| 19601 |
Huyện Phước Long |
Xã Vĩnh Phú Tây (trên lộ) |
Bắt đầu từ hết ranh cây xăng Lâm Xiệu - Đến kênh 1.000 về hướng Giá Rai (Bờ Tây)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19602 |
Huyện Phước Long |
Xã Vĩnh Phú Tây (dưới lộ) |
Bắt đầu từ hết ranh cây xăng Lâm Xiệu - Đến kênh 1.000 về hướng Giá Rai (Bờ Tây)
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19603 |
Huyện Phước Long |
Xã Vĩnh Phú Tây (trên lộ) |
Bắt đầu từ kênh 1.000 về hướng Giá Rai (Bờ Tây) - Đến ranh xã Phong Thạnh, Giá Rai
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19604 |
Huyện Phước Long |
Xã Vĩnh Phú Tây (dưới lộ) |
Bắt đầu từ kênh 1.000 về hướng Giá Rai (Bờ Tây) - Đến ranh xã Phong Thạnh, Giá Rai
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19605 |
Huyện Phước Long |
Xã Vĩnh Phú Tây (trên lộ) |
Bắt đầu từ cầu Phó Sinh - Đến kênh Thuỷ Lợi (cập nhà ông Sáu Tre)
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19606 |
Huyện Phước Long |
Xã Vĩnh Phú Tây (dưới lộ) |
Bắt đầu từ cầu Phó Sinh - Đến kênh Thuỷ Lợi (cập nhà ông Sáu Tre)
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19607 |
Huyện Phước Long |
Xã Vĩnh Phú Tây (trên lộ) |
Bắt đầu từ kênh Thuỷ Lợi (cập nhà ông Sáu Tre) - Đến giáp ranh ấp 1B xã Phong Thạnh Tây A
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19608 |
Huyện Phước Long |
Xã Vĩnh Phú Tây (dưới lộ) |
Bắt đầu từ kênh Thuỷ Lợi (cập nhà ông Sáu Tre) - Đến giáp ranh ấp 1B xã Phong Thạnh Tây A
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19609 |
Huyện Phước Long |
Xã Vĩnh Phú Tây |
Bắt đầu từ cầu xã Vĩnh Phú Tây - Đến cầu Quản lộ Phụng Hiệp (bờ tây)
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19610 |
Huyện Phước Long |
Xã Vĩnh Phú Tây (trên lộ) |
Bắt đầu từ cầu Quản lộ Phụng Hiệp - Đến kênh 1.000, kênh Vĩnh Phong
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19611 |
Huyện Phước Long |
Xã Vĩnh Phú Tây (dưới lộ) |
Bắt đầu từ cầu Quản lộ Phụng Hiệp - Đến kênh 1.000, kênh Vĩnh Phong
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19612 |
Huyện Phước Long |
Xã Vĩnh Phú Tây |
Bắt đầu từ Kênh 1.000 (Cầu Vĩnh Phong) - Đến giáp xã Vĩnh Thanh
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19613 |
Huyện Phước Long |
Xã Vĩnh Phú Tây (trên lộ) |
Bắt đầu từ cầu xã Vĩnh Phú Tây - Đến cầu Quản lộ Phụng Hiệp - Cà Mau (bờ Đông)
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19614 |
Huyện Phước Long |
Xã Vĩnh Phú Tây (dưới lộ) |
Bắt đầu từ cầu xã Vĩnh Phú Tây - Đến cầu Quản lộ Phụng Hiệp - Cà Mau (bờ Đông)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19615 |
Huyện Phước Long |
Xã Vĩnh Phú Tây |
Bắt đầu từ cầu Quản lộ Phụng Hiệp - Cà Mau
(bờ Đông) - Đến kênh 500 (bờ đông) hướng Vĩnh Phong
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19616 |
Huyện Phước Long |
Xã Vĩnh Phú Tây (trên lộ) |
Bắt đầu từ cầu Kênh Nhỏ - Đến kênh 6 Hạo
|
680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19617 |
Huyện Phước Long |
Xã Vĩnh Phú Tây (dưới lộ) |
Bắt đầu từ cầu Kênh Nhỏ - Đến kênh 6 Hạo
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19618 |
Huyện Phước Long |
Xã Vĩnh Phú Tây (trên lộ) |
Bắt đầu từ kênh 6 Hạo - Đến giáp ranh thị trấn Phước Long
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19619 |
Huyện Phước Long |
Xã Vĩnh Phú Tây (dưới lộ) |
Bắt đầu từ kênh 6 Hạo - Đến giáp ranh thị trấn Phước Long
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19620 |
Huyện Phước Long |
Khu vực chùa CosĐon - Xã Vĩnh Phú Tây |
Bắt đầu từ cầu nhà ông Thảnh ( chùa CosĐon) - Đến cầu Vĩnh Phong (kênh 2000)
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19621 |
Huyện Phước Long |
Khu vực chùa CosĐon - Xã Vĩnh Phú Tây |
Bắt đầu từ cầu nhà ông Thảnh - Đến cầu Vĩnh Phong (kênh 6000)
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19622 |
Huyện Phước Long |
Khu vực chùa CosĐon - Xã Vĩnh Phú Tây |
Bắt đầu từ cầu nhà ông Thảnh - Đến hết ranh thị trấn Phước Long
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19623 |
Huyện Phước Long |
QL Quản lộ Phụng Hiệp - Xã Vĩnh Phú Tây |
Bắt đầu từ giáp ranh thị trấn Phước Long - Đến Cầu Kinh mới (2 Đạo)
|
860.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19624 |
Huyện Phước Long |
QL Quản lộ Phụng Hiệp - Xã Vĩnh Phú Tây |
Bắt đầu từ Cầu Kinh mới (2 Đạo) - Đến Cống Út Hạnh
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19625 |
Huyện Phước Long |
QL Quản lộ Phụng Hiệp - Xã Vĩnh Phú Tây |
Bắt đầu từ Cống Út Hạnh - Đến giáp ranh xã Phong Thạnh Tây A
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19626 |
Huyện Phước Long |
QL Quản lộ Phụng Hiệp - Xã Vĩnh Phú Tây |
Bắt đầu từ cầu Ba Âu - Đến Cầu giáp xã Vĩnh Thanh (Chủ Đống)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19627 |
Huyện Phước Long |
QL Quản lộ Phụng Hiệp - Xã Vĩnh Phú Tây |
Bắt đầu từ cầu Kênh 2.000 (Út Ri) - Đến Cầu giáp xã Vĩnh Thanh
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19628 |
Huyện Phước Long |
QL Quản lộ Phụng Hiệp - Xã Vĩnh Phú Tây |
Bắt đầu từ Câu kênh Nhỏ Trường học - Đến cầu Trung ương Đoàn 4.000 (Vườn Cò)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19629 |
Huyện Phước Long |
Đường Dẫn Cầu Phó Sinh 2 - Xã Vĩnh Phú Tây |
Đầu Cầu Phó Sinh 2 - Đến cây Xăng Lâm Xiệu
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19630 |
Huyện Phước Long |
Tuyến lộ bê tông 2m- Xã Vĩnh Phú Tây |
Bắt đầu từ đường từ Cầu nhà ông Nguyễn Văn An - Đến cầu áp Bình Thiện xã Vĩnh Thanh
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19631 |
Huyện Phước Long |
Tuyến lộ bê tông 3m ấp Bình Tất - Xã Vĩnh Phú Tây |
Bắt đầu từ Cầu 8 Thành ấp Bình Tốt - Đến nhà ông Minh Cương ấp Bình Tốt B
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19632 |
Huyện Phước Long |
Tuyến Cầu số 2 - Phước Long (trên lộ) - Xã Vĩnh Thanh |
Bắt đầu từ giáp ranh huyện Hoà Bình - Đến Cầu Vĩnh Phong
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19633 |
Huyện Phước Long |
Tuyến Cầu số 2 - Phước Long (dưới lộ) - Xã Vĩnh Thanh |
Bắt đầu từ giáp ranh huyện Hoà Bình - Đến Cầu Vĩnh Phong
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19634 |
Huyện Phước Long |
Tuyến Cầu số 2 - Phước Long (trên lộ) - Xã Vĩnh Thanh |
Bắt đầu từ Cầu Vĩnh Phong - Đến hết ranh đất nhà ông Trần Văn Lập
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19635 |
Huyện Phước Long |
Tuyến Cầu số 2 - Phước Long (dưới lộ) - Xã Vĩnh Thanh |
Bắt đầu từ Cầu Vĩnh Phong - Đến hết ranh đất nhà ông Trần Văn Lập
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19636 |
Huyện Phước Long |
Tuyến Cầu số 2 - Phước Long (trên lộ) - Xã Vĩnh Thanh |
Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Trần Văn Lập - Đến hết ranh đất nhà ông Văn Công Ý - Cầu Trưởng Tòa
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19637 |
Huyện Phước Long |
Tuyến Cầu số 2 - Phước Long (dưới lộ) - Xã Vĩnh Thanh |
Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Trần Văn Lập - Đến hết ranh đất nhà ông Văn Công Ý - Cầu Trưởng Tòa
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19638 |
Huyện Phước Long |
Tuyến Cầu số 2 - Phước Long (trên lộ) - Xã Vĩnh Thanh |
Bắt đầu từ ranh đất nhà bà Kim Ba - cầu Trưởng Tòa - Đến hết ranh đất cây xăng Đức Thành.
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19639 |
Huyện Phước Long |
Tuyến Cầu số 2 - Phước Long (dưới lộ) - Xã Vĩnh Thanh |
Bắt đầu từ ranh đất nhà bà Kim Ba - cầu Trưởng Tòa - Đến hết ranh đất cây xăng Đức Thành.
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19640 |
Huyện Phước Long |
Tuyến Cầu số 2 - Phước Long (trên lộ) - Xã Vĩnh Thanh |
Bắt đầu từ ranh đất cây xăng Đức Thành - Đến ranh cống Hai Tiệm
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19641 |
Huyện Phước Long |
Tuyến Cầu số 2 - Phước Long (dưới lộ) - Xã Vĩnh Thanh |
Bắt đầu từ ranh đất cây xăng Đức Thành - Đến ranh cống Hai Tiệm
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19642 |
Huyện Phước Long |
Tuyến Cầu số 2 - Phước Long (trên lộ) - Xã Vĩnh Thanh |
Bắt đầu từ cống Hai Tiệm - Đến Cầu xã Tá
|
760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19643 |
Huyện Phước Long |
Tuyến Cầu số 2 - Phước Long (dưới lộ) - Xã Vĩnh Thanh |
Bắt đầu từ cống Hai Tiệm - Đến Cầu xã Tá
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19644 |
Huyện Phước Long |
Tuyến Cầu số 2 - Phước Long - Xã Vĩnh Thanh |
Bắt đầu từ cống Cây Nhâm - Đến cầu Miễu -Huê 2B, lộ bê tông 3m
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19645 |
Huyện Phước Long |
Tuyến Cầu số 2 - Phước Long - Xã Vĩnh Thanh |
Bắt đầu từ cầu Trưởng Tòa -tường thắng B - Đến cầu nhà ông Hà
|
590.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19646 |
Huyện Phước Long |
Tuyến Cầu số 2 - Phước Long - Xã Vĩnh Thanh |
Bắt đầu từ cầu Tường Thắng B - Đến Cầu 3 Tàng (Huê 2A)
|
590.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19647 |
Huyện Phước Long |
Tuyến Cầu số 2 - Phước Long - Xã Vĩnh Thanh |
Bắt đầu từ cầu Tường Thắng B - Đến cầu 3 Tàng - Huê 2A, Lộ bê tông 3m
|
590.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19648 |
Huyện Phước Long |
Tuyến Cầu số 2 - Phước Long - Xã Vĩnh Thanh |
Bắt đầu từ cầu Xã Tá - Đến cầu Tư Nuôi (Huê 1) Lộ bê tông 3m
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19649 |
Huyện Phước Long |
Tuyến Cầu số 2 - Phước Long - Xã Vĩnh Thanh |
Bắt đầu từ cống Tư Quán - Đến cầu 9 Chánh -Vĩnh Bình B
(Nhà văn hoá ấp Tường 3A) Lộ bê tông 3m
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19650 |
Huyện Phước Long |
Tuyến Cầu số 2 - Phước Long - Xã Vĩnh Thanh |
Bắt đầu từ Cống Hai Tiệm - Đến Cầu 3 Tàng (ấp Huê 2A) Lộ bê tông 3m
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19651 |
Huyện Phước Long |
Tuyến Cầu số 2 - Phước Long - Xã Vĩnh Thanh |
Bắt đầu từ kênh 8.000 - Đến Cầu nhà ông Hiền (Vĩnh Bình B) Lộ bê tông 3m
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19652 |
Huyện Phước Long |
Xã Phong Thạnh Tây A (trên lộ) |
Bắt đầu từ cầu Số 2 , ấp 1A - Đến kênh 500 về hướng ấp 8A (bờ Bắc)
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19653 |
Huyện Phước Long |
Xã Phong Thạnh Tây A (dưới lộ) |
Bắt đầu từ cầu Số 2 , ấp 1A - Đến kênh 500 về hướng ấp 8A (bờ Bắc)
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19654 |
Huyện Phước Long |
Xã Phong Thạnh Tây A (trên lộ) |
Bắt đầu từ kênh 500 về hướng ấp 8A (bờ Bắc) - Đến kênh 3.000
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19655 |
Huyện Phước Long |
Xã Phong Thạnh Tây A (dưới lộ) |
Bắt đầu từ kênh 500 về hướng ấp 8A (bờ Bắc) - Đến kênh 3.000
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19656 |
Huyện Phước Long |
Xã Phong Thạnh Tây A (trên lộ) |
Bắt đầu từ cầu số 2, ấp 2B - Đến trường THCS xã Phong Thạnh Tây A về hướng 8A (Bờ Nam)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19657 |
Huyện Phước Long |
Xã Phong Thạnh Tây A (dưới lộ) |
Bắt đầu từ cầu số 2, ấp 2B - Đến trường THCS xã Phong Thạnh Tây A về hướng 8A (Bờ Nam)
|
870.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19658 |
Huyện Phước Long |
Xã Phong Thạnh Tây A (trên lộ) |
Bắt đầu từ Trường THCS xã Phong Thạnh Tây A - Đến kênh 1.000
|
870.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19659 |
Huyện Phước Long |
Xã Phong Thạnh Tây A (dưới lộ) |
Bắt đầu từ Trường THCS xã Phong Thạnh Tây A - Đến kênh 1.000
|
760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19660 |
Huyện Phước Long |
Xã Phong Thạnh Tây A (trên lộ) |
Bắt đầu từ kênh 1.000 - Đến kênh 4.000
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19661 |
Huyện Phước Long |
Xã Phong Thạnh Tây A (dưới lộ) |
Bắt đầu từ kênh 1.000 - Đến kênh 4.000
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19662 |
Huyện Phước Long |
Xã Phong Thạnh Tây A (trên lộ) |
Bắt đầu từ kênh 4.001 - Đến hết ấp 8B
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19663 |
Huyện Phước Long |
Xã Phong Thạnh Tây A (dưới lộ) |
Bắt đầu từ kênh 4.002 - Đến hết ấp 8B
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19664 |
Huyện Phước Long |
Xã Phong Thạnh Tây A (trên lộ) |
Bắt đầu từ cầu số 2, ấp 2B - Đến hết ranh Thánh Thất Thiện Tâm Đàn
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19665 |
Huyện Phước Long |
Xã Phong Thạnh Tây A (dưới lộ) |
Bắt đầu từ cầu số 2, ấp 2B - Đến hết ranh Thánh Thất Thiện Tâm Đàn
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19666 |
Huyện Phước Long |
Xã Phong Thạnh Tây A (trên lộ) |
Bắt đầu từ hết ranh Thánh Thất Thiện Tâm Đàn - Đến giáp ranh xã Phong Thạnh Tây B
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19667 |
Huyện Phước Long |
Xã Phong Thạnh Tây A (dưới lộ) |
Bắt đầu từ hết ranh Thánh Thất Thiện Tâm Đàn - Đến giáp ranh xã Phong Thạnh Tây B
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19668 |
Huyện Phước Long |
Xã Phong Thạnh Tây A (trên lộ) |
Bắt đầu từ cầu số 2, ấp 1A - Đến hết ranh cây xăng Thuận Minh
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19669 |
Huyện Phước Long |
Xã Phong Thạnh Tây A (dưới lộ) |
Bắt đầu từ cầu số 2, ấp 1A - Đến hết ranh cây xăng Thuận Minh
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19670 |
Huyện Phước Long |
Xã Phong Thạnh Tây A (trên lộ) |
Bắt đầu từ hết ranh cổng chào về xã Phước Long - Đến hết ranh cây xăng Thuận Minh
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19671 |
Huyện Phước Long |
Xã Phong Thạnh Tây A (dưới lộ) |
Bắt đầu từ hết ranh cổng chào về xã Phước Long - Đến hết ranh cây xăng Thuận Minh
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19672 |
Huyện Phước Long |
Xã Phong Thạnh Tây A (trên lộ) |
Bắt đầu từ hết ranh cây xăng Thuận Minh - Đến giáp ranh xã Phước Long
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19673 |
Huyện Phước Long |
Xã Phong Thạnh Tây A (dưới lộ) |
Bắt đầu từ hết ranh cây xăng Thuận Minh - Đến giáp ranh xã Phước Long
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19674 |
Huyện Phước Long |
Xã Phong Thạnh Tây A (trên lộ) |
Bắt đầu từ giáp ranh xã Phong Thạnh Tây B - Đến giáp ranh xã Vĩnh Phú Tây (bờ Đông)
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19675 |
Huyện Phước Long |
Xã Phong Thạnh Tây A (dưới lộ) |
Bắt đầu từ giáp ranh xã Phong Thạnh Tây B - Đến giáp ranh xã Vĩnh Phú Tây (bờ Đông)
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19676 |
Huyện Phước Long |
Xã Phong Thạnh Tây A |
Bắt đầu từ cây xăng Trí Toả - Đến Quản Lộ Phụng Hiệp - Cà Mau (ấp 1B)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19677 |
Huyện Phước Long |
Xã Phong Thạnh Tây A |
Bắt đầu từ cây xăng Trí Toả - Đến Quản Lộ Phụng Hiệp - Cà Mau (ấp 3)
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19678 |
Huyện Phước Long |
Xã Phong Thạnh Tây A |
Bắt đầu từ Quản Lộ Phụng Hiệp - Cà Mau - Vào 1000m ấp 1B về Phong Thạnh - Giá Rai
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19679 |
Huyện Phước Long |
Xã Phong Thạnh Tây A |
Bắt đầu từ Quản Lộ Phụng Hiệp - Cà Mau - Vào 100m ấp 3 về hướng Phong Thạnh - Giá Rai
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19680 |
Huyện Phước Long |
Xã Phong Thạnh Tây A |
Vào 100m ấp 3 về hướng Phong Thạnh - Giá Rai - Đến giáp xã Phong Thạnh - Giá Rai
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19681 |
Huyện Phước Long |
Tuyến Quản Lộ Phụng Hiệp - CM - Xã Phong Thạnh Tây A |
Bắt đầu từ giáp ranh xã Vĩnh Phú Tây - Đến giáp ranh xã Phong Thạnh Tây B
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19682 |
Huyện Phước Long |
Đường dẫn Cầu số 2 - QL Quản lộ Phụng Hiệp - Xã Phong Thạnh Tây A |
QL Quản lộ Phụng Hiệp - Đến kênh Xáng Phụng Hiệp
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19683 |
Huyện Phước Long |
Đường dẫn Cầu số 2 - QL Quản lộ Phụng Hiệp - Xã Phong Thạnh Tây A |
Bắt đầu từ QL Quản lộ Phụng Hiệp - Cà Mau - Vào 100m ấp 1B về hướng Phong Thạnh - Giá Rai
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19684 |
Huyện Phước Long |
Đường dẫn Cầu số 2 - Quản lộ Phụng Hiệp ấp 2B - Xã Phong Thạnh Tây A |
Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Phong - Đến ranh đất nhà ông Ngô Văn Khói
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19685 |
Huyện Phước Long |
Kênh 1000 ấp 1B, ấp 3 - Xã Phong Thạnh Tây A |
Bắt đầu từ giáp ranh xã Vĩnh Phú Tây - Đến giáp ranh xã Phong Thạnh Tây B
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19686 |
Huyện Phước Long |
Kênh 1000 ấp 1A, ấp 2B - Xã Phong Thạnh Tây A |
Bắt đầu từ giáp ranh Kênh Cô Chính - Đến giáp ranh kênh Khạo Gạng
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19687 |
Huyện Phước Long |
Kênh 2000 ấp 1A, ấp 8A, 2B - Xã Phong Thạnh Tây A |
Bắt đầu từ giáp ranh Kênh Cô Chính - Đến giáp ranh kênh Khạo Gạng
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19688 |
Huyện Phước Long |
Kênh 3000 ấp 8A - Xã Phong Thạnh Tây A |
Bắt đầu từ giáp ranh Kênh Cô Chính - Đến giáp ranh kênh Khạo Gạng
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19689 |
Huyện Phước Long |
Kênh 4000 ấp 8A, 8B - Xã Phong Thạnh Tây A |
Bắt đầu từ giáp ranh Kênh Cô Chính - Đến giáp ranh kênh Khạo Gạng
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19690 |
Huyện Phước Long |
Kênh 5000 ấp 8B - Xã Phong Thạnh Tây A |
Bắt đầu từ giáp ranh Kênh Cô Chính - Đến giáp ranh kênh Khạo Gạng
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19691 |
Huyện Phước Long |
Kênh 6000 ấp 8B - Xã Phong Thạnh Tây A |
Bắt đầu từ giáp ranh xã Phước Long - Đến giáp ranh kênh Khạo Gạng
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19692 |
Huyện Phước Long |
Kênh 7000 ấp 8B - Xã Phong Thạnh Tây A |
Bắt đầu từ giáp ranh kênh Phong Thạnh Tây - Đến giáp ranh kênh Khạo Gạng
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19693 |
Huyện Phước Long |
Kênh 8000 ấp 8B - Xã Phong Thạnh Tây A |
Bắt đầu từ giáp ranh xã Vĩnh Phong, huyện Vĩnh Thuận, tỉnh Kiên Giang - Đến giáp ranh kênh Khạo Gạng
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19694 |
Huyện Phước Long |
Tuyến kênh Cô 9 (ấp 1A)- Xã Phong Thạnh Tây A |
Bắt đầu từ đường Phước Long - Phong Thạnh Tây B (nhà ông Trịnh Hoài Nhanh) - Đến kênh 1000
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19695 |
Huyện Phước Long |
Tuyến vào Miếu Vinh Ông (ấp 8A)- Xã Phong Thạnh Tây A |
Bắt đầu từ Nhà Văn hóa (ấp 8A) - Đến Vinh Ông
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19696 |
Huyện Phước Long |
Trung tâm xã -Xã Vĩnh Phú Đông |
Bắt đầu từ UBND xã - Đến cầu Thầy Thép Quản Lộ Phụng Hiệp - Cà Mau (bờ Bắc)
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19697 |
Huyện Phước Long |
Trung tâm xã (trên lộ) -Xã Vĩnh Phú Đông |
Bắt đầu từ UBND xã - Đến kênh Hòa Bình
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19698 |
Huyện Phước Long |
Trung tâm xã (dưới lộ) -Xã Vĩnh Phú Đông |
Bắt đầu từ UBND xã - Đến kênh Hòa Bình
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19699 |
Huyện Phước Long |
Trung tâm xã -Xã Vĩnh Phú Đông |
Bắt đầu từ Quản Lộ Phụng Hiệp - Cà Mau - Đến kênh 1000 nhà bà Tư Nhiểu (bờ Bắc)
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19700 |
Huyện Phước Long |
Trung tâm xã -Xã Vĩnh Phú Đông |
Bắt đầu từ kênh 1.000 nhà bà Tư Nhiểu - Đến ngã tư Mười Khịch
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |