| 46301 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Tôn Đức Thắng - Đường loại 4 |
Võ Nguyên Giáp (Tạo lực 5) - Đường NH9 Khu Hòa Lợi
|
5.564.000
|
3.341.000
|
2.502.500
|
1.781.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46302 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Tô Vĩnh Diện (cũ đường nhánh Phạm Ngũ Lão nối dài) - Đường loại 4 |
Nguyễn Văn Trỗi - Nguyễn Văn Trỗi
|
6.848.000
|
4.112.000
|
3.080.000
|
2.192.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46303 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Tú Xương - Đường loại 4 |
Cách Mạng Tháng Tám - Nguyễn Văn Tiết
|
8.560.000
|
5.140.000
|
3.850.000
|
2.740.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46304 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Trần Bình Trọng - Đường loại 4 |
Cách Mạng Tháng Tám - Đại lộ Bình Dương
|
8.560.000
|
5.140.000
|
3.850.000
|
2.740.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46305 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Trần Ngọc Lên - Đường loại 4 |
Đại lộ Bình Dương - Cầu Cháy
|
7.704.000
|
4.626.000
|
3.465.000
|
2.466.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46306 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Trần Phú - Đường loại 4 |
Ranh Khu dân cư Chánh Nghĩa - Đường 30/4
|
7.704.000
|
4.626.000
|
3.465.000
|
2.466.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46307 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Trịnh Hoài Đức - Đường loại 4 |
Ngô Văn Trị - Cuối tuyến
|
8.560.000
|
5.140.000
|
3.850.000
|
2.740.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46308 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Trường Chinh - Đường loại 4 |
Huỳnh Văn Lũy (Tạo Lực 7) - Đường số 9 Phú Chánh A
|
6.848.000
|
4.112.000
|
3.080.000
|
2.192.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46309 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Võ Minh Đức - Đường loại 4 |
Đường 30/4 - Lê Hồng Phong
|
8.560.000
|
5.140.000
|
3.850.000
|
2.740.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46310 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Võ Văn Kiệt (Tạo Lực 6, trừ đất thuộc KCN Sóng Thần 3) - Đường loại 4 |
Điện Biên Phủ (Tạo lực 1) - Huỳnh Văn Lũy (Tạo Lực 7)
|
5.564.000
|
3.341.000
|
2.502.500
|
1.781.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46311 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Võ Văn Kiệt (Tạo Lực 6, trừ đất thuộc KCN Sóng Thần 3) - Đường loại 4 |
Huỳnh Văn Lũy (Tạo Lực 7) - Ranh Định Hòa - Hòa Phú
|
6.848.000
|
4.112.000
|
3.080.000
|
2.192.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46312 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Võ Văn Kiệt (Tạo Lực 6, trừ đất thuộc KCN Sóng Thần 3) - Đường loại 4 |
Ranh Định Hòa - Hòa Phú - Đại lộ Bình Dương
|
8.560.000
|
5.140.000
|
3.850.000
|
2.740.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46313 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Đường nội bộ trong các khu thương mại, khu dịch vụ, khu du lịch, khu đô thị, khu dân cư, khu tái định cư còn lại - Đường loại 4 |
Bề rộng mặt đường từ 9m trở lên
|
5.564.000
|
3.341.000
|
2.502.500
|
1.781.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46314 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Đường nội bộ trong các khu thương mại, khu dịch vụ, khu du lịch, khu đô thị, khu dân cư, khu tái định cư còn lại - Đường loại 4 |
Bề rộng mặt đường từ 6m đến dưới 9m
|
5.136.000
|
3.084.000
|
2.310.000
|
1.644.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46315 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Đường nội bộ trong các khu thương mại, khu dịch vụ, khu du lịch, khu đô thị, khu dân cư, khu tái định cư còn lại - Đường loại 4 |
Bề rộng mặt đường từ 4m đến dưới 6m
|
4.708.000
|
2.827.000
|
2.117.500
|
1.507.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46316 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
An Mỹ - Phú Mỹ (cũ An Mỹ) - Đường loại 5 |
Huỳnh Văn Lũy - Ranh Khu Công nghiệp Đại Đăng
|
3.180.000
|
2.070.000
|
1.590.000
|
1.275.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46317 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
An Mỹ - Phú Mỹ nối dài (cũ An Mỹ nối dài) - Đường loại 5 |
An Mỹ - Phú Mỹ - An Mỹ - Phú Mỹ nối dài, ĐX-002
|
2.968.000
|
1.932.000
|
1.484.000
|
1.190.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46318 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Bùi Ngọc Thu - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Nguyễn Chí Thanh
|
3.392.000
|
2.208.000
|
1.696.000
|
1.360.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46319 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Bùi Ngọc Thu - Đường loại 5 |
Nguyễn Chí Thanh - Hồ Văn Cống
|
2.968.000
|
1.932.000
|
1.484.000
|
1.190.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46320 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Bùi Văn Bình - Đường loại 5 |
Phú Lợi - Mỹ Phước - Tân Vạn
|
4.240.000
|
2.760.000
|
2.120.000
|
1.700.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46321 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Điện Biên Phủ (Tạo lực 1, đất thuộc các KCN) - Đường loại 5 |
Mỹ Phước - Tân Vạn - Nguyễn Văn Linh (Tạo lực 2)
|
3.392.000
|
2.208.000
|
1.696.000
|
1.360.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46322 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Đồng Cây Viết - Đường loại 5 |
Huỳnh Văn Lũy - Đường N1 (KCN Đại Đăng)
|
3.180.000
|
2.070.000
|
1.590.000
|
1.275.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46323 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Đường 1/12 (Đường vào nhà tù Phú Lợi) - Đường loại 5 |
Phú Lợi - Khu di tích nhà tù Phú Lợi
|
3.816.000
|
2.484.000
|
1.908.000
|
1.530.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46324 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Đường Mội Chợ (ĐX-104) - Đường loại 5 |
Bùi Ngọc Thu - Đại lộ Bình Dương
|
2.968.000
|
1.932.000
|
1.484.000
|
1.190.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46325 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Đường N6 (đường Liên khu 6, 7 8, 9, Phú Hòa) - Đường loại 5 |
Trần Văn Ơn - Lê Hồng Phong
|
3.392.000
|
2.208.000
|
1.696.000
|
1.360.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46326 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-001 - Đường loại 5 |
Mỹ Phước - Tân Vạn - Phạm Ngọc Thạch
|
2.968.000
|
1.932.000
|
1.484.000
|
1.190.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46327 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-002 - Đường loại 5 |
Huỳnh Văn Lũy - An Mỹ - Phú Mỹ nối dài
|
2.968.000
|
1.932.000
|
1.484.000
|
1.190.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46328 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-002 - Đường loại 5 |
An Mỹ - Phú Mỹ nối dài - Đồng Cây Viết
|
2.756.000
|
1.794.000
|
1.378.000
|
1.105.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46329 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-003 - Đường loại 5 |
Huỳnh Văn Lũy - ĐX-001
|
2.968.000
|
1.932.000
|
1.484.000
|
1.190.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46330 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-004 - Đường loại 5 |
Huỳnh Văn Lũy - ĐX-001
|
2.968.000
|
1.932.000
|
1.484.000
|
1.190.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46331 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-005 - Đường loại 5 |
Huỳnh Văn Lũy - Nhà ông Khương
|
2.968.000
|
1.932.000
|
1.484.000
|
1.190.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46332 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-005 - Đường loại 5 |
Nhà ông Khương - ĐX-006
|
2.544.000
|
1.656.000
|
1.272.000
|
1.020.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46333 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-006 - Đường loại 5 |
ĐX-002 - Khu liên hợp
|
2.544.000
|
1.656.000
|
1.272.000
|
1.020.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46334 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-007 - Đường loại 5 |
Huỳnh Văn Lũy - ĐX-002
|
2.968.000
|
1.932.000
|
1.484.000
|
1.190.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46335 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-008 - Đường loại 5 |
ĐX-002 - ĐX-058
|
2.968.000
|
1.932.000
|
1.484.000
|
1.190.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46336 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-009 - Đường loại 5 |
Huỳnh Văn Lũy - ĐX-002
|
2.968.000
|
1.932.000
|
1.484.000
|
1.190.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46337 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-010 - Đường loại 5 |
Huỳnh Văn Lũy - ĐX-002
|
2.968.000
|
1.932.000
|
1.484.000
|
1.190.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46338 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-011 - Đường loại 5 |
Huỳnh Văn Lũy - ĐX-002
|
2.968.000
|
1.932.000
|
1.484.000
|
1.190.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46339 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-012 - Đường loại 5 |
An Mỹ - Phú Mỹ nối dài - Huỳnh Văn Lũy
|
2.968.000
|
1.932.000
|
1.484.000
|
1.190.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46340 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-013 - Đường loại 5 |
An Mỹ - Phú Mỹ - ĐX-002
|
2.544.000
|
1.656.000
|
1.272.000
|
1.020.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46341 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-014 - Đường loại 5 |
An Mỹ - Phú Mỹ - An Mỹ - Phú Mỹ nối dài
|
2.544.000
|
1.656.000
|
1.272.000
|
1.020.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46342 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-015 - Đường loại 5 |
Huỳnh Văn Lũy - ĐX-014
|
2.968.000
|
1.932.000
|
1.484.000
|
1.190.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46343 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-016 - Đường loại 5 |
Huỳnh Văn Lũy - ĐX-014
|
2.968.000
|
1.932.000
|
1.484.000
|
1.190.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46344 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-017 - Đường loại 5 |
Huỳnh Văn Lũy - ĐX-014
|
2.968.000
|
1.932.000
|
1.484.000
|
1.190.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46345 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-018 - Đường loại 5 |
ĐX-014 - An Mỹ - Phú Mỹ nối dài
|
2.544.000
|
1.656.000
|
1.272.000
|
1.020.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46346 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-018 (nhánh) - Đường loại 5 |
ĐX-018 - ĐX-002
|
2.544.000
|
1.656.000
|
1.272.000
|
1.020.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46347 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-019 - Đường loại 5 |
ĐX-014 - ĐX-002
|
2.544.000
|
1.656.000
|
1.272.000
|
1.020.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46348 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-020 - Đường loại 5 |
ĐX-021 - Huỳnh Văn Lũy
|
2.968.000
|
1.932.000
|
1.484.000
|
1.190.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46349 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-021 - Đường loại 5 |
Huỳnh Văn Lũy - An Mỹ - Phú Mỹ
|
2.968.000
|
1.932.000
|
1.484.000
|
1.190.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46350 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-022 - Đường loại 5 |
ĐX-023 - An Mỹ - Phú Mỹ
|
2.544.000
|
1.656.000
|
1.272.000
|
1.020.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46351 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-023 - Đường loại 5 |
An Mỹ - Phú Mỹ - ĐX-026
|
2.544.000
|
1.656.000
|
1.272.000
|
1.020.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46352 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-023 (nhánh) - Đường loại 5 |
ĐX-023 - ĐX-025
|
2.544.000
|
1.656.000
|
1.272.000
|
1.020.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46353 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-024 - Đường loại 5 |
ĐX-022 - ĐX-025
|
2.544.000
|
1.656.000
|
1.272.000
|
1.020.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46354 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-025 - Đường loại 5 |
Huỳnh Văn Lũy - ĐX-002
|
2.968.000
|
1.932.000
|
1.484.000
|
1.190.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46355 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-026 - Đường loại 5 |
Huỳnh Văn Lũy - Đồng Cây Viết
|
2.968.000
|
1.932.000
|
1.484.000
|
1.190.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46356 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-027 - Đường loại 5 |
Huỳnh Văn Lũy - ĐX-026
|
2.968.000
|
1.932.000
|
1.484.000
|
1.190.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46357 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-027 - Đường loại 5 |
ĐX-026 - ĐX-002
|
2.544.000
|
1.656.000
|
1.272.000
|
1.020.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46358 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-028 - Đường loại 5 |
Huỳnh Văn Lũy - Đồng Cây Viết
|
2.968.000
|
1.932.000
|
1.484.000
|
1.190.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46359 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-029 - Đường loại 5 |
ĐX-027 - Đồng Cây Viết
|
2.544.000
|
1.656.000
|
1.272.000
|
1.020.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46360 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-030 - Đường loại 5 |
ĐX-026 - ĐX-002
|
2.544.000
|
1.656.000
|
1.272.000
|
1.020.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46361 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-031 - Đường loại 5 |
ĐX-013 - Khu tái định cư Phú Mỹ
|
2.544.000
|
1.656.000
|
1.272.000
|
1.020.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46362 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-032 - Đường loại 5 |
Đồng Cây Viết - ĐX-033
|
2.544.000
|
1.656.000
|
1.272.000
|
1.020.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46363 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-033 - Đường loại 5 |
Đồng Cây Viết - ĐX-038
|
2.544.000
|
1.656.000
|
1.272.000
|
1.020.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46364 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-034 - Đường loại 5 |
Đồng Cây Viết - Mỹ Phước - Tân Vạn
|
2.544.000
|
1.656.000
|
1.272.000
|
1.020.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46365 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-035 - Đường loại 5 |
ĐX-034 - Đồng Cây Viết
|
2.544.000
|
1.656.000
|
1.272.000
|
1.020.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46366 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-036 - Đường loại 5 |
Đồng Cây Viết - ĐX-037
|
2.544.000
|
1.656.000
|
1.272.000
|
1.020.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46367 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-037 - Đường loại 5 |
Huỳnh Văn Lũy - ĐX-034
|
2.968.000
|
1.932.000
|
1.484.000
|
1.190.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46368 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-038 - Đường loại 5 |
ĐX-034 - KCN Đại Đăng
|
2.544.000
|
1.656.000
|
1.272.000
|
1.020.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46369 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-039 - Đường loại 5 |
ĐX-037 - ĐX-038
|
2.544.000
|
1.656.000
|
1.272.000
|
1.020.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46370 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-040 - Đường loại 5 |
Phạm Ngọc Thạch - Sân golf
|
2.756.000
|
1.794.000
|
1.378.000
|
1.105.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46371 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-041 - Đường loại 5 |
ĐX-043 - ĐX-044
|
2.544.000
|
1.656.000
|
1.272.000
|
1.020.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46372 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-042 - Đường loại 5 |
ĐX-044 - ĐX-043
|
2.544.000
|
1.656.000
|
1.272.000
|
1.020.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46373 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-043 - Đường loại 5 |
Phạm Ngọc Thạch - ĐX-042
|
2.756.000
|
1.794.000
|
1.378.000
|
1.105.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46374 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-044 - Đường loại 5 |
Phạm Ngọc Thạch - ĐX-043
|
2.756.000
|
1.794.000
|
1.378.000
|
1.105.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46375 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-045 - Đường loại 5 |
Huỳnh Văn Lũy - Phạm Ngọc Thạch
|
2.968.000
|
1.932.000
|
1.484.000
|
1.190.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46376 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-046 - Đường loại 5 |
Huỳnh Văn Lũy - ĐX-001
|
2.968.000
|
1.932.000
|
1.484.000
|
1.190.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46377 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-047 - Đường loại 5 |
ĐX-001 - Phạm Ngọc Thạch
|
2.756.000
|
1.794.000
|
1.378.000
|
1.105.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46378 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-048 - Đường loại 5 |
Huỳnh Văn Lũy - ĐX-001
|
2.968.000
|
1.932.000
|
1.484.000
|
1.190.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46379 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-049 - Đường loại 5 |
Huỳnh Văn Lũy - Ông Út Gìn
|
2.968.000
|
1.932.000
|
1.484.000
|
1.190.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46380 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-050 - Đường loại 5 |
Huỳnh Văn Lũy - Phạm Ngọc Thạch
|
2.968.000
|
1.932.000
|
1.484.000
|
1.190.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46381 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-051 - Đường loại 5 |
Phạm Ngọc Thạch - Mỹ Phước - Tân Vạn
|
2.756.000
|
1.794.000
|
1.378.000
|
1.105.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46382 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-052 - Đường loại 5 |
Khu liên hợp - ĐX-054
|
2.544.000
|
1.656.000
|
1.272.000
|
1.020.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46383 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-054 - Đường loại 5 |
An Mỹ - Phú Mỹ - ĐX-013
|
2.544.000
|
1.656.000
|
1.272.000
|
1.020.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46384 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-055 - Đường loại 5 |
ĐX-001 - Mỹ Phước - Tân Vạn
|
2.544.000
|
1.656.000
|
1.272.000
|
1.020.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46385 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-056 - Đường loại 5 |
ĐX-040 - Xưởng Phạm Đức
|
2.544.000
|
1.656.000
|
1.272.000
|
1.020.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46386 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-057 - Đường loại 5 |
ĐX-040 - Xưởng giấy
|
2.544.000
|
1.656.000
|
1.272.000
|
1.020.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46387 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-058 - Đường loại 5 |
ĐX-006 - Khu liên hợp
|
2.544.000
|
1.656.000
|
1.272.000
|
1.020.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46388 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-059 - Đường loại 5 |
ĐX-054 - Khu liên hợp
|
2.544.000
|
1.656.000
|
1.272.000
|
1.020.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46389 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-060 - Đường loại 5 |
ĐX-013 - ĐX-002
|
2.544.000
|
1.656.000
|
1.272.000
|
1.020.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46390 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-061 - Đường loại 5 |
Nguyễn Văn Thành - ĐX-062
|
2.756.000
|
1.794.000
|
1.378.000
|
1.105.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46391 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-062 - Đường loại 5 |
Nguyễn Văn Thành - Ranh Khu liên hợp
|
2.756.000
|
1.794.000
|
1.378.000
|
1.105.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46392 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-063 - Đường loại 5 |
Truông Bồng Bông - Ranh Khu liên hợp
|
2.544.000
|
1.656.000
|
1.272.000
|
1.020.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46393 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-064 - Đường loại 5 |
Nguyễn Văn Thành - Ranh Khu liên hợp
|
2.756.000
|
1.794.000
|
1.378.000
|
1.105.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46394 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-065 - Đường loại 5 |
Nguyễn Văn Thành - Trần Ngọc Lên
|
2.756.000
|
1.794.000
|
1.378.000
|
1.105.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46395 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-066 - Đường loại 5 |
Nguyễn Văn Thành - ĐX-069
|
2.756.000
|
1.794.000
|
1.378.000
|
1.105.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46396 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-067 - Đường loại 5 |
Nguyễn Văn Thành - ĐX-069
|
2.756.000
|
1.794.000
|
1.378.000
|
1.105.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46397 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-068 - Đường loại 5 |
Nguyễn Văn Thành - ĐX-069
|
2.756.000
|
1.794.000
|
1.378.000
|
1.105.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46398 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-069 - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - ĐX-065
|
2.968.000
|
1.932.000
|
1.484.000
|
1.190.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46399 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-070 - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Cuối tuyến
|
2.968.000
|
1.932.000
|
1.484.000
|
1.190.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 46400 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-071 - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - ĐX-065
|
2.968.000
|
1.932.000
|
1.484.000
|
1.190.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |