| 13901 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Quang Trung |
Trọn đường
|
48.772.000
|
34.140.000
|
24.386.000
|
19.509.000
|
14.632.000
|
Đất ở đô thị |
| 13902 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Sương Nguyệt Ánh |
Trọn đường
|
26.878.000
|
18.815.000
|
13.439.000
|
10.751.000
|
8.063.000
|
Đất ở đô thị |
| 13903 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Tạ Uyên |
Trọn đường
|
35.066.000
|
24.546.000
|
17.533.000
|
14.026.000
|
10.520.000
|
Đất ở đô thị |
| 13904 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Tản Đà (P,Rạch Dừa) |
Trọn đường
|
21.004.000
|
14.703.000
|
10.502.000
|
8.402.000
|
6.301.000
|
Đất ở đô thị |
| 13905 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Tăng Bạt Hổ |
Trọn đường
|
21.004.000
|
14.703.000
|
10.502.000
|
8.402.000
|
6.301.000
|
Đất ở đô thị |
| 13906 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Thắng Nhì |
Trọn đường
|
21.004.000
|
14.703.000
|
10.502.000
|
8.402.000
|
6.301.000
|
Đất ở đô thị |
| 13907 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Thi Sách |
Trọn đường
|
48.772.000
|
34.140.000
|
24.386.000
|
19.509.000
|
14.632.000
|
Đất ở đô thị |
| 13908 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Thống Nhất |
Quang Trung - Lê Lai
|
48.772.000
|
34.140.000
|
24.386.000
|
19.509.000
|
14.632.000
|
Đất ở đô thị |
| 13909 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Thống Nhất |
Lê Lai - Trương Công Định
|
35.066.000
|
24.546.000
|
17.533.000
|
14.026.000
|
10.520.000
|
Đất ở đô thị |
| 13910 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Thủ Khoa Huân |
Trọn đường
|
48.772.000
|
34.140.000
|
24.386.000
|
19.509.000
|
14.632.000
|
Đất ở đô thị |
| 13911 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Thùy Vân |
Trọn đường
|
65.000.000
|
45.500.000
|
32.500.000
|
26.000.000
|
19.500.000
|
Đất ở đô thị |
| 13912 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Tiền Cảng |
Trọn đường
|
21.004.000
|
14.703.000
|
10.502.000
|
8.402.000
|
6.301.000
|
Đất ở đô thị |
| 13913 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Tô Hiến Thành |
Trọn đường
|
26.878.000
|
18.815.000
|
13.439.000
|
10.751.000
|
8.063.000
|
Đất ở đô thị |
| 13914 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Tôn Đản (P,Rạch Dừa) |
Trọn đường
|
21.004.000
|
14.703.000
|
10.502.000
|
8.402.000
|
6.301.000
|
Đất ở đô thị |
| 13915 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Tôn Thất Thuyết (nối dài) |
Lê Văn Lộc - Lương Văn Nho
|
21.004.000
|
14.703.000
|
10.502.000
|
8.402.000
|
6.301.000
|
Đất ở đô thị |
| 13916 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Tôn Thất Tùng |
Trọn đường
|
35.066.000
|
24.546.000
|
17.533.000
|
14.026.000
|
10.520.000
|
Đất ở đô thị |
| 13917 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Tống Duy Tân (P,9) |
Lương Thế Vinh - Nguyễn Trung Trực
|
21.004.000
|
14.703.000
|
10.502.000
|
8.402.000
|
6.301.000
|
Đất ở đô thị |
| 13918 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Trần Anh Tông |
Trọn đường
|
21.004.000
|
14.703.000
|
10.502.000
|
8.402.000
|
6.301.000
|
Đất ở đô thị |
| 13919 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Trần Bình Trọng |
Trọn đường
|
26.878.000
|
18.815.000
|
13.439.000
|
10.751.000
|
8.063.000
|
Đất ở đô thị |
| 13920 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Trần Cao Vân |
Lê Văn Lộc - Võ Trường Toản
|
26.878.000
|
18.815.000
|
13.439.000
|
10.751.000
|
8.063.000
|
Đất ở đô thị |
| 13921 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Trần Cao Vân |
Võ Trường Toản - Nguyễn Đức Cảnh
|
21.004.000
|
14.703.000
|
10.502.000
|
8.402.000
|
6.301.000
|
Đất ở đô thị |
| 13922 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Trần Đình Xu |
Nối từ đường 30/4 - Khu chợ Rạch Dừa
|
26.878.000
|
18.815.000
|
13.439.000
|
10.751.000
|
8.063.000
|
Đất ở đô thị |
| 13923 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Trần Đồng |
Trọn đường
|
35.066.000
|
24.546.000
|
17.533.000
|
14.026.000
|
10.520.000
|
Đất ở đô thị |
| 13924 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Trần Hưng Đạo |
Trọn đường
|
65.000.000
|
45.500.000
|
32.500.000
|
26.000.000
|
19.500.000
|
Đất ở đô thị |
| 13925 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Trần Nguyên Đán |
Trọn đường
|
21.004.000
|
14.703.000
|
10.502.000
|
8.402.000
|
6.301.000
|
Đất ở đô thị |
| 13926 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Trần Nguyên Hãn |
Trọn đường
|
35.066.000
|
24.546.000
|
17.533.000
|
14.026.000
|
10.520.000
|
Đất ở đô thị |
| 13927 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Trần Phú (P,1, P,5) |
Quang Trung - Nhà số 46 Trần Phú
|
48.772.000
|
34.140.000
|
24.386.000
|
19.509.000
|
14.632.000
|
Đất ở đô thị |
| 13928 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Trần Phú (P,1, P,5) |
Đoạn còn lại
|
35.066.000
|
24.546.000
|
17.533.000
|
14.026.000
|
10.520.000
|
Đất ở đô thị |
| 13929 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Trần Quốc Toản |
Trọn đường
|
21.004.000
|
14.703.000
|
10.502.000
|
8.402.000
|
6.301.000
|
Đất ở đô thị |
| 13930 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Trần Quý Cáp |
Trọn đường
|
35.066.000
|
24.546.000
|
17.533.000
|
14.026.000
|
10.520.000
|
Đất ở đô thị |
| 13931 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Trần Xuân Độ |
Trọn đường
|
21.004.000
|
14.703.000
|
10.502.000
|
8.402.000
|
6.301.000
|
Đất ở đô thị |
| 13932 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Triệu Việt Vương |
Trọn đường
|
26.878.000
|
18.815.000
|
13.439.000
|
10.751.000
|
8.063.000
|
Đất ở đô thị |
| 13933 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Trịnh Hoài Đức (P,7) |
Trọn đường
|
35.066.000
|
24.546.000
|
17.533.000
|
14.026.000
|
10.520.000
|
Đất ở đô thị |
| 13934 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Trương Công Định |
Ngã 3 Hạ Long Quang Trung - Lê Lai
|
35.066.000
|
24.546.000
|
17.533.000
|
14.026.000
|
10.520.000
|
Đất ở đô thị |
| 13935 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Trương Công Định |
Lê Lai - Ngã 5
|
48.772.000
|
34.140.000
|
24.386.000
|
19.509.000
|
14.632.000
|
Đất ở đô thị |
| 13936 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Trương Công Định |
Ngã 5 - Nguyễn An Ninh
|
48.772.000
|
34.140.000
|
24.386.000
|
19.509.000
|
14.632.000
|
Đất ở đô thị |
| 13937 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Trương Công Định |
Đoạn còn lại
|
35.066.000
|
24.546.000
|
17.533.000
|
14.026.000
|
10.520.000
|
Đất ở đô thị |
| 13938 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Trưng Nhị |
Trọn đường
|
65.000.000
|
45.500.000
|
32.500.000
|
26.000.000
|
19.500.000
|
Đất ở đô thị |
| 13939 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Trưng Trắc |
Trọn đường
|
65.000.000
|
45.500.000
|
32.500.000
|
26.000.000
|
19.500.000
|
Đất ở đô thị |
| 13940 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Trương Hán Siêu (P,10) |
Trọn đường
|
21.004.000
|
14.703.000
|
10.502.000
|
8.402.000
|
6.301.000
|
Đất ở đô thị |
| 13941 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Trương Ngọc (P,Thắng Tam) |
Trọn đường
|
26.878.000
|
18.815.000
|
13.439.000
|
10.751.000
|
8.063.000
|
Đất ở đô thị |
| 13942 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Trương Văn Bang (P,7) |
Trọn đường
|
48.772.000
|
34.140.000
|
24.386.000
|
19.509.000
|
14.632.000
|
Đất ở đô thị |
| 13943 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Trương Vĩnh Ký |
Trọn đường
|
48.772.000
|
34.140.000
|
24.386.000
|
19.509.000
|
14.632.000
|
Đất ở đô thị |
| 13944 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Trường Sa (P,12) |
Võ Nguyên Giáp - Cầu Gò Găng P,12
|
21.004.000
|
14.703.000
|
10.502.000
|
8.402.000
|
6.301.000
|
Đất ở đô thị |
| 13945 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Tú Xương |
Trọn đường
|
26.878.000
|
18.815.000
|
13.439.000
|
10.751.000
|
8.063.000
|
Đất ở đô thị |
| 13946 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Tuệ Tĩnh (P,RD) |
Trọn đường
|
21.004.000
|
14.703.000
|
10.502.000
|
8.402.000
|
6.301.000
|
Đất ở đô thị |
| 13947 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Tuyến đường nối vuông góc từ đường 30/4, có cùng độ rộng với hẻm 524 (P,Rạch Dừa) (Nằm giữa hẻm 524 và đường Bình Giã đến Khu chợ Rạch Dừa |
|
26.878.000
|
18.815.000
|
13.439.000
|
10.751.000
|
8.063.000
|
Đất ở đô thị |
| 13948 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Tuyến đường từ số nhà 04 võ Văn Tần đến số nhà 05 Trần Nguyên Đán |
|
21.004.000
|
14.703.000
|
10.502.000
|
8.402.000
|
6.301.000
|
Đất ở đô thị |
| 13949 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Văn Cao (P,2) |
Trọn đường
|
21.004.000
|
14.703.000
|
10.502.000
|
8.402.000
|
6.301.000
|
Đất ở đô thị |
| 13950 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Vi Ba |
Lê Lợi - Ngã 3 Vi Ba
|
26.878.000
|
18.815.000
|
13.439.000
|
10.751.000
|
8.063.000
|
Đất ở đô thị |
| 13951 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Vi Ba |
Ngã 3 Vi Ba - Hẻm 105 Lê Lợi
|
26.878.000
|
18.815.000
|
13.439.000
|
10.751.000
|
8.063.000
|
Đất ở đô thị |
| 13952 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Vi Ba |
Đoạn còn lại
|
21.004.000
|
14.703.000
|
10.502.000
|
8.402.000
|
6.301.000
|
Đất ở đô thị |
| 13953 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Võ Đình Thành (P,Thắng Tam) |
Trọn đường
|
26.878.000
|
18.815.000
|
13.439.000
|
10.751.000
|
8.063.000
|
Đất ở đô thị |
| 13954 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Võ Nguyên Giáp |
Vòng xoay đường 3/2 và trục đường 51B - Ẹo Ông Từ
|
26.878.000
|
18.815.000
|
13.439.000
|
10.751.000
|
8.063.000
|
Đất ở đô thị |
| 13955 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Võ Nguyên Giáp |
Ẹo Ông Từ - CS Trung Tín (cầu Cây Khế cũ)
|
26.878.000
|
18.815.000
|
13.439.000
|
10.751.000
|
8.063.000
|
Đất ở đô thị |
| 13956 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Võ Nguyên Giáp |
CS Trung Tín (cầu Cây Khế cũ) - Hoa Lư
|
21.004.000
|
14.703.000
|
10.502.000
|
8.402.000
|
6.301.000
|
Đất ở đô thị |
| 13957 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Võ Nguyên Giáp |
Hoa Lư - Cầu Cỏ May
|
26.878.000
|
18.815.000
|
13.439.000
|
10.751.000
|
8.063.000
|
Đất ở đô thị |
| 13958 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Võ Thị Sáu |
Trọn đường
|
35.066.000
|
24.546.000
|
17.533.000
|
14.026.000
|
10.520.000
|
Đất ở đô thị |
| 13959 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Võ Văn Tần |
Trọn đường
|
21.004.000
|
14.703.000
|
10.502.000
|
8.402.000
|
6.301.000
|
Đất ở đô thị |
| 13960 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Xô Viết Nghệ Tĩnh |
Trọn đường
|
35.066.000
|
24.546.000
|
17.533.000
|
14.026.000
|
10.520.000
|
Đất ở đô thị |
| 13961 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Yên Bái |
Trọn đường
|
26.878.000
|
18.815.000
|
13.439.000
|
10.751.000
|
8.063.000
|
Đất ở đô thị |
| 13962 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Yên Đổ |
Trọn đường
|
21.004.000
|
14.703.000
|
10.502.000
|
8.402.000
|
6.301.000
|
Đất ở đô thị |
| 13963 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Yersin |
Trọn đường
|
35.066.000
|
24.546.000
|
17.533.000
|
14.026.000
|
10.520.000
|
Đất ở đô thị |
| 13964 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường Phan Huy Ích, đường Thái Văn Lung, đường Bàu Sen 1, 2, 3, 5, 7, 9 theo quy hoạch - phường 2 |
|
21.004.000
|
14.703.000
|
10.502.000
|
8.402.000
|
6.301.000
|
Đất ở đô thị |
| 13965 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường Phan Huy Chú - phường 2 |
|
26.878.000
|
18.815.000
|
13.439.000
|
10.751.000
|
8.063.000
|
Đất ở đô thị |
| 13966 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Các tuyến đường thuộc khu nhà ở đồi 2 CTCP Phát triển nhà P10 |
Đường số 6,10, 11 theo quy hoạch
|
26.878.000
|
18.815.000
|
13.439.000
|
10.751.000
|
8.063.000
|
Đất ở đô thị |
| 13967 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Các tuyến đường thuộc khu nhà ở đồi 2 CTCP Phát triển nhà P10 |
Đường số 3, 4,5 theo quy hoạch
|
21.004.000
|
14.703.000
|
10.502.000
|
8.402.000
|
6.301.000
|
Đất ở đô thị |
| 13968 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Các tuyến đường thuộc khu nhà ở Phước Cơ P12 |
21 lô đất có diện tích 2,600m2
|
26.878.000
|
18.815.000
|
13.439.000
|
10.751.000
|
8.063.000
|
Đất ở đô thị |
| 13969 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Các tuyến đường thuộc khu nhà ở Phước Cơ P12 |
23 lô đất có diện tích 2,762,5m2
|
21.004.000
|
14.703.000
|
10.502.000
|
8.402.000
|
6.301.000
|
Đất ở đô thị |
| 13970 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Các tuyến đường thuộc khu Tái định cư 4,1 ha phường 10 |
Các tuyến đường có lòng đường trải nhựa rộng từ 5-7m
|
21.004.000
|
14.703.000
|
10.502.000
|
8.402.000
|
6.301.000
|
Đất ở đô thị |
| 13971 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Các tuyến đường thuộc khu Tái định cư 4,1 ha phường 10 |
Các tuyến đường có lòng đường trải nhựa lớn hơn 7m
|
21.004.000
|
14.703.000
|
10.502.000
|
8.402.000
|
6.301.000
|
Đất ở đô thị |
| 13972 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Lý Thái Tông - phường 9 |
Trương Công Định - Lương Thế Vinh
|
26.878.000
|
18.815.000
|
13.439.000
|
10.751.000
|
8.063.000
|
Đất ở đô thị |
| 13973 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Nguyễn Đức Thuận - phường 9 |
Lương Thế Vinh - Lý Thái Tông
|
26.878.000
|
18.815.000
|
13.439.000
|
10.751.000
|
8.063.000
|
Đất ở đô thị |
| 13974 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Nguyễn Khang - phường 9 |
Lương Thế Vinh - Lý Thái Tông
|
26.878.000
|
18.815.000
|
13.439.000
|
10.751.000
|
8.063.000
|
Đất ở đô thị |
| 13975 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Võ Trường Toản - phường 9 |
Đường 30/4 - Trần Cao Vân
|
35.066.000
|
24.546.000
|
17.533.000
|
14.026.000
|
10.520.000
|
Đất ở đô thị |
| 13976 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Võ Trường Toản - phường 9 |
Trần Cao Vân - Tôn Đức Thắng
|
26.878.000
|
18.815.000
|
13.439.000
|
10.751.000
|
8.063.000
|
Đất ở đô thị |
| 13977 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Lê Trọng Tấn - Phường Nguyễn An Ninh |
Trần Bình Trọng - Mai Xuân Thưởng
|
21.004.000
|
14.703.000
|
10.502.000
|
8.402.000
|
6.301.000
|
Đất ở đô thị |
| 13978 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Mai Xuân Thưởng - Phường Nguyễn An Ninh |
Nguyễn An Ninh - Trần Bình Trọng
|
21.004.000
|
14.703.000
|
10.502.000
|
8.402.000
|
6.301.000
|
Đất ở đô thị |
| 13979 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Nguyễn Hữu Thọ (hẻm 556 Nguyễn An Ninh) - Phường Nguyễn An Ninh |
Ranh sân bay - Nguyễn An Ninh
|
21.004.000
|
14.703.000
|
10.502.000
|
8.402.000
|
6.301.000
|
Đất ở đô thị |
| 13980 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Nguyễn Thị Minh Khai - Phường Nguyễn An Ninh |
Nguyễn An Ninh - Trần Bình Trọng
|
26.878.000
|
18.815.000
|
13.439.000
|
10.751.000
|
8.063.000
|
Đất ở đô thị |
| 13981 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Bế Văn Đàn - phường 7 |
Nguyễn Thái Học - Ngô Đức Kế
|
35.066.000
|
24.546.000
|
17.533.000
|
14.026.000
|
10.520.000
|
Đất ở đô thị |
| 13982 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Nam Cao - phường 7 |
Tôn Thất Tùng - Ngô Đức Kế
|
35.066.000
|
24.546.000
|
17.533.000
|
14.026.000
|
10.520.000
|
Đất ở đô thị |
| 13983 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Nguyễn Kiệm - phường 7 |
Trương Văn Bang - Ngô Đức Kế
|
35.066.000
|
24.546.000
|
17.533.000
|
14.026.000
|
10.520.000
|
Đất ở đô thị |
| 13984 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Nguyễn Oanh - phường 7 |
Phùng Chí Kiên - Nguyễn Kiệm
|
35.066.000
|
24.546.000
|
17.533.000
|
14.026.000
|
10.520.000
|
Đất ở đô thị |
| 13985 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Phùng Chí Kiên - phường 7 |
Nguyễn Thái Học - Phạm Hồng Thái
|
35.066.000
|
24.546.000
|
17.533.000
|
14.026.000
|
10.520.000
|
Đất ở đô thị |
| 13986 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Xuân Diệu - phường 7 |
Nguyễn Thái Học - Ngô Đức Kế
|
35.066.000
|
24.546.000
|
17.533.000
|
14.026.000
|
10.520.000
|
Đất ở đô thị |
| 13987 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Xuân Thủy - phường 7 |
Cao Thắng - Paster
|
35.066.000
|
24.546.000
|
17.533.000
|
14.026.000
|
10.520.000
|
Đất ở đô thị |
| 13988 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường bờ kè Rạch Bến Đình - thuộc các dự án khu tái định cư Bến Đình, khu nhà ở Sao Mai, Tecapro, Decoimex, Đại An |
Dự án nhà ở đại An - Hết phần đất giao Công ty phát triển Nhà
|
26.878.000
|
18.815.000
|
13.439.000
|
10.751.000
|
8.063.000
|
Đất ở đô thị |
| 13989 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường Bến Đình 1, 2, 4, 6, 8 theo quy hoạch (bổ sung) - thuộc các dự án khu tái định cư Bến Đình, khu nhà ở Sao Mai, Tecapro, Decoimex, Đại An |
Trọn đường (đường rải nhựa có lòng đường và vỉa hè rộng 15m)
|
26.878.000
|
18.815.000
|
13.439.000
|
10.751.000
|
8.063.000
|
Đất ở đô thị |
| 13990 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường Bến Đình 3 và đường Bến Đình 7 |
Trọn đường (đường rải nhựa có lòng đường và vỉa hè rộng 10m)
|
21.004.000
|
14.703.000
|
10.502.000
|
8.402.000
|
6.301.000
|
Đất ở đô thị |
| 13991 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Lương Văn Nho - thuộc các dự án khu tái định cư Bến Đình, khu nhà ở Sao Mai, Tecapro, Decoimex, Đại An |
Đường 30/4 - Tôn Đức Thắng
|
26.878.000
|
18.815.000
|
13.439.000
|
10.751.000
|
8.063.000
|
Đất ở đô thị |
| 13992 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Nguyễn Thị Định - thuộc các dự án khu tái định cư Bến Đình, khu nhà ở Sao Mai, Tecapro, Decoimex, Đại An |
Đường 30/4 - Tôn Đức Thắng
|
26.878.000
|
18.815.000
|
13.439.000
|
10.751.000
|
8.063.000
|
Đất ở đô thị |
| 13993 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Tố Hữu - thuộc các dự án khu tái định cư Bến Đình, khu nhà ở Sao Mai, Tecapro, Decoimex, Đại An |
Đường 30/4 - Ông Ích Khiêm
|
26.878.000
|
18.815.000
|
13.439.000
|
10.751.000
|
8.063.000
|
Đất ở đô thị |
| 13994 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Ngô Tất Tố - thuộc các dự án khu tái định cư Bến Đình, khu nhà ở Sao Mai, Tecapro, Decoimex, Đại An |
Võ Trường Toản - Lương Văn Nho
|
21.004.000
|
14.703.000
|
10.502.000
|
8.402.000
|
6.301.000
|
Đất ở đô thị |
| 13995 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Ngô Gia Tự - thuộc các dự án khu tái định cư Bến Đình, khu nhà ở Sao Mai, Tecapro, Decoimex, Đại An |
Ngô Tất Tố - Ông Ích Khiêm
|
21.004.000
|
14.703.000
|
10.502.000
|
8.402.000
|
6.301.000
|
Đất ở đô thị |
| 13996 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Nguyễn Bình - thuộc các dự án khu tái định cư Bến Đình, khu nhà ở Sao Mai, Tecapro, Decoimex, Đại An |
Nguyễn Trung Trực - Ngô Gia Tự
|
21.004.000
|
14.703.000
|
10.502.000
|
8.402.000
|
6.301.000
|
Đất ở đô thị |
| 13997 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Nguyễn Thị Thập - thuộc các dự án khu tái định cư Bến Đình, khu nhà ở Sao Mai, Tecapro, Decoimex, Đại An |
Lương Văn Nho - Hẻm giữa 2 đường Ông Ích Khiêm và Trần Quang Diệu
|
21.004.000
|
14.703.000
|
10.502.000
|
8.402.000
|
6.301.000
|
Đất ở đô thị |
| 13998 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Trần Quang Diệu (P,9, P,Thắng Nhì) |
Lê Văn Lộc - Bến Đình 2
|
26.878.000
|
18.815.000
|
13.439.000
|
10.751.000
|
8.063.000
|
Đất ở đô thị |
| 13999 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Tôn Đức Thắng - thuộc các dự án khu tái định cư Bến Đình, khu nhà ở Sao Mai, Tecapro, Decoimex, Đại An |
Lê Văn Lộc - Đường QH 100m vào Cảng Sao Mai Bến Đình
|
26.878.000
|
18.815.000
|
13.439.000
|
10.751.000
|
8.063.000
|
Đất ở đô thị |
| 14000 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Hồ Biểu Chánh - thuộc các dự án khu tái định cư Bến Đình, khu nhà ở Sao Mai, Tecapro, Decoimex, Đại An |
Đường 30/4 - Trần Cao Vân
|
26.878.000
|
18.815.000
|
13.439.000
|
10.751.000
|
8.063.000
|
Đất ở đô thị |