| 73701 |
Thành phố Cà Mau |
Đường Cặp trường Nguyễn Thị Minh Khai (Lia) - LIA 3 |
Trần Quang Diệu - Nguyễn Hữu Nghĩa
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
1.500.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73702 |
Thành phố Cà Mau |
Đường Cặp Đài Truyền Hình (Hẻm 421) rộng 12m - LIA 4 |
Nguyễn Trãi - Giáp phường 4
|
7.000.000
|
4.200.000
|
2.800.000
|
1.750.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73703 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 78 rộng 7m - LIA 4 |
Phạm Hồng Thám - Hẻm 106
|
4.500.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
1.125.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73704 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 124 rộng 6m - LIA 4 |
Phạm Hồng Thám - Cống thoát nước kênh 16
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73705 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 02 Thanh Tuyến (cuối hẻm) rộng 4m - LIA 5 |
Đoạn Hẻm 48 -Hẻm79 - Cuối tuyến
|
3.500.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
875.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73706 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 02 Thanh Tuyến rộng 6m - LIA 5 |
Phan Ngọc Hiển - Ngã tư hẻm 48 - hẻm 79
|
5.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
1.250.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73707 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 38 Thông 42 rộng 9m - LIA 5 |
Lý Bôn - Lâm Thành Mậu
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
1.500.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73708 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 214 rộng 8m - LIA 6A |
Quang Trung - Hàng rào công an tỉnh
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73709 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 51 rộng 6m - LIA 6A |
Phan Ngọc Hiển - Hẻm 214
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
1.500.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73710 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 25 rộng 4m - LIA 6A |
Phan Ngọc Hiển - Hẻm 214
|
2.500.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
625.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73711 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 320 rộng 6m - LIA 6B |
Quang Trung - Hùng Vương
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73712 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm Nguyễn Văn Trỗi rộng 6m - LIA 6C |
Phan Ngọc Hiển - Hết đường nhựa hiện hữu
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73713 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm Nguyễn Văn Trỗi rộng 4m - LIA 6C |
Hết đường nhựa hiện hữu - Nguyễn Ngọc Sanh
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
1.500.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73714 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm Trần Hưng Đạo (Hẻm vào trường TH Nguyễn Văn Trỗi) rộng 5m - LIA 6C |
Trần Hưng Đạo - Cuối hẻm
|
2.500.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
625.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73715 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 13 rộng 4m - LIA 7 |
Lý Thường Kiệt - Hẻm 26 Phan Ngọc Hiển
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
750.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73716 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 159 Phan Ngọc Hiển rộng >=4m - LIA 7 |
Phan Ngọc Hiển - Cuối hẻm
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73717 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 50 Hùng Vương rộng >4m - LIA 7 |
Hùng Vương - Hẻm 159
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73718 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 221 rộng 6m - LIA 8 |
Lý Thường Kiệt - Trần Văn Thời (hẻm 430)
|
5.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
1.250.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73719 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 430 rộng 5m - LIA 8 |
Trần Văn Thời - Trường mầm non Phổ Trí Nhân rẻ trái 80m
|
4.500.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
1.125.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73720 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm H6 rộng 6m - LIA 8 |
Đường 3/2 - Hẻm 430
|
5.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
1.250.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73721 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 221 đấu nối H430 rộng 6m - LIA 8 |
Hẻm 430 - Hẻm 221
|
4.500.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
1.125.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73722 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 213 rộng 4m - LIA 9 |
Lộ Mới - Trương Phùng Xuân
|
2.000.000
|
1.200.000
|
800.000
|
500.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73723 |
Thành phố Cà Mau |
Đường số 4 rộng >=4m - LIA 9 |
Đường số 3 - Hẻm Cựa Gà
|
2.000.000
|
1.200.000
|
800.000
|
500.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73724 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm Trần Ngọc Hy rộng 6m - LIA 11 |
Lý Thường Kiệt - Hết đường nhựa hiện hữu
|
4.500.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
1.125.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73725 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 96 rộng 4m - LIA 11 |
Lý Thường Kiệt - Phan Bội Châu
|
3.500.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
875.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73726 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 100 rộng 4m - LIA 11 |
Lý Thường Kiệt - Phan Bội Châu
|
3.500.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
875.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73727 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 159 rộng 5m - LIA 11 |
Phan Bội Châu - Hẻm 23 Hùng Vương
|
3.500.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
875.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73728 |
Thành phố Cà Mau |
Đường vào trường mầm non Nắng Hồng rộng 18m - LIA 12 |
Hải Thượng Lãn Ông - Hết ranh trường mẫu giáo Nắng Hồng
|
7.000.000
|
4.200.000
|
2.800.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73729 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 109 rộng >=4m - LIA 12 |
Huỳnh Thúc Kháng - Hết hẻm (hẻm cùng)
|
2.200.000
|
1.320.000
|
880.000
|
550.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73730 |
Thành phố Cà Mau |
Tuyến Kênh Bảng nước ngọt rộng 6m - LIA 12 |
Lê Khắc Xương - Hết đường nhựa hiện hữu
|
5.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
1.250.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73731 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm BV Sản nhi rộng 10m - LIA 13 |
Lê Đại Hành - Hẻm Sở TNMT
|
7.000.000
|
4.200.000
|
2.800.000
|
1.750.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73732 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 8 rộng 4m - LIA 14 |
Quang Trung - Lý Thường Kiệt
|
4.500.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
1.125.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73733 |
Thành phố Cà Mau |
Đường ven kè rộng >=12m - LIA 17 |
Cầu Gành Hào - Chợ phường 7
|
9.000.000
|
5.400.000
|
3.600.000
|
2.250.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73734 |
Thành phố Cà Mau |
Đất ở chưa có cơ sở hạ tầng - LIA 17 |
Thuận lợi về mặt giao thông thủy, bộ
|
630.000
|
378.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73735 |
Thành phố Cà Mau |
Đất ở chưa có cơ sở hạ tầng - LIA 17 |
Không thuận lợi về mặt giao thông thủy, bộ
|
460.000
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73736 |
Thành phố Cà Mau |
Đường Đinh Tiên Hoàng |
Hết đường hiện hữu (Hướng về phường 1 - Hẻm 68) - đường Lý Văn Lâm
|
5.500.000
|
4.400.000
|
2.200.000
|
1.100.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73737 |
Thành phố Cà Mau |
Đường số 1 |
Đường Ngô Quyền - đường Lý Văn Lâm
|
5.500.000
|
4.400.000
|
2.200.000
|
1.100.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73738 |
Thành phố Cà Mau |
Tuyến nối Quốc lộ 63 |
Cầu Phụng Hiệp - Tôn Đức Thắng
|
6.000.000
|
4.800.000
|
2.400.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73739 |
Thành phố Cà Mau |
Tuyến nối Quốc lộ 63 |
Cầu Phụng Hiệp - Nguyễn Trãi
|
5.500.000
|
4.400.000
|
2.200.000
|
1.100.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73740 |
Thành phố Cà Mau |
Trần Nguyên Đán |
Tạ An Khương - Danh Thị Tươi
|
6.000.000
|
4.800.000
|
2.400.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73741 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Văn Biên |
Trần Văn Bỉnh - Nguyễn Văn Trỗi
|
5.900.000
|
4.720.000
|
2.360.000
|
1.180.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73742 |
Thành phố Cà Mau |
Trần Quang Diệu |
Hết ranh trường trung cấp nghề - Hết đường hiện trạng
|
5.000.000
|
4.000.000
|
2.000.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73743 |
Thành phố Cà Mau |
Âu Cơ |
Trần Hưng Đạo - Lạc Long Quân
|
22.000.000
|
17.600.000
|
8.800.000
|
4.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73744 |
Thành phố Cà Mau |
Đoàn Thị Điểm |
Toàn tuyến
|
14.000.000
|
11.200.000
|
5.600.000
|
2.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73745 |
Thành phố Cà Mau |
Tuyến kênh Cái Giữa |
Từ Trường Lý Tự Trọng - Ngã 4 Ba Kiều
|
730.000
|
584.000
|
292.000
|
146.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73746 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Văn Bảy |
Ngô Quyền (Tên cũ: Nguyễn Trung Thành) - Đường số 4 Khóm 3, phường 9 (Tên cũ: Huỳnh Phi Hùng)
|
6.000.000
|
4.800.000
|
2.400.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73747 |
Thành phố Cà Mau |
Phan Đình Giót |
Nguyễn Văn Bảy (Tên cũ: Tạ Uyên) - Lê Duẩn (Tên cũ: Nguyễn Văn Bảy)
|
5.300.000
|
4.240.000
|
2.120.000
|
1.060.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73748 |
Thành phố Cà Mau |
Ngô Quyền |
Công trường Bạch Đằng - Nguyễn Trãi
|
20.000.000
|
12.000.000
|
8.000.000
|
4.000.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73749 |
Thành phố Cà Mau |
Ngô Quyền |
Nguyễn Trãi - Cổng Công viên Văn hóa
|
16.000.000
|
9.600.000
|
6.400.000
|
3.200.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73750 |
Thành phố Cà Mau |
Ngô Quyền |
Cổng Công viên Văn hóa - Tạ Uyên
|
12.800.000
|
7.680.000
|
5.120.000
|
2.560.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73751 |
Thành phố Cà Mau |
Ngô Quyền |
Tạ Uyên - Lương Thế Vinh
|
11.200.000
|
6.720.000
|
4.480.000
|
2.240.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73752 |
Thành phố Cà Mau |
Ngô Quyền |
Lương Thế Vinh - Võ Văn Tần
|
8.000.000
|
4.800.000
|
3.200.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73753 |
Thành phố Cà Mau |
Ngô Quyền |
Võ Văn Tần - Vòng xoay đường Ngô Quyền
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73754 |
Thành phố Cà Mau |
Đường đi UBND xã Hồ Thị Kỷ (cũ) |
Vòng xoay đường Ngô Quyền - Cầu Bạch Ngưu
|
1.440.000
|
864.000
|
576.000
|
288.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73755 |
Thành phố Cà Mau |
Lý Thái Tôn |
Lê Lợi - Phan Ngọc Hiển
|
8.080.000
|
4.848.000
|
3.232.000
|
1.616.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73756 |
Thành phố Cà Mau |
Lý Thái Tôn |
Phan Ngọc Hiển - Phạm Hồng Thám
|
7.920.000
|
4.752.000
|
3.168.000
|
1.584.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73757 |
Thành phố Cà Mau |
Phạm Hồng Thám |
Lý Thái Tôn - Lý Bôn
|
6.800.000
|
4.080.000
|
2.720.000
|
1.360.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73758 |
Thành phố Cà Mau |
Phạm Hồng Thám |
Lý Bôn - Lâm Thành Mậu
|
7.040.000
|
4.224.000
|
2.816.000
|
1.408.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73759 |
Thành phố Cà Mau |
Lâm Thành Mậu |
Cầu Phan Ngọc Hiển - Phạm Hồng Thám
|
8.000.000
|
4.800.000
|
3.200.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73760 |
Thành phố Cà Mau |
Lâm Thành Mậu |
Phạm Hồng Thám - Hết ranh lò giết mổ
|
6.400.000
|
3.840.000
|
2.560.000
|
1.280.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73761 |
Thành phố Cà Mau |
Lâm Thành Mậu |
Hết ranh lò giết mổ - Hết ranh phường 4
|
4.800.000
|
2.880.000
|
1.920.000
|
960.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73762 |
Thành phố Cà Mau |
Đường Kênh Xáng Phụng Hiệp |
Hết ranh phường 4 - Hết ranh phường Tân Xuyên
|
1.360.000
|
816.000
|
544.000
|
272.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73763 |
Thành phố Cà Mau |
Phan Ngọc Hiển |
Lý Thường Kiệt - Mố cầu Phan Ngọc Hiển
|
20.000.000
|
12.000.000
|
8.000.000
|
4.000.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73764 |
Thành phố Cà Mau |
Phan Ngọc Hiển |
Mố cầu Phan Ngọc Hiển - Quang Trung: bên trái
|
4.960.000
|
2.976.000
|
1.984.000
|
992.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73765 |
Thành phố Cà Mau |
Phan Ngọc Hiển |
Mố cầu Phan Ngọc Hiển - Quang Trung: bên phải
|
5.920.000
|
3.552.000
|
2.368.000
|
1.184.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73766 |
Thành phố Cà Mau |
Phan Ngọc Hiển |
Phạm Văn Ký - Lý Bôn (2 bên cầu)
|
6.560.000
|
3.936.000
|
2.624.000
|
1.312.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73767 |
Thành phố Cà Mau |
Phan Ngọc Hiển |
Lý Bôn - Phan Đình Phùng
|
22.400.000
|
13.440.000
|
8.960.000
|
4.480.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73768 |
Thành phố Cà Mau |
Phan Ngọc Hiển |
Phan Đình Phùng - Nguyễn Trãi
|
20.800.000
|
12.480.000
|
8.320.000
|
4.160.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73769 |
Thành phố Cà Mau |
Phan Ngọc Hiển |
Nguyễn Trãi - Đinh Tiên Hoàng
|
19.200.000
|
11.520.000
|
7.680.000
|
3.840.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73770 |
Thành phố Cà Mau |
Phạm Văn Ký |
Phan Ngọc Hiển - Nguyễn Hữu Lễ
|
11.520.000
|
6.912.000
|
4.608.000
|
2.304.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73771 |
Thành phố Cà Mau |
Phạm Văn Ký |
Nguyễn Hữu Lễ - Phan Chu Trinh
|
12.960.000
|
7.776.000
|
5.184.000
|
2.592.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73772 |
Thành phố Cà Mau |
Phạm Văn Ký |
Phan Chu Trinh - Trưng Trắc
|
19.440.000
|
11.664.000
|
7.776.000
|
3.888.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73773 |
Thành phố Cà Mau |
Lý Bôn |
Lê Lợi - Hoàng Diệu
|
12.360.000
|
7.416.000
|
4.944.000
|
2.472.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73774 |
Thành phố Cà Mau |
Lý Bôn |
Hoàng Diệu - Nguyễn Hữu Lễ
|
12.320.000
|
7.392.000
|
4.928.000
|
2.464.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73775 |
Thành phố Cà Mau |
Lý Bôn |
Nguyễn Hữu Lễ - Phan Ngọc Hiển
|
33.600.000
|
20.160.000
|
13.440.000
|
6.720.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73776 |
Thành phố Cà Mau |
Lý Bôn |
Phan Ngọc Hiển - Bùi Thị Xuân
|
10.400.000
|
6.240.000
|
4.160.000
|
2.080.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73777 |
Thành phố Cà Mau |
Lý Bôn |
Bùi Thị Xuân - Phạm Hồng Thám
|
9.280.000
|
5.568.000
|
3.712.000
|
1.856.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73778 |
Thành phố Cà Mau |
Lý Bôn |
Phạm Hồng Thám - Nguyễn Thiện Năng
|
2.640.000
|
1.584.000
|
1.056.000
|
528.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73779 |
Thành phố Cà Mau |
Phan Đình Phùng |
Lê Lợi - Hoàng Diệu
|
12.400.000
|
7.440.000
|
4.960.000
|
2.480.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73780 |
Thành phố Cà Mau |
Phan Đình Phùng |
Hoàng Diệu - Ngô Quyền
|
10.880.000
|
6.528.000
|
4.352.000
|
2.176.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73781 |
Thành phố Cà Mau |
Phan Đình Phùng |
Ngô Quyền - Bùi Thị Xuân
|
13.200.000
|
7.920.000
|
5.280.000
|
2.640.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73782 |
Thành phố Cà Mau |
Hoàng Diệu |
Công trường Bạch Đằng - Lý Bôn
|
14.880.000
|
8.928.000
|
5.952.000
|
2.976.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73783 |
Thành phố Cà Mau |
Hoàng Diệu |
Lý Bôn - Phan Đình Phùng
|
11.560.000
|
6.936.000
|
4.624.000
|
2.312.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73784 |
Thành phố Cà Mau |
Hoàng Diệu |
Phan Đình Phùng - Lý Thái Tôn
|
10.040.000
|
6.024.000
|
4.016.000
|
2.008.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73785 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Hữu Lễ |
Lý Thái Tôn - Lý Bôn
|
17.200.000
|
10.320.000
|
6.880.000
|
3.440.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73786 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Hữu Lễ |
Lý Bôn - Phạm Văn Ký
|
21.720.000
|
13.032.000
|
8.688.000
|
4.344.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73787 |
Thành phố Cà Mau |
Lê Lợi |
Trưng Nhị - Lê Lai
|
19.360.000
|
11.616.000
|
7.744.000
|
3.872.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73788 |
Thành phố Cà Mau |
Lê Lợi |
Lê Lai - Nguyễn Trãi
|
16.080.000
|
9.648.000
|
6.432.000
|
3.216.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73789 |
Thành phố Cà Mau |
Lý Văn Lâm |
Nguyễn Trãi - Cống bến Tàu A (cũ)
|
16.000.000
|
9.600.000
|
6.400.000
|
3.200.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73790 |
Thành phố Cà Mau |
Lý Văn Lâm |
Cống bến Tàu A (cũ) - Cổng Công viên Văn hóa
|
14.400.000
|
8.640.000
|
5.760.000
|
2.880.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73791 |
Thành phố Cà Mau |
Lý Văn Lâm |
Cổng Công viên Văn hóa - Hết ranh trường Tiểu học phường 1, khu A
|
11.200.000
|
6.720.000
|
4.480.000
|
2.240.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73792 |
Thành phố Cà Mau |
Lý Văn Lâm |
Hết ranh trường Tiểu học phường 1, khu A - Lương Thế Vinh
|
9.600.000
|
5.760.000
|
3.840.000
|
1.920.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73793 |
Thành phố Cà Mau |
Lý Văn Lâm |
Lương Thế Vinh - Võ Văn Tần
|
8.000.000
|
4.800.000
|
3.200.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73794 |
Thành phố Cà Mau |
Lý Văn Lâm |
Võ Văn Tần - Ranh Phường 1
|
6.400.000
|
3.840.000
|
2.560.000
|
1.280.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73795 |
Thành phố Cà Mau |
Lý Văn Lâm |
Ranh Phường 1 - Cầu Giồng Kè
|
1.000.000
|
600.000
|
400.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73796 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Trãi |
Lê Lợi - Phan Ngọc Hiển
|
14.520.000
|
8.712.000
|
5.808.000
|
2.904.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73797 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Trãi |
Phan Ngọc Hiển - Nguyễn Thiện Năng
|
15.200.000
|
9.120.000
|
6.080.000
|
3.040.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73798 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Trãi |
Nguyễn Thiện Năng - Tạ Uyên
|
14.400.000
|
8.640.000
|
5.760.000
|
2.880.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73799 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Trãi |
Tạ Uyên - Hết ranh khách sạn Best
|
9.600.000
|
5.760.000
|
3.840.000
|
1.920.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 73800 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Trãi |
Hết ranh khách sạn Best - Cống Kênh Mới
|
6.400.000
|
3.840.000
|
2.560.000
|
1.280.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |