| 16701 |
Thành phố Bạc Liêu |
Ngô Gia Tự |
Hoàng Diệu - Miếu Bà Đen
|
16.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16702 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường 30/04 |
Lê Văn Duyệt - Võ Thị Sáu
|
25.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16703 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường Thanh Niên |
Hai Bà Trưng - Đường 30/04
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16704 |
Thành phố Bạc Liêu |
Lý Thường Kiệt |
Trần Phú - Phan Đình Phùng
|
24.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16705 |
Thành phố Bạc Liêu |
Bà Triệu |
Nguyễn Huệ - Trần Phú
|
30.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16706 |
Thành phố Bạc Liêu |
Bà Triệu |
Trần Phú - Lê Văn Duyệt
|
25.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16707 |
Thành phố Bạc Liêu |
Bà Triệu |
Lê Văn Duyệt - Ngô Gia Tự
|
18.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16708 |
Thành phố Bạc Liêu |
Cách Mạng |
Ngô Gia Tự - Lê Duẩn (Giao Thông cũ)
|
11.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16709 |
Thành phố Bạc Liêu |
Cách Mạng |
Lê Duẩn (Giao Thông cũ) - Lộc Ninh (Đường Hoàng Diệu B cũ)
|
7.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16710 |
Thành phố Bạc Liêu |
Cách Mạng |
Lộc Ninh (Đường Hoàng Diệu B cũ) - Cầu Xáng
|
5.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16711 |
Thành phố Bạc Liêu |
Cách Mạng |
Cầu Xáng - Hẻm T32
(Đối diện Chùa Sùng Thiện Đường)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16712 |
Thành phố Bạc Liêu |
Cách Mạng |
Hẻm T32
(Đối diện Chùa Sùng Thiện Đường) - Giáp ranh huyện Vĩnh Lợi
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16713 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đoàn Thị Điểm |
Nguyễn Huệ - Sông Bạc Liêu
|
7.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16714 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đinh Bộ Lĩnh |
Nguyễn Huệ - Sông Bạc Liêu
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16715 |
Thành phố Bạc Liêu |
Nguyễn Huệ |
Điện Biên Phủ - Hai Bà Trưng
|
13.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16716 |
Thành phố Bạc Liêu |
Nguyễn Huệ |
Hai Bà Trưng - Đoàn Thị Điểm
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16717 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đặng Thùy Trâm |
Nguyễn Huệ - Võ Thị Sáu
|
13.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16718 |
Thành phố Bạc Liêu |
Nguyễn Thị Năm |
Bà Triệu - Đặng Thùy Trâm
|
10.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16719 |
Thành phố Bạc Liêu |
Hòa Bình |
Võ Thị Sáu - Hà Huy Tập
|
37.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16720 |
Thành phố Bạc Liêu |
Hòa Bình |
Hà Huy Tập - Ngã ba Miếu Bà Đen
|
30.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16721 |
Thành phố Bạc Liêu |
Hòa Bình |
Ngã ba Miếu Bà Đen - Lê Duẩn
|
21.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16722 |
Thành phố Bạc Liêu |
Hòa Bình |
Bắt đầu từ đường Lê Duẩn - Bắt đầu từ đường Nguyễn Thái Học
|
15.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16723 |
Thành phố Bạc Liêu |
Hòa Bình |
Bắt đầu từ đường Nguyễn Thái Học - đến đường Tôn Đức Thắng
|
13.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16724 |
Thành phố Bạc Liêu |
Trần Phú |
Điện Biên Phủ (Dạ Cầu Kim Sơn) - Hòa Bình
|
45.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16725 |
Thành phố Bạc Liêu |
Trần Phú |
Hòa Bình - Nguyễn Tất Thành
|
40.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16726 |
Thành phố Bạc Liêu |
Trần Phú |
Nguyễn Tất Thành - Trần Huỳnh
|
36.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16727 |
Thành phố Bạc Liêu |
Trần Phú |
Trần Huỳnh - Tôn Đức Thắng
|
31.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16728 |
Thành phố Bạc Liêu |
Trần Phú |
Tôn Đức Thắng - Hẻm 1 (Ngân Hàng Eximbank)
|
28.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16729 |
Thành phố Bạc Liêu |
Trần Phú |
Hẻm 1 (Ngân Hàng Eximbank) - Hết ranh Bến xe
|
24.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16730 |
Thành phố Bạc Liêu |
Trần Phú |
Hết ranh Bến xe - Hết Trạm 24 (Phòng Cảnh sát giao thông tỉnh Bạc Liêu)
|
17.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16731 |
Thành phố Bạc Liêu |
Trần Phú |
Hết Trạm 24 (Phòng Cảnh sát giao thông tỉnh Bạc Liêu) - Ngã năm Vòng xoay
|
12.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16732 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường Nguyễn Hữu Nghĩa (đường vào Bến xe (hướng Bắc)) |
Trần Phú (Quốc Lộ 1 cũ) - Hết ranh Bến xe
|
6.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16733 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường vào Bến xe (hướng Nam) |
Trần Phú (Quốc Lộ 1 cũ) - Hết ranh Bến xe
|
6.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16734 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường 23/8 (Quốc Lộ 1 cũ) |
Trần Phú (Trái: Cửa hàng TGDD; Phải: Hẻm số 02) - Đường Nguyễn Đình Chiểu
|
17.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16735 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường 23/8 (Quốc Lộ 1 cũ) |
Đường Nguyễn Đình Chiểu - Đường trục chính khu công nghiệp
|
12.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16736 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường 23/8 (Quốc Lộ 1 cũ) |
Đường trục chính khu công nghiệp - Hết ranh Công ty Công trình giao thông
|
7.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16737 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường 23/8 (Quốc Lộ 1 cũ) |
Hết ranh Công ty Công trình giao thông - Cầu Sập (Cầu Dần Xây)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16738 |
Thành phố Bạc Liêu |
Phía Bắc đường 23/8 - Trà Kha - Trà Khứa |
Đường 23/8 (Cầu Trà Kha cũ) - Cầu Ông Đực (Trà Khứa)
|
5.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16739 |
Thành phố Bạc Liêu |
Phía Bắc đường 23/8 - Trà Kha - Trà Khứa |
Cầu Ông Đực (Trà Khứa) - Cầu đường tránh Quốc Lộ 1
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16740 |
Thành phố Bạc Liêu |
Phía Bắc đường 23/8 - Trà Kha - Trà Khứa |
Cầu đường tránh Quốc Lộ 1 - Giáp ranh huyện Vĩnh Lợi
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16741 |
Thành phố Bạc Liêu |
Phía Nam đường 23/8 - Trà Kha - Trà Khứa |
Đường 23/8 (Cầu Trà Kha cũ) - Cầu Treo Trà Kha (Bến đò cũ)
|
5.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16742 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường Quốc Lộ 1 |
Ngã năm Vòng Xoay - Hết ranh trường Trăng Non
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16743 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường Quốc Lộ 1 |
Hết ranh trường Trăng Non - Cách ranh Vĩnh Lợi 200 m
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16744 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường Quốc Lộ 1 |
Bắt đầu từ cách ranh Vĩnh Lợi 200m - Đến giáp ranh huyện Vĩnh Lợi
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16745 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường Tránh Quốc lộ 1 |
Ngã năm Vòng Xoay - Đường Trà Uôl
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16746 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường Tránh Quốc lộ 1 |
Đường Trà Uôl
(Giáp ranh giữa Phường 7 và Phường 8) - Cầu Dần Xây
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16747 |
Thành phố Bạc Liêu |
Nguyễn Tất Thành |
Hẻm đối diện Cổng sau Công viên Trần Huỳnh - Hết ranh dự án Công viên Trần Huỳnh (Công Nông cũ)
|
5.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16748 |
Thành phố Bạc Liêu |
Nguyễn Tất Thành |
Hết ranh dự án Công viên Trần Huỳnh (Công Nông cũ) - Trần Phú
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16749 |
Thành phố Bạc Liêu |
Nguyễn Tất Thành |
Trần Phú - Nguyễn Thái Học (Trường THPT Bạc Liêu)
|
17.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16750 |
Thành phố Bạc Liêu |
Trần Huỳnh |
Sông Bạc Liêu - Ngã tư Võ Thị Sáu
|
9.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16751 |
Thành phố Bạc Liêu |
Trần Huỳnh |
Võ Thị Sáu - Nguyễn Đình Chiểu
|
17.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16752 |
Thành phố Bạc Liêu |
Trần Huỳnh |
Nguyễn Đình Chiểu - Trần Phú
|
22.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16753 |
Thành phố Bạc Liêu |
Trần Huỳnh |
Trần Phú - Lê Duẩn (Đường Giao Thông cũ)
|
17.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16754 |
Thành phố Bạc Liêu |
Trần Huỳnh |
Lê Duẩn (Đường Giao Thông cũ) - Nguyễn Thái Học (Vào dự án Địa ốc)
|
14.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16755 |
Thành phố Bạc Liêu |
Trần Huỳnh |
Nguyễn Thái Học (Vào dự án Địa ốc) - Tôn Đức Thắng (dự án Nam Sông Hậu)
|
10.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16756 |
Thành phố Bạc Liêu |
Trần Huỳnh |
Tôn Đức Thắng (dự án Nam Sông Hậu) - Nguyễn Chí Thanh (Bờ kênh thủy lợi)
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16757 |
Thành phố Bạc Liêu |
Bà Huyện Thanh Quan |
Trần Huỳnh (Nhà ông Tư Liêm) - Đường 23/8 (Quốc Lộ 1 cũ)
|
10.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16758 |
Thành phố Bạc Liêu |
Nguyễn Đình Chiểu |
Trần Huỳnh (Trước cổng CVTH) - Đường 23/8 (Quốc Lộ 1 cũ)
|
12.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16759 |
Thành phố Bạc Liêu |
Võ Thị Sáu |
Điện Biên Phủ - Trần Huỳnh
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16760 |
Thành phố Bạc Liêu |
Võ Thị Sáu |
Trần Huỳnh - Đường 23/8
|
10.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16761 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường Trần Bình Trọng (Đường vào nhà máy Toàn Thắng 5 cũ) |
Võ Thị Sáu - Sông Bạc Liêu
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16762 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường Kênh Xáng
(Hẻm Bờ sông Bạc Liêu) |
Đoàn Thị Điểm - Đường vào Nhà máy Toàn Thắng 5 (Hẻm Nhà máy Toàn Thắng 5 cũ)
|
2.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16763 |
Thành phố Bạc Liêu |
Hoàng Diệu |
Ngô Gia Tự - Lộc Ninh (Hoàng Diệu B cũ)
|
11.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16764 |
Thành phố Bạc Liêu |
Hoàng Diệu |
Lộc Ninh (Hoàng Diệu B cũ) - Cuối đường (Giáp ranh đường Cách Mạng)
|
7.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16765 |
Thành phố Bạc Liêu |
Lộc Ninh (Hoàng Diệu B cũ) |
Cách Mạng - Hoàng Diệu
|
7.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16766 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường Lộc Ninh (đường Nguyễn Thái Học cũ) |
Trần Huỳnh - Đường Cách Mạng
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16767 |
Thành phố Bạc Liêu |
Tôn Đức Thắng |
Trần Phú - Lê Duẩn (Ngã ba Nhà máy điện)
|
12.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16768 |
Thành phố Bạc Liêu |
Tôn Đức Thắng |
Lê Duẩn (Ngã ba Nhà máy điện) - Cầu Tôn Đức Thắng
|
8.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16769 |
Thành phố Bạc Liêu |
Tôn Đức Thắng |
Cầu Tôn Đức Thắng - đường Nguyễn Thị Minh Khai
|
5.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16770 |
Thành phố Bạc Liêu |
Lê Duẩn (Giao Thông cũ) |
Tôn Đức Thắng (Nhà máy điện) - Cách Mạng
|
10.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16771 |
Thành phố Bạc Liêu |
Lê Duẩn (Giao Thông cũ) |
Cách Mạng - Hoàng Diệu
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16772 |
Thành phố Bạc Liêu |
Cao Văn Lầu |
Đống Đa (Dạ cầu Kim Sơn) - Thống Nhất
|
6.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16773 |
Thành phố Bạc Liêu |
Cao Văn Lầu |
Thống Nhất - Nguyễn Thị Minh Khai
|
10.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16774 |
Thành phố Bạc Liêu |
Cao Văn Lầu |
Nguyễn Thị Minh Khai - Đường vào Tịnh Xá Ngọc Liên
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16775 |
Thành phố Bạc Liêu |
Cao Văn Lầu |
Đường vào Tịnh Xá Ngọc Liên - Miếu Thần Hoàng
|
4.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16776 |
Thành phố Bạc Liêu |
Cao Văn Lầu |
Miếu Thần Hoàng - Trụ sở Bộ đội biên phòng tỉnh
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16777 |
Thành phố Bạc Liêu |
Cao Văn Lầu |
Trụ sở Bộ đội biên phòng tỉnh - Đường vào Tiểu đoàn 1
|
3.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16778 |
Thành phố Bạc Liêu |
Cao Văn Lầu |
Đường vào Tiểu đoàn 1 - Kênh Trường Sơn
|
3.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16779 |
Thành phố Bạc Liêu |
Bạch Đằng (Cao Văn Lầu cũ) |
Kênh Trường Sơn - Đường Hoàng Sa (Đê Biển Đông)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16780 |
Thành phố Bạc Liêu |
Khu vực phường 2, phường 5 - Nguyễn Thị Minh Khai |
Kênh 30/04 - Phùng Ngọc Liêm
|
5.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16781 |
Thành phố Bạc Liêu |
Khu vực phường 2, phường 5 - Nguyễn Thị Minh Khai |
Phùng Ngọc Liêm - Nguyễn Du
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16782 |
Thành phố Bạc Liêu |
Khu vực phường 2, phường 5 - Nguyễn Thị Minh Khai |
Nguyễn Du - Lý Văn Lâm
|
5.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16783 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường Cầu Kè phường 2 |
Kênh 30/04 - Trường Tiểu học phường 2A (cuối đường Ngô Quyền)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16784 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường Cầu Kè phường 2 |
Trường Tiểu học phường 2A (cuối đường Ngô Quyền) - Đường kênh số 04
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16785 |
Thành phố Bạc Liêu |
Nguyễn Thị Minh Khai (Đường Liên tỉnh lộ 38 cũ) (Khu vực phường 5) |
Cầu thứ 3 - Đường Lò Rèn
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16786 |
Thành phố Bạc Liêu |
Nguyễn Thị Minh Khai (Đường Liên tỉnh lộ 38 cũ) (Khu vực phường 5) |
Đường Lò Rèn - Tôn Đức Thắng
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16787 |
Thành phố Bạc Liêu |
Nguyễn Thị Minh Khai (Đường Liên tỉnh lộ 38 cũ) (Khu vực phường 5) |
Tôn Đức Thắng - Cầu Rạch Cần Thăng (Nam Sông Hậu)
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16788 |
Thành phố Bạc Liêu |
Khu vực xã Vĩnh Trạch |
Cầu Rạch Cần Thăng - Đầu đường đi Xiêm Cáng
|
1.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16789 |
Thành phố Bạc Liêu |
Khu vực xã Vĩnh Trạch |
Đầu đường đi Xiêm Cáng - Giáp ranh Vĩnh Châu, Sóc Trăng
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16790 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đống Đa |
Kênh 30/04 - Lý Văn Lâm
|
6.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16791 |
Thành phố Bạc Liêu |
Nguyễn Du |
Nguyễn Thị Minh Khai - Đống Đa
|
6.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16792 |
Thành phố Bạc Liêu |
Thống Nhất |
Nguyễn Thị Cầm - Lý Văn Lâm
|
7.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16793 |
Thành phố Bạc Liêu |
Hồ Thị Kỷ |
Nguyễn Thị Minh Khai - Đống Đa
|
6.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16794 |
Thành phố Bạc Liêu |
Phạm Ngũ Lão |
Nguyễn Thị Minh Khai - Đống Đa
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16795 |
Thành phố Bạc Liêu |
Lý Văn Lâm |
Nguyễn Thị Minh Khai - Đống Đa
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16796 |
Thành phố Bạc Liêu |
Lê Thị Hồng Gấm |
Rạch Ông Bổn - Ngã ba đi Chùa Cô Bảy
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16797 |
Thành phố Bạc Liêu |
Lê Thị Hồng Gấm nối dài |
Ngã ba đi Chùa Cô Bảy - Cuối đường
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16798 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường hai bên rạch Ông Bổn |
Cầu số 3 (tỉnh lộ 38) - Cống Rạch Ông Bổn
|
1.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16799 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường hai bên rạch Ông Bổn |
Cống Rạch Ông Bổn - Đến hết tuyến
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16800 |
Thành phố Bạc Liêu |
Phan Văn Trị |
Cao Văn Lầu - Lê Thị Cẩm Lệ
|
8.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |