| 6901 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Hồ Xuân Hương - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Các ngõ còn lại nối với đường Hồ Xuân Hương
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6902 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Cao Thắng - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
từ đường Trần Phú phường Ba Đình - đến phố Đặng Việt Châu, khu phố 3.
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6903 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Ngõ nối với Phố Cao Thắng - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Từ thửa 12, 40 tờ bản đồ 157 về phía Tây - đến hết khu dân cư, khu phố 3
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6904 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Ngõ nối với Phố Cao Thắng - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Từ đường Cao Thắng về phía Đông - đến hết khu dân cư (thửa số 82, 84 tờ bản đồ số 157), khu phố 3
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6905 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Ngõ cạnh số nhà 119 nối với đường Trần Phú - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Từ đường Trần Phú - đến hết khu dân cư (thửa 54 tờ bản đồ số 157), khu phố 3
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6906 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Hoàng Hoa Thám - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Từ đường Trần Phú - đến đường Đào Duy Từ, khu phố 2
|
5.500.000
|
4.400.000
|
3.300.000
|
2.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6907 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường khu dân cư Đường Tô Hiệu - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Từ đường Tô Hiệu (đi giữa lô 4 và lô 5 khu dân cư) - đến đường Đào Duy Từ, khu phố 2
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6908 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Tô Hiệu - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Từ ngã 3 đường Hoàng Hoa Thám (giữa lô 2 và lô 3 khu dân cư) - đến đường Đào Duy Từ, khu phố 2
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6909 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Đào Duy Từ - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
từ phố Hoàng Hoa Thám về phía Đông - đến hết khu dân cư, khu phố 2
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6910 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Đào Duy Từ - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
từ phố Hoàng Hoa Thám về phía Tây - đến giáp suối Đo Đạc, khu phố 2
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6911 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Trần Hữu Duyệt - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Đoạn Từ đường Đào Duy Từ về phía Bắc (thửa 02 tờ bản đồ 119) - đến hết khu dân cư (bà Nghiệm), khu phố 2.
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6912 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Phan Bội Châu - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Từ đường Nguyễn Đức Cảnh - đến thửa số 42 tờ bản đồ số 148, khu phố 4
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6913 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Lương Thế Vinh - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Từ đường Trần Phú - đến đường Phan Bội Châu, khu phố 3, 4
|
6.000.000
|
4.800.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6914 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Các đường khu dân cư Bắc Công ty Cổ phần cơ giới và xây lắp số 15 nối - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
từ đường Nguyễn Đức Cảnh - đến phố Lương Thế Vinh
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6915 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Đỗ Nhuận - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
đoạn từ đường Nguyễn Đức Cảnh về phía Tây qua trường Mầm Non Ba Đình - đến hết khu dân cư
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6916 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Văn Cao, đường Đinh Lễ và Các đường còn lại khu dân cư Bắc cơ giới 15, khu dân cư Bắc Phan Bội Châu và Khu biệt thự Tây Nguyễn Đức Cảnh, khu phố 3, khu phố 4 - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6917 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường khu dân cư Nam đường Trần Phú Ba Đình - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Từ đường Trần Phú - đến giáp Cầu Tam Điệp mới (trục đường chính 42m)
|
10.000.000
|
8.000.000
|
6.000.000
|
4.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6918 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Các tuyến đường khu dân cư Nam Trần Phú nối với trục đường chính Quy hoạch 42,0m; khu phố 3, 4 - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
|
8.000.000
|
6.400.000
|
4.800.000
|
3.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6919 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Các tuyến đường khu dân cư còn lại - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
|
6.000.000
|
4.800.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6920 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Lê Đình Chinh - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
từ đường Trần Phú - đến thửa 12 tờ bản đồ số 159, khu phố 4
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6921 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Lê Đình Chinh - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
từ thửa 11 tờ bản đồ số 159 - đến đường Nguyễn Đức Cảnh, khu phố 4
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6922 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường khu dân cư - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Từ Phố Lê Đình Chinh về phía Tây (qua nhà Văn hóa khu phố 4) - đến đường Nguyễn Đức Cảnh, khu phố 4
|
3.200.000
|
2.560.000
|
1.920.000
|
1.280.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6923 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Ngô Quyền - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Từ đường Trần Phú - đến Trung tâm bồi dưỡng chính trị thị xã, khu phố 5
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6924 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Chu Văn An - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Từ sau lô 1 đường Trần Phú - đến đường Hồ Xuân Hương, khu phố 5
|
5.500.000
|
4.400.000
|
3.300.000
|
2.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6925 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường phía Tây tường rào trụ sở UBND thị xã - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Từ đường Trần Phú - đến hết khu dân cư, khu phố 3
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6926 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Nguyễn Bá Ngọc - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Từ phố Chu Văn An - đến phố Nguyễn Văn Trỗi, khu phố 5
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6927 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Lê Văn Hưu - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Từ đường Trần Phú - đến phố Nguyễn Bá Ngọc, khu phố 5
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6928 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Trần Xuân Soạn - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
từ đường Trần Phú - đến phố Nguyễn Bá Ngọc, khu phố 5
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6929 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Trần Xuân Soạn - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
từ đường Nguyễn Bá Ngọc - đến phố Mạc Đĩnh Chi, khu phố 5
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6930 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Bùi Thị Xuân - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
từ đường Trần Phú - đến thửa số 79 tờ bản đồ số 166, khu phố 5
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6931 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Bùi Thị Xuân - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
từ thửa số 45, 80 tờ bản đồ số 166 - đến phố Mạc Đĩnh Chi, khu phố 5
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6932 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Mạc Đĩnh Chi - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Từ phố Trần Nguyên Đán - đến phố Bùi Thị Xuân, khu phố 5
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6933 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Nguyễn Văn Trỗi - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
từ đường Trần Phú - đến thửa số 3 tờ bản đồ số 168, khu phố 5, 6
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6934 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường khu dân cư ao Lắp máy - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Từ thửa 81 tờ bản đồ số 165 về phía Nam - đến Phố Mạc Đĩnh Chi, khu phố 5
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6935 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Lương Đắc Bằng - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
từ phố Nguyễn Bá Ngọc - đến phố Mạc Đĩnh Chi, khu phố 5
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6936 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Các đường nội khu dân cư Nam trường Tiểu học Ba Đình (Khu dân cư mới), khu phố 5 - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6937 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Trần Nguyên Đán - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Từ phố Chu Văn An - đến đường Hồ Xuân Hương, khu phố 5
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6938 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường khu dân cư - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Từ Phố Chu Văn An về phía Tây - đến thửa số 39 tờ bản đồ số 164 (ông Cát), khu phố 5
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6939 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường khu dân cư (sau Toà án Thị xã) - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Từ Phố Trần Xuân Soạn - đến Phố Lê Văn Hưu, khu phố 5
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6940 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Nhánh rẽ đường Nguyễn Văn Trỗi - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Từ Phố Nguyễn Văn Trỗi về phía Đông - đến thửa số 13, tờ bản đồ số 169, khu phố 6
|
2.800.000
|
2.240.000
|
1.680.000
|
1.120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6941 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Nhánh rẽ đường Nguyễn Văn Trỗi - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Từ phố Nguyễn Văn Trỗi về phía Đông - đến thửa số 37 tờ bản đồ số 169, khu phố 6
|
2.800.000
|
2.240.000
|
1.680.000
|
1.120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6942 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Lê Văn Tám - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Từ đường Trần Phú - đến phố Đinh Công Tráng, khu phố 6
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6943 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Đinh Công Tráng - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Từ phố Lê Văn Tám - đến hết đường (giáp suối), khu phố 6
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6944 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Nguyễn Viết Xuân - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
từ đường Trần Phú - đến hết khu dân cư, khu phố 6
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6945 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Lê Chí Trực - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
từ đường Trần Phú - đến thửa số 168 tờ bản đồ số 166, khu phố 6
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6946 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Lê Chí Trực - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
từ thửa số 01 - đến thửa số 85, 126 tờ bản đồ số 169, khu phố 6
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6947 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Nhánh rẽ phố Lê Chí Trựcc - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Từ thửa số 19 - đến thửa số 211 tờ bản đồ số 169, khu phố 6
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6948 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Trần Quang Diệu - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Từ thửa số 159 - đến thửa số 213 tờ bản đồ số 169, khu phố 6
|
3.200.000
|
2.560.000
|
1.920.000
|
1.280.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6949 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Nhánh rẽ Phố Lê Chí Trực - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Từ thửa số 49 tờ bản đồ số 169 về phía Đông - đến thửa 4 tờ bản đồ 170, khu phố 6
|
3.200.000
|
2.560.000
|
1.920.000
|
1.280.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6950 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Nhánh rẽ Phố Lê Chí Trực - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Từ thửa số 125 về phía Đông - đến thửa số 117 tờ bản đồ số 169, khu phố 6
|
3.200.000
|
2.560.000
|
1.920.000
|
1.280.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6951 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Nhánh rẽ Phố Lê Chí Trực - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Từ thửa số 181 - đến thửa số 231 tờ bản đồ số 169, khu phố 6
|
3.200.000
|
2.560.000
|
1.920.000
|
1.280.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6952 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Trần Hưng Đạo - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
từ đường sắt vào NM xi măng Bỉm Sơn - đến giáp địa giới hành chính phường Lam Sơn
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6953 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Phạm Hùng - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
từ đường Trần Hưng Đạo - đến cổng 6 Nhà máy xi măng Bỉm Sơn, khu phố 7
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6954 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Lê Huy Toàn - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Từ đường Tôn Thất Thuyết về phía Tây - đến đường Nguyễn Đức Cảnh, khu phố 8
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6955 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Phạm Hùng - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Đoạn Từ cổng 1 Nhà máy XM Bỉm Sơn về phía Đông qua Cổng Công ty CP Bao bì Bỉm Sơn - đến Cổng 3 Nhà máy XM Bỉm Sơn, khu phố 7, 11
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6956 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường nối Trần Hưng Đạo - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Từ đường Trần Hưng Đạo (đường đi qua Đồn CA 800 cũ) - đến đường phía Nam NMXM Bỉm Sơn, khu phố 7, 11
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6957 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Phạm Hùng - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Đoạn Từ Cổng 3 Nhà máy xi măng Bỉm Sơn - đén Ngã 3 đường Lê Lợi, khu phố 9
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6958 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Nguyễn Phúc Lan - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Từ đường Trần Hưng Đạo - đến Trạm bơm nước CTXM, khu phố 11
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6959 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường nối Trần Hưng Đạo - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Từ giáp đường Trần Hưng Đạo - đến hết Trạm bơm nước CTXM cũ (Trạm bơm 54), khu phố 8
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6960 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường khu dân cư Khu phố 10 - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Từ đường Lý Nhân Tông - đến giáp khu dân cư khu phố 10 (Ngã ba nhà ông Chỉ)
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6961 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường khu dân cư Khu phố 10 - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Từ nhà ông Lương - đến hết khu dân cư khu phố 10, khu dân cư về phía Đông (nhà ông Chân)
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6962 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường khu dân cư Khu phố 10 - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Từ nhà ông Thủy - đến hết khu dân cư khu phố 10, về phía Tây (đến nhà Hộ Phúc khu phố 10).
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6963 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Nguyễn Văn Huệ - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Từ thửa đất số 21, tờ bản đồ số 146 về phía Bắc - đến hết khu dân cư (thửa đất số 6, tờ bản đồ số 146)
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6964 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Lê Thanh Nghị - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Từ đường Phạm Hùng đi qua Trường Cao đẳng nghề LILAMA - đến đường sắt vào Ga Công nghiệp Bỉm Sơn, khu phố 7
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6965 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Các đường, ngõ khu dân cư còn lại khu phố 7, 8, 9, 11 - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6966 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường dân cư mới - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
từ thửa 29 - đến thửa 33 tờ bản đồ số 160 ( phía sau Siêu thị Tiến Chung)
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6967 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Trần Quang Diệu - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
|
6.500.000
|
5.200.000
|
3.900.000
|
2.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6968 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Nhánh rẽ Phố Đinh Công Tráng - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Từ thửa 18 tờ bản đồ 161 về phía Nam - đến hết khu dân cư, khu phố 6
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6969 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Nhánh rẽ Phố Đinh Công Tráng - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Từ thửa 25 tờ bản đồ 161 về phía Nam - đến hết khu dân cư, khu phố 6
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6970 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Khu dân cư Nam khu phố 6, phường Ba Đình (đồng bằng) |
Đoạn nối từ Phố Mạc Đĩnh Chi - đến đường Hồ Xuân Hương
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6971 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Khu dân cư Nam khu phố 6, phường Ba Đình (đồng bằng) |
Đoạn nối từ Phố Nguyễn Văn Trỗi - đến đường Hồ Xuân Hương
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6972 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Khu dân cư Nam khu phố 6, phường Ba Đình (đồng bằng) |
Đoạn nối từ Phố Lê Chí Trực - đến đường Hồ Xuân Hương
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6973 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Khu dân cư Nam khu phố 6, phường Ba Đình (đồng bằng) |
Các đường còn lại trong khu dân cư
|
3.800.000
|
3.040.000
|
2.280.000
|
1.520.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6974 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Nhánh rẽ nối đường Trần Hưng Đạo - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Từ thửa 146 tờ 141 về phía Nam - đến hết khu dân cư, khu phố 11
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6975 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Nguyễn Phúc Khoát - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Từ thửa 77 tờ 141 về phía Nam (qua nhà VH Khu phố 9) - đến hết khu dân cư, khu phố 9
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6976 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Nhánh rẽ nối đường Trần Hưng Đạo - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Từ thửa 37 tờ 141 về phía Nam - đến hết khu dân cư, khu phố 11
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6977 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Nhánh rẽ nối đường Trần Hưng Đạo - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Từ thửa 22 tờ 141 về phía Bắc - đến hết khu dân cư, khu phố 11
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6978 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Lý Nhân Tông - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
từ giáp địa giới hành chính phường Bắc Sơn - đến Cổng 7 Nhà máy xi măng Bỉm Sơn
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6979 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đoạn còn lại đến hết địa giới hành chính phường Ba Đình (đồng bằng) |
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6980 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đoạn đường quy hoạch 18,5m - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Đoạn từ phố Đào Duy Từ về phía Bắc - đến phố Đỗ Nhuận
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6981 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đoạn đường quy hoạch 13,5m - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Nối từ phố Đào Duy Từ về phía Bắc - đến phố Đỗ Nhuận (đường phía bắc Trường Mầm non Ba Đình)
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6982 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Các ngõ còn lại nối đường Trần Phú - Phường Ba Đình |
|
3.800.000
|
3.040.000
|
2.280.000
|
1.520.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6983 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Ngõ vào hộ ông Lam, hộ bà Chung (khu phố 2) - Phường Ba Đình |
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6984 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Ngõ vào hộ bà Lan, bà Thảo, Khu phố 6 - Phường Ba Đình |
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6985 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Ngõ vào Khu dân cư mua nhà thanh lý của Công ty Xây dựng số 5 (từ thửa 26, tờ 169 đến thửa 32, tờ 169), Khu phố 6 - Phường Ba Đình |
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6986 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Ngõ nối đường Tôn Thất Thuyết - Phường Ba Đình |
từ sau lô 1 đường Tôn Thất Thuyết - đến thửa đất số 116 tờ bản đồ số 139; Khu phố 8
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6987 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Các, đường ngõ còn lại thuộc Khu phố 10 - Phường Ba Đình |
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6988 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Trần Phú - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
từ cầu Cổ Đam - đến đường vào Nhà văn hóa thôn Cổ Đam và thửa 16 tờ bản đồ 112
|
8.000.000
|
6.400.000
|
4.800.000
|
3.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6989 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Trần Phú - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Đoạn từ đường vào Nhà văn hóa thôn Cổ Đam (thửa 12, 35 tờ bản đồ số 112) - đến phố Lê Đình Kiên
|
6.000.000
|
4.800.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6990 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Trần Phú - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Đoạn từ phố Lê Đình Kiên - đến ngã tư 5 tầng
|
6.500.000
|
5.200.000
|
3.900.000
|
2.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6991 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Lê Lợi - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
từ cầu Hà Lan - đến đường Hà Văn Mao, Khu phố 2
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6992 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Lê Lợi - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
từ đường Hà Văn Mao - đến thửa 33 tờ bản đồ 129, Khu phố 4
|
6.000.000
|
4.800.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6993 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Lê Lợi - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Đoạn từ thửa 31 tờ bản đồ 129 - đến Phố Tạ Quang Bửu ( thửa 22 tờ 109), khu phố 4
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6994 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Lê Lợi - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Đoạn từ Phố Tạ Quang Bửu - đến Ngã tư đường đi mỏ đá, khu phố 4
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6995 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
từ ngã tư đường đi Mỏ đá Công ty XM Bỉm Sơn - đến cổng 4B Công ty xi măng Bỉm Sơn
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6996 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Trần Hưng Đạo - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
từ giáp ranh giới hành chính phường Ba Đình - đến thửa 13 tờ bản đồ 103, Khu phố 6
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6997 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Trần Hưng Đạo - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
từ thửa 15 tờ bản đồ 103 - đến ngã ba 53, Khu phố 6, 4
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6998 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Lê Quý Đôn - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
từ đường Trần Phú - đến cổng Trường Lê Quý Đôn, thôn Cổ Đam
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6999 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Lê Quý Đôn - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
từ cổng Trường Lê Quý Đôn - đến hết khu dân cư giáp suối, thôn Cổ Đam
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7000 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Phạm Sư Mạnh - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
từ phố Lê Quý Đôn - đến đường Phan Chu Trinh, thôn Cổ Đam
|
2.200.000
|
1.760.000
|
1.320.000
|
880.000
|
-
|
Đất ở đô thị |