bến Cát |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 1
|
1.365.000
|
890.500
|
682.500
|
546.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3745 |
Thị Xã Bến Cát |
Đường loại 5 - Thị xã Bến Cát |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 1
|
1.365.000
|
890.500
|
682.500
|
546.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3746 |
Thị Xã Bến Cát |
Đường loại 5 - Thị xã Bến Cát |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 1
|
1.260.000
|
822.000
|
630.000
|
504.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3747 |
Thị Xã Bến Cát |
Đường loại 5 - Thị xã Bến Cát |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 2
|
1.365.000
|
890.500
|
682.500
|
546.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3748 |
Thị Xã Bến Cát |
Đường loại 5 - Thị xã Bến Cát |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 2
|
1.260.000
|
822.000
|
630.000
|
504.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3749 |
Thị Xã Bến Cát |
Đường loại 5 - Thị xã Bến Cát |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 2
|
1.260.000
|
822.000
|
630.000
|
504.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3750 |
Thị Xã Bến Cát |
Đường loại 5 - Thị xã Bến Cát |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 2
|
1.155.000
|
753.500
|
577.500
|
462.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3751 |
Thị Xã Bến Cát |
Đường loại 5 - Thị xã Bến Cát |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 3
|
1.260.000
|
822.000
|
630.000
|
504.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3752 |
Thị Xã Bến Cát |
Đường loại 5 - Thị xã Bến Cát |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 3
|
1.155.000
|
753.500
|
577.500
|
462.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3753 |
Thị Xã Bến Cát |
Đường loại 5 - Thị xã Bến Cát |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 3
|
1.155.000
|
753.500
|
577.500
|
462.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3754 |
Thị Xã Bến Cát |
Đường loại 5 - Thị xã Bến Cát |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 3
|
1.050.000
|
685.000
|
525.000
|
420.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3755 |
Thị Xã Bến Cát |
Đường loại 5 - Thị xã Bến Cát |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 4
|
1.155.000
|
753.500
|
577.500
|
462.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3756 |
Thị Xã Bến Cát |
Đường loại 5 - Thị xã Bến Cát |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 4
|
1.050.000
|
685.000
|
525.000
|
420.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3757 |
Thị Xã Bến Cát |
Đường loại 5 - Thị xã Bến Cát |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 4
|
1.050.000
|
685.000
|
525.000
|
420.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3758 |
Thị Xã Bến Cát |
Đường loại 5 - Thị xã Bến Cát |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 4
|
945.000
|
616.500
|
472.500
|
378.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3759 |
Thị Xã Bến Cát |
Đường loại 5 - Thị xã Bến Cát |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 5 (đã ph
|
1.050.000
|
685.000
|
525.000
|
420.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3760 |
Thị Xã Bến Cát |
Đường loại 5 - Thị xã Bến Cát |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 5 (đã ph
|
945.000
|
616.500
|
472.500
|
378.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3761 |
Thị Xã Bến Cát |
Đường loại 5 - Thị xã Bến Cát |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 5 (đã phân loạ
|
945.000
|
616.500
|
472.500
|
378.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3762 |
Thị Xã Bến Cát |
Đường loại 5 - Thị xã Bến Cát |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 5 (đã phân loạ
|
840.000
|
548.000
|
420.000
|
336.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3763 |
Thị Xã Bến Cát |
Đường loại 1 - Thị xã Bến Cát |
Khu vực Bến xe; Lô A; Lô C chợ Bến Cát (Ngô Quyền)
|
10.560.000
|
5.810.000
|
4.750.000
|
3.380.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3764 |
Thị Xã Bến Cát |
ĐH-606 (Hùng Vương) - Đường loại 2 |
Ngã 3 Công An - Cầu Đò
|
7.360.000
|
4.050.000
|
3.310.000
|
2.360.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3765 |
Thị Xã Bến Cát |
Đường 30/4 - Đường loại 1 |
Kho Bạc thị xã Bến Cát - Cầu Quan
|
6.624.000
|
3.645.000
|
2.979.000
|
2.124.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3766 |
Thị Xã Bến Cát |
Đường loại 2 - Thị xã Bến Cát |
Lô B chợ Bến Cát
|
6.624.000
|
3.645.000
|
2.979.000
|
2.124.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3767 |
Thị Xã Bến Cát |
Đường 30/4 - Đường loại 3 |
Kho Bạc thị xã Bến Cát - Ngã 3 Vật tư
|
4.480.000
|
2.910.000
|
2.240.000
|
1.790.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3768 |
Thị Xã Bến Cát |
Đường 30/4 - Đường loại 3 |
Cầu Quan - Ranh xã Long Nguyên
|
3.584.000
|
2.328.000
|
1.792.000
|
1.432.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3769 |
Thị Xã Bến Cát |
Thị xã Bến Cát - Đường loại 3 |
Đường xung quanh chợ cũ Bến Cát
|
3.136.000
|
2.037.000
|
1.568.000
|
1.253.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3770 |
Thị Xã Bến Cát |
Đại lộ Bình Dương (Quốc lộ 13) - Đường loại 3 |
Ranh phường Mỹ Phước - Thới Hòa - Ngã 3 Công An
|
4.480.000
|
2.910.000
|
2.240.000
|
1.790.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3771 |
Thị Xã Bến Cát |
Đại lộ Bình Dương (Quốc lộ 13) - Đường loại 3 |
Ngã 3 Công An - Ranh xã Lai Hưng
|
3.584.000
|
2.328.000
|
1.792.000
|
1.432.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3772 |
Thị Xã Bến Cát |
ĐT-741 - Đường loại 3 |
Ngã 4 Sở Sao - Đi vào 400 m
|
3.360.000
|
2.182.500
|
1.680.000
|
1.342.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3773 |
Thị Xã Bến Cát |
ĐT-741 - Đường loại 3 |
Ngã 4 Sở Sao + 400 m - Giáp ranh Tân Bình (Bắc Tân Uyên)
|
2.688.000
|
1.746.000
|
1.344.000
|
1.074.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3774 |
Thị Xã Bến Cát |
Trục đường Phòng Tài chính cũ - Đường loại 3 |
Kho Bạc thị xã Bến Cát - Phòng Kinh tế thị xã Bến Cát
|
4.032.000
|
2.619.000
|
2.016.000
|
1.611.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3775 |
Thị Xã Bến Cát |
Bến Đồn - Vĩnh Tân - Đường loại 4 |
ĐT-741 - Ranh Vĩnh Tân
|
2.100.000
|
1.365.000
|
1.050.000
|
840.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3776 |
Thị Xã Bến Cát |
DJ10 - Đường loại 4 |
NE8 - KJ2
|
1.960.000
|
1.274.000
|
980.000
|
784.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3777 |
Thị Xã Bến Cát |
DJ9 - Đường loại 4 |
NE8 - KJ2
|
1.960.000
|
1.274.000
|
980.000
|
784.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3778 |
Thị Xã Bến Cát |
Đại lộ Bình Dương (Quốc lộ 13) - Đường loại 4 |
Ranh Bến Cát - Thủ Dầu Một - Ngã 3 đường vào Bến Lớn
|
2.800.000
|
1.820.000
|
1.400.000
|
1.120.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3779 |
Thị Xã Bến Cát |
Đại lộ Bình Dương (Quốc lộ 13) - Đường loại 4 |
Ngã 3 đường vào Bến Lớn - Ranh phường Thới Hòa - Tân Định
|
2.520.000
|
1.638.000
|
1.260.000
|
1.008.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3780 |
Thị Xã Bến Cát |
Đại lộ Bình Dương (Quốc lộ 13) - Đường loại 4 |
Ranh phường Thới Hòa - Tân Định - Đường Vành đai 4
|
2.240.000
|
1.456.000
|
1.120.000
|
896.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3781 |
Thị Xã Bến Cát |
Đại lộ Bình Dương (Quốc lộ 13) - Đường loại 4 |
Đường Vành đai 4 - Ranh phường Mỹ Phước
|
2.520.000
|
1.638.000
|
1.260.000
|
1.008.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3782 |
Thị Xã Bến Cát |
ĐH-601 - Đường loại 4 |
Đại lộ Bình Dương - ĐT-741
|
1.960.000
|
1.274.000
|
980.000
|
784.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3783 |
Thị Xã Bến Cát |
ĐH-602 (đường Ngã ba Lăngxi) - Đường loại 4 |
Đại lộ Bình Dương - Đại lộ Bình Dương + 50m
|
2.240.000
|
1.456.000
|
1.120.000
|
896.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3784 |
Thị Xã Bến Cát |
ĐH-602 (đường Ngã ba Lăngxi) - Đường loại 4 |
Đại lộ Bình Dương + 50m - Cách ĐT-741 50m
|
1.960.000
|
1.274.000
|
980.000
|
784.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3785 |
Thị Xã Bến Cát |
ĐH-602 (đường Ngã ba Lăngxi) - Đường loại 4 |
Cách ĐT-741 50m - ĐT-741
|
2.240.000
|
1.456.000
|
1.120.000
|
896.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3786 |
Thị Xã Bến Cát |
ĐH-603 - Đường loại 4 |
Ngã 3 Cua Rờ Quẹt - Ranh huyện Bàu Bàng
|
1.680.000
|
1.092.000
|
840.000
|
672.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3787 |
Thị Xã Bến Cát |
ĐH-604 (Đường 2/9) - Đường loại 4 |
Đại lộ Bình Dương - Ngã 4 Ông Giáo
|
2.240.000
|
1.456.000
|
1.120.000
|
896.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3788 |
Thị Xã Bến Cát |
ĐH-604 (Đường 2/9) - Đường loại 4 |
Ngã 4 Ông Giáo - ĐT-741
|
1.960.000
|
1.274.000
|
980.000
|
784.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3789 |
Thị Xã Bến Cát |
ĐH-605 - Đường loại 4 |
Ngã 4 Ông Giáo - ĐT-741 (Ngã 3 ông Kiểm)
|
1.960.000
|
1.274.000
|
980.000
|
784.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3790 |
Thị Xã Bến Cát |
Đường bến Chà Vi (ĐH-607) - Đường loại 4 |
Ngã 3 Cầu Củi (Đại lộ Bình Dương) - Ranh huyện Bàu Bàng
|
2.100.000
|
1.365.000
|
1.050.000
|
840.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3791 |
Thị Xã Bến Cát |
Đường đấu nối ĐT-741-NE4 - Đường loại 4 |
Đường NE4 KCN Mỹ Phước 3 - ĐT-741
|
2.100.000
|
1.365.000
|
1.050.000
|
840.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3792 |
Thị Xã Bến Cát |
Lê Lai - Đường loại 4 |
ĐT-741 - Ranh Hòa Lợi - Hòa Phú
|
2.100.000
|
1.365.000
|
1.050.000
|
840.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3793 |
Thị Xã Bến Cát |
Đường hàng Vú Sữa - Đường loại 4 |
Đường 30/4 - Ngô Quyền
|
2.240.000
|
1.456.000
|
1.120.000
|
896.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3794 |
Thị Xã Bến Cát |
Đường nhà hát (Tuyến đường số 1 - Trung tâm Hội nghị quảng trường thị xã) - Đường loại 4 |
Đường 30/4 - Ngô Quyền
|
2.380.000
|
1.547.000
|
1.190.000
|
952.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3795 |
Thị Xã Bến Cát |
Đường rạch Cây É - Đường loại 4 |
Ngã 3 Công An - Đường 30/4
|
1.680.000
|
1.092.000
|
840.000
|
672.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3796 |
Thị Xã Bến Cát |
Đường vào Bến Lớn - Đường loại 4 |
Ngã 3 đường vào Bến Lớn - Trại giam Bến Lớn
|
2.240.000
|
1.456.000
|
1.120.000
|
896.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3797 |
Thị Xã Bến Cát |
Mỹ Phước - Tân Vạn (đã hoàn thành cơ sở hạ tầng) - Đường loại 4 |
|
1.680.000
|
1.092.000
|
840.000
|
672.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3798 |
Thị Xã Bến Cát |
NA2 - Đường loại 4 |
Đại lộ Bình Dương - XA2
|
1.960.000
|
1.274.000
|
980.000
|
784.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3799 |
Thị Xã Bến Cát |
NE8 - Đường loại 4 |
Đại lộ Bình Dương - ĐT-741
|
2.100.000
|
1.365.000
|
1.050.000
|
840.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3800 |
Thị Xã Bến Cát |
Ngô Quyền (đường vành đai) - Đường loại 4 |
Lô C chợ Bến Cát (Nhà Tư Tôn) - Đại lộ Bình Dương
|
2.380.000
|
1.547.000
|
1.190.000
|
952.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |