| 40101 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường cổng Bênh viện đi xã Bình Minh -Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Giáp đường vào cổng Bệnh viện - Đến giáp đường ngã tư thị trấn đi biển
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40102 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường cổng Bênh viện đi xã Bình Minh -Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Giáp đường ngã tư thị trấn đi biển - Đến giáp đường Bưu điện đi biển
|
3.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40103 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường cổng Bênh viện đi xã Bình Minh - Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Giáp đường Bưu điện đi biển - Đến giáp xã Bình Minh
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40104 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường cổng Bênh viện đi xã Bình Minh -Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Đoạn từ giáp nhà ông Quyết - Đến ngã ba đường thị trấn đi biển
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40105 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường cổng Bênh viện đi xã Bình Minh - Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Đoạn từ ngã ba Trạm y tế đi ngã ba đường thị trấn đi biển
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40106 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường cổng Bênh viện đi xã Bình Minh - Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Đường dân cư (Trùng BB3 khu du lịch)
|
6.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40107 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các tuyến đường còn lại trong xã - Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40108 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường thị trấn đi xã Hải Thanh - Phường Bình Minh |
Từ giáp xã Hải hòa - đến đường vào Hội người mù
|
5.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40109 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường thị trấn đi xã Hải Thanh - Phường Bình Minh |
Từ giáp đường vào Hội người mù - đến cầu Đò Bè
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40110 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Hải - Phường Bình Minh |
Từ cầu Sơn Hải - đến hồ nước Sơn Hải
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40111 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Hải - Phường Bình Minh |
Từ nhà ông Huynh - đến giáp đất Hải Hoà
|
2.268.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40112 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Hải - Phường Bình Minh |
Từ nhà ông Cúc - đến nhà ông Thiện
|
1.512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40113 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Phú Minh - Phường Bình Minh |
Từ nhà ông Độ - đến nhà Chị Quý
|
1.764.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40114 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Phú Minh - Phường Bình Minh |
Từ nhà Anh Kiên qua nhà Anh Hoà
|
1.596.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40115 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quý Hải - Phường Bình Minh |
Từ nhà bà Hân - đến Cống Đò Bè (giáp xã Hải Thanh)
|
1.764.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40116 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quý Hải - Phường Bình Minh |
Từ cửa ông Sơn - đến NVH Hải Bạng
|
1.428.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40117 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quý Hải - Phường Bình Minh |
Từ nhà Anh Thanh - đến bến đò Bạng cũ
|
1.596.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40118 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Sơn Thắng - phường Nguyên Bình |
Giáp nhà ông Huân đến nhà bà Ân - đến nhà bà Ân
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40119 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Sơn Thắng - phường Nguyên Bình |
Từ nhà bà Cởn đến nhà ông Muôn - đến nhà ông Muôn
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40120 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Sơn Thắng - phường Nguyên Bình |
Giáp nhà ông Lạc đến nhà ông Bút - đến nhà ông Bút
|
1.344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40121 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Vạn Thắng - phường Nguyên Bình |
Từ giáp huyện Đội - đến đường sắt
|
1.344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40122 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tuyến mới bổ sung- phường Nguyên Bình |
Từ Cầu Khưu - đến nhà ông Hạnh (Chinh)
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40123 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tuyến mới bổ sung- phường Nguyên Bình |
Từ nhà bà Tuyển - đến Ao Làng
|
1.260.600
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40124 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tuyến mới bổ sung- phường Nguyên Bình |
Từ nhà bà Lan Ngọc - đến Đông Y
|
1.261.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40125 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - phường Mai Lâm |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40126 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Phú Đông 2 - phường Hải Lĩnh |
Từ ngã tư đường đi Gồ Gạo - đến giáp Biển
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40127 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Hồng Phong 1 - phường Hải Lĩnh |
Từ giáp Quốc lộ 1A - đến nhà ông Lê Văn Thọ
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40128 |
Thị xã Nghi Sơn |
Khu dân cư Trung Chính - Phường Hải Hòa |
Đoạn từ nhà bà Viên (thửa 909, tờ 43) - đến Nhà Văn Hóa Trung Chính
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40129 |
Thị xã Nghi Sơn |
Khu dân cư Trung Chính - Phường Hải Hòa |
Đoạn từ nhà bà Viên (thửa 907, tờ 43) - đến Mặt bằng khu dân cư Cửa Bà Tự (Giáp phía Bắc nhà ông Châu Tình thửa thửa 137, tờ 42)
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40130 |
Thị xã Nghi Sơn |
Khu dân cư Trung Chính - Phường Hải Hòa |
Đoạn từ nhà ông Châu Tình (thửa 137, tờ 42) - đến giáp xã Hải Nhân (Cồn Mả Me)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40131 |
Thị xã Nghi Sơn |
Khu dân cư Trung Chính - Phường Hải Hòa |
Từ giáp nhà ông Hường (thửa 165, tờ 42) - đến nhà bà Thọ (thửa 125, tờ 46)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40132 |
Thị xã Nghi Sơn |
Khu dân cư Tân Hòa - Phường Hải Hòa |
Đoạn giáp nhà ông Sinh (thửa 1326, tờ 46) - đến ngã ba đường Thị trấn đi Biển
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40133 |
Thị xã Nghi Sơn |
Khu dân cư Đông Hải - Phường Hải Hòa |
Từ nhà bà Thủy - đến nhà ông Hòa (thửa 85, tờ 48)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40134 |
Thị xã Nghi Sơn |
Khu dân cư Đông Hải - Phường Hải Hòa |
Từ nhà bà Lộc - đến nhà ông Hồng
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40135 |
Thị xã Nghi Sơn |
Khu dân cư Giang Sơn - Phường Hải Hòa |
Từ nhà bà Lan - đến thửa (thửa 788, tờ 48)
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40136 |
Thị xã Nghi Sơn |
Khu dân cư Tiểu khu 1 - Phường Hải Hòa |
Đường Sooc Eo Tiểu khu 1: Đoạn giáp nhà ông Tĩnh (Thửa 77, tờ 23) - đến ông Lê Trọng Trung (Thửa 68, tờ 17, bản đồ 2020)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40137 |
Thị xã Nghi Sơn |
Phường Hải Bình (miền núi) |
Từ hộ ông Nguyễn Mạnh Hùng (thửa 22 tờ 24) - đến hộ ông Hoàng Bá Sơn (thửa 6, tờ 24)
|
1.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40138 |
Thị xã Nghi Sơn |
Phường Hải Bình (miền núi) |
Từ hộ bà Bùi Thị Vụ (thửa 28 tờ 24) - đến hộ ông Ngô Văn Chính (thửa 173 tờ 24)
|
1.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40139 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Quang Trung - Quốc lộ 1A - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Từ giáp xã Hải Hòa (cũ) - Đến giáp ngõ vào nhà ông Tình, ngõ vào nhà ông Hải Bông
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40140 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Quang Trung - Quốc lộ 1A - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Từ ngõ nhà ông Hải Bông, ông Tình - Đến giáp ngã tư (giao QL1A đi KDL Hải Hoà)
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40141 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Quang Trung - Quốc lộ 1A - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Giáp ngã tư (giao QL1A đi KDL Hải Hoà) - Đến giáp Cầu Trắng
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40142 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Quang Trung - Quốc lộ 1A - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Từ giáp cầu Trắng - Đến Đông Y huyện
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40143 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Quang Trung - Quốc lộ 1A - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Từ giáp Đông Y huyện - Đến giáp xã Nguyên Bình
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40144 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Đoạn từ đường Quang Trung - Đến đường Lê Văn Xuyên
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40145 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Đoạn từ giáp đường Lê Văn Xuyên - Đến Đến Cầu Gỗ
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40146 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Đoạn từ giáp Cầu Gỗ - Đến đường Lê Thế Sơn
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40147 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Đoạn từ Lê Thế Sơn - Đến giáp Hải nhân
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40148 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Lương Chí - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Đoạn từ đường Quang Trung - Đến hết Đài truyền hình Tĩnh Gia
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40149 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Lương Chí - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Đoạn từ giáp Đài truyền hình Tĩnh gia - Đến hết sân vận động
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40150 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Lương Chí - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Đoạn từ giáp Sân vận động huyện - Đến đường Chu Đạt
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40151 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Lương Chí - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Đoạn từ đường Chu Đạt - Đến giáp Bình Minh
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40152 |
Thị xã Nghi Sơn |
Trần Oanh (TK5) - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Giáp đường Đào Duy Từ - Đến giáp đường Lê Thế Sơn
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40153 |
Thị xã Nghi Sơn |
Trần Oanh (TK5) - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Giáp đường Lê Thế Sơn - Đến giáp xã Nguyên Bình
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40154 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Lê Thế Sơn - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Đoạn từ giáp xã Hải Nhân - Đến đường Nguyễn Văn Trỗi
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40155 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Lê Thế Sơn - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Đoạn từ giáp Nguyễn Văn Trỗi - Đến giáp Trường Mầm non
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40156 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Lê Thế Sơn - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Đoạn từ Trường Mầm non - Đến giáp đường Trần Oanh
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40157 |
Thị xã Nghi Sơn |
Lê Đình Châu (TK6-TK2) - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Giáp đường Nguyễn Văn Trỗi - Đến giáp ngã ba đường phía Nam Chi Cục Thuế
|
4.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40158 |
Thị xã Nghi Sơn |
Lê Đình Châu (TK6-TK2) - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Giáp đường phía Nam Chi cục Thuế - Đến giáp đường Lê Huy Tuần
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40159 |
Thị xã Nghi Sơn |
Lê Minh Huân (TK3-TK6) - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Từ đường Quang Trung - Đến đường Cổ Đông
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40160 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Cổ Đông - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Đoạn từ Ngô Chân Lưu - Đến Lê Minh Huân
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40161 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Cổ Đông - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Đoạn từ Lê Minh Huân - Đến giáp xã Hải Hoà
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40162 |
Thị xã Nghi Sơn |
Lương Văn Yên (TK6) - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Giáp Quốc lộ 1A - Đến hết Bưu điện huyện
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40163 |
Thị xã Nghi Sơn |
Lương Văn Yên (TK6) - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Giáp Bưu điện huyện - Đến nhà bà Cành Tươi
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40164 |
Thị xã Nghi Sơn |
Lương Văn Yên (TK6) - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Giáp nhà bà Cành Tươi - Đến giáp xã Hải Hoà
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40165 |
Thị xã Nghi Sơn |
Chu Đạt (TK4) - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Từ đường Lương Chí - Đến Trung tâm GDTX
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40166 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Khoa giáp (TK4) - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Từ Chu Đạt (TK4) - Đến giáp xã Bình Minh
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40167 |
Thị xã Nghi Sơn |
Vũ Tiến Trung (TK7) - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Từ đường Đào Duy Từ - Đến đường Đào Duy Từ
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40168 |
Thị xã Nghi Sơn |
Lâm Thị Lam (TK1) - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Từ đường Nguyễn Văn Trỗi - Đến Lê Thế Sơn
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40169 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đồng Từ (TK2) - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Từ đường Nguyễn Văn Trỗi - Đến giáp Hải nhân
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40170 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đỗ Chanh (TK2) - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Giáp đường Nguyễn Văn Trỗi - Đến quán Cafe Trung Vĩnh
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40171 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đỗ Chanh (TK2) - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Giáp quán Cafe Trung Vĩnh - Đến giáp xã Hải Nhân
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40172 |
Thị xã Nghi Sơn |
Trần Đức (TK2) - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Giáp đường Nguyễn Văn Trỗi - Đến giáp ngã ba đường đi nhà ông Thịnh
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40173 |
Thị xã Nghi Sơn |
Trần Đức (TK2) - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Giáp ngã ba đường đi nhà ông Thịnh - Đến giáp xã Hải Nhân
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40174 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường phía Nam chợ (TK2) - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Từ giáp đường Quang Trung - Đến nhà ông Tài Lý
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40175 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường phía Nam chợ (TK2) - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Từ giáp quán Hồng Hạnh - Đến nhà ông Hiền
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40176 |
Thị xã Nghi Sơn |
Lê Văn Xuyên - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Từ giáp đường Nguyễn Văn Trỗi - Đến nhà ông Thịnh (ngã ba)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40177 |
Thị xã Nghi Sơn |
Lê Văn Xuyên - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Giáp nhà ông Thịnh - Đến giáp xã Hải Nhân
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40178 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Lê Huy Tuần - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Giáp Quốc lộ 1A - Đến đường Lê Đình Châu
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40179 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Lê Huy Tuần - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Giáp đường Lê Đình Châu - Đến giáp đường Lê Thế Sơn
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40180 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Ngô Chân Lưu - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Từ giáp đường Quang Trung - Đến đường Cổ Đông
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40181 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Ngô Chân Lưu - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Từ giáp đường Cổ Đông - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Toàn (thửa 190, tờ BĐ số 3)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40182 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Ngô Chân Lưu - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Từ ngã 3 giáp nhà ông Nguyễn Trọng Toàn - Đến giáp xã Hải Hoà
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40183 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường phía Nam Chi cục Thuế (TK6) - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Từ đường Quang Trung - Đến giáp đường Lê Đình Châu
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40184 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường (TK3) - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
từ giáp đường Quang Trung (thửa 68) - Đến nhà ông Huỳnh Văn Thuận (thửa số 8, tờ bản đồ số 03)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40185 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường (TK3) - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
từ giáp đường Quang Trung (thửa 74) - Đến nhà ông Bông (thửa số 51, tờ bản đồ số 03)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40186 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường (TK3) - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
từ giáp đường Quang Trung (thửa 175) - Đến nhà ông Trị (thửa số 183, tờ bản đồ số 03)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40187 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường (TK3) - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
từ giáp đường Quang Trung (thửa 214, tờ bản đồ số 03) - Đến nhà ông Đảm (thửa số 88, tờ bản đồ số 03)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40188 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Nguyễn Hữu Tiến (TK1) - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Từ đường Nguyễn Văn Trỗi - Đến giáp xã Hải Nhân
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40189 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Lương Nghi (TK2) - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Từ Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đến nhà ông Toàn (thửa số 1, tờ bản đồ số 03)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40190 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường (TK6) - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
từ giáp đường Quang Trung nhà ông Chức (thửa 83, tờ bản đồ số 06 ), - Đến đường Quang Trung nhà bà Đức (thửa số 94, tờ bản đồ số 06)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40191 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường (TK6) - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Đường (TK6) từ giáp đường Quang Trung nhà ông Bồng (thửa 1671, tờ bản đồ số 06 ), - Đến đường Lương Văn Yên (thửa số 182, tờ bản đồ số 06)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40192 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường (TK2) trong khu quy hoạch Dân Cư Đập Đá tiểu khu 6 - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40193 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các tuyến đường trong khu dân cư Đồng Chợ (TK6) - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40194 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các tuyến đường trong khu dân cư Đồng Chợ (TK6) - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40195 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40196 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - phường Hải Hòa (đồng bằng) |
Từ giáp thị trấn - Đến Cây xăng Hải Hoà
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40197 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - phường Hải Hòa (đồng bằng) |
Từ giáp cây xăng Hải Hòa - Đến cống Đồng Sanh
|
6.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40198 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - phường Hải Hòa (đồng bằng) |
Từ giáp cống đồng Sanh - Đến mương cầu Nhớt
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40199 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - phường Hải Hòa (đồng bằng) |
Từ giáp mương cầu Nhớt - Đến giáp C.ty TNHH Kim Anh
|
4.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40200 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - phường Hải Hòa (đồng bằng) |
Từ C.ty TNHH Kim Anh - Đến nhà ông Cường
|
4.062.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |