| 45401 |
Huyện Bình Đại |
Đường Cầu Chùa - Xã Lộc Thuận |
Đường trung tâm xã (Thửa 224 tờ 15) - Cầu chùa (Thửa 39 tờ 15)
|
324.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45402 |
Huyện Bình Đại |
Đường Cầu Chùa - Xã Lộc Thuận |
Đường trung tâm xã (Thửa 171 tờ 15 ) - Cầu chùa (Thửa 778 tờ 15)
|
324.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45403 |
Huyện Bình Đại |
Đường Bình Thới (QL 57B) - Xã Lộc Thuận |
Giáp đường Bùi Sĩ Hùng (Thửa 30 tờ 49) - Vòng xoay Bến Đình (Thửa 77 tờ 12 )
|
1.326.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45404 |
Huyện Bình Đại |
Đường Bình Thới (QL 57B) - Xã Lộc Thuận |
Giáp đường Bùi Sĩ Hùng (Thửa 38 tờ 49 ) - Vòng xoay Bến Đình (Thửa 15 tờ 27 )
|
1.326.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45405 |
Huyện Bình Đại |
Đường Bình Thới (QL 57B) - Xã Lộc Thuận |
Vòng xoay Bến Đình (Thửa 129 tờ 12 ) - Khách sạn Mỹ Tiên (Thửa 9 tờ 26 )
|
1.092.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45406 |
Huyện Bình Đại |
Đường Bình Thới (QL 57B) - Xã Lộc Thuận |
Vòng xoay Bến Đình (Thửa 195 tờ 12 ) - Khách sạn Mỹ Tiên (Thửa 34 tờ 26 )
|
1.092.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45407 |
Huyện Bình Đại |
Đường Bùi Sĩ Hùng - Xã Bình Thới |
Giáp QL 57B - ngã ba nhà Ba Sắt (Thửa 39 tờ 49) - Giáp đường Mậu Thân (Thửa 233 tờ 48)
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45408 |
Huyện Bình Đại |
Đường ĐH 06 (lộ Cầu Tàu) - Xã Bình Thới |
Vòng xoay Bến Đình (Thửa 79 tờ 12 ) - Bến phà Bình Tân (Thửa 245 tờ 14 )
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45409 |
Huyện Bình Đại |
Đường ĐH 06 (lộ Cầu Tàu) - Xã Bình Thới |
Vòng xoay Bến Đình (Thửa 76 tờ 12 ) - Bến phà Bình Tân (Thửa 216 tờ 14 )
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45410 |
Huyện Bình Đại |
Đường xã Đại Hoà Lộc - Xã Đại Hòa Lộc |
Vòng xoay Bến Đình (Thửa 103 tờ 5) - Bến phà Bình Tân (Thửa 120 tờ 7)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45411 |
Huyện Bình Đại |
Đường xã Đại Hoà Lộc - Xã Đại Hòa Lộc |
Vòng xoay Bến Đình (Thửa 433 tờ 8) - Bến phà Bình Tân (Thửa 707 tờ 7)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45412 |
Huyện Bình Đại |
Đường huyện 15 - Xã Đại Hòa Lộc |
Thửa 136 tờ 7 - Thửa 129 tờ 7
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45413 |
Huyện Bình Đại |
Đường huyện 15 - Xã Đại Hòa Lộc |
Thửa 669 tờ 7 - Thửa 133 tờ 7
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45414 |
Huyện Bình Đại |
Đường Đê Tây - Chợ Long Hòa |
Thửa 56 tờ 13 - Thửa 58 tờ 13
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45415 |
Huyện Bình Đại |
Đường Đê Tây - Chợ Long Hòa |
Thửa 8 tờ tờ 13 - Thửa 33 tờ 13
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45416 |
Huyện Bình Đại |
Hai bên đường xã - Chợ Long Hòa |
Thửa 214 tờ 13 - Thửa 317 tờ 8
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45417 |
Huyện Bình Đại |
Hai bên đường xã - Chợ Long Hòa |
Thửa 16 tờ 13 - Thửa 315 tờ 8
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45418 |
Huyện Bình Đại |
Chợ Long Định |
Thửa 40 tờ 7 - Thửa 43 tờ 7
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45419 |
Huyện Bình Đại |
Chợ Long Định |
Thửa 60 tờ 7 - Thửa 302 tờ 7
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45420 |
Huyện Bình Đại |
Chợ Tam Hiệp |
Thửa 88 tờ 9 - Thửa 91 tờ 9
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45421 |
Huyện Bình Đại |
Chợ Tam Hiệp |
Thửa 144 tờ 9 - Thửa 179 tờ 9
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45422 |
Huyện Bình Đại |
Chợ Tam Hiệp |
Thửa 231 tờ 8, 259 tờ 8
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45423 |
Huyện Bình Đại |
ĐH07 - Chợ Phú Thuận |
Thửa 71tờ 2 - Thửa 73 tờ 2
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45424 |
Huyện Bình Đại |
Đường vào UBND xã - Chợ Phú Thuận |
Thửa 76 tờ 2 - Thửa 85 tờ 2
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45425 |
Huyện Bình Đại |
Đường vào UBND xã - Chợ Phú Thuận |
Thửa 81 tờ 2 - Thửa 75 tờ 2
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45426 |
Huyện Bình Đại |
Hai bên dãy phố chợ - Chợ Phú Thuận |
Thửa 116 tờ 2 - Thửa 120 tờ 2
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45427 |
Huyện Bình Đại |
Hai bên dãy phố chợ - Chợ Phú Thuận |
Các Thửa 110, 111, 122, 125 và 134 tờ 2
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45428 |
Huyện Bình Đại |
Cặp chợ - Chợ Châu Hưng |
Thửa 26 tờ 8 - Thửa 38 tờ 8
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45429 |
Huyện Bình Đại |
ĐHưng Chánh - Chợ Châu Hưng |
Thửa 24 tờ 7 - Thửa 20 tờ 10
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45430 |
Huyện Bình Đại |
ĐHưng Chánh - Chợ Châu Hưng |
Thửa 39 tờ 8 - Thừa 102 tờ 17
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45431 |
Huyện Bình Đại |
QL57B - Chợ Châu Hưng - Xã Châu Hưng |
Thửa 1 tờ 8 - Thửa 376 tờ 18
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45432 |
Huyện Bình Đại |
QL57B - Chợ Châu Hưng - Xã Châu Hưng |
Thửa 1 tờ 7 - Thửa 166 tờ 18
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45433 |
Huyện Bình Đại |
QL57B - Chợ Châu Hưng - Xã Phú Thuận |
Thửa 5 tờ 16 - Thửa 22 tờ 16
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45434 |
Huyện Bình Đại |
QL57B - Chợ Châu Hưng - Xã Phú Thuận |
Thửa 12 tờ 17 - Thửa 36 tờ 17
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45435 |
Huyện Bình Đại |
ĐGiồng Nhỏ - Chợ Châu Hưng - Xã Châu Hưng |
Thửa 37 tờ 5 - Thửa 15 tờ 17
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45436 |
Huyện Bình Đại |
ĐGiồng Nhỏ - Chợ Châu Hưng - Xã Phú Thuận |
Thửa 340 tờ 14 - Thửa 29 tờ 16
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45437 |
Huyện Bình Đại |
Hướng từ chợ đi Vang Quới Tây - Chợ Thới Lai |
Thửa 37 tờ 8 - Thửa 29 tờ 6
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45438 |
Huyện Bình Đại |
Hướng từ chợ đi Vang Quới Tây - Chợ Thới Lai |
Thửa 28 tờ 8 - Thửa 64 tờ 6
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45439 |
Huyện Bình Đại |
Hướng từ chợ đi sông Ba Lai - Chợ Thới Lai |
Thửa 160 tờ 6 - Thửa 496 tờ 6
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45440 |
Huyện Bình Đại |
Hướng từ chợ đi sông Ba Lai - Chợ Thới Lai |
Thửa 2 tờ 10 - Thửa 31 tờ 10
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45441 |
Huyện Bình Đại |
QL57B - Chợ Thới Lai |
Thửa 6 tờ 8 - Thửa 122 tờ 6
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45442 |
Huyện Bình Đại |
QL57B - Chợ Thới Lai |
Thửa 57 tờ 8 - Thửa 10 tờ 11
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45443 |
Huyện Bình Đại |
Khu dân cư tiếp giáp với chợ - Chợ Thới Lai |
Thửa 27, 39, 41 tờ bản đố 8
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45444 |
Huyện Bình Đại |
ĐH07 - Chợ Vang Quới Đông |
Thửa 02 tờ 8 - Thửa 63 tờ 8
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45445 |
Huyện Bình Đại |
ĐH07 - Chợ Vang Quới Đông |
Thửa 31 tờ 8 - Thửa 143 tờ 8
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45446 |
Huyện Bình Đại |
Đường Cây Dương - Chợ Vang Quới Đông |
Thửa 173tờ 8 - Thửa 23tờ 8
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45447 |
Huyện Bình Đại |
Đường Cây Dương - Chợ Vang Quới Đông |
Thửa 150 tờ 8 - Thửa 20 tờ 8
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45448 |
Huyện Bình Đại |
Hai bên ĐH- 07 - Chợ Vang Quới Tây |
Thửa 178 tờ 9 - Thửa 243 tờ 9
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45449 |
Huyện Bình Đại |
Hai bên ĐH- 07 - Chợ Vang Quới Tây |
Thửa 93 tờ 9 - Thửa 148 tờ 9
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45450 |
Huyện Bình Đại |
Hai bên ĐBến Giồng - Chợ Vang Quới Tây |
Thửa 164 tờ 9 - Thửa 202 tờ 9
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45451 |
Huyện Bình Đại |
Hai bên ĐBến Giồng - Chợ Vang Quới Tây |
Thửa 203 tờ 9 - Thửa 207 tờ 9
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45452 |
Huyện Bình Đại |
Khu dân cư tiếp giáp với chợ - Chợ Vang Quới Tây |
Thửa 209 tờ 9 - Thửa 230 tờ 9
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45453 |
Huyện Bình Đại |
Hai bên ĐH07 - Chợ Phú Vang |
Thửa 175 tờ 11 - Thửa 201 tờ 11
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45454 |
Huyện Bình Đại |
Hai bên ĐH07 - Chợ Phú Vang |
Thửa 212 tờ 11 - Thửa 232 tờ 11
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45455 |
Huyện Bình Đại |
Đường vào UBND xã - Chợ Phú Vang |
Thửa 226 tờ 11 - Thửa 228 tờ 11
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45456 |
Huyện Bình Đại |
Đường vào UBND xã - Chợ Phú Vang |
Thửa 210 tờ 11 - Thửa 223 tờ 11
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45457 |
Huyện Bình Đại |
Quốc lộ 57B - Chợ Lộc Sơn |
Thửa 425 tờ 14 - Thửa 539 tờ 15
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45458 |
Huyện Bình Đại |
Quốc lộ 57B - Chợ Lộc Sơn |
Thửa 83 tờ 14 - Thửa 564 tờ 15
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45459 |
Huyện Bình Đại |
Đ Lộ làng (hướng đi Chợ Ngoài) - Chợ Lộc Sơn |
Thửa 60 tờ 17 - Thửa 352 tờ 15
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45460 |
Huyện Bình Đại |
Đ Lộ làng (hướng đi Chợ Ngoài) - Chợ Lộc Sơn |
Thửa 74 tờ 17 - Thửa 9 tờ 18
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45461 |
Huyện Bình Đại |
Đ Lộ làng (hướng đi Cái Muồng) - Chợ Lộc Sơn |
Thửa 97 tờ 17 - Thửa 437 tờ 15
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45462 |
Huyện Bình Đại |
Đ Lộ làng (hướng đi Cái Muồng) - Chợ Lộc Sơn |
Thửa 88 tờ 17 - Thửa 467 tờ 15
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45463 |
Huyện Bình Đại |
Khu dân cư tiếp giáp với chợ - Chợ Lộc Sơn |
Thửa 8 tờ 19 - Thửa 102 tờ 17
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45464 |
Huyện Bình Đại |
Khu dân cư tiếp giáp với chợ - Chợ Lộc Sơn |
Thửa 14 tờ 19 - Thửa 37 tờ 19
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45465 |
Huyện Bình Đại |
Đ Lộ làng (hướng đi Chợ Ngoài) - Chợ Lộc Thành |
Thửa 54 tờ 10 - Thửa 166 tờ 5
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45466 |
Huyện Bình Đại |
Đ Lộ làng (hướng đi Chợ Ngoài) - Chợ Lộc Thành |
Thửa 143 tờ 11 - Thửa 201 tờ 5
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45467 |
Huyện Bình Đại |
Khu dân cư tiếp giáp với chợ - Chợ Lộc Thành |
Thửa 286 tờ 5 - Thửa 279 tờ 5
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45468 |
Huyện Bình Đại |
Khu dân cư tiếp giáp với chợ - Chợ Lộc Thành |
Thửa 11 tờ 11 - Thửa 278 tờ 5
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45469 |
Huyện Bình Đại |
Quốc lộ 57B - Chợ Định Trung - Xã Phú Long |
Thửa 14 tờ 6 - Thửa 70 tờ 6
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45470 |
Huyện Bình Đại |
Quốc lộ 57B - Chợ Định Trung - Xã Định Trung |
Thửa 4 tờ 36 - Thửa 10 tờ 33
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45471 |
Huyện Bình Đại |
Đường Ao Vuông - Chợ Định Trung |
Thửa 74 tờ 34 - Thửa 26 tờ 34
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45472 |
Huyện Bình Đại |
Đường Ao Vuông - Chợ Định Trung |
Thửa 61tờ 34 - Thửa 29 tờ 34
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45473 |
Huyện Bình Đại |
Khu dân cư tiếp giáp với chợ - Chợ Định Trung |
Thửa 65 tờ 34 - Thửa 22 tờ 34
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45474 |
Huyện Bình Đại |
Khu dân cư tiếp giáp với chợ - Chợ Định Trung |
Thửa 24 tờ 34 - Thửa 33tờ 34
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45475 |
Huyện Bình Đại |
Chợ Bình Thới |
Thửa 126 tờ 12 - Thửa 71 tờ 12
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45476 |
Huyện Bình Đại |
Chợ Bình Thới |
Thửa 153 tờ 12 - Thửa 129 tờ 12
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45477 |
Huyện Bình Đại |
Chợ Đại Hòa Lộc |
Thửa 153 tờ 8 - Thửa 158 tờ 8
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45478 |
Huyện Bình Đại |
Chợ Đại Hòa Lộc |
Thửa 171 tờ 7 - Thửa 253 tờ 7
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45479 |
Huyện Bình Đại |
Chợ Thạnh Trị (ĐH08) |
Thửa 79 tờ 18 - Thửa 85 tờ 19
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45480 |
Huyện Bình Đại |
Chợ Thạnh Trị (ĐH08) |
Thửa 88 tờ 19 - Thửa 120 tờ 19
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45481 |
Huyện Bình Đại |
Chợ Thạnh Phước |
Thửa 135 tờ 44 - Thửa 208 tờ 44
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45482 |
Huyện Bình Đại |
Chợ Thạnh Phước |
Thửa 144 tờ 44 - Thửa 220 tờ 44
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45483 |
Huyện Bình Đại |
Chợ Đê Đông xã Thạnh Phước |
Thửa 133 tờ 12 - Thửa 48 tờ 12
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45484 |
Huyện Bình Đại |
Chợ Đê Đông xã Thạnh Phước |
Thửa 127 tờ 12 - Thửa 53 tờ 12
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45485 |
Huyện Bình Đại |
Đường tỉnh 886 - Chợ Thừa Đức |
Thửa 370 tờ 11 - Thửa 403 tờ 11
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45486 |
Huyện Bình Đại |
Đường tỉnh 886 - Chợ Thừa Đức |
Thửa 2 tờ 12 - Thửa 550 tờ 11
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45487 |
Huyện Bình Đại |
Đường tỉnh 886 - Chợ Thừa Đức |
Thửa 320 tờ 11 - Thửa 479 tờ 11
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45488 |
Huyện Bình Đại |
Đường Giồng Cà - Chợ Thừa Đức |
Thửa 404 tờ 11 - Thửa 406 tờ 11
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45489 |
Huyện Bình Đại |
Đường Giồng Cà - Chợ Thừa Đức |
Thửa 436 tờ 11 - Thửa 396 tờ 11
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45490 |
Huyện Bình Đại |
Đường ấp Thừa Long - Chợ Thừa Đức |
Thửa 235 tờ 11 - Thửa 306 tờ 11
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45491 |
Huyện Bình Đại |
Đường ấp Thừa Long - Chợ Thừa Đức |
Thửa 236 tờ 11 - Thửa 255 tờ 11
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45492 |
Huyện Bình Đại |
Đường ấp Thừa Trung - Chợ Thừa Đức |
Thửa 33 tờ 12 - Thửa 314 tờ 11
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45493 |
Huyện Bình Đại |
Đường ấp Thừa Trung - Chợ Thừa Đức |
Thửa 32 tờ 12 - Thửa 313 tờ 11
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45494 |
Huyện Bình Đại |
Quốc lộ 57B - Chợ Thới Thuận |
Thửa 269 tờ 13 - Thửa 367tờ 13
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45495 |
Huyện Bình Đại |
Quốc lộ 57B - Chợ Thới Thuận |
Thửa 272 tờ 13 - Thửa 390 tờ 13
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45496 |
Huyện Bình Đại |
Trung tâm chợ - Chợ Thới Thuận |
Thửa 595 tờ 13 - Thửa 602 tờ 13
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45497 |
Huyện Bình Đại |
Thị trấn Bình Đại |
|
166.000
|
93.000
|
64.000
|
44.000
|
34.000
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45498 |
Huyện Bình Đại |
Địa bàn các xã |
|
93.000
|
66.000
|
53.000
|
40.000
|
34.000
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45499 |
Huyện Bình Đại |
Khu phố của Thị trấn Bình Đại |
|
356.000
|
194.000
|
142.000
|
109.000
|
79.000
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 45500 |
Huyện Bình Đại |
Phần còn lại của thị trấn Bình Đại |
|
238.000
|
130.000
|
95.000
|
73.000
|
53.000
|
Đất trồng cây lâu năm |