| 12901 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Hữu Huân - Khu Gò Cát |
Nguyễn Phúc Chu - Lê Hữu Trác
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12902 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Hữu Tiến - Khu Gò Cát |
Trọng đường
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12903 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Phúc Chu - Khu Gò Cát |
Võ Thị Sáu - Hoàng Hoa Thám
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12904 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Phúc Chu - Khu Gò Cát |
Nguyễn Hữu Huân - Chu Văn An
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12905 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Trọng Quản - Khu Gò Cát |
Hoàng Hoa Thám - Chu Văn An
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12906 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Văn Nguyễn - Khu Gò Cát |
Trọn đường
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12907 |
Thành Phố Bà Rịa |
Phan Anh (đã điều chỉnh thông tuyến gộp đường Hoàng Văn Thụ (cũ) - Khu Gò Cát |
Nguyễn Văn Hưởng - Võ Văn Kiệt
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12908 |
Thành Phố Bà Rịa |
Phan Bội Châu - Khu Gò Cát |
Trọn đường
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12909 |
Thành Phố Bà Rịa |
Thích Thiện Chiếu - Khu Gò Cát |
Nguyễn Phúc Chu - Nguyễn Văn Nguyễn
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12910 |
Thành Phố Bà Rịa |
Thích Thiện Chiếu - Khu Gò Cát |
Nguyễn Hữu Tiến - Lê Hữu Trác (Hồ Đắc Di cũ)
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12911 |
Thành Phố Bà Rịa |
Trịnh Hoài Đức - Khu Gò Cát |
Nguyễn Văn Hưởng - Nguyễn Trọng Quân
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12912 |
Thành Phố Bà Rịa |
Bùi Xuân Phái (Nguyễn Viết Xuân) - Khu tái định cư H20 |
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12913 |
Thành Phố Bà Rịa |
Huỳnh Khương An - Khu tái định cư H20 |
Đường 27/4 - Phạm Ngọc Thạch
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12914 |
Thành Phố Bà Rịa |
Lưu Chí Hiếu - Khu tái định cư H20 |
Đường 27/4 - Trần Khánh Dư
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12915 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Chánh Sắt (Tôn Thất Thuyết) - Khu tái định cư H20 |
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12916 |
Thành Phố Bà Rịa |
Phạm Phú Thứ - Khu tái định cư H20 |
Trọn đường
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12917 |
Thành Phố Bà Rịa |
Phan Văn Hớn - Khu tái định cư H20 |
Tôn Thất Thuyết - Huỳnh Khương An
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12918 |
Thành Phố Bà Rịa |
Tản Đà - Khu tái định cư H20 |
Hùng Vương - Huỳnh Khương An
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12919 |
Thành Phố Bà Rịa |
Tăng Bạt Hổ - Khu tái định cư H20 |
Trọn đường
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12920 |
Thành Phố Bà Rịa |
Trần Khánh Dư - Khu tái định cư H20 |
Nguyễn Văn Trỗi - Huỳnh Khương An
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12921 |
Thành Phố Bà Rịa |
Đặng Thị Mai (Đặng Thai Mai) - Khu dân cư Triều Phát |
Thái Văn Lung - Nguyễn Thần Hiến
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12922 |
Thành Phố Bà Rịa |
Đoàn Thị Điểm (Ngô Quyền) - Khu dân cư Triều Phát |
Thái Văn Lung - Nguyễn Thần Hiến
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12923 |
Thành Phố Bà Rịa |
Lê Thị Riêng (Bùi Thị Xuân) - Khu dân cư Triều Phát |
Trần Huy Liệu - Nguyễn Thị Thập
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12924 |
Thành Phố Bà Rịa |
Lý Ban (QHTP1) - Khu dân cư Triều Phát |
Đặng Thị Mai - Trần Huy Liệu
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12925 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Khánh Toàn - Khu dân cư Triều Phát |
Nguyễn Tất Thành - Nguyễn Thị Thập
|
8.099.000
|
5.669.000
|
4.050.000
|
3.240.000
|
2.430.000
|
Đất ở đô thị |
| 12926 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Thần Hiến (Nguyễn Văn Thoại) - Khu dân cư Triều Phát |
Nguyễn Tất Thành - Trần Huy Liệu
|
8.099.000
|
5.669.000
|
4.050.000
|
3.240.000
|
2.430.000
|
Đất ở đô thị |
| 12927 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Siêu (QHTP2) - Khu dân cư Triều Phát |
Trần Huy Liệu - Hết tuyến
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12928 |
Thành Phố Bà Rịa |
Thái Văn Lung - Khu dân cư Triều Phát |
Nguyễn Tất Thành - Hết vỉa hè
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12929 |
Thành Phố Bà Rịa |
Thái Văn Lung - Khu dân cư Triều Phát |
Không vỉa hè - Nguyễn Văn Hưởng
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12930 |
Thành Phố Bà Rịa |
Đặng Thái Thân - Khu dân cư Long Toàn |
Nguyễn Thái Học - Kha Vạn Cân
|
6.978.000
|
4.884.000
|
3.489.000
|
2.791.000
|
2.093.000
|
Đất ở đô thị |
| 12931 |
Thành Phố Bà Rịa |
Hồ Thành Biên (Ông Ích Khiêm) - Khu dân cư Long Toàn |
Hoàng Hoa Thám - Nguyễn Lân
|
6.978.000
|
4.884.000
|
3.489.000
|
2.791.000
|
2.093.000
|
Đất ở đô thị |
| 12932 |
Thành Phố Bà Rịa |
Huỳnh Mẫn Đạt - Khu dân cư Long Toàn |
Trần Phú - Lý Chí Thắng
|
6.978.000
|
4.884.000
|
3.489.000
|
2.791.000
|
2.093.000
|
Đất ở đô thị |
| 12933 |
Thành Phố Bà Rịa |
Lê Anh Xuân (Nguyễn Trung Trực) - Khu dân cư Long Toàn |
Xuân Diệu - Nguyễn Lân
|
6.978.000
|
4.884.000
|
3.489.000
|
2.791.000
|
2.093.000
|
Đất ở đô thị |
| 12934 |
Thành Phố Bà Rịa |
Lý Chí Thắng (Phạm Phú Thứ) - Khu dân cư Long Toàn |
Hoàng Hoa Thám - Phùng Hưng
|
6.978.000
|
4.884.000
|
3.489.000
|
2.791.000
|
2.093.000
|
Đất ở đô thị |
| 12935 |
Thành Phố Bà Rịa |
Mai Hắc Đế - Khu dân cư Long Toàn |
Võ Văn Kiệt - Thiếu Sơn
|
6.978.000
|
4.884.000
|
3.489.000
|
2.791.000
|
2.093.000
|
Đất ở đô thị |
| 12936 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nam Cao - Khu dân cư Long Toàn |
Hoàng Hoa Thám - Huỳnh Mẫn Đạt
|
6.978.000
|
4.884.000
|
3.489.000
|
2.791.000
|
2.093.000
|
Đất ở đô thị |
| 12937 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Biểu - Khu dân cư Long Toàn |
Hoàng Hoa Thám - Kha Vạn Cân
|
6.978.000
|
4.884.000
|
3.489.000
|
2.791.000
|
2.093.000
|
Đất ở đô thị |
| 12938 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Chích - Khu dân cư Long Toàn |
Hoàng Hoa Thám - Nguyễn Trực
|
6.978.000
|
4.884.000
|
3.489.000
|
2.791.000
|
2.093.000
|
Đất ở đô thị |
| 12939 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Hiền - Khu dân cư Long Toàn |
Trần Phú - Nam Cao
|
6.978.000
|
4.884.000
|
3.489.000
|
2.791.000
|
2.093.000
|
Đất ở đô thị |
| 12940 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Lân (Võ Trường Toản) - Khu dân cư Long Toàn |
Hồ Thành Biên - Trần Phú
|
6.978.000
|
4.884.000
|
3.489.000
|
2.791.000
|
2.093.000
|
Đất ở đô thị |
| 12941 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Quyền - Khu dân cư Long Toàn |
Nguyễn Thái Học - Đặng Thái Thân
|
6.978.000
|
4.884.000
|
3.489.000
|
2.791.000
|
2.093.000
|
Đất ở đô thị |
| 12942 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Thái Học - Khu dân cư Long Toàn |
Hoàng Hoa Thám - Nguyễn Lân
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12943 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Trực - Khu dân cư Long Toàn |
Xuân Diệu - Kha Vạn Cân
|
6.978.000
|
4.884.000
|
3.489.000
|
2.791.000
|
2.093.000
|
Đất ở đô thị |
| 12944 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Xí - Khu dân cư Long Toàn |
Hoàng Hoa Thám - Huỳnh Mẫn Đạt
|
6.978.000
|
4.884.000
|
3.489.000
|
2.791.000
|
2.093.000
|
Đất ở đô thị |
| 12945 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nhất Chi Mai - Khu dân cư Long Toàn |
Hồ Thành Biên - Trần Phú
|
6.978.000
|
4.884.000
|
3.489.000
|
2.791.000
|
2.093.000
|
Đất ở đô thị |
| 12946 |
Thành Phố Bà Rịa |
Phùng Hưng - Khu dân cư Long Toàn |
Nguyễn Thái Học - Đặng Thái Thân
|
6.978.000
|
4.884.000
|
3.489.000
|
2.791.000
|
2.093.000
|
Đất ở đô thị |
| 12947 |
Thành Phố Bà Rịa |
Thiếu Sơn - Khu dân cư Long Toàn |
Xuân Diệu - Kha Vạn Cân
|
6.978.000
|
4.884.000
|
3.489.000
|
2.791.000
|
2.093.000
|
Đất ở đô thị |
| 12948 |
Thành Phố Bà Rịa |
Xuân Diệu (Lý Nam Đế) - Khu dân cư Long Toàn |
Võ Văn Kiệt - Lý Chí Thắng
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12949 |
Thành Phố Bà Rịa |
Các tuyến đường trong khu TĐC 30-4 |
|
6.978.000
|
4.884.000
|
3.489.000
|
2.791.000
|
2.093.000
|
Đất ở đô thị |
| 12950 |
Thành Phố Bà Rịa |
Đường D7 - Khu tái định cư công viên 30-4 |
Lý Thái Tổ - Lê Văn Duyệt
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12951 |
Thành Phố Bà Rịa |
Đường N5 (Lý Thái Tổ) - Khu tái định cư công viên 30-4 |
Phạm Hùng - Đường D7
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12952 |
Thành Phố Bà Rịa |
Đường TDC1 - Khu tái định cư công viên 30-4 |
Phạm Hùng - Đường D7
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12953 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Thị Hoa - Khu tái định cư công viên 30-4 |
Lê Văn Duyệt - Đường TDC6
|
6.978.000
|
4.884.000
|
3.489.000
|
2.791.000
|
2.093.000
|
Đất ở đô thị |
| 12954 |
Thành Phố Bà Rịa |
Đường TDC4 - Khu tái định cư công viên 30-4 |
Nguyễn Thị Hoa - Đường TDC5
|
6.978.000
|
4.884.000
|
3.489.000
|
2.791.000
|
2.093.000
|
Đất ở đô thị |
| 12955 |
Thành Phố Bà Rịa |
Đường TDC5 - Khu tái định cư công viên 30-4 |
Lê Văn Duyệt - Đường TDC6
|
6.978.000
|
4.884.000
|
3.489.000
|
2.791.000
|
2.093.000
|
Đất ở đô thị |
| 12956 |
Thành Phố Bà Rịa |
Đường TDC6 - Khu tái định cư công viên 30-4 |
Phạm Hùng - Đường D7
|
6.978.000
|
4.884.000
|
3.489.000
|
2.791.000
|
2.093.000
|
Đất ở đô thị |
| 12957 |
Thành Phố Bà Rịa |
Đường TDC7 - Khu tái định cư công viên 30-4 |
Đường TDC3 - Đường TDC5
|
6.978.000
|
4.884.000
|
3.489.000
|
2.791.000
|
2.093.000
|
Đất ở đô thị |
| 12958 |
Thành Phố Bà Rịa |
Lê Văn Duyệt - Khu tái định cư công viên 30-4 |
Phạm Hùng - Đường D7
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12959 |
Thành Phố Bà Rịa |
Hồ Đản - Khu tái định cư công viên 30-4 |
Trọn đường
|
6.978.000
|
4.884.000
|
3.489.000
|
2.791.000
|
2.093.000
|
Đất ở đô thị |
| 12960 |
Thành Phố Bà Rịa |
Hoàng Tuệ - Khu tái định cư công viên 30-4 |
Trọn đường
|
6.978.000
|
4.884.000
|
3.489.000
|
2.791.000
|
2.093.000
|
Đất ở đô thị |
| 12961 |
Thành Phố Bà Rịa |
Trần Quốc Toản (đường gom QL51) - Khu tái định cư Đồng Mắt Mèo |
Trần Xuân Soạn - Hoàng Việt
|
12.460.000
|
8.722.000
|
6.230.000
|
4.984.000
|
3.738.000
|
Đất ở đô thị |
| 12962 |
Thành Phố Bà Rịa |
Tống Duy Tân (đường song song với Trần Quốc Toản) - Khu tái định cư Đồng Mắt Mèo |
Trần Xuân Soạn - Võ Trường Toản (đường gom QL51)
|
9.345.000
|
6.542.000
|
4.673.000
|
3.738.000
|
2.804.000
|
Đất ở đô thị |
| 12963 |
Thành Phố Bà Rịa |
Võ Trường Toản - Khu tái định cư Đồng Mắt Mèo |
Trần Quốc Toản - Vũ Trọng Phụng
|
9.345.000
|
6.542.000
|
4.673.000
|
3.738.000
|
2.804.000
|
Đất ở đô thị |
| 12964 |
Thành Phố Bà Rịa |
Lê Long Vân - Khu tái định cư Bắc Hương Lô 10 |
Trần Phú - Nguyễn Thái Học
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12965 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Minh Khanh - Khu tái định cư Bắc Hương Lô 10 |
Hoàng Hoa Thám - Lê Long Vân
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12966 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Thái Học - Khu tái định cư Bắc Hương Lô 10 |
Hoàng Hoa Thám - Lê Long Vân
|
8.099.000
|
5.669.000
|
4.050.000
|
3.240.000
|
2.430.000
|
Đất ở đô thị |
| 12967 |
Thành Phố Bà Rịa |
Bùi Dương Lịch - Khu tái định cư Bắc Hương Lô 10 |
Hoàng Hoa Thám - Đặng Xuân Bảo
|
7.850.000
|
5.495.000
|
3.925.000
|
3.140.000
|
2.355.000
|
Đất ở đô thị |
| 12968 |
Thành Phố Bà Rịa |
Đặng Phúc Thông - Khu tái định cư Bắc Hương Lô 10 |
Lê Long Vân - Nguyễn Bá Phát
|
7.850.000
|
5.495.000
|
3.925.000
|
3.140.000
|
2.355.000
|
Đất ở đô thị |
| 12969 |
Thành Phố Bà Rịa |
Hà Văn Lao - Khu tái định cư Bắc Hương Lô 10 |
Lê Long Vân - Nguyễn Bá Phát
|
7.850.000
|
5.495.000
|
3.925.000
|
3.140.000
|
2.355.000
|
Đất ở đô thị |
| 12970 |
Thành Phố Bà Rịa |
Lương Hữu Khánh - Khu tái định cư Bắc Hương Lô 10 |
Hoàng Hoa Thám - Huỳnh Bá Chánh
|
7.850.000
|
5.495.000
|
3.925.000
|
3.140.000
|
2.355.000
|
Đất ở đô thị |
| 12971 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Bá Phát - Khu tái định cư Bắc Hương Lô 10 |
Lương Hữu Khánh - Bùi Dương Lịch
|
7.850.000
|
5.495.000
|
3.925.000
|
3.140.000
|
2.355.000
|
Đất ở đô thị |
| 12972 |
Thành Phố Bà Rịa |
Đặng Xuân Bảo - Khu tái định cư Bắc Hương Lô 10 |
Nguyễn Thái Học - Đặng Phúc Thông
|
7.850.000
|
5.495.000
|
3.925.000
|
3.140.000
|
2.355.000
|
Đất ở đô thị |
| 12973 |
Thành Phố Bà Rịa |
Huỳnh Bá Chánh - Khu tái định cư Bắc Hương Lô 10 |
Trần Phú - Hà Văn Lao
|
7.850.000
|
5.495.000
|
3.925.000
|
3.140.000
|
2.355.000
|
Đất ở đô thị |
| 12974 |
Thành Phố Bà Rịa |
Hồ Tùng Mậu - đường trong dự án Barimex (cũ) công ty DIC 4 (Phường Long Tâm) |
Nguyễn Văn Hưởng - Phan Bội Châu
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12975 |
Thành Phố Bà Rịa |
Hoàng Xuân Nghị - đường trong dự án Barimex (cũ) công ty DIC 4 (Phường Long Tâm) |
Nguyễn Văn Hưởng - Phan Bội Châu
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12976 |
Thành Phố Bà Rịa |
Đường A2 - Khu tái định cư Phước Hưng |
Đường B (Ngô Tất Tố) - Đường B2
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12977 |
Thành Phố Bà Rịa |
Đường B (Ngô Tất Tố) - Khu tái định cư Phước Hưng |
Nguyễn Tất Thành - Đường A2
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12978 |
Thành Phố Bà Rịa |
Đường A - Khu tái định cư Phước Hưng |
Đường B (Ngô Tất Tố) - Đường B2
|
7.476.000
|
5.233.000
|
3.738.000
|
2.990.000
|
2.243.000
|
Đất ở đô thị |
| 12979 |
Thành Phố Bà Rịa |
Đường A1 - Khu tái định cư Phước Hưng |
Đường B (Ngô Tất Tố) - Đường B2
|
7.476.000
|
5.233.000
|
3.738.000
|
2.990.000
|
2.243.000
|
Đất ở đô thị |
| 12980 |
Thành Phố Bà Rịa |
Đường B1 - Khu tái định cư Phước Hưng |
Nguyễn Tất Thành - Đường A2
|
7.476.000
|
5.233.000
|
3.738.000
|
2.990.000
|
2.243.000
|
Đất ở đô thị |
| 12981 |
Thành Phố Bà Rịa |
Đường B2 - Khu tái định cư Phước Hưng |
Nguyễn Tất Thành - Đường A2
|
7.476.000
|
5.233.000
|
3.738.000
|
2.990.000
|
2.243.000
|
Đất ở đô thị |
| 12982 |
Thành Phố Bà Rịa |
Đường D1 - Khu tái định cư Long Tâm |
Hoàng Hoa Thám - Kha Vạn Cân
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12983 |
Thành Phố Bà Rịa |
Đường D1 - Khu tái định cư Kim Dinh |
Trịnh Đình Thảo - Đường N1
|
7.476.000
|
5.233.000
|
3.738.000
|
2.990.000
|
2.243.000
|
Đất ở đô thị |
| 12984 |
Thành Phố Bà Rịa |
Đường D2 - Khu tái định cư Kim Dinh |
Trịnh Đình Thảo - Đường N1
|
7.476.000
|
5.233.000
|
3.738.000
|
2.990.000
|
2.243.000
|
Đất ở đô thị |
| 12985 |
Thành Phố Bà Rịa |
Rạch Gầm - Xoài Mút (nối dài) - Khu tái định cư Kim Dinh |
Trịnh Đình Thảo - Đường N1
|
7.476.000
|
5.233.000
|
3.738.000
|
2.990.000
|
2.243.000
|
Đất ở đô thị |
| 12986 |
Thành Phố Bà Rịa |
Đường N1 - Khu tái định cư Kim Dinh |
Trọn đường
|
7.476.000
|
5.233.000
|
3.738.000
|
2.990.000
|
2.243.000
|
Đất ở đô thị |
| 12987 |
Thành Phố Bà Rịa |
Đường N2 - Khu tái định cư Kim Dinh |
Đường D2 - Rạch Gầm - Xoài Mút (nối dài)
|
7.476.000
|
5.233.000
|
3.738.000
|
2.990.000
|
2.243.000
|
Đất ở đô thị |
| 12988 |
Thành Phố Bà Rịa |
Huỳnh Thúc Kháng (P. Phước Trung) |
Phan Châu Trinh - cuối đường
|
12.460.000
|
8.722.000
|
6.230.000
|
4.984.000
|
3.738.000
|
Đất ở đô thị |
| 12989 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Hữu Trí (P. Phước Hiệp) |
Huỳnh Tấn Phát - Nguyễn Hữu Thọ
|
6.978.000
|
4.884.000
|
3.489.000
|
2.791.000
|
2.093.000
|
Đất ở đô thị |
| 12990 |
Thành Phố Bà Rịa |
Các tuyến đường còn lại trong dự án khu Hưng Việt có mặt cắt (4-7-4) (P. Long Tâm) |
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12991 |
Thành Phố Bà Rịa |
Ngô Tất Tố (đường vào trường THCS Phước Hưng) |
Trọn đường
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12992 |
Thành Phố Bà Rịa |
Các tuyến đường L1, L2, L3, L4 (dự án nhà ở Hoàn Cầu, P. Phước Hưng) có mặt cắt (4-7- 4) |
|
7.476.000
|
5.233.000
|
3.738.000
|
2.990.000
|
2.243.000
|
Đất ở đô thị |
| 12993 |
Thành Phố Bà Rịa |
Bạch Đằng |
Nguyễn Huệ - Nguyễn Đình Chiểu
|
10.680.000
|
7.476.000
|
5.340.000
|
4.272.000
|
3.204.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 12994 |
Thành Phố Bà Rịa |
Bạch Đằng |
Nguyễn Đình Chiểu - Vòng xoay Chi Lăng
|
10.680.000
|
7.476.000
|
5.340.000
|
4.272.000
|
3.204.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 12995 |
Thành Phố Bà Rịa |
Bạch Đằng |
Vòng xoay Chi Lăng - Nguyễn Hữu Thọ
|
14.952.000
|
10.466.400
|
7.476.000
|
5.980.800
|
4.485.600
|
Đất TM-DV đô thị |
| 12996 |
Thành Phố Bà Rịa |
Bạch Đằng |
Nguyễn Hữu Thọ - Lê Duẩn
|
10.680.000
|
7.476.000
|
5.340.000
|
4.272.000
|
3.204.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 12997 |
Thành Phố Bà Rịa |
Bạch Đằng |
Lê Duẩn - Phạm Văn Đồng
|
8.544.000
|
5.980.800
|
4.272.000
|
3.417.600
|
2.563.200
|
Đất TM-DV đô thị |
| 12998 |
Thành Phố Bà Rịa |
Bạch Đằng |
Phạm Văn Đồng - Phạm Hùng
|
8.544.000
|
5.980.800
|
4.272.000
|
3.417.600
|
2.563.200
|
Đất TM-DV đô thị |
| 12999 |
Thành Phố Bà Rịa |
Bình Giã |
Nguyễn Hữu Cảnh - Trương Tấn Bửu
|
5.233.200
|
3.663.000
|
2.616.600
|
2.093.400
|
1.570.200
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13000 |
Thành Phố Bà Rịa |
Hẻm 60 (Bùi Lâm) |
Ngã 3 Bùi Lâm - Giáo xứ Dũng Lạc
|
5.980.800
|
4.186.800
|
2.990.400
|
2.392.200
|
1.794.000
|
Đất TM-DV đô thị |