| 41601 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông TrầnThắng, ông Ngữ - đến hộ ông Khang (Yên), ông Tú
|
5.700.000
|
4.560.000
|
3.420.000
|
2.280.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41602 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ bà Thập, ông Hà - đến hộ bà Ngọc (Vinh), ông Định
|
5.700.000
|
4.560.000
|
3.420.000
|
2.280.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41603 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Huấn, Cự - đến hộ ông Thuận, ông Khuyến
|
6.500.000
|
5.200.000
|
3.900.000
|
2.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41604 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Dũng, Hiệu - đến hộ ông Viên, ông Lương
|
7.300.000
|
5.840.000
|
4.380.000
|
2.920.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41605 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Thắng (Thủy), ông An - đến hộ bà Vân (Trác)
|
7.500.000
|
6.000.000
|
4.500.000
|
3.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41606 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ bà Hằng (Lương) - đến hộ ông Lân
|
12.000.000
|
9.600.000
|
7.200.000
|
4.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41607 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Lâm, Luân - đến hộ ông Trình, ông Minh (Loan)
|
12.000.000
|
9.600.000
|
7.200.000
|
4.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41608 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Dương (Nhàn), ông Giang (Hường) - đến hộ ông Trịnh Giang, bà Hường
|
12.000.000
|
9.600.000
|
7.200.000
|
4.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41609 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ Ngân hàng, bà Luyện - đến hộ ông Chính (Lý)
|
8.500.000
|
6.800.000
|
5.100.000
|
3.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41610 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ ông Lượng, ông Khánh - đến ông Ánh, ông Đào Hải
|
7.500.000
|
6.000.000
|
4.500.000
|
3.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41611 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông ĐàmThắng - đến hộ ông Đàm Lâm
|
6.600.000
|
5.280.000
|
3.960.000
|
2.640.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41612 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Duy Chung - đến ông Phương (Thúy)
|
7.800.000
|
6.240.000
|
4.680.000
|
3.120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41613 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ ông Thuấn, ông Chúc - đến ông Ngọc (Thanh), ông Chính (Lý)
|
6.600.000
|
5.280.000
|
3.960.000
|
2.640.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41614 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ bà Phiên, ông Yên - đến bà Thạo, ông Triệu
|
6.600.000
|
5.280.000
|
3.960.000
|
2.640.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41615 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Huy - đến hộ ông Dũng, chợ Sen
|
5.800.000
|
4.640.000
|
3.480.000
|
2.320.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41616 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh lộ 514 - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Lý - đến hộ bà Kim
|
6.300.000
|
5.040.000
|
3.780.000
|
2.520.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41617 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh lộ 514 - Thị trấn Triệu Sơn |
Từ hộ ô.Trí,ông Sửu - đến hộ ô.Tính, Quốc Hùng
|
5.500.000
|
4.400.000
|
3.300.000
|
2.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41618 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh lộ 514 - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Tuyền, ông Tuấn - đến hộ ông Ngọc, ông Ngoan
|
5.700.000
|
4.560.000
|
3.420.000
|
2.280.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41619 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh lộ 514 - Thị trấn Triệu Sơn |
Từ hộ Bà Tân (Tới), ông Đình Tới - đến Cống xéo
|
4.700.000
|
3.760.000
|
2.820.000
|
1.880.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41620 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh lộ 514 - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Hoan, Khoan - đến hộ ông Nhạ, bà Hằng (Hùng)
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41621 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh lộ 514 - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Bích, ông Lăng - đến Trạm BV thực vật, ông Hậu
|
5.500.000
|
4.400.000
|
3.300.000
|
2.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41622 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh lộ 514 - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ Cầu Nhơm - đến hộ bà Hương, ông Thực (Mơ)
|
5.300.000
|
4.240.000
|
3.180.000
|
2.120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41623 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh lộ 514 - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ bà Nguyệt (Tuấn), ông Toàn - đến Bệnh viện, bà Hằng (Hùng)
|
6.300.000
|
5.040.000
|
3.780.000
|
2.520.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41624 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh lộ 514 - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Quang (Thao) - đến Hội trường UBND huyện
|
7.300.000
|
5.840.000
|
4.380.000
|
2.920.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41625 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh lộ 514 - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Minh (Anh) - đến hộ ông Luân, bà Hội (Hồng)
|
7.300.000
|
5.840.000
|
4.380.000
|
2.920.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41626 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh lộ 514 - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ bà Hoa (Hưng) - đến Cống Nẫn
|
7.500.000
|
6.000.000
|
4.500.000
|
3.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41627 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh lộ 514 - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ Cống Nẫn - đến Công an huyện
|
8.000.000
|
6.400.000
|
4.800.000
|
3.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41628 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh lộ 514 - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ Công an huyện - đến Huyện đội, Bà Dũng (Thụy)
|
8.700.000
|
6.960.000
|
5.220.000
|
3.480.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41629 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh lộ 514 - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ Chi cục Thuế - đến Chợ Giắt, ông Sanh
|
12.000.000
|
9.600.000
|
7.200.000
|
4.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41630 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh lộ 514 - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Bình (Loan) - đến hộ ông Sánh
|
12.000.000
|
9.600.000
|
7.200.000
|
4.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41631 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh lộ 514 - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Vinh, bà Thuận (Nhật) - đến hộ ông Trí, bà Loan (Kế)
|
10.000.000
|
8.000.000
|
6.000.000
|
4.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41632 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh lộ 514 - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Thiệu, ông Trung Thành - đến ông Thái, bà Vân (Vui)
|
10.000.000
|
8.000.000
|
6.000.000
|
4.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41633 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh lộ 514 - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Học (Tuấn), ông Nhị - đến hộ ông Hân, ông Thế
|
9.000.000
|
7.200.000
|
5.400.000
|
3.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41634 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh lộ 514 - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Xướng, ông Thành (Thanh) - đến Trường cấp 2, ông Tú
|
8.200.000
|
6.560.000
|
4.920.000
|
3.280.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41635 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường phố Lê Lợi - Thị trấn Triệu Sơn |
Đường bờ đê từ hộ ông Thạo - đến hộ ông Yên
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41636 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường phố Lê Lợi - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Tuấn - đến hộ ông Sỹ
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41637 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường phố Lê Lợi - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ bà Hạnh (Tao) - đến hộ ông Oanh
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41638 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường phố Lê Lợi - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Tuấn - đến hộ ông Thông
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41639 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường phố Lê Lợi - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Doanh - đến hộ ông Chuyên
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41640 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường phố Lê Lợi - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Khánh - đến hộ ông Trấn
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41641 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường phố Lê Lợi - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Oanh, Hiệp - đến hộ ông Thi
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41642 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường phố Lê Lợi - Thị trấn Triệu Sơn |
Các ngõ, ngách còn lại
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41643 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Phố Bà Triệu - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Nung - đến hộ ông Thiết
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41644 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Phố Bà Triệu - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Vang - đến hộ ông Cần, Phú
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41645 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Phố Bà Triệu - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ bà Chức - đến hộ ông Trúc
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41646 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Phố Bà Triệu - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Long - đến hộ ông Châu
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41647 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Phố Bà Triệu - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ bà Lương - đến hộ ông Chí
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41648 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Phố Bà Triệu - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ bà Thanh - đến hộ ông Xô
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41649 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Phố Bà Triệu - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Miện - đến hộ ông Bởng
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41650 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Phố Bà Triệu - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Hưng (Ý) - đến hộ bà Thìn
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41651 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Phố Bà Triệu - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Võ - đến Nhà văn hóa
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41652 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Phố Bà Triệu - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Lâm - đến hộ bà Phương (Quang)
|
2.200.000
|
1.760.000
|
1.320.000
|
880.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41653 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Phố Bà Triệu - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ bà Mai - đến hộ bà Hằng
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41654 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Phố Bà Triệu - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Ninh - đến hộ bà Đủ
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41655 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Phố Bà Triệu - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông ái - đến hộ ông Dân
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41656 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Phố Bà Triệu - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Tăng (Lan) - đến hộ ông Thành
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41657 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Phố Bà Triệu - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Phú (Xuân) - đến hộ bà Thu (Quân)
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41658 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Phố Bà Triệu - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ bà Kỷ - đến hộ ông Xuyến
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41659 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Phố Bà Triệu - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Thi, Thắng - đến hộ ông Hương, Hùng
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41660 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Phố Bà Triệu - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ bà Nhâm - đến hộ bà Mùa
|
2.200.000
|
1.760.000
|
1.320.000
|
880.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41661 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Phố Bà Triệu - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Luân - đến hộ ông Cử
|
2.600.000
|
2.080.000
|
1.560.000
|
1.040.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41662 |
Huyện Triệu Sơn |
Khu quy hoạch mới (sân vận động củ), dãy 2,3,4 - Thị trấn Triệu Sơn |
Khu quy hoạch mới (sân vận động củ), dãy 2,3,4
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41663 |
Huyện Triệu Sơn |
Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Khánh, ông Chung - đến hộ ông Chấn
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41664 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên của phố Bà Triệu (tờ BĐ 27) - Thị trấn Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên của phố Bà Triệu (tờ BĐ 27)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41665 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên của phố Bà Triệu (tờ BĐ 28) - Thị trấn Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên của phố Bà Triệu (tờ BĐ 28)
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41666 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên của phố Bà Triệu (tờ BĐ 33) - Thị trấn Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên của phố Bà Triệu (tờ BĐ 33)
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41667 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên của phố Bà Triệu (tờ BĐ 34) - Thị trấn Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên của phố Bà Triệu (tờ BĐ 34)
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41668 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên của tờ BĐ35 - Thị trấn Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên của tờ BĐ35
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41669 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Phố Bà Triệu - Thị trấn Triệu Sơn |
Các ngõ, ngách còn lại
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41670 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Phố Tân Phong - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ bà Thêu - đến hộ ông Tiến
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41671 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Phố Tân Phong - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Phương, Lý - đến hộ ông Tư, Chiến
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41672 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Phố Tân Phong - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Thuấn - đến NVH phố Tân Phong
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41673 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Phố Tân Phong - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông ứng - đến hộ ông Sự
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41674 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Phố Tân Phong - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ bà Nhung - đến hộ bà Sợi, Thanh
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41675 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Phố Tân Phong - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Tráng - đến hộ bà Thủy (Minh)
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41676 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Minh Dân - Thị trấn Triệu Sơn |
từ hộ ông Nam - đến hộ bà Đậm
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41677 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Phố Tân Phong - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ bà Cúc - đến hộ ông Thịnh
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41678 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Phố Tân Phong - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ bà Tráng, ông Tòng - đến hộ ông Tho, ông Sơn
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41679 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Phố Tân Phong - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Trịnh Thắng - đến hộ ông Bình (Hoa)
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41680 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Phố Tân Phong - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Giang - đến hộ bà Loan
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41681 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Phố Tân Phong - Thị trấn Triệu Sơn |
Các ngõ, ngách còn lại
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41682 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường lô 2 khu lương thực cũ - Thị trấn Triệu Sơn |
Đường lô 2 khu lương thực cũ
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41683 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Phố Giắt - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Sơn - đến hộ ông Phẩm
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41684 |
Huyện Triệu Sơn |
Khu quy hoạch dân cư mới sau Viện kiểm sát (Dãy 1) - Thị trấn Triệu Sơn |
Khu quy hoạch dân cư mới sau Viện kiểm sát (Dãy 1)
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41685 |
Huyện Triệu Sơn |
Khu quy hoạch dân cư mới sau Viện kiểm sát (Dãy 2) - Thị trấn Triệu Sơn |
Khu quy hoạch dân cư mới sau Viện kiểm sát (Dãy 2)
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41686 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường cạnh Công an huyện - Thị trấn Triệu Sơn |
Đường cạnh Công an huyện
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41687 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường vào Trường dân lập - Thị trấn Triệu Sơn |
Đường vào Trường dân lập
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41688 |
Huyện Triệu Sơn |
Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ bà Thủy - đến hộ ông Tâm
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41689 |
Huyện Triệu Sơn |
Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ bà Thứ - đến hộ ông Ngọc
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41690 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường phía Bắc chợ Giắt - Thị trấn Triệu Sơn |
Đường phía Bắc chợ Giắt
|
3.800.000
|
3.040.000
|
2.280.000
|
1.520.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41691 |
Huyện Triệu Sơn |
Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Lương - đến hộ ông Hiệp (Phương)
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41692 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường cạnh Trường Mầm non cũ - Thị trấn Triệu Sơn |
Đường cạnh Trường Mầm non cũ
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41693 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường cạnh Trạm điện - Thị trấn Triệu Sơn |
Đường cạnh Trạm điện
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41694 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường cạnh Ngân hàng (Phía Bắc) - Thị trấn Triệu Sơn |
Đường cạnh Ngân hàng (Phía Bắc)
|
2.600.000
|
2.080.000
|
1.560.000
|
1.040.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41695 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường cạnh Ngân hàng (Phía Nam) - Thị trấn Triệu Sơn |
Đường cạnh Ngân hàng (Phía Nam)
|
2.600.000
|
2.080.000
|
1.560.000
|
1.040.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41696 |
Huyện Triệu Sơn |
Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Chính - đến hộ ông Hiệp (Lài)
|
3.200.000
|
2.560.000
|
1.920.000
|
1.280.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41697 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường vào công Trường Thủy lợi cũ - Thị trấn Triệu Sơn |
Đường vào công Trường Thủy lợi cũ
|
2.600.000
|
2.080.000
|
1.560.000
|
1.040.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41698 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường lô 2 khu huyện đội - Thị trấn Triệu Sơn |
Đường lô 2 khu huyện đội
|
1.600.000
|
1.280.000
|
960.000
|
640.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41699 |
Huyện Triệu Sơn |
Mặt bằng Sau bà Kha - Thị trấn Triệu Sơn |
Mặt bằng Sau bà Kha
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41700 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Thị trấn Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở đô thị |