| 6901 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Nguyễn Hựu Bình, khu phố 14 - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) |
Đoạn từ sau lô 1 đường Nguyễn Văn Cừ về phía Nam - đến hết khu dân cư.
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6902 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường khu dân cư khu phố 14 - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) |
Đoạn Từ sau lô 1 đường Nguyễn Văn Cừ ( thửa 29 tờ 61) về phía Bắc - đến hết khu dân cư
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6903 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Phạm Văn Huy4 - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) |
Đoạn từ sau lô 1 đường Nguyễn Văn Cừ về phía Bắc - đến hết khu dân cư.
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6904 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường khu dân cư khu phố 14 - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) |
Từ các trục đường - đến hết khu dân cư
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6905 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Khu dân cư Bắc Trạm y tế phường - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) |
Từ sau lô 1 đường Võ Thị Sáu - đến sau lô 1 đường Trần Bình Trọng, khu phố 6.
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6906 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Khu dân cư Bắc Trạm y tế phường - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) |
Từ sau lô 1 đường Võ Thị Sáu - đến sau lô 1 đường Trần Bình Trọng, khu phố 6.
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6907 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường khu dân cư khu phố 6 - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) |
Từ sau lô 1 đường Võ Thị Sáu về phía Tây - đến thửa 44 tờ bản đồ 90.
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6908 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường khu dân cư (Nối đường Trần Bình Trọng ) - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) |
Từ Thửa 65 tờ bản đồ 90 đi qua đập Bồ Bồ - đến thửa 80 tờ bản đồ 90 khu phố 6,3
|
1.400.000
|
1.120.000
|
840.000
|
560.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6909 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường khu dân cư khu phố 3 - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) |
Từ thửa 9 tờ bản đồ 97 - đến thửa 1 tờ bản đồ 89
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6910 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Đoàn Kết - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) |
Từ đường Cù Chính Lan (thửa 155 tờ bản đồ 91) về phía Tây - đến thửa 63 tờ bản đồ 90, khu phố 3
|
2.200.000
|
1.760.000
|
1.320.000
|
880.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6911 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Trần Đại Nghĩa - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) |
Đoạn từ ngã ba đường Đoàn Kết - đến thửa 27 tờ bản đồ 98, khu phố 3
|
1.400.000
|
1.120.000
|
840.000
|
560.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6912 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Trần Đại Nghĩa - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) |
Đoạn từ thửa 35 tờ bản đồ 98 - đến thửa 87 tờ bản đồ 98, khu phố 3
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6913 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường nhánh nối với đường Hà Huy Tập khu phố 11 - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) |
Từ đường Hà Huy Tập (thửa 41 tờ bản đồ 58) - đến thửa 10 tờ bản đồ 58
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6914 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường nhánh nối với đường Hà Huy Tập khu phố 11 - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) |
Từ đường Hà Huy Tập (thửa 23 tờ bản đồ 58) - đến thửa 36 tờ bản đồ 58
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6915 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường nhánh nối với đường Lương Ngọc Quyến - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) |
Từ đthửa 13 tờ bản đồ 62 - đến thửa 8 tờ bản đồ 62, khu phố 13
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6916 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường nhánh nối với đường Lương Ngọc Quyến - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) |
Từ thửa 16 tờ bản đồ 62 về phía Đông - đến hết khu dân cư, khu phố 13
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6917 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Nguyễn Tĩnh, khu phố 13 - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) |
Từ đường Nguyễn Văn Cừ - đến hết khu dân cư mới CTCPVLXD.
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6918 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường khu dân cư Cung Giao thông khu phố 11 - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) |
Từ sau lô 1 đường Bà Triệu (Từ nhà ông Tĩnh - đến nhà ông Tuấn) khu cung giao thông.
|
2.400.000
|
1.920.000
|
1.440.000
|
960.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6919 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Các đường, ngõ còn lại khu phố 3 - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) |
Từ các đường trục - đến hết khu dân cư
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6920 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Các đường, ngõ còn lại các khu dân cư trong phường - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) |
từ các đường trục - đến hết khu dân cư.
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6921 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường dân cư Bắc xưởng mộc - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) |
từ thửa 31 tờ bản đồ số 57 - đến thửa số 119 tờ bản đồ số 64
|
1.600.000
|
1.280.000
|
960.000
|
640.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6922 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Nguyễn Sỹ Lý, khu phố 14 - Phường Ngọc Trạo |
Đoạn từ đường sau lô 1 đường Nguyễn Văn Cừ về phía Bắc - đến hết khu dân cư.
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6923 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Hai Bà Trưng - Phường Phú Sơn (đồng bằng) |
từ ngã 3 đường Đặng Quang - đến thửa 17 tờ bản đồ số 16.
|
7.500.000
|
6.000.000
|
4.500.000
|
3.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6924 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Hai Bà Trưng - Phường Phú Sơn (đồng bằng) |
Từ thửa 9 tờ bản đồ số 17 (nhà ông Tá) - đến đường Bùi Xương Trạch, khu phố 3.
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6925 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Hai Bà Trưng - Phường Phú Sơn (đồng bằng) |
từ đường Bùi Xương Trạch - đến thửa 49 tờ bản đồ số 18 (nhà ông Tùng).
|
3.200.000
|
2.560.000
|
1.920.000
|
1.280.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6926 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Hai Bà Trưng - Phường Phú Sơn (đồng bằng) |
từ thửa 51 tờ bản đồ số 18 (nhà ông Hương) - đến thửa 9 tờ bản đồ số 24 (nhà ông Khoát)
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6927 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Hai Bà Trưng - Phường Phú Sơn (đồng bằng) |
từ thửa 13 tờ bản đồ số 24 (nhà bà Hảo) - đến hết địa giới phường Phú Sơn, khu phố 3.
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6928 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Phan Đình Phùng - Phường Phú Sơn (đồng bằng) |
từ đường Hoàng Văn Thụ - đến đường Đặng Dung, khu phố 2
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6929 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Phan Đình Phùng - Phường Phú Sơn (đồng bằng) |
từ đường Đặng Dung - đến đường Đặng Quang, Khu phố 2
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6930 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Trương Huy Dực - Phường Phú Sơn (đồng bằng) |
Từ đường Đặng Quang - đến phố Phan Đình Phùng
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6931 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Phùng Hưng - Phường Phú Sơn (đồng bằng) |
Đoạn từ phố Hoàng Văn Thụ - đến đường Đặng Dung, khu phố 2,4.
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6932 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Phùng Hưng - Phường Phú Sơn (đồng bằng) |
từ đường Đặng Dung - đến đến đường Đặng Quang, khu phố 2, 4
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6933 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Trần Quý Cáp - Phường Phú Sơn (đồng bằng) |
từ đường Hoàng Văn Thụ - đến phía Tây Trường Mầm non, khu phố 4
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6934 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Trần Quý Cáp - Phường Phú Sơn (đồng bằng) |
từ phía Tây Trường Mầm non - đến đường Đặng Dung, khu phố 4
|
1.700.000
|
1.360.000
|
1.020.000
|
680.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6935 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Lương Định Của - Phường Phú Sơn (đồng bằng) |
từ phố Hoàng Văn Thụ - đến đường Đặng Quang, khu phố 5
|
3.300.000
|
2.640.000
|
1.980.000
|
1.320.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6936 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Lương Định Của - Phường Phú Sơn (đồng bằng) |
từ đường Đặng Quang - đến Lò giết mổ gia súc, khu phố 5.
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6937 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Đặng Quang - Phường Phú Sơn (đồng bằng) |
từ đường Hai Bà Trưng, thửa 26 tờ bản đồ số 16 - đến thửa 52 tờ bản đồ số 22, khu phố 2.
|
2.600.000
|
2.080.000
|
1.560.000
|
1.040.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6938 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Đặng Quang - Phường Phú Sơn (đồng bằng) |
từ thửa 53 tờ bản đồ số 22 - đến đường Phùng Hưng, khu phố 2,4
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6939 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Đặng Quang - Phường Phú Sơn (đồng bằng) |
từ đường Phùng Hưng - đến đường Lương Định Của.
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6940 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Đặng Dung - Phường Phú Sơn (đồng bằng) |
từ phố Phan Đình Phùng - đến đường Phùng Hưng, khu phố 2,4.
|
2.800.000
|
2.240.000
|
1.680.000
|
1.120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6941 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Đặng Dung - Phường Phú Sơn (đồng bằng) |
từ đường Phùng Hưng - đến phố Trần Quý Cáp, khu phố 4
|
2.300.000
|
1.840.000
|
1.380.000
|
920.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6942 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Đặng Dung - Phường Phú Sơn (đồng bằng) |
từ thửa 20 tờ bản đồ 33 - đến đường Lương Định Của
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6943 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Hoàng Văn Thụ - Phường Phú Sơn (đồng bằng) |
từ phố Phan Đình Phùng - đến đường Phùng Hưng, khu phố 2,4.
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6944 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Hoàng Văn Thụ - Phường Phú Sơn (đồng bằng) |
từ đường Phùng Hưng - đến đường Lương Định Của, khu phố 5
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6945 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Ngô Thì Sĩ - Phường Phú Sơn (đồng bằng) |
Từ đường Phan Đình Phùng - đến phố Hoàng Văn Thụ, khu phố 2
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6946 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Ngô Gia Khảm - Phường Phú Sơn (đồng bằng) |
Từ đường Lương Định Của về phía Nam - đến hết đường, khu phố 5
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6947 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Bùi Xương Trạch - Phường Phú Sơn (đồng bằng) |
từ đường Hai Bà Trưng - đến thửa 21, 22 tờ bản đồ số 29, khu phố 6
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6948 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Bùi Xương Trạch - Phường Phú Sơn (đồng bằng) |
từ thửa 36, 38 tờ bản đồ số 29 - đến đường Lương Định Của
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6949 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường dân cư mới thuộc khu xen cư trụ sở UBND và nhà trẻ cũ phường Phú Sơn - Phường Phú Sơn (đồng bằng) |
từ thửa đất số 217 - đến thửa đất số 232 tờ bản đồ số 21
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6950 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Khu dân cư mới phía Bắc Lương Định Của - Phường Phú Sơn (đồng bằng) |
Tuyến đường bao quanh phía Nam khu dân cư ( 25m)
|
6.000.000
|
4.800.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6951 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Khu dân cư mới phía Bắc Lương Định Của - Phường Phú Sơn (đồng bằng) |
02 tuyến đường bao quanh phía Đông, phía Bắc khu dân cư mới Bắc đường Lương Định Của
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6952 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Võ Nguyên Lượng - Phường Phú Sơn (đồng bằng) |
Từ phố Trần Quý Cáp - đến đường Lương Định Của
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6953 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Các đường dân cư còn lại thuộc khu bộ đội, khu phố 3 - Phường Phú Sơn (đồng bằng) |
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6954 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Các ngõ nối với phố Ngô Gia Khảm, khu phố 5 - Phường Phú Sơn (đồng bằng) |
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6955 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Các đường dân cư còn lại trên địa bàn phường - Phường Phú Sơn (đồng bằng) |
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6956 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Đặng Dung - Phường Phú Sơn |
Đoạn từ đường Lương Định Của - đến phố Ngô Gia Khảm
|
1.520.000
|
1.216.000
|
912.000
|
608.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6957 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Nguyễn Cửu Trường - Phường Phú Sơn |
Đoạn từ đường Phùng Hưng - đến đường Đặng Quang
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6958 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Hoàng Lệ Kha - Phường Phú Sơn |
Đoạn từ phố Phan Đình Phùng - đến đường Phùng Hưng
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6959 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Trần Phú - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
từ cầu Đo Đạc - đến đường Nguyễn Đức Cảnh
|
15.000.000
|
12.000.000
|
9.000.000
|
6.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6960 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Trần Phú - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
từ đường Nguyễn Đức Cảnh - đến đường Chu Văn An
|
13.500.000
|
10.800.000
|
8.100.000
|
5.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6961 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Trần Phú - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
từ ngã 3 đường Chu Văn An - đến ngã 3 đường Bùi Thị Xuân
|
12.500.000
|
10.000.000
|
7.500.000
|
5.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6962 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Trần Phú - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
từ phía Tây đường Bùi Thị Xuân - đến cầu Cổ Đam
|
11.000.000
|
8.800.000
|
6.600.000
|
4.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6963 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Tôn Thất Thuyết - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
từ đường Trần Phú - đến thửa 6 tờ 150 ( ông Đằng Lan), khu phố 5
|
4.600.000
|
3.680.000
|
2.760.000
|
1.840.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6964 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Tôn Thất Thuyết - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
từ phía Bắc ông Đằng Lan - đến ngã ba Văn phòng Công ty Đông Phương Hồng
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6965 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Tôn Thất Thuyết - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
từ ngã ba Văn phòng Công ty Đông Phương Hồng - đến đường Trần Hưng Đạo, khu phố 7, 8
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6966 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Nguyễn Đức Cảnh - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
từ đường Trần Phú - đến hết Khu biệt thự Tây đường Nguyễn Đức Cảnh
|
6.000.000
|
4.800.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6967 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Nguyễn Đức Cảnh - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
từ đường phía Bắc khu biệt thự Tây Nguyễn Đức Cảnh - đến ngã ba đường đi Văn phòng mỏ sét Nhà máy xi măng Bỉm Sơn, khu phố 4
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6968 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Nguyễn Đức Cảnh - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
từ ngã ba đường đi Văn phòng Mỏ sét Nhà máy xi măng Bỉm Sơn - đến đường Trần Hưng Đạo, khu phố 7
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6969 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Lê Chân - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
từ đường Trần Phú - đến ngã 3 đường vào nhà ô Chiến (Thửa đất 08; 09 tờ bản đồ 156), khu phố 3
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6970 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Lê Chân - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
từ ngã 3 nhà ô Bính (thửa 16; 17 tờ bản đồ 156) - đến hết khu dân cư, khu phố 3
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6971 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Nhánh rẽ Phố Lê Chân - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Từ sau lô 1 đường Lê Chân về phía Tây - đến giáp suối Đo Đạc, khu phố 3
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6972 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Lê Hữu Lập - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Từ đường Nguyễn Đức Cảnh - đến phố Lê Đình Chinh
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6973 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Tống Duy Tân - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
từ sau lô 1 đường Trần Phú - đến đường Hồ Xuân Hương, khu phố 3
|
6.000.000
|
4.800.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6974 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Các ngõ còn lại nối với phố Tống Duy Tân, khu phố 3 - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6975 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Hồ Xuân Hương - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Từ phố Tống Duy Tân về phía Đông - đến hết khu dân cư Khu phố 6
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6976 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Hồ Xuân Hương - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Các ngõ còn lại nối với đường Hồ Xuân Hương
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6977 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Cao Thắng - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
từ đường Trần Phú phường Ba Đình - đến phố Đặng Việt Châu, khu phố 3.
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6978 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Ngõ nối với Phố Cao Thắng - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Từ thửa 12, 40 tờ bản đồ 157 về phía Tây - đến hết khu dân cư, khu phố 3
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6979 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Ngõ nối với Phố Cao Thắng - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Từ đường Cao Thắng về phía Đông - đến hết khu dân cư (thửa số 82, 84 tờ bản đồ số 157), khu phố 3
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6980 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Ngõ cạnh số nhà 119 nối với đường Trần Phú - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Từ đường Trần Phú - đến hết khu dân cư (thửa 54 tờ bản đồ số 157), khu phố 3
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6981 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Hoàng Hoa Thám - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Từ đường Trần Phú - đến đường Đào Duy Từ, khu phố 2
|
5.500.000
|
4.400.000
|
3.300.000
|
2.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6982 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường khu dân cư Đường Tô Hiệu - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Từ đường Tô Hiệu (đi giữa lô 4 và lô 5 khu dân cư) - đến đường Đào Duy Từ, khu phố 2
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6983 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Tô Hiệu - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Từ ngã 3 đường Hoàng Hoa Thám (giữa lô 2 và lô 3 khu dân cư) - đến đường Đào Duy Từ, khu phố 2
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6984 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Đào Duy Từ - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
từ phố Hoàng Hoa Thám về phía Đông - đến hết khu dân cư, khu phố 2
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6985 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Đào Duy Từ - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
từ phố Hoàng Hoa Thám về phía Tây - đến giáp suối Đo Đạc, khu phố 2
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6986 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Trần Hữu Duyệt - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Đoạn Từ đường Đào Duy Từ về phía Bắc (thửa 02 tờ bản đồ 119) - đến hết khu dân cư (bà Nghiệm), khu phố 2.
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6987 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Phan Bội Châu - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Từ đường Nguyễn Đức Cảnh - đến thửa số 42 tờ bản đồ số 148, khu phố 4
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6988 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Lương Thế Vinh - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Từ đường Trần Phú - đến đường Phan Bội Châu, khu phố 3, 4
|
6.000.000
|
4.800.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6989 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Các đường khu dân cư Bắc Công ty Cổ phần cơ giới và xây lắp số 15 nối - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
từ đường Nguyễn Đức Cảnh - đến phố Lương Thế Vinh
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6990 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Đỗ Nhuận - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
đoạn từ đường Nguyễn Đức Cảnh về phía Tây qua trường Mầm Non Ba Đình - đến hết khu dân cư
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6991 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Văn Cao, đường Đinh Lễ và Các đường còn lại khu dân cư Bắc cơ giới 15, khu dân cư Bắc Phan Bội Châu và Khu biệt thự Tây Nguyễn Đức Cảnh, khu phố 3, khu phố 4 - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6992 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường khu dân cư Nam đường Trần Phú Ba Đình - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Từ đường Trần Phú - đến giáp Cầu Tam Điệp mới (trục đường chính 42m)
|
10.000.000
|
8.000.000
|
6.000.000
|
4.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6993 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Các tuyến đường khu dân cư Nam Trần Phú nối với trục đường chính Quy hoạch 42,0m; khu phố 3, 4 - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
|
8.000.000
|
6.400.000
|
4.800.000
|
3.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6994 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Các tuyến đường khu dân cư còn lại - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
|
6.000.000
|
4.800.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6995 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Lê Đình Chinh - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
từ đường Trần Phú - đến thửa 12 tờ bản đồ số 159, khu phố 4
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6996 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Lê Đình Chinh - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
từ thửa 11 tờ bản đồ số 159 - đến đường Nguyễn Đức Cảnh, khu phố 4
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6997 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường khu dân cư - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Từ Phố Lê Đình Chinh về phía Tây (qua nhà Văn hóa khu phố 4) - đến đường Nguyễn Đức Cảnh, khu phố 4
|
3.200.000
|
2.560.000
|
1.920.000
|
1.280.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6998 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Ngô Quyền - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Từ đường Trần Phú - đến Trung tâm bồi dưỡng chính trị thị xã, khu phố 5
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6999 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Chu Văn An - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Từ sau lô 1 đường Trần Phú - đến đường Hồ Xuân Hương, khu phố 5
|
5.500.000
|
4.400.000
|
3.300.000
|
2.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7000 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường phía Tây tường rào trụ sở UBND thị xã - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Từ đường Trần Phú - đến hết khu dân cư, khu phố 3
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |