| 31 |
Thị xã Duyên Hải |
Quốc lộ 53B |
Quốc lộ 53 - Cầu Láng Chim |
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32 |
Thị xã Duyên Hải |
Quốc lộ 53B |
Cầu Láng Chim - Đường nhựa (Đường tỉnh 913 cũ - ngã ba) |
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33 |
Thị xã Duyên Hải |
Quốc lộ 53B |
Đường nhựa (Đường tỉnh 913 cũ - ngã ba) - Hết ranh Trường Tiểu học Phan Chu Trinh; đối diện hết thửa 74, tờ 1, xã Trường Long Hòa |
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 34 |
Thị xã Duyên Hải |
Quốc lộ 53B |
Hết ranh Trường Tiểu học Phan Chu Trinh; đối diện hết thửa 74, tờ 1, xã Trường Long Hòa - Cầu Ba Động |
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35 |
Thị xã Duyên Hải |
Quốc lộ 53B |
Cầu Ba Động - Đường số 3; đối diện hết ranh thửa 83, tờ bản đồ 6, xã Trường Long Hòa |
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36 |
Thị xã Duyên Hải |
Quốc lộ 53B |
Đường số 3; đối diện hết ranh thửa 83, tờ bản đồ 6, xã Trường Long Hòa - Hết ranh trường Tiểu học Võ Thị Sáu (điểm Cồn Trứng); đối diện hết ranh thửa 375, tờ bản đồ 5, xã Trường Long Hòa |
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37 |
Thị xã Duyên Hải |
Quốc lộ 53B |
Hết ranh trường Tiểu học Võ Thị Sáu (điểm Cồn Trứng); đối diện hết ranh thửa 375, tờ bản đồ 5, xã Trường Long Hòa - Cầu Cồn Trứng ( khu di tích bến tiếp nhận vũ khí Cồn Tàu) |
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38 |
Thị xã Duyên Hải |
Quốc lộ 53B |
Cầu Cồn Trứng ( khu di tích bến tiếp nhận vũ khí Cồn Tàu) - Hết ranh Cây xăng Dân Thành; đối diện hết thửa 180, tờ bản đồ 5 (hộ Phan Quốc Ca) |
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39 |
Thị xã Duyên Hải |
Quốc lộ 53B |
Hết ranh Cây xăng Dân Thành (thửa 181, tờ bản đồ 5); đối diện hết thửa 180, tờ bản đồ 5 (hộ Phan Quốc Ca) - Đường vào Khu Tái định cư ấp Mù U (ngã ba cây xăng Năm Lợi; đối diện từ ranh thửa 523 tờ bản đồ số 5 xã Dân Thành (hộ Lê Thái Học) |
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40 |
Thị xã Duyên Hải |
Quốc lộ 53B |
Đường vào Khu Tái định cư ấp Mù U (ngã ba cây xăng Năm Lợi; đối diện từ ranh thửa 523 tờ bản đồ số 5 xã Dân Thành (hộ Lê Thái Học) - Kênh đào Trà Vinh |
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41 |
Thị xã Duyên Hải |
Quốc lộ 53B |
Quốc lộ 53 - Cầu Láng Chim |
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42 |
Thị xã Duyên Hải |
Quốc lộ 53B |
Cầu Láng Chim - Đường nhựa (Đường tỉnh 913 cũ - ngã ba) |
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43 |
Thị xã Duyên Hải |
Quốc lộ 53B |
Đường nhựa (Đường tỉnh 913 cũ - ngã ba) - Hết ranh Trường Tiểu học Phan Chu Trinh; đối diện hết thửa 74, tờ 1, xã Trường Long Hòa |
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44 |
Thị xã Duyên Hải |
Quốc lộ 53B |
Hết ranh Trường Tiểu học Phan Chu Trinh; đối diện hết thửa 74, tờ 1, xã Trường Long Hòa - Cầu Ba Động |
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 45 |
Thị xã Duyên Hải |
Quốc lộ 53B |
Cầu Ba Động - Đường số 3; đối diện hết ranh thửa 83, tờ bản đồ 6, xã Trường Long Hòa |
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 46 |
Thị xã Duyên Hải |
Quốc lộ 53B |
Đường số 3; đối diện hết ranh thửa 83, tờ bản đồ 6, xã Trường Long Hòa - Hết ranh trường Tiểu học Võ Thị Sáu (điểm Cồn Trứng); đối diện hết ranh thửa 375, tờ bản đồ 5, xã Trường Long Hòa |
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 47 |
Thị xã Duyên Hải |
Quốc lộ 53B |
Hết ranh trường Tiểu học Võ Thị Sáu (điểm Cồn Trứng); đối diện hết ranh thửa 375, tờ bản đồ 5, xã Trường Long Hòa - Cầu Cồn Trứng ( khu di tích bến tiếp nhận vũ khí Cồn Tàu) |
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 48 |
Thị xã Duyên Hải |
Quốc lộ 53B |
Cầu Cồn Trứng ( khu di tích bến tiếp nhận vũ khí Cồn Tàu) - Hết ranh Cây xăng Dân Thành; đối diện hết thửa 180, tờ bản đồ 5 (hộ Phan Quốc Ca) |
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 49 |
Thị xã Duyên Hải |
Quốc lộ 53B |
Hết ranh Cây xăng Dân Thành (thửa 181, tờ bản đồ 5); đối diện hết thửa 180, tờ bản đồ 5 (hộ Phan Quốc Ca) - Đường vào Khu Tái định cư ấp Mù U (ngã ba cây xăng Năm Lợi; đối diện từ ranh thửa 523 tờ bản đồ số 5 xã Dân Thành (hộ Lê Thái Học) |
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 50 |
Thị xã Duyên Hải |
Quốc lộ 53B |
Đường vào Khu Tái định cư ấp Mù U (ngã ba cây xăng Năm Lợi; đối diện từ ranh thửa 523 tờ bản đồ số 5 xã Dân Thành (hộ Lê Thái Học) - Kênh đào Trà Vinh |
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 51 |
Thị xã Duyên Hải |
Quốc lộ 53B |
Quốc lộ 53 - Cầu Láng Chim |
495.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 52 |
Thị xã Duyên Hải |
Quốc lộ 53B |
Cầu Láng Chim - Đường nhựa (Đường tỉnh 913 cũ - ngã ba) |
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 53 |
Thị xã Duyên Hải |
Quốc lộ 53B |
Đường nhựa (Đường tỉnh 913 cũ - ngã ba) - Hết ranh Trường Tiểu học Phan Chu Trinh; đối diện hết thửa 74, tờ 1, xã Trường Long Hòa |
247.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 54 |
Thị xã Duyên Hải |
Quốc lộ 53B |
Hết ranh Trường Tiểu học Phan Chu Trinh; đối diện hết thửa 74, tờ 1, xã Trường Long Hòa - Cầu Ba Động |
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 55 |
Thị xã Duyên Hải |
Quốc lộ 53B |
Cầu Ba Động - Đường số 3; đối diện hết ranh thửa 83, tờ bản đồ 6, xã Trường Long Hòa |
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 56 |
Thị xã Duyên Hải |
Quốc lộ 53B |
Đường số 3; đối diện hết ranh thửa 83, tờ bản đồ 6, xã Trường Long Hòa - Hết ranh trường Tiểu học Võ Thị Sáu (điểm Cồn Trứng); đối diện hết ranh thửa 375, tờ bản đồ 5, xã Trường Long Hòa |
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 57 |
Thị xã Duyên Hải |
Quốc lộ 53B |
Hết ranh trường Tiểu học Võ Thị Sáu (điểm Cồn Trứng); đối diện hết ranh thửa 375, tờ bản đồ 5, xã Trường Long Hòa - Cầu Cồn Trứng ( khu di tích bến tiếp nhận vũ khí Cồn Tàu) |
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 58 |
Thị xã Duyên Hải |
Quốc lộ 53B |
Cầu Cồn Trứng ( khu di tích bến tiếp nhận vũ khí Cồn Tàu) - Hết ranh Cây xăng Dân Thành; đối diện hết thửa 180, tờ bản đồ 5 (hộ Phan Quốc Ca) |
715.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 59 |
Thị xã Duyên Hải |
Quốc lộ 53B |
Hết ranh Cây xăng Dân Thành (thửa 181, tờ bản đồ 5); đối diện hết thửa 180, tờ bản đồ 5 (hộ Phan Quốc Ca) - Đường vào Khu Tái định cư ấp Mù U (ngã ba cây xăng Năm Lợi; đối diện từ ranh thửa 523 tờ bản đồ số 5 xã Dân Thành (hộ Lê Thái Học) |
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 60 |
Thị xã Duyên Hải |
Quốc lộ 53B |
Đường vào Khu Tái định cư ấp Mù U (ngã ba cây xăng Năm Lợi; đối diện từ ranh thửa 523 tờ bản đồ số 5 xã Dân Thành (hộ Lê Thái Học) - Kênh đào Trà Vinh |
715.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |