| 49801 |
Thị Xã Tân Uyên |
Đường nội bộ trong các khu thương mại, khu dịch vụ, khu du lịch, khu đô thị, khu dân cư, khu tái định cư còn lại - Đường loại 4 |
Bề rộng mặt đường từ 9m trở lên phường Uyên Hưng, Thái Hòa, Tân Phước Khánh
|
2.450.000
|
1.596.000
|
1.225.000
|
980.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 49802 |
Thị Xã Tân Uyên |
Đường nội bộ trong các khu thương mại, khu dịch vụ, khu du lịch, khu đô thị, khu dân cư, khu tái định cư còn lại - Đường loại 4 |
Bề rộng mặt đường nhỏ hơn 9m phường Uyên Hưng, Thái Hòa, Tân Phước Khánh
|
2.275.000
|
1.482.000
|
1.137.500
|
910.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 49803 |
Thị Xã Tân Uyên |
Đường nội bộ trong các khu thương mại, khu dịch vụ, khu du lịch, khu đô thị, khu dân cư, khu tái định cư còn lại - Đường loại 4 |
Bề rộng mặt đường từ 9m trở lên thuộc các phường còn lại
|
1.925.000
|
1.254.000
|
962.500
|
770.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 49804 |
Thị Xã Tân Uyên |
Đường nội bộ trong các khu thương mại, khu dịch vụ, khu du lịch, khu đô thị, khu dân cư, khu tái định cư còn lại - Đường loại 4 |
Bề rộng mặt đường nhỏ hơn 9m thuộc các phường còn lại
|
1.750.000
|
1.140.000
|
875.000
|
700.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 49805 |
Thị Xã Tân Uyên |
Đường nội bộ cụm Công nghiệp Thành phố Đẹp - Đường loại 5 |
|
1.995.000
|
1.301.500
|
997.500
|
798.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 49806 |
Thị Xã Tân Uyên |
Đường nội bộ trong các khu công nghệ, khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu sản xuất, khu chế xuất còn lại - Đường loại 5 |
Bề rộng mặt đường từ 9m trở lên phường Uyên Hưng, Thái Hòa, Tân Phước Khánh
|
1.995.000
|
1.301.500
|
997.500
|
798.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 49807 |
Thị Xã Tân Uyên |
Đường nội bộ trong các khu công nghệ, khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu sản xuất, khu chế xuất còn lại - Đường loại 5 |
Bề rộng mặt đường nhỏ hơn 9m phường Uyên Hưng, Thái Hòa, Tân Phước Khánh
|
1.785.000
|
1.164.500
|
892.500
|
714.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 49808 |
Thị Xã Tân Uyên |
Đường nội bộ trong các khu công nghệ, khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu sản xuất, khu chế xuất còn lại - Đường loại 5 |
Bề rộng mặt đường từ 9m trở lên thuộc các phường còn lại
|
1.785.000
|
1.164.500
|
892.500
|
714.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 49809 |
Thị Xã Tân Uyên |
Đường nội bộ trong các khu công nghệ, khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu sản xuất, khu chế xuất còn lại - Đường loại 5 |
Bề rộng mặt đường nhỏ hơn 9m thuộc các phường còn lại
|
1.575.000
|
1.027.500
|
787.500
|
630.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 49810 |
Thị Xã Tân Uyên |
Đường loại 5 - Thị xã Tân Uyên |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 1
|
1.470.000
|
959.000
|
735.000
|
588.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 49811 |
Thị Xã Tân Uyên |
Đường loại 5 - Thị xã Tân Uyên |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 1
|
1.365.000
|
890.500
|
682.500
|
546.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 49812 |
Thị Xã Tân Uyên |
Đường loại 5 - Thị xã Tân Uyên |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 1
|
1.365.000
|
890.500
|
682.500
|
546.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 49813 |
Thị Xã Tân Uyên |
Đường loại 5 - Thị xã Tân Uyên |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 1
|
1.260.000
|
822.000
|
630.000
|
504.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 49814 |
Thị Xã Tân Uyên |
Đường loại 5 - Thị xã Tân Uyên |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 2
|
1.365.000
|
890.500
|
682.500
|
546.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 49815 |
Thị Xã Tân Uyên |
Đường loại 5 - Thị xã Tân Uyên |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 2
|
1.260.000
|
822.000
|
630.000
|
504.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 49816 |
Thị Xã Tân Uyên |
Đường loại 5 - Thị xã Tân Uyên |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 2
|
1.260.000
|
822.000
|
630.000
|
504.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 49817 |
Thị Xã Tân Uyên |
Đường loại 5 - Thị xã Tân Uyên |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 2
|
1.155.000
|
753.500
|
577.500
|
462.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 49818 |
Thị Xã Tân Uyên |
Đường loại 5 - Thị xã Tân Uyên |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 3
|
1.260.000
|
822.000
|
630.000
|
504.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 49819 |
Thị Xã Tân Uyên |
Đường loại 5 - Thị xã Tân Uyên |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 3
|
1.155.000
|
753.500
|
577.500
|
462.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 49820 |
Thị Xã Tân Uyên |
Đường loại 5 - Thị xã Tân Uyên |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 3
|
1.155.000
|
753.500
|
577.500
|
462.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 49821 |
Thị Xã Tân Uyên |
Đường loại 5 - Thị xã Tân Uyên |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 3
|
1.050.000
|
685.000
|
525.000
|
420.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 49822 |
Thị Xã Tân Uyên |
Đường loại 5 - Thị xã Tân Uyên |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 4
|
1.155.000
|
753.500
|
577.500
|
462.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 49823 |
Thị Xã Tân Uyên |
Đường loại 5 - Thị xã Tân Uyên |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 4
|
1.050.000
|
685.000
|
525.000
|
420.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 49824 |
Thị Xã Tân Uyên |
Đường loại 5 - Thị xã Tân Uyên |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 4
|
1.050.000
|
685.000
|
525.000
|
420.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 49825 |
Thị Xã Tân Uyên |
Đường loại 5 - Thị xã Tân Uyên |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 4
|
945.000
|
616.500
|
472.500
|
378.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 49826 |
Thị Xã Tân Uyên |
Đường loại 5 - Thị xã Tân Uyên |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 5 (đã ph
|
1.050.000
|
685.000
|
525.000
|
420.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 49827 |
Thị Xã Tân Uyên |
Đường loại 5 - Thị xã Tân Uyên |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 5 (đã ph
|
945.000
|
616.500
|
472.500
|
378.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 49828 |
Thị Xã Tân Uyên |
Đường loại 5 - Thị xã Tân Uyên |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 5 (đã phân loạ
|
945.000
|
616.500
|
472.500
|
378.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 49829 |
Thị Xã Tân Uyên |
Đường loại 5 - Thị xã Tân Uyên |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 5 (đã phân loạ
|
840.000
|
548.000
|
420.000
|
336.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 49830 |
Thị Xã Tân Uyên |
Đường loại 1 - Thị xã Tân Uyên |
Hai trục đường phố chợ mới (Uyên Hưng)
|
10.560.000
|
5.810.000
|
4.750.000
|
3.380.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49831 |
Thị Xã Tân Uyên |
Hai trục đường phố chợ cũ (Uyên Hưng) - Đường loại 2 |
ĐT-747 - Bờ sông
|
7.360.000
|
4.050.000
|
3.310.000
|
2.360.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49832 |
Thị Xã Tân Uyên |
Lý Tự Trọng (ĐH-403) - Đường loại 2 |
ĐT-746 (Ngã 3 Bọt Sái) - Ranh Tân Phước Khánh - Bình Chuẩn (hướng ngã 4 Bình Chuẩn)
|
7.360.000
|
4.050.000
|
3.310.000
|
2.360.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49833 |
Thị Xã Tân Uyên |
Tô Vĩnh Diện (ĐH-417) - Đường loại 2 |
ĐT-746 - Cầu Xéo
|
5.888.000
|
3.240.000
|
2.648.000
|
1.888.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49834 |
Thị Xã Tân Uyên |
Tô Vĩnh Diện (ĐH-417) - Đường loại 2 |
Cầu Xéo - ĐT-747B
|
5.152.000
|
2.835.000
|
2.317.000
|
1.652.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49835 |
Thị Xã Tân Uyên |
ĐH-426 - Đường loại 2 |
ĐT-747 (trước UBND phường Thái Hoà) - ĐT-747B (quán phở Hương)
|
5.888.000
|
3.240.000
|
2.648.000
|
1.888.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49836 |
Thị Xã Tân Uyên |
ĐT-746 - Đường loại 2 |
Ranh Tân Phước Khánh - Bình Chuẩn (hướng ngã 3 cây xăng) - Cầu Hố Đại
|
7.360.000
|
4.050.000
|
3.310.000
|
2.360.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49837 |
Thị Xã Tân Uyên |
ĐT-746 - Đường loại 2 |
Ngã 3 Bưu điện - Ngã 3 Mười Muộn
|
6.624.000
|
3.645.000
|
2.979.000
|
2.124.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49838 |
Thị Xã Tân Uyên |
ĐT-747 - Đường loại 2 |
Cầu Ông Tiếp - Ranh Thái Hòa - Thạnh Phước
|
6.624.000
|
3.645.000
|
2.979.000
|
2.124.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49839 |
Thị Xã Tân Uyên |
ĐT-747 - Đường loại 2 |
Cầu Rạch Tre - Ngã 3 Bưu điện
|
7.360.000
|
4.050.000
|
3.310.000
|
2.360.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49840 |
Thị Xã Tân Uyên |
ĐT-747 - Đường loại 2 |
Ngã 3 Bưu điện - Dốc Bà Nghĩa (Đường vào HTX Ba Nhất)
|
6.624.000
|
3.645.000
|
2.979.000
|
2.124.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49841 |
Thị Xã Tân Uyên |
ĐT-747 - Đường loại 2 |
Dốc Bà Nghĩa (Đường vào HTX Ba Nhất) - Giáp xã Hội Nghĩa
|
5.152.000
|
2.835.000
|
2.317.000
|
1.652.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49842 |
Thị Xã Tân Uyên |
ĐT-747B (tỉnh lộ 11) - Đường loại 2 |
Ngã 3 chợ Tân Ba - Ranh Tân Phước Khánh - Thái Hòa
|
7.360.000
|
4.050.000
|
3.310.000
|
2.360.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49843 |
Thị Xã Tân Uyên |
Thị xã Tân Uyên - Đường loại 3 |
Các tuyến đường thuộc chợ Tân Phước Khánh
|
4.480.000
|
2.910.000
|
2.240.000
|
1.790.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49844 |
Thị Xã Tân Uyên |
Trần Công An (ĐH-401) - Đường loại 3 |
Cầu Thạnh Hội (Ranh Thái Hòa - Thạnh Phước) - Ranh Thái Hòa - An Phú (Thuận An)
|
3.808.000
|
2.473.500
|
1.904.000
|
1.521.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49845 |
Thị Xã Tân Uyên |
Võ Thị Sáu (ĐH-402) - Đường loại 3 |
Lý Tự Trọng (ĐH-403) - ĐT-747B (tỉnh lộ 11)
|
3.584.000
|
2.328.000
|
1.792.000
|
1.432.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49846 |
Thị Xã Tân Uyên |
Trần Đại Nghĩa (ĐH-405) - Đường loại 3 |
ĐT-746 - Ranh Tân Phước Khánh - Tân Vĩnh Hiệp
|
3.136.000
|
2.037.000
|
1.568.000
|
1.253.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49847 |
Thị Xã Tân Uyên |
Tố Hữu (ĐH-412) - Đường loại 3 |
Huỳnh Văn Nghệ (Ngã 3 Thị Đội) - ĐT-747 (dốc Bà Nghĩa)
|
4.480.000
|
2.910.000
|
2.240.000
|
1.790.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49848 |
Thị Xã Tân Uyên |
Nguyễn Hữu Cảnh (ĐH-420) - Đường loại 3 |
ĐT-747 (quán ông Tú) - ĐT-746 (dốc Cây Quéo)
|
4.032.000
|
2.619.000
|
2.016.000
|
1.611.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49849 |
Thị Xã Tân Uyên |
Huỳnh Văn Nghệ (ĐH-422) - Đường loại 3 |
Ngã 3 Mười Muộn - Ngã 3 Thị Đội
|
4.480.000
|
2.910.000
|
2.240.000
|
1.790.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49850 |
Thị Xã Tân Uyên |
ĐT-746 - Đường loại 3 |
Ngã 3 Bình Hóa - Cầu Tân Hội (ranh Tân Vĩnh Hiệp)
|
4.480.000
|
2.910.000
|
2.240.000
|
1.790.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49851 |
Thị Xã Tân Uyên |
ĐT-746 - Đường loại 3 |
Ngã 3 Mười Muộn - Ranh Uyên Hưng - Tân Mỹ
|
4.032.000
|
2.619.000
|
2.016.000
|
1.611.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49852 |
Thị Xã Tân Uyên |
ĐT-747 - Đường loại 3 |
Cầu Rạch Tre - Ranh Uyên Hưng - Khánh Bình
|
4.480.000
|
2.910.000
|
2.240.000
|
1.790.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49853 |
Thị Xã Tân Uyên |
ĐT-747 - Đường loại 3 |
Ranh Uyên Hưng - Khánh Bình - Ranh Thái Hòa - Thạnh Phước
|
4.032.000
|
2.619.000
|
2.016.000
|
1.611.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49854 |
Thị Xã Tân Uyên |
ĐT-747B - Đường loại 3 |
Ngã 4 chùa Thầy Thỏ - ĐT-747A
|
4.032.000
|
2.619.000
|
2.016.000
|
1.611.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49855 |
Thị Xã Tân Uyên |
ĐT-747B - Đường loại 3 |
Ngã 4 chùa Thầy Thỏ - Ranh Thái Hòa - Tân Phước Khánh
|
4.480.000
|
2.910.000
|
2.240.000
|
1.790.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49856 |
Thị Xã Tân Uyên |
Đường Khu phố 1 - Đường loại 3 |
ĐT-747 - Bờ sông
|
3.808.000
|
2.473.500
|
1.904.000
|
1.521.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49857 |
Thị Xã Tân Uyên |
Đường Khu phố 2 - Đường loại 3 |
ĐT-747 - Đường phố
|
3.808.000
|
2.473.500
|
1.904.000
|
1.521.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49858 |
Thị Xã Tân Uyên |
Đường Khu phố 3 - Đường loại 3 |
ĐT-747 (Quán Hương) - Giáp đường Giao thông nông thôn (khu 3)
|
3.808.000
|
2.473.500
|
1.904.000
|
1.521.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49859 |
Thị Xã Tân Uyên |
Đường Khu phố 3 - Đường loại 3 |
ĐT-747 (Quán Út Kịch) - Hết khu tập thể Ngân hàng
|
3.808.000
|
2.473.500
|
1.904.000
|
1.521.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49860 |
Thị Xã Tân Uyên |
Đường Khu phố 3 - Đường loại 3 |
ĐT-747 (Nhà ông Tám Cuộn) - Giáp đường giao thông nông thôn (khu 3)
|
3.808.000
|
2.473.500
|
1.904.000
|
1.521.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49861 |
Thị Xã Tân Uyên |
Đường phố - Đường loại 3 - Thị xã Tân Uyên |
TT Văn hóa Thông tin - Ngã 3 Xóm Dầu
|
4.032.000
|
2.619.000
|
2.016.000
|
1.611.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49862 |
Thị Xã Tân Uyên |
Đường phố - Đường loại 3 - Thị xã Tân Uyên |
TT Văn hóa Thông tin - Chợ cũ Uyên Hưng
|
4.032.000
|
2.619.000
|
2.016.000
|
1.611.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49863 |
Thị Xã Tân Uyên |
Nguyễn Văn Linh (Tạo lực 2B) - Đường loại 3 |
Ranh Tân Hiệp - Phú Tân - ĐT-746
|
4.480.000
|
2.910.000
|
2.240.000
|
1.790.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49864 |
Thị Xã Tân Uyên |
Đường loại 4 - Thị xã Tân Uyên |
Các tuyến đường nhựa trong khu dân cư thương mại Uyên Hưng
|
2.800.000
|
1.820.000
|
1.400.000
|
1.120.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49865 |
Thị Xã Tân Uyên |
Lê Quang Định (ĐH-406) - Đường loại 4 |
Cầu Khánh Vân - ĐT-746
|
2.800.000
|
1.820.000
|
1.400.000
|
1.120.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49866 |
Thị Xã Tân Uyên |
Nguyễn Tri Phương (ĐH-407) - Đường loại 4 |
ĐT-746 (Ngã 3 Tân Long - Phường Tân Hiệp) - Ranh Phú Chánh - Tân Hiệp
|
2.520.000
|
1.638.000
|
1.260.000
|
1.008.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49867 |
Thị Xã Tân Uyên |
Vĩnh Lợi (ĐH-409) - Đường loại 4 |
ĐT-747B (Khánh Bình) - Cầu Vĩnh Lợi
|
2.800.000
|
1.820.000
|
1.400.000
|
1.120.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49868 |
Thị Xã Tân Uyên |
Huỳnh Văn Nghệ (ĐH-411) - Đường loại 4 |
Ngã 3 Huyện Đội - Ranh Tân Mỹ - Uyên Hưng
|
2.800.000
|
1.820.000
|
1.400.000
|
1.120.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49869 |
Thị Xã Tân Uyên |
Trịnh Hoài Đức (ĐH-418) - Đường loại 4 |
Cây số 18 (giáp ĐT-747) - ĐT-746 (Ngã 4 nhà thờ Bến Sắn)
|
2.240.000
|
1.456.000
|
1.120.000
|
896.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49870 |
Thị Xã Tân Uyên |
Lê Quý Đôn (ĐH-421) - Đường loại 4 |
ĐT-747 (Gò Tượng) - Tố Hữu (vành đai ĐH-412)
|
2.520.000
|
1.638.000
|
1.260.000
|
1.008.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49871 |
Thị Xã Tân Uyên |
Nguyễn Khuyến (ĐH-423) - Đường loại 4 |
ĐT-746 (Ngã 4 Nhà thờ Bến Sắn) - Vĩnh Lợi (ĐH-409, Ngã tư Bà Tri)
|
2.380.000
|
1.547.000
|
1.190.000
|
952.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49872 |
Thị Xã Tân Uyên |
Phan Đình Phùng (ĐH-425) - Đường loại 4 |
ĐT-747 (Cầu Rạch Tre) - Nguyễn Hữu Cảnh (ĐH-420)
|
2.240.000
|
1.456.000
|
1.120.000
|
896.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49873 |
Thị Xã Tân Uyên |
Đường Khu phố 7 - Đường loại 4 |
ĐT-747 (Công ty Bayer) - Tố Hữu (ĐH-412)
|
2.520.000
|
1.638.000
|
1.260.000
|
1.008.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49874 |
Thị Xã Tân Uyên |
Huỳnh Thị Chấu - Đường loại 4 |
ĐT-747 (Trụ sở khối Mặt trận - Đoàn thể phường Uyên Hưng - Khu phố 2) - ĐT-747 (Khu phố 1 - Phường Uyên Hưng)
|
1.820.000
|
1.183.000
|
910.000
|
728.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49875 |
Thị Xã Tân Uyên |
Đoàn Thị Liên - Đường loại 4 |
Trương Thị Nở (Khu phố 3) - ĐT-747 (Khu phố 3 - Phường Uyên Hưng)
|
1.820.000
|
1.183.000
|
910.000
|
728.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49876 |
Thị Xã Tân Uyên |
Trương Thị Nở - Đường loại 4 |
ĐT-746 nối dài (Khu phố 3) - ĐT-747 (Khu phố 3 - Phường Uyên Hưng)
|
1.820.000
|
1.183.000
|
910.000
|
728.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49877 |
Thị Xã Tân Uyên |
Từ Văn Phước - Đường loại 4 |
Huỳnh Văn Nghệ (ĐH-422) - Tố Hữu (ĐH-412)
|
1.820.000
|
1.183.000
|
910.000
|
728.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49878 |
Thị Xã Tân Uyên |
Lê Thị Cộng - Đường loại 4 |
Tố Hữu (ĐH-412) - ĐT-747 (Khu phố 7)
|
1.540.000
|
1.001.000
|
770.000
|
616.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49879 |
Thị Xã Tân Uyên |
Đường dẫn vào cầu Thạnh Hội - Đường loại 4 |
|
2.800.000
|
1.820.000
|
1.400.000
|
1.120.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49880 |
Thị Xã Tân Uyên |
ĐT-746B - Đường loại 4 |
ĐT-746 - ĐT-747
|
2.240.000
|
1.456.000
|
1.120.000
|
896.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49881 |
Thị Xã Tân Uyên |
ĐT-746B - Đường loại 4 |
ĐT-747 - Ranh Uyên Hưng - Tân Mỹ
|
1.960.000
|
1.274.000
|
980.000
|
784.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49882 |
Thị Xã Tân Uyên |
Đường nội bộ trong các khu thương mại, khu dịch vụ, khu du lịch, khu đô thị, khu dân cư, khu tái định cư còn lại - Đường loại 4 |
Bề rộng mặt đường từ 9m trở lên phường Uyên Hưng, Thái Hòa, Tân Phước Khánh
|
1.960.000
|
1.274.000
|
980.000
|
784.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49883 |
Thị Xã Tân Uyên |
Đường nội bộ trong các khu thương mại, khu dịch vụ, khu du lịch, khu đô thị, khu dân cư, khu tái định cư còn lại - Đường loại 4 |
Bề rộng mặt đường nhỏ hơn 9m phường Uyên Hưng, Thái Hòa, Tân Phước Khánh
|
1.820.000
|
1.183.000
|
910.000
|
728.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49884 |
Thị Xã Tân Uyên |
Đường nội bộ trong các khu thương mại, khu dịch vụ, khu du lịch, khu đô thị, khu dân cư, khu tái định cư còn lại - Đường loại 4 |
Bề rộng mặt đường từ 9m trở lên thuộc các phường còn lại
|
1.540.000
|
1.001.000
|
770.000
|
616.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49885 |
Thị Xã Tân Uyên |
Đường nội bộ trong các khu thương mại, khu dịch vụ, khu du lịch, khu đô thị, khu dân cư, khu tái định cư còn lại - Đường loại 4 |
Bề rộng mặt đường nhỏ hơn 9m thuộc các phường còn lại
|
1.400.000
|
910.000
|
700.000
|
560.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49886 |
Thị Xã Tân Uyên |
Đường loại 5 - Thị xã Tân Uyên |
Đường nội bộ cụm Công nghiệp Thành phố Đẹp
|
1.596.000
|
1.035.500
|
798.000
|
636.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49887 |
Thị Xã Tân Uyên |
Đường nội bộ trong các khu công nghệ, khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu sản xuất, khu chế xuất còn lại - Đường loại 5 |
Bề rộng mặt đường từ 9m trở lên phường Uyên Hưng, Thái Hòa, Tân Phước Khánh
|
1.596.000
|
1.035.500
|
798.000
|
636.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49888 |
Thị Xã Tân Uyên |
Đường nội bộ trong các khu công nghệ, khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu sản xuất, khu chế xuất còn lại - Đường loại 5 |
Bề rộng mặt đường nhỏ hơn 9m phường Uyên Hưng, Thái Hòa, Tân Phước Khánh
|
1.428.000
|
926.500
|
714.000
|
569.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49889 |
Thị Xã Tân Uyên |
Đường nội bộ trong các khu công nghệ, khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu sản xuất, khu chế xuất còn lại - Đường loại 5 |
Bề rộng mặt đường từ 9m trở lên thuộc các phường còn lại
|
1.428.000
|
926.500
|
714.000
|
569.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49890 |
Thị Xã Tân Uyên |
Đường nội bộ trong các khu công nghệ, khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu sản xuất, khu chế xuất còn lại - Đường loại 5 |
Bề rộng mặt đường nhỏ hơn 9m thuộc các phường còn lại
|
1.260.000
|
817.500
|
630.000
|
502.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49891 |
Thị Xã Tân Uyên |
Đường loại 5 - Thị xã Tân Uyên |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 1
|
1.176.000
|
763.000
|
588.000
|
469.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49892 |
Thị Xã Tân Uyên |
Đường loại 5 - Thị xã Tân Uyên |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 1
|
1.092.000
|
708.500
|
546.000
|
435.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49893 |
Thị Xã Tân Uyên |
Đường loại 5 - Thị xã Tân Uyên |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 1
|
1.092.000
|
708.500
|
546.000
|
435.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49894 |
Thị Xã Tân Uyên |
Đường loại 5 - Thị xã Tân Uyên |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 1
|
1.008.000
|
654.000
|
504.000
|
402.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49895 |
Thị Xã Tân Uyên |
Đường loại 5 - Thị xã Tân Uyên |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 2
|
1.092.000
|
708.500
|
546.000
|
435.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49896 |
Thị Xã Tân Uyên |
Đường loại 5 - Thị xã Tân Uyên |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 2
|
1.008.000
|
654.000
|
504.000
|
402.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49897 |
Thị Xã Tân Uyên |
Đường loại 5 - Thị xã Tân Uyên |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 2
|
1.008.000
|
654.000
|
504.000
|
402.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49898 |
Thị Xã Tân Uyên |
Đường loại 5 - Thị xã Tân Uyên |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 2
|
924.000
|
599.500
|
462.000
|
368.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49899 |
Thị Xã Tân Uyên |
Đường loại 5 - Thị xã Tân Uyên |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 3
|
1.008.000
|
654.000
|
504.000
|
402.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49900 |
Thị Xã Tân Uyên |
Đường loại 5 - Thị xã Tân Uyên |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 3
|
924.000
|
599.500
|
462.000
|
368.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |