| 64901 |
Thành phố Đồng Xoài |
Ngõ 226, 202, 160 - XÃ TIẾN HƯNG |
Toàn tuyến
|
720.000
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64902 |
Thành phố Đồng Xoài |
Ngõ 22, 44 - XÃ TIẾN HƯNG |
Toàn tuyến
|
675.000
|
338.000
|
270.000
|
203.000
|
135.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64903 |
Thành phố Đồng Xoài |
Ngõ 2 - XÃ TIẾN HƯNG |
Toàn tuyến
|
675.000
|
338.000
|
270.000
|
203.000
|
135.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64904 |
Thành phố Đồng Xoài |
Ngõ 49, 67, 91, 113, 129, 145, 167, 187, 197, 227, - XÃ TIẾN HƯNG |
Toàn tuyến
|
900.000
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64905 |
Thành phố Đồng Xoài |
Ngõ 251, 281, 301, - XÃ TIẾN HƯNG |
Toàn tuyến
|
855.000
|
428.000
|
342.000
|
257.000
|
171.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64906 |
Thành phố Đồng Xoài |
Các tuyến đường giao thông còn lại trên địa bàn xã được đầu tư tráng nhựa, đổ bê tông có bề rộng mặt đường từ 3,5m trở lên - XÃ TIẾN HƯNG |
|
450.000
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64907 |
Thành phố Đồng Xoài |
Các tuyến đường giao thông còn lại - XÃ TIẾN HƯNG |
|
315.000
|
158.000
|
126.000
|
95.000
|
63.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64908 |
Thành phố Đồng Xoài |
Các tuyến đường trong Khu dân cư Sando - XÃ TIẾN HƯNG |
|
2.250.000
|
1.125.000
|
900.000
|
675.000
|
450.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64909 |
Thành phố Đồng Xoài |
Quốc lộ 14 - XÃ TÂN THÀNH |
Giáp ranh giới xã Tân Thành - Tiến Thành - Cổng Nông trường cao su Tân Thành
|
3.600.000
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64910 |
Thành phố Đồng Xoài |
Quốc lộ 14 - XÃ TÂN THÀNH |
Cổng Nông trường cao su Tân Thành - Hết ranh UBND xã Tân Thành
|
2.700.000
|
1.350.000
|
1.080.000
|
810.000
|
540.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64911 |
Thành phố Đồng Xoài |
Quốc lộ 14 - XÃ TÂN THÀNH |
Giáp ranh UBND xã Tân Thành - Giáp ranh huyện Chơn Thành
|
1.620.000
|
810.000
|
648.000
|
486.000
|
324.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64912 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường vào Trạm xá K23 - XÃ TÂN THÀNH |
Quốc lộ 14 - Đường vào nhà văn hóa ấp 2
|
1.080.000
|
540.000
|
432.000
|
324.000
|
216.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64913 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường vào Trạm xá K23 - XÃ TÂN THÀNH |
Đường vào nhà văn hóa ấp 2 - Cầu Quận 3
|
450.000
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64914 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường bên hông Trường Quân Sự địa phương ấp 6 - XÃ TÂN THÀNH |
Quốc lộ 14 - Hết ranh đất nhà ông Trương Tấn Việt
|
720.000
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64915 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường bên hông Trường Quân Sự địa phương ấp 6 - XÃ TÂN THÀNH |
Giáp ranh đất nhà ông Trương Tấn Việt - Cầu Bưng Sê
|
315.000
|
158.000
|
126.000
|
95.000
|
63.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64916 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường nhựa Việt Úc - XÃ TÂN THÀNH |
Quốc lộ 14 - Hết ranh đất nhà văn hóa ấp 7
|
810.000
|
405.000
|
324.000
|
243.000
|
162.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64917 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường nhựa Việt Úc - XÃ TÂN THÀNH |
Giáp ranh đất nhà văn hóa ấp 7 - Cuối đường
|
360.000
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64918 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường vào Trung tâm Khuyến Nông - XÃ TÂN THÀNH |
Quốc lộ 14 - Cổng Khu Nông Nghiệp Công Nghệ Cao
|
720.000
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64919 |
Thành phố Đồng Xoài |
Khu Dân Cư Trung Tâm Khuyến Nông - XÃ TÂN THÀNH |
Các tuyến đường trong Dân cư
|
900.000
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64920 |
Thành phố Đồng Xoài |
Khu Dân Cư Tuấn Trang - XÃ TÂN THÀNH |
Các tuyến đường trong Dân cư
|
1.800.000
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64921 |
Thành phố Đồng Xoài |
Khu dân cư Cán bộ sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp của Bộ chỉ huy Quân sự tỉnh - XÃ TÂN THÀNH |
Đường số 01
|
1.935.000
|
968.000
|
774.000
|
581.000
|
387.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64922 |
Thành phố Đồng Xoài |
Khu dân cư Cán bộ sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp của Bộ chỉ huy Quân sự tỉnh - XÃ TÂN THÀNH |
Đường số 02
|
1.890.000
|
945.000
|
756.000
|
567.000
|
378.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64923 |
Thành phố Đồng Xoài |
Khu dân cư Cán bộ sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp của Bộ chỉ huy Quân sự tỉnh - XÃ TÂN THÀNH |
Đường số 3
|
3.780.000
|
1.890.000
|
1.512.000
|
1.134.000
|
756.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64924 |
Thành phố Đồng Xoài |
Khu dân cư Cán bộ sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp của Bộ chỉ huy Quân sự tỉnh - XÃ TÂN THÀNH |
Đường số 4
|
2.070.000
|
1.035.000
|
828.000
|
621.000
|
414.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64925 |
Thành phố Đồng Xoài |
Khu dân cư Cán bộ sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp của Bộ chỉ huy Quân sự tỉnh - XÃ TÂN THÀNH |
Đường số 6, số 7, số 8
|
1.800.000
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64926 |
Thành phố Đồng Xoài |
Các tuyến đường giao thông còn lại trên địa bàn xã được đầu tư tráng nhựa, đổ bê tông có bề rộng mặt đường từ 3,5m trở lên - XÃ TÂN THÀNH |
|
315.000
|
158.000
|
126.000
|
95.000
|
63.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64927 |
Thành phố Đồng Xoài |
Các tuyến đường giao thông còn lại - XÃ TÂN THÀNH |
|
225.000
|
113.000
|
90.000
|
68.000
|
45.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64928 |
Thành phố Đồng Xoài |
Các tuyến đường trong Khu dân cư Việt Phương - XÃ TÂN THÀNH |
|
2.250.000
|
1.125.000
|
900.000
|
675.000
|
450.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64929 |
Thành phố Đồng Xoài |
Quốc Lộ 14 - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Ngã tư Đồng Xoài - Đường Lê Duẩn
|
18.900.000
|
9.450.000
|
7.560.000
|
5.670.000
|
3.780.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64930 |
Thành phố Đồng Xoài |
Quốc Lộ 14 - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Lê Duẩn - Đường Nguyễn Văn Linh
|
16.800.000
|
8.400.000
|
6.720.000
|
5.040.000
|
3.360.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64931 |
Thành phố Đồng Xoài |
Quốc Lộ 14 - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Nguyễn Văn Linh - Ranh giới phường Tiến Thành
|
14.000.000
|
7.000.000
|
5.600.000
|
4.200.000
|
2.800.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64932 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Phú Riềng Đỏ - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Ngã tư Đồng Xoài - Đường Lý Thường Kiệt
|
18.900.000
|
9.450.000
|
7.560.000
|
5.670.000
|
3.780.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64933 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Phú Riềng Đỏ - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Lý Thường Kiệt - Đường Trương Công Định
|
16.800.000
|
8.400.000
|
6.720.000
|
5.040.000
|
3.360.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64934 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Phú Riềng Đỏ - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Trương Công Định - Đường Cách Mạng Tháng 8
|
14.000.000
|
7.000.000
|
5.600.000
|
4.200.000
|
2.800.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64935 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Phú Riềng Đỏ - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết ranh đất Trung tâm Sát Hạch lái xe Cao Su
|
11.900.000
|
5.950.000
|
4.760.000
|
3.570.000
|
2.380.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64936 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Phú Riềng Đỏ - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Giáp ranh đất Trung tâm Sát Hạch lái xe Cao Su - Ranh giới huyện Đồng Phú
|
8.400.000
|
4.200.000
|
3.360.000
|
2.520.000
|
1.680.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64937 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Trần Hưng Đạo - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Phú Riềng Đỏ - Đường Trần Phú
|
18.270.000
|
9.135.000
|
7.308.000
|
5.481.000
|
3.654.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64938 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Trần Hưng Đạo - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Lê Duẩn - Đường Nguyễn Chí Thanh
|
14.000.000
|
7.000.000
|
5.600.000
|
4.200.000
|
2.800.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64939 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Trần Hưng Đạo - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Nguyễn Chí Thanh - Đường Nguyễn Bình
|
11.200.000
|
5.600.000
|
4.480.000
|
3.360.000
|
2.240.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64940 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Trần Hưng Đạo - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Nguyễn Bình - Ranh phường Tiến Thành
|
3.500.000
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64941 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Lê Duẩn - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Quốc lộ 14 - Đường Lý Thường Kiêt
|
11.900.000
|
5.950.000
|
4.760.000
|
3.570.000
|
2.380.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64942 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường 6 tháng 1 - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Lê Duẩn - Đường Nguyễn Văn Linh
|
8.750.000
|
4.375.000
|
3.500.000
|
2.625.000
|
1.750.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64943 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Nguyễn Văn Cừ - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Quốc lộ 14 - Đường Trần Hưng Đao
|
8.750.000
|
4.375.000
|
3.500.000
|
2.625.000
|
1.750.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64944 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Quốc lộ 14 - Đường Trần Hưng Đạo
|
8.750.000
|
4.375.000
|
3.500.000
|
2.625.000
|
1.750.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64945 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Nguyễn Văn Linh - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Quốc lộ 14 - Đường Trần Hưng Đạo
|
8.400.000
|
4.200.000
|
3.360.000
|
2.520.000
|
1.680.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64946 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Nguyễn Văn Linh - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Phạm Đình Hổ - Đường Hồ Xuân Hương
|
5.250.000
|
2.625.000
|
2.100.000
|
1.575.000
|
1.050.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64947 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Nguyễn Chí Thanh - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Quốc lộ 14 - Đường Trần Hưng Đạo
|
6.720.000
|
3.360.000
|
2.688.000
|
2.016.000
|
1.344.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64948 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Nguyễn Chí Thanh - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Trần Hưng Đạo - Cuối đường
|
6.300.000
|
3.150.000
|
2.520.000
|
1.890.000
|
1.260.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64949 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Nguyễn Chánh - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Quốc lộ 14 - Đường Trần Hưng Đạo
|
6.720.000
|
3.360.000
|
2.688.000
|
2.016.000
|
1.344.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64950 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Nguyễn Bình - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Quốc lộ 14 - Đường Trần Hưng Đạo
|
8.400.000
|
4.200.000
|
3.360.000
|
2.520.000
|
1.680.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64951 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Lê Hồng Phong - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Quốc lộ 14 - Đường Trần Hưng Đạo
|
9.100.000
|
4.550.000
|
3.640.000
|
2.730.000
|
1.820.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64952 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Trường Chinh - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Quốc lộ 14 - Đường Trần Hưng Đạo
|
9.100.000
|
4.550.000
|
3.640.000
|
2.730.000
|
1.820.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64953 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Trường Chinh - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Trần Hưng Đạo - Đập Suối Cam
|
5.250.000
|
2.625.000
|
2.100.000
|
1.575.000
|
1.050.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64954 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Hoàng Văn Thụ - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Lý Tự Trọng - Đường Trần Hưng Đạo
|
6.300.000
|
3.150.000
|
2.520.000
|
1.890.000
|
1.260.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64955 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Lý Tự Trọng - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Nguyễn Văn Linh - Đường Lê Hồng Phong
|
6.300.000
|
3.150.000
|
2.520.000
|
1.890.000
|
1.260.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64956 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Trần Văn Trà - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Quốc lộ 14 - Đường Trần Hưng Đạo
|
5.600.000
|
2.800.000
|
2.240.000
|
1.680.000
|
1.120.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64957 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Nguyễn Thái Học - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Trường Chinh - Đường Nguyễn Chí Thanh
|
5.950.000
|
2.975.000
|
2.380.000
|
1.785.000
|
1.190.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64958 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Hoàng Văn Thái - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Lê Hồng Phong - Đường Nguyễn Bình
|
5.950.000
|
2.975.000
|
2.380.000
|
1.785.000
|
1.190.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64959 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Nguyễn Thị Định - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Hoàng Văn Thụ - Đường Nguyễn Bình
|
5.950.000
|
2.975.000
|
2.380.000
|
1.785.000
|
1.190.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64960 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Huỳnh Văn Nghệ - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Lê Hồng Phong - Đường Nguyễn Bình
|
5.950.000
|
2.975.000
|
2.380.000
|
1.785.000
|
1.190.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64961 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Ngô Gia Tự - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường 6 tháng 1 - Đường Trần Hưng Đạo
|
5.950.000
|
2.975.000
|
2.380.000
|
1.785.000
|
1.190.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64962 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Hà Huy Tập - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường 6 tháng 1 - Đường Trần Hưng Đạo
|
5.950.000
|
2.975.000
|
2.380.000
|
1.785.000
|
1.190.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64963 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Hà Huy Tập - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Trần Hưng Đạo - Đường Phạm Đình Hổ
|
5.250.000
|
2.625.000
|
2.100.000
|
1.575.000
|
1.050.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64964 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Lý Thường Kiệt - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Phú Riềng Đỏ - Đường Trần Phú
|
8.820.000
|
4.410.000
|
3.528.000
|
2.646.000
|
1.764.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64965 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Lý Thường Kiệt - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Trần Phú - Ngã 3 đường Lê Duẩn - Đường Lý Thường Kiệt
|
6.300.000
|
3.150.000
|
2.520.000
|
1.890.000
|
1.260.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64966 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Lý Thường Kiệt - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Ngã 3 đường Lê Duẩn - Đường Lý Thường Kiệt - Đường Hàm Nghi
|
8.750.000
|
4.375.000
|
3.500.000
|
2.625.000
|
1.750.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64967 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Lý Thường Kiệt - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Hàm Nghi - Đường Hồ Xuân Hương
|
8.750.000
|
4.375.000
|
3.500.000
|
2.625.000
|
1.750.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64968 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Trần Phú - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Quốc lộ 14 - Đường Lý Thường Kiệt
|
9.450.000
|
4.725.000
|
3.780.000
|
2.835.000
|
1.890.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64969 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Bùi Hữu Nghĩa - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Nguyễn Chánh - Đường Nguyễn Bình
|
7.350.000
|
3.675.000
|
2.940.000
|
2.205.000
|
1.470.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64970 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Trần Cao Vân - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Quốc lộ 14 - Đường Trần Hưng Đạo
|
8.400.000
|
4.200.000
|
3.360.000
|
2.520.000
|
1.680.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64971 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Nguyễn Thượng Hiền - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Quốc lộ 14 - Đường Trần Hưng Đạo
|
6.720.000
|
3.360.000
|
2.688.000
|
2.016.000
|
1.344.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64972 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Nguyễn Thượng Hiền - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Trần Hưng Đạo - Đường Lý Thường Kiệt
|
4.550.000
|
2.275.000
|
1.820.000
|
1.365.000
|
910.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64973 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Hai Bà Trưng - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Quốc lộ 14 - Đường Trương Công Định
|
9.100.000
|
4.550.000
|
3.640.000
|
2.730.000
|
1.820.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64974 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Hai Bà Trưng - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Trương Công Định - Đường Bùi Thị Xuân
|
4.550.000
|
2.275.000
|
1.820.000
|
1.365.000
|
910.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64975 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Hồ Xuân Hương - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Trường Chinh - Đường Hàm Nghi
|
11.200.000
|
5.600.000
|
4.480.000
|
3.360.000
|
2.240.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64976 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Hồ Xuân Hương - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Hàm Nghi - Đường Lê Trọng Tấn
|
11.900.000
|
5.950.000
|
4.760.000
|
3.570.000
|
2.380.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64977 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Hồ Xuân Hương - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Lê Trọng Tấn - Đường Nguyễn Hữu Cảnh
|
10.500.000
|
5.250.000
|
4.200.000
|
3.150.000
|
2.100.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64978 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Hồ Xuân Hương - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Nguyễn Hữu Cảnh - Đường N16 KDC Bắc Đồng Phú
|
6.650.000
|
3.325.000
|
2.660.000
|
1.995.000
|
1.330.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64979 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Hồ Biểu Chánh - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Lý Thường Kiệt - Đường Hồ Xuân Hương
|
5.250.000
|
2.625.000
|
2.100.000
|
1.575.000
|
1.050.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64980 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Nguyễn Gia Thiều - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Đường Hồ Xuân Hương
|
5.250.000
|
2.625.000
|
2.100.000
|
1.575.000
|
1.050.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64981 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Nguyễn Xí - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Bạch Đằng - Đường Hồ Xuân Hương
|
5.250.000
|
2.625.000
|
2.100.000
|
1.575.000
|
1.050.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64982 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Hàm Nghi - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Hồ Xuân Hương - Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm
|
5.250.000
|
2.625.000
|
2.100.000
|
1.575.000
|
1.050.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64983 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Hàm Nghi - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Đường Trường Chinh
|
5.250.000
|
2.625.000
|
2.100.000
|
1.575.000
|
1.050.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64984 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Hồ Xuân Hương - Đường Triệu Quang Phục
|
5.250.000
|
2.625.000
|
2.100.000
|
1.575.000
|
1.050.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64985 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Ngô Thì Nhậm - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Bạch Đằng - Đường Hồ Xuân Hương
|
5.250.000
|
2.625.000
|
2.100.000
|
1.575.000
|
1.050.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64986 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Nguyễn Văn Siêu - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Hàm Nghi - Đường Hồ Xuân Hương
|
5.250.000
|
2.625.000
|
2.100.000
|
1.575.000
|
1.050.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64987 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Phạm Phú Thứ - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Bạch Đằng - Đường Hồ Xuân Hương
|
5.250.000
|
2.625.000
|
2.100.000
|
1.575.000
|
1.050.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64988 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Triệu Quang Phục - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Trường Chinh - Đường Nguyễn Xí
|
5.250.000
|
2.625.000
|
2.100.000
|
1.575.000
|
1.050.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64989 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Bạch Đằng - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Lê Duẩn - Đường Trần Quang Diệu
|
5.250.000
|
2.625.000
|
2.100.000
|
1.575.000
|
1.050.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64990 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Bạch Đằng - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Trần Quang Diệu - Đường Trường Chinh
|
5.250.000
|
2.625.000
|
2.100.000
|
1.575.000
|
1.050.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64991 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Phan Văn Đạt - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Trần Quang Diệu - Đường Lê Duẩn
|
5.250.000
|
2.625.000
|
2.100.000
|
1.575.000
|
1.050.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64992 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Phạm Đình Hổ - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Trần Quang Diệu - Đường Lê Duẩn
|
5.250.000
|
2.625.000
|
2.100.000
|
1.575.000
|
1.050.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64993 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Dương Bá Trạc - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Đường 26 tháng 12
|
5.250.000
|
2.625.000
|
2.100.000
|
1.575.000
|
1.050.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64994 |
Thành phố Đồng Xoài |
Các tuyến đường còn lại trong khu dân cư phía Bắc tỉnh lỵ - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Toàn tuyến
|
4.900.000
|
2.450.000
|
1.960.000
|
1.470.000
|
980.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64995 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường 26 tháng 12 - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Phú Riềng Đỏ - Đường Đặng Thai Mai
|
5.250.000
|
2.625.000
|
2.100.000
|
1.575.000
|
1.050.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64996 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường 9 tháng 6 - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Phú Riềng Đỏ - Đường Dương Bá Trạc
|
5.250.000
|
2.625.000
|
2.100.000
|
1.575.000
|
1.050.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64997 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Nguyễn Hữu Huân - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường 9 tháng 6 - Đường số 4
|
5.250.000
|
2.625.000
|
2.100.000
|
1.575.000
|
1.050.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64998 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Hồ Huấn Nghiệp - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường 26 tháng 12 - Đường 9 tháng 6
|
5.250.000
|
2.625.000
|
2.100.000
|
1.575.000
|
1.050.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64999 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Mạc Đĩnh Chi - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Đường 9 tháng 6
|
5.250.000
|
2.625.000
|
2.100.000
|
1.575.000
|
1.050.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 65000 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Cách Mạng Tháng 8 - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Phú Riềng Đỏ - Đường Vũ Như Tô
|
7.000.000
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
Đất SX-KD đô thị |