| 41301 |
Huyện Châu Thành |
Khu quy hoạch chợ Ba Lai |
|
1.344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41302 |
Huyện Châu Thành |
Huyện Châu Thành |
Các vị trí còn lại
|
346.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41303 |
Huyện Châu Thành |
Đường Nguyễn Thị Định |
Giáp xã An Khánh - Cầu Ba Lai mới
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41304 |
Huyện Châu Thành |
Đường Trần Văn Ơn |
Giáp ranh thị trấn - Cầu Ba Lai cũ
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41305 |
Huyện Châu Thành |
Đường Lý Thường Kiệt |
Ngã tư Quốc lộ 60 mới (Thửa 272 tờ 15 An Khánh) - Hết ranh Thị trấn Châu Thành (Thửa 393 tờ 37 Tân Thạch)
|
1.224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41306 |
Huyện Châu Thành |
Đường Lý Thường Kiệt |
Ngã tư Quốc lộ 60 mới (Thửa 332 tờ 15 An Khánh) - Hết ranh Thị trấn Châu Thành (Thửa 10 tờ 7 Thị trấn)
|
1.224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41307 |
Huyện Châu Thành |
Đường Trần Văn An |
Ngã tư giáp QL60 cũ (Thửa 32 tờ 24 Thị trấn) - Giáp lộ số 11 Thị Trấn (Thửa 3 tờ 33 Thị trấn)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41308 |
Huyện Châu Thành |
Đường Trần Văn An |
Ngã tư giáp QL60 cũ (Thửa 1 tờ 33 Thị trấn) - Giáp lộ số 11 Thị Trấn (Thửa 38, tờ 7, Phú An Hòa)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41309 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện (ĐH.DK.15) |
Quốc lộ 60 (thị trấn) - Giáp ranh xã An Khánh
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41310 |
Huyện Châu Thành |
Đường Cách Mạng Tháng Tám |
Giáp QL60 cũ (Thửa 30 tờ 21 Thị trấn) - QL60 mới (Thửa 372 tờ 9 Thị trấn)
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41311 |
Huyện Châu Thành |
Đường Cách Mạng Tháng Tám |
Giáp QL60 cũ (Thửa 78 tờ 21 Thị trấn) - QL60 mới (Thửa 149 tờ 9 Thị trấn)
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41312 |
Huyện Châu Thành |
Đường Tán Kế |
QL60 cũ (Thửa 29 tờ 20 thị trấn) - Giáp lộ số 11 Thị Trấn (Thửa 29 tờ 2 Phú An Hòa)
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41313 |
Huyện Châu Thành |
Đường Tán Kế |
QL60 cũ (Thửa 45 tờ 19 thị trấn) - Giáp lộ số 11 Thị Trấn (Thửa 08 tờ 23 thị trấn)
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41314 |
Huyện Châu Thành |
Trọn đường - Đường 30 Tháng 4 |
Thửa 60 tờ 22 thị trấn - Thửa 100 tờ 24 thị trấn
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41315 |
Huyện Châu Thành |
Trọn đường - Đường 30 Tháng 4 |
Thửa 62 tờ 22 thị trấn - Thửa 66 tờ 25 thị trấn
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41316 |
Huyện Châu Thành |
Đường Võ Tấn Nhứt |
Thửa 190 tờ 2 Phú An Hòa - Thửa 84 tờ 25 thị trấn
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41317 |
Huyện Châu Thành |
Đường Võ Tấn Nhứt |
Thửa 201 tờ 2 Phú An Hòa - Thửa 17 tờ 7 Phú An Hòa
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41318 |
Huyện Châu Thành |
Khu quy hoạch chợ Ba Lai |
|
1.008.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41319 |
Huyện Châu Thành |
Huyện Châu Thành |
Các vị trí còn lại
|
259.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41320 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 60 cũ |
Bến phà Rạch Miễu - Giáp ranh thị trấn
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41321 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 60 cũ |
Giáp ranh thị trấn - Ngã 3 Mũi Tàu (cây xăng Hữu Định)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41322 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 60 mới |
Cầu Rạch Miễu - Giáp ranh thị trấn
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41323 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 60 mới |
Cầu Ba Lai mới - Giáp thành phố Bến Tre
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41324 |
Huyện Châu Thành |
Đường Lý Thường Kiệt - Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 cũ) |
QL 60 mới (Thửa 272 tờ 15 An Khánh) - Hết ranh TT Châu Thành (Thửa 393 tờ 37 Tân Thạch)
|
2.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41325 |
Huyện Châu Thành |
Đường Lý Thường Kiệt - Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 cũ) |
QL 60 mới (Thửa 332 tờ 15 An Khánh) - Hết ranh TT Châu Thành (Thửa 10 tờ 7 Thị trấn)
|
2.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41326 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 57B |
Hết ranh Thị trấn Châu Thành (Thửa 01 tờ 01 Phú An Hòa) - Vòng xoay Giao Long (Thửa 491 tờ 10 Giao Long)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41327 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 57B |
Hết ranh Thị trấn Châu Thành (Thửa 394 tờ 37 Tân Thạch) - Vòng xoay Giao Long (Thửa 196 tờ 10 Giao Long)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41328 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 cũ) |
Vòng xoay Giao Long (Thửa 200 tờ 10 Giao Long) - Cầu An Hóa (Thửa 42 tờ 5 An Hóa)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41329 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 cũ) |
Vòng xoay Giao Long (Thửa 445 tờ 10 Giao Long) - Cầu An Hóa (Thửa 3 tờ 7 An Hóa)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41330 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 nối dài) |
Ngã tư QL60 mới (Thửa 274 tờ 15 An Khánh) - Cầu Kinh Điều (Thửa 147 tờ 12 An Khánh)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41331 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 nối dài) |
Ngã tư QL60 mới (Thửa 278 tờ 15 An Khánh) - Cầu Kinh Điều (Thửa 193 tờ 12 An Khánh)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41332 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 nối dài) |
Cầu Kinh Điều (Thửa 143 tờ 12 An Khánh) - Ngã ba Phú Long (Thửa 292 tờ 25 Tân Phú)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41333 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 nối dài) |
Cầu Kinh Điều (Thửa 166 tờ 12 An Khánh) - Ngã ba Phú Long (Thửa 34 tờ 12 Tân Phú)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41334 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 nối dài) |
Ngã Ba Phú Long (Thửa 250 tờ 25 Tân Phú) - Bến phà Tân Phú (Thửa 216 tờ 29 Tân Phú)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41335 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 nối dài) |
Ngã Ba Phú Long (Thửa 304 tờ 25 Tân Phú) - Bến phà Tân Phú (Thửa 216 tờ 29 Tân Phú)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41336 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 57C (đường tỉnh 884 cũ) |
Giáp Sơn Đông (Thửa 50 tờ 5 Sơn Hòa) - Hết ranh Chùa số 1 Tiên Thuỷ (Thửa 116 tờ 5 Tiên Thủy)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41337 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 57C (đường tỉnh 884 cũ) |
Giáp Sơn Đông (Thửa 120 tờ 5 Sơn Hòa) - Hết ranh Chùa số 1 Tiên Thuỷ (Thửa 142 tờ 5 Tiên Thủy)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41338 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 57C (đường tỉnh 884 cũ) |
Hết ranh Chùa số 1 Tiên Thuỷ (Thửa 115 tờ 5 Tiên Thủy) - Cầu Tre Bông (Thửa 114 tờ 4 Tiên Thủy)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41339 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 57C (đường tỉnh 884 cũ) |
Hết ranh Chùa số 1 Tiên Thuỷ (Thửa 198 tờ 5 Tiên Thủy) - Cầu Tre Bông (Thửa 188 tờ 4 Tiên Thủy)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41340 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 57C (đường tỉnh 884 cũ) |
Cầu Tre Bông (Thửa 125 tờ 4 Tiên Thủy) - Ngã Ba Phú Long (Thửa 45 tờ 12 Tân Phú)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41341 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 57C (đường tỉnh 884 cũ) |
Cầu Tre Bông (Thửa 154 tờ 4 Tiên Thủy) - Ngã Ba Phú Long (Thửa 305 tờ 25 Tân Phú)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41342 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện 01 (ĐH173) |
Ngã tư Tuần Đậu (Thửa 77 tờ 04 Hữu Định) - Xuống 500m phía Hữu Định (Thửa 672 tờ 5 Hữu Định)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41343 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện 01 (ĐH173) |
Ngã tư Tuần Đậu (Thửa 85 tờ 4 Hữu Định) - Xuống 500m phía Hữu Định (Thửa 180 tờ 5 Hữu Định)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41344 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện 01 (ĐH173) |
Ngã tư Tuần Đậu (Thửa 157 tờ 4 Hữu Định) - Lên 500m phía Tam Phước (Thửa 77 tờ 25 Tam Phước)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41345 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện 01 (ĐH173) |
Ngã tư Tuần Đậu (Thửa 96 tờ 4 Hữu Định) - Lên 500m phía Tam Phước (Thửa 97 tờ 25 Tam Phước)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41346 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện 01 (ĐH173) |
Cách ngã tư Tuần Đậu 500m phía Tam Phước (Thửa 76 tờ 25 Tam Phước) - Cầu kênh sông Mã (Thửa 151 tờ 4 Tam Phước)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41347 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện 01 (ĐH173) |
Cách ngã tư Tuần Đậu 500m phía Tam Phước (Thửa 98 tờ 25 Tam Phước) - Cầu kênh sông Mã (Thửa 177 tờ 4 Tam Phước)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41348 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện 01 (ĐH173) |
Cầu kênh sông Mã (Thửa 147 tờ 4 Tam Phước) - Giáp Quốc lộ 57C (Thửa 342 tờ 5 Quới Thành)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41349 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện 01 (ĐH173) |
Cầu kênh sông Mã (Thửa 152 tờ 4 Tam Phước) - Giáp Quốc lộ 57C (Thửa 422 tờ 5 Quới Thành)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41350 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện 01 (ĐH173) |
Cách ngã tư Tuần Đậu 500m phía Hữu Định (Thửa 122 tờ 5 Hữu Định) - Ngã tư Hữu Định (Thửa 85 tờ 15 Hữu Định)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41351 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện 01 (ĐH173) |
Cách ngã tư Tuần Đậu 500m phía Hữu Định (Thửa 840 tờ 5 Hữu Định) - Ngã tư Hữu Định (Thửa 1266 tờ 15 Hữu Định)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41352 |
Huyện Châu Thành |
Đường tỉnh 883 (Đường huyện 173 mới) |
An Hiệp (Thửa 118 tờ 10 An Hiệp) - Giáp ranh thành phố Bến Tre (Thửa 245 tờ 2 Sơn Hòa)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41353 |
Huyện Châu Thành |
Đường tỉnh 883 (Đường huyện 173 mới) |
An Hiệp (Thửa 620 tờ 10 An Hiệp) - Giáp ranh thành phố Bến Tre (Thửa 232 tờ 2 Sơn Hòa)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41354 |
Huyện Châu Thành |
Đường tỉnh 883 (Đường huyện 173 mới) |
Giáp QL60 (Thửa 396 tờ 5 Hữu Định) - Ngã tư Hữu Định (Thửa 1266 tờ 15 Hữu Định)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41355 |
Huyện Châu Thành |
Đường tỉnh 883 (Đường huyện 173 mới) |
Giáp QL60 (Thửa 11 tờ 12 Hữu Định) - Ngã tư Hữu Định (Thửa 529 tờ 15 Hữu Định)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41356 |
Huyện Châu Thành |
Đường tỉnh 883 (Đường huyện 173 mới) |
Vòng xoay Hữu Định (Thửa 84 tờ 15 Hữu Định) - Kênh Chẹt Sậy (Thửa 209 tờ 26 Hữu Định)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41357 |
Huyện Châu Thành |
Đường tỉnh 883 (Đường huyện 173 mới) |
Vòng xoay Hữu Định (Thửa 707 tờ 15 Hữu Định) - Kênh Chẹt Sậy (Thửa 32 tờ 29 Hữu Định)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41358 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện 03 (ĐH187) |
Quốc lộ 60 mới (Thửa 6 tờ 9 An Khánh) - Giáp lộ chùa xã Quới Sơn (Thửa 140 tờ 19 Quới Sơn)
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41359 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện 03 (ĐH187) |
Quốc lộ 60 mới (Thửa 93 tờ 9 An Khánh) - Giáp lộ chùa xã Quới Sơn (Thửa 456 tờ 19 Quới Sơn)
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41360 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện 03 (ĐH187) |
Giáp lộ chùa xã Quới Sơn (Thửa 179 tờ 19 Quới Sơn) - Kênh Giao Hoà (Thửa 37 tờ 8 Giao Hòa (nay là xã Giao Long))
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41361 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện 03 (ĐH187) |
Giáp lộ chùa xã Quới Sơn (Thửa 187 tờ 19 Quới Sơn) - Kênh Giao Hoà (Thửa 38 tờ 8 Giao Hòa (nay là xã Giao Long))
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41362 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện 04 (HL 188) |
Ngã tư giáp QL60 cũ (Thửa 32 tờ 24 Thị trấn) - Giáp lộ số 11 Thị trấn (Thửa 3 tờ 33 Thị trấn)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41363 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện 04 (HL 188) |
Ngã tư giáp QL60 cũ (Thửa 1 tờ 33 Thị trấn) - Giáp lộ số 11 Thị trấn (Thửa 38 tờ 7 Phú An Hòa)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41364 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện 04 (HL 188) |
Giáp lộ số 11 thị trấn (Thửa 37 tờ 7 Phú An Hòa) - Giáp Lộ ngang (Thửa 239 tờ 10 Phú An Hòa)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41365 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện 04 (HL 188) |
Giáp lộ số 11 thị trấn (Thửa 70 tờ 7 Phú An Hòa) - Giáp Lộ ngang (Thửa 270 tờ 10 Phú An Hòa)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41366 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện 04 (HL 188) |
Giáp Lộ ngang (Thửa 45 tờ 4 An Phước) - Đường huyện (ĐH.DK.13) (Thửa 527 tờ 10 An Hóa)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41367 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện 04 (HL 188) |
Giáp Lộ ngang (Thửa 65 tờ 4 An Phước) - Đường huyện (ĐH.DK.13) (Thửa 245 tờ 10 An Hóa)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41368 |
Huyện Châu Thành |
Đường ĐX. 01 lộ Sông Tiền |
Quốc lộ 60 mới (Thửa 45 tờ 9 An Khánh) - Cầu kênh Điều-Vàm kênh Điều (An Khánh) (Thửa 18 tờ 6 An Khánh)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41369 |
Huyện Châu Thành |
Đường ĐX. 01 lộ Sông Tiền |
Quốc lộ 60 mới (Thửa 100 tờ 9 An Khánh) - Cầu kênh Điều-Vàm kênh Điều (An Khánh) (Thửa 28 tờ 6 An Khánh)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41370 |
Huyện Châu Thành |
Trọn đường - Đường huyện 11 (lộ Tiên Thuỷ) |
Thửa 258 tờ 4 Tiên Thủy - Thửa 109 tờ 13 Tiên Thủy
|
2.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41371 |
Huyện Châu Thành |
Trọn đường - Đường huyện 11 (lộ Tiên Thuỷ) |
Thửa 826 tờ 11 Tiên Thủy - Thửa 113 tờ 13 Tiên Thủy
|
2.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41372 |
Huyện Châu Thành |
Trọn đường - Đường ĐX 02 đường vào trung tâm xã Sơn Hòa |
Thửa 153 tờ 5 Sơn Hòa - Thửa 118 tờ 9 Sơn Hòa
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41373 |
Huyện Châu Thành |
Trọn đường - Đường ĐX 02 đường vào trung tâm xã Sơn Hòa |
Thửa 81 tờ 10 Sơn Hòa - Thửa 300 tờ 7 Sơn Hòa
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41374 |
Huyện Châu Thành |
Trọn đường - Đường huyện 17 (Lộ Chùa xã Quới Sơn) |
Thửa 993 tờ 24 Quới Sơn - Thửa 456 tờ 19 Quới Sơn
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41375 |
Huyện Châu Thành |
Trọn đường - Đường huyện 17 (Lộ Chùa xã Quới Sơn) |
Thửa 278 tờ 25 Quới Sơn - Thửa 187 tờ 19 Quới Sơn
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41376 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện (ĐH.DK.14) |
Giáp thành phố Bến Tre (Thửa 377 tờ 15 Hữu Định) - Lộ vườn Tam Phước-Hữu Định (Thửa 227 tờ 8 Hữu Định)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41377 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện (ĐH.DK.14) |
Giáp thành phố Bến Tre (Thửa 1106 tờ 15 Hữu Định) - Lộ vườn Tam Phước-Hữu Định (Thửa 223 tờ 8 Hữu Định)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41378 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện (ĐH.DK.14) |
Lộ vườn Tam Phước-Hữu Định (Thửa 226 tờ 8 Hữu Định) - Giáp đường huyện Châu Thành 20 (Thửa 34 tờ 9 Phước Thạnh)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41379 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện (ĐH.DK.14) |
Lộ vườn Tam Phước-Hữu Định (Thửa 95 tờ 8 Hữu Định) - Giáp đường huyện Châu Thành 20 (Thửa 75 tờ 9 Phước Thạnh)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41380 |
Huyện Châu Thành |
Đường ĐX. 04 - Đường huyện Châu Thành 20 |
Giáp QL60 cũ (Thửa 17 tờ 19 Tam Phước) - Cầu cái trăng (Thửa 462, tờ 18, Tam Phước)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41381 |
Huyện Châu Thành |
Đường ĐX. 04 - Đường huyện Châu Thành 20 |
Giáp QL60 cũ (Thửa 18 tờ 19 Tam Phước) - Cầu cái trăng (Thửa 114, tờ 18, Tam Phước)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41382 |
Huyện Châu Thành |
Đường ĐX. 01 - Đường huyện Châu Thành 20 |
Cầu Cái trăng (Thửa 86, tờ 3 Phước Thạnh) - Ngã rẽ ĐHCT 19 (Thửa 245, tờ 9, Phước Thạnh)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41383 |
Huyện Châu Thành |
Đường ĐX. 01 - Đường huyện Châu Thành 20 |
Cầu Cái trăng (Thửa 118, tờ 3, Phước Thạnh) - Ngã rẽ ĐHCT 19 (Thửa 484, tờ 9, Phước Thạnh)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41384 |
Huyện Châu Thành |
Đường ĐX (Phước Thạnh) |
Cầu Cái trăng (Thửa 86, tờ 3, Phước Thạnh) - Bến đò An Hóa (Thửa 157, tờ 18, Phước Thạnh)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41385 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện ĐH.DK.13 |
Trọn đường
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41386 |
Huyện Châu Thành |
Đường Tán Kế - Lộ Giồng Da - Xã Phú An Hoà |
Giáp Quốc lộ 60 - Giáp lộ số 11 Thị trấn
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41387 |
Huyện Châu Thành |
Đường ĐX.02 - Lộ Giồng Da - Xã Phú An Hoà |
Giáp lộ số 11 Thị trấn (Thửa 172, tờ 2, Phú An Hòa) - Giáp Lộ Ngang (Thửa 498, tờ 4, Phú An Hòa)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41388 |
Huyện Châu Thành |
Đường ĐX.02 - Lộ Giồng Da - Xã Phú An Hoà |
Giáp lộ số 11 Thị trấn (Thửa 37, tờ 2, Phú An Hòa) - Giáp Lộ Ngang (Thửa 304, tờ 4, Phú An Hòa)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41389 |
Huyện Châu Thành |
Trọn đường - Đường ĐX.01 Lộ Điệp |
Thửa 632 tờ 4 Phú An Hòa - Thửa 110 tờ 9 Phú An Hòa
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41390 |
Huyện Châu Thành |
Trọn đường - Đường ĐX.01 Lộ Điệp |
Thửa 76 tờ 4 Phú An Hòa - Thửa 100 tờ 9 Phú An Hòa
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41391 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện (ĐH.DK.14) |
Quốc lộ 57B (Thửa 07 tờ 6 Phú An Hòa) - Hết ranh quy hoạch Khu công nghiệp giai đoạn 2 (Thửa 61 tờ 10 Phú An Hòa)
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41392 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện (ĐH.DK.14) |
Quốc lộ 57B (Thửa 48 tờ 2 An Phước) - Hết ranh quy hoạch Khu công nghiệp giai đoạn 2 (Thửa 560 tờ 5 An Phước)
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41393 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện (ĐH.DK.14) |
Hết ranh quy hoạch Khu công nghiệp giai đoạn 2 (Thửa 348 tờ 10 Phú An Hòa) - Sông Ba Lai (Thửa 04 tờ 11 Phú An Hòa)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41394 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện (ĐH.DK.14) |
Hết ranh quy hoạch Khu công nghiệp giai đoạn 2 (Thửa 172 tờ 04 An Phước) - Sông Ba Lai (Thửa 73 tờ 09 An Phước)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41395 |
Huyện Châu Thành |
Đường Huỳnh Tấn Phát |
Giáp Quốc lộ 57B (Thửa 197 tờ 10 Giao Long) - Giáp thành phố Bến Tre (Thửa 271 tờ 23 Hữu Định )
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41396 |
Huyện Châu Thành |
Đường Huỳnh Tấn Phát |
Giáp Quốc lộ 57B (Thửa 236 tờ 10 Giao Long) - Giáp thành phố Bến Tre (Thửa 433 tờ 23 Hữu Định )
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41397 |
Huyện Châu Thành |
Đường vào Cảng Giao Long |
Giáp Quốc lộ 57B (Thửa 191 tờ 10 Giao Long) - Hết Cảng Giao Long (Thửa 3 tờ 03 Giao Long)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41398 |
Huyện Châu Thành |
Đường vào Cảng Giao Long |
Giáp Quốc lộ 57B (Thửa 190 tờ 10 Giao Long) - Hết Cảng Giao Long (Thửa 3 tờ 03 Giao Long)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41399 |
Huyện Châu Thành |
Trọn đường - Đường xã Hữu Định (lộ Bãi Rác) |
Thửa 278 tờ 16 Hữu Định - Thửa 183 tờ 22 Hữu Định
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41400 |
Huyện Châu Thành |
Trọn đường - Đường xã Hữu Định (lộ Bãi Rác) |
Thửa 647 tờ 17 Hữu Định - Thửa 130 tờ 22 Hữu Định
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |