| 1101 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện (ĐH.DK.14) |
Giáp thành phố Bến Tre (Thửa 377 tờ 15 Hữu Định) - Lộ vườn Tam Phước-Hữu Định (Thửa 227 tờ 8 Hữu Định)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1102 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện (ĐH.DK.14) |
Giáp thành phố Bến Tre (Thửa 1106 tờ 15 Hữu Định) - Lộ vườn Tam Phước-Hữu Định (Thửa 223 tờ 8 Hữu Định)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1103 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện (ĐH.DK.14) |
Lộ vườn Tam Phước-Hữu Định (Thửa 226 tờ 8 Hữu Định) - Giáp đường huyện Châu Thành 20 (Thửa 34 tờ 9 Phước Thạnh)
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1104 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện (ĐH.DK.14) |
Lộ vườn Tam Phước-Hữu Định (Thửa 95 tờ 8 Hữu Định) - Giáp đường huyện Châu Thành 20 (Thửa 75 tờ 9 Phước Thạnh)
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1105 |
Huyện Châu Thành |
Đường ĐX. 04 - Đường huyện Châu Thành 20 |
Giáp QL60 cũ (Thửa 17 tờ 19 Tam Phước) - Cầu cái trăng (Thửa 462, tờ 18, Tam Phước)
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1106 |
Huyện Châu Thành |
Đường ĐX. 04 - Đường huyện Châu Thành 20 |
Giáp QL60 cũ (Thửa 18 tờ 19 Tam Phước) - Cầu cái trăng (Thửa 114, tờ 18, Tam Phước)
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1107 |
Huyện Châu Thành |
Đường ĐX. 01 - Đường huyện Châu Thành 20 |
Cầu Cái trăng (Thửa 86, tờ 3 Phước Thạnh) - Ngã rẽ ĐHCT 19 (Thửa 245, tờ 9, Phước Thạnh)
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1108 |
Huyện Châu Thành |
Đường ĐX. 01 - Đường huyện Châu Thành 20 |
Cầu Cái trăng (Thửa 118, tờ 3, Phước Thạnh) - Ngã rẽ ĐHCT 19 (Thửa 484, tờ 9, Phước Thạnh)
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1109 |
Huyện Châu Thành |
Đường ĐX (Phước Thạnh) |
Cầu Cái trăng (Thửa 86, tờ 3, Phước Thạnh) - Bến đò An Hóa (Thửa 157, tờ 18, Phước Thạnh)
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1110 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện ĐH.DK.13 |
Trọn đường
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1111 |
Huyện Châu Thành |
Đường Tán Kế - Lộ Giồng Da - Xã Phú An Hoà |
Giáp Quốc lộ 60 - Giáp lộ số 11 Thị trấn
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1112 |
Huyện Châu Thành |
Đường ĐX.02 - Lộ Giồng Da - Xã Phú An Hoà |
Giáp lộ số 11 Thị trấn (Thửa 172, tờ 2, Phú An Hòa) - Giáp Lộ Ngang (Thửa 498, tờ 4, Phú An Hòa)
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1113 |
Huyện Châu Thành |
Đường ĐX.02 - Lộ Giồng Da - Xã Phú An Hoà |
Giáp lộ số 11 Thị trấn (Thửa 37, tờ 2, Phú An Hòa) - Giáp Lộ Ngang (Thửa 304, tờ 4, Phú An Hòa)
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1114 |
Huyện Châu Thành |
Trọn đường - Đường ĐX.01 Lộ Điệp |
Thửa 632 tờ 4 Phú An Hòa - Thửa 110 tờ 9 Phú An Hòa
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1115 |
Huyện Châu Thành |
Trọn đường - Đường ĐX.01 Lộ Điệp |
Thửa 76 tờ 4 Phú An Hòa - Thửa 100 tờ 9 Phú An Hòa
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1116 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện (ĐH.DK.14) |
Quốc lộ 57B (Thửa 07 tờ 6 Phú An Hòa) - Hết ranh quy hoạch Khu công nghiệp giai đoạn 2 (Thửa 61 tờ 10 Phú An Hòa)
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1117 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện (ĐH.DK.14) |
Quốc lộ 57B (Thửa 48 tờ 2 An Phước) - Hết ranh quy hoạch Khu công nghiệp giai đoạn 2 (Thửa 560 tờ 5 An Phước)
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1118 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện (ĐH.DK.14) |
Hết ranh quy hoạch Khu công nghiệp giai đoạn 2 (Thửa 348 tờ 10 Phú An Hòa) - Sông Ba Lai (Thửa 04 tờ 11 Phú An Hòa)
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1119 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện (ĐH.DK.14) |
Hết ranh quy hoạch Khu công nghiệp giai đoạn 2 (Thửa 172 tờ 04 An Phước) - Sông Ba Lai (Thửa 73 tờ 09 An Phước)
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1120 |
Huyện Châu Thành |
Đường Huỳnh Tấn Phát |
Giáp Quốc lộ 57B (Thửa 197 tờ 10 Giao Long) - Giáp thành phố Bến Tre (Thửa 271 tờ 23 Hữu Định )
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1121 |
Huyện Châu Thành |
Đường Huỳnh Tấn Phát |
Giáp Quốc lộ 57B (Thửa 236 tờ 10 Giao Long) - Giáp thành phố Bến Tre (Thửa 433 tờ 23 Hữu Định )
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1122 |
Huyện Châu Thành |
Đường vào Cảng Giao Long |
Giáp Quốc lộ 57B (Thửa 191 tờ 10 Giao Long) - Hết Cảng Giao Long (Thửa 3 tờ 03 Giao Long)
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1123 |
Huyện Châu Thành |
Đường vào Cảng Giao Long |
Giáp Quốc lộ 57B (Thửa 190 tờ 10 Giao Long) - Hết Cảng Giao Long (Thửa 3 tờ 03 Giao Long)
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1124 |
Huyện Châu Thành |
Trọn đường - Đường xã Hữu Định (lộ Bãi Rác) |
Thửa 278 tờ 16 Hữu Định - Thửa 183 tờ 22 Hữu Định
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1125 |
Huyện Châu Thành |
Trọn đường - Đường xã Hữu Định (lộ Bãi Rác) |
Thửa 647 tờ 17 Hữu Định - Thửa 130 tờ 22 Hữu Định
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1126 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện (ĐH.DK.17) |
Ngã ba Thành Triệu (Thửa 03, tờ 06, Tiên Thủy) - Ngã ba Phú Túc (Thửa 519 tờ 22 Phú Túc)
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1127 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện (ĐH.DK.17) |
Ngã ba Thành Triệu (Thửa 71, tờ 07, Tiên Thủy) - Ngã ba Phú Túc (Thửa 510 tờ 22 Phú Túc)
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1128 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện (ĐH.DK.19) |
Giáp ĐH11 - Giáp Quốc lộ 57C
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1129 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện (ĐH.DK.19) |
Từ giáp thành phố Bến Tre - cống Cả Quảng (Thửa 267 và thửa 268 tờ bản đồ số 15, An Hiệp)
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1130 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện (ĐH.DK.19) |
Lộ Ông Bồi (Thửa 142, tờ số 18, Tiên Thủy) - Đường ra cầu Thành Triệu (Thửa 209, tờ số 17, Tiên Thủy)
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1131 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện (ĐH.DK.19) |
Đường ra cầu Thành Triệu (Thửa 196, tờ số17, Tiên Thủy) - Xã Tiên Long (Thửa 468 và thửa 185 tờ số 9, Tiên Long)
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1132 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện (ĐH.DK.21) |
Cầu Cả Lóc (Tiên Long) - Giáp Tân Phú
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1133 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện (ĐH.DK.07) |
Ngã 5 Phú Đức - Cầu chợ Phú Đức (Thửa 46, tờ số 9, Phú Đức)
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1134 |
Huyện Châu Thành |
Đường xã (ĐX.01) |
Giáp lộ ngang đến - Giáp ĐHCT 04
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1135 |
Huyện Châu Thành |
Lộ Tam Dương |
Giáp Quốc lộ 57C (Thửa 548 tờ 11 An Hiệp) - Giáp ĐHCT01 (Thửa 1 tờ 8 Tường Đa)
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1136 |
Huyện Châu Thành |
Lộ Tam Dương |
Giáp Quốc lộ 57C (Thửa 114 tờ 11 An Hiệp) - Giáp ĐHCT01 (Thửa 26 tờ 7 Tường Đa)
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1137 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Tân Thạch |
Thửa 16 tờ 10 Tân Thạch - Thửa 13 tờ 13 Tân Thạch
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1138 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Tân Thạch |
Thửa 14 tờ 13 Tân Thạch - Thửa 40 tờ 14 Tân Thạch
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1139 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Tân Thạch |
Thửa 01 tờ 11 Tân Thạch - Thửa 57 tờ 11 Tân Thạch
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1140 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Tân Thạch |
Thửa 39 tờ 14 Tân Thạch - Thửa 42 tờ 14 Tân Thạch
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1141 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Tiên Thủy |
Thửa 11 tờ 22 Tiên Thủy - Thửa 176 tờ 22 Tiên Thủy
|
1.584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1142 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Tiên Thủy |
Thửa 12 tờ 22 Tiên Thủy - Thửa 190 tờ 22 Tiên Thủy
|
1.584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1143 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Tiên Thủy |
Thửa 198 tờ 22 Tiên Thủy - Thửa 162 tờ 22 Tiên Thủy
|
1.584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1144 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Tân Phú |
Thửa 33 tờ 24 Tân Phú - Thửa 91 tờ 24 Tân Phú
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1145 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Tân Phú |
Thửa 41 tờ 24 Tân Phú - Thửa 45 tờ 24 Tân Phú
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1146 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Tân Phú |
Thửa 90 tờ 24 Tân Phú - Thửa 85 tờ 24 Tân Phú
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1147 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Tân Phú |
Thửa 45 tờ 24 Tân Phú - Thửa 77 tờ 24 Tân Phú
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1148 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Tân Phú |
Thửa 53 tờ 24 Tân Phú - Thửa 65 tờ 24 Tân Phú
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1149 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Tân Phú |
Thửa 69 tờ 24 Tân Phú - Thửa 84 tờ 24 Tân Phú
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1150 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Thành Triệu |
Thửa 124 tờ 07 Thành Triệu - Thửa 191 tờ 07 Thành Triệu
|
1.584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1151 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Thành Triệu |
Thửa 188 tờ 07 Thành Triệu - Thửa 235 tờ 07 Thành Triệu
|
1.584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1152 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Thành Triệu |
Thửa 132 tờ 07 Thành Triệu - Thửa 187 tờ 07 Thành Triệu
|
1.584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1153 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Thành Triệu |
Thửa 186 tờ 07 Thành Triệu - Thửa 266 tờ 07 Thành Triệu
|
1.584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1154 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Sơn Hòa |
Thửa 24 tờ 08 Sơn Hòa - Thửa 67 tờ 09 Sơn Hòa
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1155 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Sơn Hòa |
Thửa 70 tờ 09 Sơn Hòa - Thửa 71 tờ 09 Sơn Hòa
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1156 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Sơn Hòa |
Thửa 92 tờ 09 Sơn Hòa - Thửa 119 tờ 09 Sơn Hòa
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1157 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ An Hiệp |
Giáp Quốc lộ 57C () - Giáp ĐHCT01 ()
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1158 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ An Hiệp |
Thửa 25 tờ 06 An Hiệp - Thửa 30 tờ 08 An Hiệp
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1159 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ An Hiệp |
Thửa 393 tờ 07 An Hiệp - Thửa 77 tờ 09 An Hiệp
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1160 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Phú Đức |
Thửa 69 tờ 09 Phú Đức - Thửa 62 tờ 09 Phú Đức
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1161 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Phú Đức |
Thửa 34 tờ 09 Phú Đức - Thửa 58 tờ 09 Phú Đức
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1162 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Phú Túc |
Thửa 434 tờ 15 Phú Túc - Thửa 319 tờ 15 Phú Túc
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1163 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Phú Túc |
Thửa 569 tờ 15 Phú Túc - Thửa 360 tờ 15 Phú Túc
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1164 |
Huyện Châu Thành |
Chợ Phú Mỹ (Xã Phú Túc) |
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1165 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ An Hóa |
Thửa 180 tờ 03 An Hóa - Thửa 341 tờ 10 An Hóa
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1166 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ An Hóa |
Thửa 177 tờ 03 - Thửa 188 tờ 03 An Hóa
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1167 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ An Hóa |
Thửa 12 tờ 10 An Hóa - Thửa 16 tờ 10 An Hóa
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1168 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Tân Huề Đông |
Thửa 2 tờ 52 Tân Thạch - Thửa 27 tờ 52 Tân Thạch
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1169 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Quới Sơn |
Thửa 379 tờ 19 Quới Sơn - Thửa 390 tờ 19 Quới Sơn
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1170 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Quới Sơn |
Thửa 144 tờ 19 Quới Sơn - Thửa 179 tờ 19 Quới Sơn
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1171 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Quới Thành |
Thửa 15 tờ 05 Quới Thành - Thửa 33 tờ 05 Quới Thành
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1172 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Quới Thành |
Thửa 434 tờ 05 Quới Thành - Thửa 445 tờ 05 Quới Thành
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1173 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Quới Thành |
Thửa 446 tờ 05 Quới Thành - Thửa 450 tờ 05 Quới Thành
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1174 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Tam Phước |
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1175 |
Huyện Châu Thành |
Huyện Châu Thành |
các vị trí còn lại
|
216.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1176 |
Huyện Châu Thành |
Thị trấn Châu Thành |
|
286.000
|
185.000
|
112.000
|
88.000
|
66.000
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 1177 |
Huyện Châu Thành |
Địa bàn các xã |
|
158.000
|
132.000
|
93.000
|
79.000
|
66.000
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 1178 |
Huyện Châu Thành |
Khu phố của Thị trấn Châu Thành |
|
375.000
|
258.000
|
218.000
|
189.000
|
150.000
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1179 |
Huyện Châu Thành |
Phần còn lại của thị trấn Châu Thành |
|
185.000
|
145.000
|
106.000
|
93.000
|
79.000
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1180 |
Huyện Châu Thành |
Khu phố của Thị trấn Châu Thành |
|
375.000
|
258.000
|
218.000
|
189.000
|
150.000
|
Đất nông nghiệp khác |
| 1181 |
Huyện Châu Thành |
Phần còn lại của thị trấn Châu Thành |
|
185.000
|
145.000
|
106.000
|
93.000
|
79.000
|
Đất nông nghiệp khác |
| 1182 |
Huyện Châu Thành |
Địa bàn các xã |
|
185.000
|
145.000
|
106.000
|
93.000
|
79.000
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1183 |
Huyện Châu Thành |
Thị trấn Châu Thành |
|
285.000
|
185.000
|
111.000
|
66.000
|
53.000
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1184 |
Huyện Châu Thành |
Địa bàn các xã |
|
158.000
|
132.000
|
93.000
|
66.000
|
53.000
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1185 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Trần Thị Triết - Chợ Giồng Miểu |
Dãy 1 Bưu điện cũ (Dãy 1 Bưu điện cũ ) - Chợ cá cũ (Chợ cá cũ )
|
3.420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1186 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Trần Thị Triết - Chợ Giồng Miểu |
Dãy 1 Bưu điện cũ (Thửa 79 tờ 31) - Chợ cá cũ (Thửa 129 tờ 32)
|
3.420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1187 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Trần Thị Triết - Chợ Giồng Miểu |
Chợ cá cũ (Thửa 130 tờ 31) - Nhà ông Tư Thới( Ranh khu dân cư TTTP (Thửa 589 tờ 37)
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1188 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường nội ô chợ Giồng Miễu - Chợ Giồng Miểu |
Dãy 2 Thư viện (Thửa 73 tờ 31) - Nhà ông Bảy Nguyện (Thửa 152 tờ 28)
|
3.420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1189 |
Huyện Thạnh Phú |
Lộ thủy sản (HL 13) |
Nhà Bà Võ Thị Gái (Thửa 117 tờ 28) - Phòng TN & MT cũ (Thửa 45 tờ 10)
|
2.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1190 |
Huyện Thạnh Phú |
Lộ thủy sản (HL 13) |
Nhà bà Nguyễn Thị Diệu (giáp ranh phòng TN & MT) (Thửa 23 tờ 10) - Bến đò thủy sản (Thửa 3 tờ 11)
|
1.140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1191 |
Huyện Thạnh Phú |
Lộ thủy sản (HL 13) |
Nhà bà Nguyễn Thị Diệu (giáp ranh phòng TN & MT) (Thửa 23 tờ 10) - Bến đò thủy sản (Thửa 37 tờ 11)
|
1.140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1192 |
Huyện Thạnh Phú |
Lộ thủy sản (HL 13) |
Trạm biến thế ( Ngã 3 VLXD út Bực (Thửa 38 tờ 10) - Cống cổ Rạng (Thửa 36 tờ 11)
|
636.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1193 |
Huyện Thạnh Phú |
Lộ thủy sản (HL 13) |
Trạm biến thế ( Ngã 3 VLXD út Bực (Thửa 6 tờ 10) - Cống cổ Rạng ((Sông Rạch Miễu))
|
636.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1194 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Đồng Văn Dẫn |
Đoạn ngã tư Nhà Thờ (Thửa 68 tờ 27) - Nhà ông mười Rong (Thửa 131 tờ 28)
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1195 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Đồng Văn Dẫn |
Đoạn ngã tư Nhà Thờ (Thửa 114 tờ 27) - Nhà ông mười Rong (Thửa 117 tờ 28)
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1196 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Dương Văn Dương (QL 57) |
Ngã ba Bà Cẩu (Thửa 101tờ 29) - Nhà ông Nguyễn Văn Cẩn (Thửa 513 tờ 6)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1197 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Dương Văn Dương (QL 57) |
Ngã ba Bà Cẩu (Thửa 63 tờ 25) - Nhà ông Nguyễn Văn Cẩn (Thửa 689 tờ 6)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1198 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Dương Văn Dương (QL 57) |
Nhà ông Nguyễn Văn Phong (Thửa 547 tờ 6) - Giáp ranh xã Mỹ Hưng (Thửa 55 tờ 6)
|
1.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1199 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Dương Văn Dương (QL 57) |
Nhà ông Nguyễn Văn Phong (Thửa 493 tờ 6) - Giáp ranh xã Mỹ Hưng (Thửa 57 tờ 6)
|
1.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1200 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Đồng Văn Dẫn |
Ngã ba Bà Cẩu (Thửa 05 tờ 29) - Ngã tư Nhà Thờ (Thửa 72 tờ 27)
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |