| 73901 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Tất Thành |
Nguyễn Công Trứ - Cống Hội đồng Nguyên
|
17.600.000
|
10.560.000
|
7.040.000
|
3.520.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73902 |
Thành phố Cà Mau |
Đường 19/5 |
Nguyễn Tất Thành - Kênh Rạch Rập
|
4.800.000
|
2.880.000
|
1.920.000
|
960.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73903 |
Thành phố Cà Mau |
Đường lộ mới (Lộ kinh Tám Dần) |
UBND phường 8 - Nguyễn Trung Trực
|
2.400.000
|
1.440.000
|
960.000
|
480.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73904 |
Thành phố Cà Mau |
Đường lộ mới (Lộ kinh Tám Dần) |
Nguyễn Trung Trực - Kênh Rạch Rập
|
3.200.000
|
1.920.000
|
1.280.000
|
640.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73905 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Trung Trực (đường số 1) |
Trương Phùng Xuân - Đường 19/5
|
4.800.000
|
2.880.000
|
1.920.000
|
960.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73906 |
Thành phố Cà Mau |
Đường Nguyễn Trung Trực |
Đường 19/5 - Đường đã đầu tư 25m
|
6.400.000
|
3.840.000
|
2.560.000
|
1.280.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73907 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Trung Trực |
Hết đường đã đầu tư 25m - Nguyễn Đình Chiểu
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
800.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73908 |
Thành phố Cà Mau |
Trương Phùng Xuân |
Đường số 3 - Đường số 1 (Dự án của Công ty Dịch vụ - TM)
|
2.720.000
|
1.632.000
|
1.088.000
|
544.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73909 |
Thành phố Cà Mau |
Trương Phùng Xuân |
Đường số 1 (Dự án của Công ty Dịch vụ - TM) - Cầu Gành Hào
|
2.320.000
|
1.392.000
|
928.000
|
464.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73910 |
Thành phố Cà Mau |
Trương Phùng Xuân |
Cầu Gành Hào - Kênh Rạch Rập
|
7.200.000
|
4.320.000
|
2.880.000
|
1.440.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73911 |
Thành phố Cà Mau |
Trương Phùng Xuân |
Kênh Rạch Rập - Hết ranh Dự án LIA
|
2.400.000
|
1.440.000
|
960.000
|
480.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73912 |
Thành phố Cà Mau |
Trương Phùng Xuân |
Cống Bà Cai - Giáp ranh xã Lợi An
|
1.040.000
|
624.000
|
416.000
|
208.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73913 |
Thành phố Cà Mau |
Đường kênh Rạch Rập (Phía Đông) |
Trương Phùng Xuân - Đường 19/5
|
1.760.000
|
1.056.000
|
704.000
|
352.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73914 |
Thành phố Cà Mau |
Đường kênh Rạch Rập (Phía Đông) |
Đường 19/5 - Hết ranh phường 8
|
1.440.000
|
864.000
|
576.000
|
288.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73915 |
Thành phố Cà Mau |
Đường kênh Rạch Rập (Phía Tây) |
Trương Phùng Xuân - Đối diện đường 19/5
|
1.440.000
|
864.000
|
576.000
|
288.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73916 |
Thành phố Cà Mau |
Đường kênh Rạch Rập (Phía Tây) |
Đối diện đường 19/5 - Hết ranh phường 8
|
1.560.000
|
936.000
|
624.000
|
312.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73917 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Công Trứ |
Cảng cá Cà Mau - Lê Hồng Phong
|
6.800.000
|
4.080.000
|
2.720.000
|
1.360.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73918 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Công Trứ |
Lê Hồng Phong - Nguyễn Tất Thành
|
9.680.000
|
5.808.000
|
3.872.000
|
1.936.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73919 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Công Trứ |
Nguyễn Tất Thành - Kênh Rạch Rập
|
4.800.000
|
2.880.000
|
1.920.000
|
960.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73920 |
Thành phố Cà Mau |
Kênh 26/3 |
Kênh Rạch Rập - Kênh Bà Cai
|
1.280.000
|
768.000
|
512.000
|
256.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73921 |
Thành phố Cà Mau |
Cao Thắng |
Nguyễn Tất Thành - Lê Hồng Phong
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.440.000
|
720.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73922 |
Thành phố Cà Mau |
Lê Hồng Phong |
Cao Thắng - Nguyễn Công Trứ
|
8.400.000
|
5.040.000
|
3.360.000
|
1.680.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73923 |
Thành phố Cà Mau |
Lê Hồng Phong |
Nguyễn Công Trứ - Nguyễn Đình Chiểu
|
6.600.000
|
3.960.000
|
2.640.000
|
1.320.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73924 |
Thành phố Cà Mau |
Lê Hồng Phong |
Nguyễn Đình Chiểu - Hết ranh Phường 8
|
4.800.000
|
2.880.000
|
1.920.000
|
960.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73925 |
Thành phố Cà Mau |
Lưu Hữu Phước |
Toàn tuyến
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.440.000
|
720.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73926 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Toàn tuyến
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.440.000
|
720.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73927 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Đình Chiểu |
Lê Hồng Phong - Nguyễn Tất Thành
|
4.800.000
|
2.880.000
|
1.920.000
|
960.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73928 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Đình Chiểu |
Nguyễn Tất Thành - Hết đường nhựa hiện hữu
|
4.400.000
|
2.640.000
|
1.760.000
|
880.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73929 |
Thành phố Cà Mau |
Đường số 5 |
Nguyễn Đình Chiểu - Giáp ranh xã Lý Văn Lâm
|
2.440.000
|
1.464.000
|
976.000
|
488.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73930 |
Thành phố Cà Mau |
Đường số 12 |
Nguyễn Công Trứ - Đường 19/5
|
1.800.000
|
1.080.000
|
720.000
|
360.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73931 |
Thành phố Cà Mau |
Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu |
Ngã ba sông Gành Hào - Giáp ranh bệnh viện
|
2.400.000
|
1.440.000
|
960.000
|
480.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73932 |
Thành phố Cà Mau |
Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu |
Giáp ranh bệnh viện - Cống Đôi, Phường 6
|
2.800.000
|
1.680.000
|
1.120.000
|
560.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73933 |
Thành phố Cà Mau |
Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu |
Cống Đôi, Phường 6 - Cầu Nhum
|
2.400.000
|
1.440.000
|
960.000
|
480.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73934 |
Thành phố Cà Mau |
Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu |
Cầu Nhum - Giáp ranh giới xã Định Bình
|
2.400.000
|
1.440.000
|
960.000
|
480.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73935 |
Thành phố Cà Mau |
Huỳnh Thúc Kháng |
Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu - Mố cầu Huỳnh Thúc Kháng (2 bên)
|
3.360.000
|
2.016.000
|
1.344.000
|
672.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73936 |
Thành phố Cà Mau |
Huỳnh Thúc Kháng |
Mố cầu Huỳnh Thúc Kháng - Hết ranh Trường tiểu học
Lạc Long Quân 2
|
3.360.000
|
2.016.000
|
1.344.000
|
672.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73937 |
Thành phố Cà Mau |
Huỳnh Thúc Kháng |
Hết ranh Trường tiểu học
Lạc Long Quân 2 - Hết ranh nhà thờ Ao Kho
|
2.544.000
|
1.526.400
|
1.017.600
|
508.800
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73938 |
Thành phố Cà Mau |
Huỳnh Thúc Kháng |
Hết ranh nhà thờ Ao Kho - Hết ranh phường 7
|
1.480.000
|
888.000
|
592.000
|
296.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73939 |
Thành phố Cà Mau |
Đường số 1 - Khu dự án của Công ty Dịch vụ - Thương mại, phường 8 |
Cao Thắng - Trương Phùng Xuân
|
1.520.000
|
912.000
|
608.000
|
304.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73940 |
Thành phố Cà Mau |
Đường số 2 - Khu dự án của Công ty Dịch vụ - Thương mại, phường 8 |
Đường số 1 - Đường số 3 (Giáp Nhị tỳ)
|
1.200.000
|
720.000
|
480.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73941 |
Thành phố Cà Mau |
Đường số 4 - Khu dự án của Công ty Dịch vụ - Thương mại, phường 8 |
Đường số 1 - Đường số 3 (Giáp Nhị tỳ)
|
840.000
|
504.000
|
336.000
|
168.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73942 |
Thành phố Cà Mau |
Đường số 3 - Khu dự án của Công ty Dịch vụ - Thương mại, phường 8 |
Cao Thắng - Trương Phùng Xuân
|
1.000.000
|
600.000
|
400.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73943 |
Thành phố Cà Mau |
Lê Anh Xuân - Khu phường8 |
Quách Văn Phẩm - Lê Vĩnh Hòa
|
4.240.000
|
2.544.000
|
1.696.000
|
848.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73944 |
Thành phố Cà Mau |
Lê Anh Xuân - Khu phường8 |
Lê Vĩnh Hòa - Nguyễn Bỉnh Khiêm
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.440.000
|
720.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73945 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Mai - Khu phường8 |
Toàn tuyến
|
2.400.000
|
1.440.000
|
960.000
|
480.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73946 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Ngọc Cung - Khu phường8 |
Toàn tuyến đường hiện hữu
|
2.800.000
|
1.680.000
|
1.120.000
|
560.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73947 |
Thành phố Cà Mau |
Lê Vĩnh Hòa - Khu phường8 |
Lê Hồng Phong - Lưu Hữu Phước
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.440.000
|
720.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73948 |
Thành phố Cà Mau |
Lê Vĩnh Hòa - Khu phường8 |
Đoạn còn lại
|
3.400.000
|
2.040.000
|
1.360.000
|
680.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73949 |
Thành phố Cà Mau |
Khu D - Phường 8 |
|
1.200.000
|
720.000
|
480.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73950 |
Thành phố Cà Mau |
Quách Văn PhẩmKhu D - Phường 8 |
Lê Hồng Phong - Hết đường hiện hữu
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.440.000
|
720.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73951 |
Thành phố Cà Mau |
Trần Văn ƠnKhu D - Phường 8 |
Quách Văn Phẩm - Hết đường hiện hữu
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.440.000
|
720.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73952 |
Thành phố Cà Mau |
Đại Đức Hữu Nhem |
Lý Văn Lâm - Hết đường nhựa hiện hữu
|
6.400.000
|
3.840.000
|
2.560.000
|
1.280.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73953 |
Thành phố Cà Mau |
Đường vào UBND phường 1 (cũ) |
Lý Văn Lâm - Hết ranh trường Mẫu giáo Họa Mi
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73954 |
Thành phố Cà Mau |
Các đường nhánh xung quanh UBND phường 1 (cũ) |
|
2.080.000
|
1.248.000
|
832.000
|
416.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73955 |
Thành phố Cà Mau |
Các đường nhánh thuộc khu Tân Lộc - Phường 9 |
|
1.680.000
|
1.008.000
|
672.000
|
336.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73956 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Văn Trỗi |
Trần Hưng Đạo (Cổng Phước Lộc Thọ) - Đường nội bộ khu thương mại Hoàng Tâm
|
5.600.000
|
3.360.000
|
2.240.000
|
1.120.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73957 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Văn Trỗi |
Đoạn song song với đường Trần Hưng Đạo
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73958 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Văn Trỗi |
Trần Hưng Đạo - Đường nội bộ khu thương mại Hoàng Tâm
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73959 |
Thành phố Cà Mau |
Bông Văn Dĩa |
Hùng Vương - Nguyễn Văn Biên
|
4.720.000
|
2.832.000
|
1.888.000
|
944.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73960 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Chánh Tâm |
Bông Văn Dĩa - Chung Thành Châu
|
3.560.000
|
2.136.000
|
1.424.000
|
712.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73961 |
Thành phố Cà Mau |
Phạm Chí Hiền |
Bông Văn Dĩa - Chung Thành Châu
|
3.560.000
|
2.136.000
|
1.424.000
|
712.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73962 |
Thành phố Cà Mau |
Hải Thượng Lãn Ông |
Huỳnh Thúc Kháng - Hết ranh Bệnh viện đa khoa Cà Mau
|
9.200.000
|
5.520.000
|
3.680.000
|
1.840.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73963 |
Thành phố Cà Mau |
Hải Thượng Lãn Ông |
Hết ranh Bệnh viện đa khoa Cà Mau - Kênh Cống Đôi
|
7.200.000
|
4.320.000
|
2.880.000
|
1.440.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73964 |
Thành phố Cà Mau |
Hải Thượng Lãn Ông |
Kênh Cống Đôi - Cống Cầu Nhum
|
6.400.000
|
3.840.000
|
2.560.000
|
1.280.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73965 |
Thành phố Cà Mau |
Đường bờ sông Gành Hào phường 7 |
Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu - Hết ranh nhà thờ Ao Kho
|
1.040.000
|
624.000
|
416.000
|
208.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73966 |
Thành phố Cà Mau |
Đường vào trụ sở Công ty CaMiMex |
Lê Hồng Phong - Hết ranh trụ sở Công ty CaMiMex
|
2.280.000
|
1.368.000
|
912.000
|
456.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73967 |
Thành phố Cà Mau |
Đinh Tiên Hoàng |
Phan Ngọc Hiển - Ngô Quyền
|
12.000.000
|
7.200.000
|
4.800.000
|
2.400.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73968 |
Thành phố Cà Mau |
Đinh Tiên Hoàng |
Ngô Quyền - Hết đường hiện hữu (Hướng về phường 1)
|
4.880.000
|
2.928.000
|
1.952.000
|
976.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73969 |
Thành phố Cà Mau |
Hoa Lư |
Toàn tuyến
|
6.400.000
|
3.840.000
|
2.560.000
|
1.280.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73970 |
Thành phố Cà Mau |
Hồ Trung Thành |
Đường số 12 - Đường số 8
|
16.000.000
|
9.600.000
|
6.400.000
|
3.200.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73971 |
Thành phố Cà Mau |
Đường La Văn Cầu |
Đoạn quanh Siêu thị
|
7.760.000
|
4.656.000
|
3.104.000
|
1.552.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73972 |
Thành phố Cà Mau |
Đường Sư Vạn Hạnh |
Đường số 11 - UBND phường 7
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.440.000
|
720.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73973 |
Thành phố Cà Mau |
Lê Văn Sỹ (Đường số 6A) |
Cuối đường An Dương Vương - Phan Bội Châu
|
9.600.000
|
5.760.000
|
3.840.000
|
1.920.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73974 |
Thành phố Cà Mau |
Đường số 6B |
Cuối An Dương Vương - Quang Trung
|
5.800.000
|
3.480.000
|
2.320.000
|
1.160.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73975 |
Thành phố Cà Mau |
Đường Nguyễn Thái Học |
Toàn tuyến
|
8.800.000
|
5.280.000
|
3.520.000
|
1.760.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73976 |
Thành phố Cà Mau |
Đường Nguyễn Khuyến |
Toàn tuyến
|
6.800.000
|
4.080.000
|
2.720.000
|
1.360.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73977 |
Thành phố Cà Mau |
Đường số 10 |
Toàn tuyến
|
3.840.000
|
2.304.000
|
1.536.000
|
768.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73978 |
Thành phố Cà Mau |
Đường số 13 |
Đường số 10 - Hồ Trung Thành
|
1.280.000
|
768.000
|
512.000
|
256.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73979 |
Thành phố Cà Mau |
Đường số 11 |
Hùng Vương - Hồ Trung Thành
|
6.400.000
|
3.840.000
|
2.560.000
|
1.280.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73980 |
Thành phố Cà Mau |
Đường số 11 |
Hồ Trung Thành - Đường số 12
|
2.000.000
|
1.200.000
|
800.000
|
400.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73981 |
Thành phố Cà Mau |
Đường số 12 |
Nguyễn Thái Học - Hẻm 63
|
6.800.000
|
4.080.000
|
2.720.000
|
1.360.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73982 |
Thành phố Cà Mau |
Đường số 12 |
Hẻm 63 - Hồ Trung Thành
|
1.680.000
|
1.008.000
|
672.000
|
336.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73983 |
Thành phố Cà Mau |
Đường số 8 |
Hồ Trung Thành - Đường số 3
|
2.800.000
|
1.680.000
|
1.120.000
|
560.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73984 |
Thành phố Cà Mau |
Các đường xuống Bến tàu B |
Cao Thắng - Trương Phùng Xuân
|
2.400.000
|
1.440.000
|
960.000
|
480.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73985 |
Thành phố Cà Mau |
Hoàng Văn Thụ |
Lý Thường Kiệt - Hết ranh phường 6
|
2.480.000
|
1.488.000
|
992.000
|
496.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73986 |
Thành phố Cà Mau |
Hoàng Văn Thụ |
Hết ranh phường 6 - Kênh xáng Cái Nhúc (Trụ sở UBND phường Tân Thành)
|
1.920.000
|
1.152.000
|
768.000
|
384.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73987 |
Thành phố Cà Mau |
Tuyến Ông Tơ |
Kênh Xáng Cái Nhúc - Kênh Xáng Phụng Hiệp
|
400.000
|
240.000
|
160.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73988 |
Thành phố Cà Mau |
Đường vào khu tập thể Sở Tài chính |
|
2.920.000
|
1.752.000
|
1.168.000
|
584.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73989 |
Thành phố Cà Mau |
Kênh Cống Đôi (2 bờ kênh) |
|
1.520.000
|
912.000
|
608.000
|
304.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73990 |
Thành phố Cà Mau |
Khu dự án sau hậu đường Nguyễn Đình Chiểu |
|
600.000
|
360.000
|
240.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73991 |
Thành phố Cà Mau |
Chung Thành Châu |
Hùng Vương - Bông Văn Dĩa
|
3.560.000
|
2.136.000
|
1.424.000
|
712.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73992 |
Thành phố Cà Mau |
Khu đất phía sau Co.opMart (Khu Đại đội Thông tin phường 5 cũ) |
|
2.000.000
|
1.200.000
|
800.000
|
400.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73993 |
Thành phố Cà Mau |
Đường nội bộ Chợ nông sản thực phẩm phường 7 |
|
4.800.000
|
2.880.000
|
1.920.000
|
960.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73994 |
Thành phố Cà Mau |
Đường vào Đài không lưu, phường 6 |
Các lô từ 7A - Đến 21A
|
1.280.000
|
768.000
|
512.000
|
256.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73995 |
Thành phố Cà Mau |
Đường vào Đài không lưu, phường 6 |
Các lô từ 22A - Đến 36A
|
800.000
|
480.000
|
320.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73996 |
Thành phố Cà Mau |
Trần Văn Phú |
Trần Văn Thời - Đường 30/4
|
2.400.000
|
1.440.000
|
960.000
|
480.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73997 |
Thành phố Cà Mau |
Võ Văn Tần |
Ngô Quyền - Lý Văn Lâm
|
4.160.000
|
2.496.000
|
1.664.000
|
832.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73998 |
Thành phố Cà Mau |
Lương Thế Vinh |
Ngô Quyền - Lý Văn Lâm
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.440.000
|
720.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73999 |
Thành phố Cà Mau |
Mậu Thân |
Nguyễn Trãi - Trần Quang Diệu
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
800.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74000 |
Thành phố Cà Mau |
Mậu Thân |
Trần Quang Diệu - Vòng xoay đường Ngô Quyền
|
2.960.000
|
1.776.000
|
1.184.000
|
592.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |