| 17601 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường 19 tháng 5 (Đường 19/5) - Dự án khu dân cư Hoàng Phát |
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17602 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường Nguyễn Văn Cừ (đường Vành Đai cũ) - Dự án khu dân cư Hoàng Phát |
|
4.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17603 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường Võ Chí Công (đường A cũ) - Dự án khu dân cư Hoàng Phát |
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17604 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường 3 tháng 2 (Đường 3/2) - Dự án khu dân cư Hoàng Phát |
|
5.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17605 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường Nguyễn Văn Linh - Dự án khu dân cư Hoàng Phát |
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17606 |
Thành phố Bạc Liêu |
Các đường nội bộ trong dự án (đã hoàn thiện hạ tầng) - Dự án khu dân cư Hoàng Phát |
|
3.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17607 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường D2 (đường đấu nối ra đường Trần Huỳnh và đường Nguyễn Đình Chiểu) - Dự án khu dân cư vincom (phường 7) |
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17608 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường D1 và D4 (đường đấu nối ra đường Trần Huỳnh) - Dự án khu dân cư vincom (phường 7) |
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17609 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường nội bộ khu dân cư - Dự án khu dân cư vincom (phường 7) |
|
4.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17610 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường số 01, đường 02 và đường số 03 - Dự án kdc chỉnh trang đô thị góc đường hai bà trưng - võ thị sáu (phường 3) |
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17611 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường D1 (đường đấu nối ra đường Quốc lộ 1A và tuyến tránh) - Dự án khu công nghiệp Trà Kha |
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17612 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường N1 và đường N2 (đường đấu nối ra đường D1) - Dự án khu công nghiệp Trà Kha |
|
2.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17613 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường nội bộ đã hoàn thiện hạ tầng - Dự án khu công nghiệp Trà Kha |
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17614 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường N1 và đường N2 (đường trục giao thông chính) - Dự án khu nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao phát triển tôm Bạc Liêu |
|
1.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17615 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường N3, đường N5 và đường N6 (đường trục giao thông đấu nối) - Dự án khu nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao phát triển tôm Bạc Liêu |
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17616 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường nội bộ đã hoàn thiện hạ tầng - Dự án khu nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao phát triển tôm Bạc Liêu |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17617 |
Thành phố Bạc Liêu |
Phan Ngọc Hiển |
Lê Văn Duyệt - Hà Huy Tập
|
23.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17618 |
Thành phố Bạc Liêu |
Phan Ngọc Hiển |
Hà Huy Tập - Trần Phú
|
21.180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17619 |
Thành phố Bạc Liêu |
Phan Ngọc Hiển |
Trần Phú - Mai Thanh Thế
|
18.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17620 |
Thành phố Bạc Liêu |
Trung tâm Thương mại Bạc Liêu |
Gồm tất cả các tuyến đường phân lô nội bộ đã hoàn thành trong dự án
|
23.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17621 |
Thành phố Bạc Liêu |
Hai Bà Trưng |
Nguyễn Huệ - Trần Phú
|
18.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17622 |
Thành phố Bạc Liêu |
Hai Bà Trưng (Hai Bà Trưng và Lý Tự Trọng cũ) |
Trần Phú - Hà Huy Tập
|
27.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17623 |
Thành phố Bạc Liêu |
Hai Bà Trưng (Hai Bà Trưng và Lý Tự Trọng cũ) |
Hà Huy Tập - Lê Văn Duyệt
|
22.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17624 |
Thành phố Bạc Liêu |
Hai Bà Trưng (Hai Bà Trưng và Lý Tự Trọng cũ) |
Lê Văn Duyệt - Phan Đình Phùng
|
19.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17625 |
Thành phố Bạc Liêu |
Hai Bà Trưng (Hai Bà Trưng và Lý Tự Trọng cũ) |
Phan Đình Phùng - Lê Lợi
|
16.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17626 |
Thành phố Bạc Liêu |
Hai Bà Trưng (Hai Bà Trưng và Lý Tự Trọng cũ) |
Lê Lợi - Ngô Gia Tự
|
14.820.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17627 |
Thành phố Bạc Liêu |
Hoàng Văn Thụ |
Trần Phú - Ninh Bình
|
23.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17628 |
Thành phố Bạc Liêu |
Hoàng Văn Thụ |
Ninh Bình - Lê Lợi
|
19.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17629 |
Thành phố Bạc Liêu |
Hoàng Văn Thụ |
Lê Lợi - Ngô Gia Tự
|
15.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17630 |
Thành phố Bạc Liêu |
Hà Huy Tập |
Điện Biên Phủ - Hai Bà Trưng
|
22.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17631 |
Thành phố Bạc Liêu |
Hà Huy Tập |
Hai Bà Trưng - Hòa Bình
|
19.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17632 |
Thành phố Bạc Liêu |
Lê Văn Duyệt |
Điện Biên Phủ - Hai Bà Trưng
|
21.180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17633 |
Thành phố Bạc Liêu |
Lê Văn Duyệt |
Hai Bà Trưng - Hòa Bình
|
17.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17634 |
Thành phố Bạc Liêu |
Điện Biên Phủ |
Phòng CSGT đường thủy - Võ Thị Sáu
|
5.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17635 |
Thành phố Bạc Liêu |
Điện Biên Phủ |
Võ Thị Sáu - Trần Phú
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17636 |
Thành phố Bạc Liêu |
Điện Biên Phủ |
Trần Phú - Lê Hồng Nhi
|
10.380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17637 |
Thành phố Bạc Liêu |
Điện Biên Phủ |
Lê Hồng Nhi - Lê Lợi
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17638 |
Thành phố Bạc Liêu |
Điện Biên Phủ |
Lê Lợi - Cuối đường
(Hết ranh Chùa Vĩnh Triều Minh)
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17639 |
Thành phố Bạc Liêu |
Mai Thanh Thế |
Điện Biên Phủ - Hai Bà Trưng
|
10.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17640 |
Thành phố Bạc Liêu |
Phan Đình Phùng |
Hoàng Văn Thụ - Hòa Bình
|
10.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17641 |
Thành phố Bạc Liêu |
Lê Lợi |
Điện Biên Phủ - Hòa Bình
|
9.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17642 |
Thành phố Bạc Liêu |
Lê Lợi |
Hòa Bình - Ngô Quang Nhã (sau UBND tỉnh)
|
8.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17643 |
Thành phố Bạc Liêu |
Võ Văn Kiệt (Hùng Vương cũ) |
Ngã năm Vòng Xoay - Hẻm 4
|
2.030.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17644 |
Thành phố Bạc Liêu |
Võ Văn Kiệt (Hùng Vương cũ) |
Hẻm 4 - Tôn Đức Thắng
|
1.771.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17645 |
Thành phố Bạc Liêu |
Võ Văn Kiệt (Hùng Vương cũ) |
Tôn Đức Thắng (Giao Thông cũ) - Trần Huỳnh
|
1.526.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17646 |
Thành phố Bạc Liêu |
Thủ Khoa Huân |
Điện Biên Phủ - Hai Bà Trưng
|
6.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17647 |
Thành phố Bạc Liêu |
Minh Diệu |
Điện Biên Phủ - Hoàng Văn Thụ
|
13.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17648 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường Trương Chính Thanh (đường Ninh Bình cũ) |
Điện Biên Phủ - Hai Bà Trưng
|
13.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17649 |
Thành phố Bạc Liêu |
Trần Văn Thời |
Ngô Gia Tự - Lê Lợi
|
8.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17650 |
Thành phố Bạc Liêu |
Trần Văn Thời |
Lê Lợi - Phan Đình Phùng
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17651 |
Thành phố Bạc Liêu |
Lê Hồng Nhi (Đinh Tiên Hoàng cũ) |
Điện Biên Phủ - Hai Bà Trưng
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17652 |
Thành phố Bạc Liêu |
Ngô Gia Tự |
Hoàng Văn Thụ - Bà Triệu
|
10.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17653 |
Thành phố Bạc Liêu |
Ngô Gia Tự |
Hoàng Diệu - Miếu Bà Đen
|
10.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17654 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường 30/04 |
Lê Văn Duyệt - Võ Thị Sáu
|
15.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17655 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường Thanh Niên |
Hai Bà Trưng - Đường 30/04
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17656 |
Thành phố Bạc Liêu |
Lý Thường Kiệt |
Trần Phú - Phan Đình Phùng
|
14.820.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17657 |
Thành phố Bạc Liêu |
Bà Triệu |
Nguyễn Huệ - Trần Phú
|
18.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17658 |
Thành phố Bạc Liêu |
Bà Triệu |
Trần Phú - Lê Văn Duyệt
|
15.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17659 |
Thành phố Bạc Liêu |
Bà Triệu |
Lê Văn Duyệt - Ngô Gia Tự
|
11.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17660 |
Thành phố Bạc Liêu |
Cách Mạng |
Ngô Gia Tự - Lê Duẩn (Giao Thông cũ)
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17661 |
Thành phố Bạc Liêu |
Cách Mạng |
Lê Duẩn (Giao Thông cũ) - Lộc Ninh (Đường Hoàng Diệu B cũ)
|
4.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17662 |
Thành phố Bạc Liêu |
Cách Mạng |
Lộc Ninh (Đường Hoàng Diệu B cũ) - Cầu Xáng
|
3.180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17663 |
Thành phố Bạc Liêu |
Cách Mạng |
Cầu Xáng - Hẻm T32
(Đối diện Chùa Sùng Thiện Đường)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17664 |
Thành phố Bạc Liêu |
Cách Mạng |
Hẻm T32
(Đối diện Chùa Sùng Thiện Đường) - Giáp ranh huyện Vĩnh Lợi
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17665 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đoàn Thị Điểm |
Nguyễn Huệ - Sông Bạc Liêu
|
4.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17666 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đinh Bộ Lĩnh |
Nguyễn Huệ - Sông Bạc Liêu
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17667 |
Thành phố Bạc Liêu |
Nguyễn Huệ |
Điện Biên Phủ - Hai Bà Trưng
|
7.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17668 |
Thành phố Bạc Liêu |
Nguyễn Huệ |
Hai Bà Trưng - Đoàn Thị Điểm
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17669 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đặng Thùy Trâm |
Nguyễn Huệ - Võ Thị Sáu
|
7.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17670 |
Thành phố Bạc Liêu |
Nguyễn Thị Năm |
Bà Triệu - Đặng Thùy Trâm
|
6.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17671 |
Thành phố Bạc Liêu |
Hòa Bình |
Võ Thị Sáu - Hà Huy Tập
|
22.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17672 |
Thành phố Bạc Liêu |
Hòa Bình |
Hà Huy Tập - Ngã ba Miếu Bà Đen
|
18.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17673 |
Thành phố Bạc Liêu |
Hòa Bình |
Ngã ba Miếu Bà Đen - Lê Duẩn
|
13.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17674 |
Thành phố Bạc Liêu |
Hòa Bình |
Bắt đầu từ đường Lê Duẩn - Bắt đầu từ đường Nguyễn Thái Học
|
9.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17675 |
Thành phố Bạc Liêu |
Hòa Bình |
Bắt đầu từ đường Nguyễn Thái Học - đến đường Tôn Đức Thắng
|
8.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17676 |
Thành phố Bạc Liêu |
Trần Phú |
Điện Biên Phủ (Dạ Cầu Kim Sơn) - Hòa Bình
|
27.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17677 |
Thành phố Bạc Liêu |
Trần Phú |
Hòa Bình - Nguyễn Tất Thành
|
24.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17678 |
Thành phố Bạc Liêu |
Trần Phú |
Nguyễn Tất Thành - Trần Huỳnh
|
21.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17679 |
Thành phố Bạc Liêu |
Trần Phú |
Trần Huỳnh - Tôn Đức Thắng
|
19.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17680 |
Thành phố Bạc Liêu |
Trần Phú |
Tôn Đức Thắng - Hẻm 1 (Ngân Hàng Eximbank)
|
16.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17681 |
Thành phố Bạc Liêu |
Trần Phú |
Hẻm 1 (Ngân Hàng Eximbank) - Hết ranh Bến xe
|
14.820.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17682 |
Thành phố Bạc Liêu |
Trần Phú |
Hết ranh Bến xe - Hết Trạm 24 (Phòng Cảnh sát giao thông tỉnh Bạc Liêu)
|
10.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17683 |
Thành phố Bạc Liêu |
Trần Phú |
Hết Trạm 24 (Phòng Cảnh sát giao thông tỉnh Bạc Liêu) - Ngã năm Vòng xoay
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17684 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường Nguyễn Hữu Nghĩa (đường vào Bến xe (hướng Bắc)) |
Trần Phú (Quốc Lộ 1 cũ) - Hết ranh Bến xe
|
3.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17685 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường vào Bến xe (hướng Nam) |
Trần Phú (Quốc Lộ 1 cũ) - Hết ranh Bến xe
|
3.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17686 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường 23/8 (Quốc Lộ 1 cũ) |
Trần Phú (Trái: Cửa hàng TGDD; Phải: Hẻm số 02) - Đường Nguyễn Đình Chiểu
|
10.590.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17687 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường 23/8 (Quốc Lộ 1 cũ) |
Đường Nguyễn Đình Chiểu - Đường trục chính khu công nghiệp
|
7.410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17688 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường 23/8 (Quốc Lộ 1 cũ) |
Đường trục chính khu công nghiệp - Hết ranh Công ty Công trình giao thông
|
4.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17689 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường 23/8 (Quốc Lộ 1 cũ) |
Hết ranh Công ty Công trình giao thông - Cầu Sập (Cầu Dần Xây)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17690 |
Thành phố Bạc Liêu |
Phía Bắc đường 23/8 - Trà Kha - Trà Khứa |
Đường 23/8 (Cầu Trà Kha cũ) - Cầu Ông Đực (Trà Khứa)
|
3.180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17691 |
Thành phố Bạc Liêu |
Phía Bắc đường 23/8 - Trà Kha - Trà Khứa |
Cầu Ông Đực (Trà Khứa) - Cầu đường tránh Quốc Lộ 1
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17692 |
Thành phố Bạc Liêu |
Phía Bắc đường 23/8 - Trà Kha - Trà Khứa |
Cầu đường tránh Quốc Lộ 1 - Giáp ranh huyện Vĩnh Lợi
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17693 |
Thành phố Bạc Liêu |
Phía Nam đường 23/8 - Trà Kha - Trà Khứa |
Đường 23/8 (Cầu Trà Kha cũ) - Cầu Treo Trà Kha (Bến đò cũ)
|
3.180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17694 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường Quốc Lộ 1 |
Ngã năm Vòng Xoay - Hết ranh trường Trăng Non
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17695 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường Quốc Lộ 1 |
Hết ranh trường Trăng Non - Cách ranh Vĩnh Lợi 200 m
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17696 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường Quốc Lộ 1 |
Bắt đầu từ cách ranh Vĩnh Lợi 200m - Đến giáp ranh huyện Vĩnh Lợi
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17697 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường Tránh Quốc lộ 1 |
Ngã năm Vòng Xoay - Đường Trà Uôl
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17698 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường Tránh Quốc lộ 1 |
Đường Trà Uôl
(Giáp ranh giữa Phường 7 và Phường 8) - Cầu Dần Xây
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17699 |
Thành phố Bạc Liêu |
Nguyễn Tất Thành |
Hẻm đối diện Cổng sau Công viên Trần Huỳnh - Hết ranh dự án Công viên Trần Huỳnh (Công Nông cũ)
|
3.420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17700 |
Thành phố Bạc Liêu |
Nguyễn Tất Thành |
Hết ranh dự án Công viên Trần Huỳnh (Công Nông cũ) - Trần Phú
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |