| 2101 |
Thị xã Duyên Hải |
Quốc lộ 53 |
Vòng xoay ngã năm - Cống (nhà ông Châu Văn Thành)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2102 |
Thị xã Duyên Hải |
Quốc lộ 53 |
Cống (nhà ông Châu Văn Thành) - Cầu Long Toàn
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2103 |
Thị xã Duyên Hải |
Quốc lộ 53 |
Cầu Long Toàn - Hết ranh trường Tiểu học Võ Thị Quí; đối diện hết thửa 25, tờ bản đồ 32, xã Long Toàn (hộ Trương Thanh Tâm)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2104 |
Thị xã Duyên Hải |
Quốc lộ 53 |
Hết ranh trường Tiểu học Võ Thị Quí; đối diện hết thửa 25, tờ bản đồ 32, xã Long Toàn (hộ Trương Thanh Tâm) - Kênh đào Trà Vinh
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2105 |
Thị xã Duyên Hải |
Quốc lộ 53 (nắn tuyến) |
Quốc lộ 53 - Quốc lộ 53 (hết khóm 30/4)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2106 |
Thị xã Duyên Hải |
Quốc lộ 53B |
Quốc lộ 53 - Cầu Láng Chim
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2107 |
Thị xã Duyên Hải |
Quốc lộ 53B |
Cầu Láng Chim - Đường nhựa (Đường tỉnh 913 cũ - ngã ba)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2108 |
Thị xã Duyên Hải |
Quốc lộ 53B |
Đường nhựa (Đường tỉnh 913 cũ - ngã ba) - Hết ranh Trường Tiểu học Phan Chu Trinh; đối diện hết thửa 74, tờ 1, xã Trường Long Hòa
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2109 |
Thị xã Duyên Hải |
Quốc lộ 53B |
Hết ranh Trường Tiểu học Phan Chu Trinh; đối diện hết thửa 74, tờ 1, xã Trường Long Hòa - Cầu Ba Động
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2110 |
Thị xã Duyên Hải |
Quốc lộ 53B |
Cầu Ba Động - Đường số 3; đối diện hết ranh thửa 83, tờ bản đồ 6, xã Trường Long Hòa
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2111 |
Thị xã Duyên Hải |
Quốc lộ 53B |
Đường số 3; đối diện hết ranh thửa 83, tờ bản đồ 6, xã Trường Long Hòa - Hết ranh trường Tiểu học Võ Thị Sáu (điểm Cồn Trứng); đối diện hết ranh thửa 375, tờ bản đồ 5, xã Trường Long Hòa
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2112 |
Thị xã Duyên Hải |
Quốc lộ 53B |
Hết ranh trường Tiểu học Võ Thị Sáu (điểm Cồn Trứng); đối diện hết ranh thửa 375, tờ bản đồ 5, xã Trường Long Hòa - Cầu Cồn Trứng ( khu di tích bến tiếp nhận vũ khí Cồn Tàu)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2113 |
Thị xã Duyên Hải |
Quốc lộ 53B |
Cầu Cồn Trứng ( khu di tích bến tiếp nhận vũ khí Cồn Tàu) - Hết ranh Cây xăng Dân Thành; đối diện hết thửa 180, tờ bản đồ 5 (hộ Phan Quốc Ca)
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2114 |
Thị xã Duyên Hải |
Quốc lộ 53B |
Hết ranh Cây xăng Dân Thành (thửa 181, tờ bản đồ 5); đối diện hết thửa 180, tờ bản đồ 5 (hộ Phan Quốc Ca) - Đường vào Khu Tái định cư ấp Mù U (ngã ba cây xăng Năm Lợi; đối diện từ ranh thửa 523 tờ bản đồ số 5 xã Dân Thành (hộ Lê Thái Học)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2115 |
Thị xã Duyên Hải |
Quốc lộ 53B |
Đường vào Khu Tái định cư ấp Mù U (ngã ba cây xăng Năm Lợi; đối diện từ ranh thửa 523 tờ bản đồ số 5 xã Dân Thành (hộ Lê Thái Học) - Kênh đào Trà Vinh
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2116 |
Thị xã Duyên Hải |
Đường tỉnh 914 (đi Hiệp Thạnh) |
Quốc lộ 53 - Đường Xẻo Xu; đối diện hết ranh Cây Xăng Bến Giá
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2117 |
Thị xã Duyên Hải |
Đường tỉnh 914 (đi Hiệp Thạnh) |
Đường Xẻo Xu; đối diện hết ranh Cây Xăng Bến Giá - Cầu Sông Giăng
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2118 |
Thị xã Duyên Hải |
Đường tỉnh 914 (đi Hiệp Thạnh) |
Cầu Sông Giăng - Kênh thủy lợi ấp Cây Da (giáp Bưu điện xã)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2119 |
Thị xã Duyên Hải |
Đường tỉnh 914 (đi Hiệp Thạnh) |
Kênh thủy lợi ấp Cây Da (giáp Bưu điện xã) - Giáp đê biển
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2120 |
Thị xã Duyên Hải |
Đường tỉnh 914 ( đi Ngũ Lạc) |
Quốc lộ 53 - Quốc lộ 53 mới
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2121 |
Thị xã Duyên Hải |
Đường tỉnh 914 ( đi Ngũ Lạc) |
Quốc lộ 53 mới - Giáp ranh huyện Duyên Hải (xã Ngũ Lạc)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2122 |
Thị xã Duyên Hải |
Đường tỉnh 915B |
Giáp xã Mỹ Long Nam, huyện Cầu Ngang (Sông Thâu Râu) - Đường tỉnh 914
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2123 |
Thị xã Duyên Hải |
Đường huyện 81 |
Quốc lộ 53 (ngã ba ấp Thống Nhất) - Cầu Kênh Xáng
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2124 |
Thị xã Duyên Hải |
Đường huyện 81 |
Cầu Kênh Xáng - Quốc lộ 53B (Ngã ba ấp Giồng Giếng)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2125 |
Thị xã Duyên Hải |
Đường Giồng Giếng - Giồng Trôm - Xã Long Toàn |
Đường đal ấp Giồng Giếng - Tuyến số 1
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2126 |
Thị xã Duyên Hải |
Đường nhựa ấp Giồng Trôm - Xã Long Toàn |
Tuyến số 1 - Mặt đập Giồng Trôm
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2127 |
Thị xã Duyên Hải |
Đường đal ấp Giồng Trôm - Xã Long Toàn |
Sân bay đầu dưới - Đường nhựa ấp Giồng Trôm
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2128 |
Thị xã Duyên Hải |
Đường đal ấp Giồng Ổi - Xã Long Toàn |
Mặt đập Giồng Trôm - Sông Giồng Ổi
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2129 |
Thị xã Duyên Hải |
Đường đal ấp Long Điền - Xã Long Toàn |
Đường đal ấp Giồng Giếng - Sông Ông Tà
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2130 |
Thị xã Duyên Hải |
Đường kênh 16 - Xã Long Toàn |
Đường huyện 81 (Cổng văn hóa Thống Nhất) - Kênh đào Trà Vinh
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2131 |
Thị xã Duyên Hải |
Đường nhựa (Đường tỉnh 913 cũ) - Xã Long Toàn |
Sông Láng Chim (Bến phà cũ) - Quốc lộ 53B
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2132 |
Thị xã Duyên Hải |
Tuyến số 1 (áp dụng cho thị xã Duyên Hải) - Xã Long Toàn |
Đường Trần Hưng Đạo - Kênh Bà Phó
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2133 |
Thị xã Duyên Hải |
Tuyến số 1 - Xã Long Toàn |
Kênh Bà Phó - Sông Giồng Ổi (giáp ranh huyện Duyên Hải)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2134 |
Thị xã Duyên Hải |
Phạm Văn Khiết - Xã Long Toàn |
Quốc lộ 53 (nhà ông Trương Cảnh Đồng) - Trổ ra Quốc lộ 53 (phía trên trạm RaĐa 34)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2135 |
Thị xã Duyên Hải |
Đường nhựa Khu tái định cư ấp Bào Sen - Xã Long Toàn |
Quốc lộ 53 - Đến các tuyến đường khu Tái định cư
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2136 |
Thị xã Duyên Hải |
Đường ấp 16- Bàu Cát - Xã Long Hữu |
Đường tỉnh 914 - Bàu Cát ấp 14
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2137 |
Thị xã Duyên Hải |
Đường nhựa ấp 12-14 - Xã Long Hữu |
Hết ranh phường 2, giáp ấp 12 xã Long Hữu - Giáp huyện Duyên Hải (ấp Trà Khúp, xã Ngũ Lạc)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2138 |
Thị xã Duyên Hải |
Đường nhựa ấp 17 - Xã Long Hữu |
Hết ranh phường 2, giáp ấp 17 xã Long Hữu - Giáp Đường tỉnh 914
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2139 |
Thị xã Duyên Hải |
Đường nhựa liên ấp 10-11 - Xã Long Hữu |
Giáp ranh phường 2 - Đường tỉnh 914
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2140 |
Thị xã Duyên Hải |
Đường đal Bến Giá Nhỏ - Xã Long Hữu |
Cầu Bến Giá Nhỏ - Đê Nông trường
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2141 |
Thị xã Duyên Hải |
Đường nhựa Bàu Cát - Xã Long Hữu |
Đầu đường nhà Út Tâm - Giáp huyện Duyên Hải (xã Ngũ Lạc)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2142 |
Thị xã Duyên Hải |
Đường Xẻo Xu - Xã Long Hữu |
Đường tỉnh 914 - Cống Mười Lực
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2143 |
Thị xã Duyên Hải |
Đường Xẻo Xu - Xã Long Hữu |
Cống Mười Lực - Đê Nông Trường
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2144 |
Thị xã Duyên Hải |
Đường Bãi rác - Xã Long Hữu |
Quốc lộ 53 - Bãi rác
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2145 |
Thị xã Duyên Hải |
Đường nhựa ấp 15 - 16 - Xã Long Hữu |
Đường ấp 16- Bàu Cát - Đường ấp 12-14
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2146 |
Thị xã Duyên Hải |
Đường nhựa ấp 15 - 16 - Xã Long Hữu |
Đường ấp 16- Bàu Cát - Đường tỉnh 914 (Ngũ Lạc)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2147 |
Thị xã Duyên Hải |
Đường nhựa - Xã Long Hữu |
Đường tỉnh 914 - Cánh đồng đon
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2148 |
Thị xã Duyên Hải |
Đường nhựa Hang Sấu - Xã Long Hữu |
Đường tỉnh 914 - Đường nhựa ấp 17
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2149 |
Thị xã Duyên Hải |
Đường Giồng Nổi ấp 14 - 16 - Xã Long Hữu |
Đường ấp 16- Bàu Cát - Đường nhựa ấp 12-14
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2150 |
Thị xã Duyên Hải |
Đường nhựa Đầu Giồng - Xã Long Hữu |
Đường nhựa ấp 12-14 - Giáp huyện Duyên Hải (xã Ngũ Lạc)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2151 |
Thị xã Duyên Hải |
Đường ấp 13 - Xã Long Hữu |
Đường tỉnh 914 - Đường nhựa ấp 12-14
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2152 |
Thị xã Duyên Hải |
Đường lên đèn Hải Đăng - Xã Trường Long Hoà |
Quốc lộ 53B (Ngã tư ra biển) - Ngã ba Vàm Láng nước
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2153 |
Thị xã Duyên Hải |
Đường vào trung tâm Khu du lịch (đường số 2) - Xã Trường Long Hoà |
Quốc lộ 53B (Ngã tư ra biển) - Bờ biển
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2154 |
Thị xã Duyên Hải |
Đường ấp Khoán Tiều - Xã Trường Long Hoà |
Quốc lộ 53B - Bến xuồng Khoán Tiều
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2155 |
Thị xã Duyên Hải |
Đường ấp Cồn Trứng - Xã Trường Long Hoà |
Quốc lộ 53B - Bến xuồng Cồn Trứng
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2156 |
Thị xã Duyên Hải |
Đường ấp Ba Động - Xã Trường Long Hoà |
Cầu Rạch Lầu - Đình Ông
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2157 |
Thị xã Duyên Hải |
Đường ấp Ba Động (bên hông chợ) - Xã Trường Long Hoà |
Quốc lộ 53B - Lầu Bà
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2158 |
Thị xã Duyên Hải |
Đường dẫn vào khu du lịch đường số 1, 3, 4, 5, 6 - Xã Trường Long Hoà |
Quốc lộ 53B - Bờ biển
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2159 |
Thị xã Duyên Hải |
Đường nội bộ khu du lịch (tuyến dọc khu du lịch) - Xã Trường Long Hoà |
Đường số 2 - Đường số 3
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2160 |
Thị xã Duyên Hải |
Đường nội bộ khu du lịch (tuyến dọc khu du lịch) - Xã Trường Long Hoà |
Đường số 5 - Đường số 6
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2161 |
Thị xã Duyên Hải |
Đường nhựa ấp Cồn Trứng - Cồn Tàu - Xã Trường Long Hoà |
Ngã ba đình Cồn Trứng - Cầu Cồn Tàu
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2162 |
Thị xã Duyên Hải |
Đường nhựa (Đường tỉnh 913 cũ) - Xã Trường Long Hoà |
Sông Láng Chim (Bến phà cũ) - Quốc lộ 53B
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2163 |
Thị xã Duyên Hải |
Đường đal lên vàm Láng Nước - Xã Trường Long Hoà |
Ngã ba vàm Láng Nước - Vàm Láng Nước
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2164 |
Thị xã Duyên Hải |
Đường lộ bờ dừa - Xã Trường Long Hoà |
Quốc lộ 53B - Hết thửa 140 tờ 1
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2165 |
Thị xã Duyên Hải |
Đường nhựa ấp Nhà Mát - Khoán Tiều - Xã Trường Long Hoà |
Quốc lộ 53B - Đường ấp Khoán Tiều
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2166 |
Thị xã Duyên Hải |
Đường nhựa ấp Khoán Tiều - Xã Trường Long Hoà |
Đường nhựa ấp Cồn Trứng - Nhà ông Nguyễn Thành Ái
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2167 |
Thị xã Duyên Hải |
Đường ấp Cồn Ông - Xã Dân Thành |
Quốc lộ 53B - Hết đường nhựa
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2168 |
Thị xã Duyên Hải |
Đường vào Khu Tái định cư Mù U - Xã Dân Thành |
Quốc lộ 53B (Ngã ba cây xăng Năm Lợi) - Đê Hải Thành Hòa
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2169 |
Thị xã Duyên Hải |
Đường dẫn vào Trung tâm Điện lực Duyên Hải - Xã Dân Thành |
Quốc lộ 53B (Ngã tư lộ Phú Thành) - Giáp đường vào Khu Tái định cư Mù U
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2170 |
Thị xã Duyên Hải |
Đường nhựa Phú Thành - Xã Dân Thành |
Quốc lộ 53B (Ngã tư lộ Phú Thành) - Sông Long Toàn
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2171 |
Thị xã Duyên Hải |
Đường đal vào khu nuôi tôm công nghiệp Khém - Xã Dân Thành |
Đường huyện 81 - Giáp đường Phú Thành
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2172 |
Thị xã Duyên Hải |
Đường nhựa Cồn Ông - Xã Dân Thành |
Đường huyện 81 (nhà Sáu Nhỏ) - Đường ấp Cồn Ông
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2173 |
Thị xã Duyên Hải |
Đường nhựa vào Bãi rác - Xã Dân Thành |
Quốc lộ 53B - Bãi rác
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2174 |
Thị xã Duyên Hải |
Xã Dân Thành |
Các đường đal còn lại của xã Dân Thành
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2175 |
Thị xã Duyên Hải |
Đường dẫn vào Trung tâm Điện lực Duyên Hải (Nhánh số 01) - Xã Dân Thành |
Ngã 3 Đường dẫn vào Trung tâm điện lực Duyên Hải - Đê Hải Thành Hòa
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2176 |
Thị xã Duyên Hải |
Đường nhựa Cồn Ông - Cồn Tàu - Xã Dân Thành |
Quốc lộ 53B - Cầu Cồn Tàu
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2177 |
Thị xã Duyên Hải |
Đường nhựa Láng Cháo - Mù U - Xã Dân Thành |
Đường dẫn vào Trung tâm Điện lực Duyên Hải (Nhánh số 01) - Kênh Đào Trà Vinh
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2178 |
Thị xã Duyên Hải |
Đường nhựa Giồng Giếng - Láng Cháo - Xã Dân Thành |
Quốc lộ 53B (chợ Dân Thành) - Đường nhựa Láng Cháo - Mù U
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2179 |
Thị xã Duyên Hải |
Tuyến Đê Hải Thành Hòa - Xã Dân Thành |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2180 |
Thị xã Duyên Hải |
Đường nhựa từ Quốc lộ 53B - Cầu Ấp Mới (D2) - Xã Dân Thành |
Quốc lộ 53B (thửa đất 720, tờ bản đồ 6) - Cầu Ấp Mới
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2181 |
Thị xã Duyên Hải |
Đường khu vực Chợ - Xã Hiệp Thạnh |
Sông Giăng - Đường tỉnh 914
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2182 |
Thị xã Duyên Hải |
Đường trước đầu chợ khu vực I - Xã Hiệp Thạnh |
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2183 |
Thị xã Duyên Hải |
Đường trước đầu chợ khu vực II - Xã Hiệp Thạnh |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2184 |
Thị xã Duyên Hải |
Đường ấp Chợ - Xã Hiệp Thạnh |
Đường tỉnh 914 - Trạm Biên phòng
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2185 |
Thị xã Duyên Hải |
Đường ấp Bào - Xóm Cũ - Xã Hiệp Thạnh |
Đường tỉnh 914 - Đường đal Xóm Cũ
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2186 |
Thị xã Duyên Hải |
Đường ra Bãi Nghêu - Xã Hiệp Thạnh |
Ấp Chợ - Biển (HTX Thành Đạt)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2187 |
Thị xã Duyên Hải |
Đường nhựa ấp Bào - Xã Hiệp Thạnh |
Đường tỉnh 914 - Đê biển
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2188 |
Thị xã Duyên Hải |
Tuyến đê Quốc phòng - Xã Hiệp Thạnh |
Ngã ba xuống Trạm biên phòng (ấp Chợ) - Cống nhà 8 Nam (ấp Bào)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2189 |
Thị xã Duyên Hải |
Tuyến đê Quốc phòng - Xã Hiệp Thạnh |
Cống nhà 8 Nam (ấp Bào) - Sông Giăng
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2190 |
Thị xã Duyên Hải |
Các đường nhựa, đường đal còn lại thuộc các xã trong thị xã Duyên Hải |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2191 |
Thị xã Duyên Hải |
Quốc lộ 53 |
Giáp ranh huyện Cầu Ngang - Đường vào bãi rác thị xã Duyên Hải
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2192 |
Thị xã Duyên Hải |
Quốc lộ 53 |
Đường vào bãi rác thị xã Duyên Hải - Đường tỉnh 914 (đi Hiệp Thạnh); đối diện Đường tỉnh 914 (đi Ngũ Lạc)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2193 |
Thị xã Duyên Hải |
Quốc lộ 53 |
Đường tỉnh 914 (đi Hiệp Thạnh); đối diện Đường tỉnh 914 (đi Ngũ Lạc) - Cống Bến Giá
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2194 |
Thị xã Duyên Hải |
Quốc lộ 53 |
Cống Bến Giá - Đường ra đa (giáp ranh thị xã); đối diện hết thửa 13, tờ bản đồ 39 phường 1
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2195 |
Thị xã Duyên Hải |
Quốc lộ 53 |
Đường vào rađa (giáp ranh xã Long Toàn); đối diện tính từ ranh thửa 13 và thửa 15, tờ bản đồ 39, Phường 1 - Vòng xoay ngã năm
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2196 |
Thị xã Duyên Hải |
Quốc lộ 53 |
Vòng xoay ngã năm - Cống (nhà ông Châu Văn Thành)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2197 |
Thị xã Duyên Hải |
Quốc lộ 53 |
Cống (nhà ông Châu Văn Thành) - Cầu Long Toàn
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2198 |
Thị xã Duyên Hải |
Quốc lộ 53 |
Cầu Long Toàn - Hết ranh trường Tiểu học Võ Thị Quí; đối diện hết thửa 25, tờ bản đồ 32, xã Long Toàn (hộ Trương Thanh Tâm)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2199 |
Thị xã Duyên Hải |
Quốc lộ 53 |
Hết ranh trường Tiểu học Võ Thị Quí; đối diện hết thửa 25, tờ bản đồ 32, xã Long Toàn (hộ Trương Thanh Tâm) - Kênh đào Trà Vinh
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2200 |
Thị xã Duyên Hải |
Quốc lộ 53 (nắn tuyến) |
Quốc lộ 53 - Quốc lộ 53 (hết khóm 30/4)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |