| 42901 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã An Nông |
Đoạn từ ông Giống - đến hộ ông Quy
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 42902 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã An Nông |
Đoạn từ hộ bà Chới - đến hộ ông Giấy
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 42903 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã An Nông |
Đoạn từ hộ ông An - đến hộ ông Thủy
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 42904 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn còn lại toàn xã - Xã An Nông |
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 42905 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã An Nông |
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 42906 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã An Nông |
|
130.000
|
104.000
|
78.000
|
52.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 42907 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã An Nông |
Đoạn từ hộ ông Ninh - đến hộ Bà Gấm
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 42908 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47 - Xã Dân Lý |
Đoạn từ ông Hùng; ông Hiến - đến ông Bắc, ông Sáng
|
2.700.000
|
2.160.000
|
1.620.000
|
1.080.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42909 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47 - Xã Dân Lý |
đến ông Hải (Châm), ông Toàn, ông Hùng
|
3.600.000
|
2.880.000
|
2.160.000
|
1.440.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42910 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47 - Xã Dân Lý |
Đoạn từ hộ ông Lê Hảo, bà Khanh - đến ông Chỉ, ông Mạnh
|
3.300.000
|
2.640.000
|
1.980.000
|
1.320.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42911 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47 - Xã Dân Lý |
Đoạn từ bà Xuân; bà Toàn - đến ông Sơn; ông Gia Quang
|
2.880.000
|
2.304.000
|
1.728.000
|
1.152.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42912 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47 - Xã Dân Quyền |
Đoạn từ xã Dân Lý - đến xã Dân Lực
|
2.280.000
|
1.824.000
|
1.368.000
|
912.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42913 |
Huyện Triệu Sơn |
Đoạn thôn Thiện Chính - Đường Quốc Lộ 47 - Xã Dân Lực |
từ hộ bà Phượng - đến hộ ông Sinh
|
2.100.000
|
1.680.000
|
1.260.000
|
840.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42914 |
Huyện Triệu Sơn |
Đoạn thôn Thiện Chính - Đường Quốc Lộ 47 - Xã Dân Lực |
từ hộ ông Phượng - đến hộ ông Tý
|
2.160.000
|
1.728.000
|
1.296.000
|
864.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42915 |
Huyện Triệu Sơn |
Đoạn thôn Thị Tứ - Đường Quốc Lộ 47 - Xã Dân Lực |
từ hộ ông Trinh - đến hộ ông Rong (Ngã tư giao giữ Quốc lộ 47 và 47C)
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42916 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47 - Xã Dân Lực |
Đoạn từ hộ ông Vi - đến xí nghiệp K2
|
2.100.000
|
1.680.000
|
1.260.000
|
840.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42917 |
Huyện Triệu Sơn |
Khu dân cư Xuân Tiên - Đường Quốc Lộ 47 - Xã Dân Lực |
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42918 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường nối trực tiếp với đường gom và đoạn phía Tây giáp với đường vào thôn Xuân Tiên - Đường Quốc Lộ 47 - Xã Dân Lực |
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42919 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Đường Quốc Lộ 47 - Xã Dân Lực |
|
1.320.000
|
1.056.000
|
792.000
|
528.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42920 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47 - Xã Dân Lực |
Đoạn từ ông Thịnh - đến hộ ông Chương
|
1.680.000
|
1.344.000
|
1.008.000
|
672.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42921 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47 - Xã Thọ Thế |
Đoạn từ xã Dân Lực - đến xã Thọ Dân
|
1.920.000
|
1.536.000
|
1.152.000
|
768.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42922 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường gom hành lang Quốc lộ 47 - Xã Thọ Thế |
đoạn từ xã Dân Lực - đến xã Thọ Dân
|
1.440.000
|
1.152.000
|
864.000
|
576.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42923 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47 - Xã Thọ Dân |
Đoạn từ xã Xuân Thọ - đến hộ ông Thiện; ông Tiến
|
1.680.000
|
1.344.000
|
1.008.000
|
672.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42924 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47 - Xã Thọ Dân |
Đoạn từ hộ ông Hùng - đến hộ ông Sơn
|
2.040.000
|
1.632.000
|
1.224.000
|
816.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42925 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47 - Xã Thọ Dân |
Đoạn từ hộ ông Tuyển - đến hộ ông Mạnh
|
2.400.000
|
1.920.000
|
1.440.000
|
960.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42926 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47 - Xã Thọ Dân |
Đoạn từ hộ ông Hiến - đến hộ ông Đức
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42927 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47 - Xã Thọ Dân |
Đoạn từ Bưu điện - đến xã Thọ Thế
|
2.880.000
|
2.304.000
|
1.728.000
|
1.152.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42928 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47 - Xã Thọ Cường |
Đoạn qua địa phận xã Thọ Cường
|
1.680.000
|
1.344.000
|
1.008.000
|
672.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42929 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47 - Xã Thọ Ngọc |
Đoạn qua địa phận xã Thọ Ngọc
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42930 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47 - Xã Xuân Thọ |
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42931 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Xã Thọ Vực |
Đoạn từ hộ bà Dung - đến hộ ông Nhàn
|
1.380.000
|
1.104.000
|
828.000
|
552.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42932 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Xã Thọ Vực |
Đoạn từ hộ bà Thủy - đến hộ ông Chung
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42933 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Xã Thọ Vực |
Đoạn từ hộ ông Minh - đến Kho lương thực
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42934 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Xã Thọ Vực |
Đoạn từ Kho lương thực - đến hộ ông Tuân
|
1.560.000
|
1.248.000
|
936.000
|
624.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42935 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Xã Thọ Vực |
Đoạn từ hộ ông Định - đến Bưu điện
|
1.440.000
|
1.152.000
|
864.000
|
576.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42936 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Xã Thọ Vực |
Đoạn từ Bưu điện - đến hộ ông Sơn
|
1.440.000
|
1.152.000
|
864.000
|
576.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42937 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Xã Thọ Vực |
Đoạn từ hộ ông Huy - đến hộ ông Cành
|
1.080.000
|
864.000
|
648.000
|
432.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42938 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường lô 2 sau nhà xe Hải định - Đường Quốc Lộ 47C - Xã Thọ Vực |
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42939 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Xã Thọ Vực |
Đoạn từ cầu Hào - đến hộ ông Năm (Giáp xã Thọ Phú)
|
1.080.000
|
864.000
|
648.000
|
432.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42940 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Xã Thọ Vực |
Đoạn từ ông Dũng - đến hộ ông Lãm
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42941 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Xã Thọ Phú |
Từ hộ ông Te - đến hộ ông Thuận
|
1.320.000
|
1.056.000
|
792.000
|
528.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42942 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Xã Thọ Phú |
Từ hộ ông Toàn - đến hộ bà Ngọt
|
1.320.000
|
1.056.000
|
792.000
|
528.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42943 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Xã Thọ Phú |
Từ hộ ông Hùng - đến Đội thuế
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42944 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Xã Thọ Phú |
Từ ông Tiệu - đến cây Xăng
|
1.680.000
|
1.344.000
|
1.008.000
|
672.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42945 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Xã Dân Lực |
Đoạn từ hộ ông Trấn - đến hộ ông Phương
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42946 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Xã Dân Lực |
Đoạn từ hộ ông Lễ - đến hộ Cầu Sỹ
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42947 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Xã Dân Lực |
Đoạn từ Cầu Sỹ - đến hộ ông Nam
|
1.320.000
|
1.056.000
|
792.000
|
528.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42948 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Xã Dân Lực |
Đoạn từ hộ bà Phẩm - đến hộ ông Viêm
|
1.680.000
|
1.344.000
|
1.008.000
|
672.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42949 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Xã Dân Lực |
Đoạn từ hộ ông Toàn - đến hộ ông Vân
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42950 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Xã Dân Lực |
Đoạn từ hộ ông Trung - đến hộ ông Cự
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42951 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Xã Dân Lực |
Đoạn từ hộ ông Mười - đến hộ ông Lới
|
1.620.000
|
1.296.000
|
972.000
|
648.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42952 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Xã Dân Lực |
Đoạn từ hộ bà Trắc - đến hộ ông Thú
|
2.100.000
|
1.680.000
|
1.260.000
|
840.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42953 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Xã Dân Lực |
Đoạn từ hộ ông Chỉnh - đến hộ ông Mai
|
2.100.000
|
1.680.000
|
1.260.000
|
840.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42954 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Xã Dân Lực |
Đoạn từ hộ ông Tản - đến hộ ông Thặng
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42955 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Xã Dân Lực |
Đoạn từ hộ ông Thanh - đến hộ ông Lưu
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42956 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Xã Dân Lực |
Đoạn từ hộ ông Sơn - đến Trường Cấp 3 I
|
2.100.000
|
1.680.000
|
1.260.000
|
840.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42957 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Xã Minh Sơn |
Đoạn từ hộ ông Ngân - đến hộ ông Đễ
|
1.920.000
|
1.536.000
|
1.152.000
|
768.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42958 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Xã Minh Sơn |
Đoạn từ hộ bà Kén - đến hộ bà Gái
|
1.680.000
|
1.344.000
|
1.008.000
|
672.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42959 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Xã An Nông |
Đoạn từ hộ ông Trường - đến hộ ông Nam
|
2.100.000
|
1.680.000
|
1.260.000
|
840.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42960 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Xã An Nông |
Đường gom hành lang Quốc lộ 47, đoạn từ cây xăng An Nông - đến đường đi xã Nông Trường
|
2.100.000
|
1.680.000
|
1.260.000
|
840.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42961 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Xã Vân Sơn |
Từ xã An Nông - đến hộ ông Thọ
|
2.100.000
|
1.680.000
|
1.260.000
|
840.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42962 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Xã Vân Sơn |
Từ hô bà Tuyết - đến hộ ông Thành
|
1.980.000
|
1.584.000
|
1.188.000
|
792.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42963 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Xã Vân Sơn |
Từ hộ ông Thắng - đến hộ ông Quân
|
1.860.000
|
1.488.000
|
1.116.000
|
744.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42964 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Xã Vân Sơn |
Từ hộ ông Quân - đến hộ ông Phương
|
1.740.000
|
1.392.000
|
1.044.000
|
696.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42965 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Xã Vân Sơn |
Từ hộ ông Hào - đến hộ ông Hiếu
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42966 |
Huyện Triệu Sơn |
Mặt bằng thôn 10 - Đường Quốc Lộ 47C - Xã Vân Sơn |
Mặt bằng thôn 10
|
1.740.000
|
1.392.000
|
1.044.000
|
696.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42967 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Xã Nông Trường |
Đoạn từ hộ ông Đại - đến hộ ông Duẩn
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42968 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường gom Mặt bằng hành lang Quốc lộ 47 C - Đường Quốc Lộ 47C - Xã Nông Trường |
đoạn từ hộ ông Trọng - đến hộ ông Giáp
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42969 |
Huyện Triệu Sơn |
Đoạn đường tại mặt bằng 2019Đường Quốc Lộ 47C - Xã Nông Trường |
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42970 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Xã Nông Trường |
Đoạn từ hộ ông Trọng - đến hộ ông Giáp
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42971 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Xã Thái Hòa |
Đoạn từ hộ ông Long Hường - đến hộ ông Thanh
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42972 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Xã Thái Hòa |
Đoạn từ hộ ông Vinh Thắm - đến hộ ông Chiến Vê
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42973 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Xã Thái Hòa |
Đoạn tiếp theo từ hộ ông Thành - đến hộ ông Chiến Xoa
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42974 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Xã Thái Hòa |
Đoạn tiếp theo từ hộ ông Sáu - đến hộ bà Thuận
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42975 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Xã Thái Hòa |
Đoạn tiếp theo từ hộ ông Đoàn - đến hộ ông Lâm
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42976 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Xã Thái Hòa |
Đoạn từ hộ ông Long (Xinh) - đến hộ ông Thanh (Chiểu)
|
1.080.000
|
864.000
|
648.000
|
432.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42977 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Xã Thái Hòa |
Đoạn tiếp theo từ hộ ông Vinh (Dục) - đến hộ ông Long (Lý)
|
720.000
|
576.000
|
432.000
|
288.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42978 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Xã Thái Hòa |
Đoạn từ hộ Chung - đến hộ Thành (Thiềng)
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42979 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Xã Thái Hòa |
Đoạn từ hộ ông Ca - đến Cầu Trắng
|
1.320.000
|
1.056.000
|
792.000
|
528.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42980 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Xã Thái Hòa |
Đoạn từ hộ ông Hùng - đến giáp ông Thủy
|
780.000
|
624.000
|
468.000
|
312.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42981 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Xã Thái Hòa |
Đoạn từ hộ ông Hợp - đến giáp xã Tân Ninh
|
720.000
|
576.000
|
432.000
|
288.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42982 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh lộ 514 - Xã Dân Lý |
Đoạn từ hộ ô Thắng; ông Vi - đến Bà Đức; ô Long
|
2.880.000
|
2.304.000
|
1.728.000
|
1.152.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42983 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh lộ 514 - Xã Dân Lý |
Đoạn từ hộ bà Chiên, ông Tịnh - đến ông Bách (Suốt), ông Tiến
|
2.520.000
|
2.016.000
|
1.512.000
|
1.008.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42984 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh lộ 514 - Xã Dân Lý |
Đoạn từ hộ ông Vinh, ông Tạ - đến ông Trường (Hiền), ông Dịnh (đất LUC)
|
1.440.000
|
1.152.000
|
864.000
|
576.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42985 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh lộ 514 - Xã Dân Lý |
Đoạn từ hộ ông Thành (Oanh) (đất LUC), bà Thinh (đất LUC) - đến ông Hùng (Thu), cây xăng
|
1.920.000
|
1.536.000
|
1.152.000
|
768.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42986 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh lộ 514 - Xã Dân Lý |
Đoạn từ hộ ông Hiền, ông Thông - đến bà Hằng, ông Chinh
|
2.400.000
|
1.920.000
|
1.440.000
|
960.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42987 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh lộ 514 - Xã Dân Lý |
Đoạn từ hộ ông Khoa, ông Định - đến ông Tuấn, ông Điểm (đất LUC)
|
2.400.000
|
1.920.000
|
1.440.000
|
960.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42988 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh lộ 514 - Xã Minh Sơn |
Đoạn từ hộ ông Hiền - đến hộ ông Sáng
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42989 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh lộ 514 - Xã Minh Sơn |
Đoạn từ hộ ông Tú - đến hộ ông Hạnh
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42990 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh lộ 514 - Xã Minh Sơn |
Đoạn từ hộ ông Thụ; ông Quý - đến xã Hợp Thắng
|
720.000
|
576.000
|
432.000
|
288.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42991 |
Huyện Triệu Sơn |
Mặt bằng dân cư thôn Đại Sơn - Đường Tỉnh lộ 514 - Xã Minh Sơn |
Mặt bằng dân cư thôn Đại Sơn
|
1.080.000
|
864.000
|
648.000
|
432.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42992 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh lộ 514 - Xã Hợp Thắng |
Đoạn từ hộ ông Phúc - đến hộ ông Hùng
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42993 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh lộ 514 - Xã Hợp Thắng |
Đoạn từ giáp xã Minh Sơn - đến hộ ông Lương
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42994 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh lộ 514 - Xã Hợp Thắng |
Đoạn từ hộ ông Cương - đến hộ ông Tích
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42995 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh lộ 514 - Xã Hợp Thắng |
Đoạn từ hộ ông Tuấn - đến giáp xã Hợp Thành
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42996 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh lộ 514 - Xã Hợp Thành |
Đoạn từ Cầu làng Đồng - đến Chợ Sim chiều
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42997 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh lộ 514 - Xã Hợp Thành |
Đoạn từ Chợ Sim chiều - đến Bưu điện
|
1.680.000
|
1.344.000
|
1.008.000
|
672.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42998 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh lộ 514 - Xã Hợp Thành |
Đoạn từ Bưu điện - đến hộ ông Khôi
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42999 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh lộ 514 - Xã Hợp Thành |
Đoạn từ hộ ông Báo - đến Cầu sông C6
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43000 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh lộ 514 - Xã Hợp Thành |
Đoạn từ hộ bà Chinh - đến hộ ông Bích
|
1.680.000
|
1.344.000
|
1.008.000
|
672.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |